Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg là thuốc gì?
Thuốc LuciLeter 240mg có hoạt chất chính là Letermovir, là một thuốc chống virus dùng để phòng ngừa nhiễm trùng do cytomegalovirus (CMV) ở những bệnh nhân đã hoặc đang được ghép tạng lớn (đặc biệt là ghép tế bào gốc tạo máu – HSCT) và những bệnh nhân ghép thận có nguy cơ cao với CMV.
CMV (cytomegalovirus) là một virus phổ biến thuộc nhóm herpesvirus — thường không gây triệu chứng ở người khỏe mạnh, nhưng có thể tái hoạt và gây bệnh rất nặng ở người có hệ miễn dịch yếu như người ghép tạng.
Hoạt chất: Letermovir – một chất ức chế enzyme DNA terminase complex của virus CMV, giúp ngăn virus nhân lên và gây bệnh.
Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg được chỉ định để phòng ngừa nhiễm CMV ở:
Người lớn và trẻ em (≥6 tháng tuổi) là người nhận ghép tế bào gốc HSCT dương tính với CMV.
Người lớn và trẻ ≥12 tuổi, cân nặng ≥40 kg là người nhận ghép thận có nguy cơ cao phát bệnh CMV (ví dụ: người cho dương tính và người nhận âm tính).
Cơ chế tác dụng của Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg
Cơ chế tác dụng của thuốc LuciLeter Letermovir 240 mg là rất đặc hiệu và khác biệt so với các thuốc CMV cổ điển (ganciclovir/valganciclovir).
Đích tác dụng: Phức hợp DNA terminase của CMV
Letermovir ức chế chọn lọc phức hợp DNA terminase của virus cytomegalovirus (CMV).
Phức hợp này gồm các tiểu đơn vị UL51 – UL56 – UL89, có vai trò:
Cắt DNA virus CMV mới tổng hợp
Đóng gói DNA vào capsid (vỏ virus)
Đây là bước bắt buộc để tạo ra virus CMV hoàn chỉnh có khả năng lây nhiễm.
Khi bị ức chế, CMV sẽ thế nào?
Khi dùng Letermovir:
DNA CMV vẫn được tổng hợp
Nhưng không được cắt và đóng gói vào capsid
Virus tạo ra không hoàn chỉnh → không lây nhiễm
→ Ngăn chặn sự hình thành virus CMV hoạt động
Kết quả: phòng ngừa tái hoạt và phát bệnh CMV, đặc biệt hiệu quả trong giai đoạn sau ghép.
Vì sao Letermovir không dùng điều trị CMV đã phát bệnh?
Thuốc không ức chế DNA polymerase
Khi CMV đã nhân lên mạnh và gây bệnh:
Letermovir không đủ mạnh để kiểm soát tải lượng virus
Do đó chỉ dùng để phòng ngừa, không dùng đơn trị để điều trị CMV tiến triển
Ý nghĩa lâm sàng
Rất phù hợp cho bệnh nhân sau ghép tế bào gốc hoặc ghép thận
Giảm rõ rệt nguy cơ tái hoạt CMV sớm
Ít tác dụng phụ nặng → dùng kéo dài được
Chỉ định của Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg
Thuốc LuciLeter với hoạt chất letermovir là thuốc chống virus đặc hiệu được chỉ định để phòng ngừa nhiễm trùng và bệnh do cytomegalovirus (CMV) ở các nhóm bệnh nhân nguy cơ cao, cụ thể:
Phòng ngừa nhiễm CMV (cùng với bệnh do CMV) ở bệnh nhân nhận ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại (HSCT)
Dùng cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên và cân nặng ≥ 6 kg có huyết thanh dương tính với CMV (R+) trước ghép.
Phòng ngừa bệnh do CMV ở bệnh nhân ghép thận có nguy cơ cao
Dùng cho người lớn và trẻ ≥ 12 tuổi và cân nặng ≥ 40 kg trong trường hợp người hiến tặng có huyết thanh dương tính với CMV (D+) nhưng người nhận huyết thanh âm tính (R-) — đây là nhóm có nguy cơ cao bị CMV sau ghép.
Liều 240 mg/ngày thường được sử dụng khi phối hợp với thuốc ức chế miễn dịch cyclosporine vì cyclosporine làm tăng nồng độ letermovir trong cơ thể, do đó cần giảm liều xuống 240 mg để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Chống chỉ định của Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg
Chống chỉ định của thuốc LuciLeter (Letermovir) 240 mg gồm các trường hợp sau:
Chống chỉ định tuyệt đối
Quá mẫn với letermovir hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc → Không dùng nếu người bệnh có tiền sử dị ứng với hoạt chất hoặc thành phần của thuốc.
Dùng đồng thời với một số thuốc bị chống chỉ định do tương tác nghiêm trọng, cụ thể: Pimozide
Các alcaloid nấm cựa gà (ergotamine, dihydroergotamine)
Letermovir có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu, dẫn đến loạn nhịp tim hoặc ngộ độc nặng.
Khi dùng chung với cyclosporine, chống chỉ định phối hợp với một số statin, đặc biệt: Simvastatin, Pitavastatin
Nguy cơ tăng nồng độ statin → tiêu cơ vân, tổn thương cơ nặng.
Lưu ý quan trọng (không phải chống chỉ định tuyệt đối)
Không dùng LuciLeter để điều trị CMV đã phát bệnh → thuốc chỉ có vai trò phòng ngừa CMV, không phải thuốc điều trị CMV tiến triển.
Thận trọng khi dùng cùng các thuốc có chỉ số điều trị hẹp do letermovir ảnh hưởng đến các men/transport protein chuyển hóa thuốc.
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú: chỉ dùng khi thật cần thiết, theo chỉ định bác sĩ.
Dược động học của Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg
Dược động học của thuốc LuciLeter (Letermovir) 240 mg có thể tóm tắt theo các giai đoạn hấp thu – phân bố – chuyển hóa – thải trừ như sau:
Hấp thu (Absorption)
Đường dùng: uống (viên nén) hoặc tiêm truyền tĩnh mạch.
Sinh khả dụng đường uống:
Khoảng 35–40% khi dùng đơn độc.
Tăng đáng kể khi dùng cùng cyclosporine do cyclosporine ức chế các chất vận chuyển (OATP1B1/1B3).
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): khoảng 1,5–3 giờ sau khi uống.
Thức ăn: không ảnh hưởng đáng kể → có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Phân bố (Distribution)
Tỷ lệ gắn protein huyết tương cao: ~99% (chủ yếu albumin).
Thể tích phân bố: tương đối thấp → thuốc chủ yếu lưu hành trong huyết tương và dịch ngoại bào.
Không cần chỉnh liều dựa trên giới tính hay tuổi (ở người lớn).
Chuyển hóa (Metabolism)
Letermovir ít bị chuyển hóa qua hệ enzyme CYP450.
Chủ yếu được chuyển hóa qua:
UGT1A1 và UGT1A3 (liên hợp glucuronid).
Đây là lý do letermovir ít tương tác kiểu CYP, nhưng ảnh hưởng mạnh đến các chất vận chuyển thuốc (OATP, P-gp).
Thải trừ (Elimination)
Đường thải trừ chính:
Qua phân: ~93% (chủ yếu ở dạng chưa chuyển hóa).
Qua nước tiểu: < 2%.
Thời gian bán thải (t½):
Khoảng 12 giờ (có thể kéo dài hơn khi dùng cùng cyclosporine).
Ảnh hưởng của suy gan – suy thận
Suy thận nhẹ đến nặng: Không cần chỉnh liều (vì thuốc gần như không thải qua thận).
Suy gan nhẹ–trung bình (Child-Pugh A, B): Không cần chỉnh liều.
Suy gan nặng (Child-Pugh C): Dữ liệu hạn chế → thận trọng khi sử dụng.
Ý nghĩa lâm sàng quan trọng
Letermovir không tích lũy qua thận, phù hợp cho bệnh nhân ghép tạng.
Giảm liều xuống 240 mg/ngày khi dùng cùng cyclosporine là dựa trực tiếp trên đặc điểm dược động học.
Chủ yếu dùng 1 lần/ngày nhờ thời gian bán thải phù hợp.
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg
Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng thuốc LuciLeter (Letermovir) 240 mg, đặc biệt cần nắm rõ trong thực hành lâm sàng:
Chỉ dùng để phòng ngừa CMV – không dùng để điều trị
Letermovir không có chỉ định điều trị bệnh CMV đang hoạt động.
Chỉ dùng để phòng ngừa nhiễm/bệnh CMV ở bệnh nhân nguy cơ cao (sau ghép).
Đánh giá tình trạng CMV trước khi bắt đầu
Cần xác định tình trạng huyết thanh CMV (D/R) trước ghép.
Trong quá trình dùng thuốc, vẫn phải theo dõi CMV DNA (PCR) vì vẫn có thể xảy ra nhiễm CMV đột phá.
Lưu ý tương tác thuốc – đặc biệt quan trọng
Letermovir ảnh hưởng đến nhiều chất vận chuyển thuốc (OATP1B1/1B3, P-gp, BCRP):
Không dùng chung với: Pimozide, Ergotamine, dihydroergotamine
Khi dùng cùng cyclosporine:
Phải giảm liều letermovir xuống 240 mg/ngày
Không dùng chung simvastatin, pitavastatin
Thận trọng khi dùng cùng: Tacrolimus, sirolimus, everolimus
Một số statin khác → Cần theo dõi nồng độ thuốc và điều chỉnh liều khi cần.
Chức năng gan và thận
Suy thận (mọi mức độ): thường không cần chỉnh liều.
Suy gan nhẹ–trung bình (Child-Pugh A, B): dùng được.
Suy gan nặng (Child-Pugh C): chưa đủ dữ liệu → thận trọng, chỉ dùng khi lợi ích vượt nguy cơ.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Chưa có đủ dữ liệu an toàn trên người.
Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa.
Cân nhắc ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
Tuân thủ liều và thời gian điều trị
Dùng 1 lần/ngày, đều đặn, đúng thời gian.
Không tự ý ngưng thuốc sớm → tăng nguy cơ tái hoạt CMV.
Thời gian dùng thường kéo dài 100–200 ngày sau ghép, tùy nguy cơ.
Theo dõi trong quá trình sử dụng
Theo dõi: CMV DNA (PCR); Men gan
Tác dụng không mong muốn (buồn nôn, tiêu chảy, nhức đầu…)
Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
Liều dùng và Cách dùng Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg
Dưới đây là Liều dùng và Cách dùng thuốc LuciLeter (Letermovir) 240 mg, trình bày theo đúng thực hành lâm sàng:
Liều dùng thuốc LuciLeter (Letermovir) 240 mg
Phòng ngừa CMV ở bệnh nhân ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT)
Liều chuẩn (không dùng cyclosporine): 480 mg x 1 lần/ngày
Khi dùng đồng thời với cyclosporine: 240 mg x 1 lần/ngày (đây chính là lý do sử dụng dạng LuciLeter 240 mg)
Thời điểm bắt đầu: Trong vòng ngày 0 đến ngày 28 sau ghép.
Thời gian điều trị: Thông thường 100 ngày sau ghép. Có thể kéo dài đến 200 ngày ở bệnh nhân nguy cơ CMV cao.
Phòng ngừa CMV ở bệnh nhân ghép thận nguy cơ cao (D+/R−)
Không dùng cyclosporine: 480 mg x 1 lần/ngày
Có dùng cyclosporine: 240 mg x 1 lần/ngày
Thời gian điều trị: Thường 200 ngày sau ghép thận.
Liều dùng cho trẻ em
Trẻ ≥ 6 tháng tuổi (ghép HSCT): Liều tính theo cân nặng, tối đa 480 mg/ngày
Giảm liều còn 240 mg/ngày nếu dùng cùng cyclosporine
Việc tính liều cần thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa.
Cách dùng thuốc
Đường dùng
Đường uống (viên nén): nuốt nguyên viên, không nhai, không nghiền.
Đường tiêm truyền tĩnh mạch: dùng khi bệnh nhân không uống được (thực hiện tại cơ sở y tế).
Thời điểm dùng
Uống 1 lần/ngày, vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Quên liều
Nếu nhớ ra trong ngày: uống ngay liều đã quên.
Nếu gần đến liều kế tiếp: bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi.
Lưu ý quan trọng khi dùng
Không dùng để điều trị CMV đang hoạt động.
Luôn giảm liều xuống 240 mg/ngày khi dùng cùng cyclosporine.
Không tự ý ngưng thuốc sớm.
Theo dõi CMV DNA (PCR) định kỳ trong quá trình dùng.
Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg có tác dụng phụ gì?
Tác dụng phụ của thuốc LuciLeter (Letermovir) 240 mg nhìn chung ít và nhẹ hơn so với nhiều thuốc phòng/điều trị CMV khác (như ganciclovir), tuy nhiên vẫn cần theo dõi cẩn thận.
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 1/10 bệnh nhân)
Buồn nôn
Tiêu chảy
Nôn
Đau đầu
Mệt mỏi
Đây là các tác dụng phụ nhẹ – trung bình, thường không cần ngưng thuốc.
Tác dụng phụ ít gặp (1/100 – < 1/10)
Đau bụng
Chán ăn
Chóng mặt
Ho
Phù ngoại biên
Tăng men gan (ALT, AST)
Cần theo dõi xét nghiệm chức năng gan định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân ghép tạng.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng đáng lưu ý
Rối loạn nhịp tim (liên quan chủ yếu đến tương tác thuốc)
Phản ứng quá mẫn:
Phát ban
Ngứa
Phù mặt, môi, lưỡi (hiếm)
Nếu có dấu hiệu dị ứng → ngưng thuốc và báo bác sĩ ngay.
Ưu điểm quan trọng về an toàn
Không gây ức chế tủy xương → Không làm giảm bạch cầu, tiểu cầu (khác với ganciclovir/valganciclovir).
Ít độc tính trên thận → Rất phù hợp cho bệnh nhân sau ghép, đang dùng nhiều thuốc ức chế miễn dịch.
Tác dụng phụ liên quan đến tương tác thuốc
Khi dùng chung với cyclosporine, tacrolimus, statin…:
Có thể làm tăng nồng độ các thuốc này
Nguy cơ: tăng độc tính gan, cơ, hoặc thần kinh
Cần theo dõi nồng độ thuốc và điều chỉnh liều.
Khi nào cần đi khám ngay?
Sốt kéo dài, mệt bất thường
Vàng da, nước tiểu sẫm
Đau cơ dữ dội, yếu cơ
Phát ban nặng hoặc khó thở
Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc LuciLeter (Letermovir) 240 mg có nhiều tương tác thuốc quan trọng, chủ yếu do ảnh hưởng lên các chất vận chuyển thuốc (OATP1B1/1B3, P-gp, BCRP) và một phần enzyme chuyển hóa. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi dùng cho bệnh nhân sau ghép.
Tương tác chống chỉ định ( Không được phối hợp)
Luôn chống chỉ định: Pimozide → Nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng.
Ergotamine, Dihydroergotamine → Nguy cơ ngộ độc nấm cựa gà (co mạch, thiếu máu cục bộ).
Khi dùng Letermovir + Cyclosporine
Simvastatin, Pitavastatin → Nguy cơ tiêu cơ vân nặng, tổn thương cơ.
Tương tác cần thận trọng/ theo dõi sát
Thuốc ức chế miễn dịch (rất thường gặp sau ghép)
Cyclosporine → Làm tăng nồng độ Letermovir
Bắt buộc giảm liều Letermovir còn 240 mg/ngày
Tacrolimus, Sirolimus, Everolimus → Nguy cơ tăng nồng độ → cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM).
Nhóm statin (thuốc hạ lipid máu)
Atorvastatin, Rosuvastatin, Pravastatin → Nguy cơ đau cơ, tăng CK, tiêu cơ vân
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả, theo dõi triệu chứng cơ.
Thuốc tim mạch
Amiodarone, Digoxin → Có thể tăng nồng độ → theo dõi ECG hoặc nồng độ digoxin.
Thuốc kháng virus khác: Ganciclovir / Valganciclovir
Không có lợi ích cộng thêm trong phòng ngừa → không khuyến cáo phối hợp thường quy.
Thuốc khác có thể bị ảnh hưởng
Midazolam, Warfarin → theo dõi INR
Fentanyl → Cần theo dõi tác dụng và chỉnh liều nếu cần.
Cơ chế tương tác
Letermovir:
Ức chế OATP1B1/1B3
Ức chế P-gp, BCRP
Ảnh hưởng nhẹ CYP3A
Làm tăng nồng độ nhiều thuốc dùng kèm, đặc biệt thuốc có khoảng điều trị hẹp.
Khuyến cáo thực hành
Luôn rà soát toàn bộ danh sách thuốc trước khi kê LuciLeter
Giảm liều Letermovir xuống 240 mg/ngày khi có cyclosporine
Theo dõi:
Nồng độ thuốc ức chế miễn dịch
Men gan
CK (nếu dùng statin)
Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, aHCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị để phòng ngừa nhiễm trùng và bệnh do cytomegalovirus (CMV) ở các nhóm bệnh nhân nguy cơ cao, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc LuciLeter Letermovir 240mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: mayoclinic, rxlist
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
