Thuốc Myvelpa 400mg/100mg là thuốc gì?
Thuốc Myvelpa 400mg/100mg là thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị viêm gan C mạn tính. Thuốc chứa hai hoạt chất chính:
Sofosbuvir 400mg: Một chất ức chế polymerase NS5B, giúp ngăn chặn virus viêm gan C nhân lên.
Velpatasvir 100mg: Một chất ức chế protein NS5A, ngăn chặn virus viêm gan C lây lan trong cơ thể.
Thuốc Myvelpa được chỉ định để điều trị viêm gan C mạn tính (HCV) ở tất cả các kiểu gen (genotype 1, 2, 3, 4, 5, 6). Thuốc thường được dùng đơn độc hoặc kết hợp với Ribavirin trong một số trường hợp đặc biệt (bệnh nhân xơ gan mất bù).
Thuốc Myvelpa 400mg/100mg dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Myvelpa 400mg/100mg được sử dụng cho bệnh nhân viêm gan C mạn tính ở tất cả các kiểu gen (genotype 1, 2, 3, 4, 5, 6). Thuốc có thể được dùng cho nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau, bao gồm:
Bệnh nhân viêm gan C không có xơ gan
Dùng đơn trị với liệu trình 12 tuần.
Áp dụng cho bệnh nhân có chức năng gan còn tốt.
Bệnh nhân viêm gan C có xơ gan còn bù (Child-Pugh A)
Cũng dùng đơn trị với liệu trình 12 tuần.
Cần theo dõi chức năng gan thường xuyên trong quá trình điều trị.
Bệnh nhân viêm gan C có xơ gan mất bù (Child-Pugh B hoặc C)
Cần phối hợp với Ribavirin.
Liệu trình thường là 12 tuần, nhưng có thể điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh.
Đây là nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao, cần theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Bệnh nhân viêm gan C đồng nhiễm HIV
Myvelpa có thể sử dụng cho bệnh nhân bị đồng nhiễm HCV/HIV, nhưng cần theo dõi tương tác thuốc nếu bệnh nhân đang dùng thuốc kháng HIV.
Bệnh nhân đã từng thất bại với phác đồ điều trị viêm gan C trước đó
Myvelpa có thể được sử dụng cho những bệnh nhân đã điều trị thất bại với các thuốc kháng virus khác trước đó.
Chống chỉ định của Thuốc Myvelpa 400mg/100mg
Thuốc Myvelpa không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Dị ứng với thành phần thuốc
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm Sofosbuvir hoặc Velpatasvir.
Bệnh nhân đang dùng các thuốc gây tương tác mạnh
Các thuốc làm giảm hiệu quả của Myvelpa do ảnh hưởng đến hấp thu hoặc chuyển hóa của Sofosbuvir/Velpatasvir, bao gồm:
Rifampin, Rifabutin, Rifapentine (thuốc kháng lao).
Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, Oxcarbazepine (thuốc chống động kinh).
St. John’s Wort (cây cỏ ban) (thực phẩm chức năng).
Bệnh nhân bị suy gan rất nặng (Child-Pugh C) không có chỉ định đặc biệt
Bệnh nhân bị xơ gan mất bù nặng (Child-Pugh C) cần được đánh giá kỹ trước khi dùng thuốc và thường phải dùng phối hợp với Ribavirin. Nếu suy gan quá nặng, cần cân nhắc các lựa chọn khác.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú
Không dùng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt khi kết hợp với Ribavirin (có nguy cơ gây dị tật thai nhi).
Chưa có đủ dữ liệu về việc Sofosbuvir/Velpatasvir có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nên cần tránh sử dụng trong thời gian cho con bú.
Trẻ em dưới 18 tuổi
Myvelpa chưa được nghiên cứu đầy đủ về hiệu quả và độ an toàn trên trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Bệnh nhân suy thận nặng hoặc đang lọc thận
Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối (eGFR < 30 mL/phút) hoặc đang lọc thận nhân tạo cần thận trọng và có thể cần điều chỉnh phác đồ khác.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Myvelpa 400mg/100mg
Thuốc Myvelpa là thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA – Direct Acting Antiviral) dùng để điều trị viêm gan C mạn tính. Thuốc chứa hai hoạt chất chính:
Sofosbuvir (400mg) – Ức chế polymerase NS5B
Velpatasvir (100mg) – Ức chế protein NS5A
Hai thành phần này hoạt động theo cơ chế ngăn chặn sự nhân lên và lây lan của virus viêm gan C (HCV) trong cơ thể.
Sofosbuvir (ức chế NS5B RNA polymerase)
Sofosbuvir là một chất tương tự nucleotide có tác dụng ức chế enzyme NS5B RNA polymerase, đây là enzyme cần thiết để virus HCV sao chép RNA.
Khi vào cơ thể, Sofosbuvir được chuyển hóa thành dạng hoạt động (triphosphate) và gắn vào chuỗi RNA của virus, ngăn chặn sự kéo dài của RNA, từ đó ngừng sự nhân lên của virus.
Sofosbuvir có phổ tác dụng rộng trên tất cả các kiểu gen của HCV (genotype 1 – 6).
Velpatasvir (ức chế NS5A protein)
Velpatasvir là một chất ức chế protein NS5A, giúp chặn quá trình sao chép và lắp ráp virus mới.
NS5A là một protein không có hoạt tính enzyme, nhưng đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhân lên và phát tán của virus HCV.
Velpatasvir ngăn chặn sự phát tán virus ra khỏi tế bào gan, hạn chế quá trình nhiễm trùng lan rộng.
Velpatasvir cũng có tác dụng trên tất cả các kiểu gen của virus HCV.
Tác động phối hợp của Sofosbuvir và Velpatasvir
Sofosbuvir giúp ngăn chặn quá trình tổng hợp RNA, làm virus không thể nhân lên.
Velpatasvir ức chế NS5A, chặn virus lây lan sang tế bào gan khác.
Sự kết hợp của hai cơ chế này giúp loại bỏ virus nhanh chóng, làm giảm tải lượng virus trong máu và giúp bệnh nhân đạt được đáp ứng virus bền vững (SVR – Sustained Virologic Response).
Thuốc Myvelpa hoạt động bằng cách chặn cả hai giai đoạn quan trọng trong vòng đời của virus viêm gan C: nhân lên (Sofosbuvir) và lây lan (Velpatasvir).
Nhờ cơ chế kép này, Myvelpa có hiệu quả cao trên tất cả các kiểu gen HCV (genotype 1 – 6), kể cả trên bệnh nhân có xơ gan hoặc điều trị thất bại trước đó.
Dược động học của Thuốc Myvelpa 400mg/100mg
Dược động học mô tả quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của Myvelpa trong cơ thể.
Hấp thu
Sofosbuvir: Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) sau khoảng 0.5 – 1 giờ sau khi uống.
Sinh khả dụng tuyệt đối chưa được xác định do chuyển hóa bước một mạnh.
Velpatasvir: Tmax đạt sau 3 giờ sau khi uống.
Sinh khả dụng tăng khi dùng chung với thức ăn giàu chất béo, giúp tăng nồng độ Velpatasvir trong huyết tương.
Lưu ý: Nên uống thuốc cùng bữa ăn nhiều chất béo để tăng hấp thu Velpatasvir.
Phân bố
Sofosbuvir: Gắn kết với protein huyết tương 10%.
Velpatasvir: Gắn kết mạnh với protein huyết tương (>99%).
Thuốc phân bố tốt vào gan – cơ quan đích của virus HCV.
Chuyển hóa
Sofosbuvir:
Được chuyển hóa chủ yếu ở gan bởi enzyme CES1 và HINT1 thành dạng có hoạt tính (GS-461203).
Sau khi phát huy tác dụng, Sofosbuvir tiếp tục bị thủy phân thành chất không còn hoạt tính (GS-331007).
Velpatasvir:
Chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4, CYP2B6 và CYP2C8.
Lưu ý: Cần tránh dùng chung với thuốc cảm ứng enzym CYP3A4 (như rifampin, carbamazepine), vì có thể làm giảm hiệu quả của Velpatasvir.
Thải trừ
Sofosbuvir:
Thải trừ chủ yếu qua thận (80%), phần còn lại qua phân (~14%).
Thời gian bán thải (T₁/₂) của Sofosbuvir là 0.5 giờ, nhưng chất chuyển hóa chính (GS-331007) có T₁/₂ khoảng 27 giờ.
Velpatasvir:
Thải trừ chủ yếu qua phân (94%), rất ít qua thận (1%).
Thời gian bán thải (T₁/₂) khoảng 15 giờ.
Lưu ý:
Bệnh nhân suy thận nặng: Cần theo dõi cẩn thận do Sofosbuvir thải trừ qua thận.
Bệnh nhân suy gan nhẹ – trung bình: Không cần điều chỉnh liều, nhưng cần theo dõi chức năng gan khi dùng trên bệnh nhân xơ gan mất bù.
Liều dùng của Thuốc Myvelpa 400mg/100mg
Thuốc Myvelpa được sử dụng để điều trị viêm gan C mạn tính (HCV) ở người lớn và trẻ em ≥ 3 tuổi. Liều lượng cụ thể phụ thuộc vào kiểu gen virus HCV, tình trạng xơ gan và việc dùng phối hợp với Ribavirin hay không.
Liều dùng thông thường cho người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi
Liều khuyến cáo: 1 viên/lần/ngày, uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Mỗi viên chứa Sofosbuvir 400mg + Velpatasvir 100mg.
Thời gian điều trị: 12 tuần (hoặc 24 tuần nếu có chỉ định đặc biệt).
Liều dùng theo tình trạng bệnh nhân
Viêm gan C không xơ gan: Thời gian điều trị 12 tuần
Viêm gan C có xơ gan còn bù (Child-Pugh A): Thời gian điều trị 12 tuần
Viêm gan C có xơ gan mất bù (Child-Pugh B hoặc C): Thời gian điều trị 12 tuần
Bệnh nhân suy thận (bao gồm lọc thận nhân tạo): Thời gian điều trị 12 tuần
Viêm gan C kèm nhiễm HIV: Thời gian điều trị 12 tuần
Tái phát sau điều trị thất bại trước đó: Thời gian điều trị 24 tuần
Lưu ý quan trọng:
Bệnh nhân xơ gan mất bù bắt buộc phải dùng kèm Ribavirin để tăng hiệu quả điều trị.
Không cần điều chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nhẹ – trung bình.
Nếu bệnh nhân từng điều trị thất bại với phác đồ chứa NS5A trước đây, có thể kéo dài liệu trình đến 24 tuần.
Liều dùng cho trẻ em
Trẻ ≥ 6 tuổi hoặc cân nặng ≥ 30kg: 1 viên/ngày (giống người lớn).
Trẻ 3 – 6 tuổi hoặc cân nặng < 30kg: Dùng liều theo cân nặng với viên nén bào chế riêng.
Xử trí quên liều với Thuốc Myvelpa 400mg/100mg
Khi quên uống một liều Myvelpa, cách xử trí phụ thuộc vào thời gian đã trôi qua kể từ thời điểm lẽ ra phải uống thuốc.
Nếu quên liều dưới 18 giờ
Uống ngay liều đã quên càng sớm càng tốt.
Sau đó, tiếp tục uống liều kế tiếp như bình thường vào giờ cố định.
Không cần thay đổi lịch trình liều thuốc.
Nếu quên liều trên 18 giờ
Bỏ qua liều đã quên.
Uống liều tiếp theo đúng thời gian quy định.
Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Lưu ý quan trọng
Duy trì uống thuốc đúng giờ mỗi ngày để đạt hiệu quả cao nhất.
Dùng đồng hồ báo thức hoặc ứng dụng nhắc nhở để tránh quên liều.
Nếu thường xuyên quên liều, hãy trao đổi với bác sĩ để tìm giải pháp điều chỉnh.
Xử trí quá liều với Thuốc Myvelpa 400mg/100mg
Một số triệu chứng có thể xảy ra bao gồm:
Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy
Chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi quá mức
Rối loạn nhịp tim, khó thở (hiếm gặp)
Xử trí khi quá liều
Nếu phát hiện ngay sau khi uống:
Có thể gây nôn nếu mới uống trong vòng 1 giờ, đặc biệt khi xuất hiện triệu chứng bất thường.
Uống nhiều nước để hỗ trợ đào thải thuốc qua thận.
Nếu đã qua vài giờ hoặc có triệu chứng nghiêm trọng:
Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Tác dụng phụ của Thuốc Myvelpa 400mg/100mg
Thuốc Myvelpa là thuốc kháng virus dùng để điều trị viêm gan C mạn tính. Mặc dù hiệu quả cao, nhưng thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng.
Tác dụng phụ thường gặp (≥ 10%)
Mệt mỏi
Nhức đầu
Buồn nôn
Mất ngủ, khó ngủ
Chóng mặt
Những triệu chứng này thường nhẹ và giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc.
Tác dụng phụ ít gặp (1% – 10%)
Phát ban, ngứa da
Tiêu chảy, đau bụng
Trầm cảm, thay đổi tâm trạng
Đau khớp, đau cơ
Nếu gặp các triệu chứng trên kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, hãy báo ngay cho bác sĩ.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (< 1%)
Nhịp tim chậm nghiêm trọng (đặc biệt khi dùng chung với Amiodarone)
Phù mạch, phản ứng dị ứng nặng (khó thở, sưng môi, lưỡi, mặt)
Rối loạn chức năng gan (vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau vùng hạ sườn phải)
Giảm tiểu cầu, thiếu máu (nếu dùng chung với Ribavirin)
Cần đến ngay cơ sở y tế nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng này.
Nguy cơ tăng tác dụng phụ khi dùng chung với các thuốc khác
Với Amiodarone: Nguy cơ nhịp tim chậm nguy hiểm.
Với Ribavirin: Tăng nguy cơ thiếu máu, mệt mỏi.
Với thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magiê: Giảm hấp thu Velpatasvir.
Lưu ý: Không tự ý phối hợp thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thận trọng khi dùng Thuốc Myvelpa 400mg/100mg
Trước khi sử dụng Myvelpa để điều trị viêm gan C mạn tính, cần lưu ý một số yếu tố để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Thận trọng trên nhóm bệnh nhân đặc biệt
Bệnh nhân xơ gan
Xơ gan còn bù (Child-Pugh A): Có thể dùng Myvelpa mà không cần điều chỉnh liều.
Xơ gan mất bù (Child-Pugh B hoặc C): Phải dùng kèm Ribavirin, và cần theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ suy gan nặng hơn.
Bệnh nhân suy thận
Myvelpa có thể dùng cho bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình mà không cần điều chỉnh liều.
Suy thận nặng hoặc bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Cần đánh giá kỹ lưỡng trước khi dùng.
Bệnh nhân tim mạch (nhất là khi đang dùng Amiodarone)
Có nguy cơ nhịp tim chậm nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng.
Nếu bắt buộc dùng chung, cần theo dõi điện tim chặt chẽ, đặc biệt trong 48 giờ đầu sau khi bắt đầu điều trị.
Bệnh nhân đồng nhiễm HIV hoặc viêm gan B
HIV: Cần theo dõi nồng độ virus và khả năng tương tác thuốc với thuốc kháng HIV.
HBV: Có nguy cơ bùng phát viêm gan B khi dùng Myvelpa, cần xét nghiệm HBV trước khi điều trị.
Thận trọng về tương tác thuốc
Một số thuốc có thể giảm hiệu quả của Myvelpa hoặc tăng tác dụng phụ, bao gồm:
Thuốc làm giảm hấp thu Velpatasvir:
Thuốc kháng acid (như Omeprazole, Pantoprazole, Ranitidine) → Cách ít nhất 4 giờ hoặc tránh dùng chung.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Nếu cần thiết, uống Myvelpa cùng bữa ăn để tăng hấp thu.
Thuốc gây cảm ứng enzyme CYP3A4, P-gp làm giảm hiệu quả Myvelpa:
Rifampin, Rifabutin (kháng sinh trị lao)
Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital (thuốc chống động kinh)
St. John's Wort (thảo dược trị trầm cảm nhẹ)
Không nên dùng chung với các thuốc này, vì có thể làm giảm nồng độ Myvelpa và giảm hiệu quả điều trị.
Thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang thai & cho con bú
Phụ nữ mang thai Chưa có đủ dữ liệu về an toàn của Myvelpa trên thai kỳ. Nếu dùng chung với Ribavirin, cần tránh thai nghiêm ngặt trong và sau khi điều trị ít nhất 6 tháng, vì Ribavirin có thể gây dị tật thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ Sofosbuvir & Velpatasvir có vào sữa mẹ không. Cân nhắc ngừng cho con bú nếu cần thiết.
Không ngừng thuốc đột ngột: Có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc gây kháng thuốc.
Theo dõi chức năng gan, thận định kỳ
Xét nghiệm HCV RNA sau 4 tuần và cuối phác đồ để đánh giá hiệu quả điều trị.
Nếu có dấu hiệu vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau vùng hạ sườn phải, cần kiểm tra ngay.
Thuốc Myvelpa là thuốc hiệu quả cao trong điều trị viêm gan C, nhưng cần thận trọng khi dùng ở bệnh nhân xơ gan, suy thận, tim mạch và phụ nữ mang thai.
Thuốc Myvelpa 400mg/100mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Myvelpa có thể bị ảnh hưởng hoặc làm thay đổi tác dụng của một số thuốc khác. Dưới đây là các nhóm thuốc cần lưu ý khi sử dụng chung.
Nhóm thuốc làm giảm hiệu quả của Myvelpa
Một số thuốc làm giảm nồng độ Sofosbuvir hoặc Velpatasvir, dẫn đến nguy cơ thất bại điều trị:
Thuốc cảm ứng enzyme CYP3A4 và P-gp (làm giảm hấp thu và chuyển hóa Myvelpa)
Rifampin, Rifabutin (thuốc kháng lao)
Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital (thuốc chống động kinh)
St. John's Wort (thảo dược trị trầm cảm nhẹ)
Không dùng chung với các thuốc trên, vì có thể làm giảm nồng độ Myvelpa, khiến thuốc mất tác dụng.
Nhóm thuốc có thể ảnh hưởng đến hấp thu của Velpatasvir
Velpatasvir cần môi trường acid dạ dày để hấp thu tốt, nên các thuốc làm giảm axit dạ dày có thể ảnh hưởng:
Thuốc kháng acid (Nhôm, Magie, Canxi carbonate)
Ví dụ: Maalox, Gaviscon, Ranitidine
Cách Myvelpa ít nhất 4 giờ để tránh giảm hấp thu.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI - Omeprazole, Esomeprazole, Pantoprazole, Lansoprazole)
Nếu cần thiết phải dùng PPI, hãy uống Myvelpa cùng bữa ăn để tăng hấp thu.
Thuốc chẹn H2 (Famotidine, Ranitidine, Cimetidine)
Dùng cách Myvelpa ít nhất 12 giờ hoặc uống Myvelpa trước thuốc chẹn H2.
Nhóm thuốc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ
Một số thuốc khi dùng chung có thể làm tăng độc tính của Myvelpa hoặc gây phản ứng có hại:
Amiodarone (thuốc điều trị rối loạn nhịp tim)
Nguy cơ nhịp tim chậm nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng.
Nếu bắt buộc dùng chung, cần theo dõi điện tim sát sao.
Ribavirin (dùng chung với Myvelpa cho bệnh nhân xơ gan mất bù)
Tăng nguy cơ thiếu máu, mệt mỏi, rối loạn huyết học.
Cần xét nghiệm máu định kỳ để kiểm soát tác dụng phụ.
Nhóm thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi Myvelpa
Myvelpa có thể làm thay đổi tác dụng của một số thuốc khác:
Statins (thuốc giảm cholesterol - Atorvastatin, Rosuvastatin, Simvastatin)
Velpatasvir có thể làm tăng nồng độ statins, dẫn đến nguy cơ đau cơ, tiêu cơ vân.
Cần theo dõi tác dụng phụ, có thể cần giảm liều statin.
Digoxin (thuốc tim mạch)
Velpatasvir có thể làm tăng nồng độ Digoxin, tăng nguy cơ ngộ độc.
Cần theo dõi nồng độ Digoxin trong máu nếu dùng chung.
Thuốc chống đông máu Warfarin
Myvelpa có thể làm thay đổi INR, cần xét nghiệm máu thường xuyên để tránh nguy cơ chảy máu hoặc đông máu quá mức.
Nhóm thuốc kháng virus HIV
Nếu bệnh nhân đồng nhiễm HIV và viêm gan C, cần lưu ý các thuốc kháng HIV sau:
Efavirenz, Nevirapine (thuốc ức chế men sao chép ngược không nucleoside - NNRTI)
Làm giảm nồng độ Sofosbuvir → giảm hiệu quả điều trị viêm gan C.
Tenofovir (TDF - có trong Truvada, Acriptega, Viropil, v.v.)
Myvelpa có thể làm tăng nồng độ Tenofovir, tăng nguy cơ độc tính trên thận và xương.
Cần xét nghiệm chức năng thận định kỳ khi dùng chung.
Lopinavir/Ritonavir, Darunavir/Ritonavir (thuốc ức chế protease HIV)
Làm tăng nồng độ Velpatasvir, tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Cần đánh giá phác đồ HIV để đảm bảo an toàn khi phối hợp với Myvelpa.
Cần thận trọng khi dùng Myvelpa chung với thuốc điều trị HIV, tim mạch, chống đông máu, statins và thuốc giảm axit dạ dày.
Tránh tuyệt đối các thuốc gây cảm ứng CYP3A4/P-gp như Rifampin, Carbamazepine, Phenytoin.
Luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp thuốc để tránh tương tác bất lợi.
Thuốc Myvelpa 400mg/100mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Myvelpa 400mg/100mg: LH 0985671128
Thuốc Myvelpa 400mg/100mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị viêm gan C mạn tính, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://www.drugs.com/sofosbuvir-velpatasvir.html
https://www.rxlist.com/sofosbuvir-velpatasvir/generic-drug.htm