Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg là thuốc gì?
Thuốc Lucisel với hoạt chất chính là Selpercatinib 40mg, được sản xuất bởi Lucius Pharmaceuticals, là một chất ức chế kinase được chỉ định để điều trị các loại ung thư sau:
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có hợp nhất gen RET: Dành cho bệnh nhân trưởng thành với NSCLC di căn dương tính với hợp nhất RET.
Ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC) có đột biến RET: Dành cho bệnh nhân trưởng thành và trẻ em từ 12 tuổi trở lên với MTC tiến triển hoặc di căn cần điều trị hệ thống.
Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa (DTC) có hợp nhất gen RET: Dành cho bệnh nhân trưởng thành với DTC tiến triển hoặc di căn không thể phẫu thuật hoặc không đáp ứng với điều trị iod phóng xạ, sau khi đã điều trị với sorafenib và/hoặc lenvatinib.
Selpercatinib hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc kinase RET, một protein liên quan đến sự phát triển của một số loại ung thư. Việc ức chế RET giúp ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư, từ đó làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của khối u.
Đóng gói: Hộp 120 viên
Hãng sản xuất: Lucius Lào
Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg được chỉ định cho bệnh nhân mắc các loại ung thư có liên quan đến đột biến hoặc hợp nhất gen RET, bao gồm:
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có hợp nhất RET
Dành cho bệnh nhân trưởng thành có NSCLC di căn dương tính với hợp nhất RET.
Chỉ định cho bệnh nhân đã điều trị hoặc chưa từng điều trị bằng liệu pháp toàn thân.
Ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC) có đột biến RET
Dành cho bệnh nhân trưởng thành và trẻ em từ 12 tuổi trở lên bị MTC tiến triển hoặc di căn, cần điều trị toàn thân.
Áp dụng cho bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc đã thất bại với các phương pháp điều trị khác.
Ung thư tuyến giáp thể biệt hóa (DTC) có hợp nhất RET
Dành cho bệnh nhân trưởng thành bị DTC tiến triển hoặc di căn không thể phẫu thuật hoặc không đáp ứng với iod phóng xạ.
Chỉ định cho bệnh nhân đã từng điều trị với sorafenib và/hoặc lenvatinib nhưng thất bại.
Lưu ý quan trọng:
Trước khi dùng Lucisel (Selpercatinib), bệnh nhân cần thực hiện xét nghiệm xác định đột biến hoặc hợp nhất gen RET để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Việc điều trị cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa ung thư.
Chống chỉ định của Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg
Thuốc Lucisel (Selpercatinib) 40mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Dị ứng với Selpercatinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Nếu bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Selpercatinib hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc, không nên sử dụng.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Selpercatinib có thể gây hại cho thai nhi, do đó không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ đang cho con bú cũng không nên dùng thuốc do nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.
Bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C)
Thuốc có thể làm tăng men gan và ảnh hưởng đến chức năng gan, do đó cần thận trọng hoặc tránh dùng ở bệnh nhân suy gan nặng.
Bệnh nhân có hội chứng QT kéo dài
Selpercatinib có thể kéo dài khoảng QT, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử hội chứng QT kéo dài bẩm sinh hoặc đang dùng các thuốc kéo dài QT.
Bệnh nhân có tăng huyết áp không kiểm soát
Thuốc có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp không kiểm soát.
Bệnh nhân suy tủy nặng
Nếu bệnh nhân có tình trạng giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu nghiêm trọng, cần tránh sử dụng hoặc điều chỉnh liều.
Lưu ý:
Trước khi dùng thuốc, bệnh nhân cần kiểm tra đột biến hoặc hợp nhất gen RET để đảm bảo phù hợp với điều trị.
Cần theo dõi thường xuyên các chỉ số huyết học, chức năng gan, tim mạch trong quá trình điều trị.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg
Thuốc Lucisel (Selpercatinib) 40mg là một chất ức chế chọn lọc kinase RET, hoạt động bằng cách ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư có đột biến hoặc hợp nhất gen RET.
Chi tiết cơ chế hoạt động:
Ức chế RET kinase
RET (Rearranged during Transfection) là một thụ thể tyrosine kinase, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tế bào và tín hiệu nội bào.
Trong một số loại ung thư, RET bị đột biến hoặc hợp nhất với gen khác, dẫn đến hoạt động kinase quá mức, kích thích tế bào ung thư tăng sinh không kiểm soát.
Selpercatinib gắn vào vị trí hoạt động của RET kinase, chặn quá trình phosphoryl hóa và làm gián đoạn tín hiệu tăng trưởng, từ đó ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
Ức chế các đường dẫn tín hiệu liên quan
Ngoài RET, thuốc còn có thể ức chế một phần các kinase khác như VEGFR1/2/3, FGFR1 và JAK1/2, giúp giảm sự hình thành mạch máu nuôi khối u và tăng hiệu quả điều trị ung thư.
Giảm khả năng di căn của khối u
Việc ức chế tín hiệu RET giúp giảm sự di căn của tế bào ung thư đến các cơ quan khác trong cơ thể.
Kết quả của cơ chế này:
Ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư có đột biến/hợp nhất RET.
Giảm kích thước khối u trong một số trường hợp.
Hỗ trợ điều trị các loại ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC), ung thư tuyến giáp thể biệt hóa (DTC) có liên quan đến RET.
Lưu ý quan trọng:
Thuốc chỉ hiệu quả đối với bệnh nhân có đột biến hoặc hợp nhất RET, do đó cần xét nghiệm đột biến RET trước khi điều trị.
Không nên tự ý sử dụng mà cần theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa ung thư.
Dược động học của Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg
Dược động học của Selpercatinib bao gồm các đặc điểm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ như sau:
Hấp thu (Absorption)
Sinh khả dụng đường uống: ~73%.
Thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax): 2 - 4 giờ sau khi uống.
Ảnh hưởng của thức ăn:
Dùng cùng bữa ăn nhiều chất béo có thể tăng nồng độ thuốc trong huyết tương lên khoảng 23%.
Tuy nhiên, thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn mà không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị.
Phân bố (Distribution)
Thể tích phân bố (Vd): 191 L (ở người trưởng thành).
Tỷ lệ liên kết protein huyết tương: ~96%, cho thấy thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương.
Khả năng xâm nhập hàng rào máu não:
Selpercatinib có thể xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương (CNS), giúp điều trị các bệnh nhân có di căn não do đột biến/hợp nhất RET.
Chuyển hóa (Metabolism)
Selpercatinib được chuyển hóa chủ yếu ở gan, thông qua cytochrome P450 (CYP) 3A4.
Dạng chuyển hóa chính:
Chủ yếu qua oxy hóa, tạo ra các chất chuyển hóa không hoạt tính.
Thải trừ (Elimination)
Thời gian bán thải (t½): ~32 giờ, cho phép dùng thuốc 2 lần/ngày.
Đường thải trừ:
Thận (qua nước tiểu): ~6% liều dùng (dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa).
Gan (qua phân): ~69% liều dùng.
Lưu ý quan trọng:
Cần thận trọng khi dùng chung với thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4 vì có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của Selpercatinib.
Ở bệnh nhân suy gan nặng, thời gian bán thải có thể kéo dài, cần giảm liều theo khuyến cáo của bác sĩ.
Trước khi sử dụng Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg
Những điều cần lưu ý trước khi sử dụng thuốc Lucisel (Selpercatinib) 40mg
Trước khi bắt đầu điều trị với Lucisel (Selpercatinib) 40mg, bệnh nhân cần thực hiện một số kiểm tra và lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Xét nghiệm xác định đột biến/hợp nhất RET
Quan trọng nhất:
Bệnh nhân cần xét nghiệm đột biến hoặc hợp nhất gen RET trước khi sử dụng thuốc.
Nếu kết quả dương tính, thuốc mới có tác dụng điều trị.
Các phương pháp xét nghiệm phổ biến:
Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS)
PCR hoặc FISH (Fluorescence In Situ Hybridization)
Đánh giá tình trạng sức khỏe trước điều trị
Bệnh nhân cần kiểm tra:
Chức năng gan (ALT, AST, bilirubin) – do thuốc có thể gây tăng men gan.
Chức năng thận (creatinine, eGFR) – để điều chỉnh liều nếu cần.
Điện tâm đồ (ECG) – đo khoảng QT – vì thuốc có thể kéo dài QT, gây rối loạn nhịp tim.
Huyết áp – vì thuốc có thể làm tăng huyết áp.
Công thức máu (CBC) – để theo dõi nguy cơ giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu.
Kiểm tra tiền sử bệnh lý cá nhân
Không nên dùng nếu bệnh nhân có:
Hội chứng QT kéo dài bẩm sinh hoặc đang dùng thuốc kéo dài QT.
Suy gan nặng (Child-Pugh C) – có thể tăng nguy cơ ngộ độc thuốc.
Huyết áp không kiểm soát – cần điều chỉnh trước khi bắt đầu điều trị.
Bệnh tim mạch nghiêm trọng – như suy tim, nhồi máu cơ tim gần đây.
Kiểm tra tương tác thuốc
Cần tránh dùng chung với:
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (như ketoconazole, ritonavir) – làm tăng nồng độ Selpercatinib, dễ gây độc tính.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (như rifampin, carbamazepine) – làm giảm hiệu quả của Selpercatinib.
Thuốc kéo dài QT (như amiodarone, sotalol) – làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Thuốc chống đông máu (warfarin, heparin) – có thể tăng nguy cơ chảy máu.
Giải pháp: Nếu cần thiết, bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc thay thế thuốc khác.
Lưu ý với phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định trong thai kỳ:
Selpercatinib có thể gây dị tật thai nhi, do đó không dùng cho phụ nữ mang thai.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai ít nhất 1 tuần trước và 1 tuần sau khi ngừng thuốc.
Không dùng khi đang cho con bú:
Chưa có dữ liệu về việc thuốc bài tiết vào sữa mẹ, nhưng để an toàn, phụ nữ cần ngừng cho con bú khi dùng thuốc.
Chế độ ăn uống trước khi sử dụng thuốc
Lời khuyên:
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Tránh bưởi và nước ép bưởi – vì có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu.
Hạn chế rượu bia – vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg được dùng như thế nào?
Việc sử dụng Lucisel (Selpercatinib) 40mg cần có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
Liều lượng có thể điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh, chức năng gan/thận và tác dụng phụ gặp phải.
Liều dùng khuyến cáo
Liều dùng dựa trên cân nặng của bệnh nhân:
Cân nặng ≥ 50 kg: 160mg (4 viên 40mg) x 2 lần/ngày (mỗi 12 giờ)
Cân nặng < 50 kg: 120mg (3 viên 40mg) x 2 lần/ngày (mỗi 12 giờ)
Dùng thuốc liên tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc gặp tác dụng phụ nghiêm trọng.
Cách dùng Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg
Uống nguyên viên với nước, không nhai, nghiền hoặc bẻ viên thuốc.
Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Uống đều đặn vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
Nếu quên liều:
Nếu còn hơn 6 giờ trước liều tiếp theo, uống ngay liều đã quên.
Nếu gần đến liều tiếp theo (<6 giờ), bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều.
Điều chỉnh liều trong một số trường hợp đặc biệt
Bệnh nhân suy gan:
Suy gan trung bình (Child-Pugh B): Giảm 50% liều.
Suy gan nặng (Child-Pugh C): Chống chỉ định sử dụng.
Khi gặp tác dụng phụ nghiêm trọng:
Tác dụng phụ độ 3 hoặc 4 (như kéo dài QT, tăng huyết áp nghiêm trọng, độc tính gan): Tạm ngừng thuốc hoặc giảm liều theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tương tác thuốc cần lưu ý
Không dùng chung với:
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazole, ritonavir) – có thể làm tăng nồng độ thuốc, gây ngộ độc.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (rifampin, carbamazepine) – làm giảm hiệu quả điều trị.
Thuốc kéo dài QT (amiodarone, sotalol) – tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Thuốc chống đông (warfarin, heparin) – có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Kết luận: Cách dùng Lucisel Selpercatinib 40mg
Liều dùng: 160mg 2 lần/ngày nếu ≥ 50kg, 120mg 2 lần/ngày nếu < 50kg.
Uống nguyên viên, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Không uống bù nếu đã gần đến liều tiếp theo (<6 giờ).
Kiểm tra tương tác thuốc trước khi dùng.
Giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu gặp tác dụng phụ nghiêm trọng.
Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg có tác dụng phụ gì?
Lưu ý quan trọng:
Tác dụng phụ của Selpercatinib có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng, tùy theo tình trạng bệnh và cơ địa của bệnh nhân.
Cần theo dõi thường xuyên và thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ nghiêm trọng.
Tác dụng phụ thường gặp (>10%)
Rối loạn tiêu hóa:
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, đau bụng.
Tăng men gan (ALT, AST):
Thường xuất hiện trong 8 tuần đầu điều trị.
Tăng huyết áp:
Cần theo dõi huyết áp định kỳ.
Giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu:
Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc chảy máu.
Suy giáp:
Bệnh nhân có thể cần bổ sung hormone tuyến giáp.
Tăng đường huyết:
Cần kiểm tra đường huyết định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân tiểu đường.
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Rối loạn nhịp tim (QT kéo dài)
Có thể gây rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Cần đo điện tim (ECG) trước và trong quá trình điều trị.
Bệnh phổi kẽ (ILD) / Viêm phổi
Triệu chứng: Ho khan, khó thở, sốt.
Nếu nghi ngờ viêm phổi do thuốc, cần ngừng điều trị ngay.
Xuất huyết nghiêm trọng
Nguy cơ cao hơn nếu bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông.
Suy gan nặng
Nếu men gan ALT/AST tăng >5 lần giới hạn bình thường, có thể cần giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Dị ứng, phản ứng quá mẫn
Triệu chứng: Phát ban, sưng môi/lưỡi, khó thở.
Nếu xảy ra, cần ngừng thuốc ngay và cấp cứu y tế.
Cách xử lý tác dụng phụ
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy: Uống nhiều nước, ăn nhẹ, có thể dùng thuốc chống nôn theo chỉ định
Tăng huyết áp: Kiểm soát bằng thuốc hạ huyết áp nếu cần
Giảm bạch cầu, thiếu máu: Theo dõi công thức máu, có thể truyền máu nếu cần
Tăng men gan: Kiểm tra chức năng gan định kỳ, giảm liều nếu cần
QT kéo dài: Đo ECG thường xuyên, ngừng thuốc nếu QT kéo dài nghiêm trọng
Viêm phổi: Ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ
Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg tương tác với những loại thuốc nào?
Selpercatinib bị ảnh hưởng bởi các thuốc chuyển hóa qua enzyme CYP3A4 và có thể ảnh hưởng đến các thuốc khác do tác động trên P-gp, BCRP, CYP2C8, CYP2C9, CYP3A.
Cần kiểm tra tương tác thuốc kỹ lưỡng để tránh làm giảm hiệu quả hoặc tăng tác dụng phụ của thuốc.
Tương tác với thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (Tăng nồng độ Selpercatinib, gây ngộ độc)
Tránh dùng chung hoặc giảm liều nếu bắt buộc.
Thuốc kháng nấm azole: Itraconazole, Ketoconazole, Voriconazole, Posaconazole.
Thuốc kháng virus HIV/HCV: Ritonavir, Indinavir, Saquinavir, Telaprevir.
Thuốc kháng sinh macrolid: Clarithromycin, Erythromycin.
Cách xử lý:
Nếu bắt buộc phải dùng, giảm 50% liều Selpercatinib và theo dõi tác dụng phụ.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (Giảm hiệu quả Selpercatinib)
Không dùng chung, vì có thể làm mất tác dụng điều trị.
Thuốc chống động kinh: Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital.
Thuốc trị lao: Rifampin, Rifabutin.
Thuốc thảo dược: St. John’s Wort (cây Ban Âu).
Cách xử lý:
Tránh dùng chung. Nếu cần thiết, tăng liều Selpercatinib theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tương tác với thuốc kéo dài QT
Nguy cơ rối loạn nhịp tim (QT kéo dài, xoắn đỉnh)
Nếu dùng chung, có thể làm tăng nguy cơ tử vong do tim.
Thuốc chống loạn nhịp: Amiodarone, Sotalol, Quinidine.
Thuốc chống trầm cảm: Citalopram, Escitalopram.
Thuốc chống loạn thần: Haloperidol, Quetiapine, Ziprasidone.
Cách xử lý:
Đo ECG thường xuyên nếu phải dùng chung.
Điều chỉnh hoặc thay thế thuốc nếu có thể.
Tương tác với thuốc chống đông
Nguy cơ chảy máu tăng cao
Warfarin: Selpercatinib có thể tăng tác dụng chống đông, làm tăng nguy cơ chảy máu.
Heparin, DOACs (Apixaban, Rivaroxaban, Dabigatran): Nguy cơ xuất huyết cao hơn.
Cách xử lý:
Theo dõi INR thường xuyên nếu dùng Warfarin.
Xem xét thay thế thuốc chống đông khác nếu có thể.
Tương tác với thuốc điều trị tiểu đường
Nguy cơ tăng đường huyết
Selpercatinib có thể làm tăng đường huyết, ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc điều trị tiểu đường.
Metformin, Insulin, Sulfonylurea: Hiệu quả có thể bị giảm.
Cách xử lý:
Theo dõi đường huyết thường xuyên.
Điều chỉnh liều thuốc tiểu đường nếu cần.
Kết luận: Tương tác thuốc cần lưu ý
Tránh dùng chung với:
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (Ketoconazole, Ritonavir).
Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (Carbamazepine, Rifampin, St. John’s Wort).
Thuốc kéo dài QT (Amiodarone, Citalopram).
Thuốc chống đông (Warfarin, Heparin).
Cần theo dõi chặt chẽ nếu dùng chung với:
Thuốc điều trị tiểu đường (Metformin, Insulin).
Thuốc kiểm soát huyết áp.
Tương tác khác có thể xảy ra khi sử dụng Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg
Ngoài tương tác với các thuốc khác, Selpercatinib có thể bị ảnh hưởng bởi thực phẩm, đồ uống, bệnh lý đi kèm và xét nghiệm y khoa.
Tương tác với thực phẩm & đồ uống
Thức ăn giàu chất béo: Có thể làm tăng hấp thu Selpercatinib, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng tác dụng phụ.
Cách xử lý: Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn, nhưng nên tránh bữa ăn quá nhiều chất béo.
Nước bưởi & cam đắng (Seville orange): Ức chế enzyme CYP3A4, làm tăng nồng độ Selpercatinib trong máu, có thể gây ngộ độc thuốc.
Cách xử lý: Tránh dùng nước ép bưởi, cam đắng trong khi điều trị.
Tương tác với bệnh lý đi kèm
Suy gan: Selpercatinib được chuyển hóa chủ yếu qua gan, bệnh nhân suy gan có thể bị tích tụ thuốc, làm tăng độc tính.
Cách xử lý: Giảm liều nếu bệnh nhân bị suy gan trung bình hoặc nặng.
Bệnh tim mạch
Thuốc có thể kéo dài khoảng QT, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Cách xử lý: Theo dõi ECG thường xuyên, đặc biệt nếu có tiền sử rối loạn nhịp tim, suy tim, hạ kali/magiê máu.
Tăng huyết áp: Selpercatinib có thể làm tăng huyết áp, gây nguy hiểm ở bệnh nhân đã bị cao huyết áp.
Cách xử lý: Theo dõi huyết áp thường xuyên, có thể cần điều chỉnh liều thuốc hạ áp.
Bệnh tiểu đường: Thuốc có thể làm tăng đường huyết, làm giảm hiệu quả của thuốc trị tiểu đường.
Cách xử lý: Kiểm tra đường huyết thường xuyên, điều chỉnh liều thuốc tiểu đường nếu cần.
Tương tác với xét nghiệm y khoa
Chỉ số chức năng gan (ALT, AST, Bilirubin): Thuốc có thể làm tăng men gan, gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
Cách xử lý: Xét nghiệm chức năng gan định kỳ, đặc biệt trong 8 tuần đầu điều trị.
Điện tim (ECG): Thuốc có thể gây kéo dài QT, ảnh hưởng đến kết quả đo ECG.
Cách xử lý: Đo ECG trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ.
Công thức máu (CBC): Có thể gây giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu, ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm máu.
Cách xử lý: Theo dõi công thức máu thường xuyên.
Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg: LH 0985671128
Thuốc Lucisel Selpercatinib 40mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị ung thư, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://lucius-pharmaceuticals.com/drug/selpercatinib/
https://www.drugs.com/mtm/selpercatinib.html
https://mfw.com.bd/Generic/selpercatinib-lucisel-40mg-rx/