Thuốc Parlodel 2.5mg là thuốc gì?
Hoạt chất: Bromocriptin 2.5mg
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thuốc Parlodel 2.5mg chứa hoạt chất Bromocriptine, là một loại thuốc được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng khác nhau liên quan đến việc sản xuất hormone prolactin hoặc các vấn đề liên quan đến dopamine trong não. Một số chỉ định phổ biến của thuốc Parlodel như điều trị Tăng prolactin máu, bệnh Parkinson, Acromegaly, rối loạn chức năng kinh nguyệt và vô sinh.
Ngoài ra, Thuốc Parlodel có thể được dùng để ức chế tiết sữa ở phụ nữ sau sinh nếu việc cho con bú không mong muốn hoặc có vấn đề y tế khiến việc cho con bú không an toàn.
Thuốc Parlodel 2.5mg có tác dụng gì?
Thuốc Parlodel 2.5mg (Bromocriptine) có nhiều tác dụng do khả năng ảnh hưởng đến mức độ hormone và các chất dẫn truyền thần kinh trong cơ thể. Dưới đây là những tác dụng chính của thuốc:
Giảm mức prolactin: Bromocriptine làm giảm mức prolactin trong máu bằng cách ức chế sản xuất hormone này từ tuyến yên. Điều này có thể giúp điều trị các tình trạng như:
Tăng prolactin máu: Giảm các triệu chứng như rối loạn kinh nguyệt, sản xuất sữa không mong muốn (galactorrhea), và vô sinh ở phụ nữ.
Prolactinoma: Thu nhỏ kích thước khối u tuyến yên sản xuất prolactin.
Điều trị bệnh Parkinson: Bromocriptine hoạt động như một chất chủ vận dopamine (dopamine agonist), giúp tăng cường hoạt động của dopamine trong não, từ đó cải thiện các triệu chứng của bệnh Parkinson như run rẩy, cứng cơ, và khó khăn trong vận động.
Giảm mức hormone tăng trưởng trong acromegaly: Ở bệnh nhân mắc bệnh acromegaly (một tình trạng gây ra bởi sự sản xuất quá mức hormone tăng trưởng), Bromocriptine có thể giúp giảm mức hormone này, từ đó làm giảm các triệu chứng của bệnh.
Điều trị rối loạn chức năng kinh nguyệt và vô sinh: Bromocriptine giúp điều chỉnh mức hormone và khôi phục chu kỳ kinh nguyệt bình thường ở phụ nữ gặp các vấn đề liên quan đến prolactin.
Hỗ trợ điều trị hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Bromocriptine có thể được sử dụng để giảm mức prolactin và điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ mắc PCOS, từ đó cải thiện khả năng thụ thai.
Công dụng để cắt sữa (ức chế tiết sữa): Thuốc Parlodel có thể được dùng để ức chế tiết sữa ở phụ nữ sau sinh nếu việc cho con bú không mong muốn hoặc có vấn đề y tế khiến việc cho con bú không an toàn. Bromocriptine cũng có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng liên quan đến mức prolactin cao mà gây ra tiết sữa không mong muốn, như trong trường hợp của một số loại u tuyến yên.
Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể và hướng dẫn của bác sĩ, thuốc này có thể có các tác dụng khác.
Thuốc Parlodel 2.5mg dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Parlodel 2.5mg (Bromocriptine) được sử dụng cho bệnh nhân mắc các tình trạng sau:
Tăng prolactin máu (Hyperprolactinemia): Dùng cho bệnh nhân có mức prolactin cao bất thường trong máu. Điều này có thể bao gồm các trường hợp:
Phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt không đều hoặc vô kinh.
Bệnh nhân bị sản xuất sữa không mong muốn (galactorrhea).
Người gặp khó khăn trong việc thụ thai do mức prolactin cao.
Prolactinoma: Dùng cho bệnh nhân có khối u tuyến yên sản xuất quá nhiều prolactin. Parlodel giúp giảm kích thước khối u và mức prolactin.
Bệnh Parkinson: Dùng cho bệnh nhân mắc bệnh Parkinson để cải thiện các triệu chứng như run rẩy, cứng cơ, và khó khăn trong cử động.
Acromegaly: Dùng cho bệnh nhân mắc acromegaly, một tình trạng do tăng sản xuất hormone tăng trưởng, để giúp giảm mức hormone này và làm giảm triệu chứng.
Rối loạn chức năng kinh nguyệt và vô sinh: Dùng cho phụ nữ có các vấn đề về chu kỳ kinh nguyệt do mất cân bằng hormone, giúp điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt và hỗ trợ khả năng thụ thai.
Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Dùng cho phụ nữ mắc PCOS có mức prolactin cao, giúp điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt và cải thiện khả năng thụ thai.
Phụ nữ sau sinh muốn cắt sữa nếu việc cho con bú không mong muốn hoặc có vấn đề y tế khiến việc cho con bú không an toàn.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Parlodel 2.5mg
Thuốc Parlodel 2.5mg (Bromocriptine) hoạt động chủ yếu bằng cách tác động vào hệ thống dopaminergic trong cơ thể, với cơ chế hoạt động chính như sau:
Chủ vận dopamine (Dopamine Agonist): Bromocriptine là một chất chủ vận dopamine, nghĩa là nó kích hoạt các thụ thể dopamine trong não. Dopamine là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, tham gia vào nhiều chức năng khác nhau, bao gồm điều hòa hormone và kiểm soát vận động.
Ức chế sản xuất prolactin: Bromocriptine kích hoạt các thụ thể dopamine ở tuyến yên, làm giảm tiết hormone prolactin từ tuyến này. Prolactin là hormone điều hòa sản xuất sữa và liên quan đến nhiều chức năng sinh sản. Việc ức chế prolactin giúp điều trị các tình trạng như tăng prolactin máu, galactorrhea, và các rối loạn kinh nguyệt. Prolactin là hormone chính kích thích tuyến vú sản xuất sữa. Khi mức prolactin giảm, sự sản xuất sữa cũng giảm theo. Do đó, việc giảm mức prolactin trong máu giúp giảm hoặc ngừng quá trình tiết sữa.
Giảm mức hormone tăng trưởng (GH): Trong trường hợp acromegaly, Bromocriptine giúp giảm mức hormone tăng trưởng bằng cách điều chỉnh các thụ thể dopamine liên quan đến tiết hormone này. Điều này giúp giảm triệu chứng của acromegaly.
Điều hòa vận động ở bệnh Parkinson: Ở bệnh nhân Parkinson, mức dopamine trong não thường bị giảm, gây ra các triệu chứng như run rẩy, cứng cơ, và khó khăn trong cử động. Bromocriptine, bằng cách kích hoạt các thụ thể dopamine, giúp tăng cường tín hiệu dopaminergic và cải thiện các triệu chứng này.
Cơ chế hoạt động của Bromocriptine làm cho nó trở thành một lựa chọn điều trị hiệu quả cho nhiều tình trạng liên quan đến sự mất cân bằng hormone và các vấn đề thần kinh, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến dopamine và prolactin
Dược động học của Thuốc Parlodel 2.5mg
Dược động học của Parlodel 2.5mg (Bromocriptine) bao gồm các đặc tính về hấp thu, phân bố, chuyển hóa, và thải trừ của thuốc trong cơ thể:
Hấp thu (Absorption):
Bromocriptine được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa sau khi uống. Tuy nhiên, do hiệu ứng "first-pass metabolism" (chuyển hóa lần đầu qua gan), sinh khả dụng của thuốc khá thấp, chỉ khoảng 6-7%.
Phân bố (Distribution):
Sau khi được hấp thu, Bromocriptine phân bố rộng rãi trong cơ thể. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 90-96%), chủ yếu là albumin.
Bromocriptine có khả năng vượt qua hàng rào máu não, điều này quan trọng cho tác dụng của thuốc trên hệ thần kinh trung ương.
Chuyển hóa (Metabolism):
Bromocriptine được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzyme cytochrome P450 (chủ yếu là CYP3A4). Các chất chuyển hóa của Bromocriptine không có hoạt tính dược lý đáng kể.
Thải trừ (Excretion):
Thời gian bán thải của Bromocriptine trong huyết tương khoảng 15 giờ, nhưng có thể kéo dài hơn tùy thuộc vào từng cá nhân.
Thuốc và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua phân (khoảng 85%), trong khi chỉ một phần nhỏ được thải trừ qua nước tiểu (khoảng 2.5-6%).
Các đặc tính dược động học này của Bromocriptine ảnh hưởng đến cách thức và tần suất sử dụng thuốc, và có thể thay đổi dựa trên các yếu tố như chức năng gan, chức năng thận, và tương tác thuốc. Khi sử dụng Parlodel, cần tuân thủ chỉ định và liều lượng của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Chống chỉ định của Thuốc Parlodel 2.5mg
Thuốc Parlodel 2.5mg (Bromocriptine) có một số chống chỉ định quan trọng, nghĩa là nó không nên được sử dụng trong những trường hợp sau:
Dị ứng với Bromocriptine hoặc các thành phần của thuốc: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Bromocriptine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc không nên sử dụng Parlodel.
Tăng huyết áp không kiểm soát: Bệnh nhân có tình trạng tăng huyết áp không được kiểm soát tốt hoặc có tiền sử tăng huyết áp liên quan đến thai kỳ (như tiền sản giật hoặc sản giật) không nên dùng Bromocriptine, vì thuốc có thể gây tăng nguy cơ gặp các biến chứng nghiêm trọng.
Rối loạn tim mạch nghiêm trọng: Bệnh nhân có tiền sử mắc các rối loạn tim mạch nặng, chẳng hạn như bệnh động mạch vành, nhồi máu cơ tim gần đây, hoặc các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, không nên dùng thuốc này.
Bệnh mạch máu ngoại vi nặng: Parlodel không nên được sử dụng ở những bệnh nhân có các vấn đề nghiêm trọng liên quan đến mạch máu ngoại vi, vì nguy cơ làm trầm trọng thêm các triệu chứng.
Rối loạn tâm thần: Bệnh nhân có tiền sử mắc các rối loạn tâm thần nặng (như tâm thần phân liệt) nên tránh sử dụng Bromocriptine, vì thuốc có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng tâm thần.
Loét dạ dày - tá tràng: Những bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày hoặc chảy máu đường tiêu hóa cần thận trọng hoặc tránh dùng Bromocriptine, vì thuốc có thể tăng nguy cơ gây xuất huyết tiêu hóa.
Dùng chung với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Sự ức chế enzyme này có thể làm tăng nồng độ Bromocriptine trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ gặp phải tác dụng phụ.
Phụ nữ sau sinh có nguy cơ cao mắc các biến chứng nghiêm trọng: Phụ nữ sau sinh có tiền sử hoặc nguy cơ cao bị các biến chứng như bệnh mạch vành, tăng huyết áp không kiểm soát, hoặc nhiễm trùng nặng không nên dùng thuốc này do nguy cơ cao bị tác dụng phụ nghiêm trọng.
Trước khi sử dụng Parlodel, bệnh nhân nên thảo luận kỹ với bác sĩ về tiền sử bệnh lý cá nhân và các tình trạng sức khỏe hiện tại để đảm bảo thuốc này là lựa chọn phù hợp và an toàn.
Liều dùng của Thuốc Parlodel 2.5mg
Liều dùng của Parlodel 2.5mg (Bromocriptine) phụ thuộc vào tình trạng bệnh cụ thể và đáp ứng của từng bệnh nhân. Dưới đây là các liều dùng thông thường cho một số tình trạng bệnh lý:
Tăng prolactin máu (Hyperprolactinemia) và Prolactinoma:
Liều khởi đầu: 1.25 mg (nửa viên 2.5 mg) uống vào buổi tối.
Tăng liều: Có thể tăng liều dần dần theo đáp ứng và khả năng dung nạp của bệnh nhân, thường tăng lên 2.5 mg (1 viên) hai đến ba lần mỗi ngày.
Liều duy trì: Thường từ 2.5 mg đến 15 mg mỗi ngày, chia làm nhiều lần uống.
Bệnh Parkinson:
Liều khởi đầu: 1.25 mg (nửa viên 2.5 mg) uống vào buổi tối trong 1 tuần.
Tăng liều: Liều có thể được tăng lên 2.5 mg mỗi ngày sau mỗi 1 tuần, tùy thuộc vào đáp ứng và tác dụng phụ.
Liều duy trì: Thông thường từ 10 mg đến 40 mg mỗi ngày, chia làm nhiều lần uống.
Acromegaly:
Liều khởi đầu: 1.25 mg (nửa viên 2.5 mg) uống trước khi đi ngủ trong 3 ngày.
Tăng liều: Có thể tăng liều dần dần lên 1.25 mg mỗi 3-7 ngày, cho đến khi đạt liều hiệu quả.
Liều duy trì: Thường từ 10 mg đến 30 mg mỗi ngày, chia làm nhiều lần uống.
Rối loạn kinh nguyệt và vô sinh do tăng prolactin:
Liều khởi đầu: 1.25 mg (nửa viên 2.5 mg) uống vào buổi tối.
Tăng liều: Có thể tăng liều lên 2.5 mg mỗi ngày, chia làm 1-2 lần uống.
Liều duy trì: Thường từ 2.5 mg đến 7.5 mg mỗi ngày.
Phụ nữ sau sinh để cắt sữa:
Liều dùng: 2.5 mg hai lần mỗi ngày trong 14 ngày. Bắt đầu điều trị ngay sau khi sinh hoặc sau khi kết thúc việc cho con bú.
Liều dùng có thể cần điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh lý, đáp ứng của bệnh nhân, và khả năng dung nạp thuốc.
Cách dùng Thuốc Parlodel 2.5mg
Cách dùng thuốc Parlodel 2.5mg (Bromocriptine) cần tuân thủ các hướng dẫn cụ thể để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ:
Thuốc thường được uống một hoặc nhiều lần trong ngày, tùy thuộc vào liều được chỉ định.
Nên bắt đầu với liều thấp và tăng dần theo chỉ định của bác sĩ để giảm nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ như buồn nôn, hạ huyết áp tư thế, và chóng mặt.
Uống cùng thức ăn: Parlodel nên được uống cùng với bữa ăn hoặc ngay sau bữa ăn để giảm thiểu tác dụng phụ trên dạ dày và đường tiêu hóa.
Uống với nước: Uống thuốc với một cốc nước đầy để giúp thuốc di chuyển qua dạ dày và hấp thụ tốt hơn.
Để giảm các tác dụng phụ như buồn nôn hoặc chóng mặt, liều đầu tiên trong ngày thường được khuyến cáo uống vào buổi tối trước khi đi ngủ.
Nếu dùng nhiều liều trong ngày, nên chia đều các liều và uống vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.
Bắt đầu với liều thấp (thường là 1.25 mg) và sau đó tăng dần liều theo chỉ định của bác sĩ. Điều này giúp cơ thể thích nghi với thuốc và giảm nguy cơ tác dụng phụ.
Bệnh nhân cần theo dõi các triệu chứng của mình và báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào xảy ra, đặc biệt là những tác dụng phụ nghiêm trọng như hạ huyết áp nghiêm trọng, buồn nôn kéo dài, hoặc các triệu chứng bất thường khác.
Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi chức năng gan và mức hormone khi dùng thuốc này.
Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như bình thường. Không nên uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Không nên ngừng thuốc đột ngột mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt là ở những bệnh nhân đang điều trị bệnh Parkinson hoặc prolactinoma, vì điều này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Việc tuân thủ đúng hướng dẫn về cách dùng Parlodel 2.5mg sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ gặp phải tác dụng phụ.
Tác dụng phụ của Thuốc Parlodel 2.5mg
Thuốc Parlodel 2.5mg (Bromocriptine) có thể gây ra một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là các tác dụng phụ phổ biến và nghiêm trọng mà bệnh nhân có thể gặp phải khi sử dụng thuốc này:
Tác dụng phụ phổ biến:
Buồn nôn và nôn: Đây là tác dụng phụ thường gặp, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều.
Chóng mặt hoặc hoa mắt: Có thể xảy ra, đặc biệt khi đứng lên quá nhanh (hạ huyết áp tư thế).
Mệt mỏi: Cảm giác mệt mỏi hoặc suy nhược có thể xuất hiện, nhất là trong giai đoạn đầu điều trị.
Nhức đầu: Một số bệnh nhân có thể bị nhức đầu khi dùng thuốc.
Táo bón: Bromocriptine có thể gây ra táo bón ở một số người dùng.
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng:
Hạ huyết áp tư thế: Huyết áp có thể giảm đáng kể khi đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm, dẫn đến chóng mặt, ngất xỉu.
Loạn nhịp tim: Bromocriptine có thể gây ra các vấn đề về nhịp tim, như nhịp tim không đều hoặc đánh trống ngực.
Rối loạn tâm thần: Ở một số bệnh nhân, đặc biệt là những người có tiền sử rối loạn tâm thần, Bromocriptine có thể gây ra các triệu chứng như ảo giác, hoang tưởng, hoặc trầm cảm nặng.
Co giật: Mặc dù hiếm, nhưng có thể xảy ra ở những bệnh nhân nhạy cảm với thuốc.
Loét dạ dày hoặc chảy máu tiêu hóa: Bệnh nhân có nguy cơ bị loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa khi dùng thuốc.
Đau ngực hoặc khó thở: Đây có thể là dấu hiệu của các vấn đề nghiêm trọng về tim và cần được điều trị khẩn cấp.
Tác dụng phụ hiếm gặp:
Hội chứng Raynaud: Đây là tình trạng co thắt mạch máu ngoại vi, gây tê và lạnh ngón tay/ngón chân.
Đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim: Rất hiếm gặp nhưng đã có báo cáo về nguy cơ này, đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch.
Phù nề: Sưng ở tay, chân, hoặc mặt.
Các phản ứng dị ứng:
Phát ban, ngứa ngáy, hoặc sưng tấy (đặc biệt ở mặt, lưỡi, hoặc cổ họng).
Khó thở: Đây là dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phản vệ) và cần được cấp cứu ngay lập tức.
Tác dụng phụ liên quan đến hội chứng ngừng thuốc:
Nếu thuốc bị ngừng đột ngột, đặc biệt là ở bệnh nhân Parkinson, có thể gây ra các triệu chứng như tăng cường độ run rẩy, cứng cơ, hoặc các triệu chứng khác của bệnh trở nên tồi tệ hơn.
Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là những tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc không mong muốn. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc thay đổi phương pháp điều trị để giảm thiểu tác dụng phụ.
Thận trọng khi dùng Thuốc Parlodel 2.5mg
Khi sử dụng thuốc Parlodel 2.5mg (Bromocriptine), cần có một số lưu ý và thận trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị:
Bệnh tim mạch:
Tăng huyết áp: Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp hoặc các rối loạn tim mạch nên thận trọng khi dùng Parlodel, vì thuốc có thể gây hạ huyết áp tư thế hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng tim mạch.
Bệnh mạch vành hoặc các vấn đề về tuần hoàn máu: Bromocriptine có thể gây co thắt mạch máu, dẫn đến các biến chứng như đau thắt ngực hoặc hội chứng Raynaud.
Rối loạn tâm thần:
Tiền sử rối loạn tâm thần: Những bệnh nhân có tiền sử bệnh tâm thần, chẳng hạn như trầm cảm nặng, ảo giác, hoặc rối loạn lo âu, cần được theo dõi chặt chẽ vì Bromocriptine có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng này.
Rối loạn gan và thận:
Suy gan hoặc suy thận: Cần thận trọng khi dùng thuốc ở những bệnh nhân có chức năng gan hoặc thận suy giảm, vì khả năng chuyển hóa và thải trừ thuốc có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Tiền sử loét hoặc chảy máu tiêu hóa:
Tiền sử loét dạ dày hoặc chảy máu đường tiêu hóa: Parlodel có thể gây kích ứng đường tiêu hóa và tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu, do đó cần thận trọng khi dùng cho các bệnh nhân có tiền sử này.
Mang thai và cho con bú:
Mang thai: Bromocriptine có thể được sử dụng trong thai kỳ để điều trị các tình trạng cụ thể, nhưng cần theo dõi chặt chẽ. Tuy nhiên, cần tránh dùng thuốc trong những tuần đầu của thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết.
Cho con bú: Bromocriptine ức chế tiết sữa, do đó không được khuyến cáo cho các bà mẹ đang cho con bú trừ khi mục đích là để ức chế lactation (tiết sữa).
Lái xe và vận hành máy móc:
Chóng mặt và buồn ngủ: Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, hoặc các triệu chứng khác có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Bệnh nhân nên cẩn trọng và tránh các hoạt động này nếu họ cảm thấy bị ảnh hưởng.
Tương tác thuốc:
Thuốc ức chế CYP3A4: Các thuốc ức chế enzyme CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ Bromocriptine trong máu, dẫn đến nguy cơ cao gặp tác dụng phụ.
Thuốc hạ huyết áp: Cần thận trọng khi kết hợp với các thuốc hạ huyết áp, vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức.
Phản ứng khi bắt đầu điều trị:
Tăng nguy cơ tác dụng phụ: Khi bắt đầu điều trị, đặc biệt là trong những tuần đầu tiên, bệnh nhân có thể gặp phải nhiều tác dụng phụ hơn, do đó cần tăng liều từ từ và theo dõi chặt chẽ.
Hội chứng ngừng thuốc: Việc ngừng Bromocriptine đột ngột có thể gây ra hội chứng ngừng thuốc, đặc biệt ở những bệnh nhân Parkinson. Cần giảm liều từ từ dưới sự giám sát của bác sĩ.
Thuốc Parlodel 2.5mg tương tác với những thuốc nào?
Dưới đây là một số loại thuốc có thể tương tác với Bromocriptine:
Thuốc ức chế CYP3A4:
Ví dụ: Ketoconazole, itraconazole, erythromycin, clarithromycin, một số thuốc kháng retrovirus (như ritonavir).
Tác động: Các thuốc này có thể làm tăng nồng độ Bromocriptine trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Thuốc kích thích hoặc ức chế dopaminergic:
Ví dụ: Levodopa (dùng trong điều trị Parkinson), các thuốc antipsychotic (như haloperidol, clozapine).
Tác động: Các thuốc kích thích dopaminergic có thể tăng cường tác dụng của Bromocriptine, trong khi các thuốc ức chế dopaminergic có thể làm giảm hiệu quả của Bromocriptine.
Thuốc hạ huyết áp:
Ví dụ: Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitors), thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu.
Tác động: Sử dụng đồng thời với thuốc hạ huyết áp có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức, đặc biệt là hạ huyết áp tư thế.
Thuốc kháng histamine:
Ví dụ: Diphenhydramine, chlorpheniramine.
Tác động: Có thể gây tăng cường tác dụng phụ như buồn ngủ hoặc chóng mặt khi dùng cùng với Bromocriptine.
Thuốc điều trị loét dạ dày hoặc tá tràng:
Ví dụ: Cimetidine, ranitidine.
Tác động: Các thuốc này có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu hoặc chuyển hóa của Bromocriptine.
Thuốc chống nấm:
Ví dụ: Fluconazole, voriconazole.
Tác động: Các thuốc chống nấm có thể làm tăng nồng độ Bromocriptine trong máu và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Thuốc chống đông máu:
Ví dụ: Warfarin, clopidogrel.
Tác động: Bromocriptine có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc chống đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu.
Thuốc điều trị Parkinson khác:
Ví dụ: Pramipexole, ropinirole.
Tác động: Kết hợp với các thuốc này có thể gây tăng cường tác dụng phụ liên quan đến hệ dopaminergic hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Thuốc chống trầm cảm:
Ví dụ: Fluoxetine, sertraline.
Tác động: Các thuốc chống trầm cảm có thể tương tác với Bromocriptine và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Thuốc Parlodel 2.5mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Parlodel 2.5mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Parlodel 2.5mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về 1 số thuốc điều trị tăng prolactin máu, bệnh Parkinson, Acromegaly, rối loạn chức năng kinh nguyệt và vô sinh và dùng để ức chế tiết sữa ở phụ nữ sau sinh, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website: goodrx, rxlist
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
