Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg là thuốc gì?
Thuốc Cizumab 400mg là thuốc sinh học kháng thể đơn dòng, có hoạt chất Bevacizumab, được sử dụng chủ yếu trong điều trị ung thư bằng cơ chế ức chế tạo mạch máu nuôi khối u.
Hoạt chất: Bevacizumab 400mg
Nhóm thuốc: Kháng thể đơn dòng kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (anti-VEGF)
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hãng sản xuất: Hetero Healthcare, Ấn Độ
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói: Lọ 16ml
Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg thường được dùng kết hợp với hóa trị trong điều trị:
Ung thư đại trực tràng di căn
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (không phải loại tế bào vảy)
Ung thư thận tế bào sáng
Ung thư buồng trứng (tái phát hoặc tiến triển)
Ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn
U nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma) tái phát
Chỉ định cụ thể phụ thuộc phác đồ điều trị và hướng dẫn của bác sĩ ung bướu.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg
Bevacizumab gắn đặc hiệu với VEGF-A, ngăn VEGF liên kết với thụ thể trên tế bào nội mô →
Ức chế hình thành mạch máu mới
Làm giảm cung cấp oxy và dinh dưỡng cho khối u
Làm chậm sự phát triển và lan rộng của ung thư
Lưu ý quan trọng
Không dùng đường tiêm bắp hoặc tiêm nhanh
Phải được pha loãng và truyền tại cơ sở y tế
Theo dõi chặt chẽ trong và sau truyền (huyết áp, phản ứng truyền)
Chỉ định của Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg
Chỉ định của thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg (Bevacizumab) chủ yếu trong điều trị ung thư, thường phối hợp với hóa trị hoặc thuốc nhắm trúng đích khác, cụ thể như sau:
Ung thư đại trực tràng di căn
Điều trị hàng đầu hoặc các dòng tiếp theo
Phối hợp với phác đồ hóa trị chứa 5-FU, capecitabine, oxaliplatin hoặc irinotecan
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
Loại không tế bào vảy
Giai đoạn tiến triển, tái phát hoặc di căn
Phối hợp với hóa trị nền platinum
Ung thư thận tế bào sáng tiến triển hoặc di căn
Phối hợp với interferon alfa
Điều trị bước đầu
Ung thư buồng trứng
Ung thư buồng trứng biểu mô, ung thư ống dẫn trứng hoặc phúc mạc nguyên phát:
Giai đoạn tiến triển
Tái phát nhạy platinum hoặc kháng platinum
Dùng kết hợp và/hoặc duy trì sau hóa trị
Ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn
Phối hợp với hóa trị (paclitaxel + cisplatin hoặc topotecan)
U nguyên bào thần kinh đệm (Glioblastoma)
Điều trị u tái phát sau các phác đồ trước đó
Một số chỉ định khác (tùy quốc gia & phác đồ)
Ung thư gan (kết hợp atezolizumab)
Ung thư vú di căn (một số phác đồ đặc biệt)
Ung thư nội mạc tử cung (theo phác đồ chuyên khoa)
Lưu ý: Việc chỉ định Cizumab Bevacizumab 400mg phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định, dựa trên:
Loại ung thư & giai đoạn bệnh
Tình trạng toàn thân bệnh nhân
Nguy cơ chảy máu, thủng tiêu hóa, huyết khối
Chống chỉ định của Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg
Chống chỉ định của thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg (Bevacizumab) bao gồm các trường hợp không được sử dụng hoặc cần tránh dùng tuyệt đối, cụ thể như sau:
Chống chỉ định tuyệt đối
Không sử dụng Cizumab Bevacizumab 400mg trong các trường hợp:
Quá mẫn với Bevacizumab hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Quá mẫn với kháng thể đơn dòng tái tổ hợp từ tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc (CHO)
Phụ nữ đang mang thai
Bevacizumab có thể gây độc cho thai nhi, sảy thai, dị tật
Vết thương chưa lành, mới phẫu thuật lớn
Không dùng trong vòng ít nhất 28 ngày sau phẫu thuật và chỉ dùng khi vết mổ đã lành hoàn toàn
Không khuyến cáo sử dụng / chống chỉ định tương đối
Cần tránh dùng hoặc cân nhắc rất thận trọng trong các trường hợp sau:
Nguy cơ chảy máu nặng
Xuất huyết tiêu hóa đang tiến triển
Ho ra máu ≥ 2,5 ml (đặc biệt ở ung thư phổi)
Thủng đường tiêu hóa hoặc tiền sử thủng tiêu hóa liên quan điều trị trước
Rò khí – rò tiêu hóa – rò âm đạo
Tăng huyết áp chưa kiểm soát
Protein niệu nặng (hội chứng thận hư)
Huyết khối động mạch nghiêm trọng
Nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não gần đây
Suy tim nặng hoặc bệnh tim mạch không ổn định
Đối tượng không nên sử dụng
Trẻ em và thanh thiếu niên (trừ khi có chỉ định chuyên khoa đặc biệt)
Phụ nữ đang cho con bú
Khuyến cáo ngừng cho bú trong thời gian điều trị và ≥ 6 tháng sau liều cuối
Lưu ý quan trọng
Cizumab Bevacizumab chỉ dùng đường truyền tĩnh mạch
Không tiêm bolus, không tiêm bắp
Phải được sử dụng tại cơ sở y tế có chuyên khoa ung bướu
Cần đánh giá huyết áp, nước tiểu (protein), nguy cơ xuất huyết trước mỗi chu kỳ
Dược động học của Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg
Dược động học của thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg (Bevacizumab) có đặc điểm điển hình của kháng thể đơn dòng IgG1, với thời gian lưu hành dài và thải trừ chủ yếu qua cơ chế chuyển hóa protein.
Hấp thu
Không áp dụng đường uống
Bevacizumab được dùng truyền tĩnh mạch, do đó:
Sinh khả dụng ~100%
Nồng độ đỉnh đạt được ngay sau khi kết thúc truyền
Phân bố
Thể tích phân bố (Vd):
Khoảng 2,7 – 3,3 L ở người lớn → chủ yếu phân bố trong khoang mạch và dịch kẽ
Gắn kết mô: Gắn đặc hiệu với VEGF-A tự do trong huyết tương và mô
Qua hàng rào sinh học: Có thể qua nhau thai (IgG1). Không qua hàng rào máu–não ở mô não bình thường (trừ khi hàng rào bị phá vỡ do u)
Chuyển hóa
Không chuyển hóa qua gan theo hệ enzym CYP450
Được dị hóa thành các peptide và acid amin thông qua:
Hệ thống võng nội mô
Cơ chế thoái hóa protein nội sinh tương tự IgG tự nhiên
Vì vậy ít nguy cơ tương tác thuốc qua CYP
Thải trừ
Độ thanh thải (CL): Khoảng 0,20 – 0,27 L/ngày (thay đổi theo cân nặng, giới, albumin)
Thời gian bán thải (t½): Trung bình ~20 ngày (dao động 11–50 ngày)
Đường thải trừ: Không thải qua thận dưới dạng nguyên vẹn. Không thải qua mật đáng kể
Dược động học theo đối tượng đặc biệt
Tuổi cao: Không ảnh hưởng lâm sàng đáng kể
Giới tính: Nam có độ thanh thải cao hơn nhẹ
Suy thận nhẹ–trung bình: Không cần chỉnh liều
Suy gan: Không cần chỉnh liều (do không chuyển hóa qua gan)
Albumin thấp / khối u lớn: Có thể tăng thanh thải Bevacizumab
Trạng thái ổn định
Đạt steady-state sau khoảng 100 ngày (4–5 chu kỳ, tùy liều và khoảng cách dùng)
Dược động học tuyến tính trong khoảng liều điều trị
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg
Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg (Bevacizumab), đặc biệt cần được đánh giá kỹ bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu trước mỗi chu kỳ điều trị:
Đánh giá bắt buộc trước khi dùng
Trước khi bắt đầu điều trị cần:
Đo và kiểm soát huyết áp
Không dùng nếu tăng huyết áp chưa kiểm soát
Xét nghiệm nước tiểu
Tầm soát protein niệu
Đánh giá nguy cơ chảy máu
Tiền sử xuất huyết tiêu hóa, ho ra máu
Đánh giá nguy cơ huyết khối
Nhồi máu cơ tim, đột quỵ, thuyên tắc gần đây
Kiểm tra tình trạng vết thương/phẫu thuật
Vết mổ phải lành hoàn toàn
Đánh giá chức năng thận – tim mạch
Loại trừ thai kỳ ở phụ nữ còn khả năng sinh sản
Phẫu thuật và thủ thuật xâm lấn
Không dùng Bevacizumab:
Trong vòng ≥ 28 ngày sau phẫu thuật lớn
Trước phẫu thuật lớn (ngưng thuốc ít nhất 28 ngày)
Thận trọng với: Sinh thiết, đặt catheter, thủ thuật xâm lấn
Phụ nữ mang thai & cho con bú
Chống chỉ định khi mang thai
Phụ nữ có khả năng sinh sản phải:
Tránh thai hiệu quả trong suốt điều trị
Tiếp tục tránh thai ít nhất 6 tháng sau liều cuối
Không cho con bú
Ngừng cho bú trong và ≥ 6 tháng sau điều trị
Theo dõi trong quá trình điều trị
Cần theo dõi chặt chẽ:
Huyết áp (mỗi chu kỳ)
Protein niệu
Dấu hiệu thủng tiêu hóa
Đau bụng dữ dội, sốt, buồn nôn kéo dài
Dấu hiệu xuất huyết
Chảy máu cam kéo dài, ho ra máu
Huyết khối động mạch
Đau ngực, yếu liệt đột ngột
Phản ứng trong khi truyền
Khó thở, nổi mề đay, tụt huyết áp
Thận trọng ở một số đối tượng
Người cao tuổi
Bệnh nhân:
Tăng huyết áp mạn
Đái tháo đường
Bệnh tim mạch
Bệnh thận có protein niệu
Bệnh nhân có:
U xâm lấn đường tiêu hóa
Tiền sử loét dạ dày – tá tràng
Lưu ý về sử dụng
Chỉ dùng đường truyền tĩnh mạch
Không tiêm bắp, không tiêm nhanh (bolus)
Phải được pha và truyền tại cơ sở y tế chuyên khoa
Không trộn chung với dung dịch khác ngoài NaCl 0,9%
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg
Dưới đây là liều dùng và cách dùng thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg (Bevacizumab). Liều cụ thể phụ thuộc loại ung thư, phác đồ điều trị và thể trạng bệnh nhân, do bác sĩ ung bướu chỉ định.
Liều dùng thường gặp (tính theo cân nặng)
Ung thư đại trực tràng di căn: 5 mg/kg mỗi 2 tuần hoặc 7,5 mg/kg mỗi 3 tuần
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (không tế bào vảy): 7,5 – 15 mg/kg mỗi 3 tuần (phối hợp hóa trị nền platinum)
Ung thư thận tế bào sang: 10 mg/kg mỗi 2 tuần (phối hợp interferon alfa)
Ung thư buồng trứng: 15 mg/kg mỗi 3 tuần hoặc 10 mg/kg mỗi 2 tuần (tùy giai đoạn và phác đồ)
Ung thư cổ tử cung: 15 mg/kg mỗi 3 tuần (phối hợp paclitaxel + cisplatin/topotecan)
U nguyên bào thần kinh đệm tái phát: 10 mg/kg mỗi 2 tuần
Cách dùng – truyền tĩnh mạch
Chuẩn bị & pha thuốc
Pha loãng với NaCl 0,9%
Không dùng dung dịch glucose
Không lắc mạnh lọ thuốc
Không trộn chung với thuốc khác
Thời gian truyền
Lần truyền đầu: ≥ 90 phút
Lần thứ 2: ≥ 60 phút (nếu dung nạp tốt)
Các lần sau: ≥ 30 phút
Không tiêm bolus, không tiêm bắp
Điều chỉnh liều
Không cần chỉnh liều ở:
Người cao tuổi
Suy gan
Suy thận nhẹ–trung bình
Ngừng thuốc tạm thời hoặc vĩnh viễn khi:
Xuất huyết nặng
Thủng đường tiêu hóa
Tăng huyết áp không kiểm soát
Huyết khối động mạch nghiêm trọng
Protein niệu nặng (hội chứng thận hư)
Theo dõi trong và sau truyền
Huyết áp
Dấu hiệu dị ứng/phản ứng truyền
Nước tiểu (protein)
Dấu hiệu chảy máu, đau bụng bất thường
Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg (Bevacizumab) có thể gây tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng, chủ yếu liên quan đến ức chế tạo mạch máu (anti-VEGF). Dưới đây là các tác dụng không mong muốn thường gặp, ít gặp và nghiêm trọng cần lưu ý:
Tác dụng phụ thường gặp (thường mức độ nhẹ–trung bình)
Tăng huyết áp
Protein niệu
Mệt mỏi, suy nhược
Chảy máu nhẹ:
Chảy máu cam
Chảy máu lợi
Buồn nôn, nôn
Tiêu chảy, đau bụng nhẹ
Nhức đầu
Khô da, chậm lành vết thương
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Cần ngừng thuốc và xử trí y tế ngay nếu xảy ra:
Xuất huyết nặng
Xuất huyết tiêu hóa
Ho ra máu (đặc biệt ở ung thư phổi)
Xuất huyết não (hiếm)
Thủng đường tiêu hóa
Đau bụng dữ dội, đột ngột
Sốt, buồn nôn kéo dài
Viêm phúc mạc
Huyết khối động mạch
Nhồi máu cơ tim
Tai biến mạch máu não
Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)
Rò bất thường
Rò tiêu hóa
Rò khí – thực quản
Rò âm đạo (ung thư cổ tử cung)
Tăng huyết áp nặng / cơn tăng huyết áp
Có thể dẫn đến: Hội chứng bệnh não sau hồi phục (PRES)
Protein niệu nặng
Hội chứng thận hư
Phù, tăng creatinin
Phản ứng liên quan đến truyền
Đỏ bừng mặt
Khó thở
Nổi mề đay
Hạ huyết áp (thường xảy ra trong hoặc ngay sau truyền)
Tác dụng phụ khác
Nhiễm trùng
Suy tim (hiếm, thường ở bệnh nhân có tiền sử dùng anthracycline)
Rối loạn liền vết thương sau phẫu thuật
Giảm bạch cầu (thường do hóa trị phối hợp)
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Báo ngay nếu có:
Đau bụng dữ dội, phân đen
Ho ra máu, chảy máu kéo dài
Đau ngực, khó thở
Yếu liệt, nói khó
Phù nhiều, tiểu ít
Huyết áp tăng cao không kiểm soát
Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg (Bevacizumab) không chuyển hóa qua enzym CYP450, vì vậy ít tương tác dược động học. Tuy nhiên, thuốc có nhiều tương tác dược lực học quan trọng, làm tăng nguy cơ xuất huyết, huyết khối và chậm lành vết thương. Các tương tác cần lưu ý gồm:
Thuốc hóa trị
Thường phối hợp (theo phác đồ)
5-Fluorouracil (5-FU), Capecitabine, Oxaliplatin, Irinotecan, Paclitaxel, Docetaxel, Cisplatin, Carboplatin, Gemcitabine
Không ghi nhận tương tác làm thay đổi nồng độ Bevacizumab, nhưng độc tính cộng gộp (giảm bạch cầu, nhiễm trùng, mệt mỏi) có thể tăng.
Thuốc chống đông & kháng tiểu cầu
Cần thận trọng cao
Heparin, Enoxaparin, Warfarin, DOACs: Apixaban, Rivaroxaban, Dabigatran, Aspirin liều cao, Clopidogrel, Ticagrelor
Tăng nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng
Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, theo dõi sát dấu hiệu chảy máu.
Thuốc ảnh hưởng đến huyết áp
Thuốc hạ huyết áp: ACEI, ARB; Chẹn kênh canxi; Lợi tiểu
Không phải tương tác bất lợi, nhưng cần chỉnh liều thuốc hạ áp vì Bevacizumab gây tăng huyết áp.
Thuốc làm tăng nguy cơ thủng tiêu hóa
Cần đặc biệt lưu ý
Corticoid liều cao kéo dài; NSAIDs (Ibuprofen, Diclofenac, Naproxen)
Thuốc chống viêm không steroid khác
Tăng nguy cơ loét – xuất huyết – thủng đường tiêu hóa
Thuốc và thủ thuật ảnh hưởng liền vết thương
Thuốc ức chế tạo mạch khác:
Sunitinib, Sorafenib, Pazopanib
Phẫu thuật, thủ thuật xâm lấn
Tăng nguy cơ chậm liền vết thương, rò, biến chứng hậu phẫu
Thuốc sinh học khác
Các thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch (theo phác đồ)
Atezolizumab (phối hợp trong ung thư gan); Interferon alfa (ung thư thận)
Phải theo phác đồ chuẩn, không tự ý phối hợp.
Thuốc không ghi nhận tương tác đáng kể
Paracetamol; Kháng sinh thông thường
Thuốc bảo vệ dạ dày (PPI, H2-blocker)
Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị Ung thư, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Cizumab Bevacizumab 400mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: mayoclinic, heterohealthcare
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
