Thuốc Ripretinib 50mg là thuốc gì?
Thuốc Ripretinib 50mg là một thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm ức chế kinase (tyrosine kinase inhibitor – TKI), được sử dụng chủ yếu trong điều trị u mô đệm đường tiêu hóa (GIST – Gastrointestinal Stromal Tumor) — một loại ung thư hiếm gặp xuất phát từ mô liên kết trong đường tiêu hóa.
Thuốc Ripretinib 50mg được chỉ định cho:
Bệnh nhân trưởng thành bị u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) đã điều trị bằng ít nhất 3 thuốc ức chế tyrosine kinase trước đó, bao gồm imatinib, sunitinib và regorafenib, nhưng bệnh vẫn tiến triển hoặc không dung nạp các thuốc này.
Hoạt chất chính: Ripretinib 50 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim dùng đường uống.
Cơ chế tác dụng của Thuốc Ripretinib 50mg
Ripretinib là một chất ức chế toàn phần KIT và PDGFRA kinase, được thiết kế để ngăn chặn hoạt hóa và sự phát triển của tế bào ung thư có đột biến gen KIT hoặc PDGFRA.
Cụ thể:
Ức chế dạng hoạt hóa và bất hoạt của các kinase này.
Giúp chặn chu kỳ tín hiệu tăng sinh tế bào, làm chậm hoặc ngừng sự phát triển khối u trong GIST.
Chỉ định của Thuốc Ripretinib 50mg
Thuốc Ripretinib 50mg là thuốc chống ung thư thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase (TKI), được chỉ định chủ yếu trong điều trị u mô đệm đường tiêu hóa (GIST – Gastrointestinal Stromal Tumor) ở người lớn.
Cụ thể, thuốc Ripretinib 50mg được chỉ định cho:
Điều trị bệnh nhân người lớn bị u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) tiến triển, đã được điều trị bằng ít nhất 3 thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) trước đó, bao gồm: Imatinib (Glivec), Sunitinib (Sutent), Regorafenib (Stivarga)
→ Thuốc Ripretinib được sử dụng như liệu pháp điều trị hàng thứ tư (4th-line therapy) cho bệnh nhân GIST có bệnh tiến triển hoặc không dung nạp các thuốc nói trên.
Mục tiêu điều trị
Kiểm soát sự phát triển của khối u.
Kéo dài thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS).
Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân GIST kháng trị.
Cơ chế chỉ định liên quan đến gen
Ripretinib có khả năng ức chế hoạt động của các đột biến gen KIT và PDGFRA, bao gồm:
Đột biến ở exon 9, 11, 13, 17 (KIT)
Đột biến exon 18 (PDGFRA D842V)
→ Vì vậy thuốc được dùng cho bệnh nhân GIST có nhiều loại đột biến gen kháng lại các TKI trước đó.
Chống chỉ định của Thuốc Ripretinib 50mg
Thuốc Ripretinib 50mg (thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase, dùng trong điều trị u mô đệm đường tiêu hóa – GIST) có ít chống chỉ định tuyệt đối, tuy nhiên một số trường hợp cần tuyệt đối tránh hoặc thận trọng đặc biệt như sau:
Quá mẫn với hoạt chất hoặc tá dược
Chống chỉ định tuyệt đối ở bệnh nhân có quá mẫn (dị ứng) với:
Ripretinib – hoạt chất chính của thuốc.
Bất kỳ tá dược nào có trong thành phần viên thuốc.
Triệu chứng dị ứng có thể gồm: phát ban, ngứa, phù mạch, khó thở, hoặc phản vệ.
Phụ nữ đang mang thai
Không nên sử dụng Ripretinib trong thai kỳ vì thuốc có thể gây độc tính cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng (ức chế tyrosine kinase – ảnh hưởng đến sự phát triển tế bào).
Nếu bắt buộc phải dùng, cần cân nhắc lợi ích vượt trội nguy cơ và phải tư vấn tránh thai hiệu quả trong và sau khi điều trị.
Phụ nữ đang cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng Ripretinib khi đang cho con bú.
Do chưa có dữ liệu về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng nguy cơ tác động xấu đến trẻ sơ sinh là có thể xảy ra.
Nên ngừng cho con bú ít nhất 1 tuần sau liều cuối cùng của thuốc.
Thận trọng đặc biệt (không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng cần lưu ý):
Bệnh nhân tăng huyết áp không kiểm soát được: Ripretinib có thể làm tăng huyết áp.
Bệnh nhân có rối loạn chức năng gan: thuốc được chuyển hóa qua gan (CYP3A4), cần điều chỉnh hoặc theo dõi chặt.
Bệnh nhân có tổn thương da nặng hoặc hội chứng bàn tay–chân: có thể cần tạm ngừng thuốc.
Người cao tuổi hoặc suy nhược: dễ gặp tác dụng phụ hơn, cần giám sát kỹ.
Dược động học của Thuốc Ripretinib 50mg
Thuốc Ripretinib 50mg là một ức chế kinase phổ rộng (KIT & PDGFRA) dùng đường uống, có đặc tính dược động học thuận lợi cho điều trị kéo dài trong u mô đệm đường tiêu hóa (GIST).
Dưới đây là thông tin chi tiết theo các pha hấp thu – phân bố – chuyển hóa – thải trừ:
Hấp thu (Absorption)
Đường dùng: Uống (oral).
Sinh khả dụng tuyệt đối (F): Khoảng 73%.
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): Khoảng 4 giờ sau khi uống liều 150 mg (tương đương 3 viên 50 mg).
Ảnh hưởng của thức ăn:
Dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn đều được.
Tuy nhiên, dùng cùng thức ăn giàu chất béo có thể tăng nhẹ nồng độ tối đa (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) mà không ảnh hưởng lâm sàng đáng kể.
Phân bố (Distribution)
Thể tích phân bố (Vd): Khoảng 302 L, cho thấy thuốc phân bố rộng trong mô.
Liên kết với protein huyết tương: Khoảng 99.8% (chủ yếu với albumin).
Tỉ lệ gắn kết cao → phần thuốc tự do trong huyết tương rất thấp.
Không có dữ liệu cho thấy thuốc qua hàng rào máu–não đáng kể.
Chuyển hóa (Metabolism)
Chuyển hóa chủ yếu qua enzym gan: CYP3A4 là con đường chính.
Ngoài ra, có thể tham gia nhẹ bởi CYP2C8 và CYP2D6.
Chất chuyển hóa chính:
DP-5439 – có hoạt tính tương tự Ripretinib, chiếm khoảng 50% hoạt tính dược lý toàn phần.
DP-5439 cũng có thời gian bán hủy dài, đóng góp vào tác dụng kéo dài của thuốc.
Thải trừ (Elimination)
Thời gian bán thải (t½):
Ripretinib: khoảng 15 giờ
DP-5439: khoảng 17 giờ
Đường thải trừ:
Chủ yếu qua phân (~34%)
Một phần nhỏ qua nước tiểu (~6%)
Độ thanh thải toàn thân (CL): Khoảng 11.7 L/giờ.
Ảnh hưởng của các yếu tố đặc biệt
Suy gan nhẹ – vừa (Child-Pugh A/B): Không cần điều chỉnh liều, nhưng theo dõi chức năng gan.
Suy gan nặng (Child-Pugh C): Chưa có dữ liệu, cần thận trọng.
Suy thận nhẹ – vừa: Không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học.
Suy thận nặng: Chưa có dữ liệu, dùng thận trọng.
Tuổi, giới, cân nặng: Không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ thuốc.
Thuốc Ripretinib 50mg có sinh khả dụng tốt, chuyển hóa chủ yếu qua gan (CYP3A4), thời gian bán hủy dài, và có chất chuyển hóa hoạt tính góp phần duy trì hiệu quả điều trị. Những đặc tính này cho phép dùng liều duy nhất 150 mg/ngày mà vẫn đảm bảo nồng độ ổn định trong huyết tương.
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Ripretinib 50mg
Thuốc Ripretinib 50mg là thuốc điều trị ung thư nhóm ức chế tyrosine kinase (TKI), dùng chủ yếu cho bệnh nhân u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) đã kháng hoặc không dung nạp với ≥3 thuốc TKI khác.
Trước và trong quá trình điều trị, cần đánh giá kỹ tình trạng bệnh nhân, theo dõi thường xuyên để phòng ngừa và xử lý kịp thời các tác dụng không mong muốn.
Kiểm tra sức khỏe trước khi bắt đầu điều trị
Trước khi dùng Ripretinib, bác sĩ cần:
Đánh giá chức năng gan (ALT, AST, bilirubin) – do thuốc chuyển hóa qua gan.
Đo huyết áp – Ripretinib có thể gây hoặc làm nặng thêm tăng huyết áp.
Kiểm tra tình trạng da và tóc – để theo dõi các tác dụng phụ da liễu (phát ban, khô da, nứt da, rụng tóc).
Kiểm tra tim mạch cơ bản – nhất là ở người có tiền sử bệnh tim hoặc tăng huyết áp.
Đánh giá tình trạng sinh sản (đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ) – thuốc có thể gây hại cho thai nhi.
Cảnh báo và thận trọng trong khi điều trị
Tăng huyết áp
Ripretinib có thể làm tăng huyết áp, đặc biệt trong vài tuần đầu điều trị.
Cần:
Kiểm tra huyết áp trước khi dùng thuốc và định kỳ trong điều trị.
Nếu tăng huyết áp không kiểm soát, tạm ngừng thuốc và điều chỉnh huyết áp trước khi dùng lại.
Tổn thương da và phản ứng da nghiêm trọng
Có thể gặp: phát ban, khô da, bong tróc, nứt nẻ, hoặc hội chứng bàn tay–chân (palmar-plantar erythrodysesthesia).
Nên:
Theo dõi và chăm sóc da thường xuyên.
Dùng kem dưỡng ẩm, tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
Nếu tổn thương da nặng → ngừng thuốc tạm thời hoặc giảm liều.
Rụng tóc (alopecia)
Là tác dụng phụ rất phổ biến (trên 50% bệnh nhân).
Mặc dù không nguy hiểm, nhưng có thể ảnh hưởng tâm lý; cần tư vấn trước cho bệnh nhân.
Tác động lên gan
Tăng men gan (ALT, AST) có thể xảy ra.
Nên kiểm tra chức năng gan định kỳ (2–4 tuần/lần trong 3 tháng đầu), sau đó mỗi 1–2 tháng.
Nếu tăng men gan >3 lần giới hạn bình thường, có thể giảm liều hoặc ngừng thuốc tạm thời.
Tác dụng phụ trên cơ – xương – khớp
Có thể gây đau cơ, đau khớp, chuột rút, cần theo dõi và điều trị triệu chứng.
Bổ sung đủ nước, điện giải và protein có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng.
Ảnh hưởng đến thai kỳ và sinh sản
Không nên sử dụng Ripretinib khi mang thai vì có thể gây hại cho thai nhi.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần:
Dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong khi điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối cùng.
Nam giới có bạn tình đang mang thai cũng nên thận trọng.
Phụ nữ cho con bú
Không nên cho con bú trong khi đang dùng Ripretinib và ít nhất 1 tuần sau liều cuối cùng, vì thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ nhỏ.
Tương tác thuốc
Ripretinib bị chuyển hóa mạnh qua CYP3A4, do đó:
Tránh dùng cùng thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4, như:
Rifampicin, carbamazepine, phenytoin, St. John’s wort → làm giảm hiệu quả Ripretinib.
Thận trọng khi dùng với thuốc ức chế mạnh CYP3A4, như:
Ketoconazole, clarithromycin, ritonavir → làm tăng nồng độ thuốc, tăng độc tính.
Cần báo với bác sĩ tất cả các thuốc, vitamin, thảo dược đang sử dụng.
Lái xe và vận hành máy móc
Ripretinib có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, do đó nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nặng cho đến khi biết chắc thuốc không ảnh hưởng.
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Ripretinib 50mg
Thuốc Ripretinib 50mg là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) dùng đường uống, được chỉ định điều trị u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) tiến triển ở người lớn sau khi đã thất bại với ít nhất ba thuốc TKI khác (imatinib, sunitinib, regorafenib).
Việc dùng đúng liều và cách uống là rất quan trọng để đạt hiệu quả điều trị tối ưu và hạn chế tác dụng phụ.
Liều dùng khuyến cáo
Liều khởi đầu (chuẩn) cho người lớn: 150 mg uống một lần mỗi ngày → tương đương 3 viên Ripretinib 50mg/lần
Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Thời gian điều trị
Duy trì liên tục mỗi ngày cho đến khi:
Bệnh tiến triển, hoặc
Xuất hiện độc tính không thể chấp nhận được.
Cách dùng thuốc
Uống nguyên viên với một cốc nước, không nghiền, nhai, hoặc bẻ viên.
Có thể uống cùng bữa ăn hoặc sau ăn — thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu.
Nếu quên liều:
Bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như lịch bình thường.
Không uống gấp đôi liều để bù.
Điều chỉnh liều khi có tác dụng phụ
Mức độ độc tính/ Hướng xử trí/ Liều sau khi điều chỉnh
Độc tính độ 2 – 3 (vừa đến nặng): Tạm ngừng thuốc cho đến khi hồi phục về ≤ độ 1. Giảm liều xuống 100 mg/ngày (2 viên 50mg)
Độc tính tái phát hoặc kéo dài: Có thể ngừng thuốc vĩnh viễn nếu không dung nạp
Tăng huyết áp không kiểm soát được: Tạm ngừng thuốc, điều trị ổn định huyết áp rồi mới dùng lại. Có thể dùng lại ở liều 100 mg/ngày
Tổn thương da nghiêm trọng (hội chứng tay–chân): Ngừng thuốc tạm thời, điều trị hỗ trợ. Giảm liều hoặc ngừng hẳn tùy mức độ
Trong mọi trường hợp, việc giảm liều hoặc ngừng thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa ung thư chỉ định.
Liều ở các đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi (≥65 tuổi): Không cần điều chỉnh liều, nhưng theo dõi kỹ hơn.
Suy gan nhẹ – vừa (Child-Pugh A/B): Không cần chỉnh liều.
Suy gan nặng (Child-Pugh C): Chưa có dữ liệu – thận trọng khi dùng.
Suy thận nhẹ – vừa: Không cần chỉnh liều.
Suy thận nặng: Dữ liệu còn hạn chế – thận trọng.
Quên liều hoặc nôn ói sau khi uống
Quên liều: Dùng liều kế tiếp vào ngày hôm sau. Không gấp đôi liều.
Nôn ngay sau khi uống: Không uống thêm liều khác, đợi đến liều kế tiếp.
Phối hợp và theo dõi
Không cần dùng phối hợp với thuốc khác trong cùng phác đồ.
Theo dõi định kỳ:
Huyết áp (ít nhất 2 tuần/lần trong 2 tháng đầu).
Chức năng gan (ALT, AST, bilirubin).
Tình trạng da, tóc, và các dấu hiệu mệt mỏi, đau cơ.
Thuốc Ripretinib 50mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Ripretinib 50mg (thuộc nhóm thuốc ức chế kinase, dùng trong điều trị u mô đệm đường tiêu hóa – GIST) có thể gây ra nhiều tác dụng phụ ở các mức độ khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các tác dụng không mong muốn thường gặp, ít gặp và nghiêm trọng dựa trên dữ liệu lâm sàng:
Tác dụng phụ thường gặp (≥10%)
Rụng tóc (Alopecia) – rất thường gặp, có thể xảy ra ở hơn 50% bệnh nhân.
Mệt mỏi, suy nhược toàn thân.
Buồn nôn, nôn.
Táo bón hoặc tiêu chảy.
Đau cơ, đau khớp (myalgia, arthralgia).
Chuột rút cơ (muscle spasm).
Tăng phosphatase kiềm, ALT, AST nhẹ.
Khô da, bong da, ban đỏ hoặc phát ban nhẹ.
Tăng huyết áp (hypertension).
Sụt cân hoặc chán ăn.
Tác dụng phụ ít gặp (1–10%)
Bong da lòng bàn tay, bàn chân (palmar-plantar erythrodysesthesia syndrome).
Tăng creatine phosphokinase (CPK).
Ngứa da (pruritus).
Viêm môi (cheilitis).
Phù ngoại biên nhẹ (phù chân, tay).
Mất ngủ, đau đầu.
Rối loạn tiêu hóa: đầy hơi, khó tiêu, đau bụng.
Tăng men gan mức độ trung bình.
Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm nhưng cần chú ý)
Phản ứng da nghiêm trọng (Stevens–Johnson syndrome – rất hiếm).
Suy tim sung huyết hoặc giảm phân suất tống máu thất trái (LVEF giảm).
Tăng huyết áp nặng, cần điều chỉnh thuốc hoặc ngừng điều trị.
Độc tính gan nặng (ALT/AST tăng >5 lần giới hạn bình thường).
Rối loạn hoại tử cơ vân (rhabdomyolysis) nếu có CPK tăng cao kèm đau cơ.
Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu nhẹ.
Thủng đường tiêu hóa (rất hiếm, nhưng có thể đe dọa tính mạng).
Khi nào cần liên hệ bác sĩ ngay
Ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ nếu có các dấu hiệu sau:
Khó thở, sưng phù nhanh, đau ngực, tim đập nhanh.
Vàng da, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn nhiều → nghi ngờ tổn thương gan.
Tăng huyết áp >180/110 mmHg hoặc đau đầu dữ dội.
Đau cơ nặng, nước tiểu sẫm như màu cola → nghi tiêu cơ vân.
Phát ban lan rộng, phồng rộp da, bong tróc da nghiêm trọng.
Theo dõi trong quá trình dùng thuốc
Đo huyết áp định kỳ.
Theo dõi men gan (ALT, AST, bilirubin).
Kiểm tra chức năng tim (siêu âm tim định kỳ).
Theo dõi CPK nếu có đau cơ hoặc yếu cơ.
Thuốc Ripretinib 50mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Ripretinib 50mg (tên hoạt chất: Ripretinib) là một thuốc ức chế kinase dùng đường uống, chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP3A4 của gan. Vì vậy, nó có nhiều tương tác thuốc tiềm tàng – đặc biệt với các thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4, P-gp hoặc các thuốc hạ huyết áp, chống đông.
Dưới đây là chi tiết đầy đủ:
Tương tác với các thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4
Chất ức chế mạnh CYP3A4 (Làm tăng nồng độ Ripretinib trong máu → tăng độc tính)
Ketoconazole, Itraconazole, Clarithromycin, Ritonavir, Saquinavir, Nefazodone, Voriconazole, Posaconazole, Cobicistat.
Khuyến cáo: tránh dùng đồng thời. Nếu bắt buộc, cần giảm liều Ripretinib và theo dõi độc tính (phát ban, mệt mỏi, tăng men gan, tiêu chảy…).
Chất cảm ứng mạnh CYP3A4 (Làm giảm nồng độ Ripretinib → giảm hiệu quả điều trị)
Rifampin, Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, St. John’s Wort (cỏ Ban âu).
Khuyến cáo: tránh phối hợp, vì làm giảm đáng kể tác dụng chống ung thư của Ripretinib.
Tương tác với các thuốc tác động lên P-glycoprotein (P-gp)
Ripretinib là chất nền (substrate) của P-gp → các thuốc ức chế hoặc cảm ứng P-gp có thể thay đổi hấp thu.
Thuốc ức chế P-gp như Amiodarone, Verapamil, Cyclosporine, Clarithromycin → tăng nồng độ Ripretinib.
Thuốc cảm ứng P-gp như Rifampin, St. John’s Wort → giảm nồng độ Ripretinib.
Tương tác với thuốc chống đông và thuốc tim mạch
Warfarin: có thể làm tăng INR và nguy cơ chảy máu → cần theo dõi INR thường xuyên.
Thuốc hạ huyết áp: Ripretinib có thể gây tăng huyết áp, nên cần điều chỉnh liều thuốc hạ áp nếu dùng cùng.
Thuốc kéo dài QT (như Amiodarone, Sotalol, Ciprofloxacin): thận trọng vì nguy cơ loạn nhịp tim tăng nhẹ.
Tương tác với các thuốc ảnh hưởng đến men gan
Dùng cùng các thuốc độc cho gan (như Paracetamol liều cao, Methotrexate, Azole, Statin liều cao) → tăng nguy cơ tổn thương gan.
Nên theo dõi men gan (ALT, AST, bilirubin) thường xuyên.
Tương tác với thực phẩm và đồ uống
Nước ép bưởi (grapefruit juice): ức chế CYP3A4 → tăng nồng độ Ripretinib, nên tránh hoàn toàn.
Rượu: tăng nguy cơ độc tính gan và mệt mỏi → không nên uống trong thời gian điều trị.
Tương tác với các thuốc điều trị ung thư khác
Khi phối hợp với các thuốc ức chế kinase khác (như Imatinib, Sunitinib, Regorafenib) → có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ da, gan và tim mạch.
Không nên dùng đồng thời hai thuốc TKI trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ ung bướu.
Thuốc Ripretinib 50mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Ripretinib 50mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Ripretinib 50mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị u mô đệm đường tiêu hóa (GIST – Gastrointestinal Stromal Tumor) — một loại ung thư hiếm gặp xuất phát từ mô liên kết trong đường tiêu hóa, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc Ripretinib của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: medlineplus, mayoclinic
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
