Thuốc Acaone là thuốc gì?
Thuốc Acaone 100mg chứa hoạt chất Acalabrutinib, thuộc nhóm thuốc ức chế kinase BTK (Bruton's tyrosine kinase). Thuốc được sử dụng để điều trị các loại ung thư như:
U lympho tế bào lớp áo (Mantle Cell Lymphoma - MCL)
Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (Chronic Lymphocytic Leukemia - CLL)
U lympho tế bào nhỏ (Small Lymphocytic Lymphoma - SLL)
Acalabrutinib hoạt động bằng cách ức chế protein BTK, giúp làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của tế bào ung thư.
Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên
Hãng sản xuất: MSN Laboratories, Ấn Độ
Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg chỉ định cho bệnh nhân nào?
Thuốc Acaone 100mg (hoạt chất Acalabrutinib) được chỉ định điều trị cho các bệnh nhân mắc các bệnh lý về ung thư huyết học, bao gồm:
U lympho tế bào lớp áo (Mantle Cell Lymphoma - MCL)
Dành cho bệnh nhân người lớn đã từng trải qua ít nhất một liệu pháp điều trị trước đó.
Đây là một dạng ung thư hiếm của hệ bạch huyết, ảnh hưởng đến các tế bào B.
Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (Chronic Lymphocytic Leukemia - CLL)
Chỉ định cho bệnh nhân trưởng thành bị CLL (một dạng ung thư máu tiến triển chậm).
Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc điều trị ung thư khác.
U lympho tế bào nhỏ (Small Lymphocytic Lymphoma - SLL)
Điều trị cho bệnh nhân bị SLL, một bệnh lý tương tự CLL nhưng chủ yếu ảnh hưởng đến hạch bạch huyết thay vì máu.
Thuốc chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Không khuyến khích dùng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Acalabrutinib hoặc các thành phần trong thuốc.
Cần theo dõi các tác dụng phụ như nhiễm trùng, rối loạn đông máu, suy giảm miễn dịch, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
Nếu bạn cần thêm thông tin cụ thể hơn về phác đồ điều trị với Acaone 100mg, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa huyết học - ung bướu.
Chống chỉ định của Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg
Thuốc Acaone 100mg bị chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Dị ứng với Acalabrutinib hoặc tá dược của thuốc
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng, quá mẫn với hoạt chất Acalabrutinib hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Acalabrutinib có thể gây hại cho thai nhi, do đó chống chỉ định ở phụ nữ đang mang thai.
Không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú, vì chưa có dữ liệu về khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
Rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông
Thuốc có thể tăng nguy cơ xuất huyết, đặc biệt ở bệnh nhân:
Đang dùng thuốc chống đông máu (warfarin, heparin) hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel).
Có tiền sử rối loạn đông máu hoặc xuất huyết không kiểm soát.
Nhiễm trùng nặng, suy giảm miễn dịch
Bệnh nhân đang nhiễm trùng nặng hoặc suy giảm miễn dịch nghiêm trọng không nên dùng thuốc, vì Acalabrutinib có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.
Rối loạn gan nặng
Bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C) cần tránh dùng thuốc do nguy cơ tích lũy và tăng tác dụng phụ.
Lưu ý quan trọng:
Trước khi dùng Acaone 100mg, cần xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng gan, số lượng bạch cầu, tiểu cầu và tình trạng đông máu.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg
Acalabrutinib là một chất ức chế Bruton's Tyrosine Kinase (BTK) có chọn lọc, thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư.
Mục tiêu: Enzyme BTK
BTK (Bruton's Tyrosine Kinase) là một enzyme quan trọng trong con đường tín hiệu của thụ thể tế bào B (BCR).
BTK tham gia vào quá trình tăng sinh, sống sót và di cư của tế bào B ác tính trong bệnh CLL, SLL, MCL.
Cách hoạt động của Acalabrutinib
Acalabrutinib gắn kết không thể đảo ngược vào vị trí Cysteine-481 của enzyme BTK.
Sự ức chế BTK ngăn chặn con đường tín hiệu BCR, từ đó làm giảm sự sống sót và phát triển của tế bào B ác tính.
Kết quả là tế bào ung thư không nhận được tín hiệu sống còn, dẫn đến chết theo chương trình (apoptosis).
Ưu điểm của Acalabrutinib so với các thuốc khác
Acalabrutinib là một chất ức chế BTK có tính chọn lọc cao hơn so với Ibrutinib (thuốc BTK thế hệ đầu tiên), giúp giảm tác dụng phụ trên các kinase khác.
Hiệu quả mạnh hơn trên tế bào ung thư và ít gây tác dụng phụ như rối loạn nhịp tim, xuất huyết, ức chế miễn dịch quá mức so với các thuốc BTK khác.
Kết quả mong đợi khi sử dụng
Giảm kích thước khối u và số lượng tế bào B bất thường.
Kéo dài thời gian sống của bệnh nhân mắc MCL, CLL, SLL.
Ít ảnh hưởng đến các tế bào B khỏe mạnh, giúp hạn chế suy giảm miễn dịch.
Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg là một thuốc điều trị nhắm trúng đích, giúp kiểm soát sự phát triển của ung thư huyết học thông qua ức chế enzyme BTK, ngăn chặn tế bào ung thư phát triển và lan rộng.
Dược động học của Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg
Dược động học của Acalabrutinib bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ như sau:
Hấp thu
Sinh khả dụng: Cao, hấp thu nhanh qua đường uống.
Thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax): Khoảng 0,5 – 1 giờ sau khi uống.
Ảnh hưởng của thức ăn:
Uống cùng thức ăn giàu chất béo làm giảm tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng thuốc trong cơ thể.
Khuyến cáo dùng không phụ thuộc vào bữa ăn, nhưng nên tránh thức ăn có tính kiềm hóa dạ dày (ví dụ: thuốc kháng axit, ức chế bơm proton).
Phân bố
Thể tích phân bố (Vd): Khoảng 34 - 65 L, cho thấy thuốc phân bố rộng trong cơ thể.
Khả năng liên kết với protein huyết tương: Khoảng 97,3%, chủ yếu liên kết với albumin.
Qua hàng rào máu não: Chưa có dữ liệu đầy đủ, nhưng có thể có tác dụng trong bệnh lý ác tính của hệ thần kinh trung ương.
Chuyển hóa
Enzyme chuyển hóa chính: CYP3A4 trong gan.
Chất chuyển hóa chính: ACP-5862 (cũng có tác dụng ức chế BTK nhưng yếu hơn Acalabrutinib).
Tương tác thuốc:
Các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (ví dụ: ketoconazole, ritonavir) có thể tăng nồng độ Acalabrutinib, gây tăng độc tính.
Các thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (ví dụ: rifampin, carbamazepine) có thể giảm hiệu quả của Acalabrutinib.
Thải trừ
Thời gian bán thải (T1/2): Khoảng 0,9 - 1,5 giờ.
Đường đào thải:
Qua phân: 40% (chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa).
Qua nước tiểu: 27% (dưới dạng chất chuyển hóa).
Chức năng gan và thận ảnh hưởng đến thải trừ:
Suy gan nặng (Child-Pugh C) làm tăng nồng độ thuốc, cần điều chỉnh liều.
Suy thận mức độ nhẹ và trung bình không ảnh hưởng đáng kể, nhưng chưa có dữ liệu đầy đủ cho bệnh nhân suy thận nặng.
Trước khi sử dụng Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg
Những điều cần lưu ý trước khi sử dụng thuốc Acaone 100mg (Acalabrutinib 100mg)
Trước khi sử dụng Acaone 100mg, bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Kiểm tra tiền sử bệnh lý
Dị ứng: Kiểm tra xem bệnh nhân có dị ứng với Acalabrutinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc không.
Bệnh lý gan – thận:
Nếu bệnh nhân bị suy gan nặng (Child-Pugh C), cần điều chỉnh liều vì thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan.
Với suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút), cần thận trọng khi sử dụng.
Rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông:
Acalabrutinib có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết, đặc biệt khi dùng cùng thuốc chống đông (warfarin, aspirin, clopidogrel).
Cần xét nghiệm đông máu trước khi bắt đầu điều trị.
Tăng nguy cơ nhiễm trùng:
Acalabrutinib có thể gây suy giảm miễn dịch, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Cần kiểm tra bệnh sử về viêm phổi, viêm gan B, viêm gan C, lao trước khi điều trị.
Bệnh tim mạch: Nếu bệnh nhân có tiền sử rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, suy tim, cần giám sát chặt chẽ vì thuốc có thể gây biến chứng tim mạch.
Xét nghiệm và kiểm tra trước khi dùng thuốc
Xét nghiệm máu:
Đánh giá số lượng bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu.
Kiểm tra chức năng gan (AST, ALT, bilirubin), chức năng thận (creatinine, eGFR).
Xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV để tầm soát viêm gan.
Điện tâm đồ (ECG):
Cần thực hiện với bệnh nhân có tiền sử bệnh tim.
Chụp X-quang phổi hoặc CT scan:
Nếu bệnh nhân có dấu hiệu nhiễm trùng phổi hoặc bệnh phổi kẽ.
Cảnh báo về tương tác thuốc
Tránh dùng chung với:
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (Ketoconazole, Ritonavir) → Làm tăng nồng độ Acalabrutinib, gây nguy cơ độc tính.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (Rifampin, Phenytoin, Carbamazepine) → Làm giảm hiệu quả Acalabrutinib.
Thuốc kháng axit (PPI, thuốc trung hòa axit dạ dày) → Có thể làm giảm hấp thu Acalabrutinib.
Khoảng cách dùng thuốc hợp lý:
Nếu cần dùng thuốc kháng axit, hãy uống Acaone trước 2 giờ hoặc sau 2 giờ.
Lưu ý đối với các nhóm bệnh nhân đặc biệt
Phụ nữ mang thai và cho con bú:
Chống chỉ định do nguy cơ gây dị tật thai nhi.
Cần sử dụng biện pháp tránh thai trong ít nhất 1 tuần sau khi ngừng thuốc.
Người cao tuổi:
Không cần điều chỉnh liều nhưng cần giám sát chặt chẽ do nguy cơ tác dụng phụ cao hơn.
Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật:
Nên ngừng thuốc ít nhất 3 - 7 ngày trước khi phẫu thuật lớn để giảm nguy cơ chảy máu.
Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg được dùng như thế nào?
Việc sử dụng Acaone 100mg (Acalabrutinib) cần tuân theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tác dụng phụ.
Liều dùng khuyến cáo
Liều thông thường: 100mg/lần, uống 2 lần/ngày.
Khoảng cách giữa 2 liều: 12 giờ.
Thời gian điều trị: Kéo dài cho đến khi bệnh tiến triển hoặc có tác dụng phụ nghiêm trọng.
Lưu ý: Liều có thể được điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ dựa trên tình trạng bệnh nhân.
Cách dùng Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg
Uống nguyên viên với nước.
Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Không nghiền, nhai hoặc bẻ viên thuốc, vì có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu.
Nếu quên liều:
Nếu quên một liều dưới 3 giờ, uống ngay khi nhớ.
Nếu đã quá 3 giờ, bỏ qua liều đó và uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình.
Không uống gấp đôi liều để bù.
Lưu ý khi sử dụng
Tránh dùng chung với các thuốc ảnh hưởng đến hấp thu thuốc, như:
Thuốc kháng axit, ức chế bơm proton (omeprazole, pantoprazole) → Giảm hấp thu Acalabrutinib.
Nếu cần dùng thuốc kháng axit, uống Acaone ít nhất 2 giờ trước hoặc sau 2 giờ.
Tránh dùng với các thuốc tương tác CYP3A4:
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazole, clarithromycin, ritonavir) → Làm tăng độc tính.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (rifampin, phenytoin, carbamazepine) → Làm giảm hiệu quả thuốc.
Không uống rượu bia trong khi sử dụng thuốc vì có thể làm tăng tác dụng phụ và giảm hiệu quả điều trị.
Điều chỉnh liều trong các trường hợp đặc biệt
Suy gan:
Suy gan nhẹ (Child-Pugh A): Không cần điều chỉnh liều.
Suy gan trung bình (Child-Pugh B): Cần thận trọng.
Suy gan nặng (Child-Pugh C): Không khuyến cáo dùng.
Suy thận:
Suy thận nhẹ đến trung bình: Không cần điều chỉnh liều.
Suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút): Cần đánh giá lợi ích/nguy cơ trước khi sử dụng.
Nguy cơ xuất huyết hoặc trước phẫu thuật:
Ngừng thuốc ít nhất 3 - 7 ngày trước khi phẫu thuật lớn hoặc thủ thuật xâm lấn để giảm nguy cơ chảy máu.
Khi nào nên ngừng hoặc giảm liều?
Ngừng thuốc tạm thời hoặc điều chỉnh liều nếu gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng, ví dụ:
Độ 3 hoặc 4 nhiễm trùng, xuất huyết nặng, rối loạn nhịp tim, bệnh phổi kẽ.
Nếu xảy ra tác dụng phụ nặng (độ 3 trở lên), có thể cần giảm liều xuống 100mg/ngày hoặc ngừng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Acaone 100mg (Acalabrutinib) có thể gây ra một số tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Người bệnh cần theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị và báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
Các tác dụng phụ thường gặp (≥ 10%)
Mệt mỏi, đau đầu
Tiêu chảy, buồn nôn
Sốt, nhiễm trùng đường hô hấp trên (ho, nghẹt mũi, viêm họng)
Giảm bạch cầu (dễ nhiễm trùng), giảm tiểu cầu (dễ chảy máu, bầm tím)
Tăng nguy cơ xuất huyết nhẹ (chảy máu cam, bầm tím trên da, chảy máu nướu răng)
Lưu ý: Các triệu chứng này thường nhẹ và có thể cải thiện sau vài tuần điều trị.
Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng (1-10%)
Xuất huyết nghiêm trọng:
Xuất huyết nội sọ, xuất huyết tiêu hóa, chảy máu không kiểm soát.
Nguy cơ cao hơn nếu đang dùng thuốc chống đông máu (Warfarin, Aspirin, Clopidogrel).
Nhiễm trùng nặng:
Viêm phổi, viêm phế quản, nhiễm trùng huyết.
Cần theo dõi sốt, khó thở, ho kéo dài.
Rối loạn nhịp tim (Rung nhĩ, nhịp tim nhanh):
Biểu hiện: Hồi hộp, đau ngực, khó thở.
Nguy cơ cao hơn ở người có bệnh tim mạch trước đó.
Hội chứng ly giải khối u (TLS - Tumor Lysis Syndrome):
Gặp ở bệnh nhân có khối u lớn, gây tăng kali, axit uric, tổn thương thận.
Cần kiểm tra chức năng thận, điện giải trong quá trình điều trị.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nguy hiểm (< 1%)
Viêm phổi kẽ, xơ phổi → Biểu hiện: Ho khan, khó thở, sốt không rõ nguyên nhân.
Bệnh lý thần kinh ngoại biên → Biểu hiện: Tê bì, đau nhói ở tay chân.
Rối loạn chức năng gan → Biểu hiện: Vàng da, vàng mắt, mệt mỏi nặng.
Khi nào cần liên hệ bác sĩ ngay?
Sốt cao, ớn lạnh, ho kéo dài → Dấu hiệu nhiễm trùng nặng.
Chảy máu kéo dài, bầm tím nhiều, ho ra máu, nôn ra máu.
Khó thở, đau tức ngực, rối loạn nhịp tim.
Sưng, đau ở chân → Có thể là dấu hiệu huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
Đau đầu dữ dội, lú lẫn, yếu liệt một bên cơ thể → Dấu hiệu xuất huyết não.
Cách giảm thiểu tác dụng phụ
Uống nhiều nước, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng để tránh mất nước và giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
Theo dõi số lượng bạch cầu, tiểu cầu thường xuyên để phát hiện giảm miễn dịch hoặc nguy cơ xuất huyết.
Tránh dùng các thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu (NSAIDs, Aspirin, thuốc chống đông máu).
Hạn chế tiếp xúc với người bị nhiễm bệnh để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Không tự ý ngừng thuốc mà không có hướng dẫn của bác sĩ.
Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg tương tác với những loại thuốc nào?
Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg là một chất ức chế Bruton tyrosine kinase (BTK), được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 ở gan. Do đó, thuốc có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, đặc biệt là những thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4 và pH dạ dày.
Tương tác với thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4
Acalabrutinib bị chuyển hóa bởi CYP3A4, vì vậy:
Chất ức chế CYP3A4 mạnh (Làm tăng nồng độ Acalabrutinib, gây nguy cơ quá liều và tăng tác dụng phụ):
Thuốc kháng nấm azole: Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole, Posaconazole.
Thuốc kháng sinh macrolid: Clarithromycin, Erythromycin.
Thuốc kháng virus HIV/HCV: Ritonavir, Cobicistat, Indinavir, Nelfinavir.
Thuốc chống loạn thần: Nefazodone.
Khuyến cáo: Tránh sử dụng đồng thời. Nếu bắt buộc, có thể giảm liều Acalabrutinib.
Chất cảm ứng CYP3A4 mạnh (Làm giảm nồng độ Acalabrutinib, làm giảm hiệu quả điều trị):
Thuốc chống động kinh: Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital.
Rifampin, Rifabutin (thuốc kháng lao).
St. John's Wort (thảo dược trị trầm cảm nhẹ).
Khuyến cáo: Tránh dùng chung, vì có thể làm giảm hiệu quả của Acalabrutinib.
Tương tác với thuốc làm thay đổi pH dạ dày
Acalabrutinib cần môi trường axit để hấp thu tốt, do đó các thuốc làm tăng pH dạ dày có thể làm giảm hiệu quả thuốc.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) - GIẢM HẤP THU Acalabrutinib:
Omeprazole, Esomeprazole, Lansoprazole, Pantoprazole.
Khuyến cáo: Tránh dùng đồng thời. Nếu cần thiết, cân nhắc thuốc thay thế.
Thuốc kháng H2 (Ranitidine, Famotidine):
Nếu cần sử dụng, uống Acalabrutinib ít nhất 2 giờ trước hoặc 10 giờ sau khi dùng thuốc kháng H2.
Thuốc kháng axit (Magnesium hydroxide, Aluminum hydroxide):
Uống Acalabrutinib ít nhất 2 giờ trước hoặc sau thuốc kháng axit.
Tương tác với thuốc chống đông máu và chống kết tập tiểu cầu
Acalabrutinib có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, do đó cần cẩn trọng khi dùng chung với:
Thuốc chống đông máu: Warfarin, Heparin, Enoxaparin, Rivaroxaban, Apixaban, Dabigatran.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin, Clopidogrel, Ticagrelor, Prasugrel.
Khuyến cáo: Cần theo dõi chặt chẽ nguy cơ chảy máu khi dùng chung.
Tương tác với thuốc ảnh hưởng đến nhịp tim
Acalabrutinib có thể gây rối loạn nhịp tim (rung nhĩ, nhịp tim nhanh), do đó cần cẩn trọng khi dùng chung với:
Thuốc kéo dài khoảng QT:
Amiodarone, Sotalol, Dofetilide, Procainamide.
Một số thuốc kháng sinh nhóm Macrolid (Clarithromycin, Erythromycin, Azithromycin).
Khuyến cáo: Theo dõi ECG và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Tương tác với vắc-xin sống
Acalabrutinib có thể làm suy giảm miễn dịch, do đó tránh tiêm vắc-xin sống trong quá trình điều trị.
Khuyến cáo: Không dùng vắc-xin sống (VD: Vắc-xin sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, sốt vàng da) trong thời gian điều trị.
Lưu ý quan trọng:
Luôn thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu Acalabrutinib.
Tránh tự ý dùng hoặc ngừng thuốc mà không có hướng dẫn từ bác sĩ.
Nếu bắt buộc phải sử dụng các thuốc có tương tác, cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều theo chỉ định.
Tương tác khác có thể xảy ra khi sử dụng Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg
Ngoài các tương tác với thuốc đã đề cập, Acalabrutinib còn có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống và một số yếu tố khác.
Tương tác với thực phẩm và đồ uống
Thực phẩm có thể ảnh hưởng đến hấp thu thuốc
Nước bưởi và quả bưởi: Làm tăng nồng độ Acalabrutinib trong máu do ức chế CYP3A4, dẫn đến tăng tác dụng phụ.
Cam Seville (cam chua): Có thể gây tác dụng tương tự bưởi, làm tăng nồng độ thuốc.
Khuyến cáo: Tránh tiêu thụ nước bưởi, bưởi hoặc cam Seville khi đang dùng Acalabrutinib.
Thực phẩm có tính kiềm hoặc làm thay đổi pH dạ dày
Sữa, thực phẩm giàu canxi hoặc antacid (thuốc kháng axit chứa nhôm, magiê): Có thể làm giảm hấp thu Acalabrutinib.
Đồ ăn nhiều chất béo: Có thể ảnh hưởng đến hấp thu thuốc, nhưng không có bằng chứng rõ ràng về tác động đáng kể.
Khuyến cáo: Dùng thuốc ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi uống sữa hoặc thuốc kháng axit.
Tương tác với thảo dược và thực phẩm chức năng
Thảo dược có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc
St. John’s Wort (Cỏ ban âu, Hypericum perforatum): Gây cảm ứng CYP3A4, làm giảm nồng độ Acalabrutinib và giảm hiệu quả điều trị.
Cam thảo (Licorice): Có thể làm thay đổi dược động học của thuốc, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Khuyến cáo: Tránh dùng chung với các thảo dược này.
Các sản phẩm bổ sung khác
Tinh dầu cá (Omega-3), Vitamin E, tỏi, gừng, nhân sâm, bạch quả (Ginkgo biloba): Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với Acalabrutinib.
Bổ sung Canxi, Magie, Sắt: Có thể làm giảm hấp thu thuốc nếu uống cùng lúc.
Khuyến cáo:
Dùng các chất bổ sung ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi uống thuốc.
Cân nhắc ngừng sử dụng các thảo dược có nguy cơ chảy máu nếu không cần thiết.
Tương tác với tình trạng bệnh lý khác
Nguy cơ chảy máu
Acalabrutinib có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn đông máu, giảm tiểu cầu hoặc đang dùng thuốc chống đông.
Nguy cơ nhiễm trùng
Thuốc có thể làm giảm miễn dịch, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Bệnh nhân có bệnh lao tiềm ẩn hoặc nhiễm trùng mạn tính cần được kiểm tra và điều trị dự phòng trước khi dùng thuốc.
Tình trạng tim mạch
Acalabrutinib có thể gây rối loạn nhịp tim (rung nhĩ, rung cuồng nhĩ), đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.
Khuyến cáo: Theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ này, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
Lưu ý quan trọng:
Luôn thông báo cho bác sĩ về chế độ ăn uống, thực phẩm bổ sung và tình trạng bệnh lý trước khi dùng Acalabrutinib.
Tránh tự ý thay đổi chế độ ăn hoặc dùng thêm thực phẩm chức năng khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg: LH 0985671128
Thuốc Acaone Acalabrutinib 100mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị ung thư, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://apothecare.in/products/acaone-100mg-capsule
https://www.drugs.com/acalabrutinib.html
https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a618004.html