Thuốc Armodafinil là thuốc gì?
Armodafinil là một loại thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị chứng ngủ rũ (narcolepsy), chứng ngủ quá mức vào ban ngày do rối loạn giấc ngủ liên quan đến dịch vụ làm việc ca đêm, và chứng ngưng thở khi ngủ. Armodafinil giúp tăng cường sự tỉnh táo và tập trung.
Thuốc Armodafinil hoạt động bằng cách làm tăng mức độ các chất hóa học trong não, giúp kiểm soát sự tỉnh táo.
Hoạt chất: Armodafinil 150mg
Quy cách đóng gói: Hộp 50 viên
Thương hiệu: Sun Pharma, Ấn Độ
Thuốc Armodafinil có tác dụng gì?
Armodafinil có những tác dụng chính sau:
Tăng cường sự tỉnh táo: Armodafinil giúp cải thiện tình trạng tỉnh táo và giảm cảm giác buồn ngủ vào ban ngày, đặc biệt là ở những người mắc chứng ngủ rũ, ngưng thở khi ngủ, hoặc làm việc theo ca.
Cải thiện khả năng tập trung: Thuốc có thể giúp tăng cường khả năng tập trung và chú ý, làm cho nó hữu ích trong việc điều trị các rối loạn liên quan đến sự giảm chú ý và khả năng tập trung.
Điều chỉnh giấc ngủ: Armodafinil giúp điều chỉnh mô hình giấc ngủ, hỗ trợ người dùng có giấc ngủ đều đặn hơn.
Thuốc Armodafinil chỉ định cho đối tượng nào?
Armodafinil thường được chỉ định cho các đối tượng sau:
Người mắc chứng ngủ rũ (narcolepsy): Armodafinil giúp giảm cảm giác buồn ngủ vào ban ngày và cải thiện sự tỉnh táo cho những người bị chứng này.
Người bị ngưng thở khi ngủ (obstructive sleep apnea/hypopnea syndrome - OSAHS): Thuốc giúp giảm tình trạng buồn ngủ vào ban ngày do chứng ngưng thở khi ngủ, khi được điều trị kết hợp với liệu pháp áp lực đường thở liên tục (CPAP).
Người làm việc theo ca (shift work sleep disorder - SWSD): Armodafinil có thể giúp những người làm việc theo ca duy trì sự tỉnh táo và năng suất trong các giờ làm việc không bình thường.
Ngoài các chỉ định chính trên, bác sĩ cũng có thể cân nhắc sử dụng thuốc cho các tình trạng khác liên quan đến sự mệt mỏi và giảm chú ý, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và đánh giá lâm sàng.
Chống chỉ định của Thuốc Armodafinil
Armodafinil có một số chống chỉ định và cần được sử dụng cẩn thận trong các tình huống sau:
Dị ứng với Armodafinil hoặc Modafinil: Nếu bạn đã từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Armodafinil hoặc Modafinil, bạn nên tránh sử dụng thuốc này.
Tiền sử bệnh tim mạch: Armodafinil có thể làm tăng huyết áp và nhịp tim. Do đó, người có tiền sử bệnh tim mạch cần thận trọng khi sử dụng thuốc và nên thảo luận với bác sĩ.
Rối loạn tâm thần: Người có tiền sử rối loạn tâm thần nghiêm trọng như tâm thần phân liệt hoặc rối loạn lo âu cần thận trọng khi sử dụng thuốc, vì Armodafinil có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng tâm thần.
Bệnh gan: Armodafinil cần được sử dụng cẩn thận ở những người có vấn đề về gan, vì thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng gan.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Armodafinil không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú, trừ khi lợi ích của thuốc vượt trội hơn so với rủi ro tiềm ẩn.
Ngoài các chống chỉ định trên, bạn nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các bệnh lý hiện tại và các thuốc khác bạn đang sử dụng để đảm bảo Armodafinil phù hợp và an toàn với tình trạng của bạn.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Armodafinil
Armodafinil hoạt động chủ yếu thông qua các cơ chế sau:
Tăng cường hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh: Armodafinil có tác dụng làm tăng mức độ của một số chất dẫn truyền thần kinh trong não, đặc biệt là dopamine và norepinephrine. Dopamine liên quan đến cảm giác thưởng và sự tỉnh táo, trong khi norepinephrine có vai trò trong việc điều chỉnh sự tỉnh táo và tập trung.
Ảnh hưởng đến các hệ thống não bộ: Armodafinil cũng có thể tác động lên các hệ thống khác trong não liên quan đến sự tỉnh táo và điều chỉnh giấc ngủ, như hệ thống serotonin và histamine. Điều này giúp cải thiện sự tỉnh táo và giảm cảm giác buồn ngủ.
Tăng cường hoạt động của các phần não liên quan đến sự tỉnh táo: Armodafinil có thể tăng cường hoạt động của các vùng não liên quan đến sự tỉnh táo và khả năng tập trung, giúp cải thiện hiệu suất làm việc và giảm cảm giác buồn ngủ vào ban ngày.
Tóm lại, Armodafinil làm tăng sự tỉnh táo và cải thiện khả năng tập trung bằng cách tác động lên nhiều hệ thống hóa học và vùng não liên quan đến sự tỉnh táo và giấc ngủ.
Dược động học của Thuốc Armodafinil
Dược động học của Armodafinil liên quan đến cách thuốc được hấp thu, phân phối, chuyển hóa, và thải trừ trong cơ thể. Dưới đây là các thông tin chính về dược động học của Armodafinil:
Hấp thu: Armodafinil được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được khoảng 2 giờ sau khi uống thuốc.
Phân phối: Armodafinil gắn kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu với albumin. Thuốc phân phối rộng rãi trong cơ thể, bao gồm cả não.
Chuyển hóa: Armodafinil chủ yếu được chuyển hóa tại gan. Các enzym gan, đặc biệt là CYP3A4, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa thuốc. Armodafinil có một số chất chuyển hóa, trong đó một số chất chuyển hóa hoạt động có thể góp phần vào tác dụng của thuốc.
Thải trừ: Armodafinil và các chất chuyển hóa của nó chủ yếu được thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán hủy của Armodafinil, tức là thời gian cần để nồng độ thuốc trong máu giảm một nửa, dao động từ 12 đến 15 giờ.
Ảnh hưởng của các yếu tố khác: Các yếu tố như chức năng gan, chức năng thận, và các tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến dược động học của Armodafinil. Ví dụ, các thuốc ức chế hoặc kích thích CYP3A4 có thể thay đổi nồng độ Armodafinil trong huyết tương.
Nếu có vấn đề về chức năng gan hoặc thận, hoặc nếu bạn đang dùng các thuốc khác, hãy thảo luận với bác sĩ để điều chỉnh liều dùng hoặc xem xét các tác động tiềm ẩn.
Liều dùng của Thuốc Armodafinil
Liều dùng của Armodafinil có thể thay đổi tùy thuộc vào chỉ định và tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân. Dưới đây là các hướng dẫn liều dùng chung:
Chứng ngủ rũ (Narcolepsy) và chứng ngủ quá mức vào ban ngày do ngưng thở khi ngủ:
Liều khuyến cáo thường là 150 mg đến 250 mg mỗi ngày.
Thuốc thường được dùng một lần vào buổi sáng.
Chứng ngủ quá mức vào ban ngày do làm việc theo ca (Shift Work Sleep Disorder - SWSD):
Liều khuyến cáo là 150 mg.
Thuốc nên được dùng khoảng 1 giờ trước khi bắt đầu ca làm việc.
Điều chỉnh liều:
Liều có thể cần điều chỉnh dựa trên đáp ứng của bệnh nhân và các yếu tố cá nhân như chức năng gan hoặc thận, hoặc các thuốc khác đang sử dụng.
Nếu có sự suy giảm chức năng gan hoặc thận, liều có thể cần được giảm.
Cách dùng Thuốc Armodafinil
Armodafinil được dùng qua đường uống và thường có các chỉ dẫn sau:
Chứng ngủ rũ (Narcolepsy) và chứng ngủ quá mức vào ban ngày do ngưng thở khi ngủ: Thường được dùng vào buổi sáng.
Chứng ngủ quá mức vào ban ngày do làm việc theo ca (SWSD): Nên uống khoảng 1 giờ trước khi bắt đầu ca làm việc.
Nuốt toàn bộ viên thuốc với một cốc nước. Không nghiền nát, nhai, hoặc phá vỡ viên thuốc, vì điều này có thể làm thay đổi cách thuốc được hấp thu và tác dụng.
Tuân theo hướng dẫn liều của bác sĩ. Thông thường, liều hàng ngày là từ 150 mg đến 250 mg. Không tự ý thay đổi liều mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Cố gắng dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để giúp nhớ uống thuốc đều đặn.
Thuốc Armodafinil có tác dụng trong bao lâu?
Armodafinil có tác dụng kéo dài khoảng 12 đến 15 giờ sau khi uống. Thời gian tác dụng này có thể thay đổi tùy theo cơ địa của từng người, liều lượng sử dụng, và các yếu tố khác như tuổi tác, chức năng gan, và khả năng chuyển hóa thuốc.
Khởi phát tác dụng: Tác dụng của Armodafinil thường bắt đầu sau khoảng 1 đến 2 giờ kể từ khi uống.
Tác dụng kéo dài: Sau khi phát huy tác dụng, Armodafinil có thể giúp người dùng duy trì sự tỉnh táo và tập trung trong suốt cả ngày, đặc biệt là trong các tình trạng như chứng ngủ rũ hoặc rối loạn giấc ngủ liên quan đến làm việc theo ca.
Nếu bạn cảm thấy tác dụng của thuốc không kéo dài như mong muốn hoặc kéo dài quá lâu gây mất ngủ, hãy thảo luận với bác sĩ để điều chỉnh liều lượng hoặc thời điểm dùng thuốc phù hợp.
Xử trí quên liều với Thuốc Armodafinil
Nếu bạn quên một liều Armodafinil, bạn nên thực hiện các bước sau để xử trí:
Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra: Nếu bạn nhớ ra ngay lập tức và còn đủ thời gian trước liều kế tiếp, hãy uống liều đã quên ngay khi có thể.
Tránh dùng liều gấp đôi: Không uống gấp đôi liều để bù đắp cho liều đã quên, vì điều này có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Kế hoạch liều kế tiếp: Nếu bạn đã gần đến thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình thường ngày.
Trong trường hợp không chắc chắn về cách xử trí khi quên liều, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Xử trí quá liều với Thuốc Armodafinil
Nếu bạn nghi ngờ đã dùng quá liều Armodafinil, hãy thực hiện các bước sau để xử trí:
Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm lo âu, kích thích, mất ngủ, nhức đầu, rối loạn tiêu hóa, hoặc tăng huyết áp. Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, có thể xảy ra các triệu chứng như rối loạn nhịp tim, tăng nhịp tim, hoặc các triệu chứng tâm thần.
Ngay lập tức liên hệ với bác sĩ hoặc gọi cấp cứu để thông báo về tình trạng và nhận hướng dẫn cụ thể. Bạn có thể cần được theo dõi và điều trị tại bệnh viện.
Nếu bác sĩ yêu cầu, bạn có thể cần thực hiện các biện pháp như rửa dạ dày hoặc dùng thuốc giải độc, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của quá liều.
Cung cấp thông tin về liều lượng đã dùng và thời điểm dùng thuốc cho nhân viên y tế để họ có thể đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp.
Thuốc Armodafinil có tác dụng phụ gì?
Armodafinil có thể gây ra một số tác dụng phụ. Dưới đây là các tác dụng phụ phổ biến và nghiêm trọng mà bạn có thể gặp phải:
Tác dụng phụ phổ biến:
Nhức đầu: Đây là một tác dụng phụ khá thường gặp.
Buồn nôn: Một số người có thể cảm thấy buồn nôn khi dùng thuốc.
Khô miệng: Cảm giác khô miệng cũng có thể xảy ra.
Chóng mặt: Một số người có thể cảm thấy chóng mặt hoặc cảm giác choáng váng.
Mất ngủ: Thuốc có thể gây khó ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ.
Tác dụng phụ nghiêm trọng:
Rối loạn tâm thần: Armodafinil có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng tâm thần như lo âu, kích thích, hoặc hoang tưởng.
Vấn đề về tim mạch: Tăng huyết áp hoặc tăng nhịp tim có thể xảy ra.
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Các triệu chứng như phát ban, ngứa, sưng mặt hoặc lưỡi, và khó thở có thể là dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Vấn đề về gan: Có thể xảy ra các vấn đề về chức năng gan, biểu hiện qua các triệu chứng như vàng da hoặc vàng mắt.
Tăng cường tình trạng bệnh lý hiện tại: Nếu bạn có bệnh lý tâm thần hoặc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác, Armodafinil có thể làm tình trạng này trở nên tồi tệ hơn.
Nếu bạn gặp phải tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc các triệu chứng không mong muốn, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh điều trị nếu cần.
Thận trọng khi dùng Thuốc Armodafinil
Khi sử dụng Armodafinil, có một số điểm cần thận trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Dưới đây là những điều cần lưu ý:
Tiền sử bệnh lý:
Bệnh tim mạch: Armodafinil có thể làm tăng huyết áp và nhịp tim. Nếu bạn có tiền sử bệnh tim mạch, hãy thảo luận với bác sĩ trước khi dùng thuốc.
Rối loạn tâm thần: Armodafinil có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của rối loạn tâm thần. Nếu bạn có tiền sử các vấn đề tâm thần như lo âu hoặc tâm thần phân liệt, hãy thông báo cho bác sĩ.
Chức năng gan và thận:
Chức năng gan: Nếu bạn có vấn đề về gan, Armodafinil có thể cần được dùng cẩn thận và liều có thể cần điều chỉnh.
Chức năng thận: Chức năng thận yếu có thể ảnh hưởng đến thải trừ thuốc khỏi cơ thể, vì vậy cần theo dõi và điều chỉnh liều nếu cần.
Tương tác thuốc: Armodafinil có thể tương tác với một số thuốc khác, bao gồm thuốc chống đông máu, thuốc điều trị HIV, và thuốc điều trị động kinh. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc bạn đang sử dụng.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Armodafinil không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú trừ khi lợi ích vượt trội hơn so với rủi ro.
Armodafinil có thể làm giảm hiệu quả của biện pháp tránh thai bằng nội tiết tố như thuốc tránh thai, miếng dán, thuốc tiêm và vòng âm đạo. Hãy trao đổi với bác sĩ về các lựa chọn biện pháp tránh thai không dùng nội tiết tố khi bạn đang dùng armodafinil và ít nhất 1 tháng sau khi ngừng thuốc.
Hiệu quả và phản ứng của thuốc:
Theo dõi phản ứng: Theo dõi phản ứng của cơ thể với thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng không mong muốn hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.
Điều chỉnh liều: Liều có thể cần điều chỉnh dựa trên đáp ứng cá nhân và các yếu tố sức khỏe.
Ngừng thuốc đột ngột: Không ngừng thuốc đột ngột mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ, vì điều này có thể ảnh hưởng đến tình trạng của bạn.
Một số người dùng armodafinil đã báo cáo các triệu chứng liên quan đến một số tình trạng sức khỏe tâm thần như trầm cảm, ảo giác, hưng cảm (tâm trạng cực kỳ phấn khích hoặc phấn khích). Hãy chú ý đến tình trạng trầm cảm nặng hơn hoặc bất kỳ thay đổi bất thường nào về tâm trạng hoặc hành vi trong khi dùng armodafinil.
Thuốc Armodafinil tương tác với những thuốc nào?
Armodafinil có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, điều này có thể làm thay đổi hiệu quả của thuốc hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là một số loại thuốc và nhóm thuốc có thể tương tác với Armodafinil:
Thuốc chống đông máu:
Warfarin: Armodafinil có thể làm thay đổi tác dụng của warfarin, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu hoặc các vấn đề đông máu.
Thuốc điều trị HIV:
Ritonavir, Lopinavir, và các thuốc khác: Armodafinil có thể ảnh hưởng đến nồng độ các thuốc điều trị HIV trong cơ thể, làm giảm hiệu quả của chúng.
Thuốc chống động kinh:
Phenytoin, Carbamazepine: Armodafinil có thể làm thay đổi nồng độ các thuốc chống động kinh, làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Thuốc điều trị trầm cảm:
SSRIs, SNRIs: Armodafinil có thể tương tác với các thuốc chống trầm cảm, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Thuốc tránh thai:
Thuốc tránh thai nội tiết: Armodafinil có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc tránh thai nội tiết, tăng nguy cơ mang thai không mong muốn.
Thuốc điều trị huyết áp cao:
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), thuốc chẹn beta: Armodafinil có thể làm thay đổi hiệu quả của các thuốc điều trị huyết áp cao.
Thuốc an thần và thuốc ngủ:
Benzodiazepines, thuốc an thần: Armodafinil có thể làm thay đổi tác dụng của các thuốc an thần và thuốc ngủ, làm tăng hoặc giảm hiệu quả của chúng.
Thuốc chống nấm:
Ketoconazole: Armodafinil có thể tương tác với ketoconazole, một thuốc chống nấm, ảnh hưởng đến nồng độ và hiệu quả của cả hai thuốc.
Thuốc ức chế hoặc kích thích CYP3A4:
Thuốc ức chế CYP3A4: Armodafinil có thể bị ảnh hưởng bởi các thuốc ức chế CYP3A4 như erythromycin.
Thuốc kích thích CYP3A4: Các thuốc kích thích CYP3A4 như rifampin có thể làm giảm nồng độ Armodafinil.
Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, và các sản phẩm thảo dược mà bạn đang sử dụng. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều hoặc chọn phương pháp điều trị thay thế để tránh tương tác thuốc.
Thuốc Armodafinil có tốt không?
Armodafinil là một loại thuốc được sử dụng để điều trị các tình trạng như chứng ngủ rũ (narcolepsy), ngưng thở khi ngủ, và chứng rối loạn giấc ngủ liên quan đến làm việc theo ca. Hiệu quả của Armodafinil phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và tình trạng sức khỏe của mỗi người.
Ưu điểm của Armodafinil:
Cải thiện sự tỉnh táo: Armodafinil được chứng minh có khả năng cải thiện sự tỉnh táo và giảm cảm giác buồn ngủ vào ban ngày, giúp người dùng làm việc và sinh hoạt hiệu quả hơn.
Ít gây nghiện hơn: So với các thuốc kích thích khác như amphetamine, Armodafinil có nguy cơ gây nghiện thấp hơn.
Tác dụng kéo dài: Thuốc có thời gian tác dụng kéo dài, giúp duy trì sự tỉnh táo trong suốt ngày làm việc.
Hạn chế và tác dụng phụ:
Tác dụng phụ: Một số người có thể gặp phải tác dụng phụ như nhức đầu, buồn nôn, mất ngủ, hoặc chóng mặt. Một số trường hợp hiếm gặp có thể gặp các vấn đề về tim mạch hoặc rối loạn tâm thần.
Không phải giải pháp lâu dài: Mặc dù Armodafinil có hiệu quả trong việc giảm buồn ngủ, nó không thay thế cho một giấc ngủ đầy đủ và lành mạnh. Thuốc không chữa khỏi các rối loạn giấc ngủ mà chỉ kiểm soát triệu chứng.
Tương tác thuốc: Armodafinil có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, điều này có thể gây ra các vấn đề về an toàn.
Đánh giá hiệu quả:
Hiệu quả: Armodafinil được coi là hiệu quả trong việc giúp người bệnh tỉnh táo và cải thiện hiệu suất làm việc. Đối với những người mắc chứng ngủ rũ hoặc rối loạn giấc ngủ do ca làm việc, thuốc thường mang lại lợi ích rõ rệt.
Tính cá nhân hóa: Hiệu quả và mức độ phù hợp của Armodafinil phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe cá nhân, vì vậy việc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc là rất quan trọng.
Tóm lại, Armodafinil là một loại thuốc tốt cho những người cần cải thiện tình trạng buồn ngủ ban ngày, nhưng nó cần được sử dụng đúng cách và dưới sự giám sát của bác sĩ.
Thuốc Armodafinil giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Armodafinil: LH 0985671128
Thuốc Armodafinil mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị chứng ngủ rũ (narcolepsy), chứng ngủ quá mức vào ban ngày do rối loạn giấc ngủ liên quan đến dịch vụ làm việc ca đêm, và chứng ngưng thở khi ngủ, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://www.goodrx.com/armodafinil/what-is