Thuốc Akurit 3 là thuốc gì?
Akurit 3 là thuốc phối hợp điều trị bệnh lao, chứa 3 hoạt chất kháng lao hàng đầu, được dùng chủ yếu trong phác đồ điều trị lao nhạy cảm.
Mỗi viên Akurit 3 thường chứa: Rifampicin; Isoniazid; Ethambutol hydrochlorid (Hàm lượng cụ thể có thể khác nhau tùy nhà sản xuất)
Thuốc Akurit 3 là thuốc chống lao phối hợp cố định liều (FDC – Fixed Dose Combination), giúp:
Tăng hiệu quả điều trị lao
Giảm nguy cơ kháng thuốc
Giúp người bệnh dễ tuân thủ điều trị hơn so với dùng từng thuốc riêng lẻ
Cơ chế tác dụng của Thuốc Akurit 3
Rifampicin: Ức chế tổng hợp RNA của vi khuẩn lao → diệt khuẩn mạnh
Isoniazid: Ức chế tổng hợp acid mycolic của thành tế bào Mycobacterium tuberculosis
Ethambutol: Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, giúp ngăn kháng thuốc
Sự phối hợp này tác động lên nhiều cơ chế khác nhau của vi khuẩn lao.
Thuốc Akurit 3 được chỉ định trong:
Điều trị lao phổi
Điều trị lao ngoài phổi
Thường dùng trong giai đoạn tấn công của phác đồ điều trị lao (theo hướng dẫn của Chương trình chống lao)
Thuốc không dùng đơn độc, phải dùng theo phác đồ và chỉ định của bác sĩ.
Chỉ định của Thuốc Akurit 3
Thuốc Akurit 3 (Rifampicin + Isoniazid + Ethambutol) được chỉ định trong:
Điều trị bệnh lao nhạy cảm với thuốc
Lao phổi
Lao ngoài phổi (lao hạch, lao màng phổi, lao xương khớp, lao màng não…)
Dùng cho người lớn và trẻ em theo liều tính theo cân nặng
Sử dụng trong phác đồ điều trị lao
Thường dùng trong giai đoạn tấn công của phác đồ điều trị lao
Dùng phối hợp với các thuốc chống lao khác theo hướng dẫn của Chương trình Chống Lao Quốc gia hoặc bác sĩ chuyên khoa
Lưu ý quan trọng
Không dùng Akurit 3 đơn độc để điều trị lao
Không dùng cho lao kháng Rifampicin hoặc đa kháng thuốc
Cần khám mắt trước khi điều trị và theo dõi định kỳ trong quá trình dùng thuốc
Phải sử dụng đúng phác đồ, đúng liều và đủ thời gian
Việc lựa chọn Akurit 3 phụ thuộc vào: Thể lao; Tuổi; Cân nặng; Tình trạng gan, thận; Khả năng dung nạp thuốc
Chống chỉ định của Thuốc Akurit 3
Thuốc Akurit 3 (Rifampicin + Isoniazid + Ethambutol hydrochlorid) chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Chống chỉ định tuyệt đối
Quá mẫn với Rifampicin, Isoniazid, Ethambutol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Bệnh gan nặng:
Viêm gan tiến triển
Suy gan nặng
Tiền sử viêm gan do thuốc chống lao
Viêm thần kinh thị giác (liên quan đến Ethambutol)
Rối loạn thị giác không đánh giá được (đặc biệt ở trẻ nhỏ không thể theo dõi thị lực)
Chống chỉ định tương đối / cần thận trọng cao
(Không dùng hoặc chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, có theo dõi chặt chẽ)
Suy gan mức độ nhẹ – trung bình
Nghiện rượu mạn tính
Bệnh thần kinh ngoại biên
Suy thận nặng (do Ethambutol thải trừ qua thận)
Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú (chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa)
Người cao tuổi (nguy cơ độc gan và rối loạn thị giác cao hơn)
Dược động học của Thuốc Akurit 3
Thuốc Akurit 3 là thuốc phối hợp cố định liều gồm Rifampicin – Isoniazid – Ethambutol, vì vậy dược động học được trình bày theo từng hoạt chất:
Rifampicin
Hấp thu
Hấp thu nhanh và tốt qua đường uống
Giảm hấp thu khi dùng cùng thức ăn, đặc biệt là thức ăn nhiều chất béo
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 2–4 giờ
Phân bố
Phân bố rộng khắp mô và dịch cơ thể
Qua được hàng rào máu – não (đặc biệt khi màng não viêm)
Qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ
Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan
Là chất cảm ứng mạnh enzym CYP450, gây nhiều tương tác thuốc
Thải trừ
Chủ yếu qua mật và phân
Một phần nhỏ qua nước tiểu
Thời gian bán thải: 2–5 giờ (ngắn dần khi dùng kéo dài do tự cảm ứng enzym)
Isoniazid
Hấp thu
Hấp thu rất tốt qua đường uống
Sinh khả dụng cao
Thức ăn (đặc biệt thức ăn giàu carbohydrate) làm giảm hấp thu
Nồng độ đỉnh đạt sau 1–2 giờ
Phân bố
Phân bố rộng khắp cơ thể
Qua được dịch não tủy, nhau thai và sữa mẹ
Chuyển hóa
Chuyển hóa tại gan bằng quá trình acetyl hóa
Tốc độ chuyển hóa phụ thuộc yếu tố di truyền:
Người acetyl hóa chậm → tăng nguy cơ độc tính
Người acetyl hóa nhanh → nồng độ thuốc thấp hơn
Thải trừ
Chủ yếu qua thận dưới dạng chuyển hóa
Thời gian bán thải:
Acetyl hóa chậm: 2–5 giờ
Acetyl hóa nhanh: 1–2 giờ
Ethambutol
Hấp thu
Hấp thu tốt qua đường uống
Ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn
Nồng độ đỉnh đạt sau 2–4 giờ
Phân bố
Phân bố vào phổi, thận, nước bọt
Qua được hàng rào máu – não khi màng não viêm
Qua nhau thai, bài tiết vào sữa mẹ
Chuyển hóa
Chuyển hóa một phần tại gan
Thải trừ: 50–80% thải trừ qua thận dưới dạng không đổi
Thời gian bán thải: 3–4 giờ
Kéo dài rõ rệt ở bệnh nhân suy thận
Ý nghĩa lâm sàng
Akurit 3 nên uống lúc đói để tối ưu hấp thu
Cần theo dõi chức năng gan (Rifampicin, Isoniazid)
Cần đánh giá chức năng thận và thị lực (Ethambutol)
Chú ý tương tác thuốc mạnh do Rifampicin cảm ứng enzym
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Akurit 3
Thuốc Akurit 3 (Rifampicin + Isoniazid + Ethambutol hydrochlorid) là thuốc điều trị lao phối hợp, cần được sử dụng đúng phác đồ và theo dõi chặt chẽ. Trước khi dùng thuốc, cần lưu ý các điểm sau:
Đánh giá trước điều trị
Xác định chẩn đoán lao và mức độ nhạy cảm với thuốc
Khai thác tiền sử bệnh gan, viêm gan do thuốc, nghiện rượu
Đánh giá chức năng gan (AST, ALT, bilirubin) trước khi điều trị
Khám mắt, đánh giá thị lực và phân biệt màu sắc (đặc biệt quan trọng với Ethambutol)
Đánh giá chức năng thận (creatinin máu)
Cách dùng thuốc
Uống thuốc 1 lần/ngày, lúc đói (trước ăn 30 phút hoặc sau ăn ≥2 giờ)
Uống nguyên viên, không nhai hoặc nghiền
Dùng thuốc đều đặn, đúng giờ, đủ liều
Không tự ý ngừng thuốc, kể cả khi triệu chứng đã cải thiện.
Theo dõi trong quá trình điều trị
Theo dõi men gan định kỳ, nhất là trong 2–3 tháng đầu
Theo dõi các dấu hiệu:
Vàng da, vàng mắt
Mệt mỏi nhiều, buồn nôn kéo dài
Theo dõi thị lực:
Nhìn mờ
Khó phân biệt màu đỏ – xanh
Theo dõi tê bì tay chân (độc tính thần kinh do Isoniazid)
Có thể cần bổ sung vitamin B6 (pyridoxin) để phòng viêm dây thần kinh ngoại biên.
Tương tác thuốc quan trọng
Rifampicin làm giảm hiệu quả của nhiều thuốc:
Thuốc tránh thai đường uống
Thuốc chống đông (warfarin)
Thuốc kháng HIV
Một số thuốc tim mạch, chống động kinh
Cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang dùng
Đối tượng cần thận trọng đặc biệt
Người bệnh gan, nghiện rượu
Người cao tuổi
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú
Bệnh nhân suy thận
Trẻ em (cần theo dõi thị lực sát)
Một số lưu ý khác
Nước tiểu, mồ hôi, nước mắt có thể màu đỏ cam (do Rifampicin) → hiện tượng bình thường
Tránh rượu bia trong suốt quá trình điều trị
Không dùng chung với các thuốc gây độc gan nếu không có chỉ định
Liều dùng và Cách dùng của Thuốc Akurit 3
Thuốc Akurit 3 (Rifampicin + Isoniazid + Ethambutol hydrochlorid) được sử dụng theo phác đồ điều trị lao nhạy cảm, liều dùng tính theo cân nặng và phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Cách dùng
Đường dùng: Uống
Thời điểm uống: Uống 1 lần/ngày, lúc đói (trước ăn 30 phút hoặc sau ăn ≥ 2 giờ)
Uống nguyên viên với nước
Không nhai, không nghiền
Dùng thuốc liên tục, đúng giờ, đủ thời gian
Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều.
Liều dùng (tham khảo – theo cân nặng)
Liều Akurit 3 được tính dựa trên hàm lượng viên thuốc và cân nặng người bệnh. Một số phác đồ thường dùng:
Người lớn (lao nhạy cảm)
Giai đoạn tấn công: Uống mỗi ngày 1 lần
Số viên tùy theo cân nặng:
Cân nặng và số viên Akurit 3/ngày
30 – 39 kg: 2 viên
40 – 54 kg: 3 viên
55 – 70 kg: 4 viên
> 70 kg: 5 viên
Trẻ em
Liều tính theo mg/kg/ngày
Bác sĩ sẽ điều chỉnh số viên phù hợp với cân nặng và khả năng theo dõi thị lực
Thời gian điều trị
Thông thường 6–8 tháng
Có thể kéo dài hơn đối với:
Lao ngoài phổi
Lao màng não
Lao xương khớp
Điều chỉnh liều trong các trường hợp đặc biệt
Suy thận: Có thể cần giảm liều hoặc giãn khoảng cách dùng (do Ethambutol)
Suy gan: Cần theo dõi men gan chặt chẽ, cân nhắc giảm liều hoặc đổi thuốc
Người cao tuổi: Dùng liều thận trọng, theo dõi độc tính
Lưu ý quan trọng
Nên bổ sung vitamin B6 (pyridoxin) để phòng viêm dây thần kinh do Isoniazid
Tránh rượu bia
Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Không uống gấp đôi liều
Thuốc Akurit 3 có tác dụng phụ gì?
Thuốc Akurit 3 (Rifampicin + Isoniazid + Ethambutol hydrochlorid) có thể gây tác dụng phụ do từng hoạt chất riêng lẻ hoặc do phối hợp. Mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng, cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Tác dụng phụ thường gặp
Tiêu hóa
Buồn nôn, nôn; Đau bụng, chán ăn; Tiêu chảy nhẹ
Toàn thân
Mệt mỏi; Sốt nhẹ; Đổ mồ hôi
Thay đổi dịch tiết (do Rifampicin)
Nước tiểu, mồ hôi, nước mắt màu đỏ cam
Không nguy hiểm, nhưng có thể làm nhuộm kính áp tròng
Tác dụng phụ trên gan (Quan trọng và cần theo dõi)
Tăng men gan (AST, ALT)
Viêm gan do thuốc
Vàng da, vàng mắt
Nguy cơ cao hơn ở:
Người nghiện rượu
Người có bệnh gan
Người cao tuổi
Tác dụng phụ thần kinh
Do Isoniazid
Tê bì tay chân
Dị cảm
Viêm dây thần kinh ngoại biên
Bổ sung vitamin B6 (pyridoxin) giúp phòng ngừa.
Tác dụng phụ trên mắt
Do Ethambutol
Nhìn mờ
Giảm thị lực
Rối loạn phân biệt màu (đỏ – xanh)
Viêm thần kinh thị giác (hiếm nhưng nguy hiểm)
Cần ngừng thuốc và đi khám ngay nếu có triệu chứng về mắt.
Tác dụng phụ trên da & dị ứng
Phát ban, ngứa
Mề đay
Hội chứng giả cúm (sốt, đau cơ – do Rifampicin)
Phản ứng dị ứng nặng (hiếm): sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson
Tác dụng phụ trên máu (hiếm)
Thiếu máu
Giảm tiểu cầu
Giảm bạch cầu
Khi nào cần ngừng thuốc và đi khám ngay?
Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu có:
Vàng da, vàng mắt
Đau bụng dữ dội, buồn nôn kéo dài
Giảm thị lực, nhìn mờ
Phát ban nặng, sốt cao
Chảy máu bất thường
Lưu ý giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ
Uống thuốc đúng liều, đúng giờ
Tránh rượu bia
Theo dõi men gan và thị lực định kỳ
Dùng vitamin B6 theo chỉ định
Thuốc Akurit 3 tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Akurit 3 (Rifampicin + Isoniazid + Ethambutol) có nhiều tương tác thuốc quan trọng, chủ yếu do Rifampicin cảm ứng enzym gan và Isoniazid ức chế một số enzym. Cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng trước khi điều trị.
Tương tác do Rifampicin (quan trọng nhất)
Rifampicin cảm ứng mạnh CYP450 (CYP3A4, CYP2C9, CYP2C19…) → làm giảm nồng độ và hiệu quả của nhiều thuốc:
Giảm hiệu quả của:
Thuốc tránh thai đường uống → tăng nguy cơ có thai
Thuốc chống đông: warfarin
Thuốc kháng HIV: protease inhibitors, NNRTIs
Thuốc tim mạch: digoxin, chẹn beta, chẹn kênh canxi
Thuốc chống động kinh: phenytoin, carbamazepine
Corticosteroid: prednisolon, dexamethason
Thuốc điều trị ung thư, thuốc ức chế miễn dịch: cyclosporin, tacrolimus
Thuốc hạ đường huyết đường uống
Có thể cần tăng liều các thuốc này hoặc đổi thuốc.
Tương tác do Isoniazid
Isoniazid ức chế enzym gan → làm tăng nồng độ và độc tính của một số thuốc:
Tăng độc tính của: Phenytoin, Carbamazepine, Diazepam, Theophylline
Tăng nguy cơ độc gan khi dùng chung với: Paracetamol liều cao; Rượu bia; Các thuốc gây độc gan khác
Tương tác liên quan đến Ethambutol
Ít tương tác thuốc nghiêm trọng
Thận trọng khi dùng cùng thuốc gây độc thần kinh thị giác hoặc độc thận
Tương tác với thức ăn & đồ uống
Thức ăn: làm giảm hấp thu Rifampicin và Isoniazid
Nên uống lúc đói
Rượu bia: Tăng mạnh nguy cơ viêm gan do thuốc
Lưu ý quan trọng khi dùng Akurit 3
Không tự ý phối hợp thêm thuốc
Theo dõi INR nếu dùng warfarin
Dùng biện pháp tránh thai khác (không hormone) khi đang dùng Rifampicin
Theo dõi men gan, nồng độ thuốc nếu cần
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Chảy máu bất thường
Co giật
Mệt mỏi nhiều, vàng da
Giảm hiệu quả điều trị của các thuốc đang dùng
Thuốc Akurit 3 giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Akurit 3: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Akurit 3 mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị bệnh lao, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị
Bài viết về Thuốc Akurit 3 của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: apollopharmacy
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
