Thuốc LuciAcor Acoramidis 356mg là thuốc gì?
Thuốc LuciAcor Acoramidis 356 mg là thuốc kê đơn chứa acoramidis, một thuốc ổn định transthyretin (TTR), được sử dụng để điều trị bệnh cơ tim do amyloidosis liên quan transthyretin (ATTR-CM) ở người trưởng thành.
Thuốc LuciAcor Acoramidis 356 mg có tác dụng gì?
Thuốc được chỉ định cho người lớn mắc ATTR-CM thể hoang dại (wild-type) hoặc thể biến thể/di truyền (variant), nhằm giảm nguy cơ tử vong do tim mạch và nhập viện liên quan đến bệnh tim mạch.
ATTR-CM xảy ra khi protein transthyretin (TTR) bị mất ổn định, phân tách thành các đơn vị nhỏ hơn và hình thành các fibril amyloid tích tụ trong cơ tim. Những lắng đọng này khiến thành tim trở nên cứng, làm suy giảm khả năng giãn và bơm máu của tim.
Cơ chế tác dụng của Thuốc LuciAcor Acoramidis 356mg
Acoramidis là chất ổn định TTR chọn lọc. Thuốc gắn vào vị trí gắn thyroxine của TTR, giúp ổn định cấu trúc tetramer của TTR và làm chậm quá trình phân ly thành các monomer – một bước quan trọng trong quá trình hình thành amyloid. Nhờ đó, thuốc làm chậm sự tiến triển của bệnh cơ tim do ATTR.
Dạng thuốc và hàm lượng
Hoạt chất: Acoramidis.
Hàm lượng: 356 mg acoramidis/viên.
Dạng bào chế: viên nén bao phim.
Thuốc được dùng đường uống.
Liều khuyến cáo theo thông tin sản phẩm hiện hành là 712 mg/lần (2 viên 356 mg), ngày 2 lần, tổng cộng 1.424 mg/ngày.
Acoramidis được FDA Hoa Kỳ phê duyệt lần đầu vào 22/11/2024 cho ATTR-CM.
Lưu ý: LuciAcor 356 mg là thuốc điều trị một bệnh lý tim mạch do amyloidosis hiếm gặp và việc xác định đúng ATTR-CM (thể wild-type hay variant) cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa. Không nên tự sử dụng thuốc nếu chưa có chẩn đoán xác định.
Thuốc LuciAcor Acoramidis 356mg được sử dụng như thế nào?
Thuốc LuciAcor Acoramidis 356 mg được dùng đường uống để điều trị bệnh cơ tim do amyloidosis liên quan transthyretin (ATTR-CM) ở người trưởng thành. Liều dùng cần được bác sĩ chỉ định và điều chỉnh theo tình trạng cụ thể của người bệnh. Theo thông tin kê đơn hiện hành của acoramidis, liều khuyến cáo là 712 mg/lần, ngày 2 lần.
Liều dùng thông thường
Liều khuyến cáo: 712 mg/lần, uống 2 lần mỗi ngày.
Với viên LuciAcor 356 mg, tương đương 2 viên/lần, ngày 2 lần.
Tổng liều hàng ngày: 1.424 mg/ngày.
Nên uống thuốc đều đặn vào khoảng thời gian cố định mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị.
Cách dùng Thuốc LuciAcor Acoramidis 356mg
Uống thuốc bằng đường uống.
Nuốt nguyên viên với nước.
Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Có thể dùng acoramidis cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nếu quên một liều
Nếu quên uống một liều, người bệnh nên dùng liều tiếp theo theo lịch thông thường. Không nên tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Sử dụng ở bệnh nhân suy thận
Acoramidis có thể làm thay đổi creatinin huyết thanh và eGFR, do đó bệnh nhân có bệnh thận cần được bác sĩ đánh giá và theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị. Không nên tự điều chỉnh liều dựa trên kết quả xét nghiệm mà không trao đổi với bác sĩ.
Thời gian điều trị
ATTR-CM là bệnh mạn tính, vì vậy acoramidis thường được sử dụng điều trị lâu dài nhằm giảm nguy cơ tử vong do tim mạch và nhập viện liên quan đến bệnh tim mạch. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ và tái khám định kỳ để đánh giá đáp ứng cũng như độ an toàn của thuốc.
Thuốc LuciAcor Acoramidis 356mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc LuciAcor Acoramidis 356 mg nhìn chung được dung nạp tương đối tốt. Trong nghiên cứu lâm sàng ở bệnh nhân mắc ATTR-CM, các tác dụng không mong muốn nổi bật nhất là rối loạn tiêu hóa, đặc biệt là tiêu chảy và đau bụng vùng thượng vị.
Tác dụng phụ thường gặp
Tiêu chảy: khoảng 11,6% bệnh nhân dùng acoramidis, so với 7,6% ở nhóm giả dược.
Đau bụng vùng thượng vị: khoảng 5,5%, so với 1,4% ở nhóm giả dược.
Phần lớn các phản ứng tiêu hóa này có mức độ nhẹ và thường tự hết mà không cần ngừng thuốc.
Thay đổi chức năng thận
Acoramidis có thể gây tăng creatinin huyết thanh và giảm eGFR, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Vì vậy, bệnh nhân cần được theo dõi chức năng thận theo chỉ định của bác sĩ, nhất là khi đã có bệnh thận từ trước.
Khi nào cần thông báo cho bác sĩ?
Người bệnh nên liên hệ với bác sĩ nếu:
Tiêu chảy kéo dài, nghiêm trọng hoặc gây mất nước.
Đau bụng nhiều hoặc dai dẳng.
Lượng nước tiểu giảm bất thường, phù hoặc có các dấu hiệu gợi ý chức năng thận xấu đi.
Xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào sau khi bắt đầu điều trị.
Tác dụng phụ đáng chú ý nhất của LuciAcor Acoramidis 356 mg là tiêu chảy và đau bụng vùng thượng vị. Ngoài ra, cần chú ý các thay đổi về creatinin và chức năng thận trong quá trình điều trị. Không tự ý ngừng thuốc nếu gặp tác dụng phụ nhẹ; nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
Thuốc LuciAcor Acoramidis 356mg tương tác với những thuốc nào?
Theo thông tin kê đơn hiện hành của acoramidis, có hai nhóm tương tác thuốc đáng chú ý: thuốc cảm ứng UGT/CYP3A mạnh có thể làm giảm nồng độ acoramidis và các thuốc là cơ chất nhạy cảm của CYP2C9 có thể tăng nồng độ khi dùng đồng thời.
Thuốc cảm ứng UGT – nên tránh phối hợp
Acoramidis được chuyển hóa chủ yếu thông qua glucuronid hóa bởi các enzyme UGT, bao gồm UGT1A9, UGT1A1 và UGT2B7. Các thuốc cảm ứng UGT có thể làm tăng chuyển hóa và giảm nồng độ acoramidis, từ đó có khả năng làm giảm hiệu quả điều trị. Nhãn thuốc khuyến cáo tránh sử dụng đồng thời.
Ví dụ các thuốc có khả năng cảm ứng UGT cần đặc biệt lưu ý gồm:
Rifampicin (rifampin), Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital
Đối với một số thuốc, mức độ cảm ứng UGT có thể khác nhau; vì vậy cần để bác sĩ/dược sĩ kiểm tra toàn bộ danh sách thuốc trước khi phối hợp.
Thuốc cảm ứng CYP3A mạnh – nên tránh phối hợp
Mặc dù acoramidis không được chuyển hóa trực tiếp bởi CYP3A, các thuốc cảm ứng CYP3A mạnh cũng có thể đồng thời cảm ứng các enzyme UGT và làm giảm phơi nhiễm acoramidis. Do đó, nhãn thuốc khuyến cáo tránh phối hợp với nhóm này.
Một số ví dụ đáng chú ý: Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, St. John's wort (Hypericum perforatum – cỏ St. John's wort)
Các thuốc là cơ chất nhạy cảm của CYP2C9 – cần theo dõi
Acoramidis có khả năng ức chế CYP2C9, do đó có thể làm tăng nồng độ các thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua CYP2C9. Khi phối hợp, bác sĩ có thể cần theo dõi thường xuyên hơn để phát hiện dấu hiệu tăng phơi nhiễm hoặc độc tính của thuốc dùng cùng.
Nhóm thuốc cần đặc biệt lưu ý gồm các cơ chất nhạy cảm của CYP2C9, chẳng hạn:
Warfarin – cần đặc biệt chú ý vì tăng tác dụng chống đông có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Một số thuốc khác chuyển hóa qua CYP2C9 có thể cần theo dõi tùy từng trường hợp.
Không nên tự ý ngừng hoặc thay đổi liều warfarin hay thuốc chống đông khác khi bắt đầu acoramidis; bác sĩ sẽ quyết định việc theo dõi và điều chỉnh.
Thuốc lợi tiểu
Dữ liệu lâm sàng cho thấy sử dụng đồng thời thuốc lợi tiểu không làm thay đổi đáng kể nồng độ acoramidis ở trạng thái ổn định. Vì vậy, thuốc lợi tiểu thường được sử dụng cùng acoramidis trong điều trị ATTR-CM khi có chỉ định lâm sàng.
Một số tương tác đã được nghiên cứu
Các nghiên cứu tương tác cho thấy acoramidis không làm tăng phơi nhiễm có ý nghĩa lâm sàng của:
Adefovir – cơ chất OAT1.
Oseltamivir carboxylate – cơ chất OAT3.
Người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ toàn bộ danh sách thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và sản phẩm thảo dược trước khi bắt đầu acoramidis, đặc biệt nếu đang dùng thuốc chống động kinh, thuốc chống đông hoặc rifampicin.
Thuốc LuciAcor Acoramidis 356mg giá bao nhiêu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị bệnh cơ tim do amyloidosis liên quan transthyretin (ATTR-CM) ở người trưởng thành, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc LuciAcor Acoramidis của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: medlineplus, drugs, mayoclinic
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
