Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg là thuốc gì?
Thuốc 6-MP với thành phần chính là Mercaptopurine 50mg là một loại thuốc ức chế miễn dịch, thường được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Acute Lymphoblastic Leukemia - ALL), viêm loét đại tràng và viêm ruột Crohn. Đây là một dạng thuốc chống ung thư thuộc nhóm antimetabolite, hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và phân chia của các tế bào ung thư.
Mercaptopurine hoạt động bằng cách can thiệp vào sự tổng hợp DNA, RNA và protein trong tế bào, từ đó ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Nó cũng có thể được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác trong các phác đồ điều trị ung thư.
Thành phần chính của thuốc Mercaptopurine 50mg 6-MP bao gồm:
Hoạt chất: Mercaptopurine 50mg
Đóng gói: Hộp 100 viên nén
Xuất xứ: Ấn Độ
Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg chủ yếu được sử dụng cho các bệnh nhân mắc các tình trạng sau:
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Acute Lymphoblastic Leukemia - ALL):
Thuốc 6-MP thường được sử dụng trong các phác đồ điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, đặc biệt là trong giai đoạn duy trì điều trị để ngăn ngừa tái phát sau khi bệnh đã được kiểm soát.
Bệnh Crohn và Viêm loét đại tràng (Ulcerative Colitis):
6-MP được sử dụng để điều trị các bệnh viêm ruột như bệnh Crohn và viêm loét đại tràng. Ở những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác hoặc có các triệu chứng nặng, 6-MP có thể được sử dụng để kiểm soát viêm và duy trì trạng thái thuyên giảm bệnh.
Một số bệnh tự miễn khác:
Thuốc này cũng có thể được sử dụng trong các bệnh tự miễn khác nơi mà việc ức chế hệ miễn dịch có thể giúp kiểm soát triệu chứng, mặc dù việc sử dụng cho những bệnh này thường ít phổ biến hơn.
Cơ chế hoạt động của Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg
Thuốc 6-MP (Mercaptopurine) 50mg là một loại thuốc chống ung thư thuộc nhóm antimetabolite, hoạt động thông qua cơ chế ức chế tổng hợp DNA và RNA trong tế bào, từ đó ngăn chặn sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư cũng như các tế bào miễn dịch. Dưới đây là mô tả chi tiết về cơ chế hoạt động của thuốc:
Chuyển hóa thành dạng hoạt động:
Sau khi uống, 6-MP được chuyển hóa trong cơ thể thành các chất chuyển hóa hoạt động, bao gồm thioguanine nucleotides (TGNs). Các chất chuyển hóa này tích hợp vào DNA và RNA của tế bào.
Ức chế tổng hợp purine:
6-MP ức chế enzym hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase (HGPRT), một enzym quan trọng trong quá trình tổng hợp purine, là thành phần cần thiết cho DNA và RNA. Bằng cách ức chế tổng hợp purine, 6-MP ngăn chặn tế bào tổng hợp DNA mới, điều này làm ngừng quá trình phân chia tế bào.
Tích hợp vào DNA và RNA:
Các chất chuyển hóa TGNs của 6-MP có thể tích hợp vào DNA và RNA của tế bào, gây ra các đột biến gen và ngăn cản quá trình sao chép và phiên mã, từ đó ức chế sự phát triển và phân chia của tế bào.
Ức chế tế bào miễn dịch:
Vì 6-MP ảnh hưởng đến quá trình phân chia tế bào, nó đặc biệt có hiệu quả trong việc ức chế tế bào lympho, một loại tế bào miễn dịch có vai trò quan trọng trong các bệnh tự miễn. Điều này giải thích tại sao 6-MP được sử dụng để điều trị các bệnh tự miễn như bệnh Crohn và viêm loét đại tràng.
Ức chế tủy xương:
Thuốc cũng ức chế sự sản xuất các tế bào máu mới từ tủy xương, có thể dẫn đến các tác dụng phụ như giảm số lượng bạch cầu (leukopenia), giảm số lượng tiểu cầu (thrombocytopenia), và thiếu máu.
Cơ chế hoạt động của 6-MP Mercaptopurine 50mg chủ yếu dựa trên việc can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA và RNA của tế bào, từ đó ức chế sự phân chia tế bào, đặc biệt là tế bào ung thư và tế bào miễn dịch.
Dược động học của Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg
Dược động học của thuốc 6-MP (Mercaptopurine) 50mg bao gồm quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa, và thải trừ của thuốc trong cơ thể:
Hấp thu:
Mercaptopurine được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống, nhưng mức độ hấp thu có thể thay đổi, với sinh khả dụng (bioavailability) chỉ khoảng 5-37%. Điều này có nghĩa là một phần lớn của liều dùng không được hấp thu vào tuần hoàn hệ thống. Sự hấp thu của 6-MP có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn, đặc biệt là các sản phẩm sữa, do chúng chứa xanthine oxidase, một enzym có thể phân giải thuốc.
Phân bố:
Sau khi hấp thu, Mercaptopurine được phân bố rộng rãi trong cơ thể, bao gồm cả trong tế bào máu và mô cơ quan. Thuốc có thể qua được hàng rào máu-não, mặc dù chỉ ở mức độ thấp.
Mercaptopurine liên kết với protein huyết tương ở mức độ thấp đến trung bình.
Chuyển hóa:
Mercaptopurine được chuyển hóa chủ yếu ở gan và các tế bào khác thành các chất chuyển hóa hoạt động như 6-thioguanine nucleotides (TGNs), thông qua các enzym như thiopurine methyltransferase (TPMT) và hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase (HGPRT).
Một phần nhỏ của Mercaptopurine cũng được chuyển hóa bởi enzym xanthine oxidase thành acid thiouric, chất này không có hoạt tính sinh học.
Biến đổi di truyền trong enzym TPMT có thể ảnh hưởng lớn đến chuyển hóa và độc tính của thuốc. Những người có hoạt tính TPMT thấp có nguy cơ cao bị độc tính tủy xương khi sử dụng Mercaptopurine do tích lũy TGNs.
Thải trừ:
Mercaptopurine và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua thận trong nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính (acid thiouric) và một phần nhỏ dưới dạng chưa chuyển hóa.
Thời gian bán thải (half-life) của Mercaptopurine khá ngắn, khoảng 1-2 giờ, nhưng thời gian tác dụng kéo dài do sự tích tụ của các chất chuyển hóa hoạt động trong tế bào.
Tóm lại, dược động học của Mercaptopurine thể hiện rằng thuốc có mức hấp thu thấp và biến đổi nhiều giữa các cá nhân, được phân bố rộng rãi trong cơ thể, chuyển hóa chủ yếu ở gan và thải trừ qua thận. Khả năng phân giải của enzym TPMT có thể ảnh hưởng đến mức độ độc tính và hiệu quả của thuốc.
Chống chỉ định của Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg
Thuốc 6-MP (Mercaptopurine) 50mg có một số chống chỉ định quan trọng mà cần phải lưu ý trước khi sử dụng. Dưới đây là các tình huống trong đó thuốc 6-MP không nên được sử dụng:
Quá mẫn cảm với Mercaptopurine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc:
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Mercaptopurine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong thuốc không nên sử dụng 6-MP.
Suy tủy xương nặng:
Thuốc 6-MP có thể gây ức chế tủy xương, do đó, nó không nên được sử dụng ở những bệnh nhân đã có suy tủy xương nặng hoặc giảm đáng kể số lượng bạch cầu, hồng cầu, hoặc tiểu cầu mà không có sự theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng thích hợp.
Bệnh nhân có hoạt tính enzym Thiopurine Methyltransferase (TPMT) rất thấp:
Những bệnh nhân thiếu hụt hoặc có hoạt tính TPMT rất thấp có nguy cơ cao bị ức chế tủy xương nghiêm trọng và kéo dài khi dùng Mercaptopurine. Vì vậy, việc sử dụng thuốc ở những bệnh nhân này thường bị chống chỉ định, hoặc cần được giảm liều lượng và theo dõi chặt chẽ.
Bệnh nhân đang điều trị đồng thời với Thioguanine (6-TG):
Mercaptopurine và Thioguanine có cơ chế hoạt động tương tự và việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, do đó không nên sử dụng kết hợp trừ khi có chỉ định đặc biệt.
Phụ nữ mang thai:
Mercaptopurine có khả năng gây quái thai (teratogenic) và gây hại cho thai nhi. Do đó, thuốc chống chỉ định ở phụ nữ mang thai trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa.
Phụ nữ đang cho con bú:
Mercaptopurine có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây hại cho trẻ bú mẹ, vì vậy không nên sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý: Ngoài những chống chỉ định này, cần phải thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trong trường hợp bệnh nhân có các bệnh lý khác như suy gan, suy thận, hoặc các tình trạng sức khỏe khác có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng Mercaptopurine.
Liều dùng của Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg
Liều dùng của thuốc 6-MP (Mercaptopurine) 50mg phụ thuộc vào loại bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, và phản ứng của cơ thể đối với thuốc. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về liều lượng cho các tình trạng thường gặp:
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Acute Lymphoblastic Leukemia - ALL)
Liều duy trì thông thường là 1.5-2.5 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày, uống một lần duy nhất.
Liều lượng có thể được điều chỉnh dựa trên kết quả xét nghiệm máu và đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân.
Bệnh Crohn và Viêm loét đại tràng (Ulcerative Colitis)
Liều khởi đầu thường khoảng 1-1.5 mg/kg mỗi ngày.
Sau đó, liều có thể được điều chỉnh dựa trên đáp ứng của bệnh nhân, với mức liều duy trì thường là 1.5-2.5 mg/kg mỗi ngày.
Một số bệnh tự miễn khác
Liều dùng: Thường là 1-2.5 mg/kg mỗi ngày, tùy thuộc vào tình trạng bệnh và phản ứng của bệnh nhân.
Lưu ý: Liều lượng chính xác cần được bác sĩ điều chỉnh tùy theo từng trường hợp cụ thể, và bệnh nhân không nên tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Cách dùng Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg
Cách dùng thuốc 6-MP (Mercaptopurine) 50mg cần được tuân thủ chặt chẽ theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là những hướng dẫn cơ bản về cách sử dụng thuốc:
Uống theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ: Mercaptopurine thường được uống một lần mỗi ngày. Liều lượng và thời gian uống nên tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng hoặc bỏ liều.
Uống với nước: Thuốc nên được uống với một ly nước đầy.
Thức ăn: Mercaptopurine có thể được uống trước hoặc sau khi ăn, nhưng nếu có chỉ định cụ thể từ bác sĩ, hãy tuân theo. Tránh dùng thuốc cùng với các sản phẩm chứa sữa hoặc thức ăn giàu canxi, vì chúng có thể làm giảm hấp thu thuốc.
Viên thuốc nên được nuốt nguyên vẹn, không nghiền nát, nhai, hoặc cắt viên trừ khi có chỉ định từ bác sĩ.
Theo dõi thường xuyên
Xét nghiệm máu: Trong suốt quá trình điều trị với Mercaptopurine, bệnh nhân cần làm xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi công thức máu, chức năng gan, và các chỉ số liên quan khác. Điều này giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng nếu cần và phát hiện sớm các tác dụng phụ tiềm ẩn.
Dấu hiệu bất thường: Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như sốt, đau họng, vết thương lâu lành, chảy máu hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân, da hoặc mắt vàng (dấu hiệu của tổn thương gan), hãy thông báo ngay cho bác sĩ.
Xử trí quên liều với Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg
Nếu quên liều gần với thời gian dùng liều tiếp theo:
Bỏ qua liều đã quên: Nếu thời điểm quên liều gần với thời điểm liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng thuốc theo lịch trình bình thường. Không nên uống gấp đôi liều để bù đắp cho liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Nếu quên liều cách xa thời gian dùng liều tiếp theo:
Uống ngay khi nhớ ra: Nếu bạn nhớ ra việc quên liều và vẫn còn đủ thời gian trước liều tiếp theo, hãy uống liều đã quên ngay lập tức.
Tránh uống liều gấp đôi: Không uống hai liều cùng một lúc hoặc tăng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên, vì điều này có thể dẫn đến nguy cơ độc tính và các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Xử trí quá liều với Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg
Nhận diện các triệu chứng quá liều
Triệu chứng ức chế tủy xương: Suy giảm số lượng bạch cầu, hồng cầu, và tiểu cầu có thể dẫn đến sốt, đau họng, dễ bị chảy máu, và bầm tím.
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, và đau bụng có thể xuất hiện.
Tổn thương gan: Vàng da, vàng mắt, và tăng men gan có thể là dấu hiệu của tổn thương gan.
Viêm tụy: Đau bụng nghiêm trọng, buồn nôn, và nôn mửa có thể là dấu hiệu của viêm tụy.
Liên hệ với bác sĩ hoặc gọi đến trung tâm cấp cứu: Ngay khi phát hiện hoặc nghi ngờ quá liều, liên hệ với bác sĩ hoặc gọi đến trung tâm cấp cứu để được hướng dẫn và xử trí kịp thời.
Nhập viện nếu cần: Bệnh nhân có thể cần được nhập viện để theo dõi và điều trị các tác dụng phụ nghiêm trọng. Tại bệnh viện, các biện pháp điều trị có thể bao gồm:
Hỗ trợ và điều trị triệu chứng: Điều trị triệu chứng như bù nước, hỗ trợ dinh dưỡng, và điều trị các tác dụng phụ cụ thể.
Theo dõi máu: Theo dõi công thức máu thường xuyên để đánh giá mức độ ức chế tủy xương và điều chỉnh điều trị.
Xử trí tổn thương gan và viêm tụy: Điều trị các vấn đề liên quan đến gan và tụy theo hướng dẫn của bác sĩ.
Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc 6-MP (Mercaptopurine) 50mg có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Các tác dụng phụ này phụ thuộc vào liều lượng, thời gian sử dụng, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Dưới đây là những tác dụng phụ thường gặp:
Tác dụng phụ thường gặp
Ức chế tủy xương:
Một trong những tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Mercaptopurine là ức chế tủy xương, dẫn đến giảm sản xuất các tế bào máu như bạch cầu, hồng cầu, và tiểu cầu. Điều này có thể gây ra:
Giảm bạch cầu (Leukopenia): Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Thiếu máu: Gây mệt mỏi, yếu đuối, và chóng mặt.
Giảm tiểu cầu (Thrombocytopenia): Gây chảy máu dễ dàng và bầm tím.
Rối loạn tiêu hóa:
Buồn nôn và nôn mửa: Rất phổ biến, đặc biệt khi bắt đầu điều trị.
Tiêu chảy hoặc táo bón: Có thể gặp trong quá trình điều trị.
Chán ăn và sụt cân.
Tổn thương gan:
Tăng men gan: Các xét nghiệm máu có thể cho thấy men gan tăng cao.
Vàng da và mắt: Là dấu hiệu của tổn thương gan, có thể cần phải ngừng thuốc nếu gặp phải.
Loét miệng:
Loét hoặc viêm niêm mạc miệng có thể xảy ra, gây khó chịu khi ăn uống.
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Viêm tụy:
Đau bụng nghiêm trọng, buồn nôn, và nôn mửa có thể là dấu hiệu của viêm tụy, một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
Phản ứng dị ứng:
Phát ban, ngứa, sưng (đặc biệt là mặt, lưỡi, họng), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở có thể là dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng và cần cấp cứu ngay.
Ung thư thứ phát:
Sử dụng lâu dài Mercaptopurine có thể làm tăng nguy cơ phát triển một số loại ung thư khác, chẳng hạn như ung thư hạch (lymphoma).
Viêm phổi:
Một số trường hợp có thể gặp phải viêm phổi do thuốc, dẫn đến khó thở, ho, và sốt.
Tác dụng phụ khác
Mất kinh (Amenorrhea): Có thể xảy ra ở phụ nữ.
Mệt mỏi và suy nhược: Do ảnh hưởng trên tủy xương và hệ tiêu hóa.
Nhiễm trùng: Do ức chế hệ miễn dịch, bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng, đôi khi rất nghiêm trọng.
Lưu ý quan trọng:
Theo dõi y tế thường xuyên: Do nguy cơ của các tác dụng phụ nghiêm trọng, bệnh nhân sử dụng Mercaptopurine cần được theo dõi chặt chẽ thông qua các xét nghiệm máu và khám sức khỏe định kỳ.
Báo cáo ngay lập tức các triệu chứng bất thường: Nếu bệnh nhân gặp bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào liên quan đến các tác dụng phụ trên, họ cần báo cáo ngay lập tức với bác sĩ để có biện pháp xử lý kịp thời.
Thận trọng khi dùng Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg
Dưới đây là những thận trọng cần lưu ý:
Giám sát chức năng tủy xương
Theo dõi công thức máu: Mercaptopurine có thể gây ức chế tủy xương, dẫn đến giảm số lượng bạch cầu, hồng cầu, và tiểu cầu. Vì vậy, cần thực hiện xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi công thức máu và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết.
Phản ứng nhanh với triệu chứng: Nếu bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng như sốt, đau họng, chảy máu hoặc bầm tím bất thường, cần ngừng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ.
Chức năng gan
Theo dõi chức năng gan: Mercaptopurine có thể gây độc cho gan, do đó cần theo dõi men gan định kỳ. Nếu có dấu hiệu tổn thương gan (ví dụ như vàng da, tăng men gan), có thể cần ngừng thuốc hoặc điều chỉnh liều.
Suy gan: Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân có suy gan, và có thể cần giảm liều hoặc tăng khoảng cách giữa các liều.
Thiếu hụt enzym Thiopurine Methyltransferase (TPMT)
Xét nghiệm TPMT: Bệnh nhân nên được xét nghiệm hoạt tính enzym TPMT trước khi bắt đầu điều trị. Những người có hoạt tính TPMT thấp hoặc thiếu hụt hoàn toàn có nguy cơ cao gặp phải ức chế tủy xương nghiêm trọng và có thể cần điều chỉnh liều lượng Mercaptopurine.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Mang thai: Mercaptopurine có khả năng gây quái thai, do đó nên tránh sử dụng ở phụ nữ mang thai trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị.
Cho con bú: Mercaptopurine có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây hại cho trẻ bú mẹ, do đó, không nên sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú.
Nhiễm trùng
Nguy cơ nhiễm trùng: Do thuốc ức chế hệ miễn dịch, bệnh nhân có nguy cơ cao hơn bị nhiễm trùng. Cần tránh tiếp xúc với người bị nhiễm trùng và thông báo cho bác sĩ ngay nếu có triệu chứng nhiễm trùng (sốt, ho, đau họng).
Tiêm chủng: Không nên tiêm chủng với vắc-xin sống trong khi sử dụng Mercaptopurine do nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng.
Tương tác thuốc
Allopurinol: Mercaptopurine có thể tương tác với allopurinol (thuốc điều trị gout), làm tăng độc tính của Mercaptopurine. Nếu cần dùng chung, liều Mercaptopurine thường phải giảm đáng kể.
Các thuốc khác: Cần thận trọng khi sử dụng Mercaptopurine cùng với các thuốc khác có thể gây ức chế tủy xương hoặc gây độc cho gan.
Theo dõi chức năng thận
Suy thận: Ở bệnh nhân suy thận, thải trừ Mercaptopurine có thể bị giảm, dẫn đến tích tụ thuốc và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần thận trọng khi điều chỉnh liều lượng và theo dõi chức năng thận định kỳ.
Phản ứng dị ứng
Theo dõi phản ứng quá mẫn: Nếu có dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phát ban, ngứa, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi), cần ngừng thuốc ngay và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
Điều chỉnh liều lượng theo tình trạng bệnh
Người cao tuổi: Bệnh nhân lớn tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc và cần điều chỉnh liều lượng cẩn thận.
Trẻ em: Liều lượng cho trẻ em cần được điều chỉnh dựa trên cân nặng và tình trạng bệnh, và phải được bác sĩ chuyên khoa giám sát chặt chẽ.
Những thận trọng này nhằm đảm bảo việc sử dụng Mercaptopurine đạt hiệu quả điều trị tối đa trong khi giảm thiểu nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị là rất quan trọng.
Tương tác thuốc với Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg
Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý:
Allopurinol
Tương tác: Allopurinol, một thuốc điều trị gout, làm giảm chuyển hóa của Mercaptopurine. Sự kết hợp này có thể dẫn đến tăng nồng độ Mercaptopurine trong máu, gây nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng như ức chế tủy xương.
Xử trí: Nếu phải dùng cùng với allopurinol, liều Mercaptopurine thường cần phải giảm đáng kể. Cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng theo chỉ định của bác sĩ.
Azathioprine
Tương tác: Azathioprine là tiền chất của Mercaptopurine và có tác dụng tương tự. Dùng cùng với Mercaptopurine có thể dẫn đến tác dụng phụ nghiêm trọng do quá mức.
Xử trí: Không nên sử dụng đồng thời với Azathioprine. Nếu cần dùng thuốc tương tự, cần theo dõi và điều chỉnh liều lượng cẩn thận.
Thuốc ức chế tủy xương khác
Tương tác: Các thuốc ức chế tủy xương như methotrexate hoặc một số thuốc hóa trị khác có thể làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương khi dùng cùng với Mercaptopurine.
Xử trí: Theo dõi công thức máu thường xuyên và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết để giảm nguy cơ tác dụng phụ.
Thuốc chống nấm (ví dụ: Ketoconazole)
Tương tác: Một số thuốc chống nấm có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của Mercaptopurine, làm tăng nồng độ của thuốc trong máu và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Xử trí: Theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng Mercaptopurine nếu dùng cùng với thuốc chống nấm.
Thuốc kháng sinh (ví dụ: Ciprofloxacin, Erythromycin)
Tương tác: Một số thuốc kháng sinh có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của Mercaptopurine, tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Xử trí: Cần thông báo cho bác sĩ về việc sử dụng các thuốc kháng sinh và theo dõi các triệu chứng để điều chỉnh liều lượng Mercaptopurine nếu cần.
Vắc-xin sống
Tương tác: Mercaptopurine ức chế hệ miễn dịch, do đó việc tiêm vắc-xin sống có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng.
Xử trí: Tránh tiêm vắc-xin sống trong khi sử dụng Mercaptopurine. Sử dụng vắc-xin bất hoạt nếu cần.
Thuốc chống đông máu (ví dụ: Warfarin)
Tương tác: Một số nghiên cứu cho thấy Mercaptopurine có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc chống đông máu.
Xử trí: Theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu và điều chỉnh liều thuốc chống đông máu nếu cần.
Thuốc điều trị tiểu đường (ví dụ: Metformin)
Tương tác: Một số nghiên cứu cho thấy có thể có tương tác giữa Mercaptopurine và thuốc điều trị tiểu đường, nhưng thông tin cụ thể còn hạn chế.
Xử trí: Theo dõi glucose máu và điều chỉnh liều thuốc điều trị tiểu đường nếu cần.
Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc 6-MP Mercaptopurine 50mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Acute Lymphoblastic Leukemia - ALL), viêm loét đại tràng và viêm ruột Crohn, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website: rxlist
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
