Thuốc Potenza Semaglutide là thuốc gì?
Thuốc Potenza Semaglutide là một thuốc tiêm chứa hoạt chất Semaglutide, thuộc nhóm chất chủ vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 receptor agonist). Thuốc được sử dụng để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc Type 2 Diabetes, đồng thời giúp giảm nguy cơ các biến cố tim mạch ở những bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh tim mạch đã xác định. Tại một số quốc gia, semaglutide cũng được sử dụng để điều trị béo phì hoặc thừa cân theo chỉ định của bác sĩ.
Thành phần hoạt chất: Semaglutide
Hàm lượng: Potenza được sản xuất với nhiều mức liều để phù hợp với giai đoạn tăng liều điều trị, bao gồm:
0,25 mg/0,5 mL
0,5 mg/0,5 mL
1 mg/0,5 mL
1,34 mg/mL (dạng cartridge)
Một số thị trường còn có dạng 1,7 mg và 2,4 mg dành cho kiểm soát cân nặng.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Potenza Semaglutide
Semaglutide là chất tương tự hormon GLP-1, hoạt động bằng cách:
Kích thích tiết insulin phụ thuộc nồng độ glucose.
Giảm tiết glucagon khi đường huyết tăng.
Làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày.
Tăng cảm giác no và giảm cảm giác thèm ăn.
Nhờ đó thuốc giúp:
Kiểm soát đường huyết hiệu quả.
Hỗ trợ giảm cân.
Giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân phù hợp.
Chỉ định của Thuốc Potenza Semaglutide
Thuốc Potenza Semaglutide được chỉ định:
Điều trị Type 2 Diabetes kết hợp với chế độ ăn uống và luyện tập.
Giảm nguy cơ tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong và đột quỵ ở người bệnh đái tháo đường típ 2 có bệnh tim mạch.
Ở một số quốc gia, semaglutide còn được chỉ định điều trị Obesity hoặc thừa cân kèm bệnh lý liên quan, tùy theo phê duyệt của cơ quan quản lý dược.
Dạng dùng: Dung dịch tiêm dưới da, thường sử dụng 1 lần mỗi tuần, vào bụng, đùi hoặc cánh tay trên.
Thuốc Potenza Semaglutide được chỉ định cho bệnh nhân nào?
Potenza Semaglutide được chỉ định cho người lớn trong các trường hợp sau:
Bệnh nhân đái tháo đường típ 2
Đây là chỉ định chính của Potenza Semaglutide.
Thuốc được sử dụng kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và luyện tập thể dục nhằm:
Cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường típ 2.
Có thể dùng:
Đơn trị liệu khi bệnh nhân không thể sử dụng metformin hoặc metformin không phù hợp.
Phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác (như metformin, thuốc ức chế SGLT2, sulfonylurea hoặc insulin) khi chưa đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết.
Bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh tim mạch
Potenza Semaglutide được chỉ định để giảm nguy cơ các biến cố tim mạch nghiêm trọng (Major Adverse Cardiovascular Events – MACE) ở người lớn mắc đái tháo đường típ 2 đã có bệnh tim mạch xác định.
Các biến cố được chứng minh giảm nguy cơ bao gồm:
Tử vong do tim mạch.
Nhồi máu cơ tim không tử vong.
Đột quỵ không tử vong.
Bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì (tùy theo dạng Potenza và quy định phê duyệt tại từng quốc gia)
Một số dạng Potenza Semaglutide (ví dụ Potenza OB) còn được chỉ định để quản lý cân nặng mạn tính, kết hợp với chế độ ăn giảm năng lượng và tăng hoạt động thể lực ở:
Người có BMI ≥30 kg/m² (béo phì).
Người có BMI ≥27 kg/m² (thừa cân) kèm ít nhất một bệnh lý liên quan đến cân nặng như:
Tăng huyết áp.
Đái tháo đường típ 2.
Rối loạn lipid máu.
Chống chỉ định của thuốc Potenza Semaglutide
Potenza Semaglutide không được chỉ định cho:
Bệnh nhân mắc đái tháo đường típ 1.
Điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Bệnh nhân có tiền sử viêm tụy vì thuốc chưa được nghiên cứu đầy đủ trên nhóm đối tượng này và cần thận trọng khi sử dụng.
Quá mẫn với semaglutide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Không sử dụng Potenza cho bệnh nhân:
Có tiền sử dị ứng với semaglutide.
Đã từng xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (như phản vệ hoặc phù mạch) sau khi dùng semaglutide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy (MTC)
Potenza chống chỉ định ở bệnh nhân:
Có tiền sử bản thân mắc ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy (Medullary Thyroid Carcinoma – MTC).
Có tiền sử gia đình mắc MTC.
Lý do là các nghiên cứu trên động vật cho thấy semaglutide có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện khối u tế bào C của tuyến giáp, mặc dù ý nghĩa của phát hiện này ở người chưa được xác định rõ.
Hội chứng đa u nội tiết type 2 (MEN 2)
Không sử dụng Potenza cho bệnh nhân mắc Hội chứng đa u nội tiết type 2 (Multiple Endocrine Neoplasia syndrome type 2 – MEN 2) do nguy cơ cao phát triển ung thư tuyến giáp thể tủy.
Các trường hợp cần thận trọng (không phải chống chỉ định tuyệt đối)
Mặc dù không được xếp vào chống chỉ định tuyệt đối, cần cân nhắc kỹ khi sử dụng Potenza ở các đối tượng sau:
Có tiền sử viêm tụy.
Bệnh nhân bị bệnh võng mạc do đái tháo đường, đặc biệt khi kiểm soát đường huyết cải thiện nhanh.
Bệnh nhân có bệnh lý tiêu hóa nặng hoặc chậm làm rỗng dạ dày.
Người đang sử dụng insulin hoặc sulfonylurea, do nguy cơ hạ đường huyết tăng.
Phụ nữ có thai hoặc dự định mang thai (khuyến cáo ngừng semaglutide ít nhất 2 tháng trước khi có kế hoạch mang thai do thời gian bán thải kéo dài).
Thuốc Potenza Semaglutide được sử dụng như thế nào?
Potenza Semaglutide được dùng bằng đường tiêm dưới da, 1 lần mỗi tuần, theo đúng chỉ định của bác sĩ. Để giảm nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (như buồn nôn, nôn), liều được tăng dần theo từng giai đoạn.
Liều dùng đối với người lớn mắc đái tháo đường típ 2:
Giai đoạn điều trị và liều khuyến cáo
4 tuần đầu: 0,25mg tiêm dưới da, 1 lần/tuần (liều khởi đầu, không nhằm mục đích kiểm soát đường huyết)
Sau 4 tuần: Tăng lên 0,5mg 1 lần/tuần
Nếu cần kiểm soát đường huyết tốt hơn sau ít nhất 4 tuần: Tăng lên 1mg 1 lần/tuần
Nếu vẫn chưa đạt mục tiêu sau ít nhất 4 tuần ở liều 1 mg: Có thể tăng lên 2mg 1 lần/tuần
Liều tối đa: 2mg 1 lần/tuần
Việc tăng liều phải được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý tăng liều hoặc rút ngắn thời gian tăng liều.
Cách tiêm
Tiêm dưới da, không tiêm vào tĩnh mạch hoặc cơ.
Có thể tiêm tại một trong các vị trí:
Vùng bụng.
Mặt trước đùi.
Mặt sau cánh tay trên.
Nên luân phiên vị trí tiêm giữa các lần tiêm để hạn chế kích ứng da.
Thời điểm dùng thuốc
Tiêm 1 lần mỗi tuần, vào cùng một ngày trong tuần nếu có thể.
Có thể tiêm bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có hoặc không có bữa ăn.
Nếu cần đổi ngày tiêm, khoảng cách giữa hai lần tiêm phải ít nhất 48 giờ.
Nếu quên một liều
Nếu nhớ ra trong vòng 5 ngày kể từ thời điểm lẽ ra phải tiêm, hãy tiêm ngay khi nhớ.
Nếu đã quá 5 ngày, bỏ qua liều đã quên và tiêm liều tiếp theo theo lịch thông thường.
Không tiêm gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Khi dùng cùng insulin
Nếu đang điều trị bằng insulin:
Tiêm Potenza và insulin ở hai mũi tiêm riêng biệt.
Có thể tiêm trong cùng một vùng cơ thể nhưng không tiêm sát cạnh nhau.
Không trộn Potenza với insulin trong cùng một bơm tiêm.
Một số lưu ý khi sử dụng
Kiểm tra dung dịch trước khi tiêm; chỉ sử dụng khi dung dịch trong, không màu và không có tiểu phân.
Không dùng chung bút tiêm với người khác, ngay cả khi đã thay kim.
Tiếp tục duy trì chế độ ăn uống hợp lý và luyện tập trong suốt quá trình điều trị.
Nếu xuất hiện buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy, nên uống đủ nước để hạn chế nguy cơ mất nước và ảnh hưởng đến chức năng thận.
Thuốc Potenza Semaglutide có tác dụng phụ gì?
Potenza chứa hoạt chất semaglutide, là chất chủ vận thụ thể GLP-1. Giống các thuốc khác trong cùng nhóm, tác dụng không mong muốn thường gặp nhất là các triệu chứng trên đường tiêu hóa, đặc biệt trong giai đoạn bắt đầu điều trị hoặc khi tăng liều.
Tác dụng phụ rất thường gặp (≥1/10)
Buồn nôn.
Tiêu chảy.
Các triệu chứng này thường nhẹ đến trung bình, xuất hiện trong những tuần đầu điều trị và giảm dần theo thời gian.
Tác dụng phụ thường gặp (≥1/100 đến <1/10)
Nôn.
Táo bón.
Đau bụng.
Khó tiêu.
Chướng bụng.
Ợ hơi.
Trào ngược dạ dày – thực quản.
Giảm cảm giác thèm ăn.
Mệt mỏi.
Chóng mặt.
Đau đầu.
Phản ứng tại vị trí tiêm (đỏ, đau hoặc ngứa).
Hạ đường huyết, chủ yếu khi dùng đồng thời với insulin hoặc thuốc nhóm sulfonylurea.
Sỏi mật (cholelithiasis) do giảm cân nhanh hoặc thay đổi bài tiết mật.
Tác dụng phụ ít gặp (≥1/1.000 đến <1/100)
Mất nước do nôn hoặc tiêu chảy kéo dài.
Tăng nhịp tim.
Thay đổi vị giác.
Chậm làm rỗng dạ dày.
Rụng tóc (đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân, thường liên quan đến giảm cân nhanh).
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
Mặc dù không phổ biến, người bệnh cần được theo dõi các biến cố sau:
Viêm tụy cấp
Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện:
Đau bụng dữ dội kéo dài.
Đau lan ra sau lưng.
Có hoặc không kèm nôn.
Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng
Bao gồm:
Phản vệ.
Phù mạch.
Khó thở.
Phát ban toàn thân.
Cần ngừng thuốc ngay và điều trị cấp cứu nếu xảy ra.
Tổn thương thận cấp
Có thể xảy ra thứ phát do mất nước nghiêm trọng từ:
Nôn.
Tiêu chảy.
Giảm lượng dịch đưa vào cơ thể.
Biến chứng võng mạc đái tháo đường
Ở bệnh nhân đã có bệnh võng mạc, việc cải thiện đường huyết nhanh có thể làm nặng thêm tình trạng này, với các biểu hiện:
Nhìn mờ.
Giảm thị lực.
Xuất huyết võng mạc.
Bệnh túi mật
Có thể gặp:
Viêm túi mật.
Sỏi mật.
Đau hạ sườn phải.
Sốt hoặc vàng da nếu có biến chứng.
Nguy cơ tiềm ẩn về ung thư tuyến giáp
Trong các nghiên cứu trên động vật, semaglutide làm tăng nguy cơ u tế bào C tuyến giáp.
Chưa có bằng chứng xác nhận nguy cơ này ở người, nhưng thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân:
Có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy (MTC).
Mắc hội chứng đa u nội tiết type 2 (MEN 2).
Khi nào cần liên hệ bác sĩ ngay?
Người bệnh nên ngừng thuốc và đến cơ sở y tế nếu có:
Đau bụng dữ dội kéo dài.
Nôn hoặc tiêu chảy nhiều gây mất nước.
Khó thở, sưng môi, lưỡi hoặc họng.
Đau vùng hạ sườn phải kèm sốt hoặc vàng da.
Giảm thị lực hoặc nhìn mờ đột ngột.
Các triệu chứng hạ đường huyết nặng như lú lẫn, co giật hoặc mất ý thức.
Thuốc Potenza Semaglutide tương tác với những thuốc nào?
Potenza chứa hoạt chất semaglutide. Semaglutide có ít tương tác dược động học trực tiếp vì không được chuyển hóa qua hệ enzym CYP450. Tuy nhiên, thuốc có thể gây tương tác về mặt dược lực học hoặc làm thay đổi sự hấp thu của thuốc uống do làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày.
Insulin và các thuốc kích thích tiết insulin (tương tác quan trọng nhất)
Khi dùng đồng thời với: Insulin.
Thuốc nhóm sulfonylurea (ví dụ: glimepiride, gliclazide, glibenclamide).
Có thể:
Tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Cần giảm liều insulin hoặc sulfonylurea khi bắt đầu điều trị bằng Potenza theo đánh giá của bác sĩ.
Khuyến cáo: Theo dõi đường huyết thường xuyên.
Nhận biết các dấu hiệu hạ đường huyết như run tay, vã mồ hôi, tim đập nhanh, đói cồn cào hoặc lú lẫn.
Thuốc dùng đường uống
Semaglutide làm chậm làm rỗng dạ dày, vì vậy có thể:
Làm chậm tốc độ hấp thu của một số thuốc uống.
Có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả của các thuốc có khoảng điều trị hẹp hoặc cần đạt nồng độ nhanh.
Cần thận trọng khi phối hợp với:
Thuốc chống đông.
Thuốc chống động kinh.
Thuốc điều trị rối loạn nhịp tim.
Các thuốc cần hấp thu nhanh để phát huy tác dụng.
Tuy nhiên, trong các nghiên cứu lâm sàng, semaglutide không làm thay đổi đáng kể về mặt lâm sàng sự hấp thu của nhiều thuốc như:
Metformin, Atorvastatin, Digoxin, Warfarin, Ethinyl estradiol, Levonorgestrel.
Các thuốc hạ đường huyết khác
Khi phối hợp với:
Metformin.
Thuốc ức chế SGLT2.
Thuốc ức chế DPP-4.
Thiazolidinedione.
Thông thường không có tương tác nghiêm trọng, nhưng vẫn cần:
Theo dõi đường huyết.
Điều chỉnh phác đồ nếu cần để đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết.
Các thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 khác
Không nên sử dụng Potenza cùng với các thuốc GLP-1 khác như:
Semaglutide dạng khác, Liraglutide, Dulaglutide, Exenatide.
Việc phối hợp không làm tăng hiệu quả nhưng có thể:
Tăng nguy cơ buồn nôn.
Nôn.
Tiêu chảy.
Mất nước và các tác dụng không mong muốn khác.
Thuốc tránh thai đường uống
Do Potenza làm chậm làm rỗng dạ dày, đã có lo ngại về ảnh hưởng đến hấp thu thuốc tránh thai. Tuy nhiên:
Các nghiên cứu cho thấy semaglutide không làm giảm hiệu quả lâm sàng của thuốc tránh thai phối hợp đường uống.
Warfarin và thuốc chống đông
Mặc dù chưa ghi nhận tương tác đáng kể, vẫn nên:
Theo dõi INR khi bắt đầu hoặc thay đổi liều semaglutide ở bệnh nhân đang dùng warfarin, đặc biệt nếu tình trạng ăn uống hoặc cân nặng thay đổi đáng kể.
Rượu bia
Rượu bia không gây tương tác trực tiếp với semaglutide nhưng có thể:
Làm tăng nguy cơ hạ đường huyết (đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường).
Làm nặng thêm buồn nôn, nôn và mất nước.
Tăng nguy cơ viêm tụy ở người có yếu tố nguy cơ.
Khuyến cáo trước khi phối hợp thuốc
Trước khi sử dụng Potenza, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng:
Thuốc điều trị đái tháo đường.
Insulin.
Thuốc chống đông.
Thuốc điều trị tim mạch.
Thuốc tránh thai đường uống.
Vitamin, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược.
Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều bất kỳ thuốc nào khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Thuốc Potenza Semaglutide giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Potenza Semaglutide: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Potenza Semaglutide mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc để điều trị cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc Type 2 Diabetes, đồng thời giúp giảm nguy cơ các biến cố tim mạch ở những bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh tim mạch đã xác định, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Potenza Semaglutide của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: drugs, mayoclinic
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
