Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml là thuốc gì?
Thuốc Taxotere 80mg/4ml là thuốc hóa trị chống ung thư, thuộc nhóm taxan, có hoạt chất Docetaxel. Thuốc được dùng đường truyền tĩnh mạch, thường trong phác đồ điều trị nhiều loại ung thư đặc hiệu.
Thuốc Taxotere Docetaxel được chỉ định trong điều trị:
Ung thư vú (sớm hoặc di căn)
Ung thư phổi không tế bào nhỏ
Ung thư tuyến tiền liệt kháng hormon
Ung thư dạ dày tiến triển
Ung thư đầu – cổ
Có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác (Cisplatin, Doxorubicin, Cyclophosphamide…).
Hoạt chất: Docetaxel 80mg/4ml
Nhóm thuốc: Thuốc chống ung thư
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Quy cách: Hộp 1 lọ x 4ml
Nhà sản xuất: Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Cơ chế tác dụng của Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml
Docetaxel gắn và ổn định vi ống (microtubules) trong tế bào, ngăn quá trình phân chia tế bào (pha M), từ đó ức chế sự phát triển và gây chết tế bào ung thư.
Đặc điểm sử dụng
Chỉ dùng tại bệnh viện, do bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định
Truyền tĩnh mạch chậm (thường trong 1 giờ)
Cần dùng corticosteroid dự phòng (như Dexamethason) trước và sau truyền để giảm nguy cơ phù, phản vệ
Lưu ý quan trọng
Là thuốc độc tế bào, có thể gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng
Cần theo dõi sát:
Công thức máu (nguy cơ giảm bạch cầu nặng)
Chức năng gan
Phản ứng quá mẫn
Chỉ định của Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml
Chỉ định của Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml bao gồm điều trị nhiều ung thư đặc ở giai đoạn sớm, tiến triển tại chỗ hoặc di căn, dùng đơn trị hoặc phối hợp trong các phác đồ chuẩn.
Ung thư vú
Ung thư vú giai đoạn sớm sau phẫu thuật (điều trị bổ trợ)
Ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn
Dùng: Đơn trị Docetaxel hoặc phối hợp với Doxorubicin, Cyclophosphamide, Trastuzumab (tùy tình trạng HER2)
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
Giai đoạn tiến triển hoặc di căn
Dùng phối hợp Docetaxel + Cisplatin hoặc đơn trị khi thất bại với hóa trị trước đó
Ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn
Ung thư tuyến tiền liệt di căn, kháng hormon
Phối hợp với Prednisone hoặc Prednisolone
Ung thư dạ dày tiến triển
Ung thư dạ dày hoặc vùng nối thực quản – dạ dày
Phối hợp với: Cisplatin + 5-Fluorouracil (5-FU)
Ung thư đầu – cổ
Ung thư biểu mô tế bào vảy vùng:
Khoang miệng
Hầu họng
Thanh quản
Thường dùng trong phác đồ:
Docetaxel + Cisplatin + 5-FU (TPF)
Ghi chú lâm sàng quan trọng
Áp dụng cho bệnh nhân có thể trạng phù hợp, công thức máu đạt yêu cầu
Sử dụng tại bệnh viện, bởi bác sĩ ung bướu
Có thể dùng ở:
Điều trị bổ trợ
Tân bổ trợ
Điều trị bệnh di căn
Chống chỉ định của Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml
Chống chỉ định của Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml là những trường hợp không được sử dụng hoặc phải tuyệt đối tránh dùng do nguy cơ cao gây biến cố nghiêm trọng.
Chống chỉ định tuyệt đối
Không dùng Taxotere Docetaxel trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với Docetaxel
Dị ứng với hoạt chất Docetaxel
Dị ứng với polysorbate 80 (tá dược thường gây phản vệ)
Suy tủy xương nặng
Số lượng bạch cầu trung tính < 1.500 tế bào/mm³ trước khi truyền
Suy gan nặng
Bilirubin > giới hạn trên bình thường (ULN)
Hoặc AST/ALT > 1,5 lần ULN kèm phosphatase kiềm > 2,5 lần ULN
Chống chỉ định / không khuyến cáo trong một số trường hợp
Cần tránh hoặc cân nhắc rất kỹ khi:
Tiền sử phản ứng quá mẫn nặng
Co thắt phế quản
Tụt huyết áp
Phản vệ với thuốc nhóm taxan
Phụ nữ có thai
Docetaxel gây độc cho thai → chống chỉ định tuyệt đối
Phụ nữ đang cho con bú
Không cho con bú trong thời gian điều trị
Lưu ý liên quan đến tá dược
Taxotere có chứa ethanol, cần thận trọng ở:
Bệnh nhân bệnh gan
Người nghiện rượu
Trẻ em
Bệnh nhân động kinh
Ghi chú lâm sàng quan trọng
Trước mỗi chu kỳ cần:
Kiểm tra công thức máu
Đánh giá chức năng gan
Bệnh nhân phải được: Dự phòng corticosteroid (thường là Dexamethason). Theo dõi sát phản ứng truyền
Dược động học của Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml
Dược động học của Thuốc Taxotere® Docetaxel 80mg/4ml mô tả quá trình hấp thu – phân bố – chuyển hóa – thải trừ của Docetaxel sau khi truyền tĩnh mạch.
Hấp thu
Đường dùng: Truyền tĩnh mạch
Sinh khả dụng: 100% (do dùng đường IV)
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được ngay sau khi kết thúc truyền
Phân bố
Gắn protein huyết tương: rất cao (~95%)
Chủ yếu gắn với albumin, α1-acid glycoprotein, lipoprotein
Thể tích phân bố: lớn (≈ 113 L) → phân bố rộng vào mô
Qua hàng rào máu não kém
Có thể phân bố vào dịch cổ trướng và dịch màng phổi
Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan
Qua hệ enzym cytochrome P450 – CYP3A4/3A5
Tạo các chất chuyển hóa không còn hoạt tính
Do đó:
Suy gan làm giảm thanh thải → tăng độc tính
Dễ bị ảnh hưởng bởi thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4
Thải trừ
Đào thải chủ yếu qua mật – phân
Khoảng 75% liều dùng
Đào thải qua thận: rất ít (≈ 6%)
Dạng không đổi trong nước tiểu: < 5%
Thời gian bán thải
Dược động học ba pha
Thời gian bán thải cuối (t½): khoảng 11 giờ
Đặc điểm dược động học lâm sàng quan trọng
Dược động học phụ thuộc liều
Giảm thanh thải ở:
Bệnh nhân suy gan
Người cao tuổi (mức độ nhẹ)
Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận
Ý nghĩa thực hành
Luôn đánh giá chức năng gan trước và trong điều trị
Tránh phối hợp với:
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole, clarithromycin…)
Thuốc cảm ứng CYP3A4 (rifampicin, phenytoin…)
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml
Dưới đây là Liều dùng và Cách dùng của Thuốc Taxotere® Docetaxel 80mg/4ml, áp dụng theo hướng dẫn lâm sàng và thực hành ung bướu chuẩn.
Cách dùng
Đường dùng: Truyền tĩnh mạch (IV)
Thời gian truyền: Thường 1 giờ
Chu kỳ điều trị: Lặp lại mỗi 3 tuần (21 ngày)
Nơi sử dụng: Chỉ dùng tại bệnh viện, do bác sĩ chuyên khoa ung bướu thực hiện
Dự phòng bắt buộc
Corticosteroid (Dexamethason): 8 mg x 2 lần/ngày
Uống trước truyền 1 ngày, ngày truyền, và sau truyền 1 ngày
Mục đích: giảm nguy cơ phản vệ và phù giữ nước
Liều dùng theo chỉ định
Đơn trị (đa số chỉ định): 75–100 mg/m², truyền IV mỗi 3 tuần
Ung thư vú
Đơn trị: 75–100 mg/m²
Phối hợp:
Với Doxorubicin: 75 mg/m²
Với Cyclophosphamide (TC): 75 mg/m²
Với Trastuzumab: 75–100 mg/m²
Ung thư phổi không tế bào nhỏ
Phối hợp Cisplatin: 75 mg/m² Docetaxel
Cisplatin: 75 mg/m²
Đơn trị sau thất bại hóa trị: 75 mg/m²
Ung thư tuyến tiền liệt kháng hormone: 75 mg/m², mỗi 3 tuần
Kết hợp: Prednisone/Prednisolone 5 mg x 2 lần/ngày uống liên tục
Ung thư dạ dày tiến triển
Phác đồ TCF:
Docetaxel 75 mg/m² (ngày 1
Cisplatin 75 mg/m² (ngày 1)
5-FU truyền liên tục 750 mg/m²/ngày (ngày 1–5)
Ung thư đầu – cổ
Phác đồ TPF:
Docetaxel 75 mg/m² (ngày 1)
Cisplatin 75 mg/m² (ngày 1)
5-FU truyền liên tục (ngày 1–5)
Chu kỳ mỗi 3 tuần
Điều chỉnh liều
Giảm liều hoặc trì hoãn điều trị khi:
Bạch cầu trung tính < 1.500/mm³
Tiểu cầu giảm nặng
Độc tính độ 3–4 (tiêu chảy, viêm niêm mạc, viêm thần kinh)
Tăng men gan đáng kể
Không cần chỉnh liều ở: Suy thận
Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml có tác dụng phụ gì?
Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml là thuốc hóa trị nhóm taxan, vì vậy có thể gây nhiều tác dụng phụ, từ thường gặp đến nghiêm trọng. Các tác dụng này phụ thuộc liều, phác đồ phối hợp và thể trạng người bệnh.
Tác dụng phụ thường gặp
Trên hệ tạo máu
Giảm bạch cầu trung tính (rất thường gặp, có thể nặng)
Giảm bạch cầu, thiếu máu
Giảm tiểu cầu (ít hơn)
Nguy cơ nhiễm trùng, sốt giảm bạch cầu
Trên tiêu hóa
Buồn nôn, nôn
Tiêu chảy hoặc táo bón
Viêm niêm mạc miệng (loét miệng)
Chán ăn
Phản ứng quá mẫn (khi truyền)
Nóng bừng, phát ban
Khó thở, co thắt phế quản
Tụt huyết áp
Sốc phản vệ (hiếm nhưng nguy hiểm)
Thường xảy ra trong 10–15 phút đầu truyền
Phù và giữ nước
Phù ngoại biên (chân, tay, mặt)
Tràn dịch màng phổi, cổ trướng (ít gặp)
Tăng cân
Giảm đáng kể khi dự phòng Dexamethason đúng cách
Da – tóc – móng
Rụng tóc hoàn toàn (gần như luôn gặp)
Sạm da, bong tróc da
Tổn thương móng: đổi màu, giòn, bong móng
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Thần kinh
Viêm thần kinh ngoại biên
Tê bì tay chân
Cảm giác kim châm
Yếu cơ (hiếm)
Gan
Tăng AST, ALT, phosphatase kiềm
Tăng bilirubin
Nguy cơ cao hơn ở bệnh nhân có bệnh gan
Tim mạch – hô hấp
Rối loạn nhịp tim (hiếm)
Khó thở
Viêm phổi kẽ (hiếm)
Mệt mỏi, suy nhược
Sốt
Đau cơ, đau khớp
Nhiễm trùng thứ phát
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nguy hiểm
Sốt giảm bạch cầu
Nhiễm trùng huyết
Viêm ruột do giảm bạch cầu
Hoại tử da tại chỗ thoát mạch
Hội chứng Stevens–Johnson / Lyell (rất hiếm)
Luôn theo dõi công thức máu
Kiểm tra chức năng gan
Dùng Dexamethason dự phòng đầy đủ
Cân nhắc G-CSF nếu nguy cơ giảm bạch cầu cao
Báo ngay cho bác sĩ khi có: Sốt ≥ 38°C; Khó thở; Phù nhanh; Tê bì tăng dần
Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml có nhiều tương tác thuốc quan trọng, chủ yếu liên quan đến chuyển hóa qua gan (CYP3A4/3A5) và tác dụng cộng gộp độc tính khi phối hợp hóa trị.
Tương tác qua enzym CYP3A4 (quan trọng nhất)
Docetaxel được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP3A4, vì vậy:
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4
Tăng nồng độ Docetaxel → tăng độc tính (giảm bạch cầu, độc gan, phù, phản vệ)
Kháng nấm azol: Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole
Kháng sinh macrolid: Clarithromycin, Erythromycin
Kháng virus: Ritonavir, Cobicistat
Nefazodone
Nước bưởi / bưởi chùm
Tránh phối hợp hoặc giảm liều và theo dõi rất sát
Thuốc cảm ứng CYP3A4
Giảm nồng độ Docetaxel → giảm hiệu quả điều trị
Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, St. John’s wort (cỏ ban âu)
Không khuyến cáo phối hợp
Tương tác làm tăng độc tính trên tủy xương
Khi dùng cùng các thuốc gây ức chế tủy xương, nguy cơ giảm bạch cầu nặng tăng lên:
Cisplatin, Cyclophosphamide, Doxorubicin, 5-Fluorouracil, Methotrexate
Cần theo dõi công thức máu chặt chẽ, cân nhắc G-CSF
Tương tác với thuốc ảnh hưởng chức năng gan
Thuốc gây độc gan: Isoniazid, Valproate; Rượu bia
Dùng chung → tăng nguy cơ tăng men gan, suy gan
Tương tác với thuốc tác động lên thần kinh
Dùng cùng các thuốc gây độc thần kinh:
Cisplatin, Vincristine, Paclitaxel
Tăng nguy cơ viêm thần kinh ngoại biên
Tương tác liên quan đến corticosteroid dự phòng
Dexamethason (dùng bắt buộc):
Có thể làm thay đổi đường huyết
Tăng nguy cơ nhiễm trùng khi dùng kéo dài
Không phải chống chỉ định, nhưng cần theo dõi
Tương tác khác cần lưu ý
Rượu: Taxotere có chứa ethanol → tăng tác dụng phụ thần kinh, gan
Vaccine sống: Tránh dùng trong và sau hóa trị do suy giảm miễn dịch
Lưu ý và thận trọng khi sử dụng Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml
Dưới đây là những lưu ý và thận trọng quan trọng khi sử dụng Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml, áp dụng trong thực hành lâm sàng ung bướu nhằm giảm nguy cơ biến cố và tối ưu hiệu quả điều trị.
Chỉ sử dụng trong điều kiện chuyên khoa
Chỉ dùng tại bệnh viện, do bác sĩ ung bướu chỉ định và theo dõi
Có đầy đủ phương tiện xử trí:
Sốc phản vệ
Giảm bạch cầu nặng
Thoát mạch thuốc
Dự phòng corticosteroid bắt buộc
Dexamethason phải được dùng đúng liều – đúng thời gian
Thường: 8 mg x 2 lần/ngày
Trước truyền 1 ngày – ngày truyền – sau truyền 1 ngày
Mục đích:
Giảm phản ứng quá mẫn
Giảm phù và giữ nước
Không dùng hoặc dùng không đủ steroid → tăng nguy cơ biến chứng nặng
Theo dõi huyết học nghiêm ngặt
Kiểm tra công thức máu trước mỗi chu kỳ
Không truyền nếu: Bạch cầu trung tính < 1.500/mm³
Nguy cơ cao:
Sốt giảm bạch cầu
Nhiễm trùng huyết
Cân nhắc G-CSF dự phòng ở bệnh nhân nguy cơ cao
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan
Docetaxel chuyển hóa chủ yếu tại gan
Trước và trong điều trị cần theo dõi: AST, ALT, Bilirubin, Phosphatase kiềm
Chống chỉ định ở suy gan nặng
Nguy cơ phản ứng quá mẫn
Có thể xảy ra ngay trong 10–15 phút đầu truyền. Biểu hiện:
Khó thở, co thắt phế quản
Tụt huyết áp
Phát ban, ngứa
Nguy cơ tăng nếu:
Tiền sử dị ứng với taxan
Dị ứng với polysorbate 80
Phù và giữ nước
Thường xuất hiện: Sau nhiều chu kỳ
Biểu hiện: Phù ch; Tăng cân; Tràn dịch màng phổi (hiếm)
Giảm đáng kể khi dùng Dexamethason đúng phác đồ
Thận trọng với độc tính thần kinh
Có thể gây:
Tê bì tay chân
Viêm thần kinh ngoại biên
Nguy cơ tăng khi phối hợp: Cisplatin, Vincristine
Cần giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu triệu chứng nặng
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ
Không cho con bú trong suốt thời gian điều trị
Khuyến cáo: Tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị
Lưu ý liên quan đến tá dược ethanol
Taxotere có chứa ethanol
Thận trọng ở:
Người bệnh gan
Người nghiện rượu
Bệnh nhân động kinh
Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị ung thư đặc hiệu, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Taxotere Docetaxel 80mg/4ml của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: webmd, goodrx
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
