Thuốc Benlysta Belimumab là thuốc gì?
Thuốc Benlysta có thành phần chính là Belimumab là thuốc sinh học (kháng thể đơn dòng) được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus – SLE) và viêm thận lupus (Lupus Nephritis).
Hoạt chất: Belimumab
Nhóm thuốc: Kháng thể đơn dòng IgG1λ
Cơ chế tác dụng của Thuốc Benlysta Belimumab
Belimumab gắn chọn lọc vào BLyS (B-lymphocyte stimulator) – một cytokine quan trọng cho sự sống và hoạt hóa của tế bào B.
Làm giảm số lượng và hoạt tính tế bào B tự miễn, từ đó giảm tạo tự kháng thể gây tổn thương trong lupus.
Chỉ định của Thuốc Benlysta Belimumab
Thuốc Benlysta được chỉ định kết hợp với điều trị tiêu chuẩn trong các trường hợp:
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
Người lớn và trẻ em ≥ 5 tuổi
Bệnh hoạt động, có tự kháng thể dương tính
Không đáp ứng đầy đủ với điều trị chuẩn (corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch…)
Viêm thận lupus (Lupus Nephritis)
Người lớn
Viêm thận lupus hoạt động (class III, IV ± V)
Dùng phối hợp với phác đồ cảm ứng và duy trì chuẩn
Dạng bào chế và đường dùng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm dưới da (SC)
Ưu điểm của Benlysta
Giảm hoạt tính bệnh lupus
Giảm số đợt bùng phát
Giúp giảm liều corticosteroid kéo dài
Cải thiện kiểm soát viêm thận lupus khi dùng sớm
Chỉ định của Thuốc Benlysta Belimumab
Chỉ định của thuốc Benlysta Belimumab như sau:
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
Benlysta được chỉ định phối hợp với điều trị tiêu chuẩn cho:
Người lớn và trẻ em ≥ 5 tuổi
Bệnh lupus ban đỏ hệ thống hoạt động
Có tự kháng thể dương tính (như anti-dsDNA, ANA)
Đáp ứng không đầy đủ với điều trị chuẩn (corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống sốt rét)
Lưu ý:
Không chỉ định cho lupus thần kinh trung ương nặng
Không dùng đơn trị liệu
Viêm thận lupus (Lupus Nephritis)
Benlysta được chỉ định cho:
Người lớn
Viêm thận lupus hoạt động
Thường là class III, IV ± V
Dùng kết hợp với phác đồ điều trị chuẩn (ví dụ: mycophenolate mofetil hoặc cyclophosphamide → duy trì)
Mục tiêu điều trị khi dùng Benlysta
Giảm hoạt tính bệnh lupus
Giảm số đợt bùng phát
Cải thiện tổn thương thận trong viêm thận lupus
Giảm liều corticosteroid kéo dài
Nâng cao chất lượng sống cho người bệnh
Không được chỉ định trong các trường hợp sau
Lupus thần kinh trung ương tiến triển nặng
Lupus do thuốc
Viêm thận lupus giai đoạn cuối (ESRD)
Phối hợp với các thuốc sinh học khác hoặc cyclophosphamide tĩnh mạch (ngoài phác đồ được khuyến cáo)
Chống chỉ định của Thuốc Benlysta Belimumab
Chống chỉ định của thuốc Benlysta® (Belimumab) gồm các trường hợp sau:
Quá mẫn với thuốc
Tiền sử quá mẫn nghiêm trọng (phản vệ, sốc phản vệ) với:
Belimumab
Bất kỳ tá dược nào của thuốc
Nhiễm trùng nặng đang tiến triển
Nhiễm trùng cấp tính hoặc mạn tính nặng, chưa được kiểm soát
Nhiễm trùng cơ hội (ví dụ: lao hoạt động, nhiễm nấm xâm lấn)
Benlysta là thuốc ức chế miễn dịch → có thể làm nặng nhiễm trùng.
Không khuyến cáo sử dụng (thường xem như chống chỉ định lâm sàng)
Mặc dù không phải chống chỉ định tuyệt đối trong tờ hướng dẫn, Benlysta KHÔNG được khuyến cáo dùng trong các trường hợp sau:
Lupus thần kinh trung ương nặng
Viêm não lupus
Co giật lupus tiến triển
Rối loạn tâm thần lupus nặng
Phối hợp với thuốc sinh học khác
Rituximab, Anifrolumab, Abatacept hoặc các thuốc sinh học ức chế miễn dịch khác
Phối hợp với cyclophosphamide tĩnh mạch
Ngoài phác đồ chuẩn được khuyến cáo cho viêm thận lupus
Phụ nữ có thai và cho con bú (thận trọng cao)
Không khuyến cáo sử dụng khi mang thai
Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
Tránh cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 4 tháng sau liều cuối
Đối tượng chưa được thiết lập tính an toàn
Trẻ em < 5 tuổi
Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng không do lupus
Bệnh lupus giai đoạn cuối (ESRD)
Dược động học của Thuốc Benlysta Belimumab
Dược động học của thuốc Benlysta® (Belimumab) – một kháng thể đơn dòng IgG1λ – có các đặc điểm chính như sau:
Hấp thu
Đường truyền tĩnh mạch (IV)
Sinh khả dụng: 100%
Cmax: đạt ngay sau khi kết thúc truyền
Đường tiêm dưới da (SC)
Sinh khả dụng tuyệt đối: khoảng 74%
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): khoảng 2–6 ngày
Nồng độ thuốc ổn định hơn so với IV khi dùng hàng tuần
Phân bố
Thể tích phân bố (Vd): nhỏ, khoảng 5–6 L
Chủ yếu phân bố trong dịch ngoại bào và hệ mạch
Tỷ lệ gắn protein huyết tương: cao (đặc trưng của IgG)
Chuyển hóa
Belimumab không chuyển hóa qua gan (không qua CYP450)
Được thoái giáng thành peptide và acid amin thông qua các con đường dị hóa protein thông thường (reticuloendothelial system) → Ít nguy cơ tương tác thuốc qua CYP
Thải trừ
Độ thanh thải (CL): khoảng 215–270 mL/ngày
Thời gian bán thải (t½): trung bình ~19 ngày
Thải trừ chủ yếu bằng dị hóa protein, không thải trừ nguyên vẹn qua thận
Trạng thái ổn định
Đạt steady state sau khoảng 8–12 tuần
Nồng độ ổn định phụ thuộc liều và tần suất dùng (IV mỗi 4 tuần hoặc SC hàng tuần)
Ảnh hưởng của các yếu tố bệnh nhân
Tuổi, giới: không ảnh hưởng đáng kể
Chủng tộc: không cần chỉnh liều
Suy thận nhẹ–vừa: không cần chỉnh liều
Suy gan: không cần chỉnh liều (chưa thấy ảnh hưởng đáng kể)
Trẻ em ≥ 5 tuổi: dược động học tương tự người lớn (theo cân nặng)
Ý nghĩa lâm sàng
Khoảng cách liều dài do t½ kéo dài
Ít tương tác thuốc
Phù hợp điều trị duy trì lâu dài trong lupus
Không cần chỉnh liều theo chức năng gan thận (đa số bệnh nhân)
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Benlysta Belimumab
Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng thuốc Benlysta® (Belimumab) để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị:
Đánh giá trước điều trị
Trước khi khởi trị Benlysta, cần:
Xác nhận lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm thận lupus đang hoạt động
Có tự kháng thể dương tính (ANA, anti-dsDNA)
Đánh giá mức độ hoạt động bệnh và tổn thương cơ quan
Cân nhắc lợi ích – nguy cơ ở từng bệnh nhân
Tầm soát và kiểm soát nhiễm trùng
Benlysta làm giảm miễn dịch tế bào B:
Loại trừ nhiễm trùng cấp hoặc mạn tính nặng
Sàng lọc lao tiềm ẩn, viêm gan B/C nếu có yếu tố nguy cơ
Trì hoãn điều trị nếu đang có nhiễm trùng đang tiến triển
Tiêm chủng
Hoàn thành các vaccine cần thiết trước khi điều trị
Không dùng vaccine sống trong khi điều trị và ít nhất 30 ngày trước khi bắt đầu Benlysta
Vaccine bất hoạt có thể dùng nhưng đáp ứng miễn dịch có thể giảm
Phản ứng quá mẫn và phản ứng khi truyền/tiêm
Có thể xảy ra:
Phản vệ, sốc phản vệ
Phản ứng khi truyền (IV) hoặc sau tiêm (SC): sốt, rét run, buồn nôn, hạ huyết áp
Cần theo dõi chặt trong và sau truyền
Chuẩn bị sẵn thuốc cấp cứu
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng
Rối loạn tâm thần – trầm cảm
Đã ghi nhận:
Trầm cảm
Ý nghĩ hoặc hành vi tự sát
Trước khi dùng:
Đánh giá tiền sử trầm cảm hoặc rối loạn tâm thần
Theo dõi sát trong quá trình điều trị
Phụ nữ có thai và cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng khi mang thai
Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
Tránh cho con bú trong khi điều trị và ít nhất 4 tháng sau liều cuối
Phụ nữ độ tuổi sinh sản cần biện pháp tránh thai hiệu quả
Không khuyến cáo sử dụng trong một số trường hợp
Lupus thần kinh trung ương nặng
Lupus do thuốc
Viêm thận lupus giai đoạn cuối (ESRD)
Phối hợp với thuốc sinh học khác hoặc cyclophosphamide tĩnh mạch ngoài phác đồ chuẩn
Theo dõi trong quá trình điều trị
Dấu hiệu nhiễm trùng
Triệu chứng tâm thần
Phản ứng dị ứng
Đánh giá hiệu quả sau 6–12 tháng
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Benlysta Belimumab
Dưới đây là liều dùng và cách dùng thuốc Benlysta® (Belimumab) theo các khuyến cáo hiện hành:
Benlysta đường truyền tĩnh mạch (IV)
Đối tượng
Người lớn
Trẻ em ≥ 5 tuổi
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
Viêm thận lupus (ở người lớn)
Liều dùng: 10 mg/kg cân nặng
Phác đồ truyền
Liều khởi đầu: Tuần 0 – 2 – 4
Liều duy trì: Mỗi 4 tuần sau đó
Cách dùng
Truyền tĩnh mạch trong khoảng 1 giờ
Pha loãng theo hướng dẫn của nhà sản xuất
Theo dõi bệnh nhân trong và sau truyền (nguy cơ phản ứng quá mẫn)
Benlysta đường tiêm dưới da (SC)
Đối tượng: Người lớn
Lupus ban đỏ hệ thống
Viêm thận lupus
Liều dùng: 200 mg/tuần
Cách dùng: Tiêm dưới da 1 lần mỗi tuần
Vị trí tiêm: bụng hoặc đùi
Có thể tự tiêm sau khi được hướng dẫn
Chuyển từ IV sang SC: Tiêm SC đầu tiên 1–4 tuần sau liều IV cuối
Liều dùng trong viêm thận lupus (Lupus Nephritis)
IV: 10 mg/kg theo lịch 0–2–4 tuần, sau đó mỗi 4 tuần hoặc SC: 200 mg/tuần
Dùng kết hợp phác đồ chuẩn (MMF hoặc cyclophosphamide → duy trì)
Điều chỉnh liều
Không cần chỉnh liều ở:
Người cao tuổi
Suy thận nhẹ–vừa
Suy gan
Trẻ em: liều IV tính theo cân nặng
Xử trí quên liều (SC)
Tiêm ngay khi nhớ ra
Sau đó duy trì lịch tiêm hàng tuần theo ngày mới
Theo dõi khi dùng thuốc
Theo dõi phản ứng khi truyền/tiêm
Dấu hiệu nhiễm trùng
Triệu chứng trầm cảm, rối loạn tâm thần
Đánh giá đáp ứng điều trị sau 6–12 tháng
Thuốc Benlysta Belimumab có tác dụng phụ gì?
Thuốc Benlysta Belimumab có thể gây tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng, chủ yếu liên quan đến ức chế miễn dịch tế bào B. Dưới đây là tổng hợp đầy đủ – dễ tra cứu:
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 5–10% bệnh nhân)
Nhiễm trùng nhẹ–vừa
Viêm mũi họng, viêm đường hô hấp trên
Viêm phế quản, nhiễm trùng tiểu
Phản ứng tại chỗ tiêm (SC)
Đau, đỏ, sưng, ngứa
Rối loạn tiêu hóa
Buồn nôn, tiêu chảy
Triệu chứng toàn thân
Sốt nhẹ, mệt mỏi
Đau đầu
Mất ngủ
Tác dụng phụ ít gặp (1–5%)
Phản ứng khi truyền tĩnh mạch (IV)
Sốt, rét run
Hạ huyết áp
Buồn nôn, đau đầu
Nhiễm trùng nặng hơn
Viêm phổi
Nhiễm trùng huyết
Phát ban, mề đay
Trầm cảm mức độ nhẹ–vừa
Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm nhưng cần lưu ý)
Cần ngừng thuốc và xử trí y tế ngay nếu xảy ra:
Phản vệ / quá mẫn nặng
Khó thở
Phù mặt, môi, lưỡi
Hạ huyết áp
Có thể xảy ra trong hoặc vài giờ sau truyền/tiêm
Nhiễm trùng nặng hoặc cơ hội
Lao
Nhiễm nấm xâm lấn
Nhiễm trùng huyết
Rối loạn tâm thần nghiêm trọng
Trầm cảm nặng
Ý nghĩ hoặc hành vi tự sát
Giảm globulin miễn dịch (hiếm): Tăng nguy cơ nhiễm trùng kéo dài
Tác dụng phụ theo đường dùng
Đường dùng IV: Dễ gặp phản ứng khi truyền
Đường dùng SC: Phản ứng tại chỗ tiêm thường gặp hơn
Theo dõi và phòng ngừa tác dụng phụ
Sàng lọc nhiễm trùng trước điều trị
Theo dõi sát trong và sau truyền/tiêm
Đánh giá tâm lý định kỳ
Tránh vaccine sống
Báo ngay khi có sốt, ho kéo dài, thay đổi tâm trạng
Thuốc Benlysta Belimumab tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Benlysta Belimumab có ít tương tác thuốc so với nhiều thuốc điều trị lupus khác, do không chuyển hóa qua hệ enzym CYP450. Tuy vậy, vẫn có những tương tác lâm sàng quan trọng cần lưu ý:
Thuốc sinh học và thuốc ức chế miễn dịch mạnh
Không khuyến cáo phối hợp với các thuốc sau do tăng nguy cơ nhiễm trùng và ức chế miễn dịch quá mức:
Rituximab (kháng CD20), Anifrolumab (kháng IFNAR1), Abatacept, Tocilizumab
Các thuốc sinh học ức chế miễn dịch khác
Chưa có dữ liệu an toàn khi phối hợp → tránh dùng đồng thời.
Cyclophosphamide đường tĩnh mạch
Không khuyến cáo phối hợp thường quy
Chỉ dùng trong phác đồ viêm thận lupus chuẩn, có giám sát chặt chẽ
Vaccine (tương tác miễn dịch)
Vaccine sống: Sởi – quai bị – rubella (MMR)
Varicella (thủy đậu): BCG
Sốt vàng
Chống chỉ định trong thời gian dùng Benlysta
Vaccine bất hoạt: Cúm, COVID-19, viêm gan B…
Có thể sử dụng nhưng đáp ứng miễn dịch có thể giảm
Thuốc điều trị lupus thường dùng (phối hợp an toàn)
Benlysta có thể dùng cùng: Corticosteroid (prednisone, methylprednisolone), Hydroxychloroquine, Mycophenolate mofetil, Azathioprine, Methotrexate, NSAIDs
Không cần chỉnh liều các thuốc trên khi phối hợp.
Thuốc chuyển hóa qua CYP450
Belimumab không ức chế hay cảm ứng CYP450
Không gây tương tác dược động học với:
Thuốc tim mạch
Thuốc đái tháo đường
Thuốc chống đông
Thuốc chống động kinh
Ý nghĩa lâm sàng
Nguy cơ tương tác thuốc thấp
Cần đặc biệt thận trọng với thuốc sinh học khác và vaccine sống
Theo dõi nhiễm trùng khi phối hợp nhiều thuốc ức chế miễn dịch
Thuốc Benlysta Belimumab giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Benlysta Belimumab: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Benlysta Belimumab mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị Ung thư, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Benlysta Belimumab của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: drugs, goodrx
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
