Thuốc Lucivand Vandetanib là thuốc gì?
Thuốc Lucivand là thuốc điều trị ung thư, chứa hoạt chất Vandetanib – một thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) đa mục tiêu.
Thuốc Lucivand được bào chế dạng viên nén (liều thường gặp: 100 mg hoặc 300 mg tùy nhà sản xuất).
Thuốc Lucivand Vandetanib được dùng chủ yếu cho:
Ung thư tuyến giáp thể tủy (Medullary Thyroid Carcinoma – MTC)
Dùng cho bệnh tiến triển tại chỗ hoặc di căn.
Áp dụng khi bệnh không thể phẫu thuật, không đáp ứng với các phương pháp khác.
Ngoài chỉ định chính, một số nghiên cứu còn xem xét vandetanib trong: Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và U lympho nhưng chưa phải chỉ định được phê duyệt.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Lucivand Vandetanib
Vandetanib tác động lên nhiều thụ thể như:
VEGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu)
EGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì)
RET (một oncoprotein liên quan ung thư tuyến giáp)
Nhờ đó, thuốc Lucivand giúp:
Ức chế sự phát triển khối u
Ngăn hình thành mạch máu nuôi u
Giảm sự nhân lên của tế bào ung thư
Chỉ định của Thuốc Lucivand Vandetanib
Dưới đây là chỉ định đầy đủ và chính xác của Thuốc Lucivand – Vandetanib:
Thuốc Lucivand (Vandetanib) được chỉ định trong điều trị ung thư tuyến giáp thể tủy (Medullary Thyroid Carcinoma – MTC) ở người lớn khi bệnh:
Tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn
Khi khối u đã lan ra ngoài tuyến giáp, hoặc xuất hiện ở các cơ quan khác.
Không thể phẫu thuật triệt căn
Áp dụng cho bệnh nhân không còn khả năng điều trị bằng phẫu thuật hoặc các biện pháp tại chỗ khác.
Bệnh tiến triển có triệu chứng hoặc đã chứng minh qua xét nghiệm hình ảnh
CT/MRI cho thấy khối u tăng kích thước, hoặc bệnh nhân có các triệu chứng lâm sàng do bệnh tiến triển.
Lưu ý về chỉ định
Vandetanib không phải là lựa chọn đầu tay cho mọi trường hợp MTC; chỉ dùng khi bác sĩ chuyên khoa ung thư đánh giá là cần thiết.
Không chỉ định cho ung thư tuyến giáp thể nhú, thể nang, thể không biệt hóa (anaplastic).
Không khuyến cáo sử dụng ở trẻ em do thiếu dữ liệu an toàn.
Chống chỉ định của Thuốc Lucivand Vandetanib
Không sử dụng Vandetanib trong các trường hợp sau:
Dị ứng hoặc quá mẫn với Vandetanib
Hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Người có tình trạng kéo dài khoảng QT (QTc > 480 ms)
Vandetanib có nguy cơ kéo dài QT, gây loạn nhịp đe dọa tính mạng như Torsades de Pointes.
Rối loạn điện giải chưa kiểm soát
Hạ kali máu
Hạ magie máu
Hạ canxi máu
Những rối loạn này làm tăng nguy cơ kéo dài QT.
Phụ nữ mang thai
Thuốc gây độc cho thai (FDA: D)
Không dùng trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Phụ nữ đang cho con bú
Vandetanib có thể bài tiết vào sữa → ngừng cho bú nếu phải dùng thuốc.
Trẻ em (< 18 tuổi)
Không được khuyến cáo do chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả.
Thận trọng đặc biệt (không phải chống chỉ định nhưng cần chú ý)
Suy gan hoặc suy thận
Tăng huyết áp
Bệnh tim mạch
Người có tiền sử bệnh phổi mô kẽ
Nhược giáp (cần điều chỉnh liều hormone giáp)
Nếu bạn muốn, mình có thể cung cấp tiếp:
Dược động học của Thuốc Lucivand Vandetanib
Dưới đây là dược động học đầy đủ – chi tiết – chính xác của Thuốc Lucivand (Vandetanib):
Hấp thu (Absorption)
Vandetanib được hấp thu tốt qua đường uống.
Sinh khả dụng (F): ~44%.
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): 4–10 giờ sau khi uống.
Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu → có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Phân bố (Distribution)
Gắn protein huyết tương cao: ~90–94%.
Thể tích phân bố lớn (~7450 L) → phân bố rộng trong mô cơ thể.
Dễ xuyên qua nhiều mô, liên quan đến tác dụng và cả độc tính.
Chuyển hóa (Metabolism)
Vandetanib chuyển hóa chủ yếu ở gan qua: CYP3A4
Tạo chất chuyển hóa N-desmethyl-vandetanib (có hoạt tính yếu hơn).
Glucuronid hóa
Qua enzym UGT (uridine diphosphate glucuronosyltransferase).
Khoảng 20–25% thuốc bị chuyển hóa, phần còn lại thải trừ dưới dạng nguyên vẹn.
Thải trừ (Elimination)
Vandetanib có thời gian bán thải cực kỳ dài: ~19 ngày.
Điều này dẫn đến tích lũy đáng kể khi dùng mỗi ngày.
Đường thải trừ:
Qua phân: ~44%
Qua nước tiểu: ~25%
Chủ yếu thải trừ dạng thuốc còn hoạt tính.
Ảnh hưởng của các yếu tố lâm sàng
Suy gan
Độ thanh thải giảm → tăng nguy cơ độc tính.
Không khuyến cáo dùng ở suy gan trung bình hoặc nặng.
Suy thận
Thanh thải giảm 2–3 lần.
Cần giảm liều ở suy thận nặng (CrCl < 30 mL/phút).
Tuổi tác: Người cao tuổi có thể tăng AUC → dễ gặp tác dụng phụ hơn.
Đặc điểm quan trọng cần nhớ
Vandetanib tích lũy nhiều → tác dụng phụ có thể xuất hiện muộn.
Cần theo dõi ECG, điện giải, chức năng gan thận trong suốt điều trị.
Do thời gian bán thải dài, nếu xuất hiện độc tính → ngừng thuốc, nhưng tác dụng phụ có thể tồn tại nhiều tuần.
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Lucivand Vandetanib
Dưới đây là những lưu ý quan trọng và đầy đủ trước khi sử dụng Thuốc Lucivand – Vandetanib.
Thông tin này rất cần thiết vì Vandetanib là thuốc có nguy cơ độc tính cao, đặc biệt trên tim và da.
Kiểm tra kéo dài QT trên điện tâm đồ (ECG)
Vandetanib kéo dài khoảng QT, có thể gây loạn nhịp nguy hiểm (Torsades de Pointes).
Trước khi dùng thuốc cần:
Làm ECG
Đảm bảo QTc < 480 ms
Kiểm tra và hiệu chỉnh K+, Ca2+, Mg2+ về mức bình thường
ECG cần theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị (thường mỗi 2–4 tuần lúc đầu).
Kiểm tra huyết áp
Thuốc có thể gây tăng huyết áp.
Cần kiểm soát tốt huyết áp trước khi bắt đầu điều trị.
Đánh giá chức năng gan – thận
Vandetanib thải trừ qua gan và thận.
Suy gan hoặc suy thận có thể làm tăng độc tính nghiêm trọng.
Không khuyến cáo dùng nếu:
Suy gan vừa hoặc nặng
Suy thận nặng cần thận trọng và có thể cần giảm liều
Lưu ý trên hệ hô hấp
Vandetanib có thể gây bệnh phổi mô kẽ (ILD) – hiếm nhưng đe dọa tính mạng.
Nếu bệnh nhân có triệu chứng: Khó thở; Ho kéo dài; Sốt → Cần báo ngay cho bác sĩ.
Cảnh báo về độc tính da
Vandetanib dễ gây độc tính da nặng:
Ban đỏ, phát ban
Khô da
Hội chứng bàn tay – chân
Nhạy cảm ánh sáng
Cần dùng kem chống nắng SPF 30+, tránh nắng trong suốt quá trình điều trị.
Theo dõi chức năng tuyến giáp
Vandetanib có thể gây nhược giáp.
Cần kiểm tra TSH định kỳ và điều chỉnh liều hormon giáp nếu cần.
Tương tác thuốc
Một số thuốc làm tăng nguy cơ kéo dài QT hoặc tăng nồng độ Vandetanib, như:
Macrolide (clarithromycin, erythromycin)
Thuốc chống loạn nhịp nhóm IA/III
Fluoroquinolone
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole, itraconazole)
Cần cung cấp danh sách thuốc đang dùng cho bác sĩ.
Không dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Vandetanib gây độc với thai nhi (FDA: Category D).
Nếu bắt buộc dùng → cần biện pháp tránh thai hiệu quả.
Không cho con bú khi dùng thuốc.
Không dùng cho trẻ < 18 tuổi: Chưa có dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch
Suy tim
Rối loạn nhịp
Nhồi máu cơ tim gần đây → Cần theo dõi sát.
Liều lượng và Cách dùng Thuốc Lucivand Vandetanib
Dưới đây là liều lượng và cách dùng đầy đủ – chính xác – theo hướng dẫn chuẩn cho Thuốc Lucivand – Vandetanib:
Liều dùng cho người lớn
Liều chuẩn: 300 mg uống 1 lần/ngày
Uống nguyên viên, không nghiền, không nhai.
Thời gian điều trị thường kéo dài nhiều tháng, cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận.
Điều chỉnh liều
Cần giảm liều khi xuất hiện tác dụng phụ mức độ 3–4, đặc biệt là:
Tăng huyết áp nặng
Tiêu chảy nặng
Tổn thương da nghiêm trọng
Kéo dài QTc
Độc tính gan thận
Các mức điều chỉnh liều: 300 mg → 200 mg/ngày
Nếu vẫn không dung nạp: 200 mg → 100 mg/ngày
Nếu ở liều 100 mg/ngày vẫn không dung nạp, ngừng thuốc hoàn toàn.
Cách dùng đúng
Uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nuốt nguyên viên với nước.
Nếu không nuốt được:
Có thể hòa viên thuốc vào 100 mL nước khuấy 10 phút và uống ngay.
Không dùng nước có ga hoặc nước nóng.
Quên liều
Nếu quên một liều và còn trên 12 giờ trước liều tiếp theo → uống ngay.
Nếu còn dưới 12 giờ → bỏ qua, không uống bù.
Sử dụng ở các nhóm đặc biệt
Suy thận
Suy thận nhẹ đến trung bình (CrCl 30–89 mL/phút): không cần chỉnh liều.
Suy thận nặng (CrCl < 30 mL/phút): giảm liều xuống 200 mg/ngày.
Suy gan. Không khuyến cáo dùng cho suy gan trung bình và suy gan nặng
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều, nhưng nguy cơ tác dụng phụ cao hơn, cần theo dõi.
Theo dõi khi dùng thuốc
Do Vandetanib có thời gian bán thải dài (≈ 19 ngày), cần theo dõi sát:
ECG: trước điều trị, sau 2–4 tuần, 8–12 tuần và định kỳ
Huyết áp
Điện giải (K, Mg, Ca)
Chức năng gan thận
TSH (nếu bệnh nhân có bệnh tuyến giáp)
Thuốc Lucivand Vandetanib có tác dụng phụ gì?
Dưới đây là tác dụng phụ đầy đủ – chi tiết – theo mức độ của Thuốc Lucivand (Vandetanib).
Vandetanib là thuốc độc tính cao, đặc biệt trên tim – da – tiêu hóa – huyết áp.
Tác dụng phụ rất thường gặp (> 10%)
Da – niêm mạc: Nổi mẩn đỏ, phát ban; Khô da; Ngứa; Nổi mụn; Hội chứng bàn tay – chân; Nhạy cảm ánh sang
Độc tính da là một trong những tác dụng phụ phổ biến nhất.
Tiêu hóa: Tiêu chảy, Buồn nôn, Nôn, Đau bụng, Chán ăn, Sụt cân
Tim mạch: Tăng huyết áp
Phù ngoại biên (phù chân, mắt cá)
Thần kinh: Đau đầu; Mệt mỏi; Chóng mặt
Xét nghiệm: Tăng men gan (ALT, AST); Tăng creatinine máu; Hạ calci, hạ kali, hạ magie
Tác dụng phụ thường gặp (1–10%)
Tim – ECG: Kéo dài QT (nguy cơ loạn nhịp đe dọa tính mạng); Nhịp tim nhanh
Tiêu hóa: Táo bó; Khó tiêu; Da; Nhiễm trùng da
Viêm quanh móng
Thay đổi sắc tố da
Mắt: Mờ mắt; Viêm giác mạc; Khô mắt
Hô hấp: Ho; Khó thở
Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp nhưng nguy hiểm)
Loạn nhịp tim nghiêm trọng – Torsades de Pointes
Nguy cơ cao nhất nếu QTc > 500 ms hoặc rối loạn điện giải.
Hội chứng Stevens–Johnson / hoại tử thượng bì nhiễm độc
Phát ban nặng, phỏng da, loét miệng → phải ngừng thuốc ngay.
Bệnh phổi mô kẽ (ILD)
Triệu chứng: Khó thở tăng dần; Ho khan; Sốt → Có thể tử vong nếu không xử trí sớm.
Suy tim, biến cố tim mạch nghiêm trọng
Nhồi máu cơ tim hoặc thiếu máu cơ tim
Rối loạn chức năng gan nặng
Chảy máu nặng
Dấu hiệu cần cấp cứu ngay
Tim đập nhanh hoặc bất thường
Ngất, chóng mặt dữ dội
Khó thở cấp
Ho ra máu
Phát ban phỏng rộp, bong tróc da
Đau ngực
Tiêu chảy mất nước nặng
Phù nặng, tăng cân nhanh
Lưu ý để giảm tác dụng phụ
Luôn kiểm tra ECG định kỳ.
Theo dõi điện giải, chức năng gan thận.
Dùng kem chống nắng SPF ≥ 30 và tránh nắng.
Uống đủ nước để hạn chế tiêu chảy.
Báo ngay cho bác sĩ khi có triệu chứng bất thường.
Thuốc Lucivand Vandetanib tương tác với những thuốc nào?
Dưới đây là tương tác thuốc đầy đủ – quan trọng nhất của Thuốc Lucivand (Vandetanib).
Vandetanib có khả năng tương tác mạnh, đặc biệt làm kéo dài QT, gây tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả.
Thuốc gây kéo dài QT (nguy cơ loạn nhịp cao) – Tránh dùng cùng
Dùng chung sẽ làm tăng mạnh nguy cơ loạn nhịp nguy hiểm (Torsades de Pointes).
Nhóm chống loạn nhịp: Amiodarone; Sotalol; Quinidine; Procainamide; Disopyramide
Kháng sinh:
Macrolide: Clarithromycin, Erythromycin
Fluoroquinolone: Levofloxacin, Moxifloxacin, Ciprofloxacin
Thuốc chống nấm: Fluconazole, Voriconazole, Ketoconazole
Thuốc chống loạn thần: Haloperidol, Ziprasidone, Quetiapine
Thuốc chống nôn: Ondansetron, Domperidone
Nhóm này là tương tác nguy hiểm nhất, tuyệt đối thận trọng.
Thuốc tác động lên CYP3A4
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 – làm tăng nồng độ Vandetanib
Dễ gây độc tính, kéo dài QT.
Ketoconazole, Itraconazole, Clarithromycin, Ritonavir, Saquinavir, Nefazodone
Có thể cần giảm liều hoặc tránh phối hợp.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 – làm giảm hiệu quả Vandetanib
Rifampicin, Rifabutin, Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital, Dexamethasone liều cao
Giảm hiệu quả điều trị ung thư tuyến giáp.
Thuốc ảnh hưởng điện giải
Tăng nguy cơ kéo dài QT nếu gây mất cân bằng:
Thuốc lợi tiểu (furosemide, hydrochlorothiazide) → gây hạ K+, Mg+
Corticoid
Thuốc nhuận tràng
Amphotericin B (gây hạ K+, Mg+ mạnh)
Cần kiểm tra và điều chỉnh K+, Mg2+, Ca2+ định kỳ.
Thuốc tăng nguy cơ xuất huyết
Warfarin
Thuốc chống đông trực tiếp (Apixaban, Rivaroxaban)
Aspirin liều cao
NSAID → Cần theo dõi chảy máu nếu phối hợp.
Thuốc hạ huyết áp
Vandetanib có thể tăng huyết áp, cần theo dõi điều chỉnh liều thuốc hạ áp đang dùng.
Tương tác với thuốc P-glycoprotein
Vandetanib là chất nền của P-gp.
Thuốc ức chế P-gp (có thể tăng nồng độ Vandetanib): Verapami, Diltiazem, Amiodarone, Cyclosporine
Thuốc cảm ứng P-gp (giảm hiệu quả): Rifampicin, St John’s Wort (thảo dược – cần tránh tuyệt đối)
Lời khuyên quan trọng
Cung cấp danh sách tất cả thuốc (kể cả vitamin, thảo dược) cho bác sĩ.
Tránh tự ý dùng kháng sinh hoặc chống nấm vì nhiều thuốc gây tương tác nguy hiểm.
Theo dõi ECG thường xuyên trong suốt quá trình điều trị.
Thuốc Lucivand Vandetanib giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Lucivand Vandetanib: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Lucivand Vandetanib mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị Ung thư tuyến giáp thể tủy (Medullary Thyroid Carcinoma – MTC), dùng cho bệnh tiến triển tại chỗ hoặc di căn, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc Vandetanib của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: pmc, medlineplus
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
