Thuốc Herzuma Trastuzumab 440mg là thuốc gì?
Thuốc Herzuma 440mg là thuốc điều trị ung thư chứa trastuzumab, một kháng thể đơn dòng nhân hóa IgG1 tác động đặc hiệu lên thụ thể HER2 (human epidermal growth factor receptor 2). Herzuma là thuốc sinh học tương tự (biosimilar) của Herceptin (trastuzumab), được phát triển nhằm có độ tương đồng cao về chất lượng, hoạt tính sinh học, hiệu quả và độ an toàn với thuốc tham chiếu.
Nhóm thuốc: Thuốc chống ung thư – kháng thể đơn dòng kháng HER2.
Dạng bào chế: Bột đông khô dùng để pha thành dung dịch truyền tĩnh mạch.
Thuốc Herzuma Trastuzumab 440mg được sử dụng để làm gì?
Thuốc Herzuma được sử dụng trong điều trị các bệnh ung thư có biểu hiện quá mức HER2, chủ yếu gồm:
Ung thư vú HER2 dương tính, bao gồm ung thư vú giai đoạn sớm và ung thư vú di căn.
Ung thư biểu mô tuyến dạ dày hoặc vùng nối dạ dày–thực quản HER2 dương tính đã di căn, thường phối hợp với hóa trị.
Việc lựa chọn bệnh nhân cần dựa trên xét nghiệm HER2 phù hợp và đã được thẩm định, vì trastuzumab không được sử dụng cho tất cả bệnh nhân ung thư vú hoặc ung thư dạ dày.
Thuốc Herzuma Trastuzumab 440mg có cơ chế hoạt động như thế nào?
Trastuzumab gắn đặc hiệu vào protein HER2 trên bề mặt tế bào ung thư. Qua đó thuốc:
Ức chế các tín hiệu HER2 thúc đẩy tế bào ung thư tăng trưởng và sống sót.
Đồng thời kích hoạt các cơ chế miễn dịch, giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư có HER2.
Do đó, HER2 là yếu tố rất quan trọng để xác định bệnh nhân có phù hợp với trastuzumab hay không.
Một số điểm quan trọng
Herzuma là thuốc truyền tĩnh mạch, cần được sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế có kinh nghiệm về điều trị ung thư. Thuốc có những nguy cơ đáng chú ý như độc tính trên tim, phản ứng liên quan đến truyền thuốc và độc tính trên phổi; ngoài ra, trastuzumab có nguy cơ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi khi sử dụng trong thai kỳ. Vì vậy cần đánh giá chức năng tim và theo dõi người bệnh trong quá trình điều trị.
Nếu bạn đang xây dựng bài thuốc Herzuma Trastuzumab 440 mg, tôi có thể tiếp tục theo đúng cấu trúc của các bài trước:
Liều dùng của thuốc Herzuma Trastuzumab 440mg
Liều Herzuma được tính theo cân nặng (mg/kg), không tính cố định theo lọ 440 mg. Thuốc được dùng bằng truyền tĩnh mạch và liều/phác đồ phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và phác đồ phối hợp. Thông tin sản phẩm Herzuma cập nhật của EMA nêu các phác đồ chính như sau.
Ung thư vú di căn HER2 dương tính
Phác đồ mỗi 3 tuần:
Liều nạp: 8 mg/kg, truyền tĩnh mạch.
Liều duy trì: 6 mg/kg, mỗi 3 tuần, bắt đầu sau liều nạp 3 tuần.
Tiếp tục điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không chấp nhận được.
Phác đồ hàng tuần:
Liều nạp: 4 mg/kg.
Liều duy trì: 2 mg/kg mỗi tuần, bắt đầu 1 tuần sau liều nạp.
Herzuma có thể được phối hợp với paclitaxel, docetaxel hoặc thuốc ức chế aromatase tùy tình trạng bệnh và phác đồ điều trị.
Ung thư vú giai đoạn sớm HER2 dương tính
Có thể sử dụng một trong các phác đồ:
Phác đồ mỗi 3 tuần:
Liều nạp: 8 mg/kg.
Sau đó: 6 mg/kg mỗi 3 tuần.
Phác đồ hàng tuần:
Liều nạp: 4 mg/kg.
Sau đó: 2 mg/kg mỗi tuần, thường phối hợp với paclitaxel sau hóa trị doxorubicin + cyclophosphamide theo phác đồ.
Trong điều trị bổ trợ ung thư vú giai đoạn sớm, tổng thời gian điều trị trastuzumab thường là 1 năm hoặc cho đến khi bệnh tái phát, tùy trường hợp; kéo dài quá 1 năm không được khuyến cáo trong thông tin sản phẩm.
Ung thư dạ dày hoặc vùng nối dạ dày–thực quản di căn HER2 dương tính
Phác đồ được khuyến cáo là:
Liều nạp: 8 mg/kg truyền tĩnh mạch.
Liều duy trì: 6 mg/kg mỗi 3 tuần.
Tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển.
Trastuzumab được sử dụng phối hợp với hóa trị phù hợp, chẳng hạn cisplatin + capecitabine hoặc 5-fluorouracil, theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.
Cách truyền Thuốc Herzuma
Liều nạp được truyền tĩnh mạch trong khoảng 90 phút.
Không được tiêm tĩnh mạch nhanh hoặc tiêm bolus.
Nếu lần truyền đầu được dung nạp tốt, các lần truyền tiếp theo có thể được thực hiện trong khoảng 30 phút theo thông tin sản phẩm.
Người bệnh cần được theo dõi trong và sau truyền để phát hiện phản ứng liên quan đến truyền thuốc.
Nếu quên hoặc trì hoãn một liều
Nếu khoảng cách từ liều trước ≤ 1 tuần, có thể dùng liều duy trì thông thường càng sớm càng tốt và tiếp tục lịch điều trị ban đầu.
Nếu đã > 1 tuần, cần dùng lại liều nạp trước khi quay lại liều duy trì:
Phác đồ hàng tuần: 4 mg/kg, sau đó 2 mg/kg mỗi tuần.
Phác đồ mỗi 3 tuần: 8 mg/kg, sau đó 6 mg/kg mỗi 3 tuần.
Lưu ý về lọ Herzuma 440 mg
Lọ 440 mg không có nghĩa mỗi bệnh nhân đều được dùng 440 mg/lần. Ví dụ, với bệnh nhân nặng 60 kg theo phác đồ mỗi 3 tuần:
Liều nạp: 8 × 60 = 480 mg.
Liều duy trì: 6 × 60 = 360 mg.
Lượng thuốc thực tế sẽ được nhân viên y tế tính theo cân nặng và phác đồ, sau đó lấy lượng cần thiết từ lọ thuốc. Không tự tính hoặc tự thay đổi liều.
Quan trọng: trước và trong điều trị cần theo dõi chức năng tim vì trastuzumab có thể gây giảm LVEF và suy tim; khi có độc tính tim, bác sĩ có thể tạm ngừng hoặc ngừng điều trị tùy mức độ.
Tác dụng phụ của Thuốc Herzuma Trastuzumab 440mg
Thuốc Herzuma (trastuzumab) có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi phối hợp với hóa trị. Các phản ứng đáng lưu ý nhất là độc tính trên tim, phản ứng liên quan đến truyền, giảm tế bào máu, nhiễm trùng và độc tính trên phổi. Tần suất và mức độ tác dụng phụ phụ thuộc vào loại ung thư, phác đồ phối hợp và tình trạng của người bệnh.
Tác dụng phụ thường gặp
Một số phản ứng có thể gặp trong quá trình điều trị gồm:
Đau, đau đầu.
Sốt, rét run.
Buồn nôn, nôn.
Tiêu chảy.
Mệt mỏi, suy nhược.
Ho, khó thở.
Phát ban.
Đau cơ, đau khớp.
Phù ngoại biên.
Viêm niêm mạc.
Mất ngủ.
Nhiễm trùng đường hô hấp hoặc các nhiễm trùng khác.
Giảm bạch cầu, đặc biệt giảm bạch cầu trung tính.
Thiếu máu và giảm tiểu cầu, nhất là khi Herzuma được phối hợp với hóa trị.
Phản ứng liên quan đến truyền thuốc
Phản ứng liên quan đến truyền là một trong những tác dụng phụ đáng chú ý của trastuzumab. Có thể xuất hiện trong hoặc sau khi truyền, đặc biệt trong lần truyền đầu tiên.
Các biểu hiện có thể bao gồm:
Sốt, rét run.
Đau đầu, chóng mặt.
Buồn nôn.
Khó thở.
Ho.
Hạ hoặc tăng huyết áp.
Đau ngực.
Phát ban.
Phản ứng quá mẫn.
Phần lớn các phản ứng truyền là mức độ nhẹ hoặc vừa, nhưng phản ứng quá mẫn, phản vệ hoặc phản ứng truyền nghiêm trọng cũng có thể xảy ra. Người bệnh cần được theo dõi trong và sau khi truyền.
Độc tính trên tim
Đây là một trong những biến cố quan trọng nhất của trastuzumab. Herzuma có thể gây:
Giảm phân suất tống máu thất trái (LVEF).
Rối loạn chức năng thất trái.
Bệnh cơ tim.
Suy tim sung huyết, có thể nghiêm trọng.
Nguy cơ cao hơn khi trastuzumab được sử dụng đồng thời hoặc liên quan đến các phác đồ có anthracycline. Vì vậy, chức năng tim cần được đánh giá trước và theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị.
Độc tính trên phổi
Herzuma có thể gây các biến cố phổi, từ nhẹ đến nghiêm trọng, bao gồm:
Ho, khó thở.
Viêm phổi.
Viêm phổi kẽ.
Thâm nhiễm phổi.
Tràn dịch màng phổi.
Phù phổi.
Giảm oxy máu.
Hội chứng suy hô hấp cấp.
Một số trường hợp độc tính phổi có thể đe dọa tính mạng hoặc gây tử vong.
Ảnh hưởng đến tế bào máu và nguy cơ nhiễm trùng
Herzuma, đặc biệt khi phối hợp với hóa trị, có thể làm tăng nguy cơ:
Giảm bạch cầu trung tính.
Giảm bạch cầu.
Thiếu máu.
Giảm tiểu cầu.
Nhiễm trùng.
Trong một số trường hợp có thể xảy ra nhiễm trùng nặng hoặc nhiễm trùng huyết do giảm bạch cầu trung tính.
Tác dụng phụ liên quan đến thai kỳ
Trastuzumab có thể gây độc tính đối với phôi thai/thai nhi, đặc biệt liên quan đến thiểu ối và các biến cố nghiêm trọng đối với thai. Vì vậy, phụ nữ có khả năng mang thai cần được tư vấn và sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị và khoảng thời gian được khuyến cáo sau liều cuối.
Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?
Người bệnh đang dùng Herzuma cần thông báo ngay cho nhân viên y tế khi xuất hiện:
Khó thở đột ngột hoặc khó thở tăng lên.
Đau hoặc tức ngực.
Phù chân, tăng cân nhanh không rõ nguyên nhân.
Tim đập bất thường hoặc mệt nhiều bất thường.
Sốt cao hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
Phát ban toàn thân, sưng môi/lưỡi/họng.
Khó thở, tụt huyết áp hoặc các dấu hiệu phản vệ trong/sau khi truyền.
Ho mới xuất hiện hoặc ho ngày càng nặng.
Tương tác thuốc với Thuốc Herzuma Trastuzumab 440mg
Theo thông tin sản phẩm cập nhật của Herzuma (trastuzumab), chưa có nghiên cứu tương tác thuốc chính thức theo kiểu tương tác dược động học giữa Herzuma và các thuốc khác; trong các thử nghiệm lâm sàng, chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng. Tuy nhiên, một số phối hợp cần đặc biệt lưu ý, chủ yếu vì có thể làm tăng độc tính trên tim hoặc ảnh hưởng đến độ an toàn của phác đồ.
Anthracycline: doxorubicin, epirubicin
Đây là nhóm thuốc cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp với trastuzumab.
Doxorubicin và epirubicin vốn có nguy cơ gây độc tính trên tim.
Trastuzumab cũng có thể gây giảm LVEF và suy tim.
Khi phối hợp hoặc sử dụng gần nhau, nguy cơ độc tính trên tim có thể tăng.
Vì vậy, cần đánh giá và theo dõi chức năng tim trước và trong điều trị.
Đặc biệt, trastuzumab có thời gian lưu hành dài; do đó nguy cơ tim mạch do anthracycline vẫn cần được cân nhắc sau khi đã ngừng trastuzumab.
Paclitaxel và docetaxel
Herzuma được sử dụng phối hợp với paclitaxel hoặc docetaxel trong một số phác đồ điều trị ung thư vú HER2 dương tính.
Dữ liệu dược động học cho thấy:
Trastuzumab không làm thay đổi đáng kể dược động học của paclitaxel.
Không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể của trastuzumab lên dược động học của docetaxel.
Tuy nhiên, khi phối hợp, cần theo dõi độc tính của toàn bộ phác đồ, đặc biệt độc tính huyết học, phản ứng truyền và độc tính tim/phổi.
Carboplatin
Trastuzumab có thể được sử dụng cùng docetaxel + carboplatin trong một số phác đồ điều trị bổ trợ ung thư vú HER2 dương tính.
Dữ liệu dược động học cho thấy trastuzumab không có ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của carboplatin.
Tuy nhiên, việc phối hợp hóa trị vẫn có thể làm tăng các độc tính như ức chế tủy xương, nhiễm trùng và mệt mỏi, do đó cần theo dõi xét nghiệm máu theo phác đồ.
Cisplatin và capecitabine/5-fluorouracil
Trong ung thư dạ dày hoặc vùng nối dạ dày–thực quản HER2 dương tính, Herzuma có thể được dùng cùng:
Cisplatin + capecitabine, hoặc
Cisplatin + 5-fluorouracil (5-FU).
Dữ liệu hiện có không cho thấy trastuzumab làm thay đổi đáng kể dược động học của cisplatin hoặc các chất chuyển hóa có hoạt tính của capecitabine. Tuy nhiên, khi phối hợp cần theo dõi độc tính của hóa trị, đặc biệt ức chế tủy xương, độc tính tiêu hóa và độc tính thận của cisplatin.
Xạ trị
Trastuzumab có thể được sử dụng trong các phác đồ điều trị ung thư vú có xạ trị khi phù hợp. Không có tương tác dược động học trực tiếp điển hình giữa trastuzumab và xạ trị, nhưng cần đánh giá nguy cơ độc tính trên tim và phổi, đặc biệt khi vùng xạ trị nằm gần các cơ quan này.
Các thuốc hoặc phác đồ có khả năng gây độc tính trên tim
Ngoài anthracycline, cần thông báo cho bác sĩ nếu người bệnh đang sử dụng các thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng tim hoặc có bệnh tim mạch từ trước.
Điều này đặc biệt quan trọng vì trastuzumab có thể gây rối loạn chức năng thất trái và suy tim; nguy cơ cần được đánh giá dựa trên toàn bộ phác đồ điều trị.
Một số điểm cần lưu ý khi phối hợp thuốc
Nhóm/thuốc và nhữn vấn đề cần lưu ý
Doxorubicin, epirubicin: Tăng nguy cơ độc tính trên tim; cần đặc biệt thận trọng
Paclitaxel: Có thể phối hợp; chưa thấy ảnh hưởng PK đáng kể
Docetaxel: Có thể phối hợp; chưa thấy ảnh hưởng PK đáng kể
Carboplatin: Có thể phối hợp; chưa thấy ảnh hưởng PK đáng kể
Cisplatin: Có thể phối hợp trong ung thư dạ dày; theo dõi độc tính của cisplatin
Capecitabine/5-FU: Có thể phối hợp với cisplatin trong chỉ định ung thư dạ dày
Thuốc/phác đồ độc tim khác: Cần đánh giá nguy cơ tim mạch tổng thể
Thuốc Herzuma Trastuzumab 440mg giá bao nhiêu?
Giá thuốc Herzuma Trastuzumab 440mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Herzuma Trastuzumab 440mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị ung thư có biểu hiện quá mức HER2, chủ yếu gồm: Ung thư vú HER2 dương tính, bao gồm ung thư vú giai đoạn sớm và ung thư vú di căn; Ung thư biểu mô tuyến dạ dày hoặc vùng nối dạ dày–thực quản HER2 dương tính đã di căn, thường phối hợp với hóa trị, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc Herzuma Trastuzumab 440mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: healio, safetyandquality, drugs
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
