Thuốc LuciCeno Cenobamate là thuốc gì?
Thuốc LuciCeno chứa hoạt chất Cenobamate — thuộc nhóm anticonvulsant, chống co giật (chống động kinh) được sử dụng trong y khoa để điều trị các cơn động kinh bắt đầu từ một vùng não (partial-onset seizures / focal seizures) ở người lớn, nhất là khi các thuốc khác không kiểm soát tốt các cơn co giật.
Cenobamate giúp giảm hoạt động điện bất thường trong não, từ đó giảm tần suất và mức độ của cơn co giật.
Cơ chế hoạt động của Thuốc LuciC7eno Cenobamate
Thuốc ức chế các kênh natri có điện áp và tăng cường hoạt động của GABA — một chất truyền dẫn ức chế trong não — giúp ổn định hoạt động thần kinh và ngăn ngừa co giật.
Thuốc chỉ dùng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
Liều thường bắt đầu thấp rồi tăng dần để giảm tác dụng phụ và phù hợp với đáp ứng của từng người.
Chỉ định của Thuốc LuciCeno Cenobamate
Thuốc LuciCeno – Cenobamate được chỉ định trong các trường hợp sau: Điều trị động kinh cục bộ (focal seizures / partial-onset seizures)
Áp dụng cho người lớn (≥ 18 tuổi).
Dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc chống động kinh khác.
Thường được lựa chọn cho bệnh nhân động kinh khó kiểm soát, khi các thuốc chống động kinh trước đó không đạt hiệu quả mong muốn.
Đối tượng sử dụng
Người lớn bị động kinh cục bộ có hoặc không kèm lan toàn thể thứ phát.
Không chỉ định cho trẻ em (hiện chưa đủ dữ liệu an toàn).
Thuốc chỉ dùng theo đơn bác sĩ chuyên khoa thần kinh.
Cần tăng liều từ từ để giảm nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng (đặc biệt là phản ứng quá mẫn).
Chống chỉ định của Thuốc LuciCeno Cenobamate
Thuốc LuciCeno – Cenobamate chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Chống chỉ định tuyệt đối
Quá mẫn (dị ứng) với Cenobamate hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc → Có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.
Hội chứng QT ngắn bẩm sinh (Short QT syndrome) → Cenobamate có thể làm rút ngắn khoảng QT, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Không khuyến cáo / thận trọng cao (coi như chống chỉ định tương đối)
Tiền sử phản ứng quá mẫn nặng với thuốc chống động kinh (ví dụ: DRESS, Stevens-Johnson).
Không tuân thủ được phác đồ tăng liều từ từ, vì dùng liều cao ngay từ đầu làm tăng nguy cơ DRESS.
Phụ nữ có thai: chưa đủ dữ liệu an toàn → chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Phụ nữ đang cho con bú: cần cân nhắc kỹ, theo dõi trẻ.
Trẻ em (< 18 tuổi): hiện chưa được phê duyệt chỉ định.
Lưu ý quan trọng
Không được tự ý dùng hoặc ngừng thuốc đột ngột.
Phải được bác sĩ chuyên khoa thần kinh theo dõi chặt chẽ, đặc biệt trong 8–12 tuần đầu khi tăng liều.
Dược động học của Thuốc LuciCeno Cenobamate
Dược động học của Cenobamate được mô tả theo các pha hấp thu – phân bố – chuyển hóa – thải trừ như sau:
Hấp thu
Đường dùng: Uống.
Sinh khả dụng: Cao.
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): khoảng 1–4 giờ sau khi uống.
Ảnh hưởng của thức ăn:
Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu → có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Phân bố
Gắn protein huyết tương: khoảng 60%.
Thể tích phân bố (Vd): tương đối lớn → thuốc phân bố tốt vào mô.
Qua hàng rào máu não: Có → phù hợp tác dụng trên hệ thần kinh trung ương.
Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan, qua nhiều enzym: UGT2B7, CYP2E1, CYP2A6, CYP2B6
Đặc điểm quan trọng:
Cenobamate ức chế CYP2C19
Đồng thời cảm ứng CYP3A4 và CYP2B6
Đây là lý do thuốc có nhiều tương tác thuốc đáng chú ý (đặc biệt với phenytoin, clobazam, thuốc tránh thai đường uống…).
Thải trừ
Thời gian bán thải (t½): khoảng 50–60 giờ → cho phép dùng 1 lần/ngày.
Đường thải trừ:
Chủ yếu qua nước tiểu (dưới dạng chất chuyển hóa).
Một phần nhỏ qua phân.
Thuốc dạng không đổi: rất ít.
Đặc điểm dược động học lâm sàng
Nồng độ thuốc tăng theo liều (tuyến tính).
Đạt trạng thái ổn định (steady-state) sau khoảng 2 tuần.
Cần tăng liều rất từ từ để tránh phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (DRESS).
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc LuciCeno Cenobamate
Trước khi dùng LuciCeno – Cenobamate, cần đặc biệt chú ý các điểm sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị:
Nguy cơ phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (DRESS)
Cenobamate có thể gây DRESS (Drug Reaction with Eosinophilia and Systemic Symptoms) – phản ứng hiếm nhưng đe dọa tính mạng.
Bắt buộc tăng liều rất từ từ theo phác đồ chuẩn.
Ngừng thuốc ngay và đi khám nếu xuất hiện:
Sốt, phát ban
Sưng hạch
Mệt nhiều, vàng da, men gan tăng
Ảnh hưởng trên tim mạch (khoảng QT ngắn)
Thuốc có thể làm ngắn khoảng QT trên điện tâm đồ.
Không dùng cho bệnh nhân hội chứng QT ngắn bẩm sinh.
Thận trọng nếu dùng chung với thuốc làm ngắn QT khác.
Ảnh hưởng thần kinh trung ương
Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, rối loạn thăng bằng, nhìn đôi.
Tránh lái xe và vận hành máy móc nguy hiểm cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể.
Tương tác thuốc quan trọng
Cenobamate:
Ức chế CYP2C19
Cảm ứng CYP3A4 và CYP2B6
Có thể: Tăng nồng độ phenytoin, clobazam. Giảm hiệu quả thuốc tránh thai đường uống, midazolam…
Cần báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng (kể cả TPCN).
Phụ nữ có thai & cho con bú
Chưa đủ dữ liệu an toàn trên người.
Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Cân nhắc biện pháp tránh thai không phụ thuộc hormon trong thời gian dùng thuốc.
Bệnh gan, thận
Suy gan mức độ vừa–nặng: cần giảm liều và theo dõi chặt.
Suy thận nặng: dữ liệu còn hạn chế → thận trọng.
Không ngừng thuốc đột ngột
Ngừng đột ngột có thể làm nặng cơn động kinh.
Nếu cần ngừng → giảm liều từ từ theo chỉ định bác sĩ.
Liều dùng của Thuốc LuciCeno Cenobamate
Cenobamate phải được tăng liều từ từ theo đúng phác đồ để giảm nguy cơ phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (DRESS). Không được tự ý thay đổi liều.
Liều dùng cho người lớn (≥ 18 tuổi)
Giai đoạn khởi đầu & tăng liều (bắt buộc)
Tuần 1–2: 12,5 mg/ngày
Tuần 3–4: 25 mg/ngày
Tuần 5–6: 50 mg/ngày
Tuần 7–8: 100 mg/ngày
Tuần 9–10: 150 mg/ngày
Từ tuần 11 trở đi: 200 mg/ngày
200 mg/ngày là liều duy trì thường dùng.
Tăng liều thêm (nếu cần)
Nếu chưa kiểm soát được cơn động kinh, có thể tăng:
Mỗi 50 mg/ngày
Mỗi 2 tuần
Liều tối đa: 400 mg/ngày
Cách dùng
Uống 1 lần/ngày, vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nuốt nguyên viên, không nhai/nghiền.
Điều chỉnh liều trong các trường hợp đặc biệt
Suy gan
Nhẹ – vừa (Child-Pugh A, B):
Liều tối đa khuyến cáo: 200 mg/ngày
Nặng (Child-Pugh C):
Không khuyến cáo sử dụng
Suy thận
Suy thận nặng / lọc máu: dữ liệu hạn chế → thận trọng, theo dõi sát.
Ngừng thuốc: không ngừng đột ngột.
Nếu cần ngừng → giảm liều từ từ để tránh tăng cơn động kinh.
Thuốc LuciCeno Cenobamate có tác dụng phụ gì?
Cenobamate là thuốc chống động kinh hiệu quả cao nhưng có thể gây nhiều tác dụng phụ, từ thường gặp đến hiếm nhưng nghiêm trọng. Việc tăng liều chậm giúp giảm đáng kể nguy cơ này.
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 10%)
Thường xuất hiện khi tăng liều hoặc liều cao:
Buồn ngủ, ngủ gà
Chóng mặt
Mệt mỏi
Rối loạn thăng bằng, loạng choạng
Đau đầu
Nhìn đôi, nhìn mờ
Đa số giảm dần theo thời gian hoặc khi điều chỉnh liều.
Tác dụng phụ ít gặp
Buồn nôn, táo bón
Khó tập trung, chậm phản xạ
Run tay
Rối loạn lời nói
Lo âu hoặc thay đổi tâm trạng nhẹ
Tác dụng phụ nghiêm trọng – cần ngừng thuốc và đi khám ngày
Phản ứng quá mẫn nặng (DRESS) – hiếm nhưng nguy hiểm
Sốt cao kéo dài
Phát ban lan rộng
Sưng hạch
Tăng bạch cầu ái toan
Tổn thương gan, thận
Nguy cơ cao nếu tăng liều nhanh.
Rối loạn nhịp tim
Do làm ngắn khoảng QT
Có thể gây đánh trống ngực, choáng, ngất
Đặc biệt nguy hiểm ở người có hội chứng QT ngắn
Ảnh hưởng thần kinh nặng
Lú lẫn
Buồn ngủ sâu
Rối loạn ý thức
Tăng nguy cơ té ngã (người cao tuổi)
Ý nghĩ hoặc hành vi tự sát: Hiếm, nhưng có thể gặp như các thuốc chống động kinh khác. Cần theo dõi sát thay đổi hành vi, cảm xúc
Yếu tố làm tăng nguy cơ tác dụng phụ
Tăng liều quá nhanh
Phối hợp với nhiều thuốc chống động kinh khác (đặc biệt phenytoin, clobazam)
Suy gan
Người cao tuổi
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Phát ban + sốt
Buồn ngủ nhiều, lú lẫn
Đánh trống ngực, choáng
Thay đổi hành vi bất thường
Thuốc LuciCeno Cenobamate tương tác với những thuốc nào?
Cenobamate có tương tác thuốc rất quan trọng về mặt lâm sàng, do vừa ức chế CYP2C19 vừa cảm ứng CYP3A4 và CYP2B6. Khi dùng chung, nhiều thuốc có thể tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả.
Tương tác nghiêm trọng – cần chỉnh liều / theo dõi sát
Thuốc chống động kinh:
Phenytoin: Tăng nồng độ phenytoin → nguy cơ ngộ độc (rung giật nhãn cầu, thất điều, lú lẫn). Thường phải giảm liều phenytoin
Clobazam: Tăng mạnh chất chuyển hóa N-desmethylclobazam → buồn ngủ sâu, ức chế TKTW. Cần giảm liều clobazam sớm
Phenobarbital: Tăng nồng độ → ngủ gà, suy hô hấp (hiếm)
Tương tác làm giảm hiệu quả thuốc khác (do cảm ứng CYP3A4 / CYP2B6)
Thuốc tránh thai đường uống: Ethinylestradiol, levonorgestrel. Giảm hiệu quả tránh thai
Khuyến cáo dùng biện pháp tránh thai không hormon
Thuốc an thần – tâm thần
Midazolam, Quetiapine, Haloperidol → Giảm nồng độ → giảm hiệu quả
Thuốc giảm đau opioid
Fentanyl, Oxycodone → Có thể giảm tác dụng
Tương tác hai chiều với các thuốc chống động kinh khác
Carbamazepine: ↓ nồng độ carbamazepine
Lamotrigine: ↓ nồng độ
Levetiracetam: ít tương tác (an toàn hơn)
Valproate: tương tác nhẹ
Khi phối hợp đa trị liệu, cần theo dõi lâm sàng và nồng độ thuốc (nếu có).
Thuốc ảnh hưởng tim mạch
Thuốc làm ngắn QT (hiếm gặp)
Tăng nguy cơ rối loạn nhịp
Thực phẩm & TPCN
Rượu bia : Tăng buồn ngủ, chóng mặt
Thảo dược cảm ứng enzym (ví dụ St. John’s wort) → Có thể giảm hiệu quả Cenobamate
Thuốc LuciCeno Cenobamate giá bao nhiêu?
Giá Thuốc LuciCeno Cenobamate: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc LuciCeno Cenobamate mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, aHCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc để điều trị các cơn động kinh bắt đầu từ một vùng não (partial-onset seizures / focal seizures) ở người lớn, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc LuciCeno Cenobamate của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: mayoclinic, medlineplus
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
