Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg là thuốc gì?
Thuốc LuciRevu có thành phần chính Revumenib 25 mg, là thuốc chống ung thư thuộc nhóm thuốc ức chế menin được sử dụng để điều trị một số dạng bệnh bạch cầu cấp (acute leukemia) có liên quan đến đột biến gen đặc hiệu.
Hoạt chất: Revumenib — một chất ức chế menin, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tương tác giữa protein menin và protein KMT2A (còn gọi là MLL) hoặc các biến thể gen khác có liên quan trong tế bào bạch cầu.
Cơ chế hoạt động của Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg
Khi menin gắn với KMT2A bị biến đổi, nó làm tăng biểu hiện các gen thúc đẩy tăng sinh tế bào ung thư. Revumenib làm gián đoạn tương tác này, giúp tế bào bạch cầu bất thường dừng phân chia và bắt đầu biệt hóa — từ đó ức chế sự phát triển của bệnh.
Thuốc LuciRevu (Revumenib) được chỉ định điều trị bệnh bạch cầu cấp tái phát hoặc khó chữa ở người lớn và trẻ em (≥1 tuổi) khi tế bào ung thư có:
Rối loạn gen KMT2A (MLL rearrangements) hoặc
Đột biến gen NPM1 (trong một số phê duyệt mở rộng gần đây).
Dạng thuốc & liều: Viên nén 25 mg, ngoài ra còn có 110 mg và 160 mg.
Chỉ định của Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg
Thuốc LuciRevu (hoạt chất revumenib) là một thuốc điều trị ung thư máu, thuộc nhóm menin inhibitor (ức chế menin). Thuốc này được chỉ định trong điều trị bệnh bạch cầu cấp tái phát hoặc kháng trị
Thuốc LuciRevu được dùng cho bệnh nhân người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên khi bệnh bạch cầu cấp đã tái phát hoặc không đáp ứng với điều trị trước đó (refractory/relapsed).
Đối tượng bệnh cụ thể dựa trên đột biến gen:
Bạch cầu cấp có chuyển vị gen KMT2A (KMT2A-rearranged acute leukemia) – một dạng đột biến gen liên quan đến sự phát triển của ung thư máu.
Bạch cầu cấp dòng tủy (AML) với đột biến NPM1 có thể đáp ứng thuốc, nếu bệnh đã tái phát/kháng trị và bệnh nhân không còn lựa chọn điều trị tiêu chuẩn hiệu quả.
Thuốc không phải là liệu pháp bước đầu cho bệnh bạch cầu mới chẩn đoán mà thường dành cho trường hợp bệnh đã tái phát hoặc kháng trị.
Việc sử dụng thường được dựa trên xét nghiệm di truyền để xác định xem tế bào ung thư có chứa đột biến KMT2A hoặc NPM1 không – nhằm đảm bảo thuốc nhắm đúng mục tiêu.
Chống chỉ định của Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg
Thuốc LuciRevu (hoạt chất revumenib) có các chống chỉ định và hạn chế sử dụng sau:
Chống chỉ định tuyệt đối
Quá mẫn với revumenib hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Không dùng nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với hoạt chất hoặc thành phần của thuốc.
Chống chỉ định / không được khuyến cáo sử dụng
Phụ nữ đang mang thai
Revumenib có thể gây độc tính cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và dữ liệu tiền lâm sàng.
Phụ nữ có khả năng mang thai phải có xét nghiệm thai âm tính trước khi điều trị và sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc và sau khi ngừng thuốc theo khuyến cáo.
Bệnh nhân không có đột biến gen phù hợp (KMT2A rearrangement hoặc NPM1)
Thuốc không được chỉ định nếu không có bằng chứng di truyền phù hợp, vì hiệu quả điều trị không được chứng minh.
Thận trọng cao (không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng có thể không nên dùng)
Hội chứng QT kéo dài bẩm sinh hoặc QT kéo dài chưa được kiểm soát
Rối loạn điện giải nặng chưa được điều chỉnh (hạ kali, hạ magnesi)
Suy gan nặng (do dữ liệu an toàn còn hạn chế)
Dùng đồng thời thuốc gây kéo dài QT hoặc chất ức chế/hoạt hóa mạnh CYP3A mà không thể điều chỉnh
Trong các trường hợp trên, bác sĩ cần đánh giá nguy cơ – lợi ích rất chặt chẽ, theo dõi ECG và xét nghiệm sinh hóa sát sao nếu vẫn cân nhắc điều trị.
Dược động học của Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg
Dưới đây là thông tin dược động học của thuốc LuciRevu (hoạt chất revumenib) — tức cách cơ thể hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc sau khi dùng đường uống:
Hấp thu (Absorption)
Revumenib được hấp thu tốt qua đường uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương (Tmax) khoảng 1–2 giờ sau khi dùng.
Ảnh hưởng của thức ăn nhẹ (bữa ít chất béo) lên thuốc không đáng kể, nên thường có thể dùng kèm hoặc không kèm thức ăn nhẹ.
Nồng độ thuốc trong huyết tương tăng tỷ lệ thuận với liều dùng (dose-proportional).
Đạt nồng độ ổn định (steady state) sau khoảng 2–3 ngày dùng liên tục.
Phân bố (Distribution)
Thuốc có thể tích phân bố vừa phải, khoảng ~78 L, cho thấy thuốc phân bố khá rộng ra mô ngoài huyết tương.
Gắn protein huyết tương cao (~90%), chủ yếu với albumin, làm giảm phân bố tự do nhưng duy trì nguồn thuốc trong máu.
Tỷ lệ thuốc trong máu so với huyết tương ~0.8.
Chuyển hóa (Metabolism)
Revumenib được chuyển hóa mạnh bởi enzyme gan CYP3A4; có vai trò nhỏ hơn của các enzyme khác như CYP2C8.
Tạo ra một số chất chuyển hóa, trong đó metabolite M1 hiện diện trong huyết tương — có tác dụng trên nhịp tim (QTc) nhưng không đóng góp hiệu quả điều trị.
Thải trừ (Elimination)
Thuốc và chất chuyển hóa được bài xuất ra khỏi cơ thể qua cả phân và nước tiểu:
Khoảng 49% của liều dùng được thải ra qua phân (7% dưới dạng chưa biến đổi).
Khoảng 27% được thải qua nước tiểu (7% dạng chưa biến đổi).
Thời gian bán thải (t½) tùy vào việc phối hợp thuốc khác:
Khoảng 3.6–3.0 giờ khi không phối hợp với thuốc ức chế CYP3A4 mạnh.
Khoảng 7.5–6.4 giờ khi dùng cùng thuốc ức chế mạnh CYP3A4.
Thuốc được loại bỏ khá nhanh nên việc tương tác thuốc qua CYP3A4 là một yếu tố quan trọng khi điều chỉnh liều hoặc phối hợp.
Lưu ý lâm sàng liên quan đến dược động học
Vì thuốc phụ thuộc chính vào CYP3A4 để chuyển hóa, các thuốc ức chế hay cảm ứng CYP3A4 mạnh (như azole, ritonavir, rifampin…) có thể tăng hay giảm nồng độ revumenib bất lợi, ảnh hưởng tới hiệu quả và nguy cơ độc tính.
Do liên quan tới dịch chuyển QTc, cần cân nhắc khi phối hợp với thuốc cũng gây tăng QT.
Liều dùng và Cách dùng Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg
Dưới đây là hướng dẫn liều dùng và cách dùng thuốc LuciRevu (tên thương mại Revuforj – hoạt chất revumenib) theo dữ liệu từ FDA và các nguồn y tế uy tín:
Liều dùng phải do bác sĩ quyết định dựa trên cân nặng, phản ứng điều trị và thuốc phối hợp khác. Dưới đây là các thông số tham khảo:
Người lớn và trẻ em ≥1 tuổi
Trọng lượng ≥ 40 kg
Liều khởi đầu: 270 mg uống 2 lần/ngày (sáng và tối ~12 giờ cách nhau) nếu không dùng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh.
Khi dùng cùng thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (như ketoconazole, itraconazole…): 160 mg x 2 lần/ngày để tránh tăng nồng độ thuốc trong máu.
Trọng lượng < 40 kg
Liều tính theo diện tích bề mặt cơ thể (BSA):
Ví dụ:
BSA ~0.4 m²: 25 mg x 2 lần/ngày
BSA ~1.0 m²: 100–160 mg x 2 lần/ngày
BSA ~1.4 m²: 135–220 mg x 2 lần/ngày
Liều chính xác được bác sĩ điều chỉnh theo BSA và tình trạng dùng hay không dùng thuốc ức chế CYP3A4.
Thời gian điều trị
Thuốc thường được dùng liên tục hàng ngày, uống 2 lần/ngày cho đến khi:
Bệnh tiến triển xấu hơn
Xuất hiện độc tính không chấp nhận được
Hoặc bệnh nhân chuyển sang điều trị khác (ví dụ ghép tế bào gốc)
Nhiều bệnh nhân được điều trị ít nhất 6 tháng nếu không có diễn biến bất lợi để có thời gian đáp ứng lâm sàng tốt.
Cách dùng đúng
Uống bằng đường miệng, mỗi liều nên:
Uống trong khi đói (ít nhất 2 giờ sau ăn và trước bữa ăn 1 giờ) hoặc uống kèm một bữa ăn ít chất béo (~400 calo, ≤25% chất béo) nếu có khó chịu với dạ dày.
Uống ở khoảng thời gian cố định mỗi ngày, cách nhau khoảng 12 giờ để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
Không nhai, không cắt viên; nếu không thể nuốt viên:
Có thể nghiền viên và hòa vào nước rồi uống trong vòng 2 giờ sau khi pha.
Nếu quên liều:
Uống ngay khi nhớ nếu còn >12 giờ trước liều tiếp theo.
Không dùng 2 liều trong vòng <12 giờ để bù liều bỏ quên.
Lưu ý quan trọng khi dùng thuốc
Theo dõi điện tâm đồ (ECG) và các xét nghiệm chức năng gan, điện giải trước và trong điều trị (để phát hiện rối loạn QTc).
Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều nếu xảy ra tác dụng phụ nghiêm trọng (ví dụ: hạ bạch cầu, kéo dài QTc…) hoặc khi dùng đồng thời các thuốc ảnh hưởng đến enzyme gan CYP3A4.
Thuốc có thể gây dị dạng thai nhi, nên tránh thai hiệu quả cho phụ nữ/đối tác trong thời gian điều trị và vài tháng sau khi kết thúc.
Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc LuciRevu (Revumenib 25 mg) có thể gây các tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Do đây là thuốc điều trị ung thư máu, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình dùng thuốc.
Tác dụng phụ quan trọng và nghiêm trọng
Hội chứng biệt hóa (Differentiation syndrome) – nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng
Có thể xuất hiện sớm trong vài ngày đến vài tuần đầu điều trị.
Triệu chứng gồm:
Sốt, tăng cân nhanh
Khó thở, phù phổi, tràn dịch màng phổi
Hạ huyết áp, suy thận
Phù toàn thân
Xử trí: cần ngừng thuốc tạm thời và dùng corticosteroid ngay khi nghi ngờ.
Kéo dài khoảng QT / rối loạn nhịp tim
Có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất nguy hiểm
Nguy cơ cao hơn khi:
Có rối loạn điện giải (K⁺, Mg²⁺ thấp)
Dùng kèm thuốc kéo dài QT hoặc ức chế CYP3A4 mạnh
Cần theo dõi ECG định kỳ trước và trong điều trị.
Rối loạn huyết học
Rất thường gặp do tác động lên tủy xương:
Giảm bạch cầu trung tính → tăng nguy cơ nhiễm trùng
Thiếu máu
Giảm tiểu cầu
Cần xét nghiệm công thức máu thường xuyên.
Tác dụng phụ thường gặp (≥20%)
Toàn thân
Mệt mỏi; Sốt; Phù ngoại biên
Tiêu hóa
Buồn nôn, nôn; Tiêu chảy; Táo bón; Chán ăn
Xét nghiệm
Tăng men gan (AST, ALT)
Tăng bilirubin
Rối loạn điện giải (hạ kali, hạ phosphat)
Tác dụng phụ ít gặp hơn
Đau đầu, chóng mặt
Ho, khó thở nhẹ
Phát ban
Tăng creatinin máu
Hạ huyết áp
Ảnh hưởng đến thai kỳ
Revumenib có thể gây hại cho thai nhi
Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai
Cần tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị theo hướng dẫn bác sĩ
Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc LuciRevu (Revumenib 25 mg) có nhiều tương tác thuốc quan trọng, chủ yếu liên quan đến enzyme chuyển hóa CYP3A4 và nguy cơ kéo dài khoảng QT. Việc phối hợp thuốc cần được bác sĩ cân nhắc và theo dõi sát.
Tương tác thuốc quan trọng của Revumenib
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (làm tăng nồng độ Revumenib → tăng độc tính)
Cần tránh hoặc GIẢM LIỀU Revumenib khi bắt buộc dùng chung
Ví dụ:
Kháng nấm azole: Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole, Posaconazole
Kháng virus HIV: Ritonavir, Cobicistat
Kháng sinh: Clarithromycin, Telithromycin
Nước bưởi (grapefruit)
Hậu quả: tăng nguy cơ kéo dài QT, hội chứng biệt hóa, độc tính gan.
Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 (LÀM GIẢM nồng độ Revumenib → giảm hiệu quả)
Nên tránh phối hợp
Ví dụ: Rifampicin, Rifabutin; Carbamazepine; Phenytoin; Phenobarbital; St. John’s wort (cây Ban âu)
Hậu quả: thất bại điều trị do nồng độ thuốc không đủ.
Thuốc kéo dài khoảng QT (tăng nguy cơ loạn nhịp tim)
Cần đặc biệt thận trọng, theo dõi ECG
Ví dụ:
Chống loạn nhịp: Amiodarone, Sotalol
Kháng sinh: Levofloxacin, Moxifloxacin, Azithromycin
Kháng nấm: Fluconazole
Thuốc tâm thần: Haloperidol, Quetiapine, Ziprasidone
Chống nôn: Ondansetron
Thuốc gây rối loạn điện giải (Hạ K⁺, Mg²⁺ → làm nặng nguy cơ QT kéo dài)
Ví dụ:
Lợi tiểu quai: Furosemide
Lợi tiểu thiazide: Hydrochlorothiazide
Thuốc nhuận tràng dùng kéo dài
Cần theo dõi và bù điện giải định kỳ.
Thuốc cũng chuyển hóa qua CYP3A4
Revumenib có thể làm thay đổi nồng độ của một số thuốc dùng kèm (mức độ nhẹ–trung bình):
Ví dụ: Midazolam, Tacrolimus, Cyclosporin
Một số thuốc hóa trị đường uống
Lưu ý thực hành lâm sàng
Luôn khai báo đầy đủ tất cả thuốc đang dùng, kể cả thuốc không kê đơn, thảo dược, thực phẩm chức năng
Theo dõi ECG, điện giải, men gan khi phối hợp thuốc nguy cơ cao
Bác sĩ có thể giảm liều Revumenib hoặc thay thế thuốc tương tác nếu cần
Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị một số dạng bệnh bạch cầu cấp (acute leukemia) có liên quan đến đột biến gen đặc hiệu, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc LuciRevu Revumenib 25mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: drugs, mayoclinic
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
