Thuốc Sutinat Sunitinib là thuốc gì?
Thuốc Sutinat có họa chất chính là Sunitinib malate, là một thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích, thuộc nhóm ức chế đa kinase tyrosine (multi-targeted tyrosine kinase inhibitor – TKI).
Thuốc Sutinat (Sunitinib) được chỉ định trong:
Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) tiến triển hoặc di căn
U mô đệm đường tiêu hóa (GIST): Khi không đáp ứng hoặc không dung nạp Imatinib
U thần kinh nội tiết tụy (pNET) tiến triển, không cắt bỏ được hoặc di căn
Hàm lượng thường gặp: 12,5 mg; 25 mg; 37,5 mg; 50 mg (tùy nhà sản xuất)
Cơ chế tác dụng của Thuốc Sutinat Sunitinib
Sunitinib ức chế nhiều thụ thể tyrosine kinase liên quan đến:
Tăng sinh tế bào ung thư
Tạo mạch máu nuôi khối u
Các đích tác động chính gồm:
VEGFR-1, VEGFR-2, VEGFR-3
PDGFR-α, PDGFR-β
c-KIT
FLT3, CSF-1R, RET
Kết quả: làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của khối u.
Chỉ định của Thuốc Sutinat Sunitinib
Chỉ định của Thuốc Sutinat (Sunitinib) bao gồm các bệnh ung thư sau:
Ung thư biểu mô tế bào thận (Renal Cell Carcinoma – RCC)
Điều trị ung thư thận tiến triển hoặc di căn
Thường dùng như điều trị hàng đầu hoặc sau các liệu pháp khác
U mô đệm đường tiêu hóa (Gastrointestinal Stromal Tumor – GIST)
Dùng cho bệnh nhân:
Không đáp ứng với Imatinib
Hoặc không dung nạp Imatinib
U thần kinh nội tiết tụy (Pancreatic Neuroendocrine Tumor – pNET)
Điều trị u thần kinh nội tiết tụy tiến triển
Không thể phẫu thuật hoặc đã di căn
Lưu ý quan trọng
Thuốc Sutinat (Sunitinib) là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu
Việc chỉ định phụ thuộc vào:
Giai đoạn bệnh
Tình trạng toàn thân của bệnh nhân
Các bệnh lý kèm theo (tim mạch, gan, thận…)
Chống chỉ định của Thuốc Sutinat Sunitinib
Chống chỉ định của Thuốc Sutinat (Sunitinib) gồm các trường hợp sau:
Quá mẫn với thuốc
Dị ứng hoặc quá mẫn với Sunitinib hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Phụ nữ có thai
Chống chỉ định tuyệt đối
Sunitinib có thể gây độc tính trên phôi thai, dị tật bẩm sinh và tử vong thai
Phụ nữ đang cho con bú
Không được sử dụng
Chưa rõ Sunitinib có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng có nguy cơ gây hại cho trẻ
Bệnh nhân suy gan nặng
Chống chỉ định hoặc không khuyến cáo sử dụng
Do thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan (CYP3A4)
Bệnh tim mạch nặng, không kiểm soát
Không dùng hoặc chống chỉ định tương đối trong các trường hợp:
Suy tim sung huyết mất bù
Nhồi máu cơ tim gần đây
Rối loạn nhịp tim nặng
Kéo dài khoảng QT rõ rệt
Tăng huyết áp nặng, chưa kiểm soát
Nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng
Trẻ em
Không khuyến cáo sử dụng
Do chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả
Một số trường hợp trên được xem là chống chỉ định tương đối → bác sĩ có thể cân nhắc lợi ích/nguy cơ
Cần đánh giá toàn diện trước khi điều trị: tim mạch, gan, huyết áp, điện giải
Dược động học của Thuốc Sutinat Sunitinib
Dược động học của Thuốc Sutinat (Sunitinib) có các đặc điểm chính sau:
Hấp thu
Hấp thu tốt qua đường uống
Sinh khả dụng cao
Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): khoảng 6–12 giờ sau uống
Phân bố
Gắn protein huyết tương: khoảng 95% (chủ yếu albumin và α1-acid glycoprotein)
Thể tích phân bố lớn → phân bố rộng vào các mô và khối u
Sunitinib và chất chuyển hóa có hoạt tính thấm tốt vào mô
Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hệ enzym CYP3A4
Tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính chính: SU12662
Hoạt tính dược lý tương đương sunitinib
Các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4 có thể làm thay đổi nồng độ thuốc
Thải trừ
Thải trừ chủ yếu qua phân (~60%)
Qua nước tiểu: khoảng 15–20%
Dạng thải trừ chủ yếu là dạng đã chuyển hóa
Thời gian bán thải (t½)
Sunitinib: khoảng 40–60 giờ
Chất chuyển hóa SU12662: khoảng 80–110 giờ
Thời gian bán thải dài cho phép dùng thuốc 1 lần/ngày
Trạng thái ổn định (Steady state)
Đạt sau khoảng 10–14 ngày dùng thuốc liên tục
Có hiện tượng tích lũy thuốc trong quá trình điều trị
Ý nghĩa lâm sàng
Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan
Theo dõi khi phối hợp với:
Thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazole, clarithromycin…)
Thuốc cảm ứng CYP3A4 (rifampicin, phenytoin, carbamazepine…)
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Sutinat Sunitinib
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Sutinat (Sunitinib) rất quan trọng nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, đặc biệt vì đây là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích.
Đánh giá tim mạch
Có nguy cơ:
Suy tim
Giảm phân suất tống máu (LVEF)
Kéo dài khoảng QT
Cần đánh giá tiền sử bệnh tim
Đo ECG, siêu âm tim (nếu cần) trước điều trị
Theo dõi triệu chứng suy tim trong quá trình dùng thuốc
Kiểm soát huyết áp
Sunitinib có thể gây tăng huyết áp
Cần kiểm soát huyết áp trước khi bắt đầu
Theo dõi huyết áp thường xuyên trong điều trị
Không dùng khi tăng huyết áp nặng chưa kiểm soát
Đánh giá chức năng gan
Có thể gây tăng men gan
Suy gan, viêm gan cấp (hiếm nhưng nặng)
Cần xét nghiệm:
AST, ALT, bilirubin trước và trong quá trình điều trị
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan
Chức năng thận và điện giải
Theo dõi Creatinin huyết thanh
Protein niệu
Điện giải đồ (K⁺, Ca²⁺, Mg²⁺)
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận
Nguy cơ chảy máu và huyết khối
Có thể gây:
Xuất huyết (tiêu hóa, phổi, não)
Huyết khối động mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ)
Thận trọng khi: Có tiền sử chảy máu; Dùng đồng thời thuốc chống đông/kháng tiểu cầu
Nguy cơ thủng đường tiêu hóa
Hiếm nhưng đe dọa tính mạng
Thận trọng ở bệnh nhân: Có loét, viêm, phẫu thuật tiêu hóa gần đây
Hội chứng tay–chân (HFSR)
Thường gặp khi dùng Sunitinib
Cần chăm sóc da trước điều trị
Tránh ma sát, nhiệt độ cao
Phẫu thuật và lành vết thương
Sunitinib ức chế tạo mạch, có thể:
Làm chậm lành vết thương
Cần ngừng thuốc trước phẫu thuật
Chỉ dùng lại khi vết thương đã lành tốt
Thai kỳ và sinh sản
Chống chỉ định cho phụ nữ có thai
Nam và nữ trong độ tuổi sinh sản: Phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả. Trong và ít nhất 4 tuần sau khi ngừng thuốc
Tương tác thuốc
Tránh hoặc thận trọng khi dùng chung với:
Thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazole, clarithromycin…)
Thuốc cảm ứng CYP3A4 (rifampicin, carbamazepine…)
Tránh nước ép bưởi
Theo dõi huyết học
Có thể gây: Thiếu máu; Giảm bạch cầu; Giảm tiểu cầu
Cần xét nghiệm công thức máu định kỳ
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Sutinat Sunitinib
Liều dùng và cách dùng Thuốc Sutinat (Sunitinib) phụ thuộc vào chỉ định điều trị, tình trạng bệnh nhân và khả năng dung nạp thuốc.
Liều dùng Thuốc Sutinat (Sunitinib)
Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC)
U mô đệm đường tiêu hóa (GIST)
Liều khuyến cáo: 50 mg/ngày, uống 1 lần/ngày
Chu kỳ 6 tuần:
4 tuần dùng thuốc liên tục
2 tuần nghỉ thuốc (phác đồ 4/2)
U thần kinh nội tiết tụy (pNET)
Liều khuyến cáo: 37,5 mg/ngày
Uống liên tục mỗi ngày, không nghỉ chu kỳ
Điều chỉnh liều
Điều chỉnh theo mức độ dung nạp và độc tính
Mức giảm liều thường áp dụng:
Từ 50 mg → 37,5 mg → 25 mg/ngày
Không tăng liều vượt quá 50 mg/ngày
Cách dùng Thuốc Sutinat
Đường dùng: uống
Uống 1 lần/ngày, vào cùng một thời điểm mỗi ngày
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn
Nuốt nguyên viên, không nghiền, không nhai, không mở nang
Không dùng chung với nước ép bưởi
Xử trí khi quên liều
Nếu nhớ ra trong vòng 12 giờ: uống ngay liều đã quên
Nếu đã gần tới giờ liều kế tiếp: bỏ qua liều đã quên
Không uống gấp đôi liều
Lưu ý quan trọng
Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu
Cần theo dõi định kỳ:
Huyết áp
Chức năng gan, thận
Công thức máu
Tim mạch
Ngừng thuốc tạm thời hoặc giảm liều khi xuất hiện độc tính độ ≥ 3
Thuốc Sutinat Sunitinib có tác dụng phụ gì?
Thuốc Sutinat (Sunitinib) có thể gây nhiều tác dụng phụ, mức độ từ nhẹ đến nặng, phụ thuộc vào liều dùng, thời gian điều trị và thể trạng bệnh nhân. Dưới đây là các tác dụng không mong muốn thường gặp và nghiêm trọng cần lưu ý:
Tác dụng phụ thường gặp
Toàn thân
Mệt mỏi, suy nhược; Sốt nhẹ; Giảm cân, chán ăn
Tiêu hóa
Buồn nôn, nôn; Tiêu chảy; Đau bụng; Viêm miệng, loét miệng; Táo bón
Da – niêm mạc
Hội chứng tay–chân (HFSR): đỏ, đau, bong da lòng bàn tay/bàn chân
Phát ban, khô da, ngứa
Thay đổi màu da (vàng da, sẫm màu)
Thay đổi màu tóc (tóc bạc hoặc nhạt màu)
Huyết học
Thiếu máu; Giảm bạch cầu; Giảm tiểu cầu
Tim mạch
Tăng huyết áp; Phù; Đánh trống ngực
Nội tiết – chuyển hóa
Suy giáp (thường gặp khi điều trị kéo dài); Hạ đường huyết (hiếm)
Tác dụng phụ nghiêm trọng (ít gặp nhưng nguy hiểm)
Tim mạch
Suy tim sung huyết; Giảm phân suất tống máu (LVEF); Kéo dài QT, rối loạn nhịp tim; Nhồi máu cơ tim, đột quỵ
Gan
Tăng men gan nặng; Suy gan cấp, có thể tử vong (hiếm)
Xuất huyết
Xuất huyết tiêu hóa; Xuất huyết phổi; Xuất huyết não
Thận
Protein niệu; Suy thận; Hội chứng thận hư (hiếm)
Đường tiêu hóa
Thủng đường tiêu hóa; Viêm tụy
Huyết khối
Huyết khối động mạch; Thuyên tắc mạch
Khác
Chậm lành vết thương; Hội chứng ly giải khối u (hiếm); Nhiễm trùng nặng do suy giảm miễn dịch
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Khó thở, đau ngực, phù nhiều
Tăng huyết áp không kiểm soát
Chảy máu bất thường
Vàng da, nước tiểu sẫm màu
Đau bụng dữ dội, phân đen
Mệt mỏi nhiều kèm chóng mặt, ngất
Lưu ý
Không phải bệnh nhân nào cũng gặp tất cả tác dụng phụ
Nhiều tác dụng phụ có thể kiểm soát bằng:
Điều chỉnh liều
Điều trị hỗ trợ
Theo dõi sát
Thuốc Sutinat Sunitinib tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Sutinat (Sunitinib) có nhiều tương tác thuốc quan trọng, chủ yếu liên quan đến chuyển hóa qua CYP3A4 và tác động cộng gộp trên tim mạch, huyết học và chảy máu.
Thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4 (quan trọng nhất)
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Làm tăng nồng độ Sunitinib, tăng độc tính
Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole, Clarithromycin, Erythromycin, Ritonavir, Lopinavir, Cobicistat, Nước ép bưởi
Khuyến cáo: Tránh phối hợp. Nếu bắt buộc, giảm liều Sunitinib và theo dõi chặt
Thuốc cảm ứng CYP3A4: Làm giảm nồng độ Sunitinib, giảm hiệu quả
RifampicinRifabutin, Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, St. John’s wort (cây Ban Âu)
Khuyến cáo: Tránh phối hợp. Nếu bắt buộc, cân nhắc tăng liều Sunitinib (theo chỉ định bác sĩ)
Thuốc kéo dài khoảng QT
Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim
Amiodarone, Sotalol, Quinidine, Methadone
Một số kháng sinh nhóm fluoroquinolone (levofloxacin, moxifloxacin)
Một số thuốc chống loạn thần (haloperidol, ziprasidone)
Khuyến cáo: Tránh phối hợp hoặc theo dõi ECG và điện giải
Thuốc ảnh hưởng tim mạch
Tăng nguy cơ suy tim, tăng huyết áp
Anthracycline (doxorubicin), Trastuzumab
Một số thuốc tăng huyết áp
Thuốc chống đông và kháng tiểu cầu
Tăng nguy cơ xuất huyết
Warfarin, Heparin, Enoxaparin, Aspirin (liều cao), Clopidogrel, Ticagrelor
Khuyến cáo: Theo dõi chặt dấu hiệu chảy máu và INR (nếu dùng warfarin)
Thuốc ảnh hưởng chức năng gan
Tăng nguy cơ độc tính gan
Paracetamol liều cao, Methotrexate
Một số thuốc kháng lao, kháng nấm
Vắc-xin sống
Nguy cơ nhiễm trùng
Sởi – quai bị – rubella
Varicella
Sốt vàng
Khuyến cáo: Tránh tiêm vắc-xin sống trong thời gian dùng Sunitinib
Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng (kể cả thuốc không kê đơn, thảo dược, thực phẩm chức năng)
Không tự ý: Thêm thuốc; Ngừng thuốc; Thay đổi liều
Thuốc Sutinat Sunitinib giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Sutinat Sunitinib: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Sutinat Sunitinib mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị Ung thư biểu mô tế bào thận, U mô đệm đường tiêu hóa, U thần kinh nội tiết tụy (pNET), giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc LegaSuni Sunitinib của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: clevelandclinic, medlineplus
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
