Sandostatin là thuốc gì?
Thuốc Sandostatin chứa hoạt chất Octreotide 0.1mg/ml một chất tương tự somatostatin, một hormone tự nhiên trong cơ thể có tác dụng ức chế sự tiết các hormone khác, được sử dụng để điều trị một số tình trạng bệnh lý liên quan đến hormone, đặc biệt là các bệnh lý do sự tiết quá mức của hormone.
Thuốc Sandostatin 0.1mg/ml được chỉ định để điều trị acromegaly, kiểm soát các triệu chứng của các khối u nội tiết và dự phòng và điều trị xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản.
Thuốc Sandostatin 0.1mg/ml có tác dụng gì?
Thuốc Sandostatin 0.1mg chứa hoạt chất Octreotide và có các tác dụng chính như sau:
Điều trị acromegaly:
Acromegaly là một tình trạng do tuyến yên sản xuất quá mức hormone tăng trưởng. Sandostatin giúp giảm mức hormone tăng trưởng và IGF-1 (Insulin-like Growth Factor 1), từ đó giảm các triệu chứng như tăng kích thước tay, chân, khuôn mặt, và các biến chứng khác liên quan đến acromegaly.
Kiểm soát các triệu chứng của khối u nội tiết (ví dụ: khối u carcinoid, khối u tiết VIP):
Các khối u này có thể tiết ra các chất gây ra triệu chứng như tiêu chảy nặng, đỏ bừng mặt, và các vấn đề khác. Sandostatin giúp kiểm soát các triệu chứng này bằng cách ức chế sự tiết các hormone và các chất khác từ khối u.
Điều trị và dự phòng xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản:
Sandostatin có thể được sử dụng để làm giảm áp lực trong tĩnh mạch thực quản và giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân xơ gan có giãn tĩnh mạch thực quản.
Ức chế sự tiết các hormone khác:
Sandostatin cũng có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng khác liên quan đến sự tiết quá mức của các hormone hoặc các chất khác, bao gồm cả insulin, glucagon, và một số enzyme trong dạ dày-ruột.
Tóm lại: Sandostatin 0.1mg được sử dụng chủ yếu để kiểm soát các triệu chứng và biến chứng liên quan đến các rối loạn về hormone và khối u nội tiết. Tác dụng chính của thuốc là ức chế sự tiết hormone quá mức, từ đó giúp cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng tiềm tàng.
Thuốc Sandostatin 0.1mg/ml được dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Sandostatin 0.1mg được sử dụng cho các bệnh nhân mắc các tình trạng bệnh lý cụ thể liên quan đến sự tiết hormone quá mức. Dưới đây là các nhóm bệnh nhân chính có thể được chỉ định sử dụng thuốc này:
Bệnh nhân bị acromegaly:
Acromegaly là một bệnh lý do tuyến yên sản xuất quá mức hormone tăng trưởng (GH), dẫn đến tăng trưởng bất thường của xương và mô mềm. Sandostatin 0.1mg giúp giảm mức hormone tăng trưởng và IGF-1, từ đó kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng như tăng huyết áp, tiểu đường, và các vấn đề tim mạch.
Bệnh nhân có khối u nội tiết hoạt động:
Khối u carcinoid: Các khối u này thường tiết ra các hormone và các chất dẫn đến các triệu chứng như tiêu chảy, đỏ bừng mặt, và các rối loạn dạ dày-ruột khác. Sandostatin giúp kiểm soát các triệu chứng này.
Khối u tiết VIP (Vasoactive Intestinal Peptide): Khối u này tiết ra VIP gây tiêu chảy nặng và mất cân bằng điện giải. Sandostatin ức chế sự tiết VIP và kiểm soát các triệu chứng liên quan.
Bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản:
Bệnh nhân xơ gan có thể phát triển các tĩnh mạch thực quản giãn và dễ bị vỡ, dẫn đến xuất huyết tiêu hóa. Sandostatin được sử dụng để giảm áp lực trong các tĩnh mạch này và ngăn ngừa hoặc điều trị xuất huyết.
Bệnh nhân có các tình trạng liên quan đến sự tiết hormone khác:
U tủy thượng thận (insulinoma): Bệnh nhân có khối u tiết insulin quá mức có thể bị hạ đường huyết. Sandostatin giúp kiểm soát mức đường huyết bằng cách ức chế sự tiết insulin.
Bệnh nhân có các khối u khác tiết hormone hoặc các chất tương tự hormone gây ra triệu chứng nghiêm trọng.
Không phải tất cả các bệnh nhân trong các nhóm trên đều được chỉ định dùng Sandostatin, mà việc dùng thuốc sẽ dựa trên đánh giá cụ thể của bác sĩ về tình trạng và nhu cầu điều trị của từng cá nhân.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Sandostatin 0.1mg/ ml
Thuốc Sandostatin 0.1mg chứa hoạt chất Octreotide, là một chất tương tự somatostatin tổng hợp. Somatostatin là một hormone tự nhiên trong cơ thể có chức năng ức chế sự tiết của nhiều hormone khác nhau và các chất dẫn truyền thần kinh. Cơ chế hoạt động của Octreotide, và do đó Sandostatin, bao gồm các yếu tố sau:
Ức chế sự tiết hormone tăng trưởng (GH):
Octreotide gắn vào các thụ thể somatostatin trên bề mặt tế bào, đặc biệt là trong tuyến yên, nơi nó ức chế sự tiết hormone tăng trưởng (GH). Điều này giúp giảm các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng của acromegaly, một tình trạng do tuyến yên sản xuất quá mức GH.
Ức chế sự tiết hormone tuyến tiêu hóa:
Gastrin, secretin, cholecystokinin, và motilin là các hormone trong đường tiêu hóa bị ức chế bởi Octreotide.**
Octreotide làm giảm sự tiết các enzyme tiêu hóa và dịch tiêu hóa, giúp kiểm soát các triệu chứng của các bệnh lý như tiêu chảy do các khối u carcinoid hoặc khối u tiết VIP.
Giảm lưu lượng máu trong hệ tiêu hóa:
Thuốc làm giảm lưu lượng máu trong hệ thống tiêu hóa, đặc biệt là trong các mạch máu ở dạ dày và ruột, điều này giúp giảm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt trong trường hợp vỡ tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan.
Ức chế sự tiết của insulin và glucagon:
Octreotide cũng ức chế sự tiết của insulin và glucagon, giúp kiểm soát tình trạng đường huyết, đặc biệt là trong các bệnh lý như insulinoma (khối u tiết insulin).
Ức chế sự tiết serotonin và các peptide khác từ khối u carcinoid:
Ở các bệnh nhân có khối u carcinoid, Octreotide giúp giảm sự tiết serotonin và các peptide gây ra các triệu chứng như đỏ bừng mặt và tiêu chảy, giúp kiểm soát các triệu chứng này hiệu quả.
Sandostatin 0.1mg (Octreotide) hoạt động chủ yếu bằng cách bắt chước hormone tự nhiên somatostatin để ức chế sự tiết của nhiều hormone và chất khác nhau trong cơ thể. Điều này giúp kiểm soát các tình trạng bệnh lý liên quan đến sự tiết hormone quá mức, giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.
Dược động học của Thuốc Sandostatin 0.1mg/ml
Dược động học của Sandostatin 0.1mg (Octreotide) liên quan đến quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa, và thải trừ của thuốc trong cơ thể. Dưới đây là các đặc điểm chính của dược động học của Octreotide:
Hấp thu:
Sau khi tiêm dưới da (SC), Octreotide được hấp thu nhanh chóng. Sinh khả dụng tuyệt đối của Octreotide sau khi tiêm dưới da là khoảng 100%, nghĩa là gần như toàn bộ lượng thuốc được hấp thu vào cơ thể.
Sau khi tiêm dưới da, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 30 phút.
Phân bố:
Octreotide có ái lực cao với các mô, đặc biệt là những mô có chứa các thụ thể somatostatin.
Thể tích phân bố (Vd) của Octreotide là 0.27 L/kg, cho thấy thuốc phân bố tốt vào các mô.
Khoảng 65% Octreotide liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là với albumin.
Chuyển hóa:
Octreotide chủ yếu được chuyển hóa ở gan. Một phần nhỏ thuốc không chuyển hóa được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu.
Thải trừ:
Thời gian bán thải (t½) của Octreotide sau khi tiêm dưới da là khoảng 1.5 giờ. Điều này có nghĩa là sau khoảng 1.5 giờ, nồng độ của thuốc trong máu giảm xuống còn một nửa.
Khoảng 32% của liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi (nguyên vẹn), trong khi phần còn lại được chuyển hóa.
Dược động học tuyến tính:
Dược động học của Octreotide cho thấy tuyến tính trong khoảng liều từ 50 đến 200 microgram khi dùng qua đường tiêm dưới da, có nghĩa là nồng độ thuốc trong huyết tương tăng tỷ lệ thuận với liều dùng.
Đặc điểm khác:
Các yếu tố như suy gan hoặc suy thận có thể ảnh hưởng đến dược động học của Octreotide, dẫn đến sự điều chỉnh liều lượng ở những bệnh nhân này. Trong trường hợp suy thận nặng, thời gian bán thải có thể kéo dài, và cần thận trọng khi điều chỉnh liều.
Sandostatin 0.1mg có dược động học thuận lợi với sự hấp thu nhanh chóng, phân bố rộng rãi, và thải trừ chủ yếu qua gan và thận. Những đặc điểm này giúp thuốc hiệu quả trong điều trị các tình trạng liên quan đến hormone và đòi hỏi sự giám sát cẩn thận về liều lượng và thời gian sử dụng.
Chống chỉ định của Thuốc Sandostatin 0.1mg/ ml
Dưới đây là các chống chỉ định chính của thuốc:
Quá mẫn cảm với Octreotide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với Octreotide hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức của Sandostatin không nên sử dụng thuốc này.
Phụ nữ mang thai: Mặc dù chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu trên người, Octreotide chỉ nên sử dụng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Thận trọng đặc biệt được yêu cầu trong tam cá nguyệt đầu tiên.
Phụ nữ đang cho con bú: Octreotide có thể bài tiết qua sữa mẹ, và do đó, không nên sử dụng Sandostatin trong thời kỳ cho con bú, trừ khi thật sự cần thiết và được chỉ định bởi bác sĩ.
Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của Octreotide chưa được xác lập đầy đủ ở trẻ em. Do đó, Sandostatin không nên được sử dụng cho trẻ em trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.
Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan nặng: Cần thận trọng đặc biệt hoặc tránh sử dụng Sandostatin ở bệnh nhân bị suy gan nặng, vì chức năng gan bị suy giảm có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa và thải trừ của thuốc.
Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận nặng: Mặc dù Octreotide có thể sử dụng ở bệnh nhân suy thận, cần thận trọng trong việc điều chỉnh liều ở những bệnh nhân này, đặc biệt là khi có suy thận nặng.
Các tình trạng liên quan đến việc điều chỉnh glucose máu:
Bệnh nhân bị tiểu đường hoặc có các vấn đề liên quan đến kiểm soát glucose máu cần được theo dõi chặt chẽ khi sử dụng Sandostatin, vì thuốc có thể ảnh hưởng đến mức đường huyết.
Liều dùng của Thuốc Sandostatin 0.1mg/ml
Liều dùng của Sandostatin 0.1mg (Octreotide) phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý cụ thể của bệnh nhân và đáp ứng điều trị. Dưới đây là các hướng dẫn chung về liều lượng cho một số chỉ định thường gặp:
Điều trị Acromegaly:
Liều khởi đầu: Tiêm dưới da 50 microgram, 2–3 lần mỗi ngày.
Điều chỉnh liều: Dựa trên nồng độ hormone tăng trưởng (GH) và IGF-1 trong máu, liều có thể tăng dần lên 100–200 microgram, 3 lần mỗi ngày. Liều tối đa có thể lên tới 500 microgram, 3 lần mỗi ngày nếu cần.
Sau khi đạt được kiểm soát triệu chứng, bệnh nhân có thể được chuyển sang dạng tiêm bắp kéo dài của Octreotide (Sandostatin LAR).
Khối u nội tiết dạ dày-ruột-tụy (như khối u carcinoid, khối u tiết VIP):
Liều khởi đầu: Tiêm dưới da 50 microgram, 1–2 lần mỗi ngày.
Điều chỉnh liều: Liều có thể tăng dần lên 100–200 microgram, 2–3 lần mỗi ngày, tùy theo đáp ứng lâm sàng và mức độ dung nạp thuốc của bệnh nhân.
Ở những trường hợp cần kiểm soát triệu chứng nhanh, liều có thể tăng tới 500 microgram, 3 lần mỗi ngày.
Dự phòng và điều trị xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản:
Liều khởi đầu: Thường được bắt đầu bằng cách tiêm tĩnh mạch liên tục 25 microgram/giờ trong 5 ngày.
Sau đó, nếu cần tiếp tục điều trị, có thể chuyển sang tiêm dưới da 50 microgram, 3 lần mỗi ngày.
Điều trị u tủy thượng thận (insulinoma):
Liều khởi đầu: Tiêm dưới da 50 microgram, 2–3 lần mỗi ngày.
Điều chỉnh liều: Liều có thể tăng dần lên 100 microgram, 3 lần mỗi ngày, tùy thuộc vào đáp ứng điều trị và mức đường huyết của bệnh nhân.
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan, suy thận:
Suy thận: Không cần điều chỉnh liều nếu bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy thận nặng (thanh thải creatinin < 30 mL/phút), cần thận trọng và có thể cần điều chỉnh liều.
Suy gan: Ở bệnh nhân suy gan nặng (ví dụ xơ gan), liều khởi đầu nên giảm và cần theo dõi chặt chẽ.
Chuyển đổi sang Sandostatin LAR:
Sau khi kiểm soát được triệu chứng với Sandostatin 0.1mg, bệnh nhân có thể được chuyển sang dạng kéo dài Sandostatin LAR với liều duy trì phù hợp.
Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ về các tác dụng phụ và phản ứng của cơ thể trong suốt quá trình điều trị.
Cách dùng Thuốc Sandostatin 0.1mg/ml
Sandostatin 0.1mg (Octreotide) được sử dụng qua đường tiêm, và cách dùng của thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý cụ thể và chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là các hướng dẫn về cách dùng thuốc:
Tiêm dưới da (SC):
Đây là phương pháp tiêm phổ biến nhất cho Sandostatin 0.1mg.
Thuốc nên được tiêm vào vùng mỡ dưới da, thường là ở vùng đùi, bụng hoặc bắp tay.
Trước khi tiêm, cần kiểm tra xem thuốc có bị đổi màu hoặc có cặn không. Nếu có, không nên sử dụng.
Sử dụng kim tiêm nhỏ, sạch để tiêm thuốc. Khu vực tiêm nên được làm sạch bằng cồn sát khuẩn trước khi tiêm.
Đưa kim vào dưới da ở góc 45 độ hoặc 90 độ tùy theo độ dày của lớp mỡ dưới da.
Sau khi tiêm, nhẹ nhàng rút kim ra và áp nhẹ lên chỗ tiêm bằng bông tẩm cồn.
Để tránh kích ứng tại chỗ tiêm, nên thay đổi vị trí tiêm mỗi lần.
Tiêm tĩnh mạch (IV):
Được thực hiện trong trường hợp cần kiểm soát nhanh triệu chứng, như khi điều trị xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản.
Cách thực hiện:
Sandostatin có thể được tiêm tĩnh mạch trực tiếp hoặc truyền tĩnh mạch chậm qua máy truyền dịch.
Khi tiêm trực tiếp, cần phải tiêm chậm trong vòng 3 phút để tránh các phản ứng không mong muốn.
Khi truyền tĩnh mạch, thuốc có thể được pha loãng trong dung dịch muối sinh lý (NaCl 0,9%) và truyền qua máy bơm với tốc độ theo chỉ định của bác sĩ.
Thời gian tiêm: Nên tiêm vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.
Giám sát y tế: Việc tiêm Sandostatin cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn và giám sát của nhân viên y tế, đặc biệt là khi bắt đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều lượng.
Tự tiêm tại nhà:
Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể được hướng dẫn tự tiêm Sandostatin tại nhà sau khi đã được đào tạo đầy đủ về kỹ thuật tiêm và cách xử lý các vấn đề tiềm tàng.
Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn và báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi tiêm.
Không tiêm vào các vùng da bị kích ứng: Tránh tiêm vào vùng da bị sưng, đỏ, hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng.
Thuốc Sandostatin 0.1mg/ml có tác dụng phụ gì?
Sandostatin 0.1mg (Octreotide) có thể gây ra một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng
Tác dụng phụ thường gặp:
Phản ứng tại chỗ tiêm: Đau, đỏ, sưng, hoặc ngứa tại vị trí tiêm là phản ứng phổ biến nhất.
Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, và nôn mửa là các tác dụng phụ thường gặp do tác dụng ức chế của Octreotide lên sự tiết enzyme tiêu hóa và dịch tiêu hóa.
Sỏi mật: Sự phát triển của sỏi mật có thể xảy ra do sự giảm tiết cholecystokinin, dẫn đến giảm co bóp túi mật.
Rối loạn chức năng tuyến tụy: Tăng hoặc giảm đường huyết (hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết) có thể xảy ra do sự ảnh hưởng của thuốc lên sự tiết insulin và glucagon từ tuyến tụy.
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng:
Rối loạn tim mạch: Nhịp tim chậm (bradycardia), rối loạn nhịp tim, hoặc kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ có thể xảy ra, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Dù hiếm, nhưng có thể xảy ra phản ứng quá mẫn như phát ban, khó thở, hoặc sốc phản vệ.
Rối loạn chức năng gan: Tăng men gan (ALT, AST) hoặc vàng da có thể xảy ra, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh gan.
Tụt đường huyết nghiêm trọng: Đặc biệt ở những bệnh nhân có khối u tiết insulin (insulinoma), Octreotide có thể gây tụt đường huyết nghiêm trọng.
Tác dụng phụ khác:
Mệt mỏi và suy nhược cơ thể:
Một số bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, yếu cơ, hoặc suy nhược sau khi sử dụng thuốc.
Thay đổi về kinh nguyệt:
Ở phụ nữ, có thể xảy ra các rối loạn về kinh nguyệt như kinh nguyệt không đều hoặc mất kinh (amenorrhea).
Rối loạn tiêu hóa khác:
Táo bón, khó tiêu, hoặc thay đổi khẩu vị cũng có thể xảy ra.
Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, như đau bụng dữ dội, dấu hiệu của sỏi mật, hoặc các triệu chứng nghiêm trọng khác, bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ.
Thận trọng khi dùng Thuốc Sandostatin 0.1mg/ml
Khi sử dụng Sandostatin 0.1mg (Octreotide), cần thận trọng trong một số trường hợp nhất định để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Dưới đây là các yếu tố cần lưu ý:
Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch:
Nhịp tim chậm (bradycardia) và các rối loạn nhịp tim khác đã được báo cáo ở những bệnh nhân sử dụng Octreotide. Do đó, cần thận trọng khi dùng thuốc này cho những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, đặc biệt là những người đang sử dụng thuốc gây nhịp tim chậm (như beta-blockers).
Cần theo dõi thường xuyên bằng điện tâm đồ (ECG) để phát hiện các bất thường về nhịp tim.
Bệnh nhân có nguy cơ bị sỏi mật:
Sử dụng Sandostatin kéo dài có thể dẫn đến hình thành sỏi mật do giảm co bóp túi mật. Do đó, cần kiểm tra định kỳ qua siêu âm túi mật, đặc biệt là ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh túi mật.
Bệnh nhân có vấn đề về kiểm soát đường huyết:
Tăng hoặc hạ đường huyết có thể xảy ra, đặc biệt là ở những bệnh nhân bị đái tháo đường hoặc có các rối loạn khác về đường huyết. Cần theo dõi chặt chẽ mức đường huyết và điều chỉnh liều insulin hoặc thuốc hạ đường huyết khác nếu cần.
Ở những bệnh nhân có khối u tiết insulin (insulinoma), cần thận trọng để tránh nguy cơ tụt đường huyết nghiêm trọng.
Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận:
Suy gan: Ở những bệnh nhân bị suy gan nặng, cần thận trọng khi sử dụng Octreotide, và có thể cần điều chỉnh liều để tránh tích lũy thuốc trong cơ thể.
Suy thận: Mặc dù không cần điều chỉnh liều trong trường hợp suy thận nhẹ đến trung bình, cần cẩn trọng hơn ở bệnh nhân suy thận nặng.
Bệnh nhân có vấn đề về tuyến giáp:
Sử dụng Sandostatin có thể dẫn đến giảm sản xuất hormone tuyến giáp, dẫn đến suy giáp. Cần theo dõi chức năng tuyến giáp định kỳ và điều trị bằng hormone giáp nếu cần thiết.
Phụ nữ mang thai và cho con bú:
Mang thai: Chỉ sử dụng Sandostatin cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Cho con bú: Vì Octreotide có thể bài tiết qua sữa mẹ, phụ nữ đang cho con bú nên ngưng sử dụng hoặc không cho con bú khi đang điều trị bằng Sandostatin.
Tương tác thuốc: Sandostatin có thể tương tác với các thuốc khác, bao gồm insulin, thuốc chống tiểu đường, beta-blockers, và thuốc điều trị suy tim. Do đó, cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc này và điều chỉnh liều nếu cần.
Tác động trên khả năng lái xe và vận hành máy móc: Sandostatin có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, hoặc các triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Bệnh nhân cần được cảnh báo về những nguy cơ này.
Bệnh nhân sử dụng Sandostatin cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các tác dụng phụ, bao gồm theo dõi chức năng gan, thận, đường huyết, túi mật, và chức năng tim mạch.
Việc sử dụng Sandostatin 0.1mg đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, bệnh túi mật, rối loạn đường huyết, suy gan hoặc suy thận, và trong giai đoạn mang thai hoặc cho con bú. Cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Thuốc Sandostatin 0.1mg/ml tương tác với những thuốc nào?
Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý:
Thuốc điều trị tiểu đường: Insulin và các thuốc hạ đường huyết khác: Octreotide có thể làm thay đổi nhu cầu về insulin và thuốc hạ đường huyết, dẫn đến tăng nguy cơ hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết. Cần theo dõi chặt chẽ mức đường huyết và điều chỉnh liều lượng thuốc tiểu đường khi cần thiết.
Thuốc chống loạn nhịp tim như Beta-blockers: Octreotide có thể làm tăng tác dụng của beta-blockers, gây ra nhịp tim chậm (bradycardia). Cần theo dõi nhịp tim và điều chỉnh liều lượng beta-blocker nếu cần.
Warfarin và các thuốc chống đông máu khác: Octreotide có thể ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc chống đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc thay đổi thời gian đông máu. Cần theo dõi thường xuyên và điều chỉnh liều lượng thuốc chống đông máu nếu cần.
Thuốc chống tăng huyết áp: Octreotide có thể ảnh hưởng đến huyết áp và làm thay đổi tác dụng của thuốc chống tăng huyết áp. Cần theo dõi huyết áp và điều chỉnh liều lượng thuốc chống tăng huyết áp khi cần thiết.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): NSAIDs như ibuprofen, diclofenac: Có thể gây kích ứng dạ dày hoặc làm tăng nguy cơ loét dạ dày khi kết hợp với Octreotide. Cần theo dõi các triệu chứng liên quan đến đường tiêu hóa.
Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs) và thuốc chống trầm cảm ba vòng: Sự tương tác với Octreotide có thể làm tăng tác dụng phụ hoặc làm thay đổi tác dụng của các thuốc chống trầm cảm.
Thuốc giảm acid dạ dày (như thuốc ức chế bơm proton): Octreotide có thể làm giảm sự hấp thu của một số thuốc điều trị bệnh lý tiêu hóa. Cần theo dõi hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Thuốc gây co bóp túi mật như Cholecystokinin (CCK): Octreotide có thể làm giảm tác dụng của CCK, dẫn đến giảm co bóp túi mật. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các điều trị có liên quan đến túi mật.
Thuốc chuyển hóa ở gan: Octreotide có thể làm thay đổi sự chuyển hóa của thuốc khác qua gan, dẫn đến thay đổi hiệu quả hoặc tăng tác dụng phụ của các thuốc này.
Các thuốc giảm tiết dịch tiêu hóa: Octreotide có thể tương tác với các thuốc này, làm thay đổi tác dụng của thuốc.
Khi kết hợp Sandostatin với các thuốc khác, cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết. Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, và các sản phẩm thảo dược, để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị.
Bảo quản Thuốc Sandostatin 0.1mg/ml
Sandostatin cần được bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C (trong tủ lạnh) và tránh ánh sáng. Trước khi tiêm, có thể để thuốc ra ngoài nhiệt độ phòng khoảng 30 phút để giảm cảm giác khó chịu khi tiêm.
Thuốc Sandostatin giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Sandostatin: LH 0985671128
Thuốc Sandostatin mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị acromegaly, kiểm soát các triệu chứng của các khối u nội tiết và dự phòng và điều trị xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website: https://www.rxlist.com/sandostatin-drug.htm