Thuốc LuciBren Brensocatib là thuốc gì?
Thuốc LuciBren Brensocatib là thuốc chứa hoạt chất brensocatib, một thuốc uống thuộc nhóm ức chế enzym dipeptidyl peptidase-1 (DPP-1 hay cathepsin C). Thuốc được sử dụng để điều trị giãn phế quản không do xơ nang (non-cystic fibrosis bronchiectasis – NCFB), giúp giảm số đợt cấp và làm chậm tiến triển bệnh.
Cơ chế tác dụng của Thuốc LuciBren Brensocatib
Brensocatib là chất ức chế chọn lọc và hồi phục enzym DPP-1.
DPP-1 có vai trò hoạt hóa các enzym serine protease của bạch cầu trung tính như: Neutrophil elastase, Cathepsin G, Proteinase 3
Các enzym này góp phần gây viêm và phá hủy mô phổi ở bệnh nhân giãn phế quản. Bằng cách ức chế DPP-1, brensocatib làm giảm hoạt tính của các enzym này, từ đó: giảm phản ứng viêm đường hô hấp, hạn chế tổn thương phổi, giảm số lần bùng phát (đợt cấp), góp phần bảo tồn chức năng hô hấp.
Thuốc LuciBren Brensocatib được chỉ định để điều trị: Giãn phế quản không do xơ nang (NCFB) ở: người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên (tại một số quốc gia), đặc biệt ở những bệnh nhân có từ 2 đợt cấp trở lên trong vòng 12 tháng trước đó.
Ưu điểm của Thuốc LuciBren Brensocatib
So với các phương pháp điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng trước đây, brensocatib là một trong những thuốc đầu tiên tác động trực tiếp vào cơ chế viêm do bạch cầu trung tính trong bệnh giãn phế quản không do xơ nang. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy thuốc có thể: giảm nguy cơ đợt cấp, kéo dài thời gian đến đợt cấp đầu tiên, cải thiện kiểm soát bệnh ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
Thuốc LuciBren Brensocatib được sử dụng như thế nào?
Thuốc LuciBren (brensocatib) là thuốc dùng đường uống, cần được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị tối ưu đối với giãn phế quản không do xơ nang (NCFB).
Liều dùng khuyến cáo
Liều khuyến cáo là một trong hai mức sau: 10 mg uống 1 lần mỗi ngày, hoặc 25 mg uống 1 lần mỗi ngày.
Việc lựa chọn liều do bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
Cách dùng
Uống nguyên viên với nước.
Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định và giảm nguy cơ quên liều.
Không nghiền, nhai hoặc bẻ viên thuốc nếu không có hướng dẫn từ nhà sản xuất hoặc bác sĩ.
Xử trí khi quên liều
Nếu quên một liều, không uống bù ngay khi nhớ ra.
Hãy uống liều kế tiếp vào thời điểm thường lệ của ngày hôm sau.
Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho brensocatib.
Nếu dùng quá liều, cần theo dõi triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh nên đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và xử trí thích hợp.
Theo dõi trong quá trình điều trị
Trong thời gian sử dụng LuciBren, người bệnh nên:
Tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và số đợt cấp của bệnh.
Theo dõi các phản ứng trên da (phát ban, khô da, tăng sừng).
Khám răng định kỳ và duy trì vệ sinh răng miệng tốt do nguy cơ viêm lợi và bệnh nha chu.
Tránh tiêm vắc xin sống giảm độc lực trong thời gian dùng thuốc nếu chưa có ý kiến của bác sĩ.
Một số lưu ý khi sử dụng
Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng vì brensocatib được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A, nên có thể xảy ra tương tác với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh enzym này.
Thuốc chỉ được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên mắc giãn phế quản không do xơ nang.
Thuốc LuciBren Brensocatib có tác dụng phụ gì?
Giống như các thuốc khác, LuciBren (brensocatib) có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Trong các thử nghiệm lâm sàng, đa số tác dụng phụ ở mức độ nhẹ đến trung bình và ít trường hợp phải ngừng điều trị.
Tác dụng phụ thường gặp (≥2%)
Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất bao gồm:
Nhiễm trùng đường hô hấp trên (viêm mũi, viêm họng, cảm lạnh).
Đau đầu.
Phát ban.
Khô da.
Tăng sừng da (hyperkeratosis).
Tăng huyết áp.
Tác dụng phụ trên da
Do brensocatib ảnh hưởng đến hoạt động của enzym DPP-1, người bệnh có thể gặp:
Phát ban đỏ.
Viêm da.
Ngứa.
Khô môi, nứt môi.
Bong tróc da.
Nứt nẻ da.
Tăng sừng lòng bàn tay, lòng bàn chân.
Rụng tóc (ít gặp).
Nếu xuất hiện tổn thương da mới hoặc phát ban kéo dài, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá.
Tác dụng phụ ở răng và lợi
Brensocatib có thể làm tăng nguy cơ:
Viêm lợi.
Chảy máu lợi.
Viêm nha chu.
Đau hoặc khó chịu vùng răng miệng.
Người bệnh nên duy trì vệ sinh răng miệng tốt và khám nha khoa định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Tăng huyết áp
Một số bệnh nhân có thể bị:
Tăng huyết áp mới xuất hiện.
Huyết áp tăng nặng hơn ở người đã có tăng huyết áp.
Bác sĩ có thể theo dõi huyết áp định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.
Tác dụng phụ nghiêm trọng (ít gặp)
Mặc dù không phổ biến, cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện:
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phù mặt, môi, lưỡi hoặc họng; khó thở; nổi mề đay).
Phát ban nặng hoặc tổn thương da lan rộng.
Viêm lợi hoặc bệnh nha chu nghiêm trọng.
Dấu hiệu nhiễm trùng nặng như sốt cao, rét run, khó thở hoặc tình trạng hô hấp xấu đi.
Tỷ lệ ngừng thuốc do tác dụng phụ
Trong các nghiên cứu lâm sàng pha III:
Tỷ lệ ngừng điều trị do tác dụng không mong muốn khoảng 3,8–4,3%, tương đương với nhóm dùng giả dược.
Không ghi nhận tín hiệu an toàn mới ngoài các tác dụng phụ trên da và răng miệng đã biết.
Khuyến cáo cho người bệnh
Trong thời gian sử dụng LuciBren, nên:
Theo dõi các thay đổi trên da và niêm mạc.
Kiểm tra huyết áp định kỳ.
Duy trì vệ sinh răng miệng và khám nha khoa thường xuyên.
Báo cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào hoặc các tác dụng phụ kéo dài, đặc biệt là phát ban, tổn thương da, chảy máu lợi hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
Thuốc LuciBren Brensocatib tương tác với những thuốc nào?
Brensocatib được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A và là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp). Do đó, các thuốc ảnh hưởng đến CYP3A hoặc P-gp có thể làm thay đổi nồng độ brensocatib trong cơ thể. Tuy nhiên, theo dữ liệu hiện có, đa số các tương tác này không cần điều chỉnh liều, nhưng vẫn cần theo dõi lâm sàng.
Thuốc ức chế mạnh CYP3A và P-gp
Các thuốc này có thể làm tăng nồng độ brensocatib trong máu, từ đó có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Ví dụ: Clarithromycin, Ketoconazole, Itraconazole, Posaconazole, Voriconazole, Ritonavir, Cobicistat
Trong nghiên cứu tương tác thuốc:
Clarithromycin 500 mg x 2 lần/ngày làm: tăng Cmax của brensocatib 68%, tăng AUC 55%.
Mặc dù mức phơi nhiễm tăng, không khuyến cáo điều chỉnh liều brensocatib khi dùng đồng thời. Tuy nhiên, nên theo dõi các tác dụng phụ như phát ban, khô da và các vấn đề răng miệng.
Thuốc ức chế trung bình CYP3A/P-gp
Ví dụ: Verapamil, Diltiazem
Verapamil làm: tăng Cmax khoảng 53%, tăng AUC khoảng 32%.
Sự thay đổi này không được xem là có ý nghĩa lâm sàng, vì vậy không cần chỉnh liều.
Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A
Các thuốc này có thể làm giảm nồng độ brensocatib, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.
Ví dụ: Rifampicin (rifampin), Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, Enzalutamide, Cỏ Ban Âu (St. John's wort)
Trong nghiên cứu:
Rifampicin làm: giảm Cmax khoảng 15%, giảm AUC khoảng 33%.
Mặc dù hiện không có khuyến cáo chỉnh liều, bác sĩ nên đánh giá đáp ứng điều trị nếu cần phối hợp với các thuốc cảm ứng CYP3A mạnh.
Thuốc làm giảm acid dạ dày
Nghiên cứu cho thấy: Esomeprazole (thuốc ức chế bơm proton) không làm thay đổi đáng kể Cmax hoặc AUC của brensocatib.
Do đó: Có thể dùng đồng thời với Esomeprazole, Omeprazole, Pantoprazole, Lansoprazole mà không cần điều chỉnh liều.
Ảnh hưởng của brensocatib lên các thuốc khác
Các nghiên cứu cho thấy brensocatib:
Không ức chế có ý nghĩa các enzym: CYP1A2, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6, CYP3A.
Có thể là chất cảm ứng yếu CYP3A, nhưng ảnh hưởng trên lâm sàng được đánh giá là rất nhỏ.
Không làm thay đổi đáng kể dược động học của midazolam (một cơ chất nhạy của CYP3A).
Thuốc điều trị giãn phế quản
Theo thông tin sản phẩm tại châu Âu, brensocatib có thể làm giảm nhẹ nồng độ một số thuốc là cơ chất của CYP3A dùng trong điều trị giãn phế quản, chẳng hạn:
Corticosteroid dạng hít (ví dụ: budesonide, fluticasone).
Thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài như salmeterol hoặc vilanterol.
Kháng sinh nhóm macrolid.
Nếu hiệu quả của các thuốc này giảm, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh phác đồ điều trị.
Khuyến cáo khi sử dụng Thuốc LuciBren
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thảo dược và thực phẩm chức năng đang sử dụng.
Không tự ý bắt đầu hoặc ngừng các thuốc có khả năng ảnh hưởng đến CYP3A (đặc biệt rifampicin, carbamazepine, phenytoin, ketoconazole, clarithromycin...) nếu chưa được bác sĩ tư vấn.
Thuốc LuciBren Brensocatib giá bao nhiêu?
Giá Thuốc LuciBren Brensocatib: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc LuciBren Brensocatib mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị giãn phế quản không do xơ nang (non-cystic fibrosis bronchiectasis – NCFB), giúp giảm số đợt cấp và làm chậm tiến triển bệnh, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc LuciBren Brensocatib của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: medlineplus, mayoclinic
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
