Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg là thuốc gì?
Thuốc LuciZonger có hoạt chất chính là Zongertinib 60mg là một thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích, dùng điều trị bệnh nhân người lớn bị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến HER2 (ERBB2) trong gen, đặc biệt là các đột biến trong vùng kinase của HER2, thường dành cho những bệnh nhân mà bệnh đã tiến triển, di căn hoặc không thể phẫu thuật và đã được điều trị trước đó bằng các liệu pháp khác.
Nhóm thuốc: Inhibitor (chất ức chế) tyrosine kinase HER2, một loại thuốc điều trị nhắm trúng đích.
Cơ chế tác dụng của Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg
Zongertinib hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc hoạt động của HER2, một loại enzyme (tyrosine kinase) thúc đẩy tăng trưởng và phát triển tế bào ung thư. Thuốc gắn vào và chặn đường tín hiệu này, làm ức chế sự tăng trưởng tế bào ung thư và gây chết tế bào ung thư trong các khối u có đột biến HER2.
Là thuốc kê đơn và cần được bác sĩ chuyên khoa ung bướu theo dõi chặt chẽ.
Thường có thể gây các tác dụng phụ như tiêu chảy, phát ban, mệt mỏi, buồn nôn, và có thể ảnh hưởng đến chức năng gan hay tim ở một số trường hợp.
Bác sĩ sẽ cân nhắc xét nghiệm di truyền và tình trạng bệnh trước khi chỉ định.
Chỉ định của Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg
Thuốc LuciZonger Zongertinib 60 mg được chỉ định trong điều trị ung thư nhắm trúng đích, cụ thể:
Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) ở người lớn. Áp dụng cho bệnh nhân có đột biến gen HER2 (ERBB2) đã được xác định bằng xét nghiệm di truyền phù hợp
Thường dùng trong các trường hợp:
Bệnh tiến triển tại chỗ hoặc di căn
Không còn chỉ định phẫu thuật
Đã điều trị trước đó bằng một hoặc nhiều phác đồ toàn thân khác (ví dụ: hóa trị, miễn dịch…)
Đối tượng bệnh nhân phù hợp
Có đột biến hoạt hóa HER2 (đặc biệt là đột biến vùng kinase hoặc exon 20)
Được bác sĩ chuyên khoa ung bướu đánh giá lợi ích/nguy cơ trước khi dùng
Lưu ý quan trọng
Không dùng cho bệnh nhân không có đột biến HER2
Là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa
Trước khi điều trị cần:
Xét nghiệm gen xác nhận HER2
Đánh giá chức năng gan, tim và tình trạng toàn thân
Chống chỉ định của Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg
Chống chỉ định tuyệt đối
Quá mẫn (dị ứng) với zongertinib hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Không khuyến cáo sử dụng / chống chỉ định tương đối
Bệnh nhân không có đột biến HER2 (ERBB2) đã được xác định bằng xét nghiệm gen phù hợp (thuốc không có hiệu quả).
Phụ nữ có thai: Zongertinib có thể gây độc tính trên thai nhi do cơ chế ức chế tăng sinh tế bào.
Phụ nữ đang cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nguy cơ cho trẻ bú mẹ.
Suy gan nặng (Child–Pugh C): Chưa có đủ dữ liệu an toàn; nguy cơ tăng phơi nhiễm thuốc.
Suy tim nặng hoặc rối loạn chức năng tim không kiểm soát: Do HER2 có vai trò trong chức năng cơ tim.
Thận trọng đặc biệt (cần cân nhắc kỹ trước khi dùng)
Tiền sử bệnh phổi mô kẽ (ILD) / viêm phổi kẽ do thuốc
Kéo dài QT hoặc đang dùng thuốc làm kéo dài QT
Suy gan mức độ nhẹ – trung bình
Dùng đồng thời thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh CYP3A4 (có thể làm thay đổi nồng độ zongertinib)
Khuyến cáo trước khi chỉ định
Xác nhận đột biến HER2 bằng xét nghiệm di truyền
Đánh giá:
Chức năng gan
Chức năng tim (siêu âm tim nếu cần)
Thuốc đang dùng kèm để tránh tương tác
Dược động học của Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg
Hiện zongertinib vẫn là thuốc nhắm trúng đích tương đối mới, dữ liệu dược động học chủ yếu đến từ các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng giai đoạn sớm. Các đặc điểm chính được ghi nhận như sau:
Hấp thu
Đường dùng: Uống
Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): khoảng 2–4 giờ sau khi uống
Thức ăn có thể ảnh hưởng nhẹ đến tốc độ hấp thu, nhưng nhìn chung không làm giảm đáng kể sinh khả dụng (thường có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn, theo chỉ định bác sĩ)
Phân bố
Liên kết protein huyết tương: cao (chủ yếu với albumin)
Thể tích phân bố: tương đối lớn → cho thấy thuốc phân bố tốt vào mô, bao gồm mô khối u
Có khả năng phân bố vào mô phổi, phù hợp với chỉ định điều trị NSCLC
Chuyển hóa
Zongertinib được chuyển hóa chủ yếu tại gan
Enzym tham gia chính: CYP3A4
Vì vậy:
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (như ketoconazole, clarithromycin…) có thể làm tăng nồng độ zongertinib
Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 (như rifampicin, carbamazepine…) có thể làm giảm hiệu quả thuốc
Thải trừ
Thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu
Thuốc được thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa là chính
Thời gian bán thải (t½): tương đối dài, cho phép dùng 1 lần/ngày trong các phác đồ đang nghiên cứu và sử dụng
Ảnh hưởng của suy chức năng cơ quan
Suy gan:
Có thể làm tăng phơi nhiễm thuốc
Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan trung bình; không khuyến cáo dùng ở suy gan nặng
Suy thận: Do thải trừ qua thận không đáng kể, ảnh hưởng của suy thận nhẹ–trung bình thường không lớn
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg
Trước khi khởi trị bằng Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg, cần đánh giá kỹ các yếu tố dưới đây để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn:
Xác nhận chỉ định điều trị
Bắt buộc phải có đột biến HER2 (ERBB2) được xác định bằng xét nghiệm di truyền phù hợp.
Không sử dụng thuốc nếu không có đột biến HER2, vì hiệu quả điều trị không rõ ràng.
Đánh giá chức năng cơ quan trước điều trị
Gan: Kiểm tra AST, ALT, bilirubin trước khi dùng. Thận trọng ở bệnh nhân suy gan nhẹ – trung bình; không khuyến cáo ở suy gan nặng.
Tim mạch: HER2 liên quan đến chức năng cơ tim → cân nhắc đánh giá chức năng tim (đặc biệt nếu có tiền sử bệnh tim, suy tim, giảm EF).
Phổi: Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh phổi mô kẽ (ILD) hoặc viêm phổi do thuốc.
Rà soát thuốc dùng đồng thời
Tránh hoặc cân nhắc kỹ khi dùng chung với:
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (làm tăng độc tính zongertinib)
Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 (làm giảm hiệu quả điều trị)
Rà soát các thuốc có nguy cơ:
Kéo dài QT
Gây độc gan
Thai kỳ và cho con bú
Không sử dụng cho phụ nữ có thai do nguy cơ gây hại cho thai nhi.
Ngừng cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất một thời gian sau khi kết thúc điều trị (theo tư vấn bác sĩ).
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị.
Theo dõi trong quá trình điều trị
Theo dõi định kỳ:
Chức năng gan
Triệu chứng hô hấp (ho, khó thở – nghĩ đến viêm phổi kẽ)
Tình trạng tim mạch
Nếu xuất hiện:
Khó thở tăng dần, ho khan, sốt không rõ nguyên nhân
Men gan tăng cao
Triệu chứng suy tim → Cần ngừng thuốc và đánh giá lại ngay
Một số lưu ý khác
Thuốc dùng theo đơn bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Không tự ý: Tăng/giảm liều hoặc ngưng thuốc đột ngột
Tuân thủ lịch tái khám và xét nghiệm theo hướng dẫn.
Liều dùng và Cách dùng Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg
Zongertinib là thuốc nhắm trúng đích tương đối mới; liều dùng có thể được điều chỉnh cá thể hóa theo phác đồ, đáp ứng và độc tính. Luôn tuân theo chỉ định của bác sĩ ung bướu.
Liều dùng
Liều khuyến cáo thường dùng: 60mg/lần, uống 1 lần/ngày
Dùng liên tục hằng ngày cho đến khi:
Bệnh tiến triển, hoặc xuất hiện độc tính không dung nạp được
Điều chỉnh liều (khi cần)
Giảm liều hoặc tạm ngừng khi gặp tác dụng phụ độ ≥ 3 (theo CTCAE), đặc biệt:
Tiêu chảy nặng
Tăng men gan đáng kể
Biểu hiện viêm phổi kẽ (ILD)
Sau khi hồi phục, có thể dùng lại với liều thấp hơn theo đánh giá của bác sĩ.
Chưa có khuyến cáo chuẩn cho tăng liều vượt 60 mg.
Cách dùng
Đường dùng: Uống
Cách uống: Nuốt nguyên viên, không nhai, không nghiền, không bẻ. Uống với một cốc nước
Thời điểm uống:
Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn
Nên uống cùng một thời điểm mỗi ngày để ổn định nồng độ thuốc
Quên liều – quá liều
Quên liều
Nếu nhớ ra trong vòng 12 giờ: uống ngay liều đã quên
Nếu đã gần tới giờ liều kế tiếp: bỏ qua liều quên
Không uống gấp đôi liều
Quá liều
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu
Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và theo dõi sát
Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay
Đối tượng đặc biệt
Suy gan nhẹ – trung bình: Thận trọng, theo dõi sát men gan
Suy gan nặng: Không khuyến cáo sử dụng
Suy thận nhẹ – trung bình: thường không cần chỉnh liều
Người cao tuổi: không cần chỉnh liều ban đầu, nhưng cần theo dõi độc tính
Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg có tác dụng phụ gì?
Zongertinib là thuốc nhắm trúng đích HER2, nên tác dụng phụ thường liên quan đến da – tiêu hóa – gan – phổi – tim. Mức độ có thể khác nhau tùy từng bệnh nhân.
Tác dụng phụ thường gặp (đa số mức độ nhẹ–trung bình, có thể kiểm soát)
Tiêu hóa
Tiêu chảy (hay gặp nhất)
Buồn nôn, nôn
Chán ăn, đau bụng
Da – niêm mạc
Phát ban, khô da
Ngứa
Viêm da dạng mụn
Viêm miệng
Toàn thân
Mệt mỏi
Suy nhược
Giảm cân nhẹ
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Gan
Tăng men gan (AST, ALT)
Tăng bilirubin → Có thể cần giảm liều hoặc tạm ngưng thuốc
Phổi
Viêm phổi mô kẽ (ILD) / viêm phổi do thuốc
Ho khan
Khó thở
Sốt không rõ nguyên nhân
Đây là tác dụng phụ nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và xử trí ngay
Tim mạch
Giảm chức năng tim (giảm phân suất tống máu – EF) (hiếm)
Hồi hộp, đánh trống ngực
Kéo dài QT (hiếm)
Xét nghiệm & huyết học
Thiếu máu nhẹ
Giảm bạch cầu (ít gặp)
Rối loạn điện giải (hiếm)
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Tiêu chảy nặng hoặc kéo dài
Khó thở, ho tăng dần
Vàng da, nước tiểu sẫm màu
Phát ban nặng, bong tróc da
Đau ngực, phù chân, mệt nhiều bất thường
Lưu ý quan trọng
Không phải ai cũng gặp tất cả tác dụng phụ
Nhiều tác dụng phụ có thể kiểm soát tốt nếu phát hiện sớm
Không tự ý ngưng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ
Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg tương tác với những thuốc nào?
Zongertinib được chuyển hóa chủ yếu qua gan (CYP3A4), vì vậy tương tác thuốc xoay quanh CYP3A4, kéo dài QT, và độc tính gan/phổi. Dưới đây là các nhóm tương tác cần lưu ý:
Tương tác cần tránh hoặc cân nhắc rất kỹ
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 → Tăng nồng độ zongertinib → tăng nguy cơ độc tính
Kháng nấm azole: ketoconazole, itraconazole, voriconazole
Kháng sinh macrolid: clarithromycin, erythromycin
Thuốc kháng virus HIV/HCV: ritonavir, cobicistat
Khuyến cáo: Tránh phối hợp; nếu bắt buộc, cần giảm liều và theo dõi sát.
Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 → Giảm nồng độ zongertinib → giảm hiệu quả điều trị
Rifampicin, rifabutin
Thuốc chống động kinh: carbamazepine, phenytoin, phenobarbital
Thảo dược: St. John’s wort. Tránh dùng chung.
Tương tác cần thận trọng
Thuốc kéo dài QT → Tăng nguy cơ loạn nhịp
Chống loạn nhịp: amiodarone, sotalol
Kháng sinh: levofloxacin, moxifloxacin
Thuốc chống loạn thần: haloperidol, quetiapine
Khuyến cáo: Theo dõi ECG, điện giải; tránh nếu có nguy cơ cao.
Thuốc gây độc gan → Tăng nguy cơ tăng men gan
Methotrexate, Paracetamol liều cao/kéo dài
Một số thuốc hóa trị, kháng lao
Khuyến cáo: Theo dõi men gan định kỳ; cân nhắc thay thế.
Thuốc gây độc phổi → Tăng nguy cơ viêm phổi mô kẽ (ILD)
Amiodarone, Bleomycin
Một số thuốc miễn dịch/đích khác
Khuyến cáo: Theo dõi triệu chứng hô hấp chặt chẽ.
Thức ăn & đồ uống
Bưởi, nước ép bưởi: Tránh (ức chế CYP3A4 → tăng nồng độ thuốc)
Rượu bia: hạn chế (tăng độc tính gan)
Khuyến cáo thực hành
Khai báo đầy đủ tất cả thuốc đang dùng (kê đơn, OTC, thảo dược, thực phẩm chức năng)
Không tự ý thêm/ngưng thuốc trong quá trình điều trị
Theo dõi: Men gan; ECG (nếu có nguy cơ QT); Triệu chứng hô hấp
Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, aHCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc để điều trị bệnh nhân người lớn bị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến HER2 (ERBB2) trong gen, đặc biệt là các đột biến trong vùng kinase của HER2, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc LuciZonger Zongertinib 60mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: rxlist, mayoclinic
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
