Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml là thuốc gì?
Thuốc Bivantox Inf chưa hoạt chất Thioctic acid (còn được gọi là acid thiotic) 600 mg trong 20 ml dung dịch tiêm/truyền.
Thuốc được chỉ định để điều trị các triệu chứng tổn thương dây thần kinh ngoại biên (như nóng rát, đau, tê chân, tê cánh tay) ở người bệnh đái tháo đường (đái tháo đường có biến chứng đa dây thần kinh).
Cụ thể, dạng “Inf” là dùng trong trường hợp rối loạn cảm giác do bệnh viêm đa dây thần kinh đái tháo đường.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Bivantox Inf 600 mg/20 ml
Thioctic acid (hàm hoạt chất) là một chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng trung hòa gốc tự do, cải thiện tuần hoàn vi mạch, và bảo vệ thần kinh ngoại biên.
Nhiều nghiên cứu cho thấy tiêm/truyền thioctic acid 600 mg/ngày trong vài tuần có thể cải thiện triệu chứng đau, tê, rối loạn cảm giác ở bệnh nhân đa dây thần kinh do đái tháo đường.
Chỉ định của Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml
Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml được chỉ định trong điều trị bệnh lý thần kinh ngoại biên do đái tháo đường (diabetic polyneuropathy), cụ thể là:
Điều trị các triệu chứng của bệnh viêm đa dây thần kinh do đái tháo đường, như:
Cảm giác đau, nóng rát, tê buốt, ngứa ran hoặc mất cảm giác ở bàn tay, bàn chân.
Rối loạn cảm giác (như dị cảm, đau nhói, hoặc yếu cơ).
Hỗ trợ cải thiện chức năng thần kinh ở bệnh nhân tiểu đường, nhờ khả năng:
Giảm stress oxy hóa trong mô thần kinh.
Tăng lưu lượng máu đến các dây thần kinh.
Cải thiện dẫn truyền thần kinh.
Cơ sở chỉ định
Thioctic acid là chất chống oxy hóa nội sinh, có tác dụng trung hòa các gốc tự do sinh ra trong quá trình tăng đường huyết kéo dài.
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc truyền thioctic acid 600 mg/ngày trong 2–4 tuần giúp giảm rõ rệt các triệu chứng cảm giác đau, tê, và dị cảm ở bệnh nhân mắc bệnh lý thần kinh đái tháo đường.
Lưu ý
Thuốc không điều trị nguyên nhân tiểu đường, mà chỉ hỗ trợ cải thiện biến chứng thần kinh.
Dạng Inf (truyền tĩnh mạch) chỉ nên được sử dụng tại cơ sở y tế, dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
Chống chỉ định của Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml
Chống chỉ định tuyệt đối
Quá mẫn với Thioctic acid (còn gọi là Alpha-lipoic acid) hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Biểu hiện có thể gồm: phát ban, ngứa, khó thở, sưng môi, lưỡi, hoặc choáng phản vệ sau khi dùng thuốc.
Bệnh nhân dưới 18 tuổi
Chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Các nghiên cứu lâm sàng chưa xác định rõ mức độ an toàn của thioctic acid trên thai nhi và trẻ bú mẹ.
Do đó, không khuyến cáo dùng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú, trừ khi có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ.
Chống chỉ định tương đối / thận trọng đặc biệt
Bệnh nhân có tiền sử hạ đường huyết hoặc đang điều trị tiểu đường bằng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết uống
Thioctic acid có thể tăng tác dụng hạ đường huyết, dẫn đến hạ đường huyết quá mức (vã mồ hôi, chóng mặt, run tay).
Cần theo dõi sát đường huyết khi sử dụng phối hợp.
Người có bệnh gan hoặc thận nặng
Cần đánh giá chức năng gan, thận trước và trong quá trình điều trị do thuốc được chuyển hóa ở gan và thải trừ qua thận.
Người có tiền sử nghiện rượu
Uống rượu có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng độc tính trên hệ thần kinh, do đó cần tuyệt đối tránh rượu trong thời gian dùng thuốc.
Dược động học của Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml
Dược động học của thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml (hoạt chất Thioctic acid – còn gọi là Alpha-lipoic acid) được nghiên cứu khá đầy đủ, đặc biệt ở dạng truyền tĩnh mạch (Infusion). Dưới đây là chi tiết:
Hấp thu
Vì Bivantox Inf là dạng tiêm truyền tĩnh mạch, nên hấp thu hoàn toàn (100%), thuốc đi trực tiếp vào tuần hoàn hệ thống, không bị ảnh hưởng bởi hấp thu qua đường tiêu hóa như dạng uống.
Sau khi truyền 600 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được ngay sau khi kết thúc truyền.
Phân bố
Thể tích phân bố (Vd) của thioctic acid khoảng 0,4–0,6 L/kg, cho thấy thuốc phân bố vừa phải vào các mô.
Thioctic acid có khả năng gắn kết với protein huyết tương khoảng 80–90%, chủ yếu là albumin.
Thuốc qua được hàng rào máu–não và nhau thai, do đó không nên dùng cho phụ nữ mang thai trừ khi thật cần thiết.
Chuyển hóa
Thioctic acid được chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua các phản ứng oxy hóa chuỗi bên và conjugation (liên hợp).
Sản phẩm chuyển hóa chủ yếu là các dẫn xuất β-oxidation và các hợp chất liên hợp glucuronide không còn hoạt tính sinh học.
Thải trừ
Thời gian bán thải (t₁/₂) của thioctic acid trong huyết tương khoảng 20–50 phút sau truyền tĩnh mạch.
Thải trừ chủ yếu qua thận, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa (ít hơn 10% thuốc được bài tiết ở dạng không đổi).
Độ thanh thải toàn thân: khoảng 10–15 mL/phút/kg.
Đặc điểm dược động học khác
Dược động học của thioctic acid tuyến tính trong khoảng liều điều trị thông thường (200–600 mg/ngày).
Khi dùng đường truyền tĩnh mạch, nồng độ thuốc trong huyết tương cao và ổn định hơn so với đường uống, dẫn đến hiệu quả cải thiện triệu chứng nhanh hơn (thường sau 2–4 tuần).
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml
Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml (hoạt chất Thioctic acid – Alpha-lipoic acid):
Chỉ dùng thuốc tại cơ sở y tế
Bivantox Inf là dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, do đó phải được sử dụng bởi nhân viên y tế, không tự ý tiêm tại nhà.
Việc truyền cần tuân thủ tốc độ quy định (thường 30 phút/lọ 20 ml) để tránh phản ứng hạ huyết áp hoặc choáng váng do truyền nhanh.
Cảnh báo hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường
Thioctic acid có thể tăng nhạy cảm insulin, giúp đường huyết giảm hiệu quả hơn.
Ở bệnh nhân đang dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết uống, thuốc có thể gây hạ đường huyết quá mức → biểu hiện:
Run tay, vã mồ hôi, chóng mặt, nhịp tim nhanh, mệt mỏi.
Khuyến cáo: kiểm tra đường huyết thường xuyên trong thời gian điều trị; bác sĩ có thể phải giảm liều thuốc hạ đường huyết.
Tránh sử dụng rượu bia
Rượu làm giảm hiệu quả của thioctic acid và tăng tổn thương thần kinh.
Uống rượu còn làm giảm khả năng hấp thu và tăng độc tính lên gan.
Khuyến cáo: tuyệt đối không uống rượu trong và sau quá trình điều trị bằng Bivantox Inf.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Hiện chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn trên phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
Không nên dùng thuốc trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ, và phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Không dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên (<18 tuổi)
Hiệu quả và độ an toàn của thioctic acid chưa được xác lập ở nhóm tuổi này.
Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh gan, thận
Thioctic acid được chuyển hóa ở gan và thải trừ qua thận, do đó:
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng cần được đánh giá kỹ trước khi truyền.
Có thể cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần truyền.
Lưu ý khi pha và truyền thuốc
Dung dịch phải trong, không màu và không có kết tủa trước khi truyền.
Không được trộn lẫn với dung dịch chứa glucose, fructose hoặc dung dịch Ringer, vì Thioctic acid có thể tương tác với các ion kim loại hoặc đường, gây mất hoạt tính.
Nếu cần, thuốc thường được pha loãng với dung dịch NaCl 0,9% để truyền tĩnh mạch chậm.
Các lưu ý khác
Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc ngay sau khi truyền, do có thể xuất hiện chóng mặt hoặc mệt nhẹ thoáng qua.
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml
Dưới đây là hướng dẫn liều dùng và cách dùng thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml (Thioctic acid – Alpha-lipoic acid) theo thông tin từ tờ hướng dẫn sử dụng và tài liệu lâm sàng:
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch (Infusion).
Mỗi lọ chứa Thioctic acid 600 mg/20 ml.
Liều dùng thông thường cho người lớn
Giai đoạn điều trị khởi đầu (điều trị tấn công)
Liều khuyến cáo: 1 lọ (600 mg/20 ml) mỗi ngày, dùng truyền tĩnh mạch chậm.
Thời gian truyền: ít nhất 30 phút cho mỗi lọ để tránh tụt huyết áp hoặc phản ứng chóng mặt.
Thời gian điều trị: thường từ 2–4 tuần liên tục tùy mức độ bệnh lý thần kinh ngoại biên.
Giai đoạn duy trì
Sau khi hoàn tất giai đoạn truyền tĩnh mạch, bệnh nhân có thể chuyển sang dùng thioctic acid đường uống (ví dụ viên 300–600 mg/ngày) để duy trì hiệu quả điều trị lâu dài.
Cách pha và truyền thuốc
Dung dịch Bivantox Inf chỉ được dùng qua đường truyền tĩnh mạch, tuyệt đối không được tiêm trực tiếp.
Có thể pha loãng lọ 20 ml thuốc với 250 ml dung dịch NaCl 0,9% trước khi truyền.
Không pha trộn với các dung dịch có chứa glucose, fructose, Ringer hoặc dung dịch có chứa ion kim loại (Ca²⁺, Mg²⁺), vì sẽ làm giảm hiệu lực của thuốc.
Truyền qua đường tĩnh mạch trong ít nhất 30 phút, tốt nhất là truyền qua đường riêng biệt.
Điều chỉnh liều ở các đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều, nhưng cần giám sát đường huyết sát sao.
Suy gan / suy thận nhẹ – trung bình: Cân nhắc giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách truyền.
Trẻ em (<18 tuổi): Không khuyến cáo sử dụng.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Không nên dùng, trừ khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Thời gian điều trị khuyến nghị
Liệu trình truyền tĩnh mạch: 2–4 tuần liên tục.
Sau đó: chuyển sang viên uống thioctic acid 300–600 mg/ngày để duy trì.
Lưu ý khi sử dụng
Nên truyền vào buổi sáng, trước bữa ăn, vì Thioctic acid có thể làm giảm đường huyết.
Nếu xuất hiện chóng mặt, đau đầu, buồn nôn hoặc cảm giác choáng, nên ngừng truyền và theo dõi y tế ngay.
Trong quá trình dùng, tránh uống rượu để không làm giảm hiệu quả điều trị.
Đối tượng đặc biệt: Thận trọng ở người tiểu đường, bệnh gan/thận
Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml có tác dụng phụ gì?
Tác dụng phụ thường gặp (thường nhẹ và thoáng qua)
Các phản ứng này thường xuất hiện khi truyền quá nhanh hoặc ở người nhạy cảm:
Chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi thoáng qua
Vị kim loại trong miệng, cảm giác khó chịu nhẹ khi truyền
Buồn nôn, nôn, đau vùng bụng trên
Phản ứng tại chỗ tiêm: nóng rát, đỏ, đau hoặc viêm tĩnh mạch nhẹ quanh vị trí truyền
Tác dụng phụ ít gặp
Giảm đường huyết (hạ glucose máu):
Do thioctic acid tăng nhạy cảm với insulin và thuốc hạ đường huyết.
Biểu hiện: vã mồ hôi, run tay, hoa mắt, mệt lả, nhịp tim nhanh.
Khuyến cáo: theo dõi đường huyết sát sao trong quá trình điều trị, nhất là ở bệnh nhân tiểu đường.
Rối loạn tiêu hóa nhẹ: Ợ hơi, tiêu chảy hoặc đau dạ dày.
Phản ứng dị ứng da: Phát ban, ngứa, nổi mề đay.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (rất hiếm)
Phản ứng phản vệ (dị ứng toàn thân): khó thở, sưng môi – lưỡi – mặt, tụt huyết áp, choáng → Cần ngừng truyền ngay lập tức và xử trí cấp cứu.
Co giật, thay đổi ý thức: chỉ ghi nhận ở liều quá cao hoặc dùng nhầm đường.
Tăng men gan tạm thời: men ALT, AST có thể tăng nhẹ trong quá trình điều trị dài ngày, nhưng thường hồi phục sau khi ngừng thuốc.
Tần suất ghi nhận (theo nghiên cứu lâm sàng)
Thường gặp: Buồn nôn, chóng mặt, vị kim loại
Ít gặp: Hạ đường huyết, dị ứng da nhẹ
Hiếm: Phản vệ, tăng men gan
Cách xử trí
Nếu xuất hiện phản ứng nhẹ → giảm tốc độ truyền, thuốc thường dung nạp tốt hơn.
Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng, tụt huyết áp hoặc choáng → ngừng truyền ngay, xử trí y tế khẩn cấp.
Khi có biểu hiện hạ đường huyết, cần uống hoặc truyền glucose và điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết đang dùng.
Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml (hoạt chất Thioctic acid / Alpha-lipoic acid) có thể tương tác với một số thuốc và chất khác, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:
Tương tác với thuốc điều trị đái tháo đường
Các thuốc hạ đường huyết (như insulin, metformin, sulfonylurea – glimepiride, gliclazide, glibenclamide...)
Thioctic acid có thể tăng tác dụng hạ đường huyết do cải thiện nhạy cảm insulin và giảm đề kháng insulin.
Nguy cơ: hạ đường huyết quá mức (run, vã mồ hôi, mệt, hoa mắt, lú lẫn).
Khuyến cáo: theo dõi đường huyết thường xuyên; bác sĩ có thể giảm liều thuốc hạ đường huyết khi dùng đồng thời.
Tương tác với các chế phẩm chứa kim loại
Chất bổ sung hoặc thuốc chứa ion kim loại như:
Sắt, magie, canxi, kẽm (thường có trong vitamin tổng hợp hoặc thuốc bổ).
Thioctic acid có khả năng tạo phức chelat với các ion kim loại, làm giảm hấp thu hoặc mất hoạt tính của cả hai chất.
Khuyến cáo: dùng các chế phẩm kim loại sau khi truyền ít nhất 8–12 giờ (hoặc cách nhau nửa ngày nếu dùng dạng uống).
Tương tác với rượu (ethanol)
Rượu làm giảm hiệu quả của Thioctic acid và tăng tổn thương thần kinh ngoại biên ở bệnh nhân đái tháo đường.
Ngoài ra, rượu làm giảm hấp thu thuốc và tăng độc tính gan.
Khuyến cáo: tuyệt đối không uống rượu bia trong và sau khi điều trị bằng Bivantox Inf.
Tương tác với cisplatin (thuốc điều trị ung thư)
Thioctic acid có thể giảm hiệu quả của cisplatin thông qua cơ chế tạo phức chelat kim loại.
Không nên dùng đồng thời, hoặc cần cách xa thời điểm dùng thuốc này.
Tương tác khi pha truyền
Không được pha thuốc Bivantox Inf với dung dịch chứa glucose, fructose, Ringer hoặc dung dịch chứa ion kim loại (Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺) vì:
Sẽ làm giảm hoạt tính của thioctic acid.
Có thể gây kết tủa hoặc đổi màu dung dịch.
Chỉ nên pha loãng bằng dung dịch NaCl 0,9% trước khi truyền.
Tương tác với các thuốc oxy hóa – khử khác
Thioctic acid có tính chống oxy hóa mạnh, do đó có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của một số thuốc có cơ chế oxy hóa – khử.
Tuy nhiên, tương tác này hiếm gặp trên lâm sàng và thường không có ý nghĩa đáng kể nếu sử dụng đúng liều.
Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Bivantox Inf 600mg/20ml mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị các triệu chứng tổn thương dây thần kinh ngoại biên (như nóng rát, đau, tê chân, tê cánh tay) ở người bệnh đái tháo đường (đái tháo đường có biến chứng đa dây thần kinh), giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
