Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg là thuốc gì?
Thuốc LuciDap 1mg có hoạt chất chính là Daprodustat – một chất ức chế hypoxia-inducible factor prolyl hydroxylase (HIF-PH). Nó được sử dụng để điều trị thiếu máu (anemia) do bệnh thận mạn tính (CKD), đặc biệt ở những bệnh nhân đã hoặc đang chạy thận nhân tạo (dialysis).
Tác dụng chính của Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg: Thuốc giúp cơ thể tăng sản xuất erythropoietin nội sinh (hormon kích thích tạo hồng cầu) bằng cách ổn định yếu tố HIF, từ đó tăng sản xuất tế bào hồng cầu và cải thiện tình trạng thiếu máu mà không cần tiêm erythropoietin.
Cơ chế hoạt động của Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg
Daprodustat ức chế enzyme gọi là prolyl hydroxylase, làm tăng hoạt động của yếu tố HIF – một protein kích thích sản xuất erythropoietin trong cơ thể. Điều này mô phỏng đáp ứng tự nhiên khi cơ thể thiếu oxy và thúc đẩy tạo hồng cầu.
Đối tượng sử dụng: Người lớn bị thiếu máu do bệnh thận mạn tính, đặc biệt là những người đã hoặc đang chạy thận nhân tạo tối thiểu 4 tháng.
Chỉ định của Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg
Thuốc LuciDap 1mg chứa hoạt chất Daprodustat, được chỉ định trong:
Điều trị thiếu máu do bệnh thận mạn tính (CKD)
Dùng cho người lớn bị thiếu máu liên quan đến bệnh thận mạn tính.
Có thể sử dụng cho:
Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo.
Bệnh nhân chưa chạy thận (tùy theo phê duyệt và hướng dẫn điều trị tại từng quốc gia).
Duy trì nồng độ hemoglobin mục tiêu
Dùng để tăng và duy trì nồng độ hemoglobin (Hb) trong giới hạn khuyến cáo.
Là lựa chọn đường uống thay thế cho các thuốc kích thích tạo hồng cầu (ESA) dạng tiêm ở một số bệnh nhân phù hợp.
Cơ chế liên quan đến chỉ định
Daprodustat là thuốc ức chế HIF-PH, giúp:
Kích thích cơ thể tăng sản xuất erythropoietin nội sinh.
Tăng tạo hồng cầu.
Cải thiện tình trạng thiếu máu mà không cần tiêm erythropoietin ngoại sinh.
Lưu ý:
Không dùng để điều trị thiếu máu do nguyên nhân khác ngoài bệnh thận mạn (ví dụ: thiếu sắt đơn thuần, mất máu cấp…).
Việc chỉ định và điều chỉnh liều phải do bác sĩ chuyên khoa thận quyết định dựa trên mức Hb và tình trạng bệnh nhân.
Chống chỉ định của Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg
Thuốc LuciDap 1mg chứa hoạt chất Daprodustat. Các chống chỉ định thường bao gồm:
Quá mẫn với daprodustat hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Tiền sử dị ứng nghiêm trọng với daprodustat.
Tăng huyết áp không kiểm soát
Không dùng ở bệnh nhân tăng huyết áp chưa được kiểm soát tốt, vì thuốc có thể làm tăng huyết áp và tăng nguy cơ biến cố tim mạch.
Không dùng để điều trị:
Thiếu máu không liên quan đến bệnh thận mạn tính (CKD).
Thiếu máu cần truyền máu cấp cứu.
Thiếu máu do nguyên nhân khác như thiếu sắt đơn thuần, thiếu vitamin B12, mất máu cấp (trừ khi đã được điều trị nguyên nhân).
Thận trọng đặc biệt (không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng cần cân nhắc kỹ):
Tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch.
Bệnh tim mạch nặng.
Tiền sử đột quỵ.
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú (chưa đủ dữ liệu an toàn).
Việc chỉ định và theo dõi điều trị phải do bác sĩ chuyên khoa thận thực hiện, với kiểm tra định kỳ huyết áp và nồng độ hemoglobin để tránh tăng Hb quá mức (có thể làm tăng nguy cơ tim mạch).
Dược động học của Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg
Thuốc LuciDap 1mg chứa hoạt chất Daprodustat. Dưới đây là các đặc điểm dược động học chính:
Hấp thu (Absorption)
Dùng đường uống.
Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa.
Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) khoảng 1–2 giờ sau khi uống.
Thức ăn có thể làm thay đổi nhẹ tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu toàn phần.
Phân bố (Distribution)
Tỷ lệ gắn protein huyết tương cao (khoảng > 98%).
Thể tích phân bố trung bình ở mức vừa phải.
Phân bố chủ yếu trong tuần hoàn hệ thống.
Chuyển hóa (Metabolism)
Chuyển hóa chủ yếu tại gan.
Enzyme chính tham gia chuyển hóa là CYP2C8 (chủ yếu) và một phần nhỏ qua CYP3A4.
Tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính đáng kể.
Thải trừ (Elimination)
Thải trừ chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa qua:
Phân (đa số)
Một phần nhỏ qua nước tiểu
Thời gian bán thải (t½) trung bình khoảng 1–4 giờ.
Không tích lũy đáng kể khi dùng liều 1 lần/ngày theo chỉ định.
Ảnh hưởng của suy thận và chạy thận
Ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính (kể cả đang chạy thận nhân tạo), dược động học thay đổi không đáng kể về mặt lâm sàng.
Daprodustat không bị loại bỏ đáng kể qua thẩm tách máu.
Ý nghĩa lâm sàng
Do chuyển hóa chủ yếu qua CYP2C8, cần thận trọng khi dùng chung với:
Thuốc ức chế mạnh CYP2C8 (ví dụ: gemfibrozil).
Thuốc cảm ứng CYP2C8.
Theo dõi huyết áp và nồng độ hemoglobin định kỳ trong quá trình điều trị.
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg
Thuốc LuciDap 1mg chứa hoạt chất Daprodustat, dùng điều trị thiếu máu do bệnh thận mạn. Trước khi sử dụng, cần lưu ý các điểm sau:
Nguy cơ tim mạch và huyết khối
Có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ, huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.
Thận trọng ở bệnh nhân có:
Tiền sử bệnh tim mạch
Đột quỵ
Rối loạn đông máu
Không để hemoglobin tăng quá mức khuyến cáo (thường không vượt quá 11–12 g/dL).
Tăng huyết áp
Thuốc có thể làm tăng huyết áp.
Không dùng nếu tăng huyết áp chưa được kiểm soát.
Cần theo dõi huyết áp định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Đánh giá và điều chỉnh thiếu sắt
Trước khi điều trị, cần đánh giá:
Ferritin huyết thanh
Độ bão hòa transferrin (TSAT)
Nếu thiếu sắt, nên bổ sung sắt trước hoặc trong quá trình điều trị để đảm bảo hiệu quả.
Chức năng gan
Do thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan, cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan.
Theo dõi men gan nếu có yếu tố nguy cơ.
Tương tác thuốc
Thận trọng khi dùng cùng:
Thuốc ức chế mạnh CYP2C8 (ví dụ: gemfibrozil)
Thuốc cảm ứng CYP2C8
Cần báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Chưa có đủ dữ liệu an toàn.
Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Không khuyến cáo dùng khi đang cho con bú.
Không dùng cho các loại thiếu máu khác
Không dùng để điều trị:
Thiếu máu do mất máu cấp
Thiếu máu do thiếu vitamin B12 hoặc acid folic
Thiếu máu không liên quan bệnh thận mạn
Quan trọng: Việc điều trị phải được thực hiện và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa thận. Cần kiểm tra định kỳ: Hemoglobin; Huyết áp; Chỉ số sắt; Các dấu hiệu biến cố tim mạch
Liều dùng và Cách dùng của Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg
Thuốc LuciDap 1mg chứa hoạt chất Daprodustat, được sử dụng điều trị thiếu máu do bệnh thận mạn (CKD).
Cách dùng
Dùng đường uống.
Uống 1 lần mỗi ngày, vào cùng một thời điểm trong ngày.
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền hoặc nhai (trừ khi có hướng dẫn khác từ bác sĩ).
Liều dùng
Liều khởi đầu (tham khảo chung)
Liều khởi đầu phụ thuộc vào:
Mức hemoglobin (Hb) hiện tại
Việc bệnh nhân đã từng dùng thuốc kích thích tạo hồng cầu (ESA) trước đó hay chưa
Tình trạng chạy thận
Thông thường: 1–4 mg/ngày uống 1 lần/ngày.
Có thể bắt đầu với 1 mg/ngày ở bệnh nhân Hb gần mức mục tiêu.
Điều chỉnh liều
Điều chỉnh dựa trên nồng độ Hb đo mỗi 2–4 tuần.
Mục tiêu: duy trì Hb trong khoảng khuyến cáo (thường 10–11,5 g/dL).
Không để Hb tăng > 1 g/dL trong vòng 2 tuần.
Không vượt quá liều tối đa theo khuyến cáo của nhà sản xuất (tùy từng quốc gia, thường khoảng 24 mg/ngày).
Đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo
Có thể sử dụng.
Không cần dùng thuốc ngay sau buổi lọc máu vì thuốc không bị loại bỏ đáng kể qua thẩm tách.
Suy gan
Thận trọng khi dùng.
Có thể cần giảm liều tùy mức độ suy gan.
Nếu quên liều
Uống ngay khi nhớ ra trong ngày đó.
Nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp → bỏ qua liều đã quên.
Không uống gấp đôi liều.
Theo dõi trong quá trình dùng thuốc
Hemoglobin (mỗi 2–4 tuần khi chỉnh liều).
Huyết áp.
Chỉ số sắt (Ferritin, TSAT).
Lưu ý quan trọng:
Liều dùng cụ thể phải do bác sĩ chuyên khoa thận quyết định. Không tự ý tăng hoặc giảm liều.
Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc LuciDap 1mg chứa hoạt chất Daprodustat dùng điều trị thiếu máu do bệnh thận mạn. Trong quá trình sử dụng, thuốc có thể gây các tác dụng không mong muốn sau:
Tác dụng phụ thường gặp
Tăng huyết áp
Đau đầu
Buồn nôn
Phù (giữ nước nhẹ)
Mệt mỏi
Chóng mặt
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Biến cố tim mạch
Nhồi máu cơ tim
Đột quỵ
Suy tim
Huyết khối
Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)
Thuyên tắc phổi
Huyết khối tại đường vào mạch máu ở bệnh nhân chạy thận
Tăng hemoglobin quá mức
Nếu Hb tăng nhanh hoặc vượt ngưỡng khuyến cáo → tăng nguy cơ tim mạch và huyết khối.
Rối loạn xét nghiệm
Tăng nhẹ men gan
Thay đổi chỉ số sắt
Tăng kali máu (hiếm)
Phản ứng dị ứng (hiếm gặp)
Phát ban
Ngứa
Phù mặt, môi, lưỡi (cần xử trí cấp cứu)
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Đau ngực
Khó thở đột ngột
Sưng đau một bên chân
Nói khó, yếu liệt tay chân
Huyết áp tăng cao không kiểm soát
Lưu ý quan trọng
Cần theo dõi định kỳ:
Hemoglobin
Huyết áp
Chỉ số sắt
Không tự ý tăng liều nếu Hb chưa đạt mục tiêu.
Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc LuciDap 1mg chứa hoạt chất Daprodustat. Daprodustat được chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP2C8 (và một phần nhỏ qua CYP3A4), vì vậy có thể xảy ra các tương tác sau:
Thuốc ức chế mạnh CYP2C8 (Tăng nồng độ daprodustat)
Làm tăng đáng kể nồng độ thuốc trong máu → tăng nguy cơ tác dụng phụ (tăng Hb quá mức, huyết khối, tăng huyết áp).
Ví dụ:
Gemfibrozil (chống chỉ định dùng chung)
Clopidogrel (ức chế trung bình CYP2C8)
Thường không khuyến cáo phối hợp với gemfibrozil.
Thuốc cảm ứng CYP2C8 (Giảm hiệu quả daprodustat)
Làm giảm nồng độ thuốc → giảm hiệu quả điều trị thiếu máu.
Ví dụ: Rifampin, Carbamazepine, Phenytoin
Có thể cần điều chỉnh liều nếu bắt buộc phối hợp.
Thuốc làm tăng nguy cơ huyết khối
Khi phối hợp có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch:
Thuốc tránh thai nội tiết chứa estrogen
Liệu pháp hormone thay thế
Một số thuốc kích thích tạo hồng cầu khác (ESA)
Thuốc ảnh hưởng huyết áp
Thuốc điều trị tăng huyết áp
Thuốc giữ muối nước
Vì daprodustat có thể làm tăng huyết áp → cần theo dõi sát.
Ảnh hưởng lên thuốc khác
Daprodustat có thể ảnh hưởng nhẹ đến một số thuốc chuyển hóa qua: CYP2C8, OATP1B1/1B3 (ở mức độ không đáng kể lâm sàng trong đa số trường hợp)
Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, aHCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc để điều trị thiếu máu (anemia) do bệnh thận mạn tính (CKD), đặc biệt ở những bệnh nhân đã hoặc đang chạy thận nhân tạo (dialysis), giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc LuciDap Daprodustat 1mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: mayoclinic, drugs
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
