Thuốc Lenalid Lenalidomide là thuốc gì?
Thuốc Lenalid Lenalidomide là một thuốc điều hòa miễn dịch và chống ung thư, có hoạt chất chính là Lenalidomide – dẫn xuất thế hệ mới của thalidomide, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính.
Hoạt chất: Lenalidomide
Nhóm thuốc: Điều hòa miễn dịch (IMiDs), chống tăng sinh tế bào ung thư
Dạng dùng: Viên nang uống
Thuốc Lenalid Lenalidomide thường được chỉ định trong:
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma): Điều trị duy trì sau ghép tế bào gốc hoặc phối hợp với dexamethasone và/hoặc thuốc khác
Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS): Đặc biệt MDS có mất đoạn nhiễm sắc thể 5q (del(5q)) kèm thiếu máu
U lympho tế bào mantle (Mantle Cell Lymphoma): Khi bệnh tái phát hoặc kháng trị
U lympho nang (Follicular lymphoma): Phối hợp với rituximab trong một số phác đồ
Cơ chế tác dụng của Thuốc Lenalid Lenalidomide
Ức chế sự phát triển và gây chết tế bào ung thư
Điều hòa miễn dịch (tăng hoạt động tế bào T, NK)
Ức chế tạo mạch máu nuôi khối u
Đặc điểm nổi bật của Lenalidomide
Hiệu quả mạnh hơn và ít gây độc thần kinh hơn thalidomide
Có thể dùng đường uống, thuận tiện cho bệnh nhân
Tuy nhiên cần theo dõi huyết học chặt chẽ
Lưu ý quan trọng
Gây quái thai nghiêm trọng → chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ có thai
Cần thực hiện chương trình phòng ngừa thai nghiêm ngặt
Nguy cơ: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, huyết khối tĩnh mạch
Chỉ định của Thuốc Lenalid Lenalidomide
Thuốc Lenalid Lenalidomide được chỉ định chủ yếu trong điều trị các bệnh lý huyết học ác tính, với những chỉ định đã được chấp thuận và sử dụng rộng rãi như sau:
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma)
Lenalid Lenalidomide được chỉ định:
Điều trị duy trì sau ghép tế bào gốc tạo máu tự thân
Điều trị cho bệnh nhân không đủ điều kiện ghép
Điều trị bệnh tái phát hoặc kháng trị
Thường dùng phối hợp với dexamethasone và/hoặc các thuốc khác (bortezomib, daratumumab…).
Hội chứng rối loạn sinh tủy (Myelodysplastic Syndrome – MDS)
Chỉ định cho MDS nguy cơ thấp – trung bình-1
Có bất thường mất đoạn nhiễm sắc thể 5q (del(5q))
Bệnh nhân phụ thuộc truyền máu do thiếu máu
U lympho tế bào mantle (Mantle Cell Lymphoma – MCL)
Điều trị MCL tái phát hoặc kháng trị
Áp dụng cho bệnh nhân đã điều trị trước đó ≥ 2 phác đồ (thường bao gồm rituximab)
U lympho nang (Follicular Lymphoma – FL)
Điều trị FL tái phát hoặc tiến triển
Phối hợp với rituximab (phác đồ R²)
U lympho vùng rìa (Marginal Zone Lymphoma – MZL)
Điều trị bệnh tái phát hoặc kháng trị
Thường phối hợp với rituximab
Lưu ý lâm sàng quan trọng
Chỉ sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa huyết học–ung bướu
Cần theo dõi sát:
Công thức máu (giảm bạch cầu, tiểu cầu)
Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch
Chức năng thận
Chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ
Chống chỉ định của Thuốc Lenalid Lenalidomide
Thuốc Lenalid Lenalidomide không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Phụ nữ có thai
Chống chỉ định tuyệt đối
Lenalidomide gây quái thai nghiêm trọng, tương tự thalidomide
Có nguy cơ gây dị tật bẩm sinh đe dọa tính mạng
Phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không tuân thủ chương trình phòng ngừa thai
Không sử dụng nếu:
Không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả
Không thực hiện xét nghiệm thai định kỳ
Không ký cam kết phòng ngừa thai theo quy định
Quá mẫn với Lenalidomide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Bao gồm:
Tiền sử phản vệ
Phản ứng dị ứng nặng (Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc – rất hiếm)
Nam giới không tuân thủ biện pháp phòng ngừa thai
Lenalidomide có mặt trong tinh dịch
Nam giới phải sử dụng bao cao su trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 7 ngày sau khi ngừng thuốc
Nếu không tuân thủ → chống chỉ định sử dụng
Trường hợp không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng cần thận trọng cao
Suy thận nặng (cần chỉnh liều)
Giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm tiểu cầu nặng
Tiền sử huyết khối tĩnh mạch / thuyên tắc phổi
Nhiễm trùng đang tiến triển
Đang sử dụng thuốc làm tăng nguy cơ huyết khối
Dược động học của Thuốc Lenalid Lenalidomide
Dược động học của Lenalidomide đơn giản, ổn định và có thể dự đoán, thuận lợi cho sử dụng đường uống nhưng phụ thuộc nhiều vào chức năng thận.
Hấp thu (Absorption)
Hấp thu nhanh qua đường uống
Sinh khả dụng cao (≈ 100%)
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): khoảng 0,5 – 2 giờ
Thức ăn nhiều chất béo:
Có thể làm giảm Cmax
Không ảnh hưởng đáng kể đến AUC
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn
Phân bố (Distribution)
Gắn protein huyết tương thấp (~30%)
Thể tích phân bố: tương đối nhỏ
Có thể qua được hàng rào nhau thai (liên quan nguy cơ gây quái thai)
Có mặt trong tinh dịch (ý nghĩa lâm sàng về phòng ngừa thai)
Chuyển hóa (Metabolism)
Chuyển hóa rất ít ở gan
Không phải là cơ chất chính của hệ enzym CYP450
Ít tương tác thuốc qua CYP, thuận lợi khi phối hợp nhiều thuốc ung thư
Thải trừ (Elimination)
Thải trừ chủ yếu qua thận
Khoảng 80–85% liều dùng được bài xuất qua nước tiểu ở dạng không đổi
Thời gian bán thải (t½): khoảng 3 – 5 giờ (tăng rõ ở bệnh nhân suy thận)
Độ thanh thải toàn phần: tỷ lệ thuận với độ lọc cầu thận (ClCr)
Dược động học ở các đối tượng đặc biệt
Suy thận
Ảnh hưởng đáng kể
Cần giảm liều theo mức độ suy thận
Bệnh nhân chạy thận nhân tạo:
Thuốc bị loại bỏ một phần qua thẩm tách
Thường dùng thuốc sau khi lọc máu
Suy gan
Ít ảnh hưởng đến dược động học
Thường không cần chỉnh liều nếu chỉ suy gan nhẹ–trung bình
Người cao tuổi
Thay đổi dược động học chủ yếu do giảm chức năng thận liên quan tuổi
Cần đánh giá ClCr trước và trong điều trị
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Lenalid Lenalidomide
Thuốc Lenalid Lenalidomide (Lenalidomide) là thuốc điều hòa miễn dịch có hiệu quả cao nhưng nguy cơ an toàn nghiêm trọng, do đó cần tuân thủ chặt chẽ các lưu ý sau trước và trong quá trình điều trị.
Phòng ngừa thai tuyệt đối (rất quan trọng)
Gây quái thai nghiêm trọng → chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ
Phụ nữ có khả năng mang thai:
Phải dùng ≥ 2 biện pháp tránh thai hiệu quả
Xét nghiệm thai âm tính trước điều trị, trong quá trình điều trị và sau ngừng thuốc
Nam giới: Phải sử dụng bao cao su trong suốt thời gian dùng thuốc và ≥ 7 ngày sau khi ngừng. Không hiến tinh trùng
Theo dõi huyết học chặt chẽ
Nguy cơ:
Giảm bạch cầu trung tính
Giảm tiểu cầu
Cần công thức máu trước điều trị
Theo dõi hàng tuần trong 2 chu kỳ đầu, sau đó định kỳ
Có thể cần giảm liều hoặc ngừng thuốc tạm thời
Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch & thuyên tắc phổi
Nguy cơ tăng khi:
Phối hợp dexamethasone liều cao
Phối hợp hóa trị khác
Bệnh nhân có tiền sử huyết khối
Thường cần dự phòng huyết khối (aspirin hoặc thuốc chống đông phù hợp)
Đánh giá chức năng thận trước điều trị
Lenalidomide thải trừ chủ yếu qua thận
Phải tính độ thanh thải creatinin (ClCr)
Chỉnh liều theo mức độ suy thận
Đặc biệt lưu ý ở người cao tuổi
Nguy cơ nhiễm trùng
Do ức chế tủy xương
Theo dõi: Sốt, đau họng, dấu hiệu nhiễm trùng
Có thể cần:
Kháng sinh dự phòng
Ngừng thuốc tạm thời nếu nhiễm trùng nặng
Ung thư thứ phát
Có báo cáo tăng nguy cơ:
Ung thư huyết học thứ phát
U đặc thứ phát
Lợi ích điều trị thường vượt trội nguy cơ, nhưng cần theo dõi lâu dài
Phản ứng da và quá mẫn
Có thể gặp: Phát ban, ngứa
Hiếm: Stevens–Johnson, TEN
Ngừng thuốc ngay nếu có phản ứng da nặng
Các lưu ý khác
Không hiến máu trong khi dùng thuốc và ≥ 7 ngày sau ngừng
Không bẻ, nghiền, mở viên nang
Tránh tiếp xúc trực tiếp với bột thuốc nếu viên nang bị vỡ
Thận trọng khi: Lái xe, vận hành máy (do chóng mặt, mệt mỏi)
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Lenalid Lenalidomide
Liều Lenalidomide phụ thuộc vào chỉ định, phác đồ phối hợp và chức năng thận. Dưới đây là liều dùng tham khảo thường áp dụng trong lâm sàng.
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma)
Điều trị phối hợp (thường với Dexamethasone)
Liều khởi đầu: 25 mg/ngày
Cách dùng: Uống 1 lần/ngày, ngày 1–21. Nghỉ 7 ngày. Chu kỳ 28 ngày
Điều trị duy trì sau ghép tế bào gốc
Liều khởi đầu: 10 mg/ngày
Sau 3 chu kỳ, nếu dung nạp tốt → tăng lên 15 mg/ngày
Uống liên tục ngày 1–28, chu kỳ 28 ngày
Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) có del(5q)
Liều: 10 mg/ngày
Cách dùng: Uống liên tục mỗi ngày. Chu kỳ 28 ngày
Thời gian điều trị: đến khi bệnh tiến triển hoặc không dung nạp
U lympho tế bào mantle (MCL)
Liều: 25 mg/ngày
Cách dùng: Uống ngày 1–21. Nghỉ 7 ngày. Chu kỳ 28 ngày
Điều trị đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không chấp nhận được
U lympho nang (FL) / U lympho vùng rìa (MZL) (Phối hợp với Rituximab – phác đồ R²)
Lenalidomide: 20 mg/ngày
Cách dùng: Uống ngày 1–21. Nghỉ 7 ngày. Chu kỳ 28 ngày. Thường điều trị 12 chu kỳ
Chỉnh liều theo chức năng thận
Do Lenalidomide thải trừ chủ yếu qua thận:
Dưới đây là độ thanh thải creatinin (ClCr) và liều khuyến cáo
≥ 60 ml/phút: Không cần chỉnh
30 – < 60 ml/phút: 10mg/ngày
< 30 ml/phút (không lọc máu): 15mg cách ngày
Lọc máu: 5mg/ngày, dùng sau lọc
Cách dùng
Uống nguyên viên nang, không bẻ, nghiền, nhai
Uống cùng hoặc không cùng thức ăn
Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày
Nếu quên liều:
< 12 giờ → uống ngay
12 giờ → bỏ qua liều đã quên
Lưu ý quan trọng khi dùng
Theo dõi công thức máu định kỳ
Dự phòng huyết khối khi phối hợp dexamethasone
Chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ có thai
Chỉ sử dụng theo đơn của bác sĩ chuyên khoa
Thuốc Lenalid Lenalidomide có tác dụng phụ gì?
Thuốc Lenalid Lenalidomide là thuốc điều hòa miễn dịch có hiệu quả cao trong điều trị bệnh huyết học ác tính, tuy nhiên có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn, từ nhẹ đến nghiêm trọng cần theo dõi sát.
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 10%)
Huyết học
Giảm bạch cầu trung tính; Giảm tiểu cầu; Thiếu máu. Là tác dụng phụ quan trọng nhất, thường liên quan liều
Toàn thân
Mệt mỏi, suy nhược; Sốt; Phù ngoại biên
Tiêu hóa
Buồn nôn, nôn; Tiêu chảy hoặc táo bón; Chán ăn
Da – niêm mạc
Phát ban; Ngứa da
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Huyết khối tĩnh mạch & thuyên tắc phổi
Đau, sưng một bên chân; Khó thở đột ngột, đau ngực
Nguy cơ tăng khi phối hợp dexamethasone liều cao
Nhiễm trùng nặng
Viêm phổi; Nhiễm trùng huyết
Do ức chế tủy xương
Phản ứng da nặng (hiếm)
Hội chứng Stevens–Johnson
Hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN)
Rối loạn tim mạch
Rung nhĩ; Suy tim (hiếm)
Độc tính gan
Tăng men gan; Viêm gan do thuốc (hiếm)
Tác dụng phụ ít gặp khác
Chóng mặt, đau đầu
Run
Rối loạn tuyến giáp (suy giáp hoặc cường giáp)
Chuột rút cơ
Ho, khó thở
Tăng nguy cơ ung thư thứ phát (khi dùng kéo dài)
Dấu hiệu cần ngừng thuốc và đi khám ngay
Sốt ≥ 38°C
Xuất huyết bất thường, bầm tím nhiều
Khó thở, đau ngực, sưng đau chân
Phát ban nặng, phồng rộp da
Mệt mỏi nghiêm trọng, vàng da
Thuốc Lenalid Lenalidomide tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Lenalid Lenalidomide ít tương tác qua hệ enzym CYP450, tuy nhiên vẫn có những tương tác lâm sàng quan trọng cần lưu ý, đặc biệt liên quan đến huyết khối, độc tính huyết học và chức năng thận.
Nhóm thuốc làm tăng nguy cơ huyết khối
Tương tác quan trọng
Corticosteroid liều cao
Dexamethasone
Hóa trị ung thư khác
Thuốc nội tiết (estrogen, thuốc tránh thai chứa estrogen)
Erythropoietin (EPO)
Khi phối hợp cần:
Dự phòng huyết khối (aspirin hoặc thuốc chống đông phù hợp)
Theo dõi dấu hiệu huyết khối sát
Thuốc ức chế tủy xương / độc huyết học
Cộng gộp độc tính
Hóa trị liệu gây ức chế tủy: Alkylating agents; Anthracyclines
Một số thuốc kháng virus, kháng sinh gây giảm bạch cầu
Nguy cơ:
Giảm bạch cầu trung tính
Giảm tiểu cầu nặng
Cần theo dõi công thức máu thường xuyên
Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận
Có thể làm tăng nồng độ Lenalidomide
NSAIDs liều cao; Aminoglycosides; Amphotericin B; Thuốc cản quang iod
Khuyến cáo:
Theo dõi creatinin
Chỉnh liều Lenalidomide nếu suy thận
Thuốc chống đông & kháng kết tập tiểu cầu
Vừa có lợi vừa có nguy cơ
Aspirin, Heparin, Warfarin, DOACs (rivaroxaban, apixaban…)
Lưu ý:
Cần để dự phòng huyết khối
Nhưng tăng nguy cơ chảy máu khi tiểu cầu giảm
Vaccine sống giảm độc lực
Không khuyến cáo
Vaccine sởi–quai bị–rubella
Vaccine thủy đậu
Do nguy cơ nhiễm trùng nặng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch
Tương tác không đáng kể
Lenalidomide: Không ức chế hoặc cảm ứng CYP450
Ít tương tác với:
Kháng sinh thông thường
Thuốc giảm đau paracetamol
Thuốc dạ dày (PPI, H2 blocker)
Thuốc Lenalid Lenalidomide giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Lenalid Lenalidomide: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Lenalid Lenalidomide mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị Đa u tủy xương, Hội chứng rối loạn sinh tủy, U lympho tế bào mantle, U lympho nang, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Lenalid Lenalidomide của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: mayoclinic
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
