Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml là thuốc gì?
Thuốc Grastim Filgrastim 300 mcg/1 ml là thuốc kích thích tạo bạch cầu hạt, thuộc nhóm G-CSF (Granulocyte-Colony Stimulating Factor).
Hoạt chất: Filgrastim 300 mcg/1 ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm (tiêm dưới da hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch)
Thuốc Grastim Filgrastim là protein tái tổ hợp tương tự G-CSF tự nhiên của cơ thể, có tác dụng:
Kích thích tủy xương tăng sản xuất bạch cầu trung tính
Rút ngắn thời gian giảm bạch cầu trung tính
Giảm nguy cơ nhiễm trùng, sốt do giảm bạch cầu ở bệnh nhân điều trị ung thư hoặc suy giảm miễn dịch
Thuốc Grastim Filgrastim 300 mcg/1 ml được sử dụng trong các trường hợp:
Giảm bạch cầu trung tính do hóa trị ung thư
Sau ghép tủy xương
Giảm bạch cầu trung tính nặng mạn tính (bẩm sinh, vô căn, chu kỳ)
Huy động tế bào gốc tạo máu vào máu ngoại vi để thu thập
Giảm bạch cầu do nhiễm HIV (một số trường hợp)
Lưu ý quan trọng
Thuốc chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ
Cần theo dõi số lượng bạch cầu, công thức máu trong quá trình điều trị
Không phải thuốc điều trị ung thư, mà hỗ trợ giảm biến chứng của điều trị
Cơ chế tác dụng của Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml
Cơ chế tác dụng của Thuốc Grastim (Filgrastim) 300 mcg/1 ml dựa trên vai trò sinh lý của yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF) như sau:
Gắn vào thụ thể G-CSF
Filgrastim là G-CSF tái tổ hợp của người.
Thuốc gắn đặc hiệu vào thụ thể G-CSF (G-CSFR) trên:
Tế bào tiền thân bạch cầu hạt
Tế bào dòng tủy trong tủy xương
Kích thích tăng sinh và biệt hóa
Sau khi gắn thụ thể, Filgrastim:
Kích thích tăng sinh tế bào tiền thân bạch cầu trung tính
Thúc đẩy biệt hóa thành bạch cầu trung tính trưởng thành
Rút ngắn thời gian trưởng thành của bạch cầu trung tính trong tủy
Tăng giải phóng bạch cầu trung tính vào máu ngoại vi
Làm tăng nhanh số lượng bạch cầu trung tính (ANC) trong máu.
Huy động bạch cầu trung tính từ kho dự trữ tủy xương.
Tăng chức năng bạch cầu trung tính
Filgrastim còn:
Tăng khả năng thực bào
Tăng hoạt tính diệt khuẩn
Cải thiện đáp ứng miễn dịch bẩm sinh
Huy động tế bào gốc tạo máu
Filgrastim làm giảm sự gắn kết giữa tế bào gốc tạo máu và vi môi trường tủy xương.
Kết quả là tế bào gốc CD34+ được huy động ra máu ngoại vi để thu thập phục vụ ghép tủy.
Hệ quả lâm sàng
Giảm thời gian và mức độ giảm bạch cầu trung tính
Giảm nguy cơ sốt và nhiễm trùng
Cho phép duy trì lịch hóa trị đúng kế hoạch
Chỉ định của Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml
Chỉ định của Thuốc Grastim Filgrastim 300 mcg/1 ml bao gồm các trường hợp sau:
Giảm bạch cầu trung tính do hóa trị ung thư
Phòng ngừa và điều trị giảm bạch cầu trung tính ở bệnh nhân đang hóa trị các khối u ác tính (không phải bạch cầu tủy mạn).
Giúp rút ngắn thời gian giảm bạch cầu, giảm nguy cơ sốt và nhiễm trùng.
Sau ghép tủy xương
Thúc đẩy phục hồi bạch cầu trung tính sau ghép tủy.
Giảm thời gian thiểu sản tủy và nguy cơ nhiễm trùng nặng.
Giảm bạch cầu trung tính nặng mạn tính
Áp dụng cho các thể:
Giảm bạch cầu trung tính bẩm sinh
Giảm bạch cầu trung tính chu kỳ
Giảm bạch cầu trung tính vô căn → Nhằm duy trì số lượng bạch cầu trung tính ở mức an toàn, hạn chế nhiễm trùng tái diễn.
Huy động tế bào gốc tạo máu ngoại vi
Dùng đơn độc hoặc phối hợp hóa trị để huy động tế bào gốc từ tủy xương ra máu ngoại vi.
Phục vụ thu thập tế bào gốc cho ghép tự thân hoặc ghép đồng loại.
Giảm bạch cầu trung tính liên quan HIV
Điều trị giảm bạch cầu trung tính dai dẳng ở bệnh nhân nhiễm HIV.
Giúp duy trì điều trị kháng virus và giảm nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.
Lưu ý
Grastim Filgrastim không dùng để điều trị ung thư, mà là thuốc hỗ trợ giảm biến chứng.
Việc sử dụng cần theo dõi công thức máu thường xuyên và tuân thủ chỉ định chuyên khoa.
Chống chỉ định của Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml
Chống chỉ định của Thuốc Grastim Filgrastim 300 mcg/1 ml gồm các trường hợp sau:
Chống chỉ định tuyệt đối
Quá mẫn với Filgrastim, các protein tái tổ hợp từ E. coli hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Tiền sử phản ứng dị ứng nặng (phản vệ, sốc phản vệ) với các thuốc G-CSF.
Không chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau
Giảm bạch cầu trung tính không do hóa trị hoặc ghép tủy, trừ các thể giảm bạch cầu trung tính nặng mạn tính đã được chỉ định.
Sử dụng đồng thời với hóa trị gây độc tế bào trong vòng 24 giờ trước hoặc sau hóa trị, vì có thể làm tăng độc tính trên tủy xương.
Không dùng để tăng liều hóa trị vượt quá phác đồ đã được chứng minh an toàn.
Thận trọng đặc biệt (không phải chống chỉ định tuyệt đối)
Bệnh nhân có bệnh bạch cầu tủy mạn (CML) hoặc hội chứng loạn sản tủy (MDS).
Người có lách to, tiền sử vỡ lách.
Bệnh nhân thiếu máu hồng cầu hình liềm (nguy cơ cơn đau hoặc biến chứng).
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Dược động học của Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml
Dược động học của Thuốc Grastim (Filgrastim) 300 mcg/1 ml có các đặc điểm chính sau:
Hấp thu
Sau tiêm dưới da, Filgrastim được hấp thu tốt.
Nồng độ đỉnh trong huyết thanh (Cmax) đạt được sau khoảng 2–8 giờ.
Sinh khả dụng sau tiêm dưới da khoảng 60–70%.
Tiêm/truyền tĩnh mạch cho nồng độ thuốc tăng nhanh và ổn định hơn.
Phân bố
Phân bố chủ yếu vào tủy xương và các mô tạo máu.
Thể tích phân bố nhỏ, phù hợp với đặc tính của protein.
Gắn protein huyết tương không đáng kể.
Chuyển hóa
Filgrastim là protein, được chuyển hóa qua con đường proteolytic:
Bị phân hủy bởi bạch cầu trung tính và các tế bào khác
Gan và thận cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa
Không chuyển hóa qua hệ enzym CYP450.
Thải trừ
Thải trừ chủ yếu qua thận và qua bạch cầu trung tính (cơ chế thanh thải phụ thuộc số lượng bạch cầu).
Độ thanh thải tăng khi số lượng bạch cầu trung tính tăng.
Thời gian bán thải (t½)
Thời gian bán thải khoảng 3–4 giờ (sau tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch).
Thời gian bán thải ngắn, do đó thường cần dùng hàng ngày.
Đặc điểm dược động học đáng chú ý
Dược động học không tuyến tính hoàn toàn, phụ thuộc vào liều và số lượng bạch cầu trung tính.
Không cần hiệu chỉnh liều đáng kể ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
Không tích lũy khi dùng lặp lại trong thời gian ngắn.
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Grastim (Filgrastim) 300 mcg/1 ml cần đặc biệt quan tâm các điểm sau:
Đánh giá trước điều trị
Xác định nguyên nhân giảm bạch cầu trung tính (do hóa trị, ghép tủy, mạn tính…) trước khi dùng.
Làm công thức máu, số lượng bạch cầu trung tính (ANC) ban đầu và theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị.
Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý ác tính dòng tủy (CML, MDS).
Thời điểm dùng thuốc
Không dùng trong vòng 24 giờ trước hoặc sau hóa trị gây độc tế bào, vì có thể làm tăng tổn thương tủy xương.
Sau ghép tủy, chỉ dùng khi có chỉ định và theo dõi sát đáp ứng tạo máu.
Nguy cơ và thận trọng đặc biệt
Đau xương (tác dụng phụ thường gặp), đặc biệt ở xương chậu, cột sống, xương dài.
Lách to và nguy cơ vỡ lách: theo dõi đau vùng hạ sườn trái hoặc vai trái.
Hội chứng rò rỉ mao mạch (hiếm nhưng nguy hiểm): phù toàn thân, tụt huyết áp, cô đặc máu.
Hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS): cần lưu ý ở bệnh nhân có nhiễm trùng nặng hoặc bệnh phổi nền.
Có thể gây tăng bạch cầu quá mức, cần điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.
Đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân thiếu máu hồng cầu hình liềm: có nguy cơ cơn đau, biến chứng nặng.
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú: chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Trẻ em và người cao tuổi: cần theo dõi sát công thức máu.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Chỉ sử dụng dung dịch trong suốt, không màu, không có tiểu phân.
Không lắc mạnh ống tiêm vì có thể làm biến tính protein.
Bảo quản ở 2–8°C, không để đông đá; nếu đã đông đá phải loại bỏ.
Không trộn chung với thuốc khác trong cùng bơm tiêm/truyền.
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Grastim (Filgrastim) 300 mcg/1 ml được cá thể hóa theo chỉ định và đáp ứng của từng bệnh nhân như sau:
Cách dùng
Đường dùng: Tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch (IV).
Thời điểm dùng: Không dùng trong vòng 24 giờ trước hoặc sau hóa trị gây độc tế bào.
Kỹ thuật: Không lắc mạnh bơm tiêm. Dung dịch phải trong suốt, không màu, không có tiểu phân trước khi dùng.
Liều dùng theo chỉ định
Giảm bạch cầu trung tính do hóa trị ung thư
Liều khởi đầu: 5 mcg/kg/ngày
Bắt đầu ≥ 24 giờ sau hóa trị.
Tiếp tục cho đến khi ANC trở về mức bình thường (thường 7–14 ngày).
Sau ghép tủy xương
Liều: 10 mcg/kg/ngày
Bắt đầu ít nhất 24 giờ sau hóa trị liều cao và ghép tủy.
Tiếp tục đến khi ANC ổn định.
Giảm bạch cầu trung tính nặng mạn tính (bẩm sinh, vô căn, chu kỳ)
Liều khởi đầu thường dùng: 5–10 mcg/kg/ngày (tiêm dưới da)
Liều duy trì được điều chỉnh dựa vào ANC, có thể dùng hàng ngày hoặc cách ngày.
Huy động tế bào gốc tạo máu ngoại vi
Đơn độc: 10 mcg/kg/ngày x 4–5 ngày
Kết hợp hóa trị: 5 mcg/kg/ngày, bắt đầu sau hóa trị cho đến khi thu đủ tế bào gốc.
Giảm bạch cầu trung tính liên quan HIV
Liều khởi đầu: 1–4 mcg/kg/ngày
Sau khi đạt ANC mong muốn, dùng liều duy trì thấp nhất có hiệu quả.
Điều chỉnh liều – theo dõi
Theo dõi công thức máu thường xuyên:
Nếu ANC > 10.000/mm³, cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Không cần hiệu chỉnh liều đáng kể ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
Lưu ý quan trọng
Thuốc chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Không dùng để tăng liều hóa trị ngoài phác đồ chuẩn.
Cần theo dõi các dấu hiệu bất thường như đau xương dữ dội, đau hạ sườn trái, khó thở.
Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml có tác dụng phụ gì?
Thuốc Grastim (Filgrastim) 300 mcg/1 ml có thể gây một số tác dụng phụ, mức độ từ nhẹ đến nặng. Các tác dụng không mong muốn thường liên quan đến việc kích thích tủy xương tăng sinh bạch cầu.
Tác dụng phụ thường gặp (≥10%)
Đau xương (hay gặp nhất): đau lưng, xương chậu, xương dài
Đau đầu
Mệt mỏi, suy nhược
Buồn nôn, nôn
Đau cơ, đau khớp
Phản ứng tại chỗ tiêm: đỏ, đau, sưng nhẹ
Tác dụng phụ ít gặp
Sốt nhẹ
Tăng bạch cầu (thường hồi phục khi giảm liều hoặc ngừng thuốc)
Tăng acid uric, LDH, phosphatase kiềm
Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, táo bón
Rụng tóc nhẹ
Tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng
Cần ngừng thuốc và xử trí y tế ngay nếu có:
Lách to / vỡ lách
Đau vùng hạ sườn trái hoặc đau vai trái
Có thể đe dọa tính mạng (rất hiếm)
Hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS)
Khó thở, thở nhanh
Thâm nhiễm phổi trên X-quang
Hội chứng rò rỉ mao mạch
Phù toàn thân, tụt huyết áp
Cô đặc máu, giảm albumin
Phản ứng dị ứng nặng
Phát ban lan tỏa, phù mạch
Sốc phản vệ (rất hiếm)
Biến chứng huyết học
Thiếu máu
Giảm tiểu cầu
Tác dụng phụ đặc biệt cần lưu ý
Bệnh nhân thiếu máu hồng cầu hình liềm: có thể xuất hiện cơn đau cấp, biến chứng nặng
Dùng kéo dài (giảm bạch cầu trung tính mạn tính): có nguy cơ rối loạn tủy xương / MDS / AML (hiếm)
Lời khuyên
Đa số tác dụng phụ nhẹ và hồi phục khi ngừng thuốc.
Cần theo dõi công thức máu định kỳ và báo bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường.
Có thể dùng thuốc giảm đau thông thường (như paracetamol) để giảm đau xương nếu được bác sĩ cho phép.
Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Grastim (Filgrastim) 300 mcg/1 ml có ít tương tác thuốc đặc hiệu, tuy nhiên trong thực hành lâm sàng cần lưu ý các tương tác sau:
Tương tác quan trọng cần tránh
Hóa trị gây độc tế bào (thuốc chống ung thư)
Không dùng Filgrastim trong vòng 24 giờ trước hoặc sau hóa trị.
Nguy cơ: làm tăng độc tính trên tủy xương, giảm hiệu quả và tăng biến chứng huyết học.
Đây là tương tác quan trọng nhất trong thực hành.
Tương tác cần thận trọng
Xạ trị
Dùng đồng thời với xạ trị, đặc biệt vùng tủy xương, có thể làm tăng ức chế tủy.
Cần theo dõi sát công thức máu.
Thuốc ảnh hưởng lên tủy xương
Ví dụ: Chloramphenicol, Zidovudine (AZT), Interferon
Một số thuốc ức chế miễn dịch
Có thể làm giảm hiệu quả của Filgrastim hoặc tăng rối loạn huyết học.
Tương tác liên quan xét nghiệm – theo dõi
Filgrastim có thể gây:
Tăng bạch cầu, tăng acid uric
Tăng LDH, phosphatase kiềm
Cần lưu ý khi đọc kết quả xét nghiệm, không phải tương tác thuốc thực sự.
Các thuốc không ghi nhận tương tác đáng kể
Kháng sinh
Thuốc chống nôn
Thuốc giảm đau thông thường
Thuốc kháng virus (trừ AZT)
Dung dịch truyền thông thường (NaCl 0,9%, glucose 5%)
Lưu ý thực hành
Không pha trộn Filgrastim với thuốc khác trong cùng bơm tiêm hoặc dây truyền.
Luôn thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng (kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng).
Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị Giảm bạch cầu trung tính do hóa trị ung thư: Sau ghép tủy xương; Giảm bạch cầu trung tính nặng mạn tính (bẩm sinh, vô căn, chu kỳ); Huy động tế bào gốc tạo máu vào máu ngoại vi để thu thập; Giảm bạch cầu do nhiễm HIV (một số trường hợp), giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Grastim Filgrastim 300mcg/1ml của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: mayoclinic, webmd
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
