Thuốc Flecainide Acetate 100mg là thuốc gì?
Thuốc Flecainide Acetate 100mg là một thuốc chống loạn nhịp thuộc nhóm Ic, được sử dụng để điều trị và dự phòng các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
Công dụng của Thuốc Flecainide Acetate
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị và dự phòng rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ (trong một số trường hợp nhất định).
Điều trị và dự phòng ngoại tâm thu thất hoặc nhịp nhanh thất không bền vững.
Kiểm soát nhịp tim ở bệnh nhân có hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW) hoặc các hội chứng tiền kích thích khác.
Dùng trong các trường hợp loạn nhịp trên thất kịch phát khi các thuốc khác không hiệu quả.
Flecainide ức chế các kênh natri trong tế bào cơ tim, làm chậm tốc độ dẫn truyền điện tim và ổn định màng tế bào tim, từ đó giúp kiểm soát nhịp tim bất thường.
Thuốc Flecainide Acetate 100mg dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Flecainide Acetate 100mg là thuốc chống loạn nhịp tim nhóm Ic, được sử dụng chủ yếu trong các trường hợp rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc không phù hợp.
Nhóm bệnh nhân có thể sử dụng Flecainide Acetate 100mg
Bệnh nhân bị loạn nhịp trên thất
Rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ (trong một số trường hợp được bác sĩ chỉ định).
Nhịp nhanh kịch phát trên thất, bao gồm hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW).
Bệnh nhân bị loạn nhịp thất
Ngoại tâm thu thất hoặc nhịp nhanh thất không bền vững, đặc biệt khi các thuốc chống loạn nhịp khác không hiệu quả.
Bệnh nhân cần kiểm soát nhịp tim trong các tình trạng đặc biệt
Một số trường hợp có hội chứng tiền kích thích gây nhịp nhanh.
Lưu ý khi sử dụng
Chỉ dùng khi có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
Theo dõi chặt chẽ bằng điện tâm đồ (ECG) để tránh nguy cơ loạn nhịp nghiêm trọng.
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy gan, suy thận vì cần điều chỉnh liều.
Chống chỉ định của Thuốc Flecainide Acetate 100mg
Thuốc Flecainide Acetate 100mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Bệnh tim nghiêm trọng
Tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc bệnh tim thiếu máu cục bộ (vì có thể làm tăng nguy cơ tử vong do loạn nhịp).
Suy tim sung huyết nặng (do thuốc có thể làm giảm chức năng tim và gây rối loạn nhịp nguy hiểm).
Sốc tim (tình trạng tim không thể bơm máu đủ để cung cấp cho cơ thể).
Hội chứng Brugada hoặc bệnh nhân có nguy cơ block nhĩ thất cao.
Loạn nhịp tim nguy hiểm hoặc có nguy cơ đột tử
Nhịp nhanh thất dai dẳng hoặc loạn nhịp thất nặng có nguy cơ gây đột tử.
Khoảng QT kéo dài hoặc bệnh nhân có nguy cơ xoắn đỉnh (torsades de pointes).
Rối loạn dẫn truyền tim nghiêm trọng
Block nhĩ thất độ 2 hoặc 3, nếu không có máy tạo nhịp nhân tạo.
Block nhánh hai bên hoặc block tim hoàn toàn.
Hội chứng nút xoang bệnh lý (có thể làm trầm trọng thêm rối loạn nhịp).
Huyết áp thấp hoặc rối loạn huyết động
Hạ huyết áp nặng vì Flecainide có thể làm giảm huyết áp hơn nữa.
Quá mẫn với Flecainide hoặc thành phần của thuốc
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với Flecainide Acetate.
Lưu ý đặc biệt
Phụ nữ mang thai & cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng trừ khi thật cần thiết.
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Cần thận trọng và điều chỉnh liều do thuốc được chuyển hóa qua gan và thận.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Flecainide Acetate 100mg
Thuốc Flecainide Acetate là thuốc chống loạn nhịp nhóm Ic, hoạt động bằng cách ức chế kênh natri (Na⁺) có điện thế hoạt động trong tế bào cơ tim, từ đó ảnh hưởng đến quá trình dẫn truyền điện trong tim.
Cách Flecainide Acetate tác động lên tim
Ức chế kênh natri (Na⁺) mạnh mẽ
Flecainide gắn vào và chặn kênh natri trong màng tế bào cơ tim.
Điều này làm giảm tốc độ khử cực pha 0 của điện thế hoạt động tim, làm chậm dẫn truyền xung động trong cả nhĩ và thất.
Kéo dài thời gian trơ hiệu quả mà không làm thay đổi thời gian điện thế hoạt động
Không giống các thuốc nhóm Ia hoặc III, Flecainide ít ảnh hưởng đến khoảng QT trên điện tâm đồ (ECG).
Chủ yếu kéo dài thời gian dẫn truyền qua nút nhĩ thất (AV) và bó His-Purkinje.
Giảm tính tự động của nút xoang
Làm chậm nhịp tim, đặc biệt trong các trường hợp nhịp nhanh trên thất hoặc ngoại tâm thu thất.
Nhưng ở liều cao, Flecainide có thể gây ức chế quá mức, làm tăng nguy cơ block nhĩ thất.
Ổn định màng tế bào cơ tim
Giúp giảm tính kích thích của cơ tim, từ đó hạn chế nguy cơ loạn nhịp.
Tác động trên điện tâm đồ (ECG)
Kéo dài khoảng PR (do làm chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất).
Kéo dài khoảng QRS (do làm chậm dẫn truyền trong thất).
Không ảnh hưởng đáng kể đến khoảng QT (khác với các thuốc chống loạn nhịp nhóm III).
Dược động học của Thuốc Flecainide Acetate 100mg
Dược động học của Flecainide Acetate bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ, giúp xác định cách thuốc hoạt động trong cơ thể.
Hấp thu
Sinh khả dụng đường uống: Khoảng 90%, thuốc được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa.
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): Khoảng 3–4 giờ sau khi uống.
Ảnh hưởng của thức ăn: Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu thuốc.
Phân bố
Thể tích phân bố (Vd): Khoảng 5–13 L/kg, cho thấy thuốc phân bố rộng trong mô cơ thể.
Liên kết protein huyết tương: Khoảng 40%, cho thấy thuốc lưu hành chủ yếu dưới dạng tự do trong huyết tương.
Thuốc có thể qua hàng rào nhau thai và bài tiết một phần vào sữa mẹ.
Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hệ enzyme cytochrome P450 (CYP2D6).
Chuyển hóa thành các chất không hoạt tính meta-O-dealkylated và lactam, được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Bệnh nhân có chuyển hóa CYP2D6 kém có thể tích lũy thuốc cao hơn, cần điều chỉnh liều.
Thải trừ
Thời gian bán thải (t½): 12–27 giờ ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường.
Đường thải trừ chính:
60–70% qua thận (dưới dạng thuốc nguyên vẹn và chất chuyển hóa).
30% qua gan (bài tiết vào mật).
Ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan, thời gian bán thải có thể kéo dài, cần điều chỉnh liều.
Suy gan: Giảm chuyển hóa thuốc, có thể làm tăng nồng độ trong máu.
Bệnh nhân lớn tuổi: Thải trừ thuốc có thể chậm hơn, cần theo dõi chặt chẽ.
Liều dùng của Thuốc Flecainide Acetate 100mg
Liều dùng Thuốc Flecainide Acetate cần được cá nhân hóa theo tình trạng bệnh và đáp ứng của bệnh nhân. Dưới đây là liều khuyến cáo phổ biến:
Điều trị loạn nhịp trên thất (bao gồm rung nhĩ, cuồng nhĩ, nhịp nhanh trên thất)
Liều khởi đầu: 50 mg x 2 lần/ngày (tổng 100 mg/ngày).
Liều điều chỉnh:
Có thể tăng lên 100 mg x 2 lần/ngày (tổng 200 mg/ngày) nếu cần.
Trong một số trường hợp đặc biệt, có thể tăng tối đa 150 mg x 2 lần/ngày (tổng 300 mg/ngày).
Điều trị loạn nhịp thất nghiêm trọng
Liều khởi đầu: 100 mg x 2 lần/ngày (tổng 200 mg/ngày).
Liều điều chỉnh:
Có thể tăng dần lên 150 mg x 2 lần/ngày (tổng 300 mg/ngày) nếu chưa kiểm soát tốt nhịp tim.
Không vượt quá 400 mg/ngày, trừ trường hợp có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.
Liều dùng cho bệnh nhân suy gan hoặc suy thận
Cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều do thuốc thải trừ chậm hơn.
Liều khuyến cáo ban đầu: 50 mg x 2 lần/ngày, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng.
Theo dõi chặt chẽ bằng điện tâm đồ (ECG) để tránh nguy cơ kéo dài QRS hoặc loạn nhịp nguy hiểm.
Trẻ em
Không khuyến cáo sử dụng Flecainide Acetate cho trẻ em nếu không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
Liều tham khảo: 1–3 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần.
Lưu ý quan trọng khi dùng Flecainide Acetate
Dùng thuốc đúng giờ, không tự ý thay đổi liều.
Theo dõi điện tâm đồ (ECG) định kỳ để tránh loạn nhịp nguy hiểm.
Không ngừng thuốc đột ngột, vì có thể gây loạn nhịp hồi ứng.
Không tự ý phối hợp với các thuốc chống loạn nhịp khác nếu chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Xử trí quên liều với Thuốc Flecainide Acetate 100mg
Nếu còn cách xa liều kế tiếp (trên 6 giờ): Uống ngay khi nhớ ra.
Nếu gần đến thời điểm uống liều kế tiếp (dưới 6 giờ): Bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như bình thường.
Không uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên vì có thể tăng nguy cơ loạn nhịp nghiêm trọng.
Không tự ý bắt đầu lại liều cao vì có thể gây tích lũy thuốc, làm kéo dài khoảng QRS trên điện tâm đồ và tăng nguy cơ rối loạn nhịp nguy hiểm.
Xử trí quá liều với Thuốc Flecainide Acetate 100mg
Quá liều Thuốc Flecainide Acetate có thể gây nguy hiểm tính mạng do rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Nếu nghi ngờ quá liều, cần cấp cứu ngay lập tức!
Triệu chứng quá liều
Tim mạch:
Loạn nhịp thất nguy hiểm (nhịp nhanh thất, rung thất, block nhĩ thất hoàn toàn).
Nhịp tim chậm nghiêm trọng, tụt huyết áp, sốc tim.
Kéo dài khoảng QRS và QT trên điện tâm đồ (ECG).
Thần kinh:
Co giật, chóng mặt, hôn mê.
Nhìn mờ, lú lẫn.
Hô hấp:
Suy hô hấp, ngừng thở trong trường hợp nặng.
Xử trí khẩn cấp
Nếu bệnh nhân còn tỉnh táo: Gọi cấp cứu ngay hoặc đến bệnh viện gần nhất
Không tự gây nôn trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Nếu mới uống trong vòng 1 giờ, có thể sử dụng than hoạt tính (50g cho người lớn, 1g/kg cho trẻ em) để giảm hấp thu thuốc.
Nếu bệnh nhân bất tỉnh, co giật hoặc ngừng tim:
Gọi cấp cứu ngay lập tức.
Tiến hành hồi sức tim phổi (CPR) nếu bệnh nhân ngừng thở hoặc ngừng tim.
Tác dụng phụ của Thuốc Flecainide Acetate 100mg
Thuốc Flecainide Acetate là thuốc chống loạn nhịp mạnh, có thể gây nhiều tác dụng phụ, đặc biệt là ảnh hưởng đến tim mạch. Dưới đây là các tác dụng phụ phổ biến:
Tác dụng phụ thường gặp (≥1%)
Tim mạch:
Loạn nhịp tim (có thể làm trầm trọng thêm loạn nhịp hiện có).
Nhịp tim chậm (bradycardia).
Hạ huyết áp.
Thần kinh:
Chóng mặt, đau đầu.
Nhìn mờ, mất điều hòa vận động.
Cảm giác lo âu, mệt mỏi.
Tiêu hóa:
Buồn nôn, nôn, đau bụng.
Táo bón hoặc tiêu chảy.
Tác dụng phụ ít gặp (0.1 – 1%)
Tim mạch:
Suy tim sung huyết hoặc làm nặng thêm bệnh suy tim.
Block nhĩ thất hoặc block nhánh.
Thần kinh - tâm thần:
Rối loạn giấc ngủ, ác mộng.
Tê bì chân tay, co giật.
Hô hấp:
Khó thở, phù phổi.
Da liễu:
Phát ban, ngứa.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (<0.1%)
Loạn nhịp thất nguy hiểm (Torsades de Pointes, rung thất, nhịp nhanh thất).
Ngừng tim, đột tử do tim.
Sốc phản vệ (hiếm nhưng có thể xảy ra).
Khi nào cần gặp bác sĩ ngay?
Nhịp tim bất thường (quá nhanh, quá chậm, hồi hộp đánh trống ngực).
Khó thở, sưng chân tay (dấu hiệu suy tim).
Ngất xỉu, đau ngực, lú lẫn, co giật.
Phát ban, sưng mặt, môi, lưỡi (dấu hiệu dị ứng nặng).
Lưu ý:
Tác dụng phụ của Flecainide có thể nghiêm trọng, vì vậy cần theo dõi chặt chẽ bằng điện tâm đồ (ECG) định kỳ.
Không tự ý ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
Thận trọng khi dùng Thuốc Flecainide Acetate 100mg
Thuốc Flecainide Acetate là thuốc chống loạn nhịp mạnh, có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:
Bệnh nhân có bệnh tim mạch
Không nên dùng cho bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc suy tim sung huyết vì Flecainide có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp đe dọa tính mạng.
Thận trọng ở bệnh nhân có hội chứng Brugada vì thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng loạn nhịp.
Theo dõi điện tâm đồ (ECG) thường xuyên để kiểm soát nguy cơ kéo dài khoảng QRS và QT.
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận
Flecainide được chuyển hóa qua gan và thải trừ qua thận. Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận:
Cần giảm liều và kéo dài khoảng cách giữa các liều để tránh tích lũy thuốc.
Theo dõi nồng độ thuốc trong máu nếu có điều kiện.
Người cao tuổi: Người lớn tuổi có nguy cơ tích lũy thuốc cao hơn, dễ bị loạn nhịp và suy tim. Cần dùng liều thấp hơn và theo dõi chặt chẽ.
Bệnh nhân có rối loạn điện giải: Mất cân bằng kali, magiê (do lợi tiểu, tiêu chảy kéo dài, suy thận) có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp do Flecainide. Cần kiểm tra và điều chỉnh điện giải trước khi dùng thuốc.
Phụ nữ có thai và cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng Flecainide trong thai kỳ, trừ khi thực sự cần thiết. Không nên dùng cho phụ nữ đang cho con bú, vì thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ.
Bệnh nhân có hội chứng WPW (Wolff-Parkinson-White)
Flecainide có thể làm trầm trọng thêm rối loạn nhịp ở bệnh nhân WPW.
Không nên dùng nếu không có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
Cảnh báo khi ngừng thuốc
Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây loạn nhịp hồi ứng nguy hiểm.
Nếu cần ngừng thuốc, phải giảm liều từ từ dưới sự giám sát của bác sĩ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Flecainide có thể gây chóng mặt, nhìn mờ, mất thăng bằng, ảnh hưởng đến khả năng lái xe.
Cẩn trọng khi lái xe hoặc làm việc với máy móc trong thời gian dùng thuốc.
Lưu ý quan trọng:
Luôn theo dõi điện tâm đồ (ECG) định kỳ khi dùng Flecainide.
Không tự ý điều chỉnh liều hoặc phối hợp với các thuốc chống loạn nhịp khác.
Thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như hồi hộp, đau ngực, ngất xỉu.
Thuốc Flecainide Acetate 100mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Flecainide Acetate có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi tác dụng hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là các nhóm thuốc có thể tương tác với Flecainide:
Tương tác với thuốc chống loạn nhịp tim khác
Nguy cơ loạn nhịp nặng, tụt huyết áp, suy tim khi kết hợp với:
Amiodarone: Làm tăng nồng độ Flecainide, tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT. Cần giảm liều Flecainide nếu dùng chung.
Quinidine, Procainamide, Disopyramide: Làm tăng độc tính trên tim.
Sotalol: Nguy cơ loạn nhịp nguy hiểm (Torsades de Pointes).
Lidocaine: Có thể làm tăng nồng độ Flecainide trong máu.
Cần theo dõi điện tâm đồ (ECG) thường xuyên khi phối hợp các thuốc chống loạn nhịp.
Tương tác với thuốc chẹn beta (Beta-blockers)
Propranolol, Metoprolol, Atenolol... có thể làm tăng tác dụng ức chế tim của Flecainide, gây nhịp tim chậm nghiêm trọng, tụt huyết áp, suy tim.
Cần giảm liều Flecainide nếu dùng chung với thuốc chẹn beta.
Tương tác với thuốc chẹn kênh canxi
Verapamil, Diltiazem có thể làm tăng tác dụng của Flecainide, dẫn đến suy tim, nhịp tim chậm và tụt huyết áp.
Cần theo dõi chặt chẽ nếu dùng chung.
Tương tác với thuốc lợi tiểu
Furosemide, Hydrochlorothiazide, Spironolactone... có thể gây mất cân bằng điện giải (đặc biệt là kali và magiê), làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim do Flecainide.
Cần kiểm tra và điều chỉnh điện giải trước khi dùng Flecainide.
Tương tác với thuốc chống trầm cảm và chống loạn thần
Nguy cơ kéo dài khoảng QT, loạn nhịp nguy hiểm khi dùng chung với:
Tricyclic antidepressants (Amitriptyline, Imipramine...)
SSRIs (Fluoxetine, Paroxetine, Sertraline...)
Thuốc chống loạn thần (Haloperidol, Quetiapine, Risperidone...)
Cần thận trọng và theo dõi điện tâm đồ nếu cần thiết.
Tương tác với thuốc kháng sinh và thuốc kháng nấm
Một số thuốc có thể làm tăng nồng độ Flecainide trong máu, gây độc tính:
Erythromycin, Clarithromycin, Azithromycin (Macrolides).
Fluconazole, Ketoconazole, Itraconazole (Thuốc kháng nấm).
Cần giảm liều Flecainide nếu dùng chung.
Tương tác với thuốc kháng virus HIV
Ritonavir, Lopinavir, Indinavir có thể làm tăng nồng độ Flecainide trong máu, gây nguy cơ loạn nhịp.
Cần điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ.
Tương tác với thuốc chống đông máu
Warfarin: Flecainide có thể làm tăng tác dụng chống đông của Warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu.
Cần theo dõi chỉ số INR nếu dùng chung.
Tương tác với thuốc dạ dày
Cimetidine (thuốc kháng H2) có thể làm tăng nồng độ Flecainide trong máu, tăng nguy cơ loạn nhịp.
Omeprazole, Esomeprazole (thuốc ức chế bơm proton) cũng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của Flecainide.
Cần theo dõi nếu sử dụng lâu dài.
Tương tác với nước bưởi và rượu
Nước bưởi có thể làm tăng nồng độ Flecainide trong máu, dẫn đến tăng tác dụng và tác dụng phụ.
Rượu có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp và chóng mặt khi dùng Flecainide.
Tránh uống nước bưởi và hạn chế rượu khi đang dùng thuốc.
Luôn thông báo với bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi dùng Flecainide.
Không tự ý kết hợp Flecainide với các thuốc chống loạn nhịp khác.
Theo dõi điện tâm đồ định kỳ để tránh các tác dụng phụ nguy hiểm.
Thuốc Flecainide Acetate 100mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Flecainide Acetate 100mg: LH 0985671128
Thuốc Flecainide Acetate 100mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị và dự phòng các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://www.medicines.org.uk/emc/product/8157/smpc#gref
https://www.rxlist.com/flecainide/generic-drug.htm