Thuốc Ribomustin 100mg là thuốc gì?
Thuốc Ribomustin 100mg chứa Bendamustine hydrochloride, là một loại thuốc hóa trị liệu thuộc nhóm chất alkyl hóa, được sử dụng để điều trị một số loại ung thư như:
Ung thư hạch không Hodgkin (NHL) thể tiến triển chậm ở bệnh nhân đã thất bại với phác đồ điều trị trước đó.
Bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL) giai đoạn tiến triển.
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma - MM) ở bệnh nhân không đáp ứng với các lựa chọn điều trị khác.
Bendamustine hoạt động bằng cách tạo liên kết chéo giữa các sợi DNA, gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, từ đó ngăn cản sự phát triển và nhân đôi của chúng. So với các thuốc alkyl hóa khác, Bendamustine có cấu trúc lai giữa nhóm nitrogen mustard và purine, giúp tăng hiệu quả và giảm kháng thuốc.
Thuốc Ribomustin 100mg dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Ribomustin 100mg (Bendamustine hydrochloride) là một thuốc hóa trị liệu, được chỉ định cho các bệnh nhân mắc ung thư huyết học, cụ thể là:
Ung thư hạch không Hodgkin (NHL) thể tiến triển chậm
Dành cho bệnh nhân đã thất bại với ít nhất một phác đồ điều trị trước đó.
Đặc biệt hiệu quả với NHL dạng tế bào B (ví dụ: lympho bào nhỏ, nang, lympho vùng rìa).
Bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL)
Lựa chọn đầu tay ở bệnh nhân không thích hợp dùng Fludarabine.
Phù hợp cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh lý đi kèm như suy thận, suy gan nhẹ.
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma - MM)
Điều trị cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển.
Thường kết hợp với Prednisone khi bệnh nhân không dung nạp hoặc không đáp ứng với các thuốc như thalidomide hoặc bortezomib.
Chống chỉ định của Thuốc Ribomustin 100mg
Thuốc Ribomustin 100mg KHÔNG được sử dụng trong các trường hợp sau:
Suy gan nặng
Bilirubin huyết thanh >3 mg/dL hoặc bệnh nhân mắc xơ gan mất bù.
Bendamustine được chuyển hóa qua gan, nên suy gan nặng có thể làm tăng độc tính của thuốc.
Suy tủy nặng trước điều trị
Bệnh nhân có giảm bạch cầu (<3.000/mm³) hoặc giảm tiểu cầu (<75.000/mm³) nặng trước khi điều trị.
Do thuốc có tác dụng ức chế tủy xương mạnh, nếu bệnh nhân đã có suy tủy trước đó, việc dùng Ribomustin có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết nghiêm trọng.
Nhiễm trùng nặng đang diễn tiến
Bệnh nhân mắc nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi nặng hoặc nhiễm virus nghiêm trọng.
Ribomustin có thể làm suy giảm hệ miễn dịch, khiến nhiễm trùng trầm trọng hơn.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Bendamustine có thể gây dị tật bẩm sinh, độc tính phôi thai, do đó chống chỉ định trong thai kỳ.
Nếu bắt buộc phải điều trị, bệnh nhân cần ngừng thai và thực hiện biện pháp tránh thai ít nhất 6 tháng sau điều trị.
Phụ nữ đang cho con bú: Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây nguy hiểm cho trẻ sơ sinh, vì vậy không dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
Dị ứng với Bendamustine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Bệnh nhân có quá mẫn nghiêm trọng (sốc phản vệ, phù mạch, phát ban nặng) với Bendamustine hoặc các thuốc cùng nhóm alkyl hóa.
Không nên dùng Ribomustin cho bệnh nhân suy thận nặng (CrCl <10 mL/phút) do nguy cơ tích lũy thuốc.
Không kết hợp với vắc-xin sống do nguy cơ suy giảm miễn dịch nặng.
Thuốc Ribomustin 100mg có cơ chế hoạt động như thế nào?
Bendamustine là một chất alkyl hóa thuộc nhóm nitrogen mustard, có cơ chế tác động khác biệt so với các thuốc alkyl hóa truyền thống.
Cơ chế chính: Bendamustine hoạt động theo ba cơ chế chính để tiêu diệt tế bào ung thư:
Gây tổn thương DNA thông qua liên kết chéo (Cross-linking DNA)
Bendamustine chứa nhóm alkyl, có khả năng tạo liên kết chéo giữa hai sợi DNA (interstrand crosslink).
Sự liên kết này ngăn cản quá trình sao chép DNA, dẫn đến rối loạn chức năng tế bào và gây chết tế bào (apoptosis).
Khác với các thuốc alkyl hóa thông thường (như Cyclophosphamide), Bendamustine tạo ra liên kết chéo kéo dài hơn, giúp tế bào ung thư ít có khả năng sửa chữa tổn thương.
Kích hoạt con đường apoptosis (chết tế bào theo chương trình)
Bendamustine hoạt hóa p53, một protein quan trọng trong việc nhận diện tổn thương DNA.
Khi DNA bị tổn thương nặng, p53 sẽ kích hoạt các enzyme caspase, dẫn đến quá trình tự hủy của tế bào ung thư.
Ức chế quá trình phân chia tế bào (Cell cycle arrest)
Bendamustine ngăn chặn sự tiến triển của tế bào trong pha G2/M, làm gián đoạn chu kỳ phân bào.
Điều này khiến tế bào không thể nhân lên, từ đó làm chậm sự phát triển khối u.
So sánh với các thuốc alkyl hóa khác
So với Cyclophosphamide hoặc Chlorambucil, Bendamustine có thời gian tác động dài hơn, giảm nguy cơ kháng thuốc.
Nó không chỉ alkyl hóa DNA, mà còn có đặc tính giống purine analog, giúp tăng cường hiệu quả chống ung thư.
Nhờ cơ chế kép này, Ribomustin 100mg đặc biệt hiệu quả trong điều trị ung thư hạch không Hodgkin (NHL), bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL) và đa u tủy xương (MM).
Dược động học của Thuốc Ribomustin 100mg
Dược động học của Bendamustine bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ, ảnh hưởng đến hiệu quả và độc tính của thuốc trong điều trị ung thư.
Hấp thu (Absorption)
Ribomustin 100mg được dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch (IV), do đó không cần quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa.
Sau khi truyền IV, thuốc đạt nồng độ đỉnh (Cmax) trong vòng 30 – 60 phút.
Phân bố (Distribution)
Thể tích phân bố (Vd): ~20 – 25 L
Liên kết protein huyết tương: ~95% (chủ yếu với albumin).
Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể, đặc biệt vào mô khối u, tủy xương, gan và thận.
Bendamustine khó đi qua hàng rào máu não (BBB), nên hiệu quả trên ung thư hệ thần kinh trung ương (CNS lymphoma) còn hạn chế.
Chuyển hóa (Metabolism)
Chuyển hóa chủ yếu tại gan, thông qua enzym cytochrome P450 (CYP1A2).
Hai chất chuyển hóa chính:
M3 (Hydroxy-bendamustine): Hoạt tính thấp.
M4 (Desmethyl-bendamustine): Hoạt tính rất thấp.
Chất chính trong tuần hoàn vẫn là Bendamustine nguyên vẹn (hoạt tính mạnh nhất).
Lưu ý: Chức năng gan ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc, cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan. Thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi các thuốc ức chế CYP1A2 như fluvoxamine, ciprofloxacin.
Thải trừ (Elimination)
Thời gian bán thải (t½): 40 phút (~0,67 giờ).
Đường thải trừ:
80 – 90% qua mật & phân (qua chuyển hóa ở gan).
10 – 20% qua nước tiểu (dưới dạng chất chuyển hóa).
Chức năng thận ảnh hưởng ít đến thải trừ Bendamustine, nhưng cần theo dõi ở bệnh nhân suy thận nặng.
Liều dùng của Thuốc Ribomustin 100mg
Liều lượng Ribomustin phụ thuộc vào loại ung thư, thể trạng bệnh nhân và các yếu tố như chức năng gan, thận, tủy xương.
Ung thư hạch không Hodgkin (NHL) – thể ít xâm lấn (Indolent NHL)
Liều khuyến cáo: 120 mg/m² truyền tĩnh mạch (IV) trong 60 phút, ngày 1 & 2 của mỗi chu kỳ
Chu kỳ điều trị: Lặp lại mỗi 21 ngày (3 tuần)
Số chu kỳ: Tối đa 8 chu kỳ hoặc theo đáp ứng bệnh
Bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL)
Liều khuyến cáo: 100 mg/m² truyền IV trong 30 phút, ngày 1 & 2 của mỗi chu kỳ
Chu kỳ điều trị: Mỗi 28 ngày (4 tuần)
Số chu kỳ: Tối đa 6 chu kỳ hoặc theo đáp ứng bệnh
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma - MM)
Phối hợp với Prednisone:
Bendamustine 120 – 150 mg/m² IV trong 60 phút, ngày 1 & 2
Prednisone 60 mg/m² đường uống, ngày 1 – 4
Chu kỳ điều trị: Mỗi 28 ngày (4 tuần)
Số chu kỳ: Tùy đáp ứng bệnh
Điều chỉnh liều theo tình trạng bệnh nhân
Giảm liều do độc tính trên tủy xương
Nếu bạch cầu <3.000/mm³ hoặc tiểu cầu <75.000/mm³ trước chu kỳ mới:
Giảm liều 50% cho chu kỳ tiếp theo.
Nếu độc tính kéo dài trên 2 tuần:
Xem xét giảm liều hoặc ngừng thuốc tạm thời.
Điều chỉnh liều trong suy gan
Mức độ suy gan
Nhẹ ≤1,5 mg/dL: Không cần điều chỉnh
Trung bình 1,5 – 3 mg/dL: Giảm 30% liều
Nặng >3 mg/dL: Chống chỉ định
Điều chỉnh liều trong suy thận: Độ thanh thải creatinine (CrCl)
>30 mL/phút: Không cần điều chỉnh
<30 mL/phút: Thận trọng, cân nhắc giảm liều
Suy thận giai đoạn cuối (ESRD): Chống chỉ định
Cách sử dụng và lưu ý
Pha thuốc: Pha với dung dịch NaCl 0,9%, truyền IV trong 30 – 60 phút.
Dùng thuốc chống nôn (Ondansetron, Dexamethasone) trước khi truyền để giảm buồn nôn.
Theo dõi huyết học định kỳ, kiểm tra công thức máu trước mỗi chu kỳ.
Không trộn lẫn Bendamustine với các dung dịch khác ngoài NaCl 0,9%.
Xử trí quên liều với Thuốc Ribomustin 100mg
Ribomustin chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, dưới dạng truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế. Vì vậy, tình huống quên liều hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, nếu có sự chậm trễ hoặc gián đoạn điều trị, cần xử trí như sau:
Nếu quên 1 ngày truyền trong chu kỳ điều trị
Liên hệ ngay với bác sĩ để được hướng dẫn.
Không tự ý tăng liều hoặc truyền bù liều gấp đôi vào ngày tiếp theo.
Nếu có thể, bác sĩ sẽ lùi lại ngày truyền hoặc điều chỉnh liều trong chu kỳ kế tiếp.
Nếu quên cả chu kỳ điều trị
Bác sĩ sẽ đánh giá lại tình trạng bệnh trước khi quyết định tiếp tục hay thay đổi phác đồ.
Nếu bệnh nhân còn đáp ứng tốt, có thể tiếp tục chu kỳ mới mà không cần bù liều.
Nếu có dấu hiệu tiến triển bệnh hoặc suy tủy nặng, bác sĩ có thể tạm dừng hoặc chuyển phác đồ khác.
Nếu gián đoạn điều trị do tác dụng phụ
Xử trí: Nếu bệnh nhân bị giảm bạch cầu, tiểu cầu nặng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng, bác sĩ có thể trì hoãn liều và điều chỉnh giảm liều cho chu kỳ tiếp theo.
Khi phục hồi công thức máu về bạch cầu >3.000/mm³ và tiểu cầu >75.000/mm³, có thể tiếp tục truyền.
Xử trí quá liều với Thuốc Ribomustin 100mg
Bendamustine có biên độ điều trị hẹp, quá liều có thể gây suy tủy nghiêm trọng, nhiễm độc gan, thận, và tổn thương tiêu hóa. Vì thuốc được truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế, quá liều thường xảy ra do tính toán sai liều hoặc truyền nhầm.
Các dấu hiệu quá liều thường gặp:
Suy tủy nặng: Giảm bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu → Tăng nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết.
Nhiễm độc gan, thận: Tăng men gan (ALT, AST), tăng creatinine, suy thận cấp.
Tổn thương tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy nặng, xuất huyết tiêu hóa.
Co giật, hôn mê: Trong trường hợp quá liều cực cao.
Cách xử trí quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Bendamustine, vì vậy việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng.
Bước 1: Nếu phát hiện quá liều trong quá trình truyền, ngừng truyền ngay lập tức.
Bước 2: Hỗ trợ huyết học Theo dõi công thức máu sát sao.
Nếu suy tủy nặng:
Truyền bạch cầu hạt (G-CSF, Filgrastim) để kích thích tủy xương.
Truyền tiểu cầu hoặc hồng cầu nếu có xuất huyết hoặc thiếu máu nặng.
Bước 3: Bảo vệ gan, thận. Theo dõi men gan, chức năng thận.
Dùng thuốc bảo vệ gan (Glutathione, N-acetylcysteine) nếu có tăng men gan.
Truyền dịch NaCl 0,9% để duy trì chức năng thận và tăng đào thải thuốc.
Bước 4: Xử trí triệu chứng tiêu hóa
Buồn nôn, nôn: Dùng Ondansetron, Metoclopramide.
Tiêu chảy nặng: Cân nhắc Loperamide (chống tiêu chảy) nếu cần.
Xuất huyết tiêu hóa: Truyền PPI (Omeprazole, Pantoprazole).
Bước 5: Lọc máu nếu cần thiết. Nếu có suy thận cấp nặng hoặc quá liều cực cao, có thể cân nhắc lọc máu. Tuy nhiên, Bendamustine gắn protein huyết tương cao (~95%), nên lọc máu ít hiệu quả. Theo dõi và dự phòng
Sau xử trí quá liều, bệnh nhân cần:
Theo dõi công thức máu, chức năng gan thận trong ít nhất 2-3 tuần.
Dừng hoặc giảm liều trong chu kỳ tiếp theo, nếu có suy tủy hoặc độc tính kéo dài.
Tác dung phụ của Thuốc Ribomustin 100mg
Các tác dụng phụ thường gặp (≥10%)
Suy tủy xương (giảm bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu)
Giảm bạch cầu (neutropenia) → Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Giảm hồng cầu (thiếu máu) → Mệt mỏi, chóng mặt.
Giảm tiểu cầu → Nguy cơ chảy máu, bầm tím dễ dàng.
Buồn nôn, nôn mửa (cần dùng thuốc chống nôn trước truyền).
Tiêu chảy, táo bón.
Viêm niêm mạc miệng (loét miệng, khô miệng, đau họng).
Mệt mỏi, suy nhược cơ thể: Thường gặp trong và sau các chu kỳ truyền.
Cần nghỉ ngơi và bổ sung dinh dưỡng hợp lý.
Sốt, nhiễm trùng do giảm bạch cầu
Nhiệt độ ≥38°C có thể là dấu hiệu nhiễm trùng.
Cần theo dõi và nhập viện nếu sốt cao kéo dài.
Các tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng (<1%)
Hội chứng Ly giải khối u (TLS - Tumor Lysis Syndrome)
Xuất hiện khi khối u vỡ nhanh → Giải phóng kali, phosphate, acid uric → Gây suy thận cấp, loạn nhịp tim.
Cần truyền dịch nhiều và dùng Allopurinol nếu có nguy cơ.
Bệnh lý tủy xương kéo dài
Một số bệnh nhân có thể phát triển hội chứng loạn sản tủy (MDS) hoặc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML) sau nhiều năm điều trị.
Phản ứng quá mẫn nặng (sốc phản vệ)
Cực kỳ hiếm nhưng có thể gây sốc phản vệ, khó thở, tụt huyết áp.
Suy tim, rối loạn nhịp tim
Thường gặp hơn ở bệnh nhân có tiền sử tim mạch.
Cách giảm nhẹ tác dụng phụ
Giảm buồn nôn, nôn → Dùng Ondansetron, Metoclopramide trước truyền.
Phòng giảm bạch cầu → Dùng Filgrastim (G-CSF) nếu cần.
Tránh nhiễm trùng → Rửa tay sạch, tránh tiếp xúc nguồn bệnh.
Bảo vệ gan, thận → Uống nhiều nước, theo dõi chức năng gan-thận.
Hạn chế tổn thương miệng → Súc miệng bằng nước muối, tránh thức ăn cay nóng.
Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?
Sốt ≥38°C, ớn lạnh → Có thể là nhiễm trùng.
Chảy máu không kiểm soát, xuất huyết dưới da.
Tiêu chảy hoặc nôn không ngừng, mất nước nặng.
Sưng phù mặt, khó thở, đau tức ngực.
Thận trọng khi dùng Thuốc Ribomustin 100mg
Bendamustine là một thuốc hóa trị nhóm alkyl hóa, có hiệu quả trong điều trị ung thư hạch không Hodgkin, bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL) và đa u tủy xương. Tuy nhiên, do có nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, việc sử dụng thuốc cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Chỉ dùng trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế chuyên khoa dưới sự theo dõi của bác sĩ.
Cần định lượng công thức máu thường xuyên để kiểm soát nguy cơ suy tủy.
Cân nhắc lợi ích/nguy cơ trước khi sử dụng cho bệnh nhân có bệnh lý nền nặng.
Suy tủy xương hoặc giảm bạch cầu nặng
Ribomustin có thể gây giảm bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu nghiêm trọng → tăng nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết.
Cần xét nghiệm công thức máu trước, trong và sau khi điều trị.
Nếu bạch cầu trung tính <1000/mm³ hoặc tiểu cầu <75000/mm³ → phải trì hoãn liều.
Nhiễm trùng cấp tính hoặc mạn tính
Nguy cơ nhiễm trùng cao do suy giảm miễn dịch.
Cần điều trị nhiễm trùng dứt điểm trước khi bắt đầu hóa trị.
Theo dõi dấu hiệu sốt, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết.
Suy gan, suy thận
Chức năng gan, thận kém → giảm khả năng chuyển hóa và đào thải thuốc → nguy cơ nhiễm độc cao hơn.
Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.
Chống chỉ định nếu suy gan nặng (bilirubin >3mg/dL) hoặc suy thận nặng (CrCl <30 mL/phút).
Bệnh tim mạch (suy tim, rối loạn nhịp)
Ribomustin có thể tăng nguy cơ suy tim, rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.
Theo dõi điện tâm đồ (ECG), huyết áp trong quá trình điều trị.
Hội chứng ly giải khối u (TLS - Tumor Lysis Syndrome)
Xảy ra khi khối u bị phá hủy nhanh → Giải phóng quá nhiều kali, phosphate, acid uric → gây suy thận cấp, rối loạn điện giải.
Bệnh nhân có khối u lớn cần truyền dịch nhiều, dùng Allopurinol hoặc Rasburicase dự phòng.
Thận trọng với phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Bendamustine có thể gây quái thai, dị tật bẩm sinh. Chống chỉ định trong thai kỳ. Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc mà phát hiện có thai → ngừng thuốc ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu về việc thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng do nguy cơ cao chống chỉ định trong thời gian cho con bú.
Bệnh nhân nam và nữ trong độ tuổi sinh sản: Phụ nữ nên tránh mang thai ít nhất 6 tháng sau khi kết thúc điều trị. Nam giới nên tránh có con ít nhất 3 tháng sau khi dùng thuốc, vì Bendamustine có thể ảnh hưởng đến tinh trùng.
Thận trọng khi dùng chung với các thuốc khác
Thuốc ức chế tủy xương khác (Hóa trị khác, Corticosteroid, Clozapine, Methotrexate, Azathioprine...):
Tăng nguy cơ suy tủy nghiêm trọng → Cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi chặt chẽ.
Thuốc độc gan, thận (Paracetamol liều cao, NSAIDs, Aminoglycoside, Vancomycin...):
Tăng nguy cơ suy gan, suy thận → Cần theo dõi chức năng gan, thận thường xuyên.
Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin, Aspirin, Clopidogrel):
Tăng nguy cơ chảy máu do giảm tiểu cầu → Cần kiểm soát INR, tiểu cầu.
Vaccine sống (Vaccine sởi, rubella, thủy đậu...):
Chống chỉ định do nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Thận trọng khi sử dụng thuốc trong các tình huống đặc biệt
Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, buồn ngủ → Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm trong thời gian điều trị.
Bệnh nhân cao tuổi (>65 tuổi): Nguy cơ suy tủy, suy thận, suy gan cao hơn → Cần theo dõi chặt chẽ.
Bệnh nhân ghép tạng hoặc suy giảm miễn dịch: Dùng thuốc có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội, tái kích hoạt virus (CMV, HBV, Herpes). Cần xét nghiệm HBV, HCV trước khi bắt đầu điều trị.
Thuốc Ribomustin 100mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Ribomustin 100mg (Bendamustine hydrochloride) là một thuốc hóa trị thuộc nhóm alkyl hóa, được sử dụng để điều trị ung thư hạch, bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL) và đa u tủy xương. Do tác động mạnh lên hệ miễn dịch và tủy xương, thuốc có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm tăng tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Thuốc ức chế tủy xương
Những thuốc này có thể làm tăng nguy cơ suy tủy nghiêm trọng khi dùng chung với Ribomustin:
Các thuốc hóa trị khác: Cyclophosphamide, Methotrexate, 5-Fluorouracil, Doxorubicin...
Thuốc ức chế miễn dịch: Azathioprine, Mycophenolate mofetil (Cellcept), Tacrolimus, Cyclosporine (Sandimmun Neoral)...
Corticosteroid liều cao: Dexamethasone, Prednisone...
Thuốc chống loạn thần có nguy cơ gây suy tủy: Clozapine.
Xử lý: Theo dõi công thức máu thường xuyên, điều chỉnh liều nếu cần.
Thuốc độc gan, thận
Ribomustin chuyển hóa qua gan và thải trừ qua thận, do đó, khi dùng chung với các thuốc sau có thể làm tăng độc tính gan, thận:
Thuốc giảm đau NSAIDs: Paracetamol liều cao, Ibuprofen, Diclofenac...
Thuốc kháng sinh độc thận: Vancomycin, Aminoglycoside (Gentamicin, Amikacin)...
Thuốc kháng nấm azole: Ketoconazole, Voriconazole, Fluconazole...
Thuốc điều trị lao: Rifampicin, Isoniazid...
Xử lý: Theo dõi chức năng gan, thận định kỳ, tránh dùng NSAIDs kéo dài.
Thuốc chống đông máu, chống kết tập tiểu cầu
Ribomustin có thể làm giảm số lượng tiểu cầu, khi kết hợp với các thuốc chống đông máu có thể tăng nguy cơ chảy máu:
Warfarin, Heparin, Dabigatran, Rivaroxaban...
Aspirin, Clopidogrel, Ticagrelor...
Xử lý: Theo dõi INR, tiểu cầu thường xuyên, điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần.
Vaccine sống: Bendamustine làm suy giảm miễn dịch, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng nếu tiêm vaccine sống:
Vaccine sởi - quai bị - rubella (MMR)
Vaccine thủy đậu (Varicella)
Vaccine sốt vàng, bại liệt (OPV), lao (BCG)
Xử lý: Tránh tiêm vaccine sống trong và sau khi điều trị ít nhất 6 tháng.
Nhóm thuốc làm giảm hiệu quả của Bendamustine
Thuốc cảm ứng enzym CYP1A2: Bendamustine chuyển hóa qua enzyme CYP1A2, nếu dùng chung với thuốc cảm ứng enzyme này có thể giảm nồng độ Bendamustine trong máu, làm giảm hiệu quả điều trị:
Rifampicin (thuốc trị lao)
Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital (thuốc chống động kinh)
Thuốc lá (Nicotine kích thích CYP1A2 mạnh)
Thuốc làm tăng chuyển hóa qua gan: Một số thuốc gây cảm ứng enzyme gan có thể đẩy nhanh quá trình đào thải Bendamustine, làm giảm hiệu quả điều trị:
Dexamethasone (corticosteroid)
St. John's Wort (cây ban âu, dùng trong trầm cảm)
Nhóm thuốc có tương tác không rõ ràng nhưng cần thận trọng
Thuốc chẹn kênh canxi (hạ huyết áp): Amlodipine, Nifedipine, Verapamil... có thể ảnh hưởng đến lưu thông máu và tăng nguy cơ hạ huyết áp khi dùng chung với Bendamustine.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI - thuốc giảm tiết acid dạ dày)
Omeprazole, Esomeprazole, Pantoprazole... có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của Bendamustine.
Thuốc Ribomustin 100mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Ribomustin 100mg: Thuốc kê đơn nên được sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Ribomustin 100mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị ung thư, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc
