Thuốc Recarbrio là thuốc gì?
Thuốc Recarbrio là thuốc kháng sinh tiêm tĩnh mạch phối hợp 3 hoạt chất:
Imipenem – kháng sinh nhóm carbapenem, diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp vách tế bào.
Cilastatin – chất ức chế enzym thận dehydropeptidase-I, giúp ngăn phân hủy imipenem, làm tăng nồng độ và hiệu quả của imipenem.
Relebactam – chất ức chế beta-lactamase (đặc biệt là KPC và một số ESBL), giúp khắc phục đề kháng kháng sinh ở nhiều vi khuẩn Gram âm.
Thuốc Recarbrio được chỉ định cho người lớn trong các nhiễm khuẩn nặng sau:
Viêm phổi bệnh viện (HAP) và viêm phổi liên quan thở máy (VAP)
Nhiễm khuẩn phức tạp trong ổ bụng (cIAI)
Nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp (cUTI), bao gồm viêm thận – bể thận
Nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm đa kháng
Khi không còn lựa chọn nào khác phù hợp.
Hãng sản xuất: Merck Sharp & Dohme (MSD).
Dạng dùng: Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Recarbrio
Imipenem tiêu diệt vi khuẩn.
Cilastatin bảo vệ imipenem khỏi bị phá hủy ở thận.
Relebactam giúp imipenem hoạt động tốt hơn với các vi khuẩn đã kháng nhiều thuốc.
Bộ ba này giúp Recarbrio trở thành thuốc quan trọng trong điều trị vi khuẩn Gram âm đa kháng, bao gồm:
Enterobacteriaceae sinh KPC
Pseudomonas aeruginosa kháng nhiều thuốc
Một số vi khuẩn Gram âm không lên men
Ưu điểm nổi bật
Hoạt lực mạnh trên vi khuẩn Gram âm đa kháng.
Có thể thay thế một số thuốc độc thận như aminoglycosid hoặc colistin.
Phối hợp 3 hoạt chất giúp tối ưu hiệu quả và hạn chế đề kháng.
Chỉ định của Thuốc Recarbrio
Dưới đây là chỉ định đầy đủ và chi tiết của Thuốc Recarbrio (Imipenem/Cilastatin/Relebactam):
Thuốc Recarbrio được dùng cho người lớn để điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm, đặc biệt khi các vi khuẩn này đã kháng nhiều loại kháng sinh. Thuốc được FDA và EMA phê duyệt cho các chỉ định sau:
Viêm phổi mắc phải tại bệnh viện (HAP)
Bao gồm cả viêm phổi liên quan thở máy (VAP).
Tác nhân thường được điều trị:
Pseudomonas aeruginosa đa kháng
Enterobacteriaceae sinh KPC
Klebsiella spp., Enterobacter spp., E. coli đa kháng
Nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp (cUTI)
Bao gồm:
Viêm thận – bể thận
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu đã điều trị bằng thuốc khác nhưng thất bại
Nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem hoặc β-lactam khác
Nhiễm khuẩn trong ổ bụng phức tạp (cIAI)
Bao gồm:
Viêm phúc mạc
Áp-xe ổ bụng
Nhiễm khuẩn do thủng đường tiêu hóa
Nhiễm khuẩn sau phẫu thuật ổ bụng
Thường dùng phối hợp metronidazol nếu nghi ngờ vi khuẩn kỵ khí bắt buộc.
Điều trị vi khuẩn Gram âm đa kháng (MDR, XDR)
Thuốc Recarbrio được ưu tiên lựa chọn khi:
Nhiễm vi khuẩn sinh carbapenemase KPC
Pseudomonas aeruginosa kháng nhiều nhóm (MDR)
Enterobacteriaceae kháng nhiều kháng sinh khác
Những trường hợp không đáp ứng với các thuốc khác như ceftazidime-avibactam hoặc meropenem-vaborbactam (tùy hướng dẫn điều trị)
Lưu ý chung về chỉ định
Recarbrio thường được dùng trong nhiễm khuẩn nặng, bệnh nhân nội trú, ICU.
Chỉ dùng khi có kết quả cấy — kháng sinh đồ phù hợp, hoặc khi nghi ngờ mạnh về tác nhân đa kháng.
Không dùng cho các nhiễm khuẩn nhẹ – trung bình thông thường.
Chống chỉ định của Thuốc Recarbrio
Dưới đây là chống chỉ định đầy đủ của Thuốc Recarbrio (Imipenem + Cilastatin + Relebactam):
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc
Bao gồm: Imipenem; Cilastatin; Relebactam hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Dị ứng với các thuốc nhóm carbapenem
Người bệnh có tiền sử quá mẫn nghiêm trọng (phản vệ, sốc phản vệ, phù mạch...) với:
Imipenem; Meropenem; Ertapenem; Doripenem → Không được dùng Recarbrio.
Dị ứng chéo nặng với beta-lactam khác
Trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử quá mẫn nặng với: Penicillin, Cephalosporin, Monobactam
→ Nguy cơ dị ứng chéo cao, không dùng trừ khi lợi ích vượt nguy cơ và có giám sát chặt.
Không dùng cho trẻ em
Hiện chưa có dữ liệu an toàn cho trẻ <18 tuổi, nên thuốc chống chỉ định hoặc không khuyến cáo.
Cần đặc biệt lưu ý (không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng rất quan trọng)
Tiền sử co giật: Imipenem có thể gây co giật → thận trọng tối đa.
Suy thận nặng: Cần giảm liều vì thuốc được thải chủ yếu qua thận.
Không điều chỉnh liều → dễ gây độc thần kinh (co giật, lú lẫn).
Tiền sử phản ứng nặng với kháng sinh tiêm truyền
Ví dụ: phản vệ với ceftazidime-avibactam, colistin... nên đánh giá cẩn thận.
Dược động học của Thuốc Recarbrio
Dưới đây là dược động học đầy đủ và chính xác của Recarbrio (Imipenem + Cilastatin + Relebactam):
Thuốc Recarbrio gồm 3 hoạt chất được bào chế với tỷ lệ cố định:
Imipenem 500 mg, Cilastatin 500 mg, Relebactam 250 mg
Mỗi thành phần có đặc điểm hấp thu – phân bố – chuyển hóa – thải trừ riêng nhưng cùng được tiêm tĩnh mạch.
Hấp thu (Absorption)
Thuốc được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch, nên sinh khả dụng = 100%.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt ngay sau khi kết thúc truyền.
Phân bố (Distribution)
Imipenem
Gắn protein huyết tương: 20%
Thâm nhập tốt vào: Dịch ổ bụng
Phổi
Mô tiết niệu – thận
Dịch kẽ
Cilastatin
Gắn protein huyết tương: ~40%
Phân bố chủ yếu trong dịch ngoại bào.
Relebactam
Gắn protein huyết tương: ~22%
Thể tích phân bố: ~19 L
Thâm nhập tốt vào phổi, dịch phế nang (quan trọng cho HAP/VAP).
Chuyển hóa (Metabolism)
Imipenem
Bị phân hủy bởi enzym thận dehydropeptidase-I
→ Do đó cần Cilastatin để ức chế quá trình này.
Cilastatin
Một phần chuyển hóa bởi thận.
Relebactam
Chuyển hóa rất ít, chủ yếu ở dạng nguyên vẹn khi thải trừ.
Thải trừ (Elimination)
Con đường: Cả 3 thành phần được thải trừ chủ yếu qua thận, bằng lọc cầu thận + bài tiết ống thận.
Tỷ lệ thải trừ dưới dạng thuốc không đổi:
Imipenem: khoảng 70%
Cilastatin: khoảng 70–80%
Relebactam: khoảng 90%
→ Vì vậy suy thận ảnh hưởng mạnh đến nồng độ thuốc, cần giảm liều theo mức eGFR.
Thời gian bán thải (t½)
Imipenem: ~1 giờ
Cilastatin: ~1 giờ
Relebactam: ~1.2 giờ
Ở bệnh nhân suy thận, t½ có thể tăng gấp 2–3 lần.
Ảnh hưởng của chạy thận nhân tạo
Hemodialysis loại bỏ đáng kể cả 3 hoạt chất.
Nếu bệnh nhân được lọc máu → cần bổ sung 1 liều sau khi chạy thận.
Tương quan PK/PD
Imipenem: hiệu quả dựa trên %T > MIC (thời gian nồng độ vượt MIC).
Relebactam: tăng cường hoạt lực của imipenem, đặc biệt với vi khuẩn sinh beta-lactamase.
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Recarbrio
Dưới đây là các lưu ý quan trọng nhất trước khi sử dụng Thuốc Recarbrio (Imipenem + Cilastatin + Relebactam). Nội dung chuẩn theo tiêu chuẩn FDA/EMA và thực hành lâm sàng ICU.
Tiền sử dị ứng với beta-lactam
Nếu bệnh nhân từng phản vệ, sốc phản vệ, phù Quincke, co thắt phế quản với: Carbapenem (imipenem, meropenem…), Penicillin, Cephalosporin
→ Không dùng hoặc chỉ dùng khi bắt buộc và theo dõi cực kỳ chặt chẽ, vì có nguy cơ dị ứng chéo.
Nguy cơ gây co giật
Imipenem có thể làm tăng nguy cơ: Co giật; Lú lẫn; Rối loạn thần kinh trung ương
Đặc biệt ở bệnh nhân:
Suy thận chưa chỉnh liều
Tổn thương thần kinh trung ương
Đang dùng thuốc giảm ngưỡng co giật (fluoroquinolone, bupropion, tramadol)
Cần hiệu chỉnh liều và theo dõi thần kinh.
Suy thận – phải chỉnh liều
Recarbrio thải trừ chủ yếu qua thận
Nếu không chỉnh liều → tích lũy → tăng nguy cơ co giật, độc thần kinh
Cần tính eGFR theo CKD-EPI trước mỗi lần dùng liều cao.
Nguy cơ tiêu chảy do Clostridioides difficile (C. diff)
Là kháng sinh phổ rộng mạnh → nguy cơ cao gây viêm đại tràng giả mạc.
Cần theo dõi tiêu chảy kéo dài, sốt, đau bụng.
Không dùng cho trẻ em
Chưa có dữ liệu an toàn cho người <18 tuổi.
Chỉ sử dụng cho người lớn.
Thận trọng ở bệnh nhân bệnh gan
Không cần chỉnh liều nhưng cần theo dõi men gan (AST, ALT) vì Imipenem có thể gây tăng men gan.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai
Chưa có đủ nghiên cứu có đối chứng.
Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Cho con bú
Imipenem, cilastatin bài tiết một ít vào sữa mẹ.
Tốt nhất tránh dùng, hoặc tạm ngưng cho con bú.
Tương tác thuốc
Các thuốc có thể làm tăng nguy cơ co giật hoặc thay đổi thải trừ của Recarbrio:
Valproic acid → giảm nồng độ mạnh → tăng nguy cơ co giật
Probenecid → tăng nồng độ imipenem
Thuốc lợi tiểu quai, aminoglycoside → tăng độc tính thận
Kiểm tra vi sinh
Nên có kết quả cấy – kháng sinh đồ để đảm bảo vi khuẩn nhạy cảm.
Nếu điều trị theo kinh nghiệm → cần đánh giá lại trong 48–72 giờ.
Theo dõi trong quá trình điều trị
Chức năng thận: hàng ngày nếu bệnh nhân ICU.
Dấu hiệu thần kinh: rung giật, lú lẫn, co giật.
Công thức máu: theo dõi giảm bạch cầu, tiểu cầu.
Men gan: nếu dùng kéo dài.
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Recarbrio
Liều dùng tiêu chuẩn cho người lớn
Recarbrio có hàm lượng cố định:
Liều chuẩn: 1.25 g (500/500/250 mg) truyền tĩnh mạch mỗi 6 giờ (tức 4 lần/ngày)
Tổng liều mỗi ngày: 5 g
Thời gian truyền: 30 phút
Điều chỉnh liều theo chức năng thận (rất quan trọng)
eGFR (mL/phút/1.73 m²) Liều Recarbrio Khoảng cách liều
eGFR (mL/phút/1.73 m²)≥ 90: 1.25 g. Khoảng cách liều: Mỗi 6 giờ
eGFR (mL/phút/1.73 m²) 60–89: 1.0 g. Khoảng cách liều: Mỗi 6 giờ
eGFR (mL/phút/1.73 m²)30–59: 0.75 g. Khoảng cách liều: Mỗi 6 giờ
eGFR (mL/phút/1.73 m²) 15–29: 0.75 g. Khoảng cách liều: Mỗi 12 giờ
eGFR (mL/phút/1.73 m²) < 15 (không chạy thận): Không khuyến cáo
Chạy thận nhân tạo (HD): 0.75 g sau HD. Khoảng cách liều: Mỗi 12 giờ
Nếu không chỉnh liều theo eGFR → tăng nguy cơ co giật, lú lẫn, độc thần kinh.
Cách pha và truyền thuốc
Bước 1: Pha hoàn nguyên
Dùng 10 mL NaCl 0.9% để hòa tan bột trong lọ.
Bước 2: Pha truyền
Lấy dung dịch đã hòa tan → pha vào 100 mL NaCl 0.9%.
Không pha với glucose 5% (dextrose) vì không ổn định.
Bước 3: Truyền tĩnh mạch
Truyền trong 30 phút qua đường truyền tĩnh mạch trung tâm hoặc ngoại biên.
Thời gian điều trị
Thời gian tùy loại nhiễm khuẩn:
HAP/VAP: 7–14 ngày
Nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp (cIAI): 4–14 ngày
Nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp (cUTI): 7–14 ngày
Tăng/giảm theo đáp ứng lâm sàng và kết quả vi sinh.
Lưu ý khi sử dụng
Kiểm tra creatinine/eGFR hàng ngày ở bệnh nhân nặng.
Tránh dùng với probenecid (tăng nồng độ imipenem).
Thận trọng với thuốc gây giảm ngưỡng co giật (bupropion, tramadol, fluoroquinolone).
Cân nhắc phối hợp metronidazol nếu nghi ngờ vi khuẩn kỵ khí trong nhiễm khuẩn ổ bụng.
Chỉ dùng tại bệnh viện, truyền dưới giám sát bác sĩ.
Thuốc Recarbrio có tác dụng phụ gì?
Recarbrio chứa imipenem, một carbapenem có thể gây tác dụng phụ trên thần kinh; cilastatin làm giảm phân hủy imipenem; và relebactam có độc tính thấp nhưng có thể gây rối loạn tiêu hóa.
Tác dụng phụ thường gặp (≥1%)
Tiêu hóa
Tiêu chảy; Buồn nôn; Nôn; Viêm đại tràng do C. difficile (cần theo dõi nếu tiêu chảy nặng)
Tại chỗ tiêm truyền
Viêm tĩnh mạch; Đau hoặc đỏ tại vị trí tiêm; Sưng tĩnh mạch
Huyết học
Thiếu máu nhẹ; Giảm bạch cầu nhẹ; Giảm tiểu cầu
Men gan tăng
AST, ALT tăng nhẹ; Bilirubin tăng (hiếm hơn); Nhức đầu
Tác dụng phụ ít gặp (<1%)
Tác dụng trên thần kinh trung ương (Quan trọng nhất của Imipenem)
Lú lẫn; Chóng mặt; Run tay; Mất định hướng
Phản ứng da
Ngứa; Ban đỏ; Nổi mề đay
Tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng
Co giật
Tác dụng phụ nổi bật nhất của imipenem, đặc biệt ở:
Bệnh nhân suy thận không chỉnh liều
Người có tổn thương thần kinh trung ương
Dùng chung thuốc làm giảm ngưỡng co giật (fluoroquinolone, bupropion, tramadol)
Cần theo dõi lâm sàng và xét nghiệm hàng ngày.
Phản vệ / sốc phản vệ
Khó thở
Hạ huyết áp
Phù môi, lưỡi, thanh quản
→ Ngừng thuốc ngay và xử trí cấp cứu.
Viêm đại tràng giả mạc (C. difficile)
Tiêu chảy nhiều; Sốt; Đau bụng; Phân mùi hôi bất thường
Phát hiện sớm để điều trị vancomycin hoặc fidaxomicin.
Rối loạn chức năng thận
Tăng creatinine
Giảm Egfr (Cilastatin giúp giảm độc tính thận nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ.)
Tăng men gan nặng
Tăng AST/ALT gấp 3–5 lần
Viêm gan do thuốc (rất hiếm)
Yếu tố làm tăng nguy cơ tác dụng phụ
Suy thận (tích lũy thuốc)
Người cao tuổi
Bệnh nhân ICU nặng
Dùng liều cao hoặc thời gian dài
Dùng chung thuốc gây độc thần kinh hoặc thận
Thuốc Recarbrio tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Recarbrio gồm:
Imipenem – dễ gây co giật, có tương tác với valproic acid
Cilastatin – ảnh hưởng thải trừ thuốc
Relebactam – tương tác thấp nhưng có thể thay đổi thải trừ thận của thuốc khác
Tương tác quan trọng – mức độ nặng
Valproic acid / Divalproex
Imipenem làm giảm mạnh nồng độ valproic acid (giảm 50–80%).
Dẫn đến mất kiểm soát cơn động kinh, thậm chí trạng thái động kinh.
KHÔNG dùng chung, hoặc phải thay thế VPA.
Probenecid
Làm giảm thải trừ Imipenem và Cilastatin, tăng nồng độ thuốc trong máu.
Tăng nguy cơ: Co giật; Rối loạn thần kinh; Nhiễm độc thận
Tránh dùng.
Thuốc làm giảm ngưỡng co giật
Dùng chung làm tăng nguy cơ co giật do Imipenem:
Tramadol; Bupropion; Fluoroquinolon (Levofloxacin, Ciprofloxacin); Theophylline
Cần theo dõi thần kinh, cân nhắc thay thế thuốc khác.
Tương tác mức độ trung bình
Thuốc độc thận
Khi phối hợp làm tăng nguy cơ tổn thương thận:
Aminoglycoside (amikacin, gentamicin); Vancomycin; Amphotericin B
Thuốc lợi tiểu quai (furosemide)
Theo dõi creatinine, nước tiểu hằng ngày.
Thuốc thải trừ qua ống thận
Relebactam có thể cạnh tranh bài tiết ống thận:
Methotrexate; Tenofovir; Zidovudine
→ Có thể tăng nồng độ các thuốc này.
Thuốc gây rối loạn điện giải
Thuốc lợi tiểu, corticosteroid → hạ hoặc tăng kali máu
Imipenem có thể gây giảm natri nhẹ.
Theo dõi điện giải nếu bệnh nhân nguy cơ cao.
Tương tác mức độ nhẹ (Ít ý nghĩa nhưng cần biết)
Thuốc gây độc gan: Statin; Rifampicin → Recarbrio có thể làm tăng men gan → theo dõi nếu dùng kéo dài.
Vắc xin sống: Kháng sinh phổ rộng có thể ảnh hưởng hiệu quả vaccine uống dạng sống (ví dụ: vắc xin thương hàn uống).
Không có tương tác với các nhóm sau
Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
Thuốc hạ huyết áp
Insulin, thuốc đái tháo đường
Thuốc chống đông (warfarin, DOAC)
Sedative (midazolam, fentanyl, propofol)
Thuốc Recarbrio mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị cho người lớn trong các nhiễm khuẩn nặng như Viêm phổi bệnh viện (HAP) và viêm phổi liên quan thở máy (VAP), Nhiễm khuẩn phức tạp trong ổ bụng (cIAI), Nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp (cUTI), bao gồm viêm thận – bể thận, Nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm đa kháng, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc Recarbrio của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: webmd, rxlist
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
