Thuốc Glivec Imatinib là thuốc gì?
Thuốc Glivec chứa hoạt chất Imatinib mesylate (thường gọi ngắn gọn là Imatinib) là một thuốc điều trị nhắm trúng đích (targeted therapy) thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase, được sử dụng chủ yếu trong điều trị ung thư máu và một số khối u đặc biệt.
Nhóm thuốc: Thuốc chống ung thư, ức chế men tyrosine kinase
Dạng bào chế: Viên nén bao phim (100 mg, 400 mg)
Cơ chế tác dụng: Imatinib ức chế chọn lọc hoạt tính tyrosine kinase bất thường (như BCR-ABL, KIT, PDGFR), vốn là nguyên nhân thúc đẩy sự tăng sinh và sống sót bất thường của tế bào ung thư. Qua đó, thuốc giúp ngăn chặn sự phát triển của tế bào ác tính và hỗ trợ kiểm soát bệnh.
Thuốc Glivec được chỉ định trong:
Bệnh bạch cầu tủy mạn (CML) dương tính với nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph+).
Bệnh bạch cầu lympho cấp (ALL) Ph+.
Bệnh bạch cầu tủy tăng sinh bất thường (MPD) liên quan đến gen PDGFR.
Hội chứng tăng bạch cầu ái toan (HES/CEL).
Khối u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) không thể cắt bỏ hoặc đã di căn, có đột biến gen KIT (CD117 dương tính).
Một số u xơ da/cơ (DFSP).
Nói cách khác, Thuốc Glivec (Imatinib) là thuốc đích quan trọng trong điều trị ung thư máu và GIST, giúp cải thiện đáng kể tiên lượng sống cho bệnh nhân.
Thuốc Glivec Imatinib được chỉ định cho bệnh nhân nào?
Thuốc Glivec (Imatinib mesylate) được chỉ định cho bệnh nhân mắc một số bệnh ung thư máu và khối u đặc biệt có liên quan đến các bất thường gen (như BCR-ABL, KIT, PDGFR).
Các chỉ định cụ thể của Glivec
Bệnh bạch cầu tủy mạn (CML – Chronic Myeloid Leukemia)
Dương tính với nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph+).
Áp dụng cho cả giai đoạn mạn tính, tiến triển, hoặc bão cấp.
Bệnh bạch cầu lympho cấp (ALL – Acute Lymphoblastic Leukemia) Ph+
Dùng cho bệnh nhân người lớn và trẻ em.
Các rối loạn tăng sinh tủy (MPD – Myeloproliferative Disorders)
Có liên quan đến gen PDGFR.
Hội chứng tăng bạch cầu ái toan (HES – Hypereosinophilic Syndrome) / Bệnh bạch cầu ái toan mạn (CEL – Chronic Eosinophilic Leukemia)
Đặc biệt ở bệnh nhân có bất thường gen FIP1L1-PDGFRα.
Khối u mô đệm đường tiêu hóa (GIST – Gastrointestinal Stromal Tumors)
Không thể cắt bỏ hoặc đã di căn.
Có đột biến gen KIT (CD117 dương tính).
Cũng có thể dùng sau phẫu thuật để phòng tái phát (điều trị bổ trợ).
U xơ da/cơ dạng sợi (DFSP – Dermatofibrosarcoma Protuberans)
Không thể cắt bỏ, tái phát, hoặc di căn.
Như vậy, Glivec được chỉ định cho bệnh nhân mắc CML Ph+, ALL Ph+, GIST, DFSP, MPD, HES/CEL… – tức là những bệnh lý ác tính liên quan đến sự hoạt hóa bất thường của các tyrosine kinase đích.
Chống chỉ định của Thuốc Glivec Imatinib
Thuốc Glivec (Imatinib mesylate) là thuốc điều trị đích, nhưng không phải ai cũng có thể sử dụng. Có một số chống chỉ định rõ ràng và một số tình huống cần thận trọng đặc biệt.
Chống chỉ định tuyệt đối
Dị ứng hoặc quá mẫn với Imatinib hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Không khuyến cáo / cần tránh dùng trong các trường hợp sau (nếu không thật sự cần thiết)
Phụ nữ có thai: Imatinib có thể gây độc cho thai (qua nghiên cứu trên động vật có dị tật và sảy thai).
Phụ nữ cho con bú: thuốc bài tiết qua sữa mẹ, có thể gây hại cho trẻ.
Bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng: do thuốc được chuyển hóa qua gan và thải trừ chủ yếu qua mật/phân, nên có thể làm tăng độc tính.
Thận trọng khi sử dụng
Suy tim hoặc bệnh tim mạch: nguy cơ giữ nước, phù, tràn dịch màng phổi, suy tim sung huyết.
Bệnh nhân đang dùng nhiều thuốc khác: do Glivec tương tác với hệ enzym CYP3A4.
Trẻ em: cần theo dõi kỹ về sự phát triển và tác dụng phụ.
Người cao tuổi: dễ gặp biến chứng trên gan, thận hoặc tim mạch.
Thuốc Glivec Imatinib có cơ chế hoạt động như thế nào?
Thuốc Glivec (Imatinib mesylate) là một thuốc ức chế tyrosine kinase chọn lọc – đây chính là cơ chế nền tảng giúp thuốc trở thành một “điều trị nhắm trúng đích” trong ung thư.
Ức chế men tyrosine kinase bất thường
Trong một số bệnh ung thư, gen bị tái sắp xếp hoặc đột biến tạo ra các protein tyrosine kinase hoạt động quá mức (ví dụ: BCR-ABL trong bệnh bạch cầu tủy mạn CML, KIT trong GIST, PDGFR trong một số rối loạn tăng sinh tủy).
Những kinase này liên tục phát tín hiệu thúc đẩy tế bào tăng sinh, sống sót lâu hơn và kháng chết theo chương trình (apoptosis).
Imatinib gắn vào vị trí gắn ATP của kinase
Tyrosine kinase cần ATP để truyền tín hiệu phosphoryl hóa.
Imatinib gắn vào vị trí này, ngăn chặn ATP gắn vào, làm kinase mất hoạt tính.
Kết quả
Ngừng tín hiệu tăng sinh bất thường.
Tế bào ung thư ngừng phát triển, nhiều tế bào đi vào apoptosis (chết theo chương trình).
Đặc hiệu hơn so với hóa trị cổ điển vì chủ yếu tác động vào tế bào có đột biến gen đích.
Các mục tiêu chính của Imatinib
BCR-ABL tyrosine kinase → ở bệnh bạch cầu tủy mạn (CML) và ALL Ph+.
KIT (CD117) → ở khối u mô đệm đường tiêu hóa (GIST).
PDGFR (Platelet-Derived Growth Factor Receptor) → ở các rối loạn tăng sinh tủy (MPD), HES/CEL, DFSP.
Dược động học của Thuốc Glivec Imatinib
Dược động học của Glivec (Imatinib mesylate) đã được nghiên cứu khá đầy đủ, giúp bác sĩ hiểu rõ cách thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ trong cơ thể.
Hấp thu (Absorption)
Sinh khả dụng đường uống: ~ 98% (hấp thu gần như hoàn toàn).
Nồng độ đỉnh (Cmax): đạt sau khoảng 2–4 giờ sau khi uống.
Ảnh hưởng thức ăn: Thức ăn không làm giảm hấp thu, nhưng thường khuyến cáo dùng cùng bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
Phân bố (Distribution)
Tỷ lệ gắn protein huyết tương: khoảng 95% (chủ yếu với albumin và α1-acid glycoprotein).
Thể tích phân bố (Vd): ~ 260 L → cho thấy thuốc phân bố rộng rãi vào mô.
Chuyển hóa (Metabolism)
Chủ yếu được chuyển hóa ở gan.
Enzyme chính: CYP3A4 (hệ cytochrome P450).
Chất chuyển hóa chính: N-demethylated piperazine derivative (có hoạt tính nhưng yếu hơn Imatinib ~20%).
Thải trừ (Elimination)
Thời gian bán thải (t½): khoảng 18 giờ → cho phép dùng 1 lần/ngày.
Đào thải:
Khoảng 68% qua phân (chủ yếu dạng đã chuyển hóa).
Khoảng 13% qua nước tiểu.
Dược động học đặc biệt
Suy gan: nồng độ Imatinib có thể tăng do giảm chuyển hóa → cần hiệu chỉnh liều.
Suy thận: ảnh hưởng không nhiều vì thải trừ chủ yếu qua mật/phân, nhưng vẫn cần thận trọng.
Trẻ em: dược động học tương tự người lớn, liều thường tính theo mg/m².
Trước khi sử dụng Thuốc Glivec Imatinib
Trước khi sử dụng Glivec (Imatinib mesylate), bệnh nhân và bác sĩ cần lưu ý nhiều vấn đề để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ.
Những điều cần biết trước khi dùng Glivec
Đánh giá tình trạng bệnh nhân
Xác định rõ chẩn đoán và đột biến gen đích (BCR-ABL, KIT, PDGFR…).
Đánh giá chức năng gan, thận, tim trước khi bắt đầu điều trị.
Xem xét các bệnh lý kèm theo (tim mạch, tiêu hóa, phù, loét dạ dày…).
Kiểm tra thuốc đang sử dụng
Glivec được chuyển hóa bởi CYP3A4, nên có nhiều tương tác thuốc (ví dụ: kháng nấm azole, kháng sinh macrolid, rifampicin, thuốc chống động kinh, warfarin…).
Cần báo với bác sĩ tất cả thuốc đang dùng (bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược, thực phẩm chức năng).
Đối tượng đặc biệt
Phụ nữ mang thai: không nên dùng vì nguy cơ gây hại cho thai.
Phụ nữ cho con bú: chống chỉ định, cần ngưng cho bú khi dùng thuốc.
Trẻ em: cần theo dõi sự phát triển, đặc biệt là về xương và tăng trưởng.
Người cao tuổi: dễ gặp phù, suy gan, suy thận → cần giám sát chặt chẽ.
Theo dõi trong quá trình điều trị
Công thức máu định kỳ (do nguy cơ giảm bạch cầu, tiểu cầu, thiếu máu).
Chức năng gan (men gan, bilirubin).
Kiểm soát dấu hiệu giữ nước: phù mắt cá chân, phù quanh mắt, tràn dịch màng phổi.
Theo dõi tim mạch nếu có tiền sử suy tim.
Cách dùng đúng
Uống nguyên viên với một cốc nước lớn.
Dùng cùng bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa.
Không tự ý ngừng hoặc thay đổi liều, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Tóm lại: Trước khi dùng Glivec, cần khám sàng lọc kỹ, kiểm tra gan – thận – tim, đánh giá thuốc đang dùng, lưu ý đối tượng đặc biệt (thai kỳ, cho con bú, trẻ em, người già) và chuẩn bị kế hoạch theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Thuốc Glivec Imatinib được sử dụng như thế nào?
Thuốc Glivec (Imatinib mesylate) là thuốc điều trị nhắm trúng đích, chỉ dùng theo đơn của bác sĩ chuyên khoa ung bướu/huyết học. Việc sử dụng cần tuân thủ chặt chẽ về liều lượng, cách dùng và thời gian điều trị.
Cách dùng
Uống nguyên viên với 1 cốc nước đầy.
Nên dùng trong bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày – ruột.
Nếu khó nuốt: có thể hòa tan viên thuốc trong một cốc nước hoặc nước táo, uống ngay sau khi hòa tan.
Liều lượng tham khảo (cho người lớn) (Tùy bệnh lý, giai đoạn và tình trạng bệnh nhân – bác sĩ sẽ điều chỉnh liều)
Bạch cầu tủy mạn (CML) Ph+:
Giai đoạn mạn tính: 400 mg/ngày
Giai đoạn tiến triển hoặc bão cấp: 600 mg/ngày.
Bạch cầu lympho cấp (ALL) Ph+:
600 mg/ngày (thường phối hợp hóa trị).
U mô đệm đường tiêu hóa (GIST):
Khối u không cắt được/di căn: 400 mg/ngày, có thể tăng lên 600–800 mg/ngày nếu không đáp ứng.
Sau phẫu thuật (điều trị bổ trợ): thường dùng 400 mg/ngày trong 3 năm hoặc theo chỉ định bác sĩ.
Rối loạn tăng sinh tủy (MPD), hội chứng tăng bạch cầu ái toan (HES/CEL):
Liều khởi đầu thường 100–400 mg/ngày.
U xơ da/cơ dạng sợi (DFSP):
800 mg/ngày, chia 2 lần.
Liều tối đa thường không vượt quá 800 mg/ngày (chia 1–2 lần).
Thời gian điều trị
Kéo dài liên tục trong nhiều năm hoặc cho đến khi bệnh tiến triển.
Không nên tự ý ngừng thuốc ngay cả khi đã ổn định, trừ khi có hướng dẫn của bác sĩ.
Nếu quên liều
Uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi.
Thuốc Glivec Imatinib có tác dụng phụ gì?
Thuốc Glivec (Imatinib mesylate) là một điều trị nhắm trúng đích nên thường dễ dung nạp hơn so với hóa trị cổ điển, nhưng vẫn có thể gây nhiều tác dụng phụ, từ nhẹ đến nặng.
Các tác dụng phụ thường gặp (>10% bệnh nhân)
Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu.
Giữ nước, phù: phù mắt cá chân, phù quanh mắt, tăng cân do giữ nước.
Huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
Da – niêm mạc: phát ban, ngứa, nổi mẩn đỏ.
Cơ – xương – khớp: đau cơ, đau khớp, chuột rút.
Mệt mỏi, nhức đầu.
Tác dụng phụ ít gặp hơn (1–10%)
Chảy máu cam, chảy máu đường tiêu hóa.
Rối loạn chức năng gan: tăng men gan (ALT, AST), tăng bilirubin.
Sốt, nhiễm trùng (do giảm bạch cầu).
Rụng tóc nhẹ, da sạm màu.
Tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng tim (ít gặp).
Tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng (<1%)
Suy tim sung huyết, suy tim nặng.
Xuất huyết nặng.
Suy gan cấp, hoại tử tế bào gan.
Phản ứng da nặng: hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).
Ứ dịch nghiêm trọng: phù phổi, cổ trướng.
Lưu ý khi theo dõi tác dụng phụ
Bệnh nhân cần làm công thức máu và chức năng gan định kỳ.
Báo ngay cho bác sĩ khi có các dấu hiệu:
Sốt, nhiễm trùng tái phát.
Chảy máu bất thường, bầm tím.
Khó thở, phù nặng.
Vàng da, vàng mắt.
Phát ban lan rộng, phồng rộp da.
Thuốc Glivec Imatinib tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Glivec (Imatinib mesylate) được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 ở gan, do đó có nguy cơ tương tác với nhiều thuốc khác. Việc này có thể làm thay đổi nồng độ Glivec hoặc thuốc dùng kèm, dẫn đến giảm hiệu quả hoặc tăng độc tính.
Thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4
Chất ức chế CYP3A4 → làm tăng nồng độ Imatinib → dễ gây độc tính:
Thuốc kháng nấm: ketoconazole, itraconazole, voriconazole, posaconazole.
Kháng sinh nhóm macrolid: clarithromycin, erythromycin.
Thuốc kháng HIV: ritonavir, saquinavir.
Chất cảm ứng CYP3A4 → làm giảm nồng độ Imatinib → giảm hiệu quả điều trị:
Rifampicin, rifabutin (kháng lao).
Phenytoin, carbamazepine, phenobarbital (chống động kinh).
Dexamethasone liều cao, St. John’s Wort (cây ban âu – thảo dược).
Thuốc bị ảnh hưởng bởi Glivec
Imatinib có thể ức chế CYP3A4, CYP2C9, CYP2D6 → làm tăng nồng độ các thuốc dùng kèm:
Warfarin (tăng nguy cơ chảy máu).
Cyclosporine, tacrolimus (tăng độc tính trên thận và huyết áp).
Một số statin (simvastatin, atorvastatin) → tăng nguy cơ tiêu cơ vân.
Một số thuốc chống loạn nhịp (amiodarone, quinidine).
Các thuốc khác cần lưu ý
Paracetamol (acetaminophen): có báo cáo về tương tác, cần thận trọng khi dùng liều cao.
Levothyroxine: nồng độ có thể giảm khi dùng cùng Glivec (cần theo dõi TSH ở bệnh nhân cắt tuyến giáp).
Vắc xin sống giảm độc lực: nên tránh dùng trong khi điều trị bằng Imatinib do nguy cơ nhiễm trùng.
Tương tác khác có thể xảy ra khi sử dụng Thuốc Glivec Imatinib
Ngoài các tương tác thuốc–thuốc do chuyển hóa qua CYP3A4, thuốc Glivec (Imatinib mesylate) còn có thể gặp một số tương tác khác liên quan đến thực phẩm, thảo dược, rượu bia và các yếu tố sinh lý.
Tương tác với thực phẩm – đồ uống
Nước ép bưởi (grapefruit juice): ức chế CYP3A4, làm tăng nồng độ Imatinib → dễ gây độc tính (phù, độc gan, ức chế tủy).
Rượu, bia: tăng gánh nặng cho gan → làm nặng thêm nguy cơ độc tính trên gan khi dùng Glivec.
Thực phẩm nhiều mỡ: không ảnh hưởng đến hấp thu, nhưng nên uống Glivec cùng bữa ăn bình thường để giảm kích ứng dạ dày.
Tương tác với thảo dược và thực phẩm chức năng
St. John’s Wort (cây ban âu, thường dùng trong trầm cảm): cảm ứng CYP3A4 → làm giảm hiệu quả của Glivec.
Nhân sâm, bạch quả, tỏi liều cao, vitamin E: có thể tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với Glivec (đặc biệt nếu bệnh nhân đang dùng thêm thuốc chống đông).
Tương tác với vắc xin và hệ miễn dịch
Vắc xin sống giảm độc lực (như vắc xin sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, sốt vàng): không nên dùng trong khi điều trị bằng Glivec do nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng.
Có thể dùng vắc xin bất hoạt (như cúm, viêm gan B), nhưng đáp ứng miễn dịch có thể giảm → cần hỏi ý kiến bác sĩ.
Tương tác liên quan đến bệnh lý và tình trạng cơ thể
Suy gan: làm tăng nồng độ thuốc, tăng nguy cơ độc tính.
Suy thận nặng: Glivec thải trừ chủ yếu qua mật/phân, nhưng bệnh nhân suy thận có thể tích tụ thuốc → cần điều chỉnh liều.
Suy tim hoặc bệnh tim mạch: Glivec có thể gây giữ nước, phù, tràn dịch, làm nặng thêm suy tim.
Thuốc Glivec Imatinib giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Glivec Imatinib: Thuốc kê đơn cần sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Glivec Imatinib mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị ung thư máu và một số khối u đặc biệt. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc Glivec Imatinib của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website:
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
