Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg là thuốc gì?
Thuốc Dupixent có thành phần chính là Dupilumab 300 mg là thuốc sinh học (kháng thể đơn dòng), được sử dụng để điều trị các bệnh viêm dị ứng mạn tính bằng cách ức chế các con đường viêm đặc hiệu.
Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg được chỉ định cho: Viêm da cơ địa (Atopic dermatitis), Hen phế quản, Viêm mũi xoang mạn tính có polyp mũi, Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (Eosinophilic esophagitis) (ở một số quốc gia/độ tuổi được phê duyệt)
Hoạt chất: Dupilumab
Hàm lượng: 300 mg
Dạng dùng: Dung dịch tiêm dưới da (bút tiêm hoặc bơm tiêm nạp sẵn)
Nhóm thuốc: Kháng thể đơn dòng IgG4 người hóa
Cơ chế tác dụng của Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg
Dupilumab gắn vào thụ thể IL-4Rα, từ đó ức chế tín hiệu của interleukin-4 (IL-4) và interleukin-13 (IL-13) – hai cytokine đóng vai trò trung tâm trong phản ứng viêm typ 2 (Type 2 inflammation).
Nhờ cơ chế này, Dupixent giúp giảm viêm, ngứa, tổn thương da và triệu chứng dị ứng mà không gây ức chế miễn dịch toàn thân như corticoid.
Ưu điểm nổi bật của Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg
Điều trị trúng đích cơ chế viêm
Không phải corticoid
Ít ảnh hưởng miễn dịch toàn thân
Có thể dùng lâu dài
Chỉ định của Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg
Chỉ định của Thuốc Dupixent Dupilumab 300 mg bao gồm các bệnh lý viêm dị ứng mạn tính liên quan đến viêm typ 2, cụ thể như sau:
Viêm da cơ địa (Atopic Dermatitis)
Dùng cho người lớn và trẻ em ≥ 6 tháng tuổi (tùy phê duyệt từng quốc gia)
Áp dụng khi bệnh mức độ trung bình đến nặng
Khi các điều trị tại chỗ (corticoid bôi, thuốc ức chế calcineurin…) không kiểm soát được hoặc không phù hợp
Có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với thuốc bôi
Hen phế quản
Dùng cho người lớn và trẻ em ≥ 6 tuổi
Hen trung bình đến nặng
Có viêm typ 2, thể hiện qua:
Tăng bạch cầu ái toan máu
Hoặc phụ thuộc corticoid đường uống
Dùng như điều trị duy trì, không dùng để cắt cơn hen cấp
Viêm mũi xoang mạn tính có polyp mũi (CRSwNP)
Dùng cho người lớn
Khi điều trị chuẩn (corticoid xịt mũi ± phẫu thuật) không hiệu quả
Giúp giảm kích thước polyp
Giảm nghẹt mũi, chảy mũi
Giảm nhu cầu corticoid toàn thân và phẫu thuật
Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (Eosinophilic Esophagitis – EoE)
Dùng cho người lớn và trẻ em ≥ 1 tuổi (theo chỉ định được phê duyệt)
Giúp giảm viêm, cải thiện triệu chứng nuốt nghẹn, đau khi nuốt
Ghi nhớ quan trọng
Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg không phải thuốc corticoid và không gây ức chế miễn dịch toàn thân
Là thuốc điều trị sinh học trúng đích
Chỉ sử dụng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa
Chống chỉ định của Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg
Chống chỉ định tuyệt đối
Quá mẫn với Dupilumab hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc
Bao gồm tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng (như phản vệ) sau khi dùng Dupixent
Không được chỉ định / không khuyến cáo
Mặc dù không phải chống chỉ định tuyệt đối, Dupixent không được dùng trong các trường hợp sau:
Điều trị cơn hen phế quản cấp hoặc tình trạng hen cấp nặng
Thay thế corticoid toàn thân một cách đột ngột
Cần giảm liều corticoid từ từ nếu đang dùng đồng thời
Thận trọng đặc biệt (không phải chống chỉ định)
Cần đánh giá kỹ và theo dõi sát trong các trường hợp:
Nhiễm ký sinh trùng (giun sán) chưa được điều trị
Tiền sử viêm kết mạc, viêm giác mạc
Bệnh nhân có tăng bạch cầu ái toan rõ rệt
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú
Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
Vắc-xin
Không khuyến cáo tiêm vắc-xin sống giảm độc lực trong thời gian điều trị Dupixent: Vắc-xin bất hoạt có thể sử dụng nếu cần
Dược động học của Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg
Dược động học của Thuốc Dupixent® (Dupilumab) 300 mg được đặc trưng theo dược động học của kháng thể đơn dòng IgG4, với các đặc điểm chính sau:
Hấp thu
Đường dùng: Tiêm dưới da
Sinh khả dụng tuyệt đối: khoảng 60–64%
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): khoảng 3–7 ngày sau tiêm
Nồng độ Dupilumab trong huyết thanh tăng dần theo liều, đạt trạng thái ổn định sau nhiều liều
Phân bố
Thể tích phân bố: nhỏ, xấp xỉ thể tích huyết tương
Dupilumab phân bố chủ yếu trong tuần hoàn, rất ít vào mô
Không gắn chọn lọc vào protein huyết tương theo cơ chế thuốc nhỏ phân tử
Chuyển hóa
Dupilumab không chuyển hóa qua gan (không qua hệ enzym CYP450)
Được thoái giáng thành các peptide nhỏ và acid amin thông qua cơ chế dị hóa protein
Vì vậy nguy cơ tương tác thuốc qua CYP rất thấp
Thải trừ
Không thải trừ qua thận dưới dạng còn hoạt tính
Thải trừ chủ yếu thông qua:
Cơ chế gắn thụ thể (target-mediated clearance)
Con đường dị hóa IgG nội sinh
Độ thanh thải giảm khi nồng độ thuốc cao
Thời gian bán thải
Thời gian bán thải hiệu quả: khoảng 14–16 ngày
Do đó thường dùng 1 lần mỗi 2 tuần
Một số chỉ định dùng liều 4 tuần/lần sau liều nạp
Ảnh hưởng của các yếu tố bệnh nhân
Tuổi, giới, chủng tộc: không ảnh hưởng đáng kể
Suy gan, suy thận: Không cần chỉnh liều (chưa có nghiên cứu chuyên biệt nhưng về mặt cơ chế là an toàn)
Trẻ em: dược động học tương tự người lớn khi điều chỉnh liều theo cân nặng
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg
Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng Thuốc Dupixent Dupilumab 300 mg, đặc biệt cần thiết trong thực hành da liễu – hô hấp – dị ứng:
Không dùng Dupixent để điều trị cấp cứu
Không dùng để cắt cơn hen phế quản cấp hoặc tình trạng hen cấp nặng
Dupixent chỉ dùng điều trị duy trì lâu dài
Không ngừng corticoid đột ngột
Nếu bệnh nhân đang dùng corticoid toàn thân hoặc hít, không được ngừng đột ngột
Việc giảm liều corticoid phải từ từ và có giám sát y tế
Ngừng corticoid nhanh có thể gây:
Suy thượng thận
Bùng phát bệnh nền
Nhiễm ký sinh trùng (giun sán)
Dupilumab có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch với ký sinh trùng
Cần điều trị dứt điểm nhiễm ký sinh trùng trước khi dùng Dupixent
Nếu trong quá trình điều trị xuất hiện nhiễm ký sinh trùng khó kiểm soát → cân nhắc ngừng thuốc
Các vấn đề về mắt
Tác dụng không mong muốn thường gặp:
Viêm kết mạc
Viêm bờ mi
Khô mắt
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh mắt mạn tính
Khi có triệu chứng đỏ mắt, đau, nhìn mờ → khám chuyên khoa mắt
Tăng bạch cầu ái toan
Có thể xuất hiện tăng eosinophil máu thoáng qua
Hiếm gặp các biến cố liên quan đến eosinophil (viêm mạch, tổn thương phổi)
Cần theo dõi lâm sàng, đặc biệt ở bệnh nhân hen nặng
Tiêm vắc-xin
Không khuyến cáo tiêm vắc-xin sống giảm độc lực trong thời gian điều trị
Vắc-xin bất hoạt có thể dùng nếu cần
Nên hoàn tất lịch tiêm chủng cần thiết trước khi bắt đầu Dupixent
Phụ nữ có thai và cho con bú
Dữ liệu an toàn còn hạn chế
Chỉ dùng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn
Cần cân nhắc kỹ ở phụ nữ đang cho con bú
Phản ứng tại chỗ tiêm
Có thể gặp đỏ da; Đau, sưng nhẹ; Ngứa tại chỗ tiêm
Thường mức độ nhẹ – trung bình và tự hết
Theo dõi trong quá trình điều trị
Đánh giá đáp ứng lâm sàng định kỳ
Theo dõi triệu chứng hen / da
Tác dụng phụ ở mắt
Dấu hiệu nhiễm trùng bất thường
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg
Dưới đây là liều dùng và cách dùng Thuốc Dupixent® (Dupilumab) 300 mg, trình bày theo từng chỉ định lâm sàng để bạn dễ tra cứu và áp dụng:
Cách dùng chung
Đường dùng: Tiêm dưới da
Vị trí tiêm: đùi, bụng (tránh vùng quanh rốn 5 cm), hoặc cánh tay trên (khi có người tiêm hộ)
Không tiêm vào vùng da:
Đang viêm, trầy xước
Có sẹo, bầm tím
Luân phiên vị trí tiêm mỗi lần
Viêm da cơ địa (Atopic Dermatitis)
Người lớn
Liều nạp: 600 mg (tiêm 2 mũi 300 mg liên tiếp)
Liều duy trì: 300 mg mỗi 2 tuần
Trẻ em & thanh thiếu niên
Liều phụ thuộc cân nặng, có thể dùng hàm lượng 300 mg trong một số phác đồ
Do bác sĩ chuyên khoa chỉ định cụ thể
Hen phế quản
Người lớn và trẻ ≥ 12 tuổi
Liều nạp: 400 mg (2 × 200 mg) hoặc 600 mg (2 × 300 mg)
Liều duy trì: 200 mg mỗi 2 tuần hoặc 300 mg mỗi 2 tuần
Liều 300 mg mỗi 2 tuần thường dùng cho:
Hen phụ thuộc corticoid đường uống
Hen kèm viêm da cơ địa trung bình–nặng
Viêm mũi xoang mạn tính có polyp mũi (CRSwNP)
Liều nạp: 600 mg (2 × 300 mg)
Liều duy trì: 300 mg mỗi 2 tuần
Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (EoE)
Liều thường dùng: 300 mg mỗi tuần
Áp dụng cho người lớn và trẻ ≥ 1 tuổi (theo phê duyệt)
Thời điểm và thời gian điều trị
Có thể tiêm bất kỳ thời điểm nào trong ngày
Điều trị thường là lâu dài
Đánh giá đáp ứng sau:
16–24 tuần (viêm da cơ địa)
24–52 tuần (hen, polyp mũi)
Xử trí quên liều
Quên liều ≤ 7 ngày: tiêm ngay khi nhớ ra, sau đó tiếp tục lịch cũ
Quên liều > 7 ngày: bỏ liều quên, tiêm liều kế tiếp theo lịch mới
Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Dupixent Dupilumab 300 mg nhìn chung dung nạp tốt, tuy nhiên vẫn có thể gây một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến hiếm gặp nghiêm trọng. Dưới đây là tổng hợp đầy đủ – thực hành lâm sàng:
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 1/10)
Phản ứng tại chỗ tiêm: đau, đỏ, sưng, ngứa
Viêm kết mạc, đỏ mắt
Viêm bờ mi, khô mắt
Ngứa da
Nhiễm trùng đường hô hấp trên (viêm mũi, viêm họng)
Tác dụng phụ ít gặp (1/100 – <1/10)
Tăng bạch cầu ái toan (thường thoáng qua)
Đau đầu
Herpes môi (mụn rộp)
Viêm giác mạc
Khô da
Tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng
Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (hiếm):
Phản vệ
Phù mạch
Biến cố liên quan eosinophil (rất hiếm):
Viêm mạch (kiểu Churg–Strauss)
Tổn thương phổi do eosinophil
Cần ngừng thuốc và xử trí y tế ngay nếu xuất hiện:
Khó thở, phù môi – lưỡi – mặt
Đau ngực, sốt cao không rõ nguyên nhân
Đỏ mắt nặng, đau mắt, giảm thị lực
Lưu ý đặc biệt về mắt
Viêm kết mạc là tác dụng phụ đặc trưng của Dupilumab
Tỷ lệ cao hơn ở bệnh nhân viêm da cơ địa
Có thể cần: Nước mắt nhân tạo; Thuốc nhỏ mắt theo chỉ định bác sĩ
Xét nghiệm: Không cần xét nghiệm định kỳ bắt buộc
Có thể theo dõi eosinophil máu trong những tháng đầu
Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Dupixent Dupilumab 300 mg có nguy cơ tương tác thuốc thấp, do là kháng thể đơn dòng và không chuyển hóa qua hệ enzym CYP450. Tuy vậy, trong thực hành lâm sàng vẫn có một số điểm cần lưu ý sau:
Tương tác với thuốc khác
Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng với:
Corticoid (bôi, hít, uống – khi giảm liều từ từ)
Thuốc giãn phế quản (LABA, SABA, LAMA)
Thuốc kháng histamin
Thuốc ức chế miễn dịch khác dùng tại chỗ
Thuốc kháng sinh, kháng virus, kháng nấm
Thuốc tim mạch, đái tháo đường, ung thư…
Dupilumab không ức chế hay cảm ứng CYP450, nên không làm thay đổi nồng độ các thuốc chuyển hóa qua gan.
Tương tác với corticoid toàn thân
Không được ngừng corticoid đột ngột khi bắt đầu Dupixent
Cần giảm liều corticoid từ từ dưới giám sát y tế
Ngừng nhanh có thể gây:
Suy thượng thận
Bùng phát hen hoặc viêm da cơ địa
Đây là tương tác về mặt điều trị, không phải tương tác dược động học.
Tương tác với vắc-xin
Không khuyến cáo dùng vắc-xin sống giảm độc lực trong thời gian điều trị Dupixent
Ví dụ: Sởi – quai bị – rubella (MMR)
Varicella (thủy đậu)
Sốt vàng
Vắc-xin bất hoạt: có thể sử dụng (cúm, COVID-19, viêm gan B…)
Nên hoàn tất tiêm vắc-xin sống trước khi bắt đầu Dupixent nếu có thể.
Thuốc điều trị ký sinh trùng
Dupilumab có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch với giun sán
Nếu đang hoặc nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng:
Cần điều trị dứt điểm trước
Nếu nhiễm không kiểm soát được trong quá trình dùng Dupixent → cân nhắc ngừng thuốc
Ảnh hưởng gián tiếp đến thuốc chuyển hóa qua CYP
Khi giảm viêm mạn tính, Dupixent có thể làm “bình thường hóa” hoạt tính CYP450
Về lý thuyết có thể ảnh hưởng nhẹ đến thuốc có khoảng điều trị hẹp (rất hiếm):
Warfarin, Cyclosporin, Theophylline
Thực tế lâm sàng: hiếm khi cần chỉnh liều, chỉ theo dõi nếu dùng kéo dài.
Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị các bệnh viêm dị ứng mạn tính bằng cách ức chế các con đường viêm đặc hiệu, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc Dupixent Dupilumab 300mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: webmd, clevelandclinic
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
