Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml là thuốc gì?
Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5 mg/100 ml là thuốc tiêm truyền chứa hoạt chất zoledronic acid 5mg trong 100 ml dung dịch truyền tĩnh mạch – một bisphosphonate thế hệ mới được sử dụng chủ yếu trong các bệnh lý liên quan tới xương.
Quy cách: Hộp 1 lọ 100ml
Hãng sản xuất: NATCO PHARMA LTD, Ấn Độ
Thuốc Natzold Acid Zoledronic được chỉ định bởi bác sĩ trong các trường hợp sau:
Điều trị loãng xương: Ở phụ nữ sau mãn kinh và ở nam giới có nguy cơ gãy xương cao.
Bệnh Paget xương
Giúp ổn định quá trình tái tạo xương bất thường
Ngăn ngừa và giảm biến cố xương do ung thư di căn
Giảm nguy cơ gãy xương bệnh lý, đau xương, ép tủy sống...
Tăng calci huyết do ung thư (Hypercalcemia of malignancy)
Hạ mức canxi trong máu khi cao bất thường do bệnh ác tính.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml
Zoledronic acid ức chế hoạt động của các tế bào tiêu xương (osteoclasts), giúp giảm hủy xương và tăng mật độ xương, từ đó làm giảm nguy cơ gãy xương.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định.
Kiểm tra chức năng thận và nồng độ canxi trước khi dùng.
Có thể cần bổ sung canxi và vitamin D khi điều trị.
Không dùng ở người dị ứng với bisphosphonate, suy thận nặng, hạ calci huyết chưa được điều trị.
Chỉ định của Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml
Thuốc Natzold Acid Zoledronic được sử dụng truyền tĩnh mạch trong các trường hợp bệnh lý về xương sau:
Điều trị loãng xương
Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ gãy xương cao
Nam giới bị loãng xương
Loãng xương do sử dụng glucocorticoid kéo dài
Mục tiêu: giảm nguy cơ gãy xương cột sống, gãy cổ xương đùi và các xương khác
Phòng ngừa gãy xương sau gãy cổ xương đùi
Áp dụng cho nam và nữ đã từng bị gãy cổ xương đùi do chấn thương nhẹ
Điều trị bệnh Paget xương
Giúp ức chế quá trình tái tạo xương bất thường
Cải thiện đau xương, giảm phosphatase kiềm
Ghi chú quan trọng
Thuốc Natzold (Acid Zoledronic) dạng 5mg/100ml thường dùng cho: Loãng xương và Paget xương
Không phải chỉ định chính cho tăng calci huyết do ung thư hay biến cố xương do di căn (thường dùng dạng zoledronic acid 4mg)
Chống chỉ định của Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml
Dưới đây là chống chỉ định của Thuốc Natzold (Acid Zoledronic) 5 mg/100 ml – mình trình bày gọn, đúng kiểu tài liệu dược lâm sàng nhé:
Không sử dụng Natzold trong các trường hợp sau:
Quá mẫn (dị ứng)
Dị ứng với zoledronic acid
Dị ứng với các bisphosphonate khác
Dị ứng với bất kỳ tá dược nào của thuốc
Suy thận nặng
Độ thanh thải creatinin (ClCr < 35 ml/phút) hoặc có suy thận cấp
Hạ calci huyết chưa được điều trị
Canxi máu thấp mà chưa được điều chỉnh trước khi truyền thuốc
Phụ nữ có thai
Zoledronic acid có thể gây hại cho thai nhi
Phụ nữ đang cho con bú
Do nguy cơ thuốc bài tiết qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ
Lưu ý phân biệt
Không phải chống chỉ định tuyệt đối, nhưng cần đặc biệt thận trọng:
Người cao tuổi
Người mất nước
Đang dùng thuốc gây độc thận (aminoglycosid, NSAIDs, thuốc cản quang…)
Tiền sử hoại tử xương hàm, bệnh răng miệng chưa điều trị
Dược động học của Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml
Dưới đây là dược động học của Thuốc Natzold (Acid Zoledronic) 5mg/100ml – trình bày theo đúng cấu trúc ADME, chuẩn tài liệu dược lâm sàng
Hấp thu (Absorption)
Không áp dụng đường uống
Thuốc được dùng bằng truyền tĩnh mạch (IV) → sinh khả dụng 100%
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được ngay khi kết thúc truyền
Phân bố (Distribution)
Zoledronic acid phân bố nhanh từ huyết tương vào:
Mô xương (đặc biệt tại các vị trí đang có quá trình hủy xương mạnh)
Khoảng 40–60% liều dùng gắn vào xương
Phần còn lại tồn tại trong huyết tương và dịch ngoại bào
Tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp (~22%)
Không tích lũy đáng kể trong mô mềm
Chuyển hóa (Metabolism)
Không bị chuyển hóa
Zoledronic acid được đào thải ở dạng không đổi
Vì vậy: Không phụ thuộc gan và ít nguy cơ tương tác thuốc qua hệ enzym CYP450
Thải trừ (Elimination)
Đào thải chủ yếu qua thận
Khoảng 40–60% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu trong 24 giờ đầu
Phần gắn vào xương được giải phóng rất chậm, theo quá trình tái tạo xương
Thời gian bán thải:
Giai đoạn đầu (huyết tương): ~1,9 giờ
Giai đoạn cuối (từ xương): rất dài (vài tuần đến vài năm) → giải thích vì sao chỉ cần dùng 1 lần/năm
Ý nghĩa lâm sàng quan trọng
Chức năng thận quyết định an toàn thuốc
Suy thận → tăng nguy cơ tích lũy và độc tính
Không cần chỉnh liều theo chức năng gan
Cần bù đủ dịch trước và sau truyền
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml
Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng Thuốc Natzold (Acid Zoledronic) 5mg/100ml – tổng hợp theo thực hành dược–lâm sàng, đúng kiểu bạn hay cần
Đánh giá chức năng thận trước truyền
Bắt buộc kiểm tra:
Creatinin huyết thanh
Độ thanh thải creatinin (ClCr)
Không dùng nếu ClCr < 35 ml/phút
Thận trọng đặc biệt ở:
Người cao tuổi
Người mất nước
Bệnh nhân đang dùng thuốc độc thận (NSAIDs, aminoglycosid, thuốc cản quang…)
Hiệu chỉnh canxi và vitamin D
Đảm bảo không bị hạ calci huyết trước khi truyền
Khuyến cáo: Bổ sung calci + vitamin D trước và sau điều trị
Theo dõi: Calci máu; Phospho, magnesi (nếu cần)
Đảm bảo đủ nước (hydration)
Bệnh nhân cần được bù đủ dịch trước truyền
Tránh truyền khi: Mất nước; Sốt cao; Nhiễm trùng cấp
Khám và xử trí răng – hàm – mặt
Nên khám răng miệng trước khi dùng
Điều trị dứt điểm các bệnh răng miệng (nếu có)
Nguy cơ: Hoại tử xương hàm (hiếm nhưng nghiêm trọng)
Tránh: Nhổ răng, phẫu thuật răng hàm mặt trong thời gian điều trị
Lưu ý về phản ứng sau truyền
Có thể gặp: Sốt; Đau đầu; Đau cơ, đau xương
Mệt mỏi (giống hội chứng cúm)
Thường xảy ra: Trong 3 ngày đầu nhất là liều đầu tiên
Có thể dùng: Paracetamol hoặc NSAID nhẹ để giảm triệu chứng
Phụ nữ có thai và cho con bú: Chống chỉ định tuyệt đối. Cần xác nhận không mang thai trước khi dùng. Không dùng cho phụ nữ đang cho con bú
Thời gian và kỹ thuật truyền
Truyền tĩnh mạch ít nhất 15 phút
Không tiêm bolus
Không pha trộn với dung dịch có chứa calci
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml
Dưới đây là Liều dùng và Cách dùng của Thuốc Natzold (Acid Zoledronic) 5mg/100ml – trình bày chuẩn dược lâm sàng, dễ áp dụng trong thực tế
Cách dùng
Đường dùng: Truyền tĩnh mạch (IV)
Thời gian truyền: Ít nhất 15 phút
Dung dịch: Dùng nguyên chai 100 ml, không cần pha loãng
Không tiêm bolus
Không pha chung với dung dịch có chứa calci hoặc cation hóa trị 2
Thực hiện tại cơ sở y tế, có nhân viên y tế theo dõi
Liều dùng theo chỉ định
Điều trị loãng xương
Phụ nữ sau mãn kinh
Nam giới bị loãng xương
Loãng xương do glucocorticoid
Liều khuyến cáo: 5mg (1 chai 100 ml) truyền tĩnh mạch 1 lần mỗi năm
Phòng ngừa gãy xương sau gãy cổ xương đùi
Áp dụng cho nam và nữ có tiền sử gãy cổ xương đùi
Liều dùng: 5 mg truyền tĩnh mạch 1 lần mỗi năm
Điều trị bệnh Paget xương
Liều dùng: 5 mg truyền tĩnh mạch liều duy nhất
Có thể cân nhắc nhắc lại liều nếu tái phát (dựa vào lâm sàng và phosphatase kiềm)
Bổ sung đi kèm (rất quan trọng)
Calci: ~1.000–1.200 mg/ngày
Vitamin D: 800–1.000 IU/ngày
Bắt đầu trước và duy trì sau khi truyền
Điều chỉnh liều
Không dùng nếu ClCr < 35 ml/phút
Không cần chỉnh liều theo tuổi
Không cần chỉnh liều theo chức năng gan
Ghi nhớ nhanh cho thực hành
Truyền ≥ 15 phút
Kiểm tra thận & calci trước truyền
Bù đủ dịch
Bổ sung Ca + vitamin D
Thường chỉ 1 liều/năm
Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml có tác dụng phụ gì?
Dưới đây là các tác dụng phụ của Thuốc Natzold (Acid Zoledronic) 5mg/100ml – mình chia theo mức độ thường gặp → nghiêm trọng để bạn dễ theo dõi trong thực hành lâm sàng
Tác dụng phụ thường gặp (đặc biệt sau liều đầu)
Hay xuất hiện trong 1–3 ngày sau truyền, thường tự giới hạn:
Sốt, ớn lạnh
Đau đầu
Đau cơ, đau khớp, đau xương
Mệt mỏi, khó chịu
Buồn nôn, nôn
Đau tại vị trí truyền
Lưu ý: Các triệu chứng này giống hội chứng cúm sau truyền
Có thể giảm bằng paracetamol hoặc NSAID nhẹ
Tác dụng phụ ít gặp
Hạ calci huyết (thường không triệu chứng)
Chóng mặt
Tiêu chảy, táo bón
Phát ban, ngứa
Đau ngực không đặc hiệu
Tăng nhẹ creatinin huyết thanh
Tác dụng phụ nghiêm trọng – cần theo dõi chặt
Ít gặp nhưng có thể nguy hiểm:
Trên thận
Suy thận cấp
Tăng creatinin rõ rệt
Nguy cơ cao nếu:
Mất nước
Suy thận sẵn có
Truyền quá nhanh
Dùng kèm thuốc độc thận
Hoại tử xương hàm
Đau, sưng, lộ xương hàm
Hay gặp hơn ở:
Bệnh nhân ung thư
Vệ sinh răng miệng kém
Can thiệp nha khoa xâm lấn
Hạ calci huyết nặng
Co giật
Dị cảm quanh miệng, tay chân
Co thắt cơ
Tim mạch
Rung nhĩ (hiếm, đã được ghi nhận trong một số nghiên cứu loãng xương)
Gãy xương đùi không điển hình
Đau âm ỉ vùng đùi/háng
Thường liên quan dùng bisphosphonate kéo dài
Phản ứng dị ứng (rất hiếm)
Phản vệ
Phù mạch
Khó thở
Cần ngừng thuốc ngay và xử trí cấp cứu
Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml tương tác với những thuốc nào?
Dưới đây là các tương tác thuốc quan trọng của Thuốc Natzold (Acid Zoledronic) 5mg/100ml – tập trung vào những tương tác có ý nghĩa lâm sàng, dễ gặp trong thực hành
Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận (quan trọng nhất)
Dùng đồng thời có thể tăng nguy cơ suy thận:
NSAIDs: ibuprofen, diclofenac, meloxicam…
Aminoglycosid: gentamicin, amikacin
Thuốc cản quang iod
Thuốc lợi tiểu mạnh (đặc biệt khi mất nước): furosemide
Cyclosporin, tacrolimus
Một số thuốc hóa trị độc thận
Khuyến cáo: Tránh phối hợp nếu có thể
Nếu bắt buộc: bù đủ dịch, theo dõi sát creatinin
Thuốc gây hạ calci huyết
Dùng cùng có thể làm tăng nguy cơ hạ calci huyết nặng:
Aminoglycosid (giảm calci máu kéo dài), Calcitonin
Thuốc lợi tiểu quai (furosemide)
Thuốc làm giảm hấp thu vitamin D
Cần theo dõi calci huyết, bổ sung calci + vitamin D
Các bisphosphonate khác
Alendronate, Ibandronate, Risedronate, Pamidronate
Không nên phối hợp
Không tăng hiệu quả nhưng tăng độc tính
Thuốc chống tạo mạch & thuốc ung thư
Bevacizumab, Sunitinib, Sorafenib, Corticosteroid liều cao
Tăng nguy cơ: Hoại tử xương hàm và chậm lành tổn thương răng miệng
Tương tác với dung dịch truyền
Không pha chung với:
Dung dịch chứa calci
Dung dịch có cation hóa trị 2 (Ringer lactate…)
Chỉ dùng dung dịch sẵn có của thuốc hoặc NaCl 0,9% / Glucose 5% (theo hướng dẫn)
Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Natzold Acid Zoledronic 5mg/100ml mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị Điều trị loãng xương và Bệnh Paget xương, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Ricovir Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: pubmed, webmd
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
