Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU là thuốc gì?
Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300 IU có thành phần chính là Follitropin alfa, là thuốc tiêm hormon tái tổ hợp (recombinant human FSH – Follicle Stimulating Hormone) mỗi ống chứa 300 IU trong 0,6 ml.
Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU thường được dùng trong các trường hợp:
Phụ nữ vô sinh do rối loạn rụng trứng, không đáp ứng điều trị bằng clomiphene citrate.
Kích thích buồng trứng có kiểm soát để phát triển nhiều nang trước khi thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (IVF/ET, ICSI…).
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đã pha sẵn.
Xuất xứ: Hàn Quốc (LG Life Sciences Ltd).
Cơ chế tác dụng của Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Follitropin alfa là một dạng hormon kích thích nang trứng (FSH) – tương tự hormone do tuyến yên sản xuất – có tác dụng:
Kích thích sự phát triển và trưởng thành của nang trứng ở buồng trứng.
Hỗ trợ quá trình rụng trứng ở những phụ nữ không rụng trứng tự nhiên.
Tăng cơ hội mang thai khi được sử dụng trong các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như IVF/ICSI.
Chỉ định của Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Chỉ định của Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300 IU (Follitropin alfa – FSH tái tổ hợp) như sau:
Ở phụ nữ
Thuốc được chỉ định trong điều trị vô sinh với các mục đích:
Kích thích rụng trứng
Phụ nữ không rụng trứng hoặc rụng trứng không đều, bao gồm hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
Trường hợp không đáp ứng với clomiphene citrate.
Kích thích buồng trứng có kiểm soát
Dùng trong các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART) như: IVF (thụ tinh trong ống nghiệm), ICSI, GIFT, ZIFT → Mục tiêu là kích thích nhiều nang noãn phát triển đồng thời để thu noãn.
Ở nam giới
Điều trị thiểu năng sinh dục do suy tuyến yên (hypogonadotropic hypogonadism):
Kết hợp với hCG để:
Kích thích sinh tinh
Tăng khả năng sinh sản ở nam giới vô sinh do thiếu FSH/LH
Lưu ý quan trọng
Chỉ sử dụng khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa sản – hiếm muộn.
Cần theo dõi bằng siêu âm nang noãn và xét nghiệm hormone để tránh biến chứng như hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS).
Chống chỉ định của Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Chống chỉ định của Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300 IU (Follitropin alfa – FSH tái tổ hợp) gồm các trường hợp sau:
Chống chỉ định tuyệt đối
Không sử dụng Follitrope trong các trường hợp:
Quá mẫn với follitropin alfa, FSH hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Khối u phụ thuộc hormon hoặc nghi ngờ:
U tuyến yên
U vùng dưới đồi
U buồng trứng, tử cung hoặc vú
Suy buồng trứng nguyên phát (buồng trứng không còn đáp ứng với FSH).
Chảy máu âm đạo bất thường chưa rõ nguyên nhân.
U nang buồng trứng hoặc buồng trứng to không do hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú.
Các tình trạng mà việc mang thai bị chống chỉ định, ví dụ:
Dị dạng cơ quan sinh dục không tương thích với thai kỳ
U xơ tử cung lớn gây cản trở làm tổ hoặc mang thai
Ở nam giới
Suy tinh hoàn nguyên phát (tinh hoàn không đáp ứng với kích thích gonadotropin).
Lưu ý thêm (không hẳn là chống chỉ định tuyệt đối)
Tiền sử hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) nặng.
Nguy cơ cao huyết khối – thuyên tắc mạch.
Cần đánh giá đầy đủ chức năng tuyến yên – tuyến giáp – tuyến thượng thận trước điều trị.
Tóm lại, Follitrope chỉ dùng khi buồng trứng (hoặc tinh hoàn) còn khả năng đáp ứng với FSH và nguyên nhân vô sinh đã được chẩn đoán rõ ràng.
Dược động học của Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Hấp thu
Đường dùng: tiêm dưới da (SC).
Sau tiêm SC, follitropin alfa được hấp thu chậm và gần như hoàn toàn.
Sinh khả dụng tuyệt đối: khoảng 70–80%.
Phân bố
Thể tích phân bố: tương đối nhỏ, chủ yếu trong khoang ngoại bào.
Gắn protein huyết tương không đáng kể.
Tác dụng chủ yếu tại buồng trứng (nữ) và tinh hoàn (nam) thông qua thụ thể FSH.
Chuyển hóa
Follitropin alfa được chuyển hóa giống FSH nội sinh:
Chủ yếu tại gan và thận
Phân hủy thành các peptid và acid amin nhỏ, không tạo chất chuyển hóa có hoạt tính.
Thải trừ
Thải trừ chính qua thận.
Một phần nhỏ bị đào thải qua phân sau chuyển hóa.
Thời gian bán thải (t½):
Sau tiêm dưới da: khoảng 24–48 giờ
Độ thanh thải: thấp → cho phép dùng 1 lần/ngày trong phác đồ kích thích buồng trứng.
Đặc điểm dược động học đáng chú ý
Tích lũy nhẹ khi dùng lặp lại hàng ngày.
Dược động học tương đối ổn định, ít dao động giữa các lô do là thuốc tái tổ hợp tinh khiết cao.
Không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn (do dùng đường tiêm).
Ý nghĩa lâm sàng
Thời gian bán thải phù hợp giúp:
Kích thích nang noãn liên tục và có kiểm soát
Dễ điều chỉnh liều dựa trên siêu âm nang noãn và estradiol huyết thanh
Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận nặng (dù dữ liệu còn hạn chế).
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300 IU (follitropin alfa – FSH tái tổ hợp):
Đánh giá đầy đủ nguyên nhân vô sinh
Trước khi bắt đầu điều trị, bắt buộc phải xác định rõ nguyên nhân vô sinh, bao gồm:
Đánh giá trục dưới đồi – tuyến yên – buồng trứng
Kiểm tra và điều trị ổn định các rối loạn:
Suy giáp
Tăng prolactin
Suy tuyến thượng thận
Ở nam giới: đánh giá chức năng tinh hoàn (loại trừ suy tinh hoàn nguyên phát)
Nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS)
Follitrope có thể gây OHSS, đặc biệt ở:
Phụ nữ trẻ
PCOS
Có nhiều nang noãn nhỏ
Cần theo dõi siêu âm nang noãn và theo dõi estradiol huyết thanh. Ngưng thuốc và không tiêm hCG nếu có dấu hiệu quá kích.
OHSS nặng có thể dẫn đến:
Tràn dịch ổ bụng
Rối loạn điện giải
Huyết khối – thuyên tắc mạch (hiếm nhưng nguy hiểm)
Nguy cơ đa thai
Kích thích nhiều nang → tăng nguy cơ đa thai (song thai, tam thai…).
Nguy cơ này cao hơn trong:
Kích thích rụng trứng tự nhiên so với IVF
Cần tư vấn kỹ cho bệnh nhân trước điều trị.
Nguy cơ huyết khối
Thận trọng ở bệnh nhân có:
Tiền sử huyết khối
Béo phì
Rối loạn đông máu
Tiền sử gia đình có bệnh lý huyết khối
U buồng trứng và ung thư sinh sản
Trước khi dùng cần loại trừ u buồng trứng, u tử cung, u tuyến yên.
Sử dụng kéo dài các thuốc kích thích buồng trứng có thể:
Tăng nhẹ nguy cơ u buồng trứng (chưa xác định chắc chắn quan hệ nhân quả) → Chỉ dùng khi có chỉ định rõ ràng.
Thai kỳ và dị tật bẩm sinh
Tỷ lệ dị tật bẩm sinh:
Không tăng do thuốc
Chủ yếu liên quan đến đa thai và bản chất kỹ thuật hỗ trợ sinh sản
Cách sử dụng và bảo quản
Chỉ dùng đường tiêm dưới da
Người bệnh cần được:
Hướng dẫn kỹ thuật tiêm đúng
Luân phiên vị trí tiêm để tránh kích ứng
Bảo quản: 2–8°C (trong tủ lạnh)
Không để đông đá
Sau khi mở nắp: dùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất
Chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa
Follitrope không phải thuốc dùng tự ý
Việc điều trị phải được theo dõi bởi bác sĩ sản phụ khoa – hiếm muộn, có kinh nghiệm trong:
Điều chỉnh liều
Đọc đáp ứng buồng trứng
Xử trí OHSS
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Cách dùng
Đường dùng: Tiêm dưới da (SC)
Vị trí tiêm: thành bụng dưới hoặc mặt trước đùi
Thời điểm: tiêm 1 lần/ngày, nên tiêm cùng một thời điểm mỗi ngày
Bơm tiêm pha sẵn: dùng theo liều được điều chỉnh, không nhất thiết dùng hết 300 IU trong 1 lần
Người bệnh cần được hướng dẫn kỹ thuật tiêm đúng và luân phiên vị trí tiêm.
Liều dùng
Phụ nữ không rụng trứng / rụng trứng không đều (kể cả PCOS)
Liều khởi đầu: 75 IU/ngày (có thể 37,5 IU ở người nhạy cảm)
Điều chỉnh liều: Tăng thêm 37,5–75 IU sau mỗi 7–14 ngày nếu chưa có đáp ứng
Liều tối đa thường dùng: Không quá 225 IU/ngày
Khi nang noãn đạt yêu cầu → tiêm hCG để gây rụng trứng
Kích thích buồng trứng có kiểm soát trong ART (IVF, ICSI…)
Liều khởi đầu thường dùng: 150–225 IU/ngày
Thời gian:
Bắt đầu ngày 2–3 của chu kỳ kinh
Dùng trong 5–10 ngày (có thể dài hơn)
Điều chỉnh liều:
Dựa trên siêu âm nang noãn và estradiol huyết thanh
Khi nang noãn trưởng thành → tiêm hCG hoặc GnRH agonist để trưởng thành noãn
Nam giới vô sinh do suy sinh dục trung ương
Dùng phối hợp với hCG
Liều Follitrope: 150 IU, 3 lần/tuần
Thời gian điều trị:
Có thể kéo dài ≥ 4–6 tháng
Đánh giá đáp ứng bằng tinh dịch đồ
Không tự ý tăng liều
Liều phải được cá thể hóa theo: Tuổi; Dự trữ buồng trứng (AMH, AFC); Tiền sử đáp ứng FSH
Theo dõi sát để tránh hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS)
Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU có tác dụng phụ gì?
Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300 IU (follitropin alfa – FSH tái tổ hợp) có thể gây một số tác dụng phụ, mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là tổng hợp theo mức độ thường gặp trong lâm sàng:
Tác dụng phụ thường gặp
Tại chỗ tiêm
Đau, đỏ, sưng, bầm tím
Ngứa hoặc cứng da tại vị trí tiêm
Toàn thân
Đau đầu
Mệt mỏi
Chóng mặt nhẹ
Buồn nôn, nôn
Đầy bụng, chướng bụng nhẹ
Ở phụ nữ
Đau tức vùng chậu
Buồng trứng to
U nang buồng trứng chức năng (thường thoáng qua)
Tác dụng phụ ít gặp nhưng cần lưu ý
Thay đổi tâm trạng
Căng tức ngực
Phản ứng dị ứng nhẹ (phát ban, mày đay)
Tác dụng phụ nghiêm trọng ( hiếm nhưng nguy hiểm)
Hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS)
Có thể xuất hiện sau hoặc trong quá trình điều trị, đặc biệt ở phụ nữ PCOS.
Dấu hiệu cảnh báo:
Đau bụng dữ dội
Bụng trướng nhanh
Buồn nôn, nôn nhiều
Khó thở
Tăng cân nhanh (>2 kg/ngày)
Giảm lượng nước tiểu
Cần ngưng thuốc và đi khám ngay nếu có các dấu hiệu trên.
Huyết khối – thuyên tắc mạch (rất hiếm)
Huyết khối tĩnh mạch sâu
Thuyên tắc phổi
Nguy cơ tăng khi có OHSS nặng hoặc tiền sử rối loạn đông máu.
Ở nam giới
Đau đầu
Mụn trứng cá
Căng tức vú (vú to nhẹ)
Tăng cân nhẹ
Khó chịu tại chỗ tiêm
Lưu ý quan trọng
Nguy cơ tác dụng phụ tăng theo liều và thời gian dùng
Phần lớn tác dụng phụ nhẹ và hồi phục sau khi ngưng thuốc
Theo dõi sát bằng:
Siêu âm nang noãn
Estradiol huyết thanh
Việc điều chỉnh liều phù hợp là chìa khóa để giảm nguy cơ OHSS.
Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300 IU (follitropin alfa – FSH tái tổ hợp) có ít tương tác thuốc theo kiểu dược động học, nhưng có tương tác quan trọng về mặt lâm sàng/phối hợp điều trị. Cụ thể:
hCG (human chorionic gonadotropin)
Tương tác có chủ đích – thường dùng
hCG được dùng sau Follitrope để:
Gây trưởng thành noãn cuối cùng
Gây rụng trứng
Lưu ý: dùng hCG khi buồng trứng đáp ứng quá mức sẽ tăng nguy cơ OHSS → Có thể không tiêm hCG nếu estradiol quá cao hoặc quá nhiều nang.
GnRH agonist / GnRH antagonist
Phối hợp chuẩn trong IVF. Ví dụ:
GnRH agonist: leuprolide, triptorelin
GnRH antagonist: cetrorelix, ganirelix
Tác dụng:
Ngăn rụng trứng sớm
Giúp kiểm soát chu kỳ kích thích buồng trứng
Không phải tương tác bất lợi, mà là phối hợp có kiểm soát
Clomiphene citrate
Thận trọng khi phối hợp
Có thể dùng trước đó hoặc hiếm khi phối hợp
Phối hợp có thể:
Tăng đáp ứng buồng trứng
Nhưng cũng tăng nguy cơ đa thai và OHSS → Không phải lựa chọn thường quy
Letrozole
Có thể phối hợp trong một số phác đồ
Thường dùng để:
Giảm liều FSH cần thiết
Giảm nguy cơ OHSS
Cần theo dõi sát vì đáp ứng buồng trứng có thể thay đổi
Các hormon sinh dục khác (estrogen, progesterone)
Progesterone:
Dùng sau rụng trứng / sau chuyển phôi
Không dùng thay thế FSH
Estrogen: Có thể ảnh hưởng đến đánh giá đáp ứng, không phải tương tác bất lợi
Những thuốc không nên dùng cùng hoặc không có lợi
Các thuốc ức chế trục dưới đồi – tuyến yên không có chỉ định rõ
Dùng đồng thời nhiều gonadotropin khác không theo phác đồ → khó kiểm soát đáp ứng
Kháng sinh
Thuốc giảm đau thông thường
Thuốc tim mạch, đái tháo đường
Quan trọng nhất: tương tác của Follitrope là tương tác về đáp ứng buồng trứng, không phải tương tác chuyển hóa thuốc.
Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, aHCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc để điều trị vô sinh và kích thích buồng trứng ở phụ nữ, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị
Bài viết về Thuốc Follitrope Prefilled Syringe 300IU của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: mayoclinic, webmd
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
