Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml là thuốc gì?
Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml là thuốc điều trị ung thư chứa hoạt chất Bevacizumab — một kháng thể đơn dòng (monoclonal antibody) được dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml thường được dùng kết hợp với hóa trị liệu (theo phác đồ của bác sĩ) trong các trường hợp sau:
Ung thư đại trực tràng tiến triển hoặc di căn.
Ung thư vú di căn.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
U nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma) tái phát.
Ung thư biểu mô tế bào thận (kết hợp interferon alfa).
Ung thư buồng trứng / ống dẫn trứng / phúc mạc tiến triển hoặc tái phát.
Ung thư cổ tử cung tiến triển hoặc tái phát (kết hợp hóa trị).
Bevacizumab 100 mg trong 4 ml dung dịch tập trung.
Hãng sản xuất: Biocad, Công ty Bocad – Nga
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
Cơ chế tác dụng của Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp, hoạt động bằng cách ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) — một protein thúc đẩy sự phát triển của mạch máu mới trong khối u. Bằng cách ngăn chặn VEGF, thuốc giúp làm chậm hoặc ngăn khối u phát triển do giảm lượng máu nuôi khối u.
Đây là thuốc kê đơn, chỉ dùng theo chỉ định và giám sát bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Dùng qua đường truyền tĩnh mạch, không phải thuốc uống.
Thuốc thường được pha loãng và truyền chậm bởi nhân viên y tế.
Bevacizumab có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng (chẳng hạn tăng huyết áp, chảy máu bất thường, rối loạn đông máu…) tùy từng bệnh nhân và phác đồ kết hợp. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Chỉ định của Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml
Thuốc Avegra Biocad là thuốc kháng thể đơn dòng Bevacizumab, được chỉ định điều trị ung thư, thường kết hợp với hóa trị hoặc thuốc khác, trong các bệnh lý sau:
Ung thư đại trực tràng tiến triển hoặc di căn.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển/di căn (trừ thể tế bào vảy), phối hợp hóa trị.
Ung thư vú di căn (trong một số phác đồ cụ thể theo hướng dẫn chuyên khoa).
Ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển (phối hợp interferon alfa).
U nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma) tái phát.
Ung thư buồng trứng, ung thư ống dẫn trứng hoặc ung thư phúc mạc nguyên phát giai đoạn tiến triển hoặc tái phát.
Ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn (phối hợp hóa trị).
Chống chỉ định của Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml
Chống chỉ định của thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml (Bevacizumab)
Thuốc Avegra Biocad (Bevacizumab) chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với Bevacizumab hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc với các kháng thể đơn dòng tái tổ hợp khác.
Phụ nữ có thai (do nguy cơ gây hại cho thai nhi vì ức chế tạo mạch).
Chảy máu nặng, đang tiến triển hoặc có xu hướng xuất huyết nghiêm trọng chưa kiểm soát.
Thủng đường tiêu hóa đang tồn tại hoặc tiền sử thủng đường tiêu hóa liên quan đến điều trị trước đó bằng Bevacizumab.
Vết thương chưa lành, bệnh nhân mới phẫu thuật lớn (thường cần trì hoãn dùng thuốc trước và sau phẫu thuật theo khuyến cáo chuyên môn).
Ung thư phổi không tế bào nhỏ thể tế bào vảy (do nguy cơ xuất huyết phổi nặng).
Lưu ý quan trọng
Một số tình trạng không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng cần thận trọng cao và cân nhắc lợi ích–nguy cơ, như: tăng huyết áp chưa kiểm soát, tiền sử huyết khối, protein niệu nặng, rối loạn đông máu, bệnh tim mạch.
Việc quyết định dùng thuốc phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu đánh giá và theo dõi chặt chẽ trong quá trình truyền.
Dược động học của Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml
Dược động học của thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml (Bevacizumab)
Bevacizumab là kháng thể đơn dòng IgG1 dùng đường truyền tĩnh mạch, có đặc điểm dược động học điển hình của các kháng thể đơn dòng:
Hấp thu
Không áp dụng đường uống.
Thuốc được truyền tĩnh mạch, do đó sinh khả dụng ~100%.
Phân bố
Thể tích phân bố thấp, chủ yếu trong khoang mạch và gian bào, phù hợp với phân tử protein lớn.
Gắn chọn lọc với VEGF-A trong tuần hoàn và mô khối u.
Ít qua hàng rào máu–não (trừ khi hàng rào bị tổn thương).
Chuyển hóa
Không chuyển hóa qua gan theo hệ enzym CYP.
Thoái giáng thành các peptide nhỏ và acid amin thông qua quá trình dị hóa protein thông thường trong hệ võng nội mô (tương tự IgG nội sinh).
Thải trừ
Độ thanh thải thấp, mang tính phi tuyến nhẹ ở liều thấp; ở liều điều trị thường thể hiện dược động học gần tuyến tính.
Không thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng còn hoạt tính.
Thời gian bán thải
Khoảng 18–20 ngày (có thể dao động ~11–50 ngày giữa các cá thể).
Cho phép khoảng cách liều 2–3 tuần tùy phác đồ.
Ảnh hưởng của các yếu tố cá thể
Cân nặng cơ thể ảnh hưởng đến độ thanh thải (vì liều tính theo mg/kg).
Tuổi, giới, chức năng gan/thận: ít ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng.
Phối hợp hóa trị không làm thay đổi đáng kể dược động học của Bevacizumab.
Ý nghĩa lâm sàng
Không cần hiệu chỉnh liều thường quy theo chức năng gan/thận.
Do thời gian bán thải dài, cần lưu ý ngừng thuốc trước phẫu thuật và theo dõi kéo dài các tác dụng không mong muốn (như chảy máu, lành vết thương).
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml
Trước khi điều trị bằng Avegra Biocad (Bevacizumab), cần đánh giá và lưu ý các điểm quan trọng sau:
Đánh giá bệnh nhân trước điều trị
Huyết áp: kiểm soát tốt tăng huyết áp trước khi bắt đầu; theo dõi thường xuyên trong quá trình điều trị.
Nguy cơ chảy máu: khai thác tiền sử xuất huyết, ho ra máu, rối loạn đông máu.
Đường tiêu hóa: thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét, viêm, thủng ruột, tắc ruột.
Tim mạch – huyết khối: đánh giá tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ, huyết khối tĩnh mạch/động mạch.
Thận: kiểm tra protein niệu (que thử nước tiểu/định lượng), chức năng thận nền.
Phẫu thuật và lành vết thương
Không dùng thuốc khi vết thương chưa lành.
Ngừng Bevacizumab trước phẫu thuật lớn (thường ≥28 ngày) và chỉ dùng lại khi vết mổ đã lành hoàn toàn.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định cho phụ nữ có thai; cần tư vấn biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều cuối.
Không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng thuốc và 6 tháng sau khi ngừng.
Theo dõi trong quá trình điều trị
Huyết áp: theo dõi định kỳ; xử trí kịp thời nếu tăng.
Nước tiểu: theo dõi protein niệu; ngừng hoặc trì hoãn thuốc nếu protein niệu nặng.
Triệu chứng tiêu hóa: đau bụng dữ dội, sốt, nôn—nghĩ đến thủng tiêu hóa → ngừng thuốc ngay và xử trí cấp cứu.
Dấu hiệu xuất huyết: chảy máu cam kéo dài, ho ra máu, xuất huyết tiêu hóa.
Huyết khối: đau ngực, khó thở, yếu liệt—cần đánh giá khẩn.
Phản ứng truyền
Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn/pha truyền; truyền tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện cấp cứu.
Truyền liều đầu chậm và theo dõi sát.
Phối hợp thuốc
Thận trọng khi phối hợp với thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu hoặc hóa trị có nguy cơ chảy máu.
Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng (kể cả thảo dược, thực phẩm chức năng).
Đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi: nguy cơ huyết khối và tăng huyết áp cao hơn → theo dõi chặt.
Bệnh nhân có bệnh nền nặng (tim mạch, thận): cân nhắc lợi ích–nguy cơ.
Lưu ý chung: Avegra Biocad là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ ung bướu và phải được truyền tĩnh mạch bởi nhân viên y tế.
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml
Liều dùng và Cách dùng thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml (Bevacizumab)
Lưu ý chung: Avegra Biocad là thuốc kê đơn, chỉ dùng truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế, theo phác đồ của bác sĩ ung bướu. Liều tính theo mg/kg cân nặng và phụ thuộc chỉ định.
Liều dùng tham khảo theo chỉ định
Ung thư đại trực tràng di căn: 5 mg/kg mỗi 2 tuần hoặc 7,5 mg/kg mỗi 3 tuần (phối hợp hóa trị)
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (không phải tế bào vảy): 7,5 mg/kg hoặc 15 mg/kg mỗi 3 tuần (phối hợp hóa trị nền platin)
Ung thư vú di căn: 10 mg/kg mỗi 2 tuần hoặc 15 mg/kg mỗi 3 tuần
Ung thư biểu mô tế bào thận: 10 mg/kg mỗi 2 tuần (phối hợp interferon alfa)
U nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma) tái phát: 10 mg/kg mỗi 2 tuần
Ung thư buồng trứng / ống dẫn trứng / phúc mạc: 7,5 mg/kg hoặc 15 mg/kg mỗi 3 tuần (tùy giai đoạn, phác đồ và bối cảnh tái phát)
Ung thư cổ tử cung tiến triển, tái phát hoặc di căn: 15 mg/kg mỗi 3 tuần (phối hợp hóa trị)
Không tự ý điều chỉnh liều. Việc giảm liều/giãn liều hay ngừng thuốc do bác sĩ quyết định khi có tác dụng không mong muốn.
Cách dùng
Đường dùng: Truyền tĩnh mạch.
Pha loãng: Pha dung dịch thuốc trong NaCl 0,9% theo quy trình vô khuẩn (không lắc mạnh).
Tốc độ truyền:
Lần đầu: truyền ≥ 90 phút
Lần thứ hai: nếu dung nạp tốt → ≥ 60 phút
Các lần sau: có thể ≥ 30 phút
Không tiêm bolus (tiêm nhanh).
Điều chỉnh liều & ngừng thuốc (nguyên tắc)
Tạm ngừng/Ngừng hẳn khi có: thủng tiêu hóa, xuất huyết nặng, huyết khối nghiêm trọng, tăng huyết áp không kiểm soát, protein niệu nặng, rối loạn lành vết thương.
Phẫu thuật lớn: ngừng thuốc ≥ 28 ngày trước và chỉ dùng lại khi vết mổ đã lành hoàn toàn.
Theo dõi khi dùng
Huyết áp, protein niệu, dấu hiệu chảy máu/huyết khối, phản ứng truyền.
Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml có tác dụng phụ gì?
Avegra Biocad (Bevacizumab) có thể gây tác dụng không mong muốn từ nhẹ đến nghiêm trọng, mức độ khác nhau tùy từng bệnh nhân, liều dùng và phác đồ phối hợp.
Tác dụng phụ thường gặp
Tăng huyết áp (rất thường gặp)
Mệt mỏi, suy nhược
Đau đầu
Tiêu chảy, buồn nôn, nôn
Chán ăn
Viêm niêm mạc miệng
Chảy máu nhẹ: chảy máu cam, chấm xuất huyết da
Protein niệu (có đạm trong nước tiểu)
Táo bón, đau bụng nhẹ
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Cần ngừng thuốc và xử trí y tế khẩn cấp khi có các dấu hiệu sau:
Hệ tiêu hóa
Thủng đường tiêu hóa (đau bụng dữ dội, sốt, nôn)
Rò tiêu hóa
Xuất huyết
Xuất huyết nặng hoặc đe dọa tính mạng:
Ho ra máu
Xuất huyết tiêu hóa
Xuất huyết nội sọ
Tim mạch – huyết khối
Huyết khối động mạch/tĩnh mạch (đột quỵ, nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi)
Suy tim sung huyết (đặc biệt ở bệnh nhân ung thư vú)
Thận: Protein niệu nặng; Hội chứng thận hư
Lành vết thương
Chậm lành vết thương; Bung vết mổ
Phản ứng truyền / miễn dịch
Phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ (hiếm)
Sốt, ớn lạnh, khó thở khi truyền
Tác dụng phụ khác
Hội chứng bệnh não sau hồi phục (PRES): đau đầu dữ dội, co giật, rối loạn thị giác (hiếm)
Rối loạn kinh nguyệt, suy buồng trứng (có thể hồi phục hoặc không)
Nhiễm trùng (do phối hợp hóa trị)
Khi nào cần đi khám ngay?
Đau bụng dữ dội, nôn liên tục
Ho ra máu, đi ngoài phân đen
Khó thở, đau ngực, yếu liệt tay chân
Tăng huyết áp không kiểm soát
Phù nhiều, tiểu ít hoặc nước tiểu sẫm bọt nhiều
Lưu ý
Không phải bệnh nhân nào cũng gặp tất cả tác dụng phụ.
Nhiều tác dụng phụ có thể kiểm soát được nếu phát hiện sớm và theo dõi chặt chẽ.
Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml tương tác với những thuốc nào?
Bevacizumab là kháng thể đơn dòng, không chuyển hóa qua CYP, nên ít tương tác dược động học. Tuy nhiên, thuốc có tương tác dược lực học quan trọng làm tăng nguy cơ biến cố. Cần lưu ý các nhóm sau:
Thuốc chống đông & kháng kết tập tiểu cầu
Heparin, LMWH, warfarin, DOACs (apixaban, rivaroxaban, dabigatran…)
Aspirin, clopidogrel, ticagrelor…
Nguy cơ: tăng xuất huyết.
Khuyến cáo: cân nhắc lợi ích–nguy cơ; theo dõi sát dấu hiệu chảy máu, INR (nếu dùng warfarin).
Hóa trị liệu phối hợp
Platin (cisplatin, carboplatin), taxane (paclitaxel, docetaxel), irinotecan, fluoropyrimidine (5-FU, capecitabine)
Nguy cơ: tăng độc tính tổng thể (xuất huyết, tiêu hóa, tăng huyết áp).
Lưu ý: đây là phối hợp chuẩn trong nhiều phác đồ nhưng cần theo dõi chặt.
Thuốc ảnh hưởng lành vết thương / phẫu thuật
Thuốc ức chế tạo mạch khác, corticosteroid liều cao kéo dài
Nguy cơ: chậm lành vết thương, rò, thủng.
Khuyến cáo: ngừng Bevacizumab ≥28 ngày trước phẫu thuật lớn; chỉ dùng lại khi vết mổ lành hoàn toàn.
Thuốc làm tăng huyết áp
NSAIDs, corticosteroid, thuốc kích thích giao cảm
Nguy cơ: tăng huyết áp nặng hơn khi phối hợp.
Khuyến cáo: theo dõi HA; điều chỉnh thuốc hạ áp nếu cần.
Thuốc gây độc thận
Aminoglycoside, amphotericin B, NSAIDs liều cao/kéo dài
Nguy cơ: tăng protein niệu/độc thận.
Khuyến cáo: theo dõi nước tiểu (protein niệu), chức năng thận.
Thuốc ức chế tạo mạch khác
TKIs kháng VEGF (sunitinib, sorafenib, pazopanib…)
Nguy cơ: tăng biến cố xuất huyết, thủng tiêu hóa, tăng HA.
Khuyến cáo: chỉ phối hợp khi có chỉ định chuyên khoa và theo dõi rất sát.
Vắc xin
Vắc xin sống giảm độc lực (sởi–quai bị–rubella, varicella…)
Nguy cơ: nhiễm trùng khi phối hợp với hóa trị.
Khuyến cáo: tránh vắc xin sống trong thời gian điều trị; vắc xin bất hoạt có thể cân nhắc theo tư vấn bác sĩ.
Bevacizumab ít tương tác chuyển hóa, nhưng tăng nguy cơ xuất huyết, tăng HA, chậm lành vết thương khi phối hợp nhiều thuốc.
Luôn khai báo đầy đủ thuốc đang dùng (kể cả thảo dược, TPCN).
Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Avegra Biocad 100mg/4ml mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị ung thư đặc hiệu, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Avegra Biocad của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: clevelandclinic, medlineplus
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
