Thuốc Kabanat là thuốc gì?
Thuốc Kabanat là thuốc chứa hoạt chất Cabazitaxel 60mg/1.5ml, thuộc nhóm thuốc hóa trị được sử dụng trong điều trị ung thư, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn.
Công dụng của thuốc Kabanat (Cabazitaxel 60mg/1.5ml)
Thuốc Kabanat được chỉ định chủ yếu trong điều trị:
Ung thư tuyến tiền liệt di căn ở bệnh nhân đã điều trị thất bại với Docetaxel.
Được kết hợp với Prednisone hoặc Prednisolone để cải thiện hiệu quả điều trị.
Cabazitaxel là một taxane bán tổng hợp, thuộc nhóm chống phân bào, hoạt động bằng cách:
Ức chế sự phân chia tế bào ung thư bằng cách gắn vào vi ống (microtubules), ngăn chặn sự tháo rời của chúng.
Ức chế sự tăng trưởng và phân bào của tế bào ung thư, dẫn đến chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
Khắc phục tình trạng kháng Docetaxel ở một số bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt.
Thuốc Kabanat dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Kabanat (Cabazitaxel 60mg/1.5ml) được chỉ định chủ yếu cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn đã kháng cắt tinh hoàn và thất bại với Docetaxel.
Đối tượng sử dụng thuốc Kabanat
Bệnh nhân nam trưởng thành bị ung thư tuyến tiền liệt di căn (giai đoạn tiến triển, không thể phẫu thuật hoặc điều trị bằng hormone).
Đã từng điều trị bằng Docetaxel nhưng không còn đáp ứng hoặc bệnh tiếp tục tiến triển.
Cần kết hợp với Prednisone hoặc Prednisolone để nâng cao hiệu quả điều trị.
Lưu ý quan trọng:
Trước khi truyền Kabanat, bệnh nhân cần làm xét nghiệm công thức máu để đảm bảo số lượng bạch cầu trung tính đủ an toàn.
Có thể cần dùng thuốc chống dị ứng và thuốc hỗ trợ trước khi truyền để giảm tác dụng phụ.
Trong quá trình điều trị, cần theo dõi tác dụng phụ như giảm bạch cầu, tiêu chảy, suy nhược để điều chỉnh liều lượng nếu cần.
Chống chỉ định của Thuốc Kabanat
Thuốc Kabanat bị chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Bệnh nhân suy gan nặng
Cabazitaxel được chuyển hóa chủ yếu qua gan, do đó:
Bệnh nhân có suy gan nặng (bilirubin > 3 lần giới hạn bình thường) không nên dùng thuốc vì có thể gây tăng độc tính nghiêm trọng.
Nếu bệnh nhân có suy gan nhẹ hoặc trung bình, cần giảm liều và theo dõi chặt chẽ.
Số lượng bạch cầu trung tính thấp nghiêm trọng
Bệnh nhân có bạch cầu trung tính < 1.500/mm³ không nên dùng thuốc do nguy cơ sốt giảm bạch cầu, nhiễm trùng nặng và tử vong.
Trước mỗi đợt truyền, cần xét nghiệm công thức máu để đảm bảo số lượng bạch cầu đủ an toàn.
Ở những bệnh nhân có nguy cơ cao, có thể dự phòng bằng thuốc kích thích bạch cầu (Filgrastim, Pegfilgrastim).
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với Cabazitaxel hoặc tá dược
Đặc biệt là dị ứng với Polysorbate 80, một thành phần tá dược có trong thuốc.
Nếu có phản ứng phản vệ trước đây với Cabazitaxel, KHÔNG được dùng lại thuốc.
Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú
Cabazitaxel có thể gây quái thai hoặc độc tính lên thai nhi.
Phụ nữ có thai KHÔNG được dùng thuốc.
Nam giới điều trị bằng Cabazitaxel phải sử dụng biện pháp tránh thai trong ít nhất 6 tháng sau khi kết thúc điều trị.
Bệnh nhân có nhiễm trùng nặng, suy tủy nghiêm trọng
Nếu bệnh nhân đang có nhiễm trùng nặng hoặc suy tủy nghiêm trọng, việc sử dụng Cabazitaxel có thể làm tình trạng trầm trọng hơn.
Cần điều trị nhiễm trùng trước khi bắt đầu truyền Cabazitaxel.
Lưu ý: Trước khi sử dụng Cabazitaxel, bệnh nhân cần được kiểm tra chức năng gan, công thức máu và tình trạng nhiễm trùng. Nếu có chống chỉ định, bác sĩ sẽ cân nhắc thuốc thay thế hoặc điều chỉnh phác đồ.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Kabanat
Thuốc Kabanat (Cabazitaxel) là một taxane bán tổng hợp, có cơ chế tác động chính là ức chế phân bào của tế bào ung thư, giúp ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của khối u.
Ức chế vi ống (microtubules) trong tế bào ung thư
Cabazitaxel gắn vào các vi ống (microtubules) trong tế bào ung thư, ngăn chặn sự tháo rời của chúng.
Vi ống là cấu trúc quan trọng giúp tế bào phân chia, vì vậy khi bị ức chế, tế bào không thể tiếp tục phân chia và bị chết theo chương trình (apoptosis).
Điểm đặc biệt so với Docetaxel:
Cabazitaxel có khả năng khắc phục kháng thuốc ở tế bào ung thư đã kháng với Docetaxel.
Thuốc không bị bơm ra khỏi tế bào nhờ P-glycoprotein (P-gp), giúp giữ lại hiệu quả ngay cả khi Docetaxel không còn tác dụng.
Gây chết tế bào theo chương trình (Apoptosis)
Khi tế bào ung thư không thể phân chia do vi ống bị ức chế, chúng sẽ kích hoạt cơ chế tự chết theo chương trình (apoptosis).
Điều này giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của khối u, đặc biệt trong ung thư tuyến tiền liệt di căn.
Ức chế quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u
Ngoài tác động trực tiếp lên tế bào ung thư, Cabazitaxel còn có khả năng giảm hình thành mạch máu mới (angiogenesis), làm giảm nguồn cung cấp dinh dưỡng cho khối u, từ đó làm chậm sự phát triển và di căn.
Hiệu quả lâm sàng: Nhờ cơ chế này, Cabazitaxel được sử dụng chủ yếu cho ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn khi Docetaxel đã thất bại.
Dược động học của Thuốc Kabanat
Dược động học của Cabazitaxel bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ, giúp hiểu cách thuốc hoạt động trong cơ thể.
Hấp thu
Cabazitaxel được dùng qua đường truyền tĩnh mạch (IV) trong khoảng 1 giờ.
Do không dùng đường uống, thuốc tránh được chuyển hóa lần đầu qua gan.
Phân bố
Thể tích phân bố (Vd): ~4.9 L/kg, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể.
Khả năng gắn kết protein huyết tương: 89-92%, chủ yếu với albumin và α1-acid glycoprotein.
Thâm nhập hàng rào máu não: Hiệu quả thấp do hàng rào máu não ngăn cản phần lớn thuốc.
Chuyển hóa
Cabazitaxel chuyển hóa chủ yếu ở gan qua enzyme CYP3A4 (80%) và một phần CYP2C8.
Chuyển hóa thành hơn 20 chất, nhưng M2, M3, M4 là các chất chuyển hóa chính có hoạt tính yếu hơn thuốc gốc.
Các thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4 (như Ketoconazole, Rifampin, Phenytoin) có thể làm thay đổi nồng độ Cabazitaxel.
Thải trừ
Thời gian bán thải (t½): ~95 giờ, cho thấy thuốc tồn tại lâu trong cơ thể.
Đường thải trừ chính: Qua phân (76%) và nước tiểu (3.7%) dưới dạng chất chuyển hóa.
Bệnh nhân suy gan có thể bị giảm khả năng thải trừ thuốc, cần điều chỉnh liều.
Lưu ý:
Bệnh nhân suy gan nặng có thể bị tích lũy thuốc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Cần điều chỉnh liều khi dùng chung với thuốc ảnh hưởng CYP3A4.
Liều dùng của Thuốc Kabanat
Thuốc Kabanat Cabazitaxel được chỉ định trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn, đặc biệt ở bệnh nhân đã thất bại với Docetaxel.
Liều dùng khuyến cáo
Liều tiêu chuẩn: 25 mg/m² truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, mỗi 3 tuần/lần.
Phối hợp với Prednisone 10 mg/ngày (uống liên tục).
Liều thay thế: 20 mg/m² có thể được xem xét ở bệnh nhân có nguy cơ cao tác dụng phụ.
Điều chỉnh liều trong một số trường hợp
Bệnh nhân suy gan
Suy gan nhẹ (bilirubin ≤ 1.5 lần giới hạn bình thường - ULN): Dùng liều tiêu chuẩn 25 mg/m².
Suy gan trung bình hoặc nặng (bilirubin > 1.5 ULN): Không khuyến cáo dùng thuốc.
Bệnh nhân suy thận
Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình.
Bệnh nhân suy thận nặng (CrCl < 15 mL/phút): Thận trọng vì chưa có đủ dữ liệu an toàn.
Giảm bạch cầu trung tính nghiêm trọng (ANC < 500/mm³)
Nếu bệnh nhân bị sốt giảm bạch cầu hoặc bạch cầu trung tính kéo dài trong lần truyền trước, cần:
Giảm liều xuống 20 mg/m².
Dự phòng bằng G-CSF (Filgrastim, Pegfilgrastim) nếu nguy cơ cao.
Tác dụng phụ nghiêm trọng khác (tiêu chảy nặng, viêm ruột cấp tính, phản ứng quá mẫn, suy tủy nghiêm trọng)
Dừng hoặc trì hoãn liều cho đến khi bệnh nhân hồi phục.
Xem xét giảm liều còn 20 mg/m² nếu triệu chứng lặp lại.
Hướng dẫn pha và truyền thuốc
Cabazitaxel là thuốc truyền tĩnh mạch, không được tiêm trực tiếp.
Cần pha loãng với dung dịch truyền (NaCl 0.9% hoặc glucose 5%).
Không dùng với dung dịch có chứa PVC, vì có thể làm giải phóng DEHP (chất độc hại).
Lưu ý quan trọng
Dự phòng phản ứng quá mẫn trước khi truyền bằng:
Thuốc kháng histamine (Diphenhydramine 25-50 mg IV)
Corticosteroid (Dexamethasone 8 mg IV)
Thuốc kháng H2 (Ranitidine/Famotidine IV)
Theo dõi bệnh nhân trong và sau truyền để phát hiện phản ứng phụ.
Xử trí quên liều với Thuốc Kabanat
Thuốc Kabanat (Cabazitaxel) là thuốc truyền tĩnh mạch theo phác đồ mỗi 3 tuần/lần, do đó việc quên liều hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân không thể truyền thuốc đúng lịch, cần xử lý như sau:
Nếu quên liều do bỏ lỡ lịch hẹn
Liên hệ ngay với bác sĩ để sắp xếp truyền bù càng sớm càng tốt.
Không tự ý điều chỉnh hoặc truyền sớm hơn nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Nếu thời gian trễ dưới 1 tuần, có thể tiếp tục truyền mà không cần thay đổi phác đồ.
Nếu trễ trên 1 tuần, bác sĩ có thể đánh giá lại tình trạng bệnh nhân trước khi quyết định tiếp tục điều trị.
Nếu quên liều do tác dụng phụ nghiêm trọng
Nếu bệnh nhân bị sốt giảm bạch cầu, tiêu chảy nặng, hoặc phản ứng quá mẫn sau lần truyền trước, bác sĩ có thể:
Trì hoãn liều cho đến khi bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
Giảm liều xuống 20 mg/m² trong lần truyền tiếp theo.
Dự phòng bằng G-CSF (Filgrastim, Pegfilgrastim) nếu nguy cơ giảm bạch cầu cao.
Nếu quên liều do suy giảm chức năng gan/thận
Suy gan nặng (bilirubin >1.5 ULN): Không dùng lại thuốc.
Suy thận cấp: Cần đánh giá cẩn thận trước khi tiếp tục điều trị.
Xử trí quá liều với Thuốc Kabanat
Thuốc Kabanat Cabazitaxel là thuốc hóa trị có khoảng trị liệu hẹp, vì vậy quá liều có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là suy tủy, nhiễm trùng, rối loạn tiêu hóa và ngộ độc thần kinh.
Triệu chứng quá liều
Ức chế tủy xương nghiêm trọng:
Giảm bạch cầu nặng, tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Thiếu máu, xuất huyết.
Giảm tiểu cầu gây bầm tím, chảy máu kéo dài.
Rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng:
Tiêu chảy cấp, mất nước, rối loạn điện giải.
Buồn nôn, nôn kéo dài.
Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng:
Phù mạch, co thắt phế quản, sốc phản vệ.
Ngộ độc thần kinh:
Lú lẫn, hôn mê, co giật trong trường hợp quá liều nặng.
Xử trí quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Cabazitaxel, vì vậy điều trị chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng và theo dõi chặt chẽ.
Nhập viện ngay để cấp cứu và theo dõi chức năng sinh tồn.
Điều trị giảm bạch cầu trung tính:
Tiêm G-CSF (Filgrastim, Pegfilgrastim) để kích thích tủy xương.
Dự phòng nhiễm trùng bằng kháng sinh phổ rộng nếu cần.
Điều trị rối loạn tiêu hóa:
Bù nước và điện giải nếu tiêu chảy hoặc nôn nhiều.
Sử dụng thuốc chống nôn (Ondansetron, Metoclopramide) nếu cần.
Điều trị suy tủy và xuất huyết:
Truyền tiểu cầu hoặc hồng cầu nếu giảm quá mức.
Theo dõi đông máu, tránh dùng thuốc chống đông không cần thiết.
Theo dõi chặt chẽ phản ứng dị ứng:
Nếu có dấu hiệu sốc phản vệ, cần tiêm Epinephrine, Corticosteroid và thuốc kháng Histamine ngay lập tức.
Phòng tránh quá liều
Tuân thủ phác đồ điều trị và liều dùng theo chỉ định bác sĩ.
Kiểm tra chính xác liều lượng trước khi truyền, tránh sai sót trong tính toán.
Theo dõi sau truyền để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
Lưu ý: Nếu nghi ngờ quá liều hoặc có dấu hiệu bất thường sau truyền, cần đến bệnh viện ngay để được xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ của Thuốc Kabanat
Thuốc Kabanat Cabazitaxel là một tác nhân hóa trị thuộc nhóm taxane, có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, đặc biệt là ức chế tủy xương, rối loạn tiêu hóa và phản ứng quá mẫn.
Tác dụng phụ thường gặp (>10%)
Suy tủy – Giảm bạch cầu trung tính (>90% bệnh nhân):
Nguy cơ cao bị sốt giảm bạch cầu, dễ dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng.
Có thể cần tiêm G-CSF (Filgrastim, Pegfilgrastim) để kích thích tủy xương.
Rối loạn tiêu hóa:
Tiêu chảy (47%), có thể nặng, gây mất nước và rối loạn điện giải.
Buồn nôn, nôn (34%), giảm cảm giác thèm ăn.
Viêm niêm mạc miệng (7%), gây đau, khó ăn uống.
Thiếu máu và giảm tiểu cầu:
Thiếu máu (97%): Có thể gây mệt mỏi, chóng mặt.
Giảm tiểu cầu (25%): Gây chảy máu dễ dàng, xuất huyết dưới da.
Mệt mỏi, suy nhược (49%):
Cảm giác kiệt sức, suy giảm thể lực trong suốt quá trình điều trị.
Rối loạn gan:
Tăng men gan (AST, ALT, Bilirubin) có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc.
Rụng tóc (10-30%):
Tóc có thể mọc lại sau khi kết thúc hóa trị.
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Sốc phản vệ & phản ứng quá mẫn (1-3%):
Có thể xảy ra ngay trong hoặc sau khi truyền thuốc.
Triệu chứng: Khó thở, phù mặt, nổi mề đay, tụt huyết áp.
Cần dừng truyền ngay, tiêm Epinephrine & Corticosteroid.
Nhiễm trùng nghiêm trọng (liên quan đến giảm bạch cầu trung tính):
Viêm phổi, nhiễm trùng huyết, nhiễm khuẩn da.
Có thể đe dọa tính mạng nếu không điều trị kịp thời.
Viêm ruột nặng – Hội chứng dạ dày-ruột cấp:
Tiêu chảy mất nước nghiêm trọng, có thể dẫn đến viêm ruột hoại tử.
Cần bù dịch, điện giải, và điều trị triệu chứng ngay lập tức.
Rối loạn thần kinh ngoại biên:
Dị cảm, tê bì chân tay, yếu cơ.
Thường hồi phục sau khi ngừng thuốc.
Cách xử lý và giảm nhẹ tác dụng phụ
Dự phòng giảm bạch cầu:
Tiêm Filgrastim/Pegfilgrastim (G-CSF) sau truyền.
Xét nghiệm công thức máu trước mỗi chu kỳ.
Giảm nguy cơ tiêu chảy:
Bù nước, sử dụng thuốc chống tiêu chảy như Loperamide nếu cần.
Phòng sốc phản vệ:
Trước khi truyền, tiêm Dexamethasone, kháng histamine và kháng H2.
Theo dõi chặt chẽ trong quá trình truyền.
Giảm triệu chứng buồn nôn:
Sử dụng thuốc chống nôn: Ondansetron, Metoclopramide.
Chăm sóc gan:
Kiểm tra men gan thường xuyên, hạn chế rượu bia.
Lưu ý quan trọng
Báo ngay cho bác sĩ nếu có sốt, đau bụng dữ dội, tiêu chảy không kiểm soát hoặc xuất huyết bất thường.
Không tự ý dùng thuốc giảm đau NSAIDs hoặc aspirin vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Thận trọng khi dùng Thuốc Kabanat
Thuốc Kabanat Cabazitaxel là một thuốc hóa trị thuộc nhóm taxane, có nguy cơ gây ức chế tủy xương, phản ứng quá mẫn và rối loạn tiêu hóa nặng. Vì vậy, cần thận trọng trong các trường hợp sau:
Giảm bạch cầu trung tính & suy tủy
Nguy cơ cao gây giảm bạch cầu nghiêm trọng (97% bệnh nhân), có thể dẫn đến sốt giảm bạch cầu & nhiễm trùng nặng.
Theo dõi công thức máu trước mỗi chu kỳ điều trị (nếu bạch cầu trung tính <1.5 × 10⁹/L, phải trì hoãn liều).
Dự phòng bằng Filgrastim/Pegfilgrastim (G-CSF) nếu nguy cơ giảm bạch cầu cao.
Nếu sốt hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng, cần nhập viện ngay để điều trị kháng sinh.
Phản ứng quá mẫn
Có thể xảy ra trong hoặc ngay sau khi truyền, gây sốc phản vệ, khó thở, phát ban, tụt huyết áp.
Dự phòng bằng Dexamethasone, kháng histamine (H1 + H2) trước khi truyền.
Theo dõi sát trong 30 phút đầu tiên khi truyền để phát hiện phản ứng sớm.
Nếu có dấu hiệu sốc phản vệ, ngừng truyền ngay và tiêm Epinephrine, Corticosteroid.
Rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng (tiêu chảy, buồn nôn, viêm ruột hoại tử)
Tiêu chảy nặng (47%) có thể dẫn đến mất nước, suy thận cấp.
Bù nước và điện giải đầy đủ, sử dụng thuốc chống tiêu chảy (Loperamide) nếu cần.
Tránh dùng thuốc NSAIDs, Aspirin, vì có thể làm tăng nguy cơ viêm ruột & chảy máu tiêu hóa.
Nếu tiêu chảy kéo dài >48 giờ, báo ngay cho bác sĩ.
Suy gan
Cabazitaxel chuyển hóa qua gan, nguy cơ cao gây độc gan nếu chức năng gan suy giảm.
Không dùng nếu bilirubin >1.5 ULN.
Theo dõi men gan (AST, ALT) trước & trong quá trình điều trị.
Suy thận & nguy cơ nhiễm độc thận
Mất nước do tiêu chảy có thể dẫn đến suy thận cấp.
Uống đủ nước trước và sau khi truyền để tránh mất nước.
Theo dõi chức năng thận (Creatinine, BUN) thường xuyên.
Nguy cơ tim mạch (tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, kéo dài QT)
Có thể gây tụt huyết áp khi truyền, cần theo dõi sát.
Nếu có tiền sử bệnh tim mạch, cần đánh giá trước khi điều trị.
Không dùng chung với thuốc kéo dài QT (như Amiodarone, Erythromycin).
Ảnh hưởng lên hệ thần kinh
Có thể gây rối loạn thần kinh ngoại biên (tê bì, yếu cơ, đau dây thần kinh).
Nếu triệu chứng thần kinh nặng, cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Người cao tuổi (>65 tuổi): Dễ bị suy tủy, cần theo dõi công thức máu thường xuyên hơn. Có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ như suy nhược, rối loạn tiêu hóa.
Phụ nữ mang thai & cho con bú: Chống chỉ định tuyệt đối vì Cabazitaxel gây quái thai & độc tính trên thai nhi.
Nam giới có ý định sinh con: Cabazitaxel có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, nên sử dụng biện pháp tránh thai trong ít nhất 6 tháng sau điều trị.
Tương tác thuốc với Thuốc Kabanat
Thuốc Kabanat Cabazitaxel được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 và CYP2C8 ở gan. Do đó, thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi các thuốc ức chế hoặc cảm ứng các enzym này, cũng như các thuốc có nguy cơ chảy máu, suy tủy hoặc độc tính thần kinh.
Tương tác với thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4
Ảnh hưởng: Thay đổi nồng độ Cabazitaxel trong máu, làm tăng hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (tăng độc tính của Cabazitaxel, cần tránh hoặc giảm liều):
Kháng sinh: Clarithromycin, Erythromycin, Itraconazole, Ketoconazole, Voriconazole
Thuốc kháng virus: Ritonavir, Indinavir, Saquinavir, Nelfinavir
Thuốc chống trầm cảm: Nefazodone
Nước ép bưởi (cần tránh khi đang dùng Kabanat)
Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (giảm hiệu quả của Cabazitaxel, cần tránh nếu có thể):
Thuốc chống động kinh: Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital
Rifampin, Rifabutin (thuốc trị lao)
Dexamethasone (liều cao, dùng kéo dài)
Khuyến cáo: Không dùng chung với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh CYP3A4 nếu không thực sự cần thiết. Nếu bắt buộc phải dùng, bác sĩ có thể điều chỉnh liều Cabazitaxel để giảm nguy cơ tác dụng phụ.
Tương tác với thuốc gây suy tủy
Nguy cơ: Làm tăng tình trạng giảm bạch cầu, thiếu máu, chảy máu.
Các thuốc hóa trị khác: Cisplatin, Doxorubicin, Cyclophosphamide
Thuốc ức chế miễn dịch: Methotrexate, Mycophenolate Mofetil, Tacrolimus
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Aspirin, Ibuprofen, Naproxen (làm tăng nguy cơ chảy máu nếu bệnh nhân bị giảm tiểu cầu)
Khuyến cáo: Theo dõi công thức máu thường xuyên hơn nếu dùng chung. Có thể cần điều chỉnh liều hoặc trì hoãn hóa trị nếu suy tủy nặng.
Tương tác với thuốc ảnh hưởng đến tiêu hóa
Nguy cơ: Làm trầm trọng hơn tình trạng tiêu chảy hoặc viêm ruột do Cabazitaxel.
Thuốc nhuận tràng: Bisacodyl, Senna (có thể làm tăng tiêu chảy)
Metformin: Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic nếu bệnh nhân mất nước do tiêu chảy kéo dài
Khuyến cáo: Theo dõi triệu chứng tiêu chảy và bù nước đầy đủ. Hạn chế dùng thuốc nhuận tràng nếu không thực sự cần thiết.
Tương tác với thuốc kéo dài khoảng QT
Nguy cơ: Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc kéo dài QT.
Thuốc chống loạn nhịp: Amiodarone, Sotalol, Quinidine
Thuốc kháng sinh nhóm Macrolid: Erythromycin, Clarithromycin
Thuốc chống trầm cảm: Citalopram, Escitalopram, Amitriptyline
Thuốc chống loạn thần: Haloperidol, Quetiapine
Khuyến cáo: Theo dõi điện tim (ECG) nếu cần kết hợp với các thuốc kéo dài QT.
Tương tác với thuốc chống đông máu
Nguy cơ: Cabazitaxel làm tăng nguy cơ chảy máu, nhất là khi dùng chung với thuốc chống đông máu.
Warfarin, Heparin, Rivaroxaban, Apixaban
Aspirin liều cao, Clopidogrel
Khuyến cáo: Theo dõi INR và dấu hiệu chảy máu (xuất huyết, bầm tím) nếu dùng chung với Warfarin. Xem xét điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu có nguy cơ chảy máu cao.
Tương tác với thuốc ảnh hưởng đến gan và thận
Nguy cơ: Tăng độc tính trên gan & thận, đặc biệt nếu dùng chung với thuốc gây tổn thương cơ quan này.
Thuốc gây độc gan: Acetaminophen liều cao, Methotrexate, Isoniazid
Thuốc gây độc thận: Cisplatin, Aminoglycosides (Gentamicin), NSAIDs liều cao
Khuyến cáo: Theo dõi chức năng gan và thận định kỳ trong quá trình điều trị.
Thuốc Kabanat Cabazitaxel có thể tương tác với nhiều loại thuốc, đặc biệt là thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4, suy tủy, tiêu hóa và tim mạch.
Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng trước khi bắt đầu điều trị với Kabanat.
Thuốc Kabanat giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Kabanat: LH 0985671128
Thuốc Kabanat mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị ung thư, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn., giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://www.myupchar.com/en/medicine/kabanat-p37176582
https://specialitypharma.com/prostate-cancer/buy-kabanat-cabazitaxel-brands.html