Thuốc LuciLemb Lemborexant 5mg là thuốc gì?
Thuốc LuciLemb Lemborexant 5 mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất lemborexant 5 mg, được sử dụng để điều trị mất ngủ ở người trưởng thành, đặc biệt ở những bệnh nhân gặp tình trạng:
Khó đi vào giấc ngủ (khó ngủ đầu giấc).
Khó duy trì giấc ngủ hoặc thức giấc nhiều lần trong đêm.
Thức dậy quá sớm và không thể ngủ lại.
Lemborexant thuộc nhóm đối kháng kép thụ thể orexin (Dual Orexin Receptor Antagonist – DORA). Thuốc hoạt động bằng cách ức chế hai thụ thể orexin (OX1R và OX2R) trong não. Orexin là chất dẫn truyền thần kinh có vai trò duy trì trạng thái tỉnh táo. Khi các thụ thể này bị chặn, tín hiệu duy trì sự thức giảm xuống, giúp người bệnh dễ đi vào giấc ngủ và duy trì giấc ngủ lâu hơn một cách gần với sinh lý tự nhiên.
Công dụng của Thuốc LuciLemb Lemborexant 5mg
LuciLemb Lemborexant 5 mg được chỉ định điều trị chứng mất ngủ ở người lớn, bao gồm:
Khó bắt đầu giấc ngủ.
Khó duy trì giấc ngủ.
Cải thiện chất lượng và thời gian ngủ.
Giảm tình trạng mệt mỏi, buồn ngủ ban ngày do ngủ không đủ hoặc ngủ không ngon.
Đặc điểm nổi bật
So với các thuốc an thần truyền thống như benzodiazepin hoặc các thuốc nhóm Z (zolpidem, zopiclone), lemborexant:
Tác động chọn lọc lên hệ orexin thay vì ức chế toàn bộ hệ thần kinh trung ương.
Giúp tạo giấc ngủ gần với sinh lý bình thường.
Có hiệu quả trên cả thời gian đi vào giấc ngủ và khả năng duy trì giấc ngủ.
Ít ảnh hưởng đến cấu trúc giấc ngủ hơn so với một số thuốc ngủ cổ điển, tuy vẫn có thể gây buồn ngủ vào ngày hôm sau ở một số người.
Thuốc LuciLemb Lemborexant 5 mg được dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc LuciLemb Lemborexant 5 mg được chỉ định điều trị mất ngủ ở người trưởng thành (từ 18 tuổi trở lên), đặc biệt ở những bệnh nhân có một hoặc cả hai biểu hiện sau:
Khó đi vào giấc ngủ (sleep-onset insomnia).
Khó duy trì giấc ngủ, thức giấc nhiều lần trong đêm hoặc thức dậy quá sớm và không thể ngủ lại (sleep-maintenance insomnia).
Những bệnh nhân phù hợp sử dụng LuciLemb Lemborexant 5 mg
Thuốc thường được cân nhắc cho các đối tượng sau:
Người bị mất ngủ kéo dài làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, khả năng học tập hoặc làm việc.
Người gặp khó khăn khi bắt đầu giấc ngủ mặc dù đã thực hiện các biện pháp vệ sinh giấc ngủ.
Người thường xuyên thức giấc giữa đêm hoặc thức dậy quá sớm.
Người cao tuổi bị mất ngủ, vì các nghiên cứu lâm sàng cho thấy lemborexant cải thiện cả thời gian đi vào giấc ngủ và thời gian duy trì giấc ngủ ở nhóm bệnh nhân này. Tuy nhiên, người cao tuổi cần được theo dõi nguy cơ buồn ngủ ban ngày và té ngã.
Khi nào bác sĩ lựa chọn lemborexant?
Bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng LuciLemb Lemborexant 5 mg khi:
Mất ngủ kéo dài dù đã thay đổi lối sống hoặc áp dụng liệu pháp hành vi nhận thức cho mất ngủ (CBT-I) nhưng chưa đạt hiệu quả.
Người bệnh cần cải thiện cả khả năng đi vào giấc ngủ và duy trì giấc ngủ.
Muốn sử dụng một thuốc tác động lên hệ orexin (hệ điều hòa trạng thái thức – ngủ), thay vì các thuốc an thần tác động lên thụ thể GABA như benzodiazepin hoặc thuốc ngủ nhóm Z.
Chống chỉ định của Thuốc LuciLemb Lemborexant 5 mg
Thuốc LuciLemb Lemborexant 5 mg chống chỉ định ở các trường hợp sau:
Bệnh nhân mắc chứng ngủ rũ (Narcolepsy)
Đây là chống chỉ định tuyệt đối của lemborexant.
Lemborexant là thuốc đối kháng thụ thể orexin (orexin receptor antagonist). Ở bệnh nhân mắc chứng ngủ rũ, hệ orexin đã bị suy giảm hoặc thiếu hụt. Việc tiếp tục ức chế hệ orexin có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng như:
Buồn ngủ quá mức vào ban ngày.
Các cơn mất trương lực cơ (cataplexy).
Liệt khi ngủ (sleep paralysis).
Ảo giác khi bắt đầu hoặc kết thúc giấc ngủ.
Quá mẫn với lemborexant hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Không sử dụng LuciLemb cho người đã từng có phản ứng dị ứng với: Lemborexant hoặc bất kỳ tá dược nào có trong chế phẩm.
Các phản ứng quá mẫn có thể bao gồm:
Phát ban.
Mày đay.
Phù mạch.
Khó thở hoặc phản vệ (hiếm gặp).
Suy gan nặng (theo một số hướng dẫn và tờ hướng dẫn sản phẩm tại châu Á)
Một số tài liệu kê đơn của Singapore và MIMS chống chỉ định sử dụng lemborexant ở bệnh nhân suy gan nặng, do nồng độ thuốc trong máu có thể tăng đáng kể, làm tăng nguy cơ buồn ngủ kéo dài và các tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương.
Lưu ý: Tờ hướng dẫn kê đơn của Hoa Kỳ không xếp suy gan nặng là chống chỉ định tuyệt đối, nhưng khuyến cáo không nên sử dụng ở nhóm bệnh nhân này.
Những trường hợp cần đặc biệt thận trọng (không phải chống chỉ định)
Các đối tượng dưới đây không thuộc nhóm chống chỉ định tuyệt đối nhưng cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi kê đơn:
Người có tiền sử trầm cảm hoặc có ý nghĩ tự sát.
Người bị suy hô hấp, hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc bệnh phổi mạn tính.
Người cao tuổi có nguy cơ té ngã.
Người đang sử dụng rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (benzodiazepin, opioid, thuốc chống loạn thần, thuốc ngủ khác).
Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú khi lợi ích điều trị chưa vượt trội nguy cơ.
Thuốc LuciLemb Lemborexant 5 mg được sử dụng như thế nào?
LuciLemb Lemborexant 5 mg là thuốc kê đơn dùng đường uống để điều trị mất ngủ ở người trưởng thành. Thuốc cần được sử dụng đúng thời điểm và đúng liều theo chỉ định của bác sĩ nhằm đạt hiệu quả tối ưu và giảm nguy cơ buồn ngủ vào ngày hôm sau.
Cách dùng
Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước.
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nên uống ngay trước khi đi ngủ và chỉ khi có thể ngủ liên tục ít nhất 7 giờ.
Không dùng quá 1 liều trong một đêm.
Không nên uống thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn nhiều chất béo vì có thể làm chậm thời gian thuốc phát huy tác dụng.
Liều dùng khuyến cáo
Người lớn (≥18 tuổi)
Liều khởi đầu khuyến cáo: 5 mg uống một lần mỗi tối ngay trước khi đi ngủ.
Nếu đáp ứng điều trị chưa đầy đủ và người bệnh dung nạp tốt, bác sĩ có thể tăng lên 10 mg một lần mỗi tối.
Liều tối đa: 10 mg/ngày.
Điều chỉnh liều ở một số đối tượng
Suy gan nhẹ: Thường không cần điều chỉnh liều, nhưng cần theo dõi nguy cơ buồn ngủ.
Suy gan trung bình: Liều tối đa khuyến cáo là 5 mg/lần mỗi tối.
Suy gan nặng: Không khuyến cáo sử dụng.
Suy thận: Thông thường không cần điều chỉnh liều.
Người cao tuổi: Có thể bắt đầu với liều 5 mg; cần theo dõi nguy cơ buồn ngủ ban ngày và té ngã, đặc biệt nếu cân nhắc tăng lên 10 mg.
Sử dụng cùng các thuốc khác
Tránh dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A mạnh hoặc trung bình và các thuốc cảm ứng CYP3A mạnh hoặc trung bình, vì có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ lemborexant trong máu.
Nếu phải dùng cùng thuốc ức chế CYP3A yếu, liều tối đa của lemborexant là 5 mg mỗi tối.
Không dùng cùng rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (như benzodiazepin, opioid hoặc thuốc ngủ khác) nếu không có chỉ định của bác sĩ, vì có thể làm tăng buồn ngủ và suy giảm khả năng tỉnh táo.
Xử trí khi quên liều
Vì thuốc chỉ dùng khi đi ngủ, nếu quên liều và đã qua thời điểm đi ngủ hoặc không còn đủ ít nhất 7 giờ trước thời điểm dự kiến thức dậy, không nên uống bù.
Không dùng gấp đôi liều trong cùng một đêm để bù cho liều đã quên.
Xử trí khi quá liều
Quá liều lemborexant có thể gây:
Buồn ngủ kéo dài.
Lú lẫn.
Giảm mức độ tỉnh táo.
Suy giảm phối hợp vận động.
Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và điều trị hỗ trợ. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho lemborexant.
Thuốc LuciLemb Lemborexant 5mg có tác dụng phụ gì?
Giống như các thuốc điều trị mất ngủ khác, LuciLemb Lemborexant 5 mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Phần lớn các tác dụng phụ ở mức độ nhẹ đến trung bình và thường xuất hiện trong giai đoạn đầu điều trị.
Tác dụng phụ thường gặp
Buồn ngủ hoặc mệt mỏi vào ngày hôm sau
Đây là tác dụng phụ thường gặp nhất của lemborexant.
Biểu hiện có thể bao gồm:
Buồn ngủ ban ngày.
Cảm giác mệt mỏi hoặc uể oải.
Giảm sự tỉnh táo.
Giảm khả năng tập trung và phản xạ.
Trong các nghiên cứu lâm sàng, buồn ngủ hoặc mệt mỏi xảy ra ở khoảng 6,9% bệnh nhân dùng liều 5 mg, so với 1,3% ở nhóm giả dược.
Đau đầu
Đau đầu là một tác dụng phụ tương đối thường gặp và thường ở mức độ nhẹ đến trung bình. Triệu chứng thường cải thiện khi cơ thể thích nghi với thuốc.
Ác mộng hoặc giấc mơ bất thường
Một số người bệnh có thể gặp:
Mơ nhiều.
Ác mộng.
Giấc mơ sống động hơn bình thường.
Tác dụng này ghi nhận nhiều hơn ở liều 10 mg nhưng cũng có thể gặp ở liều 5 mg.
Tác dụng phụ ít gặp nhưng cần lưu ý
Chóng mặt.
Mệt mỏi kéo dài.
Giảm khả năng phối hợp vận động.
Buồn nôn.
Đánh trống ngực (hiếm gặp).
Khó tập trung hoặc giảm khả năng ghi nhớ tạm thời sau khi thức dậy.
Tác dụng phụ nghiêm trọng
Mặc dù hiếm gặp, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các triệu chứng sau:
Hành vi phức tạp trong khi ngủ
Có thể xảy ra các hành vi khi chưa tỉnh táo hoàn toàn như:
Đi bộ khi ngủ.
Ăn uống trong khi ngủ.
Gọi điện.
Lái xe hoặc thực hiện các hoạt động khác mà người bệnh không nhớ sau khi thức dậy.
Đây là phản ứng nghiêm trọng và cần ngừng điều trị.
Liệt khi ngủ và ảo giác liên quan đến giấc ngủ
Một số người bệnh có thể gặp:
Liệt khi ngủ (không thể cử động trong vài giây hoặc vài phút khi vừa ngủ hoặc vừa thức dậy).
Ảo giác khi bắt đầu ngủ hoặc khi thức dậy.
Yếu cơ thoáng qua giống cơn mất trương lực cơ (cataplexy-like symptoms).
Làm nặng thêm trầm cảm hoặc xuất hiện ý nghĩ tự sát
Thuốc có thể làm nặng thêm các triệu chứng ở người có tiền sử:
Trầm cảm.
Rối loạn tâm thần.
Ý nghĩ hoặc hành vi tự sát.
Nếu xuất hiện thay đổi bất thường về tâm trạng hoặc hành vi, cần liên hệ bác sĩ ngay.
Phản ứng quá mẫn
Hiếm gặp nhưng có thể bao gồm:
Phát ban.
Mày đay.
Phù mạch.
Khó thở hoặc phản vệ.
Cần ngừng thuốc ngay và điều trị cấp cứu nếu xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Đối tượng có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ
Nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn tăng ở:
Người cao tuổi.
Người ngủ dưới 7 giờ sau khi uống thuốc.
Người sử dụng liều 10 mg.
Người uống rượu hoặc dùng đồng thời các thuốc ức chế thần kinh trung ương (benzodiazepin, opioid, thuốc ngủ khác).
Người suy gan hoặc dùng thuốc làm tăng nồng độ lemborexant trong máu (thuốc ức chế CYP3A).
Khi nào cần liên hệ bác sĩ?
Người bệnh nên liên hệ bác sĩ nếu:
Buồn ngủ kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
Xuất hiện hành vi bất thường trong khi ngủ.
Có liệt khi ngủ hoặc ảo giác xảy ra thường xuyên.
Tâm trạng thay đổi, xuất hiện trầm cảm hoặc ý nghĩ tự làm hại bản thân.
Có dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như phát ban lan rộng, sưng môi, lưỡi hoặc khó thở.
Thuốc LuciLemb Lemborexant 5mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc LuciLemb Lemborexant 5 mg tương tác với những thuốc nào?
LuciLemb Lemborexant 5 mg được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 (và ở mức độ thấp hơn qua CYP3A5). Vì vậy, các thuốc ảnh hưởng đến CYP3A có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ lemborexant trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Thuốc ức chế CYP3A mạnh hoặc trung bình (nên tránh phối hợp)
Các thuốc này làm tăng nồng độ lemborexant trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ:
Buồn ngủ quá mức.
Giảm khả năng tỉnh táo vào ngày hôm sau.
Chóng mặt.
Tăng nguy cơ té ngã và các tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương.
Ví dụ: Ketoconazole, Itraconazole, Clarithromycin, Erythromycin, Fluconazole, Verapamil, Diltiazem.
Ritonavir và một số thuốc kháng virus có tác dụng ức chế CYP3A.
Khuyến cáo: Tránh dùng đồng thời với lemborexant. Nếu đang sử dụng các thuốc này, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc điều trị mất ngủ khác.
Thuốc ức chế CYP3A yếu
Các thuốc này cũng có thể làm tăng nồng độ lemborexant nhưng ở mức độ nhẹ hơn.
Ví dụ: Chlorzoxazone, Fluoxetine (theo một số mô hình dược động học), Ranitidine (theo một số mô hình dược động học).
Khuyến cáo: Khi phối hợp, liều lemborexant không nên vượt quá 5 mg mỗi đêm.
Thuốc cảm ứng CYP3A mạnh hoặc trung bình (nên tránh phối hợp)
Các thuốc này làm giảm nồng độ lemborexant, khiến thuốc kém hiệu quả trong điều trị mất ngủ.
Ví dụ: Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, Bosentan, Efavirenz, Etravirine, Modafinil.
Khuyến cáo: Tránh phối hợp vì có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của lemborexant.
Thuốc ức chế thần kinh trung ương
Dùng đồng thời với các thuốc hoặc chất có tác dụng an thần có thể làm tăng:
Buồn ngủ.
Giảm khả năng tập trung.
Suy giảm phản xạ.
Nguy cơ té ngã.
Nguy cơ ức chế hô hấp ở một số đối tượng.
Bao gồm:
Benzodiazepin (như diazepam, lorazepam, alprazolam).
Thuốc ngủ khác (zolpidem, zopiclone, eszopiclone…).
Thuốc giảm đau opioid (morphin, oxycodone, fentanyl…).
Thuốc chống loạn thần.
Một số thuốc chống trầm cảm có tác dụng an thần.
Thuốc kháng histamin H1 thế hệ 1 (diphenhydramine, chlorpheniramine, promethazine…).
Khuyến cáo: Chỉ phối hợp khi có chỉ định của bác sĩ; có thể cần giảm liều một hoặc cả hai thuốc và theo dõi chặt chẽ.
Rượu và đồ uống có cồn
Rượu làm tăng tác dụng an thần của lemborexant, gây:
Buồn ngủ nhiều hơn.
Giảm khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tăng nguy cơ té ngã và các hành vi bất thường trong khi ngủ.
Khuyến cáo: Không uống rượu hoặc sử dụng đồ uống có cồn trong thời gian điều trị bằng LuciLemb Lemborexant 5 mg.
Thuốc là cơ chất của CYP2B6
Lemborexant có thể làm giảm nồng độ của một số thuốc chuyển hóa qua CYP2B6, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị.
Ví dụ: Bupropion, Methadone.
Khuyến cáo: Bác sĩ có thể cần theo dõi đáp ứng điều trị hoặc điều chỉnh liều của các thuốc này nếu sử dụng cùng lemborexant.
Thảo dược và thực phẩm
Một số sản phẩm có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của lemborexant:
Cây Ban âu (St. John's wort): Cảm ứng CYP3A, làm giảm hiệu quả của lemborexant.
Nước bưởi (grapefruit juice): Có thể ức chế CYP3A ở ruột, làm tăng nồng độ lemborexant và tăng nguy cơ buồn ngủ quá mức.
Khuyến cáo: Tránh sử dụng đồng thời các sản phẩm này trong thời gian điều trị.
Khuyến cáo cho người bệnh
Trước khi bắt đầu điều trị bằng LuciLemb Lemborexant 5 mg, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn đang sử dụng:
Thuốc kê đơn hoặc không kê đơn.
Vitamin và thực phẩm bổ sung.
Thuốc y học cổ truyền hoặc thảo dược.
Rượu hoặc các chất có tác dụng an thần.
Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều bất kỳ thuốc nào khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế.
Thuốc LuciLemb Lemborexant 5mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc LuciLemb Lemborexant 5mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc LuciLemb Lemborexant 5mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc để điều trị mất ngủ ở người trưởng thành, đặc biệt ở những bệnh nhân gặp tình trạng: Khó đi vào giấc ngủ (khó ngủ đầu giấc); Khó duy trì giấc ngủ hoặc thức giấc nhiều lần trong đêm; Thức dậy quá sớm và không thể ngủ lại, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc LuciLemb Lemborexant 5mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: mayoclinic, drugs
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
