Thuốc Darzalex Daratumumab là thuốc gì?
Thuốc Darzalex có hoạt chất chính là Daratumumab, là thuốc sinh học điều trị ung thư, thuộc nhóm kháng thể đơn dòng (IgG1κ), được sử dụng chủ yếu trong điều trị đa u tủy xương (Multiple Myeloma) trong các trường hợp:
Bệnh tái phát hoặc kháng trị
Bệnh mới chẩn đoán, dùng: Đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc như: Bortezomib, Lenalidomide, Thalidomide, Dexamethasone
Áp dụng cho cả:
Bệnh nhân ghép tế bào gốc
Bệnh nhân không đủ điều kiện ghép
Nhóm thuốc: Kháng thể đơn dòng kháng CD38
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Hãng sản xuất: Janssen, Thụy Sĩ
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 20ml
Cơ chế tác dụng của Thuốc Darzalex Daratumumab
Daratumumab gắn đặc hiệu vào kháng nguyên CD38 – một protein biểu hiện mạnh trên bề mặt tế bào đa u tủy xương, từ đó:
Hoạt hóa hệ miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư thông qua:
Gây độc tế bào phụ thuộc bổ thể (CDC)
Gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC)
Thực bào qua trung gian kháng thể (ADCP)
Ức chế trực tiếp sự phát triển của tế bào u
Đặc điểm nổi bật
Là liệu pháp nhắm trúng đích
Tăng tỷ lệ đáp ứng và kéo dài thời gian sống thêm
Được sử dụng rộng rãi trong phác đồ điều trị đa u tủy xương hiện nay
Chỉ định của Thuốc Darzalex Daratumumab
Chỉ định của thuốc Darzalex (Daratumumab) là điều trị đa u tủy xương (Multiple Myeloma) ở người lớn, dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc khác, tùy theo giai đoạn bệnh và tiền sử điều trị.
Đa u tủy xương mới chẩn đoán
Bệnh nhân không đủ điều kiện ghép tế bào gốc
Darzalex được dùng phối hợp với:
Bortezomib + Melphalan + Prednisone (VMP)
Lenalidomide + Dexamethasone (Rd)
Bệnh nhân đủ điều kiện ghép tế bào gốc
Darzalex được dùng phối hợp trong điều trị cảm ứng, ví dụ:
Bortezomib + Thalidomide + Dexamethasone (VTd)
Đa u tủy xương tái phát hoặc kháng trị
Darzalex được chỉ định: Đơn trị liệu ở bệnh nhân đã điều trị ít nhất 3 phác đồ trước đó, bao gồm:
Thuốc ức chế proteasome (PI)
Thuốc điều hòa miễn dịch (IMiD) và bệnh kháng cả PI và IMiD
Hoặc phối hợp với:
Lenalidomide + Dexamethasone (Rd)
Bortezomib + Dexamethasone (Vd)
Pomalidomide + Dexamethasone (Pd)
Carfilzomib + Dexamethasone (Kd)
Đối tượng sử dụng: Người lớn (≥18 tuổi). Được chẩn đoán xác định đa u tủy xương
Chống chỉ định của Thuốc Darzalex Daratumumab
Thuốc Darzalex (Daratumumab) chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với Daratumumab
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với: Daratumumab hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Đây là chống chỉ định tuyệt đối.
Lưu ý quan trọng (không phải chống chỉ định tuyệt đối)
Mặc dù không phải chống chỉ định, cần đặc biệt thận trọng trong các trường hợp sau:
Phản ứng liên quan đến tiêm truyền
Có thể xảy ra phản ứng nặng, đe dọa tính mạng, đặc biệt trong lần truyền đầu
Cần tiền mê bắt buộc (corticosteroid, kháng histamine, hạ sốt)
Bệnh nhân nhiễm trùng đang tiến triển
Nguy cơ nhiễm trùng nặng tăng
Cần đánh giá và kiểm soát nhiễm trùng trước khi dùng
Giảm tế bào máu
Giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu có thể nặng hơn
Cần theo dõi công thức máu thường xuyên
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng. Phải tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều cuối
Ảnh hưởng xét nghiệm truyền máu
Daratumumab gây dương tính giả test Coombs gián tiếp
Cần làm định nhóm máu và sàng lọc kháng thể trước khi điều trị
Dược động học của Thuốc Darzalex Daratumumab
Daratumumab là kháng thể đơn dòng IgG1κ, vì vậy dược động học của thuốc có những đặc điểm đặc trưng của protein sinh học, khác với thuốc hóa học thông thường.
Hấp thu
Tiêm truyền tĩnh mạch (Darzalex)
Sinh khả dụng: 100%
Nồng độ thuốc trong huyết tương tăng dần trong quá trình truyền
Tiêm dưới da (Darzalex Faspro)
Sinh khả dụng khoảng 69–70%
Thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) chậm hơn so với đường tĩnh mạch
Phân bố
Thể tích phân bố thấp, chủ yếu trong:
Huyết tương
Dịch ngoại bào
Ít xâm nhập vào mô sâu
Gắn đặc hiệu vào kháng nguyên CD38 trên bề mặt tế bào đa u tủy
Chuyển hóa
Không chuyển hóa qua gan (CYP450)
Được phân hủy từ từ thành: Peptide nhỏ, Acid amin thông qua các con đường dị hóa protein nội sinh
Vì vậy ít nguy cơ tương tác thuốc qua enzym gan
Không cần hiệu chỉnh liều theo chức năng gan
Thải trừ
Không thải trừ qua thận ở dạng nguyên vẹn
Được loại bỏ thông qua:
Gắn vào CD38 (target-mediated clearance)
Dị hóa protein trong hệ võng nội mô
Đặc điểm thải trừ
Thanh thải giảm dần theo thời gian
Do CD38 trên tế bào u bị bão hòa
Thời gian bán thải (t½): Khoảng 18 ngày (có thể tăng đến ~23 ngày khi dùng kéo dài)
Đặc điểm dược động học quan trọng
Dược động học phi tuyến tính
Nồng độ thuốc tăng dần khi điều trị duy trì
Không bị ảnh hưởng đáng kể bởi: Tuổi, Giới, Chủng tộc, Suy thận nhẹ–nặng
Ý nghĩa lâm sàng
Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nhẹ–trung bình
Cần tuân thủ chặt chẽ lịch dùng thuốc để duy trì nồng độ ổn định
Có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm huyết thanh học (test Coombs)
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Darzalex Daratumumab
Trước khi điều trị bằng Darzalex (Daratumumab), cần đánh giá kỹ tình trạng bệnh nhân và thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Phản ứng liên quan đến tiêm truyền / tiêm dưới da
Thường xảy ra nhất ở liều đầu tiên
Có thể từ nhẹ đến nặng, đe dọa tính mạng
Triệu chứng: khó thở, co thắt phế quản, hạ huyết áp, sốt, ớn lạnh, mày đay
Bắt buộc tiền mê trước mỗi lần dùng: Corticosteroid, Kháng histamine, Thuốc hạ sốt
Theo dõi bệnh nhân ít nhất 3–4 giờ sau liều đầu (IV) hoặc theo khuyến cáo (SC)
Ảnh hưởng đến xét nghiệm truyền máu
Daratumumab gắn với CD38 trên hồng cầu
Gây dương tính giả test Coombs gián tiếp
Có thể che lấp kháng thể bất thường → chậm truyền máu
Cần thực hiện trước khi dùng thuốc:
Định nhóm máu ABO, Rh
Sàng lọc kháng thể
Lưu hồ sơ bệnh nhân đang dùng Darzalex
Nguy cơ nhiễm trùng
Tăng nguy cơ:
Viêm phổi
Nhiễm trùng huyết
Nhiễm virus (HSV, HBV…)
Khuyến cáo:
Sàng lọc viêm gan B trước điều trị
Cân nhắc dự phòng kháng virus (ví dụ acyclovir)
Tạm ngừng điều trị nếu nhiễm trùng nặng
Ức chế tủy xương
Có thể gây giảm bạch cầu trung tính
Giảm tiểu cầu
Thiếu máu
Theo dõi công thức máu định kỳ
Trì hoãn hoặc điều chỉnh liều khi cần
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Có nguy cơ gây hại cho thai nhi
Không sử dụng khi mang thai
Phải tránh thai hiệu quả: Trong suốt quá trình điều trị. Ít nhất 3 tháng sau liều cuối
Không cho con bú trong thời gian dùng thuốc
Ảnh hưởng đến xét nghiệm đánh giá đáp ứng bệnh
Daratumumab có thể:
Can thiệp vào điện di protein huyết thanh (SPEP, IFE)
Gây khó khăn trong đánh giá đáp ứng hoàn toàn
Cần sử dụng phương pháp xét nghiệm chuyên biệt để phân biệt thuốc và protein M
Bệnh nhân có bệnh phổi nền
Nguy cơ cao xảy ra co thắt phế quản
Cần theo dõi hô hấp chặt chẽ
Cân nhắc dùng thuốc giãn phế quản dự phòng
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Darzalex Daratumumab
Thuốc Darzalex (Daratumumab) được sử dụng tiêm truyền tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm dưới da (SC). Liều dùng và lịch điều trị phụ thuộc vào dạng bào chế, phác đồ phối hợp và giai đoạn bệnh.
Liều dùng Darzalex tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Liều chuẩn: 16 mg/kg thể trọng
Lịch dùng thuốc
Chu kỳ 28 ngày (thường gặp):
Tuần 1–8: 1 lần/tuần
Tuần 9–24: 1 lần mỗi 2 tuần
Từ tuần 25 trở đi: 1 lần mỗi 4 tuần
Duy trì cho đến khi bệnh tiến triển hoặc không dung nạp (Lịch có thể thay đổi tùy phác đồ phối hợp)
Liều dùng Darzalex tiêm dưới da (SC – Darzalex Faspro®)
Liều cố định: 1.800 mg daratumumab + 30.000 đơn vị hyaluronidase
Tiêm dưới da vùng bụng
Thời gian tiêm: 3–5 phút
Lịch dùng
Tương tự như đường IV:
Hàng tuần → mỗi 2 tuần → mỗi 4 tuần
Tiền mê bắt buộc trước khi dùng thuốc
Trước mỗi liều Darzalex:
Corticosteroid (ví dụ: dexamethasone)
Kháng histamine
Thuốc hạ sốt (paracetamol)
Sau tiêm/truyền:
Corticosteroid uống trong 1–2 ngày để giảm phản ứng muộn
Cách dùng (kỹ thuật sử dụng)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Truyền chậm, đặc biệt liều đầu
Thời gian truyền:
Liều 1: có thể 6–7 giờ
Các liều sau: rút ngắn dần nếu dung nạp tốt
Theo dõi sát trong và sau truyền
Tiêm dưới da
Tiêm chậm, không xoa bóp vị trí tiêm
Ít phản ứng hơn so với truyền IV
Thuận tiện, tiết kiệm thời gian
Điều chỉnh liều
Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân:
Suy thận
Suy gan nhẹ–trung bình
Có thể trì hoãn liều nếu:
Giảm bạch cầu trung tính nặng
Giảm tiểu cầu nặng
Phản ứng nghiêm trọng liên quan đến thuốc
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
Chỉ dùng tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện cấp cứu
Không tiêm bolus tĩnh mạch
Theo dõi dấu hiệu sinh tồn trong và sau dùng thuốc
Cần định nhóm máu trước khi bắt đầu điều trị
Thuốc Darzalex Daratumumab có tác dụng phụ gì?
Thuốc Darzalex (Daratumumab) là kháng thể đơn dòng, nhìn chung dung nạp tương đối tốt, tuy nhiên vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng, đặc biệt trong những liều đầu tiên.
Tác dụng phụ rất thường gặp / thường gặp
Phản ứng liên quan đến tiêm truyền / tiêm dưới da (Phổ biến nhất)
Nghẹt mũi, ho, khò khè
Khó thở, co thắt phế quản
Sốt, ớn lạnh
Buồn nôn, nôn
Mày đay, phát ban
Thường xảy ra trong hoặc trong 24 giờ sau liều đầu
Nhiễm trùng
Viêm đường hô hấp trên; Viêm phổi; Nhiễm virus (HSV, HBV tái hoạt)
Rối loạn huyết học
Thiếu máu; Giảm bạch cầu trung tính; Giảm tiểu cầu
Toàn thân
Mệt mỏi; Suy nhược; Sốt
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Phản ứng quá mẫn nặng / phản vệ
Hạ huyết áp
Co thắt phế quản nặng
Phù thanh quản
Cần ngừng thuốc ngay và xử trí cấp cứu
Nhiễm trùng nặng
Viêm phổi nặng; Nhiễm trùng huyết
Có thể đe dọa tính mạng
Ức chế tủy xương nặng
Giảm bạch cầu trung tính độ 3–4; Giảm tiểu cầu nặng
Có thể cần trì hoãn hoặc ngừng điều trị
Tác dụng phụ khác
Đau lưng, đau khớp, đau cơ
Tiêu chảy hoặc táo bón
Chán ăn
Phù ngoại biên
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Khó thở, đau ngực
Sốt cao, ớn lạnh kéo dài
Chảy máu bất thường, bầm tím nhiều
Phát ban nặng, phù mặt, phù môi
Thuốc Darzalex Daratumumab tương tác với những thuốc nào?
Daratumumab là kháng thể đơn dòng, không chuyển hóa qua CYP450, nên ít tương tác dược động học với các thuốc thông thường. Tuy nhiên, thuốc có một số tương tác quan trọng về mặt lâm sàng và xét nghiệm cần đặc biệt lưu ý.
Tương tác với thuốc điều trị đa u tủy xương
Darzalex thường dùng phối hợp, các tương tác chủ yếu là tăng độc tính cộng gộp:
Thuốc ức chế proteasome, Bortezomib, Carfilzomib
Có thể làm tăng:
Giảm bạch cầu
Giảm tiểu cầu
Nguy cơ nhiễm trùng
Thuốc điều hòa miễn dịch (IMiDs)
Lenalidomide, Thalidomide, Pomalidomide
Tăng nguy cơ:
Ức chế tủy xương, Nhiễm trùng, Huyết khối (khi phối hợp dexamethasone)
Corticosteroid, Dexamethasone, Prednisone
Thường bắt buộc phối hợp:
Giảm phản ứng tiêm truyền
Không phải tương tác bất lợi, nhưng làm tăng:
Nguy cơ nhiễm trùng
Tăng đường huyết
Tương tác với vắc-xin
Vắc-xin sống giảm độc lực
Ví dụ: sởi – quai bị – rubella, thủy đậu, sốt vàng
Không khuyến cáo sử dụng → Nguy cơ nhiễm trùng nặng do ức chế miễn dịch
Vắc-xin bất hoạt
Có thể dùng nhưng đáp ứng miễn dịch có thể giảm
Tương tác ảnh hưởng xét nghiệm và truyền máu (rất quan trọng)
Xét nghiệm truyền máu
Daratumumab gắn vào CD38 trên hồng cầu
Gây dương tính giả test Coombs gián tiếp
Làm khó khăn trong:
Sàng lọc kháng thể
Phản ứng chéo trước truyền máu
Cần làm trước điều trị:
Định nhóm máu
Sàng lọc kháng thể
Thông báo bệnh nhân đang dùng Darzalex
Xét nghiệm đánh giá đáp ứng bệnh
Can thiệp vào:
Điện di protein huyết thanh (SPEP)
Miễn dịch cố định (IFE)
Có thể che lấp protein M → Cần kỹ thuật xét nghiệm chuyên biệt
Tương tác với thuốc ức chế miễn dịch khác
Khi dùng cùng các thuốc:
Hóa trị
Thuốc sinh học khác
Tăng nguy cơ:
Nhiễm trùng nặng
Suy giảm miễn dịch
Những tương tác không đáng kể
Không tương tác đáng kể với:
Thuốc tim mạch
Thuốc hạ áp
Thuốc đái tháo đường
Thuốc chuyển hóa qua CYP450
Thuốc Darzalex Daratumumab giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Darzalex Daratumumab: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Darzalex Daratumumab mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị đa u tủy xương, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị
Bài viết về Thuốc Darzalex Daratumumab của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: webmd, drugs
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
