Thuốc Pembroria Pembrolizumab 100mg/4ml là thuốc gì?
Thuốc Pembroria Pembrolizumab 100mg/4ml là một thuốc điều trị ung thư bằng liệu pháp miễn dịch, có hoạt chất chính là pembrolizumab với hàm lượng 100mg trong 4ml dung dịch (tương đương 25mg/ml). Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch.
Pembrolizumab là một kháng thể đơn dòng tác động lên thụ thể PD-1 (Programmed Death-1) trên tế bào lympho T. Thuốc ngăn chặn sự tương tác giữa PD-1 với các protein PD-L1 và PD-L2, từ đó giúp giải phóng hoạt động của hệ miễn dịch và tăng khả năng nhận diện, tấn công tế bào ung thư.
Thuốc Pembroria Pembrolizumab được dùng trong những bệnh ung thư nào?
Tùy thuộc vào đặc điểm của từng khối u, kết quả xét nghiệm sinh học phân tử và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, pembrolizumab có thể được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm:
Ung thư phổi.
U hắc tố ác tính (melanoma).
Ung thư đại trực tràng trong một số trường hợp phù hợp.
Ung thư cổ tử cung.
Ung thư biểu mô tế bào thận.
Ung thư vú trong một số chỉ định.
Một số bệnh ung thư khác có chỉ định điều trị bằng pembrolizumab.
Thuốc Pembroria chứa pembrolizumab và được Bộ Y tế Việt Nam cấp giấy đăng ký lưu hành; thông tin công bố cho biết thuốc có thể được sử dụng trong nhiều nhóm bệnh ung thư khác nhau tùy theo chỉ định chuyên môn.
Pembroria là thuốc kê đơn và thuốc điều trị chuyên khoa ung bướu, được sử dụng tại cơ sở y tế dưới sự theo dõi của bác sĩ. Thuốc thường cần được pha loãng trước khi truyền tĩnh mạch.
Do đây là thuốc điều trị miễn dịch có thể gây các phản ứng bất lợi liên quan đến hoạt động quá mức của hệ miễn dịch, người bệnh cần được theo dõi các vấn đề như viêm phổi, viêm đại tràng, viêm gan, rối loạn nội tiết, viêm thận và các phản ứng miễn dịch khác trong quá trình điều trị.
Liều dùng của Pembroria Pembrolizumab 100mg/4ml
Pembroria chứa pembrolizumab 100 mg/4 mL, tức 25 mg/mL, là dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch. Thuốc Pembroria 100 mg/4 mL đã được Bộ Y tế Việt Nam cấp đăng ký lưu hành.
Liều pembrolizumab không được xác định chỉ dựa vào hàm lượng của lọ thuốc, mà phụ thuộc vào loại ung thư, tuổi và phác đồ điều trị.
Người lớn
Đối với phần lớn các chỉ định ở người lớn, liều khuyến cáo là:
200 mg mỗi 3 tuần, hoặc 400 mg mỗi 6 tuần.
Thuốc được truyền tĩnh mạch trong khoảng 30 phút sau khi pha loãng.
Với Pembroria 100 mg/4 mL, tương ứng về lượng hoạt chất:
Liều pembrolizumab với số lọ Pembroria 100 mg/4 mL
200 mg mỗi 3 tuần: 2 lọ
400 mg mỗi 6 tuần: 4 lọ
Trẻ em
Ở một số chỉ định được phê duyệt cho trẻ em, liều là: 2 mg/kg mỗi 3 tuần, tối đa 200 mg mỗi lần.
Ví dụ, trẻ nặng 30 kg sẽ có liều tính theo cân nặng là: 2 × 30 = 60 mg mỗi 3 tuần.
Liều thực tế và cách làm tròn/pha truyền phải do cơ sở điều trị thực hiện.
Thời gian điều trị
Thời gian dùng pembrolizumab thay đổi theo loại ung thư và mục tiêu điều trị:
Có thể tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận.
Một số chỉ định giới hạn tối đa 24 tháng.
Điều trị bổ trợ ở một số ung thư có thể kéo dài tối đa 12 tháng.
Một số phác đồ đặc biệt, chẳng hạn điều trị tân bổ trợ rồi bổ trợ sau phẫu thuật, có lịch dùng riêng và phải tuân thủ phác đồ ung thư tương ứng.
Điều chỉnh liều khi có độc tính
Pembrolizumab không đơn giản là giảm liều theo mg khi xuất hiện tác dụng phụ. Với các độc tính liên quan đến miễn dịch, bác sĩ có thể:
Tạm ngừng truyền thuốc.
Điều trị độc tính, thường bao gồm corticosteroid khi phù hợp.
Ngừng pembrolizumab vĩnh viễn nếu độc tính nặng hoặc tái phát theo tiêu chuẩn chuyên môn.
Do đó, người bệnh không được tự ý thay đổi khoảng cách giữa các lần truyền hoặc số lọ thuốc.
Lưu ý quan trọng
200 mg mỗi 3 tuần và 400 mg mỗi 6 tuần không phải là hai liều có thể tự lựa chọn tùy ý. Bác sĩ ung bướu sẽ lựa chọn lịch truyền dựa trên loại ung thư, phác đồ phối hợp, tình trạng người bệnh và hướng dẫn sử dụng được phê duyệt.
Ngoài ra, Pembroria là sinh phẩm tương tự (biosimilar) của pembrolizumab, vì vậy khi kê đơn cần căn cứ vào chỉ định và thông tin sản phẩm Pembroria được phê duyệt tại Việt Nam, không chỉ dựa vào thông tin của thuốc tham chiếu.
Thuốc Pembroria Pembrolizumab 100mg/ 4ml có tác dụng phụ gì?
Pembroria chứa pembrolizumab, một thuốc điều trị miễn dịch ức chế PD-1. Bộ Y tế Việt Nam đã cấp đăng ký lưu hành Pembroria 100 mg/4 ml; đây là sản phẩm tương tự sinh học của pembrolizumab tham chiếu.
Tác dụng phụ của pembrolizumab đáng chú ý nhất là các phản ứng bất lợi liên quan đến miễn dịch. Chúng có thể xuất hiện trong khi điều trị hoặc thậm chí sau khi đã ngừng thuốc.
Tác dụng phụ thường gặp
Khi dùng pembrolizumab đơn trị, các phản ứng thường gặp có thể gồm:
Mệt mỏi, suy nhược.
Đau cơ, đau xương khớp.
Phát ban, ngứa da.
Tiêu chảy.
Sốt.
Ho.
Khó thở.
Chán ăn.
Táo bón.
Buồn nôn.
Đau bụng hoặc đau nói chung.
Suy giáp.
Tần suất và mức độ tác dụng phụ có thể thay đổi đáng kể tùy loại ung thư và việc pembrolizumab được dùng đơn trị hay phối hợp với hóa trị/xạ trị/thuốc khác.
Phản ứng bất lợi liên quan đến miễn dịch
Đây là nhóm tác dụng phụ quan trọng nhất vì có thể nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng. Pembrolizumab có thể khiến hệ miễn dịch tấn công các cơ quan khỏe mạnh.
Phổi
Viêm phổi do miễn dịch.
Ho, khó thở, đau ngực.
Gan
Viêm gan do miễn dịch.
Tăng AST, ALT hoặc bilirubin.
Có thể tiến triển thành tổn thương gan nặng.
Đường tiêu hóa
Viêm đại tràng.
Tiêu chảy kéo dài hoặc nặng.
Đau bụng, có thể có máu trong phân.
Tuyến nội tiết
Suy giáp hoặc cường giáp.
Viêm tuyến giáp.
Viêm tuyến yên.
Suy tuyến thượng thận.
Đái tháo đường typ 1.
Các rối loạn nội tiết khác.
Thận
Viêm thận do miễn dịch.
Tăng creatinine hoặc suy giảm chức năng thận.
Da
Phát ban, viêm da, ngứa.
Hiếm gặp nhưng có thể xảy ra các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson, DRESS hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN).
Các tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng ít gặp
Pembrolizumab còn có thể gây các phản ứng miễn dịch hiếm gặp như:
Viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim.
Viêm mạch.
Viêm não, viêm màng não hoặc viêm tủy.
Hội chứng Guillain–Barré.
Bệnh nhược cơ.
Viêm màng bồ đào và các rối loạn viêm ở mắt.
Viêm tụy.
Viêm cơ hoặc tiêu cơ vân.
Thiếu máu tan máu, giảm tiểu cầu miễn dịch.
Phản ứng thải ghép ở bệnh nhân ghép tạng.
Phản ứng liên quan đến truyền thuốc
Do Pembroria được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch, người bệnh có thể gặp phản ứng trong hoặc sau khi truyền, chẳng hạn:
Sốt hoặc rét run.
Ngứa, phát ban.
Đỏ bừng.
Khó thở.
Chóng mặt.
Thay đổi huyết áp.
Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, hiếm gặp.
Vì vậy, thuốc cần được truyền tại cơ sở y tế và người bệnh phải được theo dõi trong quá trình truyền.
Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?
Trong thời gian điều trị Pembroria, cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện:
Khó thở, ho mới xuất hiện hoặc ho tăng lên.
Tiêu chảy nhiều hoặc kéo dài, đau bụng.
Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu.
Phát ban lan rộng hoặc phồng rộp da.
Mệt mỏi nghiêm trọng, chóng mặt hoặc ngất.
Đau đầu dữ dội, lú lẫn, yếu cơ.
Đau ngực, hồi hộp hoặc khó thở đột ngột.
Tiểu ít, phù.
Thay đổi thị lực.
Sốt hoặc các triệu chứng nhiễm trùng bất thường.
Các phản ứng miễn dịch cần được phát hiện và xử trí sớm; bác sĩ có thể phải tạm ngừng hoặc ngừng vĩnh viễn pembrolizumab tùy mức độ độc tính.
Điểm đặc biệt của Pembroria: không nên chỉ chú ý đến các tác dụng phụ thông thường như mệt mỏi hay buồn nôn. Quan trọng nhất là nhận biết sớm độc tính miễn dịch, vì những phản ứng này có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và đôi khi xuất hiện sau khi đã ngừng điều trị.
Thuốc Pembroria Pembrolizumab 100mg/ 4ml tương tác với những thuốc nào?
Pembroria chứa pembrolizumab, một kháng thể đơn dòng kháng PD-1. Về dược động học, pembrolizumab được đào thải chủ yếu bằng dị hóa protein, không chuyển hóa đáng kể qua hệ CYP450, vì vậy không dự kiến có tương tác thuốc–thuốc theo cơ chế chuyển hóa CYP450 như nhiều thuốc phân tử nhỏ.
Tuy nhiên, có một số nhóm thuốc cần đặc biệt lưu ý:
Corticosteroid toàn thân
Ví dụ:
Prednisolone/prednisone.
Methylprednisolone.
Dexamethasone.
Hydrocortisone.
Corticosteroid toàn thân hoặc liều cao dùng trước khi bắt đầu pembrolizumab có thể làm giảm hoạt động miễn dịch và về lý thuyết có thể làm giảm hiệu quả của pembrolizumab. Vì vậy, nếu có thể, cần tránh sử dụng corticosteroid toàn thân trước khi bắt đầu điều trị.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người bệnh đang dùng corticosteroid sẽ tuyệt đối không được dùng Pembroria. Sau khi bắt đầu pembrolizumab, corticosteroid có thể được sử dụng để điều trị các phản ứng bất lợi liên quan đến miễn dịch khi có chỉ định. Corticosteroid cũng có thể được sử dụng làm thuốc tiền mê/tiền điều trị khi pembrolizumab phối hợp với hóa trị, chẳng hạn để phòng buồn nôn hoặc kiểm soát tác dụng phụ của hóa trị.
Các thuốc ức chế miễn dịch
Các thuốc ức chế miễn dịch toàn thân khác cũng cần được báo cho bác sĩ, chẳng hạn: Cyclosporine, Tacrolimus, Mycophenolate mofetil, Azathioprine.
Một số thuốc sinh học ức chế miễn dịch.
Các thuốc ức chế miễn dịch khác dùng trong bệnh tự miễn hoặc sau ghép tạng.
Việc ức chế hệ miễn dịch có thể làm giảm tác dụng miễn dịch chống ung thư của pembrolizumab, đặc biệt khi sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Thuốc có nguy cơ gây độc cho thận
Một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi dùng đồng thời hoặc phối hợp với pembrolizumab, đặc biệt ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ về thận, chẳng hạn:
Aminoglycoside, Amphotericin B, Một số thuốc NSAID.
Thuốc lợi tiểu như furosemide.
Thuốc cản quang dùng trong một số thủ thuật chẩn đoán hình ảnh.
Đây không phải là tương tác chuyển hóa trực tiếp với pembrolizumab mà chủ yếu là nguy cơ độc tính trên thận cộng hợp. Nếu phải phối hợp, bác sĩ có thể cần theo dõi creatinine và chức năng thận chặt chẽ hơn.
Các thuốc điều trị ung thư khác
Pembroria thường được sử dụng phối hợp với hóa trị, thuốc điều trị đích hoặc các thuốc khác trong những phác đồ ung thư cụ thể. Vì vậy, việc dùng đồng thời thuốc chống ung thư không mặc nhiên là chống chỉ định.
Tuy nhiên, bác sĩ cần xem xét toàn bộ phác đồ vì các thuốc phối hợp có thể làm tăng hoặc thay đổi nguy cơ độc tính. Đặc biệt, không tự ý bổ sung hoặc ngừng thuốc điều trị ung thư trong thời gian dùng Pembroria.
Vắc-xin sống
Cần thông báo cho bác sĩ về kế hoạch tiêm chủng trong thời gian điều trị. Vắc-xin sống hoặc vắc-xin sống giảm độc lực thường cần tránh trong thời gian điều trị bằng pembrolizumab và quanh thời điểm bắt đầu điều trị do nguy cơ liên quan đến đáp ứng miễn dịch. Trong các nghiên cứu, vắc-xin sống được loại trừ trong khoảng thời gian trước và trong điều trị.
Vắc-xin không sống/bất hoạt có thể được cân nhắc tùy trường hợp; bác sĩ sẽ quyết định loại và thời điểm tiêm phù hợp.
Thuốc dùng trong cùng đường truyền
Pembroria là thuốc truyền tĩnh mạch. Không nên đồng thời truyền các thuốc khác qua cùng đường truyền nếu không có hướng dẫn tương thích cụ thể. Pembrolizumab cần được pha loãng và truyền theo quy trình của cơ sở điều trị.
Điểm quan trọng: tương tác đáng chú ý nhất của pembrolizumab không phải là tương tác CYP450 mà là tác động lên hệ miễn dịch. Vì vậy, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng, đặc biệt là corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc sau ghép tạng, thuốc điều trị bệnh tự miễn và các thuốc có khả năng gây độc cho thận.
Thuốc Pembroria Pembrolizumab 100mg/ 4ml giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Pembroria Pembrolizumab 100mg/ 4ml: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Pembroria Pembrolizumab 100mg/ 4ml mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị một số bệnh ung thư, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc Pembroria Pembrolizumab 100mg/ 4ml của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: drugs
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
