Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg là thuốc gì?
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg là thuốc chống ung thư và ức chế miễn dịch, có hoạt chất cyclophosphamide 1000 mg. Đây là thuốc thuộc nhóm alkyl hóa (alkylating agent), thường được sử dụng dưới dạng thuốc tiêm/truyền tĩnh mạch tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế.
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg có thể được bác sĩ chỉ định trong:
Điều trị một số bệnh ung thư như u lympho, bệnh bạch cầu, đa u tủy, ung thư vú, ung thư buồng trứng và một số ung thư khác.
Điều trị một số bệnh tự miễn nặng hoặc bệnh có liên quan đến miễn dịch, chẳng hạn viêm mạch, lupus ban đỏ hệ thống có tổn thương nặng, một số bệnh thận khi có chỉ định chuyên khoa.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg
Cyclophosphamide là một tiền thuốc, sau khi vào cơ thể được chuyển hóa thành các chất có hoạt tính. Các chất này làm tổn thương DNA của tế bào, từ đó ngăn cản sự phân chia và phát triển của tế bào. Vì vậy, thuốc có thể tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư, đồng thời làm giảm hoạt động quá mức của hệ miễn dịch.
Lưu ý quan trọng: Đây là thuốc độc tế bào, cần được sử dụng theo phác đồ và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg được chỉ định cho bệnh nhân nào?
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg được bác sĩ chỉ định cho bệnh nhân cần điều trị bằng cyclophosphamide, chủ yếu trong các trường hợp ung thư hoặc một số bệnh tự miễn nặng. Thuốc phải được sử dụng theo chỉ định và phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.
Bệnh nhân mắc một số bệnh ung thư
Cyclophosphamide có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc chống ung thư khác cho bệnh nhân mắc:
U lympho ác tính như lymphoma Hodgkin và không Hodgkin.
Bệnh bạch cầu (leukemia).
Đa u tủy xương.
Ung thư vú.
Ung thư buồng trứng.
Ung thư nguyên bào thần kinh (neuroblastoma).
Sarcoma và một số loại ung thư khác theo phác đồ điều trị.
Một số khối u đặc hoặc bệnh lý ác tính khác khi bác sĩ chuyên khoa ung bướu đánh giá có chỉ định.
Bệnh nhân mắc bệnh tự miễn hoặc bệnh lý miễn dịch nặng
Nhờ tác dụng ức chế miễn dịch, cyclophosphamide đôi khi được sử dụng cho những bệnh nhân có bệnh nặng, đặc biệt khi các phương pháp điều trị khác không đáp ứng hoặc không phù hợp, chẳng hạn:
Lupus ban đỏ hệ thống nặng, đặc biệt khi có tổn thương cơ quan nghiêm trọng như thận hoặc hệ thần kinh.
Viêm mạch hệ thống nặng, chẳng hạn một số thể viêm mạch liên quan ANCA.
Một số bệnh thận do miễn dịch, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Một số bệnh tự miễn nặng khác cần điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
Một số trường hợp khác theo chỉ định chuyên khoa
Cyclophosphamide có thể được đưa vào các phác đồ điều trị chuyên biệt, bao gồm một số trường hợp chuẩn bị cho ghép tế bào gốc hoặc ghép tạng, tùy thuộc vào bệnh lý và phác đồ của từng cơ sở điều trị.
Lưu ý quan trọng
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg không phải là thuốc để tự sử dụng tại nhà. Liều lượng, đường dùng và số chu kỳ điều trị phụ thuộc vào:
Loại bệnh và mức độ bệnh.
Cân nặng hoặc diện tích bề mặt cơ thể.
Chức năng gan, thận.
Công thức máu.
Các thuốc đang sử dụng đồng thời.
Đáp ứng và độc tính trong quá trình điều trị.
Người bệnh thường cần được theo dõi công thức máu, chức năng thận, chức năng gan và tình trạng bàng quang trong quá trình điều trị.
Chống chỉ định của thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg là thuốc chống ung thư và ức chế miễn dịch mạnh. Việc sử dụng thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ. Các trường hợp không nên sử dụng hoặc chống chỉ định có thể bao gồm:
Quá mẫn với cyclophosphamide hoặc thành phần của thuốc
Không sử dụng cho người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với cyclophosphamide, các chất chuyển hóa của thuốc hoặc bất kỳ tá dược nào của chế phẩm.
Suy giảm tủy xương nặng
Cyclophosphamide có thể làm giảm mạnh số lượng tế bào máu. Vì vậy, thuốc thường không được sử dụng hoặc phải trì hoãn điều trị ở người bệnh có:
Giảm bạch cầu nặng.
Giảm bạch cầu trung tính nặng.
Giảm tiểu cầu nặng.
Suy tủy hoặc suy giảm chức năng tủy xương nghiêm trọng.
Mức độ chống chỉ định cụ thể phụ thuộc vào phác đồ điều trị và tình trạng người bệnh.
Nhiễm trùng nặng chưa được kiểm soát
Người bệnh đang có nhiễm trùng nặng hoặc nhiễm trùng toàn thân chưa được kiểm soát có thể không phù hợp để điều trị ngay bằng cyclophosphamide, vì thuốc làm suy giảm miễn dịch và có thể khiến tình trạng nhiễm trùng trở nên nghiêm trọng hơn.
Viêm bàng quang hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu nặng
Cyclophosphamide và chất chuyển hóa của thuốc có thể gây tổn thương bàng quang, bao gồm viêm bàng quang xuất huyết. Do đó, người bệnh đang có một số vấn đề tiết niệu nghiêm trọng, đặc biệt tắc nghẽn đường tiết niệu, cần được đánh giá và xử trí trước khi dùng thuốc.
Phụ nữ mang thai trong một số chỉ định
Cyclophosphamide có khả năng gây độc cho thai nhi và gây dị tật bẩm sinh. Vì vậy, thuốc nhìn chung không nên sử dụng trong thai kỳ, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội nguy cơ đối với thai nhi, đặc biệt trong những trường hợp ung thư cần điều trị khẩn cấp.
Lưu ý về việc dùng vắc-xin sống
Người bệnh đang được điều trị bằng cyclophosphamide có thể bị suy giảm miễn dịch. Vì vậy, vắc-xin sống thường không được sử dụng trong thời gian điều trị, do có nguy cơ gây nhiễm trùng liên quan đến vắc-xin. Đây thường là chống chỉ định hoặc hạn chế phối hợp, tùy từng loại vắc-xin và tình trạng miễn dịch.
Lưu ý quan trọng
Một số tình trạng như suy gan, suy thận, bệnh tim, tuổi cao hoặc tiền sử xạ trị/hóa trị không phải lúc nào cũng là chống chỉ định tuyệt đối, nhưng có thể cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi đặc biệt.
Không nên tự truyền hoặc tự sử dụng Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg. Thuốc cần được dùng theo phác đồ và dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc chuyên khoa phù hợp.
Liều dùng của thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg là thuốc hóa trị và ức chế miễn dịch mạnh. Liều dùng không cố định theo hàm lượng 1000 mg/lọ, mà được bác sĩ tính riêng theo bệnh điều trị, cân nặng hoặc diện tích bề mặt cơ thể, phác đồ phối hợp, công thức máu, chức năng gan thận và đáp ứng điều trị.
Liều dùng trong điều trị ung thư
Đối với cyclophosphamide đường tiêm tĩnh mạch, khi dùng đơn trị liệu cho người bệnh không có suy giảm huyết học đáng kể, một số phác đồ trong thông tin kê đơn sử dụng:
40–50 mg/kg, chia thành nhiều liều trong 2–5 ngày; hoặc 10–15 mg/kg, dùng mỗi 7–10 ngày; hoặc 3–5 mg/kg, dùng 2 lần mỗi tuần.
Các mức liều trên là liều tham khảo trong thông tin kê đơn của cyclophosphamide. Trong thực tế điều trị ung thư, cyclophosphamide thường được phối hợp với các thuốc khác, vì vậy liều và chu kỳ có thể khác đáng kể tùy từng phác đồ.
Liều dùng trong các bệnh tự miễn
Trong một số bệnh tự miễn nặng như lupus có tổn thương cơ quan hoặc một số thể viêm mạch, cyclophosphamide có thể được sử dụng theo phác đồ chuyên khoa.
Liều có thể được tính theo: mg/kg cân nặng, hoặc mg/m² diện tích bề mặt cơ thể, và có thể dùng theo phác đồ truyền từng đợt (pulse therapy) hoặc phác đồ khác tùy bệnh. Việc lựa chọn liều phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định vì nguy cơ suy tủy, nhiễm trùng, độc tính bàng quang và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Điều chỉnh liều
Bác sĩ có thể cần giảm liều, trì hoãn liều hoặc thay đổi phác đồ khi người bệnh có:
Giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính.
Giảm tiểu cầu.
Suy giảm chức năng tủy xương.
Nhiễm trùng.
Suy thận hoặc suy gan.
Độc tính nghiêm trọng sau các đợt điều trị trước.
Thông tin kê đơn khuyến cáo điều chỉnh liều dựa trên phác đồ cụ thể, đáp ứng điều trị, mức độ suy tủy và các yếu tố nguy cơ của người bệnh.
Lưu ý khi sử dụng
Cycloxan 1000 mg không có nghĩa là người bệnh sẽ được dùng toàn bộ 1000 mg trong một lần. Hàm lượng 1000 mg chỉ là lượng hoạt chất chứa trong lọ thuốc.
Thuốc thường được pha và sử dụng bởi nhân viên y tế, đặc biệt khi dùng đường truyền tĩnh mạch.
Cần đảm bảo bù đủ dịch trong hoặc ngay sau khi dùng thuốc nhằm tăng bài tiết nước tiểu và giảm nguy cơ độc tính đường tiết niệu.
Với một số phác đồ, bác sĩ có thể sử dụng mesna để giúp bảo vệ bàng quang.
Cần theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng thận, chức năng gan và tình trạng nhiễm trùng.
Không nên tự xác định hoặc tự tính liều Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg. Đây là thuốc có độc tính cao và liều dùng phải được cá thể hóa theo phác đồ điều trị cụ thể.
Tác dụng phụ của Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg là thuốc chống ung thư và ức chế miễn dịch mạnh. Tác dụng không mong muốn phụ thuộc vào liều dùng, thời gian điều trị, phác đồ phối hợp và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Rất thường gặp hoặc thường gặp
Ức chế tủy xương và rối loạn huyết học
Đây là một trong những tác dụng phụ quan trọng nhất. Thuốc có thể gây:
Giảm bạch cầu.
Giảm bạch cầu trung tính.
Giảm tiểu cầu.
Thiếu máu.
Hậu quả có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, sốt, chảy máu hoặc bầm tím bất thường.
Buồn nôn và nôn
Người bệnh có thể gặp:
Buồn nôn.
Nôn.
Chán ăn.
Khó chịu đường tiêu hóa.
Bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống nôn tùy theo liều và phác đồ điều trị.
Rụng tóc
Cyclophosphamide có thể gây:
Tóc mỏng dần.
Rụng tóc một phần hoặc nhiều.
Tình trạng này thường có thể hồi phục sau khi kết thúc điều trị, mặc dù mức độ và thời gian hồi phục khác nhau giữa các người bệnh.
Nhiễm trùng
Do làm giảm miễn dịch và giảm số lượng bạch cầu, thuốc có thể làm tăng nguy cơ:
Nhiễm khuẩn.
Nhiễm virus.
Nhiễm nấm.
Tái hoạt một số nhiễm trùng tiềm ẩn.
Nhiễm trùng có thể diễn biến nghiêm trọng ở người bệnh bị giảm bạch cầu nặng.
Tác dụng phụ trên bàng quang và đường tiết niệu
Cyclophosphamide có thể gây:
Tiểu buốt.
Tiểu rắt.
Viêm bàng quang.
Tiểu máu.
Viêm bàng quang xuất huyết.
Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến chất chuyển hóa acrolein được bài tiết qua nước tiểu. Người bệnh thường được khuyến khích bù đủ dịch theo hướng dẫn của bác sĩ; trong một số phác đồ, đặc biệt khi dùng liều cao, có thể sử dụng mesna để giảm độc tính trên bàng quang.
Mệt mỏi và suy nhược
Người bệnh có thể cảm thấy:
Mệt mỏi.
Yếu sức.
Giảm khả năng hoạt động.
Tình trạng này có thể liên quan đến thuốc, bệnh nền, thiếu máu hoặc các phương pháp điều trị phối hợp.
Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản
Cyclophosphamide có thể gây độc tính trên cơ quan sinh sản, bao gồm:
Rối loạn kinh nguyệt hoặc vô kinh ở nữ.
Giảm chức năng buồng trứng.
Giảm số lượng hoặc chất lượng tinh trùng ở nam.
Giảm khả năng sinh sản, có thể kéo dài hoặc không hồi phục trong một số trường hợp.
Nguy cơ thường tăng khi dùng liều tích lũy cao.
Tác dụng phụ trên thai nhi và trẻ bú mẹ
Thuốc có thể gây độc cho thai nhi. Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ về:
Khả năng mang thai.
Biện pháp tránh thai.
Kế hoạch sinh con.
Việc cho con bú.
Tác dụng phụ trên tim
Đặc biệt khi sử dụng liều cao, cyclophosphamide có thể gây độc tính trên tim, chẳng hạn:
Rối loạn nhịp tim.
Viêm cơ tim.
Suy giảm chức năng tim.
Đây là tác dụng phụ ít gặp nhưng có thể nghiêm trọng.
Tác dụng phụ trên phổi
Hiếm gặp hơn, thuốc có thể liên quan đến:
Viêm phổi kẽ.
Xơ hóa phổi.
Khó thở hoặc ho kéo dài.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng hô hấp mới hoặc tiến triển nặng.
Nguy cơ ung thư thứ phát
Sử dụng cyclophosphamide kéo dài hoặc với liều tích lũy cao có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện một số ung thư thứ phát, trong đó có thể bao gồm ung thư đường tiết niệu và một số bệnh lý ác tính về máu.
Các tác dụng phụ khác
Một số tác dụng không mong muốn khác có thể gặp gồm:
Phát ban hoặc phản ứng dị ứng.
Tăng hoặc giảm sắc tố da.
Tổn thương niêm mạc.
Rối loạn điện giải, bao gồm hạ natri máu trong một số trường hợp.
Tăng men gan hoặc rối loạn chức năng gan.
Suy giảm chức năng thận trong một số tình huống.
Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?
Người bệnh cần liên hệ ngay với cơ sở y tế nếu có:
Sốt hoặc dấu hiệu nhiễm trùng, đặc biệt trong thời gian hóa trị.
Khó thở, đau ngực hoặc tim đập bất thường.
Chảy máu hoặc bầm tím bất thường.
Tiểu máu, tiểu buốt hoặc đau vùng bàng quang.
Ho kéo dài hoặc khó thở tăng dần.
Mệt lả, chóng mặt hoặc xanh xao rõ.
Phát ban nặng, sưng mặt hoặc khó thở.
Nôn nhiều hoặc không thể ăn uống.
Lưu ý: Không phải tất cả người bệnh đều gặp các tác dụng phụ trên. Khi sử dụng Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg, cần theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan, thận và các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc độc tính khác theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg tương tác với những thuốc gì?
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg có thể tương tác với nhiều thuốc vì cyclophosphamide là tiền thuốc được hoạt hóa bởi hệ enzym cytochrome P450 ở gan. Một số thuốc có thể làm thay đổi hiệu quả hoặc làm tăng độc tính của cyclophosphamide.
Thuốc có thể làm tăng độc tính của cyclophosphamide
Đặc biệt cần thận trọng khi phối hợp với:
Thuốc ức chế protease điều trị HIV, vì có thể làm tăng các chất chuyển hóa độc tế bào và tăng nguy cơ nhiễm trùng, giảm bạch cầu trung tính hoặc viêm niêm mạc.
Các thuốc hóa trị hoặc thuốc có độc tính tương tự cyclophosphamide.
Allopurinol, có thể làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương.
Paclitaxel, đặc biệt khi cyclophosphamide được dùng sau paclitaxel, có thể làm tăng độc tính trên hệ tạo máu.
ACE inhibitor (một số thuốc điều trị tăng huyết áp/suy tim), vì có thể góp phần làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu.
Natalizumab và các thuốc ức chế miễn dịch khác, có thể làm tăng tình trạng suy giảm miễn dịch.
Thuốc và phương pháp điều trị làm tăng nguy cơ độc tính trên các cơ quan
Khi phối hợp với cyclophosphamide, các thuốc hoặc phương pháp có độc tính tương tự có thể làm tăng nguy cơ:
Ức chế tủy xương và suy giảm miễn dịch.
Độc tính trên thận và bàng quang.
Độc tính trên tim.
Độc tính trên phổi.
Độc tính trên gan.
Một số biến chứng lâu dài, bao gồm nguy cơ ung thư thứ phát.
Xạ trị trước đó hoặc đồng thời, đặc biệt ở vùng liên quan đến đường tiết niệu, cũng có thể làm tăng nguy cơ độc tính bàng quang và viêm bàng quang xuất huyết.
Metronidazole
Đã có báo cáo về bệnh não cấp ở người dùng đồng thời cyclophosphamide và metronidazole. Mối liên hệ nhân quả chưa hoàn toàn được xác định, nhưng cần thận trọng và theo dõi các triệu chứng thần kinh khi phối hợp.
Tamoxifen
Dùng tamoxifen cùng phác đồ hóa trị có chứa cyclophosphamide có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tắc mạch. Người bệnh cần được theo dõi các dấu hiệu như sưng đau chân, đau ngực hoặc khó thở đột ngột.
Warfarin và các thuốc chống đông nhóm coumarin
Cyclophosphamide có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông của warfarin/coumarin. Vì vậy, cần theo dõi chặt chẽ xét nghiệm đông máu và điều chỉnh liều thuốc chống đông khi cần.
Cyclosporine
Cyclophosphamide có thể làm giảm nồng độ cyclosporine trong máu, từ đó có thể làm giảm hiệu quả của cyclosporine trong một số tình huống điều trị.
Thuốc giãn cơ dùng trong gây mê
Cyclophosphamide có thể gây ức chế cholinesterase kéo dài. Khi phối hợp với thuốc giãn cơ khử cực như succinylcholine (suxamethonium), người bệnh có thể bị kéo dài thời gian ngừng thở hoặc liệt cơ sau gây mê.
Nếu đã dùng cyclophosphamide trong thời gian gần đây và cần phẫu thuật, cần thông báo cho bác sĩ gây mê.
Các thuốc ảnh hưởng đến enzym gan CYP450
Cyclophosphamide cần được chuyển hóa bởi enzym CYP để trở thành dạng có hoạt tính. Vì vậy, các thuốc ức chế hoặc cảm ứng enzym CYP, đặc biệt liên quan đến CYP2B6 và CYP3A, có thể làm thay đổi lượng thuốc hoặc chất chuyển hóa có hoạt tính trong cơ thể.
Nhóm thuốc có thể cần lưu ý gồm một số:
Thuốc chống động kinh.
Thuốc kháng nấm azole.
Một số thuốc kháng sinh.
Một số thuốc kháng virus HIV.
Một số thuốc điều trị ung thư hoặc thuốc tác động lên enzym gan.
Tương tác cụ thể phụ thuộc vào từng thuốc, liều và phác đồ điều trị.
Vắc-xin
Cyclophosphamide có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch với vắc-xin. Vắc-xin sống giảm độc lực thường cần tránh hoặc phải được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ ở người đang bị ức chế miễn dịch do điều trị.
Lưu ý quan trọng
Trước khi sử dụng Cycloxan Cyclophosphamide 1000 mg, người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách đầy đủ các thuốc đang dùng, bao gồm:
Thuốc điều trị bệnh mạn tính.
Thuốc hóa trị hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
Thuốc chống đông.
Thuốc điều trị HIV.
Thuốc chống động kinh.
Vitamin và thực phẩm bổ sung.
Thuốc thảo dược.
Các loại vắc-xin dự định tiêm.
Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều bất kỳ thuốc nào trong khi đang điều trị bằng cyclophosphamide, vì một số tương tác có thể làm tăng đáng kể nguy cơ suy tủy, nhiễm trùng, chảy máu hoặc độc tính trên bàng quang và các cơ quan khác
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị một số bệnh ung thư như u lympho, bệnh bạch cầu, đa u tủy, ung thư vú, ung thư buồng trứng và một số ung thư khác, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc Cycloxan Cyclophosphamide 1000mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: medwiki
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
