Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg là thuốc gì?
Thuốc Lucidorda là thuốc điều trị ung thư chứa hoạt chất Dordaviprone, thuộc nhóm thuốc chống ung thư thế hệ mới gọi là imipridone. Thuốc được nghiên cứu và sử dụng chủ yếu trong điều trị một số khối u thần kinh trung ương, đặc biệt là u thần kinh đệm đường giữa lan tỏa (Diffuse Midline Glioma – DMG) có đột biến H3 K27M.
Công dụng của Lucidorda Dordaviprone 125mg
Thuốc được chỉ định trong điều trị:
U thần kinh đệm đường giữa lan tỏa (DMG) có đột biến H3 K27M
Một số trường hợp glioma tiến triển sau điều trị trước đó
Các khối u não ác tính đang được nghiên cứu lâm sàng khác
Đây là thuốc điều trị đích có khả năng đi qua hàng rào máu não, điều mà nhiều thuốc ung thư khác khó đạt được.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg
Dordaviprone hoạt động theo nhiều cơ chế:
Hoạt hóa enzym ty thể ClpP gây rối loạn chuyển hóa tế bào ung thư
Kích hoạt quá trình chết theo chương trình (apoptosis)
Ức chế thụ thể dopamine D2 thường tăng biểu hiện ở tế bào glioma
Gây stress nội bào và ức chế tăng sinh tế bào ung thư
Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg chứa hoạt chất Dordaviprone, được chỉ định chủ yếu cho bệnh nhân mắc các khối u thần kinh trung ương ác tính, đặc biệt là các trường hợp có đột biến gen đặc hiệu.
Những bệnh nhân cần thận trọng
Thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa ung bướu đánh giá kỹ ở:
Bệnh nhân có rối loạn nhịp tim hoặc kéo dài QT
Suy gan
Đang dùng thuốc ảnh hưởng CYP3A4
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú
Bệnh nhân có thể trạng quá yếu
Điều kiện sử dụng thuốc
Trước khi điều trị, bệnh nhân thường cần:
Xác định mô bệnh học khối u
Xét nghiệm đột biến H3 K27M
Đánh giá chức năng gan, tim và huyết học
Theo dõi MRI định kỳ trong quá trình điều trị
Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg (hoạt chất Dordaviprone) hiện là thuốc điều trị ung thư thần kinh trung ương đang được sử dụng theo các chương trình nghiên cứu và điều trị chuyên khoa. Thông tin chống chỉ định tuyệt đối còn tương đối hạn chế so với các thuốc đã lưu hành lâu năm, tuy nhiên các chống chỉ định và trường hợp không nên dùng thường bao gồm:
Chống chỉ định của Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg
Quá mẫn với Dordaviprone hoặc thành phần của thuốc
Không dùng thuốc cho bệnh nhân:
Có tiền sử dị ứng với Dordaviprone
Hoặc dị ứng với bất kỳ tá dược nào của thuốc
Biểu hiện có thể gồm:
Phát ban nặng
Phù mạch
Khó thở
Phản vệ
Bệnh nhân có rối loạn nhịp tim nặng hoặc kéo dài QT nghiêm trọng
Dordaviprone có thể ảnh hưởng dẫn truyền điện tim và gây:
Kéo dài khoảng QT
Tăng nguy cơ loạn nhịp thất
Do đó cần tránh dùng ở bệnh nhân:
Hội chứng QT kéo dài bẩm sinh
Tiền sử xoắn đỉnh (Torsades de Pointes)
Loạn nhịp thất chưa kiểm soát
Suy gan nặng
Thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan, nên chống chỉ định hoặc cần tránh dùng ở:
Suy gan nặng
Men gan tăng rất cao
Xơ gan mất bù
Vì nguy cơ: Tích lũy thuốc và tăng độc tính toàn thân
Phụ nữ mang thai
Hiện chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ trên thai kỳ.
Thuốc có khả năng:
Gây độc cho phôi thai, ảnh hưởng sự phát triển tế bào thai nhi
Do đó: không khuyến cáo dùng khi mang thai. Chỉ dùng nếu lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định chuyên khoa
Phụ nữ cho con bú
Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng do nguy cơ độc tính: nên tránh cho con bú trong thời gian điều trị
Dùng đồng thời với thuốc làm kéo dài QT mạnh hoặc tương tác CYP3A4 nghiêm trọng
Cần tránh phối hợp với:
Thuốc chống loạn nhịp nhóm IA/III
Một số kháng sinh macrolide
Thuốc chống loạn thần
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4
Do có thể: làm tăng nồng độ Dordaviprone; tăng nguy cơ độc tim và độc tính khác
Lưu ý: Vì Dordaviprone vẫn là thuốc mới trong điều trị u thần kinh trung ương, chỉ định và chống chỉ định có thể thay đổi theo:
Hướng dẫn điều trị mới
Dữ liệu nghiên cứu lâm sàng cập nhật
Phác đồ của từng trung tâm ung bướu
Việc sử dụng thuốc cần được: bác sĩ ung bướu thần kinh chỉ định và theo dõi ECG, chức năng gan và xét nghiệm máu định kỳ.
Dược động học của Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg
Hấp thu (Absorption)
Dordaviprone được dùng đường uống và có khả năng hấp thu tương đối tốt.
Đặc điểm:
Hấp thu qua đường tiêu hóa
Đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau vài giờ dùng thuốc
Sinh khả dụng chịu ảnh hưởng bởi thức ăn
Thức ăn nhiều chất béo có thể:
Làm thay đổi hấp thu thuốc
Giảm nồng độ đỉnh huyết tương
Do đó thuốc thường được khuyến cáo:
uống lúc đói, ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 3 giờ sau ăn
Phân bố (Distribution)
Dordaviprone có đặc điểm nổi bật là:
Thấm tốt qua hàng rào máu não (BBB)
Điều này rất quan trọng trong điều trị: u thần kinh đệm, DMG, DIPG, glioblastoma
Ngoài ra: Thuốc có khả năng phân bố vào mô thần kinh trung ương
Liên kết protein huyết tương ở mức trung bình đến cao
Chuyển hóa (Metabolism)
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan.
Các đặc điểm hiện ghi nhận:
Liên quan hệ enzym CYP, đặc biệt CYP3A4
Tạo các chất chuyển hóa qua oxy hóa
Do đó, thuốc có nguy cơ tương tác với:
Thuốc ức chế CYP3A4
Thuốc cảm ứng CYP3A4
Ví dụ: ketoconazole, clarithromycin, rifampicin, phenytoin
Thải trừ (Elimination)
Dordaviprone được thải trừ qua: gan/mật; một phần qua thận
Các nghiên cứu cho thấy:
Thời gian bán thải tương đối dài
Cho phép dùng thuốc theo chế độ liều gián đoạn (thường 1 lần/tuần trong một số phác đồ)
Đặc điểm dược động học nổi bật
Có khả năng vào hệ thần kinh trung ương tốt
Đây là ưu điểm lớn vì nhiều thuốc chống ung thư:
Khó vượt hàng rào máu não
Không đạt nồng độ điều trị trong mô u não
Trong khi Dordaviprone: đạt nồng độ có hoạt tính trong mô thần kinh trung ương
Dược động học hỗ trợ dùng đường uống
Thuốc không cần truyền tĩnh mạch, thuận tiện điều trị ngoại trú
Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg được sử dụng như thế nào?
Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg (hoạt chất Dordaviprone) là thuốc điều trị đích đường uống dùng trong các khối u thần kinh trung ương như u thần kinh đệm đường giữa lan tỏa (DMG) có đột biến H3 K27M. Thuốc cần được sử dụng đúng phác đồ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu thần kinh.
Cách dùng
Uống nguyên viên với nước
Không nghiền, nhai hoặc mở viên nang nếu không có hướng dẫn chuyên môn
Dùng đúng giờ mỗi tuần theo chỉ định
Thời điểm dùng thuốc
Dordaviprone thường được dùng lúc đói vì thức ăn có thể ảnh hưởng hấp thu thuốc.
Khuyến cáo: uống ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 3 giờ sau ăn
Liều dùng tham khảo
Liều cụ thể phụ thuộc: loại khối u, tuổi, cân nặng, khả năng dung nạp, phác đồ điều trị
Trong nhiều nghiên cứu lâm sàng:
Liều thường dùng ở người lớn là 625mg uống 1 lần mỗi tuần, tương đương 5 viên 125mg/lần dùng
Một số trường hợp có thể:
Điều chỉnh liều, giảm liều hoặc tạm ngưng thuốc
Nếu xuất hiện: Độc tính gan; kéo dài QT; tác dụng phụ huyết học; tác dụng phụ thần kinh
Nếu quên liều:
Không tự ý uống gấp đôi liều
Liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn tùy thời gian quên thuốc
Nếu nôn sau khi uống
Không tự ý uống thêm liều bù
Báo cho bác sĩ điều trị
Theo dõi trong quá trình sử dụng
Bệnh nhân thường cần được theo dõi định kỳ:
MRI não/tủy sống
Công thức máu
Chức năng gan
Điện giải
ECG theo dõi QT interval
Những điều nên tránh
Trong thời gian dùng Dordaviprone nên tránh:
Tự ý dùng thêm thuốc khác
Dùng thuốc kéo dài QT nếu chưa hỏi bác sĩ
Uống rượu bia nhiều
Bỏ liều hoặc thay đổi lịch dùng thuốc
Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg (hoạt chất Dordaviprone) có thể gây ra nhiều tác dụng phụ do ảnh hưởng lên chuyển hóa tế bào và hệ thần kinh trung ương. Mức độ tác dụng phụ khác nhau tùy:
Liều dùng
Thời gian điều trị
Thể trạng bệnh nhân
Bệnh lý nền
Các thuốc dùng kèm.
Tác dụng phụ thường gặp
Mệt mỏi
Đây là tác dụng phụ khá phổ biến:
Giảm năng lượng
Suy nhược
Buồn ngủ nhẹ
Rối loạn tiêu hóa
Có thể gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn, đau bụng
Một số bệnh nhân có: sụt cân, giảm khẩu vị kéo dài
Tác dụng phụ thần kinh
Do thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương nên có thể gây: đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, giảm tập trung, thay đổi cảm giác
Ở bệnh nhân u não cần theo dõi: co giật, yếu tay chân, thay đổi tri giác
Vì có thể liên quan: tiến triển bệnh, phù não hoặc tác dụng phụ điều trị
Tác dụng phụ trên tim mạch
Dordaviprone có thể gây:
Kéo dài khoảng QT trên ECG
Rối loạn nhịp tim
Nguy cơ tăng cao ở bệnh nhân:
Có bệnh tim
Rối loạn điện giải
Dùng thuốc kéo dài QT khác
Triệu chứng cảnh báo: hồi hộp, đánh trống ngực, choáng váng, ngất
Tác dụng phụ trên gan
Có thể gặp: tăng men gan (AST, ALT), rối loạn chức năng gan
Hiếm hơn: viêm gan do thuốc, suy gan
Do đó cần: xét nghiệm chức năng gan định kỳ
Tác dụng phụ huyết học
Thuốc có thể ảnh hưởng tủy xương: giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu
Biểu hiện: dễ nhiễm trùng, mệt nhiều, dễ bầm tím hoặc chảy máu
Rối loạn chuyển hóa và điện giải
Có thể xuất hiện: giảm kali máu, giảm magie máu, rối loạn điện giải khác
Các bất thường này có thể làm tăng nguy cơ: loạn nhịp tim
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Một số biến cố nặng hiếm gặp:
Loạn nhịp thất
QT kéo dài nặng
Độc tính gan nặng
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng
Suy kiệt nặng
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Cần liên hệ cơ sở y tế nếu có: khó thở, đau ngực, ngất, sốt cao, chảy máu bất thường, vàng da, co giật, lú lẫn, đau đầu tăng nhanh
Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg (hoạt chất Dordaviprone) có thể tương tác với nhiều thuốc khác do ảnh hưởng đến:
Enzym chuyển hóa gan (đặc biệt CYP3A4)
Dẫn truyền điện tim
Chức năng thần kinh trung ương.
Một số tương tác có thể làm:
Tăng độc tính thuốc
Giảm hiệu quả điều trị
Tăng nguy cơ loạn nhịp tim hoặc tổn thương gan.
Các thuốc có thể tương tác với Lucidorda Dordaviprone 125mg
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4
Các thuốc này có thể:
làm tăng nồng độ Dordaviprone trong máu
tăng nguy cơ độc tính
Ví dụ: Ketoconazole, Itraconazole, Clarithromycin, Ritonavir
Nguy cơ: tăng độc tính gan; kéo dài QT; tăng tác dụng phụ thần kinh
Thuốc cảm ứng CYP3A4
Các thuốc này có thể: làm giảm nồng độ Dordaviprone và giảm hiệu quả điều trị ung thư
Ví dụ: Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital
Thuốc kéo dài khoảng QT
Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ: loạn nhịp thất, xoắn đỉnh (Torsades de Pointes), đột tử tim mạch
Ví dụ: Amiodarone, Sotalol, Levofloxacin, Azithromycin, Haloperidol
Thuốc ảnh hưởng điện giải
Giảm kali hoặc magie máu có thể làm tăng độc tính tim mạch của Dordaviprone.
Ví dụ:
thuốc lợi tiểu quai
thuốc nhuận tràng dùng kéo dài
corticosteroid liều cao
Các thuốc thường gặp:
Furosemide
Hydrochlorothiazide
Thuốc gây độc gan
Dùng cùng có thể:
tăng nguy cơ viêm gan do thuốc
tăng men gan
Ví dụ:
thuốc chống lao
thuốc chống nấm azole
một số thuốc chống động kinh
Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc để điều trị một số khối u thần kinh trung ương, đặc biệt là u thần kinh đệm đường giữa lan tỏa (Diffuse Midline Glioma – DMG) có đột biến H3 K27M, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Lucidorda Dordaviprone 125mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: rxlist
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
