Thuốc Lucitirze Tirzepatide là thuốc gì?
Thuốc Lucitirze là thuốc chứa hoạt chất tirzepatide, một thuốc tiêm dưới da tác dụng kéo dài, được sử dụng 1 lần mỗi tuần để điều trị đái tháo đường týp 2 và để kiểm soát cân nặng ở người béo phì hoặc thừa cân có bệnh lý liên quan. Tirzepatide là thuốc chủ vận kép trên hai thụ thể GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide) và GLP-1 (glucagon-like peptide-1) – cơ chế này giúp kiểm soát đường huyết và giảm cân hiệu quả hơn so với các thuốc chỉ tác động lên GLP-1.
Lucitirze là tên thương mại của một chế phẩm chứa tirzepatide. Hoạt chất này ban đầu được phát triển bởi Eli Lilly and Company và được lưu hành với các tên thương mại nổi tiếng như Mounjaro (điều trị đái tháo đường týp 2) và Zepbound (điều trị béo phì và kiểm soát cân nặng ở một số quốc gia).
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dưới da trong bút tiêm hoặc bơm tiêm đóng sẵn.
Công dụng của Thuốc Lucitirze Tirzepatide
Thuốc được chỉ định để:
Điều trị đái tháo đường týp 2 kết hợp với chế độ ăn uống và luyện tập nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết.
Hỗ trợ giảm cân và duy trì cân nặng ở người béo phì hoặc thừa cân có các bệnh lý liên quan (tùy theo chỉ định và phê duyệt của từng quốc gia).
Tại một số quốc gia, còn được chỉ định điều trị hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người béo phì.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Lucitirze Tirzepatide
Tirzepatide hoạt động bằng cách:
Kích thích tiết insulin khi đường huyết tăng.
Giảm tiết glucagon từ gan.
Làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày.
Tăng cảm giác no và giảm cảm giác thèm ăn, từ đó giúp giảm lượng thức ăn tiêu thụ.
Cải thiện độ nhạy insulin và hỗ trợ giảm cân.
Đặc điểm nổi bật
Tiêm 1 lần mỗi tuần.
Có hiệu quả cao trong việc hạ HbA1c và giảm cân ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Không được chỉ định cho đái tháo đường týp 1 hoặc điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường
Thuốc Lucitirze Tirzepatide được chỉ định cho bệnh nhân nào?
Thuốc Lucitirze Tirzepatide được chỉ định cho người lớn (từ 18 tuổi trở lên) trong các trường hợp sau, tùy theo chỉ định đã được cơ quan quản lý dược của từng quốc gia phê duyệt.
Điều trị đái tháo đường týp 2
Lucitirze Tirzepatide được chỉ định để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường týp 2, kết hợp với chế độ ăn uống và luyện tập phù hợp. Thuốc có thể được sử dụng:
Đơn trị liệu khi bệnh nhân không thể sử dụng metformin do chống chỉ định hoặc không dung nạp.
Phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác, bao gồm:
Metformin.
Thuốc ức chế SGLT2.
Sulfonylurea.
Insulin nền.
Hoặc các thuốc điều trị đái tháo đường khác khi cần tăng cường kiểm soát đường huyết.
Kiểm soát cân nặng
Ở những quốc gia đã phê duyệt chỉ định này, tirzepatide được sử dụng kết hợp với chế độ ăn giảm năng lượng và tăng cường hoạt động thể lực cho:
Người béo phì có chỉ số khối cơ thể (BMI ≥ 30 kg/m²).
Người thừa cân (BMI từ 27 đến <30 kg/m²) kèm ít nhất một bệnh lý liên quan đến cân nặng, chẳng hạn:
Đái tháo đường týp 2.
Tăng huyết áp.
Rối loạn lipid máu.
Bệnh tim mạch.
Tiền đái tháo đường.
Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.
Điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA)
Tại một số quốc gia (ví dụ Hoa Kỳ), tirzepatide còn được chỉ định cho:
Người lớn bị béo phì mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn mức độ trung bình đến nặng, kết hợp với giảm cân nhằm cải thiện tình trạng bệnh.
Chống chỉ định của Thuốc Lucitirze Tirzepatide
Lucitirze chứa hoạt chất tirzepatide. Các chống chỉ định của thuốc dựa trên thông tin kê đơn chính thức của tirzepatide gồm:
Quá mẫn với tirzepatide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Không sử dụng cho bệnh nhân đã từng có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với tirzepatide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Các phản ứng có thể gặp bao gồm:
Phản vệ (anaphylaxis).
Phù mạch (angioedema).
Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng khác.
Tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư tuyến giáp thể tủy (Medullary Thyroid Carcinoma – MTC)
Tirzepatide chống chỉ định ở những bệnh nhân có:
Tiền sử bản thân mắc MTC.
Hoặc có người thân trực hệ mắc MTC.
Chống chỉ định này dựa trên các nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ xuất hiện khối u tế bào C tuyến giáp, mặc dù nguy cơ trên người hiện chưa được xác định rõ.
Hội chứng đa u nội tiết type 2 (Multiple Endocrine Neoplasia syndrome type 2 – MEN 2)
Không sử dụng cho bệnh nhân mắc hội chứng MEN 2 vì nhóm bệnh nhân này có nguy cơ cao phát triển ung thư tuyến giáp thể tủy.
Những trường hợp không phải chống chỉ định nhưng cần đặc biệt thận trọng
Các tình trạng dưới đây không được xếp là chống chỉ định tuyệt đối, tuy nhiên bác sĩ cần cân nhắc kỹ trước khi chỉ định:
Tiền sử viêm tụy.
Bệnh lý túi mật.
Liệt dạ dày nặng hoặc các bệnh lý đường tiêu hóa nặng.
Bệnh võng mạc do đái tháo đường.
Phụ nữ có thai hoặc dự định mang thai.
Phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea do tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Lưu ý
Mặc dù đái tháo đường týp 1 và nhiễm toan ceton do đái tháo đường không được xem là chống chỉ định tuyệt đối trong thông tin kê đơn, tirzepatide không được chỉ định để điều trị các tình trạng này vì hiệu quả và tính an toàn chưa được thiết lập.
Dược động học của Thuốc Lucitirze Tirzepatide
Cách sử dụng thuốc Lucitirze (Tirzepatide)
Lucitirze (tirzepatide) là thuốc tiêm dưới da, chỉ được sử dụng theo đơn của bác sĩ. Thuốc được dùng 1 lần mỗi tuần, kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và tăng cường hoạt động thể lực.
Đường dùng
Chỉ tiêm dưới da (SC).
Không tiêm vào:
Tĩnh mạch.
Cơ.
Vị trí tiêm
Có thể tiêm tại một trong các vị trí sau:
Bụng.
Đùi.
Mặt sau cánh tay trên (nếu có người hỗ trợ tiêm).
Nên luân phiên vị trí tiêm giữa các lần tiêm để giảm nguy cơ kích ứng hoặc tổn thương tại chỗ tiêm. Có thể tiêm vào cùng một vùng cơ thể nhưng nên thay đổi vị trí cụ thể.
Liều khởi đầu và tăng liều
Để giảm các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa, liều thường được tăng dần như sau:
Thời gian điều trị và liều dùng
4 tuần đầu: 2,5 mg, 1 lần/tuần
Từ tuần thứ 5: 5 mg, 1 lần/tuần
Nếu cần kiểm soát đường huyết hoặc giảm cân tốt hơn Có thể tăng thêm 2,5 mg sau ít nhất 4 tuần ở mỗi mức liều
Các mức liều duy trì thường là:
5 mg/tuần.
10 mg/tuần.
15 mg/tuần.
Liều tối đa: 15 mg, 1 lần mỗi tuần. Liều 2,5 mg chỉ dùng để khởi đầu điều trị, không phải là liều duy trì.
Thời điểm tiêm
Tiêm 1 lần vào cùng một ngày mỗi tuần.
Có thể tiêm bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có hoặc không cùng bữa ăn.
Nếu cần đổi ngày tiêm, khoảng cách giữa hai lần tiêm phải ít nhất 72 giờ (3 ngày).
Nếu quên một liều
Nếu nhớ ra trong vòng 4 ngày (96 giờ) kể từ thời điểm dự kiến tiêm, hãy tiêm ngay khi nhớ ra.
Nếu đã quá 4 ngày, bỏ qua liều đã quên và tiêm liều kế tiếp vào đúng lịch.
Không tiêm hai liều trong vòng 3 ngày và không tiêm gấp đôi để bù liều đã quên.
Sử dụng cùng insulin
Có thể dùng cùng insulin nền nếu được bác sĩ chỉ định.
Nếu tiêm cùng thời điểm:
Có thể tiêm ở cùng một vùng cơ thể, nhưng không tiêm sát cùng một vị trí.
Không trộn tirzepatide và insulin trong cùng một bơm tiêm.
Kiểm tra thuốc trước khi tiêm
Trước mỗi lần sử dụng:
Kiểm tra nhãn thuốc và hạn dùng.
Quan sát dung dịch phải trong, không màu đến hơi vàng nhạt, không có cặn hoặc hạt lơ lửng.
Không sử dụng nếu dung dịch bị đục, đổi màu hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh ở 2–8°C.
Không để đông lạnh; nếu thuốc đã bị đông lạnh thì phải loại bỏ.
Giữ thuốc trong hộp gốc để tránh ánh sáng.
Trong một số trường hợp, thuốc có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng theo hướng dẫn của nhà sản xuất trong thời gian giới hạn trước khi sử dụng.
Khuyến cáo khi sử dụng
Tuân thủ đúng lịch tiêm hằng tuần và không tự ý tăng hoặc giảm liều.
Kết hợp chế độ ăn uống hợp lý và luyện tập để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
Theo dõi đường huyết định kỳ (đối với bệnh nhân đái tháo đường) và tái khám đúng lịch để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều khi cần.
Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như đau bụng dữ dội kéo dài, nôn nhiều, phản ứng dị ứng hoặc hạ đường huyết, cần ngừng thuốc và liên hệ với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế ngay.
Thuốc Lucitirze Tirzepatide có tác dụng phụ gì?
Giống như các thuốc chủ vận thụ thể GIP/GLP-1 khác, Lucitirze (tirzepatide) có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Phần lớn các tác dụng phụ ở mức độ nhẹ đến trung bình, xảy ra trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều và thường giảm dần theo thời gian.
Tác dụng phụ thường gặp
Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất liên quan đến đường tiêu hóa, bao gồm:
Buồn nôn.
Tiêu chảy.
Nôn.
Táo bón.
Đau bụng.
Khó tiêu.
Đầy hơi, chướng bụng.
Ợ hơi.
Trào ngược dạ dày – thực quản.
Giảm cảm giác thèm ăn.
Ngoài ra có thể gặp:
Mệt mỏi.
Chóng mặt.
Phản ứng tại vị trí tiêm (đỏ, đau, ngứa hoặc sưng nhẹ).
Tăng nhịp tim nhẹ.
Tăng men tụy (amylase và lipase) trên xét nghiệm, thường không có triệu chứng lâm sàng.
Hạ đường huyết
Nguy cơ hạ đường huyết thường thấp khi dùng tirzepatide đơn độc, nhưng tăng đáng kể nếu dùng đồng thời với:
Insulin.
Thuốc nhóm sulfonylurea.
Các dấu hiệu có thể bao gồm:
Run tay.
Đổ mồ hôi.
Tim đập nhanh.
Đói cồn cào.
Chóng mặt.
Lú lẫn hoặc mất ý thức trong trường hợp nặng.
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Viêm tụy cấp
Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện:
Đau bụng dữ dội kéo dài.
Đau lan ra sau lưng.
Buồn nôn và nôn.
Bệnh túi mật
Có thể làm tăng nguy cơ:
Sỏi mật.
Viêm túi mật.
Triệu chứng gồm:
Đau vùng hạ sườn phải.
Sốt.
Vàng da hoặc vàng mắt.
Mất nước và tổn thương thận
Nôn hoặc tiêu chảy kéo dài có thể gây:
Mất nước.
Suy giảm chức năng thận.
Tổn thương thận cấp, đặc biệt ở người đã có bệnh thận.
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng
Hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng:
Phản vệ.
Phù mạch.
Phát ban lan rộng.
Khó thở.
Sưng môi, lưỡi hoặc họng.
Biến chứng trên mắt ở bệnh nhân đái tháo đường
Ở bệnh nhân có bệnh võng mạc do đái tháo đường, việc cải thiện đường huyết quá nhanh có thể làm các triệu chứng của bệnh võng mạc tạm thời nặng hơn. Người bệnh cần được theo dõi mắt định kỳ.
Cảnh báo đặc biệt
Tirzepatide có cảnh báo đóng khung (Boxed Warning) về nguy cơ xuất hiện u tế bào C tuyến giáp trong các nghiên cứu trên động vật. Mặc dù chưa xác định được nguy cơ này ở người, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu có:
Khối u hoặc sưng vùng cổ.
Khàn tiếng kéo dài.
Khó nuốt.
Khó thở.
Khi nào cần ngừng thuốc và đi khám ngay?
Ngừng sử dụng Lucitirze và đến cơ sở y tế ngay nếu có:
Đau bụng dữ dội nghi ngờ viêm tụy.
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Đau hạ sườn phải kèm sốt hoặc vàng da.
Hạ đường huyết nặng.
Nôn hoặc tiêu chảy kéo dài gây mất nước.
Khó thở hoặc sưng vùng mặt và họng.
Tần suất các tác dụng phụ thường gặp
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy:
Buồn nôn: khoảng 12–24%.
Tiêu chảy: khoảng 12–22%.
Giảm cảm giác thèm ăn: khoảng 5–12%.
Nôn: khoảng 5–13%.
Táo bón: khoảng 6–11%.
Tần suất tác dụng phụ có xu hướng tăng theo liều, nhưng đa số ở mức độ nhẹ hoặc trung bình và giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc.
Trong quá trình điều trị bằng Lucitirze, người bệnh nên tái khám đúng hẹn, theo dõi đường huyết (nếu điều trị đái tháo đường), cân nặng và các triệu chứng bất thường. Nếu bất kỳ tác dụng phụ nào kéo dài, trở nên nghiêm trọng hoặc gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày, cần liên hệ với bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh điều trị phù hợp.
Thuốc Lucitirze Tirzepatide tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Lucitirze (tirzepatide) có thể tương tác với một số thuốc và tình trạng bệnh lý do cơ chế làm chậm rỗng dạ dày và tăng tiết insulin phụ thuộc glucose. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ của các thuốc dùng kèm.
Nhóm thuốc làm tăng nguy cơ hạ đường huyết
Nguy cơ hạ đường huyết tăng rõ khi dùng chung với:
Insulin (tất cả các loại insulin)
Sulfonylurea, ví dụ: Gliclazide, Glimepiride, Glibenclamide
Các thuốc hạ đường huyết mạnh khác
Khi phối hợp, bác sĩ thường phải giảm liều insulin hoặc sulfonylurea để tránh hạ đường huyết.
Thuốc uống bị ảnh hưởng hấp thu
Tirzepatide làm chậm rỗng dạ dày, nên có thể làm thay đổi hấp thu của nhiều thuốc đường uống:
Thuốc cần theo dõi chặt:
Thuốc có chỉ số điều trị hẹp, ví dụ: Warfarin, Levothyroxine
Thuốc cần đạt nồng độ nhanh hoặc chính xác
Cần theo dõi hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều nếu cần.
Thuốc tránh thai đường uống
Tirzepatide có thể làm giảm hấp thu thuốc tránh thai uống.
Nguy cơ giảm hiệu quả tránh thai, đặc biệt:
Sau khi bắt đầu điều trị
Sau mỗi lần tăng liều
Khuyến cáo: Dùng biện pháp tránh thai bổ sung (bao cao su) trong giai đoạn đầu hoặc khi tăng liều.
Thuốc có thể làm tăng tác dụng phụ tiêu hóa
Dùng chung với một số thuốc có thể làm nặng hơn triệu chứng:
Metformin (cũng gây buồn nôn, tiêu chảy)
Thuốc giảm đau NSAID (ibuprofen, diclofenac)
Thuốc kháng sinh đường uống
Không phải chống chỉ định, nhưng cần theo dõi dung nạp.
Thuốc ảnh hưởng đường huyết (tương tác gián tiếp)
Các thuốc sau có thể làm thay đổi kiểm soát đường huyết khi dùng cùng:
Corticoid (prednisolone, dexamethasone)
Thuốc chống loạn thần (olanzapine, quetiapine)
Thuốc lợi tiểu thiazide
Rượu và thực phẩm
Không có tương tác trực tiếp nghiêm trọng, nhưng:
Rượu có thể làm tăng buồn nôn, chóng mặt
Có thể làm dao động đường huyết
Thuốc không có tương tác đáng kể qua men gan
Tirzepatide không chuyển hóa chủ yếu qua CYP450 nên ít tương tác kiểu “men gan” như nhiều thuốc khác
Thuốc Lucitirze Tirzepatide giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Lucitirze Tirzepatide: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Lucitirze Tirzepatide mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc để điều trị đái tháo đường týp 2 và để kiểm soát cân nặng ở người béo phì hoặc thừa cân có bệnh lý liên quan, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Lucitirze Tirzepatide của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: rxlist
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
