Thuốc Calbitin Topotecan là thuốc gì?
Thuốc Calbitin là thuốc chống ung thư chứa hoạt chất Topotecan (thường dạng topotecan hydrochloride), thuộc nhóm ức chế enzym topoisomerase I.
Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml được sử dụng trong điều trị:
Ung thư buồng trứng: Ung thư buồng trứng di căn hoặc tái phát sau hóa trị bước một
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC): Bệnh tái phát sau điều trị bước đầu
Ung thư cổ tử cung tiến triển: Phối hợp với cisplatin trong bệnh giai đoạn muộn hoặc tái phát
Dạng bào chế phổ biến: Lọ bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch (ví dụ: 1mg, 4mg)
Cơ chế tác dụng của Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml
Topotecan là thuốc ức chế topoisomerase I – một enzym cần thiết cho quá trình sao chép và sửa chữa DNA của tế bào.
Thuốc gắn vào phức hợp topoisomerase I–DNA
Ngăn cản quá trình tái nối DNA
Gây đứt gãy chuỗi DNA
Dẫn đến chết tế bào ung thư
Thuốc tác động mạnh trên các tế bào đang phân chia nhanh (tế bào ung thư).
Đặc điểm dược lý
Dùng theo chu kỳ hóa trị
Thường truyền tĩnh mạch trong 5 ngày liên tiếp mỗi chu kỳ (21 ngày)
Liều phụ thuộc:
Diện tích cơ thể (mg/m²)
Chức năng thận
Tình trạng tủy xương
Chỉ định của Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml
Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml (dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch chứa Topotecan) được chỉ định trong điều trị các bệnh ung thư sau:
Ung thư buồng trứng
Điều trị ung thư buồng trứng di căn hoặc tái phát
Dùng cho bệnh nhân đã thất bại sau hóa trị bước đầu (thường sau phác đồ chứa platinum)
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
Điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ tái phát
Áp dụng khi bệnh tái phát sau điều trị hóa trị ban đầu
Ung thư cổ tử cung tiến triển
Điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn, tái phát hoặc di căn
Thường phối hợp với Cisplatin
Lưu ý quan trọng khi chỉ định
Chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu
Cần đánh giá:
Chức năng tủy xương
Chức năng thận
Tình trạng toàn thân của bệnh nhân
Chống chỉ định của Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml
Thuốc Calbitin Topotecan (Topotecan tiêm truyền tĩnh mạch) không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Quá mẫn
Dị ứng với Topotecan hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Suy tủy nặng trước điều trị
Không dùng khi bệnh nhân có:
Bạch cầu trung tính < 1.500/mm³
Tiểu cầu < 100.000/mm³ (Vì Topotecan gây ức chế tủy xương mạnh, có thể làm tình trạng nặng thêm)
Phụ nữ đang cho con bú
Chống chỉ định trong thời gian cho con bú
Cần ngừng cho trẻ bú trước khi bắt đầu điều trị
Thận trọng đặc biệt (không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng cần cân nhắc)
Suy thận trung bình – nặng (cần điều chỉnh liều)
Suy gan nặng
Nhiễm trùng chưa kiểm soát
Thể trạng suy kiệt nặng (PS kém)
Dược động học của Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml
Thuốc Calbitin chứa Topotecan dùng đường truyền tĩnh mạch. Dược động học đặc trưng như sau:
Hấp thu
Dùng truyền tĩnh mạch, do đó sinh khả dụng đạt 100%.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được vào cuối thời gian truyền.
Phân bố
Thể tích phân bố (Vd): khoảng ~130 L/m²
Gắn protein huyết tương: thấp, khoảng 35%
Phân bố rộng vào các mô.
Topotecan tồn tại ở hai dạng:
Dạng lactone (có hoạt tính)
Dạng carboxylate (ít hoạt tính hơn) → Hai dạng chuyển đổi qua lại phụ thuộc pH.
Chuyển hóa
Chuyển hóa ít qua gan.
Không phụ thuộc đáng kể vào hệ enzym CYP450.
Một phần nhỏ chuyển hóa thành dạng N-desmethyl (ít hoạt tính hơn).
Thải trừ
Thải trừ chủ yếu qua thận (khoảng 20–60% dưới dạng không đổi).
Thanh thải toàn phần: khoảng ~60 L/giờ/m²
Thời gian bán thải (t½): khoảng 2–3 giờ
Độ thanh thải giảm ở bệnh nhân suy thận → cần điều chỉnh liều.
Ảnh hưởng của suy cơ quan
Suy thận
Là yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất đến độ thanh thải.
Cần giảm liều ở bệnh nhân có ClCr < 40 mL/phút.
Suy gan
Ảnh hưởng nhẹ đến dược động học.
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan trung bình – nặng.
Đặc điểm quan trọng lâm sàng
Độc tính chính liên quan đến nồng độ thuốc là ức chế tủy xương.
Theo dõi công thức máu chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Điều chỉnh liều theo chức năng thận và tình trạng huyết học.
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml
Thuốc Calbitin Topotecan là thuốc hóa trị có độc tính cao, cần sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Theo dõi huyết học chặt chẽ
Topotecan gây ức chế tủy xương mạnh, đặc biệt:
Giảm bạch cầu trung tính (nguy cơ nhiễm trùng nặng)
Giảm tiểu cầu (nguy cơ xuất huyết)
Thiếu máu
Trước mỗi chu kỳ điều trị cần:
Kiểm tra công thức máu
Chỉ bắt đầu chu kỳ mới khi:
Bạch cầu trung tính ≥ 1.500/mm³
Tiểu cầu ≥ 100.000/mm³
Nguy cơ nhiễm trùng nặng
Có thể xảy ra sốt giảm bạch cầu trung tính
Nguy cơ nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng
Bệnh nhân cần báo ngay khi có:
Sốt
Ớn lạnh
Đau họng
Ho kéo dài
Tiêu chảy nặng
Có thể xảy ra tiêu chảy nghiêm trọng, mất nước
Cần điều trị sớm và bù nước đầy đủ
Thận trọng ở bệnh nhân thể trạng yếu
Suy thận
Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận
Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân:
ClCr < 40 mL/phút
Theo dõi chức năng thận trước và trong điều trị
Suy gan
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan trung bình – nặng
Cần đánh giá chức năng gan trước điều trị
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Có thể gây độc cho thai nhi
Không sử dụng trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản phải:
Sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong điều trị và sau điều trị
Ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc
Ảnh hưởng trên phổi (hiếm nhưng nghiêm trọng)
Có thể gây viêm phổi kẽ
Nguy cơ cao hơn ở bệnh nhân:
Có bệnh phổi nền
Đã xạ trị phổi
Dùng thuốc độc phổi khác
Ngừng thuốc nếu xuất hiện khó thở, ho kéo dài không rõ nguyên nhân.
Thể trạng yếu (PS kém)
Bệnh nhân ECOG ≥ 2 có nguy cơ biến chứng cao hơn
Cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ
Sử dụng đúng kỹ thuật hóa trị
Chỉ dùng truyền tĩnh mạch
Phải pha chế trong điều kiện vô khuẩn
Nhân viên y tế cần tuân thủ quy trình an toàn thuốc hóa trị
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml
Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml dùng truyền tĩnh mạch, liều tính theo diện tích cơ thể (mg/m²) và phải được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Cách dùng
Dùng truyền tĩnh mạch trong khoảng 30 phút
Thường dùng 5 ngày liên tiếp
Lặp lại mỗi 21 ngày (1 chu kỳ)
Pha loãng dung dịch theo hướng dẫn trước khi truyền
Không tiêm bolus nhanh
Liều dùng theo chỉ định
Ung thư buồng trứng tái phát: 1,5 mg/m²/ngày
Truyền tĩnh mạch 30 phút
Dùng trong 5 ngày liên tiếp
Lặp lại mỗi 21 ngày
Ung thư phổi tế bào nhỏ tái phát (SCLC): 1,5 mg/m²/ngày
Truyền trong 5 ngày liên tiếp
Chu kỳ 21 ngày
Ung thư cổ tử cung tiến triển (phối hợp Cisplatin)
Topotecan: 0,75 mg/m²/ngày
Dùng ngày 1–3
Phối hợp Cisplatin ngày 1
Chu kỳ 21 ngày
Điều chỉnh liều
Do độc tính huyết học
Giảm liều nếu có:
Giảm bạch cầu trung tính nặng (< 500/mm³ kéo dài)
Sốt giảm bạch cầu
Giảm tiểu cầu nặng (< 25.000/mm³)
Liều có thể giảm xuống: 1,25 mg/m²/ngày hoặc 1,0 mg/m²/ngày (tùy mức độ)
Suy thận
ClCr 20–39 mL/phút: Giảm liều xuống 0,75 mg/m²/ngày
ClCr < 20 mL/phút: Chưa đủ dữ liệu, thường không khuyến cáo
Theo dõi trong quá trình điều trị
Công thức máu trước mỗi chu kỳ
Chức năng thận
Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng
Theo dõi xuất huyết
Lưu ý quan trọng
Không bắt đầu chu kỳ mới nếu:
Bạch cầu trung tính < 1.500/mm³
Tiểu cầu < 100.000/mm³
Điều trị cho đến khi:
Bệnh tiến triển
Độc tính không chấp nhận được
Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml có tác dụng phụ gì?
Topotecan là thuốc hóa trị nên có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn, trong đó ức chế tủy xương là độc tính chính và quan trọng nhất.
Rất thường gặp (>10%)
Ức chế tủy xương (nghiêm trọng nhất)
Giảm bạch cầu trung tính (neutropenia)
Sốt giảm bạch cầu trung tính
Giảm tiểu cầu (nguy cơ xuất huyết)
Thiếu máu
Đây là tác dụng phụ giới hạn liều thường gặp nhất.
Tiêu hóa
Buồn nôn, nôn
Tiêu chảy
Táo bón
Đau bụng
Viêm niêm mạc miệng
Toàn thân
Mệt mỏi
Suy nhược
Sốt
Chán ăn
Rụng tóc
Rụng tóc mức độ nhẹ – trung bình
Thường gặp (1–10%)
Nhiễm trùng (do giảm bạch cầu)
Xuất huyết (do giảm tiểu cầu)
Tăng men gan nhẹ
Phản ứng tại vị trí truyền
Phát ban da
Ít gặp nhưng nghiêm trọng
Sốt giảm bạch cầu trung tính
Có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết
Cần cấp cứu
Viêm phổi kẽ (hiếm)
Ho khan
Khó thở
Có thể nguy hiểm tính mạng
Xuất huyết nặng
Xuất huyết tiêu hóa
Xuất huyết nội tạng
Tác dụng phụ phụ thuộc liều
Độc tính tăng khi:
Suy thận
Người cao tuổi
Thể trạng yếu
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Sốt ≥ 38°C
Khó thở
Chảy máu bất thường
Bầm tím nhiều
Tiêu chảy nặng
Mệt mỏi nghiêm trọng
Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml tương tác với những thuốc nào?
Topotecan có mức độ chuyển hóa qua CYP450 không đáng kể, tuy nhiên vẫn có những tương tác quan trọng cần lưu ý, đặc biệt liên quan đến độc tính tủy xương và thải trừ qua thận.
Thuốc làm tăng ức chế tủy xương
Dùng cùng có thể làm tăng nguy cơ:
Giảm bạch cầu
Giảm tiểu cầu
Thiếu máu nặng
Ví dụ: Các thuốc hóa trị khác (cisplatin, carboplatin, paclitaxel…)
Xạ trị
Thuốc ức chế miễn dịch (cyclophosphamide, methotrexate…)
Cần theo dõi công thức máu sát và điều chỉnh liều.
Cisplatin (đặc biệt quan trọng)
Khi phối hợp (điều trị ung thư cổ tử cung), nếu dùng cisplatin trước Topotecan có thể:
Làm giảm thanh thải Topotecan
Tăng độc tính huyết học
Phải dùng đúng thứ tự theo phác đồ chuẩn.
Thuốc ảnh hưởng chức năng thận
Vì Topotecan thải trừ chủ yếu qua thận, các thuốc gây độc thận có thể làm tăng nồng độ thuốc:
Ví dụ: Aminoglycoside, Amphotericin B, NSAIDs liều cao
Thuốc cản quang: Cisplatin
Theo dõi creatinine và điều chỉnh liều nếu cần.
Thuốc ức chế hoặc cảm ứng vận chuyển thuốc (BCRP, P-gp)
Topotecan là cơ chất của: BCRP (Breast Cancer Resistance Protein), P-glycoprotein (P-gp)
Thuốc có thể làm tăng nồng độ Topotecan: Cyclosporin, Elacridar
Một số thuốc ức chế BCRP → Có thể làm tăng độc tính.
Không có tương tác đáng kể với CYP450
Không phải chất nền quan trọng của CYP3A4
Ít tương tác kiểu enzym gan so với nhiều thuốc hóa trị khác
Vắc xin sống
Không nên dùng vắc xin sống trong thời gian điều trị do nguy cơ nhiễm trùng nặng. Ví dụ:
Vắc xin sởi
Vắc xin thủy đậu
Vắc xin sốt vàng
Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Calbitin Topotecan 4mg/4ml mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, aHCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc để điều trị Ung thư buồng trứng, Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC), Ung thư cổ tử cung tiến triển, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Calbitin Topotecan của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: goodrx, mayoclinic
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
