Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml là thuốc gì?
Thuốc Synacthen Retard 1 mg/1 ml là thuốc nội tiết chứa Tetracosactide (ACTH tổng hợp), dạng tiêm bắp tác dụng kéo dài.
Thuốc Synacthen Retard kích thích tuyến thượng thận tiết cortisol và các corticosteroid nội sinh, giúp điều hòa đáp ứng viêm, miễn dịch và chuyển hóa của cơ thể.
Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml thường được dùng để chẩn đoán chức năng tuyến thượng thận và test kích thích ACTH đánh giá suy thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát
Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml thường được dùng để điều trị (trong một số trường hợp đặc biệt)
Hội chứng thận hư
Co giật ở trẻ em (infantile spasms – theo chỉ định chuyên khoa)
Một số bệnh thấp khớp, tự miễn khi không đáp ứng corticoid thông thường
Hoạt chất: Tetracosactide (1–24 ACTH)
Nhóm thuốc: Hormone vỏ thượng thận / ACTH tổng hợp
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm bắp, giải phóng chậm (retard)
Cơ chế tác dụng của Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml
Tetracosactide gắn vào thụ thể ACTH ở vỏ tuyến thượng thận → tăng tiết cortisol, aldosterone và androgen thượng thận.
Dạng retard cho tác dụng kéo dài nhiều giờ đến vài ngày, ổn định hơn so với ACTH tác dụng ngắn.
Đặc điểm cần lưu ý
Không phải là corticoid trực tiếp, mà kích thích cơ thể tự sản xuất corticoid
Chỉ sử dụng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ, đặc biệt ở:
Người tăng huyết áp
Đái tháo đường
Loét dạ dày – tá tràng
Nhiễm trùng đang tiến triển
Thuốc Synacthen Retard thường được dùng trong bệnh viện hoặc cơ sở chuyên khoa nội tiết, không dùng tùy ý.
Chỉ định của Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml
Chỉ định của thuốc Synacthen Retard 1 mg/1 ml (Tetracosactide) bao gồm chẩn đoán và điều trị trong một số tình huống chuyên khoa, chủ yếu liên quan đến chức năng tuyến thượng thận và các bệnh lý viêm – miễn dịch.
Chỉ định chẩn đoán
Synacthen Retard được dùng để đánh giá chức năng vỏ tuyến thượng thận, cụ thể:
Test kích thích ACTH trong:
Nghi ngờ suy thượng thận nguyên phát (bệnh Addison)
Nghi ngờ suy thượng thận thứ phát hoặc tam phát (do tuyến yên hoặc vùng dưới đồi)
Phân biệt:
Suy thượng thận thực sự
Ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận do dùng corticoid kéo dài
Dạng Retard cho phép đánh giá đáp ứng kéo dài của tuyến thượng thận (đo cortisol sau nhiều giờ).
Chỉ định điều trị (trong các trường hợp được lựa chọn)
Synacthen Retard không phải lựa chọn đầu tay, nhưng có thể được chỉ định khi corticoid không phù hợp hoặc cần kích thích nội sinh, bao gồm:
Bệnh thận
Hội chứng thận hư, đặc biệt: Trẻ em. Trường hợp kháng hoặc không dung nạp corticoid
Thần kinh – nhi khoa: Co giật dạng gập ở trẻ nhỏ (Infantile spasms – hội chứng West)
Dị ứng – miễn dịch – viêm
Một số bệnh dị ứng nặng
Một số bệnh viêm mạn tính
Bệnh tự miễn chọn lọc (theo chỉ định chuyên khoa)
Thấp khớp
Viêm khớp dạng thấp; Một số bệnh lý thấp khớp khác khi cần tăng tiết corticosteroid nội sinh
Lưu ý quan trọng về chỉ định
Synacthen Retard: Chỉ dùng theo đơn bác sĩ. Không dùng thường quy thay thế corticoid
Cần theo dõi sát: huyết áp, đường huyết, điện giải, dấu hiệu nhiễm trùng
Hiện nay, tại nhiều phác đồ hiện đại, Synacthen Retard chủ yếu được dùng cho mục đích chẩn đoán, chỉ định điều trị ngày càng chọn lọc.
Chống chỉ định của Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml
Chống chỉ định của thuốc Synacthen Retard 1 mg/1 ml (Tetracosactide) bao gồm chống chỉ định tuyệt đối và chống chỉ định tương đối/cần thận trọng cao, do thuốc làm tăng tiết corticosteroid nội sinh.
Chống chỉ định tuyệt đối
Quá mẫn với: Tetracosactide, ACTH tự nhiên; Bất kỳ tá dược nào của thuốc
Nhiễm trùng toàn thân chưa được kiểm soát, đặc biệt:
Nhiễm khuẩn nặng
Nhiễm nấm toàn thân
Nhiễm virus tiến triển (ví dụ: thủy đậu, sởi)
Loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa
Tăng huyết áp nặng, không kiểm soát
Suy tim mất bù
Rối loạn tâm thần nặng (loạn thần cấp, tiền sử loạn thần do corticoid)
Chống chỉ định tương đối / cần thận trọng đặc biệt
Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, cần theo dõi chặt chẽ:
Đái tháo đường (nguy cơ tăng đường huyết)
Loãng xương nặng
Bệnh thận mạn
Bệnh gan
Tăng nhãn áp hoặc glaucom
Động kinh
Lao tiềm ẩn hoặc tiền sử lao
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (nguy cơ rối loạn điện giải, tăng huyết áp)
Không khuyến cáo sử dụng trong
Mục đích điều trị kéo dài nếu có thể thay thế bằng corticoid liều thấp – ngắn ngày
Tiêm tĩnh mạch (Synacthen Retard chỉ dùng tiêm bắp)
Lưu ý quan trọng
Synacthen Retard không phải là corticoid, nhưng có thể gây tác dụng phụ giống corticoid do tăng cortisol nội sinh:
Giữ muối nước
Tăng huyết áp
Tăng đường huyết
Ức chế miễn dịch
Vì vậy, việc đánh giá chống chỉ định cần tương tự như khi dùng corticosteroid toàn thân.
Dược động học của Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml
Dược động học của thuốc Synacthen Retard 1 mg/1 ml (Tetracosactide) phản ánh đặc điểm của ACTH tổng hợp dạng giải phóng kéo dài, khác với corticoid dùng trực tiếp.
Hấp thu
Đường dùng: Tiêm bắp sâu
Sau tiêm, tetracosactide được giải phóng chậm từ dạng retard
Khởi phát tác dụng: khoảng 1–2 giờ sau tiêm
Thời gian tác dụng: kéo dài 24–36 giờ, đôi khi đến 48 giờ
Nồng độ thuốc trong huyết tương thấp và thoáng qua, nhưng tác dụng sinh học kéo dài do kích thích tuyến thượng thận.
Phân bố
Tetracosactide phân bố nhanh vào tuần hoàn
Không gắn đặc hiệu mạnh với protein huyết tương
Tác động chủ yếu tại vỏ tuyến thượng thận
Không tích lũy trong mô
Chuyển hóa
Bị phân hủy nhanh bởi các enzym protease trong máu và mô
Chuyển hóa thành các peptide và acid amin không còn hoạt tính
Do là peptide, thuốc không chuyển hóa qua hệ cytochrome P450 của gan.
Thải trừ
Các sản phẩm chuyển hóa được:
Thải trừ qua thận
Một phần nhỏ qua mật
Thời gian bán thải huyết tương: ngắn (vài phút) → nhưng hiệu quả sinh học kéo dài nhờ kích thích tiết cortisol nội sinh
Đặc điểm dược động học quan trọng
Dược động học không phụ thuộc nhiều vào chức năng gan
Suy thận thường không cần chỉnh liều, nhưng cần theo dõi điện giải
Không qua hàng rào máu–não với ý nghĩa lâm sàng
Ý nghĩa lâm sàng
Phù hợp cho: Test ACTH kéo dài
Một số chỉ định điều trị cần kích thích thượng thận bền vững
Nguy cơ tác dụng phụ kiểu corticoid phụ thuộc vào mức đáp ứng cortisol của bệnh nhân, không phải nồng độ thuốc trong máu
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml
Lưu ý trước khi sử dụng thuốc Synacthen Retard 1 mg/1 ml (Tetracosactide) rất quan trọng vì thuốc kích thích tăng tiết corticosteroid nội sinh, có thể gây các tác dụng toàn thân tương tự corticoid.
Đánh giá trước khi dùng
Xác định rõ mục đích sử dụng
Chẩn đoán (test kích thích ACTH) hay điều trị
Tránh dùng kéo dài nếu không có chỉ định chuyên khoa rõ ràng
Khai thác tiền sử
Dị ứng với ACTH hoặc thuốc tiêm trước đây
Tiền sử loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa
Rối loạn tâm thần, động kinh
Đái tháo đường, tăng huyết áp, suy tim
Lao tiềm ẩn hoặc nhiễm trùng mạn tính
Thận trọng đặc biệt
Nguy cơ phản vệ
Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn nặng
Nên test liều nhỏ trước khi điều trị, đặc biệt ở trẻ em
Chuẩn bị sẵn phương tiện cấp cứu khi tiêm
Nhiễm trùng
Có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng
Không dùng khi nhiễm trùng chưa được kiểm soát
Rối loạn chuyển hóa
Tăng đường huyết
Giữ muối nước → phù, tăng huyết áp
Hạ kali máu
Đối tượng cần theo dõi sát
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Nguy cơ tăng huyết áp, rối loạn điện giải
Theo dõi tăng trưởng khi dùng kéo dài
Người cao tuổi: Nguy cơ loãng xương, suy tim, rối loạn tâm thần
Phụ nữ có thai: Chỉ dùng khi thật cần thiết. Cân nhắc lợi ích – nguy cơ cho thai nhi
Phụ nữ cho con bú: Cortisol tăng có thể ảnh hưởng trẻ bú mẹ
Lưu ý khi dùng kéo dài
Không ngừng thuốc đột ngột nếu đã dùng nhiều liều → nguy cơ suy thượng thận cấp
Theo dõi định kỳ:
Huyết áp
Đường huyết
Điện giải (Na⁺, K⁺)
Cân nặng, phù
Dấu hiệu nhiễm trùng
Lưu ý về đường dùng
Chỉ tiêm bắp sâu, không tiêm tĩnh mạch
Không tự ý sử dụng tại nhà
Tiêm tại cơ sở y tế có nhân viên chuyên môn
Tương tác và sử dụng đồng thời
Thận trọng khi dùng cùng:
Thuốc hạ đường huyết
Thuốc hạ huyết áp
Thuốc lợi tiểu gây hạ kali
Không tiêm đồng thời với các thuốc khác trong cùng bơm tiêm
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml
Liều dùng và cách dùng thuốc Synacthen Retard 1 mg/1 ml (Tetracosactide) phụ thuộc vào mục đích sử dụng (chẩn đoán hay điều trị), độ tuổi và đáp ứng lâm sàng. Thuốc chỉ dùng theo chỉ định bác sĩ, chủ yếu trong bệnh viện.
Cách dùng
Đường dùng: Tiêm bắp sâu (IM)
Không tiêm tĩnh mạch
Thường tiêm vùng cơ mông hoặc cơ đùi
Tiêm chậm, đảm bảo vô khuẩn
Dạng Retard cho tác dụng kéo dài, không cần tiêm nhiều lần trong ngày.
Liều dùng theo mục đích
Dùng cho chẩn đoán (Test kích thích ACTH kéo dài)
Người lớn: 1 mg tiêm bắp một liều duy nhất
Định lượng cortisol huyết thanh:
Trước tiêm
Sau 24 giờ (và có thể sau 48 giờ)
Dùng khi cần đánh giá đáp ứng kéo dài của tuyến thượng thận.
Dùng cho điều trị
Người lớn
Liều khởi đầu: 0,5 – 1 mg tiêm bắp
Tần suất: 2–3 lần/tuần
Sau khi đáp ứng, giảm liều hoặc giãn khoảng cách tiêm
Trẻ em
Liều thường dùng: 0,25 – 0,5 mg tiêm bắp 2–3 lần/tuần
Điều chỉnh theo cân nặng, tuổi và đáp ứng
Việc điều trị bằng Synacthen Retard hiếm khi kéo dài, chủ yếu dùng trong một số chỉ định đặc biệt (hội chứng thận hư, co giật dạng gập).
Thời gian điều trị
Ngắn ngày hoặc từng đợt
Tránh điều trị kéo dài nếu không có chỉ định bắt buộc
Khi cần ngừng thuốc sau dùng nhiều liều → giảm liều từ từ
Theo dõi trong quá trình dùng
Theo dõi: Huyết áp; Đường huyết; Điện giải (Na⁺, K⁺); Cân nặng, phù; Dấu hiệu nhiễm trùng; Nồng độ cortisol (nếu cần)
Lưu ý quan trọng
Không tự ý tăng liều hoặc thay đổi khoảng cách tiêm
Không dùng thay thế hoàn toàn corticoid trong suy thượng thận cấp
Chuẩn bị phương tiện cấp cứu phản vệ khi tiêm
Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml có tác dụng phụ gì?
Thuốc Synacthen Retard 1 mg/1 ml (Tetracosactide) có thể gây tác dụng phụ tương tự corticoid, vì thuốc kích thích tuyến thượng thận tăng tiết cortisol nội sinh. Mức độ và tần suất phụ thuộc vào liều, thời gian dùng và đáp ứng của từng bệnh nhân.
Tác dụng phụ thường gặp
Tại chỗ tiêm
Đau, đỏ, sưng, cứng cơ
Hiếm: viêm tại chỗ tiêm
Toàn thân
Giữ nước, phù
Tăng huyết áp
Tăng cân
Tăng đường huyết, nặng hơn ở bệnh nhân đái tháo đường
Hạ kali máu
Đỏ bừng mặt, ra mồ hôi
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Dị ứng – phản vệ
Phát ban, mề đay
Co thắt phế quản
Sốc phản vệ (hiếm nhưng nguy hiểm)
Nhiễm trùng
Làm tăng nguy cơ nhiễm trùng
Che lấp triệu chứng nhiễm trùng đang có
Tâm thần – thần kinh
Kích thích, mất ngủ
Thay đổi tâm trạng
Trầm cảm hoặc loạn thần do corticoid
Tiêu hóa
Đau thượng vị
Loét dạ dày – tá tràng
Xuất huyết tiêu hóa (hiếm)
Tác dụng phụ khi dùng kéo dài
Thường gặp hơn nếu dùng nhiều liều hoặc kéo dài:
Hội chứng Cushing
Mặt tròn
Béo trung tâm
Rạn da
Loãng xương
Yếu cơ
Chậm lớn ở trẻ em
Ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA)
Tác dụng phụ đặc biệt ở trẻ em
Tăng huyết áp
Phù
Rối loạn điện giải
Dễ kích thích, quấy khóc
Khi nào cần ngừng thuốc và đi khám ngay
Khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi
Phát ban lan rộng
Đau bụng dữ dội, nôn ra máu, đi cầu phân đen
Sốt kéo dài, dấu hiệu nhiễm trùng
Thay đổi tâm thần rõ rệt
Lưu ý giảm nguy cơ tác dụng phụ
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả
Không kéo dài điều trị khi không cần thiết
Theo dõi sát: Huyết áp; Đường huyết; Điện giải; Cân nặng
Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Synacthen Retard 1 mg/1 ml (Tetracosactide) có các tương tác thuốc chủ yếu gián tiếp, do thuốc kích thích tuyến thượng thận tăng tiết corticosteroid nội sinh. Vì vậy, các tương tác tương tự như khi dùng corticoid toàn thân.
Nhóm thuốc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ
Cần thận trọng, theo dõi sát:
Thuốc lợi tiểu gây hạ kali: Furosemide, Thiazide (Hydrochlorothiazide…)
Tăng nguy cơ hạ kali máu, loạn nhịp tim
Glycosid tim, Digoxin
Hạ kali máu làm tăng độc tính digoxin
NSAIDs / Aspirin; Ibuprofen, Diclofenac; Aspirin liều cao
Tăng nguy cơ loét – xuất huyết tiêu hóa
Nhóm thuốc bị giảm hiệu quả
Do tăng cortisol: Thuốc hạ đường huyết, Insulin, Metformin, Sulfonylurea
Có thể cần tăng liều thuốc đái tháo đường tạm thời
Thuốc hạ huyết áp
ACEI, ARB; Chẹn beta, lợi tiểu
Cortisol gây giữ muối nước → giảm tác dụng hạ áp
Nhóm thuốc làm tăng nguy cơ nhiễm trùng
Hiệp đồng ức chế miễn dịch:
Corticoid toàn thân
Thuốc ức chế miễn dịch (Azathioprine, Cyclophosphamide)
Thuốc sinh học
Không khuyến cáo phối hợp kéo dài
Vắc-xin
Vắc-xin sống giảm độc lực
Sởi, quai bị, rubella; Thủy đậu; BCG
Nguy cơ nhiễm trùng lan tỏa, giảm đáp ứng miễn dịch
Nên trì hoãn tiêm vắc-xin sống trong và sau thời gian điều trị bằng Synacthen Retard (đặc biệt nếu dùng nhiều liều).
Rượu bia
Tăng nguy cơ viêm – loét dạ dày
Tăng rối loạn đường huyết
Tương tác cần lưu ý khác
Thuốc chống đông (Warfarin): có thể thay đổi INR → cần theo dõi
Estrogen / thuốc tránh thai: có thể làm tăng tác dụng corticoid nội sinh
Thuốc chống co giật (Phenytoin, Carbamazepine): có thể làm giảm tác dụng cortisol
Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị Hội chứng thận hư, một số bệnh viêm – dị ứng nặng; Co giật ở trẻ em (infantile spasms – theo chỉ định chuyên khoa); Một số bệnh thấp khớp, tự miễn khi không đáp ứng corticoid thông thường, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Synacthen Retard 1mg/ 1ml của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: medicines
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
