Thuốc Sandimmun Neoral 100mg là thuốc gì?
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg là một dạng bào chế của cyclosporine, một loại thuốc ức chế miễn dịch, được sử dụng để ngăn ngừa tình trạng đào thải nội tạng ở bệnh nhân ghép tạng (như ghép thận, gan hoặc tim) và để điều trị một số tình trạng tự miễn dịch như viêm khớp dạng thấp và bệnh vẩy nến.
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg ức chế hệ thống miễn dịch bằng cách ức chế hoạt động của tế bào T, tế bào tham gia vào phản ứng miễn dịch, giúp ngăn ngừa cơ thể tấn công các cơ quan được cấy ghép.
Hoạt chất: Ciclosporin 100mg
Hãng sản xuất: Novartis, R.P.Scherer GmbH & Co. KG
Dạng bào chế: Viên nang mềm
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 5 viên
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg có tác dụng gì?
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg (cyclosporine) có một số tác dụng quan trọng do vai trò của nó như một chất ức chế miễn dịch. Các tác dụng điều trị chính của thuốc bao gồm:
Ngăn ngừa đào thải nội tạng:
Sau khi cấy ghép nội tạng (thận, gan, tim), hệ thống miễn dịch có thể tấn công nội tạng được cấy ghép, coi đó là vật lạ. Thuốc Sandimmun Neoral hoạt động bằng cách ức chế phản ứng miễn dịch, ngăn ngừa tình trạng đào thải nội tạng mới.
Điều trị bệnh tự miễn dịch :
Viêm khớp dạng thấp : Thuốc Sandimmun Neoral 100mg giúp kiểm soát các triệu chứng bằng cách giảm hoạt động của hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào các mô của cơ thể.
Bệnh vẩy nến nặng : Ở tình trạng da mãn tính này, Thuốc Sandimmun Neoral ức chế các tế bào miễn dịch góp phần gây ra tình trạng sản xuất quá mức các tế bào da, giúp giảm viêm và hình thành mảng bám.
Điều trị các tình trạng khác :
Được sử dụng không theo chỉ định cho một số tình trạng bệnh lý nhất định như viêm loét đại tràng , hội chứng thận hư hoặc viêm màng bồ đào, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và phản ứng với các phương pháp điều trị khác.
Tóm lại, Thuốc Sandimmun Neoral 100mg chủ yếu được sử dụng để ngăn chặn các phản ứng miễn dịch không mong muốn, để bảo vệ các cơ quan được cấy ghép hoặc kiểm soát các tình trạng tự miễn dịch.
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg được sử dụng cho những bệnh nhân cần ức chế miễn dịch, chủ yếu trong các trường hợp sau:
Bệnh nhân ghép tạng :
Ghép thận, gan, tim : Sandimmun Neoral thường được kê đơn để ngăn hệ thống miễn dịch từ chối cơ quan được ghép. Thuốc giúp duy trì khả năng sống của cơ quan được ghép bằng cách giảm nguy cơ tổn thương do miễn dịch.
Bệnh nhân mắc bệnh tự miễn :
Viêm khớp dạng thấp : Dùng cho những bệnh nhân không đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị khác (như methotrexate). Thuốc giúp giảm viêm và tổn thương khớp bằng cách ức chế phản ứng miễn dịch.
Bệnh vẩy nến nặng : Đối với những bệnh nhân bị bệnh vẩy nến mảng bám nặng không đáp ứng với các phương pháp điều trị tại chỗ, liệu pháp quang học hoặc các loại thuốc toàn thân khác, Sandimmun Neoral có thể giúp kiểm soát tình trạng thay đổi tế bào da nhanh chóng và tình trạng viêm.
Bệnh nhân có tình trạng bệnh lý khác (theo quyết định của bác sĩ) :
Hội chứng thận hư : Ở một số bệnh nhân mắc bệnh thận, đặc biệt là những người kháng corticosteroid, Sandimmun Neoral có thể giúp làm giảm tình trạng mất protein qua nước tiểu.
Viêm màng bồ đào : Đối với một số loại viêm mắt mãn tính, loại thuốc này có thể được kê đơn để kiểm soát tình trạng viêm do miễn dịch.
Viêm loét đại tràng : Trong những trường hợp kháng thuốc với các liệu pháp tiêu chuẩn, có thể cân nhắc dùng Sandimmun Neoral.
Bệnh nhân được kê đơn Sandimmun Neoral thường mắc các tình trạng cần ức chế hệ thống miễn dịch để ngăn ngừa tổn thương mô hoặc đào thải cơ quan. Việc sử dụng thuốc này đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận do có khả năng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm các vấn đề về thận, tăng huyết áp và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Thuốc chống chỉ định Sandimmun Neoral 100mg
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg (cyclosporine) có một số chống chỉ định quan trọng, nghĩa là có một số trường hợp không nên sử dụng do có nguy cơ hoặc tác hại tiềm ẩn. Bao gồm:
Quá mẫn cảm : Bệnh nhân bị dị ứng hoặc quá mẫn với cyclosporin hoặc bất kỳ tá dược nào trong Sandimmun Neoral không nên sử dụng thuốc này.
Tăng huyết áp không kiểm soát được : Bệnh nhân huyết áp cao không kiểm soát được không nên dùng Sandimmun Neoral vì thuốc có thể làm tăng huyết áp thêm và tăng nguy cơ biến chứng.
Rối loạn chức năng thận : Sandimmun Neoral chống chỉ định ở những bệnh nhân suy thận nặng vì thuốc có thể làm suy giảm chức năng thận, đặc biệt là ở những người đã gặp vấn đề nghiêm trọng về thận.
Nhiễm trùng không kiểm soát được : Vì Sandimmun Neoral ức chế hệ thống miễn dịch nên chống chỉ định dùng cho những bệnh nhân đang bị nhiễm trùng và không kiểm soát được , vì thuốc có thể làm tình trạng nhiễm trùng trầm trọng hơn hoặc làm chậm quá trình phục hồi.
Bệnh ác tính : Bệnh nhân mắc một số bệnh ác tính (ví dụ như ung thư) nên tránh dùng Sandimmun Neoral do nguy cơ nhiễm trùng tăng cao và khả năng làm khối u phát triển nặng hơn do tình trạng suy giảm miễn dịch.
Sử dụng đồng thời các thuốc gây độc thận : Không nên dùng thuốc này cùng với các loại thuốc khác có thể gây độc cho thận (thuốc gây độc cho thận) vì điều này làm tăng nguy cơ tổn thương thận.
Mang thai và cho con bú : Sandimmun Neoral thường không được khuyến cáo trong thời kỳ mang thai trừ khi thực sự cần thiết, vì nó có thể gây nguy hiểm cho thai nhi. Cũng nên tránh dùng trong thời kỳ cho con bú , vì nó có thể đi vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.
Trước khi bắt đầu dùng Thuốc Sandimmun Neoral, cần phải đánh giá y tế toàn diện để xác định bất kỳ chống chỉ định nào, đảm bảo rằng lợi ích lớn hơn các rủi ro tiềm ẩn.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Sandimmun Neoral 100mg
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg (cyclosporine) hoạt động như một thuốc ức chế miễn dịch , đặc biệt nhắm vào hoạt động của hệ thống miễn dịch để ngăn hệ thống này tấn công các cơ quan được cấy ghép hoặc các mô bị viêm trong các tình trạng tự miễn.
Ức chế hoạt hóa tế bào T :
Tác dụng chính của cyclosporine là ức chế sự hoạt hóa của tế bào lympho T (tế bào T) , đây là tế bào miễn dịch quan trọng chịu trách nhiệm tạo ra phản ứng miễn dịch.
Cyclosporine liên kết với một loại protein gọi là cyclophilin bên trong tế bào T. Phức hợp cyclosporine-cyclophilin này ức chế một loại enzyme gọi là calcineurin .
Ức chế Calcineurin :
Calcineurin đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt tế bào T bằng cách thúc đẩy sản xuất phân tử tín hiệu gọi là IL-2 (interleukin-2) .
Bằng cách ức chế calcineurin, Sandimmun Neoral ngăn chặn hiệu quả việc sản xuất IL-2 và các cytokine khác cần thiết cho sự tăng sinh và hoạt hóa tế bào T.
Giảm phản ứng miễn dịch :
Do giảm sản xuất IL-2, sự tăng sinh và hoạt động của tế bào T bị ức chế đáng kể. Điều này làm giảm khả năng của cơ thể trong việc khởi động phản ứng miễn dịch chống lại các mối đe dọa lạ, chẳng hạn như các cơ quan cấy ghép hoặc mô tự thân trong các bệnh tự miễn.
Những điểm chính trong cơ chế :
Ức chế tế bào T : Ngăn ngừa đào thải cơ quan bằng cách giảm sự tấn công của hệ miễn dịch vào cơ quan được cấy ghép.
Ức chế cytokine : Hạn chế tình trạng viêm và phản ứng miễn dịch gây tổn thương trong các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh vẩy nến.
Cơ chế này cho phép Sandimmun Neoral ngăn ngừa tình trạng đào thải cơ quan và kiểm soát các rối loạn tự miễn dịch đồng thời giảm thiểu các phản ứng miễn dịch không mong muốn. Tuy nhiên, do ức chế rộng rãi hệ thống miễn dịch, nó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và một số bệnh ung thư.
Dược động học của Thuốc Sandimmun Neoral 100mg
Dược động học của Sandimmun Neoral 100mg (cyclosporine) mô tả cách thuốc được hấp thụ, phân bố, chuyển hóa và bài tiết trong cơ thể. Sandimmun Neoral là một công thức cyclosporine đã được cải tiến với khả năng hấp thụ được tăng cường và nhất quán hơn so với công thức Sandimmun ban đầu.
Sự hấp thụ :
Khả dụng sinh học : Sandimmun Neoral có khả dụng sinh học được cải thiện so với cyclosporine không biến đổi, với khả dụng sinh học khoảng 30-50% .
Tỷ lệ hấp thu : Thuốc được hấp thu chủ yếu ở ruột non . Nồng độ đỉnh trong máu (Cmax) thường đạt được trong vòng 1-2 giờ sau khi uống.
Tương tác với thực phẩm : Sự hấp thu cyclosporine có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn, mặc dù dạng thuốc Neoral ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn hơn so với dạng thuốc cũ.
Phân phối :
Liên kết với protein : Cyclosporine liên kết chặt chẽ với protein, chủ yếu là lipoprotein trong máu, với tỷ lệ liên kết với protein khoảng 90% .
Thể tích phân bố : Thuốc có thể tích phân bố vừa phải (3-5 L/kg), chứng tỏ thuốc được phân bố rộng rãi vào các mô, đặc biệt là mô lympho và mô mỡ.
Phân bố vào mô : Cyclosporine tích tụ ở các mô như gan , thận và mô mỡ , có thể ảnh hưởng đến tác dụng lâu dài của thuốc.
Trao đổi chất :
Vị trí chuyển hóa : Cyclosporine được chuyển hóa rộng rãi ở gan, chủ yếu thông qua hệ thống enzym cytochrome P450 (CYP3A4) .
Chất chuyển hóa : Thuốc được phân hủy thành nhiều chất chuyển hóa, nhiều chất trong số đó ít hoạt động hoặc không hoạt động. Tuy nhiên, một số chất chuyển hóa có thể vẫn giữ lại một số hoạt động ức chế miễn dịch.
Bài tiết :
Đường bài tiết chính : Cyclosporine được đào thải chủ yếu qua bài tiết qua mật (qua mật vào phân), với ít hơn 6% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu.
Thời gian bán hủy : Thời gian bán hủy của cyclosporine là 6-12 giờ , nhưng có thể thay đổi tùy theo các yếu tố của từng cá nhân như chức năng gan, thuốc dùng đồng thời và biến thể di truyền.
Sự thay đổi dược động học :
Sự thay đổi giữa các cá nhân : Dược động học của cyclosporine có thể thay đổi rất nhiều giữa các cá nhân do sự khác biệt về khả năng hấp thụ, hoạt động của enzym gan (CYP3A4) và tương tác với các thuốc khác.
Theo dõi : Do sự thay đổi này, nồng độ cyclosporine trong máu thường được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo nồng độ điều trị và tránh độc tính.
Những cân nhắc chính :
Tương tác thuốc : Nhiều loại thuốc có thể ảnh hưởng đến dược động học của cyclosporine, đặc biệt là những thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4 (ví dụ, một số thuốc chống nấm, kháng sinh và thuốc chống co giật).
Ảnh hưởng của thực phẩm : Mặc dù Sandimmun Neoral ít bị ảnh hưởng bởi thực phẩm hơn so với công thức Sandimmun cũ, nhưng vẫn nên dùng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn để duy trì nồng độ thuốc trong máu ổn định.
Dược động học được tối ưu hóa của Thuốc Sandimmun Neoral giúp thuốc này có thể dự đoán được và hiệu quả hơn trong liệu pháp ức chế miễn dịch dài hạn so với các công thức cũ.
Liều dùng của Thuốc Sandimmun Neoral 100mg
Liều dùng của Thuốc Sandimmun Neoral 100mg (cyclosporine) phụ thuộc vào chỉ định điều trị cụ thể, tình trạng của bệnh nhân và đáp ứng cá nhân với thuốc. Sau đây là các liều lượng thông thường:
Ngăn ngừa thải ghép (cấy ghép thận, gan, tim)
Liều khởi đầu:
Oral: 10-15 mg/kg/ngày chia làm 2 lần, bắt đầu trong vòng 12 giờ trước hoặc sau phẫu thuật ghép tạng.
Sau đó, liều lượng được điều chỉnh tùy thuộc vào nồng độ cyclosporine trong máu và đáp ứng của bệnh nhân.
Liều duy trì: 2-6 mg/kg/ngày chia làm 2 lần. Liều sẽ được điều chỉnh dựa trên chức năng thận, mức độ đáp ứng miễn dịch, và nồng độ cyclosporine trong máu.
Điều trị viêm khớp dạng thấp
Liều khởi đầu: 2.5 mg/kg/ngày chia làm 2 lần.
Điều chỉnh liều: Nếu không đạt hiệu quả sau 6-8 tuần, có thể tăng liều thêm 0.5 mg/kg mỗi 2 tuần, nhưng tổng liều không nên vượt quá 4 mg/kg/ngày.
Liều duy trì: Duy trì mức liều thấp nhất có hiệu quả.
Điều trị vảy nến nặng
Liều khởi đầu: 2.5 mg/kg/ngày chia làm 2 lần.
Điều chỉnh liều: Nếu không đạt hiệu quả sau 4 tuần, liều có thể tăng dần đến tối đa 5 mg/kg/ngày. Sau khi đạt đáp ứng lâm sàng mong muốn, có thể giảm dần liều để duy trì hiệu quả.
Liều duy trì: Liều thấp nhất có thể kiểm soát bệnh.
Hội chứng thận hư (nephrotic syndrome)
Liều khởi đầu:
Người lớn: 5 mg/kg/ngày chia làm 2 lần.
Trẻ em: 6 mg/kg/ngày chia làm 2 lần.
Liều duy trì: Điều chỉnh dựa trên đáp ứng và nồng độ cyclosporine trong máu.
Viêm màng bồ đào (uveitis)
Liều khởi đầu: 5 mg/kg/ngày chia làm 2 lần.
Liều duy trì: Điều chỉnh dựa trên đáp ứng điều trị.
Điều chỉnh liều: Liều Sandimmun Neoral cần được điều chỉnh dựa trên nồng độ cyclosporine trong máu, chức năng thận và các yếu tố cá nhân khác để đạt hiệu quả tối ưu mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
Theo dõi nồng độ trong máu: Việc theo dõi định kỳ nồng độ cyclosporine trong máu là cần thiết để đảm bảo liều dùng an toàn và hiệu quả, tránh quá liều hoặc thiếu liều.
Cách dùng Thuốc Sandimmun Neoral 100mg
Cách dùng của Sandimmun Neoral 100mg cần được tuân thủ cẩn thận để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Dưới đây là hướng dẫn về cách sử dụng thuốc:
Dạng uống: Sandimmun Neoral 100mg được dùng dưới dạng viên nang hoặc dung dịch uống.
Uống nguyên viên: Không nên nhai, nghiền hoặc bẻ viên thuốc mà uống nguyên viên với nước.
Dùng theo lịch trình đều đặn: Thuốc nên được dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày (ví dụ, sáng và tối) để duy trì mức độ thuốc ổn định trong máu.
Mặc dù Sandimmun Neoral ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn hơn so với các dạng cyclosporine khác, nhưng vẫn khuyến cáo nên uống cùng hoặc sau bữa ăn. Quan trọng là cần nhất quán trong cách dùng, tức là nếu uống với thức ăn thì nên luôn uống với thức ăn, và nếu uống khi đói thì luôn duy trì uống khi đói.
Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngưng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ, vì có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu quả điều trị (đặc biệt nguy hiểm cho bệnh nhân ghép tạng).
Tránh một số loại thực phẩm và đồ uống: Nước bưởi (grapefruit juice): Nước ép bưởi có thể làm tăng nồng độ cyclosporine trong máu và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, do đó nên tránh.
Tránh rượu: Uống rượu có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Theo dõi nồng độ cyclosporine trong máu là cần thiết để điều chỉnh liều lượng thích hợp, đặc biệt trong các giai đoạn đầu điều trị hoặc khi có thay đổi về tình trạng sức khỏe.
Sandimmun Neoral nên được dùng theo chỉ định của bác sĩ và được theo dõi cẩn thận qua xét nghiệm máu định kỳ để kiểm soát liều lượng và phòng ngừa các biến chứng.
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg (cyclosporine) là một thuốc ức chế miễn dịch mạnh và có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, một số có thể nghiêm trọng. Tác dụng phụ phụ thuộc vào liều lượng, thời gian điều trị, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Tác dụng phụ thường gặp:
Tăng huyết áp (cao huyết áp):
Tăng huyết áp là một tác dụng phụ phổ biến của cyclosporine, và cần được theo dõi và kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Rối loạn chức năng thận:
Cyclosporine có thể gây tổn thương thận hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh thận hiện có. Đây là một tác dụng phụ nghiêm trọng và thường đòi hỏi giảm liều hoặc ngưng thuốc nếu chức năng thận suy giảm.
Rối loạn chức năng gan:
Thuốc có thể gây tăng men gan, làm tổn thương gan, và cần kiểm tra thường xuyên để đánh giá chức năng gan.
Tăng lipid máu:
Cyclosporine có thể gây tăng mức cholesterol và triglycerides trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ các vấn đề tim mạch.
Run (tremors):
Bệnh nhân thường gặp tình trạng run tay hoặc run toàn thân khi dùng cyclosporine, đặc biệt khi dùng liều cao.
Tăng sản nướu (phì đại lợi):
Một tác dụng phụ phổ biến khác là phì đại lợi (nướu răng dày lên), có thể làm khó khăn khi vệ sinh răng miệng.
Tăng nguy cơ nhiễm trùng:
Do thuốc ức chế hệ miễn dịch, bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng, từ nhẹ đến nghiêm trọng.
Rối loạn đường tiêu hóa:
Có thể gặp các triệu chứng như buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng:
Ung thư: Sử dụng lâu dài cyclosporine có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư da và lymphoma (ung thư hạch bạch huyết).
Phản ứng quá mẫn: Mặc dù hiếm gặp, nhưng một số bệnh nhân có thể bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phát ban, ngứa, sưng phù, và khó thở.
Tăng kali máu: Cyclosporine có thể gây tăng nồng độ kali trong máu, dẫn đến loạn nhịp tim hoặc yếu cơ.
Co giật: Ở liều cao hoặc trong trường hợp bị tác dụng phụ nghiêm trọng, cyclosporine có thể gây co giật.
Tăng axit uric: Cyclosporine có thể làm tăng nồng độ axit uric, gây ra bệnh gout hoặc làm trầm trọng thêm bệnh gout có sẵn.
Các tác dụng phụ hiếm gặp:
Giảm số lượng tế bào máu (thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu).
Rối loạn thần kinh, bao gồm lo lắng, mất ngủ, hoặc thay đổi tâm trạng.
Rụng tóc.
Theo dõi y tế chặt chẽ: Bệnh nhân cần kiểm tra định kỳ nồng độ cyclosporine trong máu, chức năng thận, gan, và huyết áp để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng.
Điều chỉnh liều lượng: Tác dụng phụ có thể giảm bớt khi điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc nếu cần thiết.
Thận trọng khi dùng Thuốc Sandimmun Neoral 100mg
Khi sử dụng Thuốc Sandimmun Neoral 100mg (cyclosporine), cần hết sức thận trọng vì đây là thuốc ức chế miễn dịch mạnh có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Dưới đây là những điểm cần lưu ý:
Chức năng thận:
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận: Sandimmun Neoral có thể gây độc cho thận, đặc biệt ở liều cao hoặc khi sử dụng kéo dài. Do đó, cần theo dõi chức năng thận (creatinine, độ thanh thải creatinine) định kỳ và điều chỉnh liều khi cần thiết để ngăn ngừa suy thận. Bác sĩ có thể theo dõi chức năng thận của bạn thường xuyên. Uống 8 đến 10 cốc nước mỗi ngày để hỗ trợ chức năng thận của bạn.
Giảm liều: Nếu có dấu hiệu suy giảm chức năng thận, liều thuốc phải được giảm ngay lập tức hoặc ngừng thuốc nếu cần.
Tăng huyết áp:
Tăng huyết áp là một tác dụng phụ phổ biến và có thể nguy hiểm. Bệnh nhân dùng Sandimmun Neoral cần kiểm soát huyết áp chặt chẽ. Nếu huyết áp không được kiểm soát tốt, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Nguy cơ nhiễm trùng:
Do thuốc ức chế hệ miễn dịch, bệnh nhân có nguy cơ cao mắc các nhiễm trùng nghiêm trọng. Cần đặc biệt thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng hoặc đang mắc bệnh nhiễm trùng. Trong trường hợp xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng, phải điều trị kịp thời.
Nguy cơ ung thư:
Sử dụng cyclosporine kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư, đặc biệt là ung thư da và ung thư hệ bạch huyết (lymphoma). Bệnh nhân cần tránh phơi nắng kéo dài và sử dụng biện pháp chống nắng, đồng thời cần theo dõi các dấu hiệu bất thường trên da và hệ bạch huyết.
Chức năng gan:
Cyclosporine có thể gây ảnh hưởng đến chức năng gan, nên cần theo dõi các chỉ số men gan định kỳ. Nếu xuất hiện dấu hiệu tổn thương gan, phải điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.
Tăng kali máu:
Cyclosporine có thể gây tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Cần theo dõi nồng độ kali trong máu thường xuyên và tránh dùng các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung chứa kali.
Tương tác thuốc:
Sandimmun Neoral có nhiều tương tác với các thuốc khác, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A4 (như ketoconazole, erythromycin, rifampicin, phenytoin, và các thuốc chống viêm không steroid - NSAIDs). Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các thuốc khác cùng cyclosporine.
Nước ép bưởi (grapefruit juice) có thể làm tăng nồng độ cyclosporine trong máu và cần tránh dùng cùng thuốc.
Theo dõi nồng độ cyclosporine:
Cần theo dõi chặt chẽ nồng độ cyclosporine trong máu để đảm bảo thuốc ở trong khoảng điều trị và tránh các tác dụng phụ nghiêm trọng. Việc này rất quan trọng trong quá trình điều trị, đặc biệt khi thay đổi liều hoặc có tương tác thuốc. Bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm máu thường xuyên để kiểm tra mức độ tế bào máu trong máu của bạn. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn bị bầm tím hoặc chảy máu không rõ nguyên nhân, đau họng, loét miệng, sốt hoặc bệnh tật nói chung.
Phụ nữ có thai và cho con bú:
Phụ nữ có thai: Sandimmun Neoral chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết, vì nó có thể gây hại cho thai nhi. Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: Thuốc có thể qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh, do đó không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
Các bệnh lý đi kèm:
Bệnh nhân có tiền sử các bệnh lý như tiểu đường, gout, hoặc loét dạ dày cần được theo dõi cẩn thận, vì cyclosporine có thể làm trầm trọng các bệnh lý này.
Việc sử dụng Thuốc Sandimmun Neoral 100mg cần được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ, bao gồm theo dõi nồng độ thuốc trong máu, chức năng thận, gan, huyết áp và các dấu hiệu nhiễm trùng. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg (cyclosporine) có nhiều tương tác thuốc quan trọng, có thể làm thay đổi nồng độ của cyclosporine hoặc của thuốc khác trong máu, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cụ thể:
Thuốc làm tăng nồng độ cyclosporine trong máu (ức chế CYP3A4)
Một số thuốc có thể ức chế enzym CYP3A4, làm tăng nồng độ cyclosporine trong máu và tăng nguy cơ tác dụng phụ như độc tính trên thận và gan:
Thuốc kháng nấm: Ketoconazole, itraconazole, voriconazole, fluconazole.
Thuốc kháng sinh: Erythromycin, clarithromycin, azithromycin.
Thuốc kháng virus HIV: Ritonavir, saquinavir (thuốc ức chế protease).
Thuốc chẹn kênh calci: Diltiazem, verapamil, nicardipine.
Thuốc ức chế bơm proton: Omeprazole.
Nước ép bưởi: Nước ép bưởi có thể ức chế CYP3A4 ở ruột, làm tăng nồng độ cyclosporine trong máu.
Thuốc làm giảm nồng độ cyclosporine trong máu (cảm ứng CYP3A4)
Một số thuốc có thể cảm ứng enzym CYP3A4, làm giảm nồng độ cyclosporine trong máu, giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ thải ghép ở bệnh nhân ghép tạng:
Thuốc chống động kinh: Phenytoin, carbamazepine, phenobarbital.
Thuốc kháng sinh: Rifampicin (rifampin).
Thuốc kháng virus: Efavirenz, nevirapine.
Thuốc thảo dược: St. John's Wort (Hypericum perforatum) - một thảo dược dùng để điều trị trầm cảm.
Thuốc tăng độc tính trên thận:
Cyclosporine có thể gây độc tính trên thận, và việc sử dụng kết hợp với các thuốc khác có khả năng gây hại cho thận có thể làm tăng nguy cơ suy thận:
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Ibuprofen, diclofenac, naproxen.
Kháng sinh nhóm aminoglycosides: Gentamicin, tobramycin, amikacin.
Kháng sinh nhóm quinolones: Ciprofloxacin, levofloxacin.
Thuốc lợi tiểu giữ kali: Spironolactone, amiloride.
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors): Enalapril, lisinopril, captopril.
Thuốc làm tăng nồng độ kali trong máu (tăng kali máu)
Cyclosporine có thể gây tăng kali máu. Dùng chung với các thuốc làm tăng nồng độ kali có thể làm tăng nguy cơ:
Thuốc lợi tiểu giữ kali: Spironolactone, amiloride, triamterene.
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors): Enalapril, lisinopril.
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARBs): Losartan, valsartan.
Thuốc ức chế miễn dịch khác
Sử dụng cyclosporine kết hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc ung thư, đồng thời tăng nguy cơ độc tính trên các cơ quan: Methotrexate., Azathioprine, Tacrolimus, Sirolimus (Rapamycin).
Thuốc chống đông máu
Cyclosporine có thể tương tác với thuốc chống đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc giảm hiệu quả chống đông: Cần theo dõi chỉ số INR chặt chẽ khi dùng cùng warfarin.
Thuốc giảm lipid máu (statins)
Cyclosporine có thể làm tăng nồng độ các thuốc nhóm statins trong máu, tăng nguy cơ tổn thương cơ (rhabdomyolysis): Atorvastatin, simvastatin, pravastatin, rosuvastatin.
Thuốc chống loạn nhịp
Một số thuốc chống loạn nhịp có thể tương tác với cyclosporine, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tim: Amiodarone.
Bệnh nhân cần được theo dõi nồng độ cyclosporine trong máu thường xuyên khi dùng kết hợp với các thuốc khác. Nếu dùng các thuốc tương tác, bác sĩ có thể phải điều chỉnh liều cyclosporine hoặc các thuốc khác để tránh tác dụng phụ và đảm bảo hiệu quả điều trị.
Trước khi dùng bất kỳ thuốc nào mới (kể cả thảo dược hoặc thực phẩm chức năng), bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để tránh tương tác thuốc nguy hiểm.
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Sandimmun Neoral 100mg: LH 0985671128
Thuốc Sandimmun Neoral 100mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc ngăn ngừa tình trạng đào thải nội tạng ở bệnh nhân ghép tạng (như ghép thận, gan hoặc tim) và để điều trị một số tình trạng tự miễn dịch như viêm khớp dạng thấp và bệnh vẩy nến, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://www.practo.com/medicine-info/sandimmun-neoral-100-mg-tablet-33533
https://www.1mg.com/drugs/sandimmun-neoral-100mg-soft-gelatin-capsule-838202?srsltid=AfmBOoonaLpFbrBrwb__YwHAiNK-paC-W-TkMlR-4tX1WByYh5hpuIAY