Thuốc Legalena Lenalidomide là thuốc gì?
Thuốc Legalena có hoạt chất chính là Lenalidomide, là thuốc điều hòa miễn dịch (IMiD), dẫn xuất của thalidomide, được sử dụng chủ yếu trong điều trị các bệnh ung thư huyết học, đặc biệt là đa u tủy xương và một số rối loạn sinh tủy.
Hoạt chất: Lenalidomide
Dạng bào chế: Viên nang uống, hàm lượng thường gặp: 4mg, 10mg, 25mg
Nhóm: Thuốc điều hòa miễn dịch, có tác dụng chống tăng sinh tế bào ung thư, ức chế tạo mạch và điều hòa đáp ứng miễn dịch.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Legalena Lenalidomide
Lenalidomide có nhiều cơ chế phối hợp:
Ức chế sự phát triển và gây chết tế bào u
Ức chế tạo mạch nuôi khối u
Tăng hoạt tính của tế bào NK và lympho T
Ức chế các cytokine gây viêm (như TNF-α)
Tăng nhạy cảm của tế bào u với các thuốc chống ung thư khác (như dexamethasone)
Chỉ định của Thuốc Legalena Lenalidomide
Chỉ định của Thuốc Legalena (Lenalidomide) chủ yếu trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa huyết học – ung bướu.
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma)
Thuốc Legalena Lenalidomide được chỉ định:
Điều trị đa u tủy xương ở người lớn:
Phối hợp với dexamethasone
Phối hợp với các phác đồ khác (ví dụ: bortezomib, dexamethasone)
Điều trị duy trì cho bệnh nhân đa u tủy xương:
Sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân
Hoặc sau điều trị ban đầu không ghép
Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)
Điều trị MDS nguy cơ thấp – trung bình:
Có mất đoạn nhiễm sắc thể 5q (del(5q))
Có hoặc không kèm các bất thường nhiễm sắc thể khác
Đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân thiếu máu phụ thuộc truyền máu
U lympho tế bào mantle (Mantle Cell Lymphoma – MCL)
Điều trị u lympho tế bào mantle tái phát hoặc kháng trị
Dùng khi bệnh không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị trước đó
U lympho nang (Follicular Lymphoma – FL)
Điều trị u lympho nang tái phát hoặc kháng trị
Thường phối hợp với rituximab (phác đồ R²)
U lympho vùng rìa (Marginal Zone Lymphoma – MZL)
Điều trị u lympho vùng rìa tái phát hoặc kháng trị
Áp dụng cho bệnh nhân đã từng điều trị trước đó
Lưu ý quan trọng
Legalena Lenalidomide chỉ dùng cho người lớn
Chỉ sử dụng khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ
Cần đánh giá nguy cơ huyết khối, giảm tế bào máu, nhiễm trùng
Chống chỉ định của Thuốc Legalena Lenalidomide
Chống chỉ định của Thuốc Legalena (Lenalidomide) cần được tuân thủ nghiêm ngặt do thuốc có nguy cơ cao gây dị tật thai nhi và nhiều tác dụng bất lợi nghiêm trọng.
Chống chỉ định tuyệt đối
Không sử dụng Legalena Lenalidomide trong các trường hợp sau:
Phụ nữ có thai: Lenalidomide gây quái thai rất mạnh. Chỉ cần phơi nhiễm trong thời gian ngắn cũng có thể gây dị tật nặng hoặc tử vong thai nhi
Phụ nữ có khả năng mang thai nhưng:
Không tuân thủ chương trình phòng ngừa thai nghiêm ngặt
Không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả theo quy định
Quá mẫn với: Lenalidomide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc Legalena
Chống chỉ định tương đối / không nên dùng
Cần đánh giá kỹ lợi ích – nguy cơ và theo dõi chặt chẽ trong các trường hợp:
Phụ nữ đang cho con bú: Không dùng do chưa xác định mức độ bài tiết qua sữa mẹ
Bệnh nhân suy tủy xương nặng chưa kiểm soát
Giảm bạch cầu trung tính hoặc tiểu cầu nặng
Nhiễm trùng nặng, chưa được điều trị ổn định
Tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi
Bệnh gan hoặc thận nặng (cần hiệu chỉnh liều hoặc tránh dùng)
Lưu ý đặc biệt cho nam giới
Nam giới dùng Lenalidomide có nguy cơ truyền thuốc qua tinh dịch
Bắt buộc sử dụng bao cao su khi quan hệ với phụ nữ có khả năng mang thai
Không hiến tinh trùng trong thời gian điều trị và sau ngừng thuốc theo khuyến cáo
Cảnh báo quan trọng
Không được hiến máu trong thời gian điều trị và một thời gian sau khi ngừng thuốc
Chỉ được cấp phát thuốc trong chương trình kiểm soát nguy cơ thai nghén
Cần xét nghiệm thai trước, trong và sau điều trị
Dược động học của Thuốc Legalena Lenalidomide
Dược động học của Thuốc Legalena (Lenalidomide) tương đối đơn giản, ít chuyển hóa qua gan, chủ yếu thải trừ qua thận, do đó cần đặc biệt lưu ý ở bệnh nhân suy thận.
Hấp thu
Dùng đường uống
Sinh khả dụng cao, hấp thu nhanh
Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax): đạt sau khoảng 0,5 – 2 giờ
Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu (có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn)
Phân bố
Gắn protein huyết tương thấp (~30%)
Phân bố tốt vào các mô
Qua nhau thai → nguy cơ gây quái thai rất cao
Có thể hiện diện trong tinh dịch
Chuyển hóa
Chuyển hóa rất ít ở gan
Không phụ thuộc đáng kể vào hệ enzyme CYP450
Do đó, ít tương tác thuốc qua CYP
Thải trừ
Chủ yếu thải trừ qua thận:
Khoảng 80–85% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi
Thời gian bán thải (t½): khoảng 3 – 5 giờ ở người có chức năng thận bình thường
Độ thanh thải giảm rõ rệt ở bệnh nhân suy thận
Ảnh hưởng của suy thận
Suy thận làm tăng nồng độ Lenalidomide trong máu
Cần giảm liều theo mức độ suy thận:
ClCr < 60 mL/phút: điều chỉnh liều
Bệnh nhân lọc máu: dùng liều đặc biệt, thường sau lọc máu
Đây là điểm rất quan trọng trong thực hành lâm sàng
Đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi: dược động học tương tự người trẻ, nhưng thường suy thận → cần đánh giá ClCr
Suy gan: ít ảnh hưởng, thường không cần chỉnh liều nếu suy gan nhẹ – vừa
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Legalena Lenalidomide
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Legalena (Lenalidomide) là rất quan trọng, vì đây là thuốc có nguy cơ cao (đặc biệt gây quái thai, huyết khối và ức chế tủy xương). Trước khi dùng, bệnh nhân cần được đánh giá và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.
Phòng ngừa thai nghén (bắt buộc)
Nguy cơ gây quái thai rất cao
Tuyệt đối không dùng cho phụ nữ có thai
Trước khi điều trị: Phụ nữ có khả năng mang thai phải có xét nghiệm thai âm tính. Cam kết tuân thủ chương trình phòng ngừa thai
Trong và sau điều trị: Sử dụng ít nhất 2 biện pháp tránh thai hiệu quả. Tiếp tục tránh thai ≥ 4 tuần sau khi ngừng thuốc
Đối với nam giới: Phải dùng bao cao su khi quan hệ với phụ nữ có khả năng mang thai. Không hiến tinh trùng trong thời gian điều trị và sau khi ngừng thuốc theo khuyến cáo
Đánh giá công thức máu
Lenalidomide có thể gây:
Giảm bạch cầu trung tính
Giảm tiểu cầu
Trước khi dùng: Kiểm tra công thức máu toàn bộ
Trong quá trình điều trị: Theo dõi định kỳ (đặc biệt trong 2–3 chu kỳ đầu). Có thể cần giảm liều hoặc tạm ngưng thuốc
Nguy cơ huyết khối
Tăng nguy cơ:
Huyết khối tĩnh mạch sâu
Thuyên tắc phổi
Nguy cơ tăng cao khi: Phối hợp với dexamethasone hoặc hóa trị khác
Cân nhắc: Dự phòng huyết khối (aspirin hoặc thuốc chống đông) theo chỉ định bác sĩ
Chức năng thận
Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận
Trước khi dùng: Đánh giá độ thanh thải creatinin (ClCr)
Trong điều trị:
Điều chỉnh liều nếu suy thận
Theo dõi chức năng thận định kỳ
Nguy cơ nhiễm trùng
Do ức chế miễn dịch: Dễ nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, nấm)
Lưu ý:
Báo bác sĩ khi có sốt, ho, đau họng
Có thể cần dự phòng hoặc điều trị kháng sinh
Phản ứng da và dị ứng
Có thể gây phát ban, ngứa
Hội chứng Stevens–Johnson (hiếm nhưng nguy hiểm)
Ngừng thuốc ngay nếu:
Phát ban nặng
Tổn thương niêm mạc
Các lưu ý khác
Không hiến máu trong khi dùng thuốc và sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn
Thận trọng ở:
Người cao tuổi
Bệnh nhân có bệnh gan, tim mạch
Không tự ý tăng/giảm liều hoặc ngừng thuốc
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Legalena Lenalidomide
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Legalena (Lenalidomide) phụ thuộc vào chỉ định điều trị, chức năng thận và phác đồ phối hợp.
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma)
Điều trị phối hợp (phổ biến nhất)
Liều Legalena Lenalidomide: 25 mg/ngày, uống 1 lần/ngày
Thời gian dùng: Ngày 1–21 của chu kỳ 28 ngày
Phối hợp: thường với dexamethasone
Lặp lại chu kỳ cho đến khi bệnh tiến triển hoặc không dung nạp
Điều trị duy trì sau ghép tế bào gốc
Liều khởi đầu: 10 mg/ngày
Sau đó có thể tăng lên 15 mg/ngày nếu dung nạp tốt
Uống liên tục hằng ngày (chu kỳ 28 ngày)
Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) có del(5q)
Liều thường dùng: 10 mg/ngày
Cách dùng: uống liên tục hằng ngày
Chu kỳ: 28 ngày
Điều trị kéo dài cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không chấp nhận được
U lympho tế bào mantle (MCL)
Liều: 25 mg/ngày
Thời gian dùng:
Ngày 1–21 của chu kỳ 28 ngày
Điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc không dung nạp
U lympho nang (FL) & U lympho vùng rìa (MZL)
Liều: 20 mg/ngày
Thời gian dùng: Ngày 1–21 của chu kỳ 28 ngày. Thường phối hợp rituximab
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận (rất quan trọng)
Do Lenalidomide thải trừ chủ yếu qua thận:
Dưới đây là độ thanh thải creatinin (ClCr) và liều khuyến cáo
≥ 60 mL/phút: Không cần chỉnh liều
30 – < 60 mL/phút: 10 – 15 mg/ngày
< 30 mL/phút (không lọc máu): 5 – 10 mg/ngày
Lọc máu: 5 mg/ngày, uống sau lọc máu
Liều cụ thể do bác sĩ quyết định dựa trên đáp ứng và độc tính
Cách dùng
Uống nguyên viên, không mở, không nhai, không nghiền
Uống cùng hoặc không cùng thức ăn
Uống vào cùng thời điểm mỗi ngày
Nếu quên liều:
≤ 12 giờ: uống ngay
12 giờ: bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi
Điều chỉnh liều do độc tính
Có thể cần giảm liều
Tạm ngưng thuốc
Khi xuất hiện:
Giảm bạch cầu trung tính nặng
Giảm tiểu cầu
Huyết khối, phát ban nặng
Lưu ý quan trọng
Chỉ dùng thuốc khi đã đánh giá công thức máu và chức năng thận
Bắt buộc tuân thủ chương trình phòng ngừa thai
Không tự ý thay đổi liều
Thuốc Legalena Lenalidomide có tác dụng phụ gì?
Thuốc Legalena (Lenalidomide) có thể gây nhiều tác dụng phụ, từ thường gặp đến nghiêm trọng, đặc biệt là ức chế tủy xương và huyết khối. Việc theo dõi sát trong quá trình điều trị là bắt buộc.
Tác dụng phụ rất thường gặp
Ức chế tủy xương
Giảm bạch cầu trung tính
Giảm tiểu cầu
Thiếu máu
Là tác dụng phụ quan trọng nhất, thường xảy ra trong những chu kỳ đầu
Toàn thân
Mệt mỏi, suy nhược; Sốt
Tác dụng phụ thường gặp
Nhiễm trùng
Nhiễm trùng đường hô hấp
Viêm phổi
Nhiễm trùng huyết (khi giảm bạch cầu)
Huyết khối
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT); Thuyên tắc phổi; Nguy cơ tăng khi phối hợp dexamethasone
Tiêu hóa
Buồn nôn, nôn; Tiêu chảy hoặc táo bón; Chán ăn
Thần kinh
Chóng mặt; Đau đầu; Dị cảm (tê bì tay chân)
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Phản ứng da nặng
Phát ban nặng; Hội chứng Stevens–Johnson; Hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN)
Hô hấp
Viêm phổi kẽ; Khó thở không rõ nguyên nhân
Tim mạch
Nhồi máu cơ tim; Đột quỵ (hiếm)
Ung thư thứ phát: Tăng nhẹ nguy cơ ung thư máu thứ phát khi điều trị kéo dài
Tác dụng phụ khác
Phù ngoại biên
Chuột rút cơ
Phát ban nhẹ, ngứa
Rối loạn chức năng tuyến giáp
Tăng men gan (ít gặp)
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu có:
Sốt ≥ 38°C
Khó thở, đau ngực, sưng đau chân
Chảy máu bất thường, bầm tím nhiều
Phát ban nặng, phồng rộp da
Mệt mỏi nghiêm trọng, chóng mặt nhiều
Thuốc Legalena Lenalidomide tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Legalena (Lenalidomide) có ít tương tác thuốc qua enzym gan (CYP450), tuy nhiên vẫn có những tương tác quan trọng về mặt lâm sàng cần đặc biệt lưu ý, nhất là liên quan đến nguy cơ huyết khối, ức chế tủy xương và chức năng thận.
Thuốc làm tăng nguy cơ huyết khối
Khi dùng chung, nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu / thuyên tắc phổi tăng rõ rệt:
Dexamethasone liều cao
Corticosteroid khác
Hóa trị liệu (đặc biệt anthracycline)
Thuốc tránh thai nội tiết (estrogen/progestin)
Khuyến cáo: Cân nhắc dự phòng huyết khối (aspirin, heparin trọng lượng phân tử thấp…) theo chỉ định bác sĩ.
Thuốc gây ức chế tủy xương (cộng gộp độc tính)
Dùng đồng thời có thể làm giảm bạch cầu, tiểu cầu nặng hơn:
Thuốc hóa trị gây độc tủy:
Cyclophosphamide, Melphalan, Doxorubicin
Các thuốc điều trị ung thư khác: Pomalidomide, Thalidomide
Xạ trị (đặc biệt xạ trị diện rộng)
Cần theo dõi công thức máu sát, điều chỉnh liều khi cần.
Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận
Do Lenalidomide thải trừ chủ yếu qua thận, các thuốc sau có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu:
Thuốc độc thận: Aminoglycoside, Amphotericin B, Cisplatin, NSAIDs dùng kéo dài
Thuốc cản quang
Khuyến cáo: Theo dõi creatinin, ClCr; Có thể cần giảm liều Lenalidomide
Digoxin
Lenalidomide có thể làm tăng nhẹ nồng độ digoxin
Nguy cơ ngộ độc digoxin
Theo dõi nồng độ digoxin
Nhịp tim, dấu hiệu ngộ độc (buồn nôn, loạn nhịp)
Vaccine sống giảm độc lực
Có thể giảm đáp ứng miễn dịch
Tăng nguy cơ nhiễm trùng
Tránh dùng trong thời gian điều trị:
Vaccine sởi – quai bị – rubella
Vaccine thủy đậu
Vaccine sốt vàng
Tương tác cần lưu ý khác
Rượu bia: có thể làm tăng mệt mỏi, độc tính thần kinh
Thuốc an thần: tăng nguy cơ chóng mặt, buồn ngủ
Thuốc Legalena Lenalidomide giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Legalena Lenalidomide: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Legalena Lenalidomide mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị các bệnh ung thư huyết học, đặc biệt là đa u tủy xương và một số rối loạn sinh tủy, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Legalena Lenalidomide của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: mayoclinic, drugs
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
