Thuốc Temodal Temozolomide 100mg là thuốc gì?
Thuốc Temodal 100mg có hoạt chất chính là Temozolomide là thuốc hóa trị đường uống, thuộc nhóm tác nhân alkyl hóa, được sử dụng chủ yếu trong điều trị u não ác tính, đặc biệt là u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma multiforme).
Cơ chế tác dụng của Thuốc Temodal Temozolomide 100mg
Temozolomide là một alkyl hóa DNA, sau khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành chất có hoạt tính (MTIC), gắn nhóm methyl vào DNA của tế bào ung thư → làm tổn thương DNA, ức chế quá trình nhân đôi và dẫn đến chết tế bào u.
Thuốc đặc biệt hiệu quả với tế bào u não vì có khả năng đi qua hàng rào máu – nã.
Đối tượng sử dụng: Người lớn, trẻ em ≥ 3 tuổi (trong một số phác đồ chuyên khoa ung bướu)
Ưu điểm của Thuốc Temodal Temozolomide 100mg
Dùng đường uống, thuận tiện
Thấm tốt vào mô não
Là thuốc tiêu chuẩn trong phác đồ điều trị u não ác tính hiện nay
Chỉ định của Thuốc Temodal Temozolomide 100mg
Chỉ định của thuốc Temodal Temozolomide 100mg bao gồm các bệnh lý u não ác tính, cụ thể như sau:
U nguyên bào thần kinh đệm đa dạng (Glioblastoma multiforme – GBM)
Thuốc Temodal được chỉ định:
Điều trị ban đầu cho bệnh nhân mới được chẩn đoán GBM:
Phối hợp với xạ trị (điều trị đồng thời)
Sau đó điều trị duy trì đơn trị bằng Temozolomide
Điều trị GBM tái phát hoặc tiến triển sau xạ trị và/hoặc hóa trị trước đó
U thần kinh đệm ác tính tái phát hoặc tiến triển
Bao gồm:
Astrocytoma ác tính
Anaplastic astrocytoma
Glioma độ cao khác
Áp dụng cho người lớn và trẻ em ≥ 3 tuổi trong các phác đồ chuyên khoa ung bướu.
Một số chỉ định khác (theo phác đồ chuyên khoa)
U não độ cao không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị khác
Có thể được sử dụng trong một số phác đồ nghiên cứu hoặc chỉ định ngoài nhãn (off-label) theo quyết định của bác sĩ ung thư
Lưu ý quan trọng
Temodal Temozolomide 100mg không dùng cho u não lành tính
Việc chỉ định, liều dùng và thời gian điều trị phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định
Cần theo dõi công thức máu trong suốt quá trình điều trị
Chống chỉ định của Thuốc Temodal Temozolomide 100mg
Chống chỉ định của thuốc Temodal Temozolomide 100mg bao gồm các trường hợp sau:
Quá mẫn với thành phần thuốc
Dị ứng hoặc quá mẫn với Temozolomide
Quá mẫn với Dacarbazine (DTIC)
Do hai thuốc có cấu trúc và chất chuyển hóa liên quan.
Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ
Temozolomide gây độc tính gen và gây quái thai
Phụ nữ đang cho con bú
Không dùng trong thời gian cho con bú
Nếu cần điều trị, phải ngừng cho con bú
Suy tủy xương nặng
Không được sử dụng khi:
Bạch cầu trung tính < 1,5 × 10⁹/L
Tiểu cầu < 100 × 10⁹/L
Do nguy cơ cao gây ức chế tủy xương nặng, nhiễm trùng và xuất huyết.
Một số lưu ý đặc biệt (thực hành lâm sàng)
Mặc dù không luôn được ghi là “chống chỉ định tuyệt đối”, cần tránh hoặc rất thận trọng trong các trường hợp:
Nhiễm trùng đang tiến triển chưa kiểm soát
Suy gan hoặc suy thận nặng (thiếu dữ liệu an toàn)
Bệnh nhân không dung nạp hóa trị alkyl hóa trước đó
Khuyến cáo quan trọng
Không tự ý sử dụng Temodal
Trước mỗi chu kỳ cần:
Kiểm tra công thức máu
Đánh giá tổng trạng người bệnh
Nam và nữ trong độ tuổi sinh sản cần biện pháp tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị
Dược động học của Thuốc Temodal Temozolomide 100mg
Dược động học của thuốc Temodal® (Temozolomide) 100mg được tóm tắt như sau:
Hấp thu
Hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống
Sinh khả dụng đường uống ≈ 100%
Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt sau khoảng 0,5 – 1,5 giờ
Thức ăn làm giảm Cmax và AUC → nên dùng khi đói
Khuyến cáo: uống Temodal lúc bụng đói (≥ 1 giờ trước hoặc ≥ 2 giờ sau ăn).
Phân bố
Gắn protein huyết tương thấp (~10–20%)
Phân bố tốt vào mô, đặc biệt:
Qua hàng rào máu – não, đạt nồng độ điều trị trong dịch não tủy
Thể tích phân bố lớn, phù hợp với điều trị u não
Chuyển hóa
Temozolomide không cần enzym gan CYP để hoạt hóa
Tự phân hủy ở pH sinh lý thành:
MTIC (monomethyl triazeno imidazole carboxamide) – chất có hoạt tính
MTIC tiếp tục chuyển hóa thành: 5-amino-imidazole-4-carboxamide (AIC)
Do không phụ thuộc CYP, nguy cơ tương tác thuốc chuyển hóa gan thấp.
Thải trừ
Thời gian bán thải (t½): khoảng 1,8 giờ
Thải trừ chủ yếu qua thận
~38% liều được tìm thấy trong nước tiểu (chủ yếu dạng chất chuyển hóa)
< 10% thải trừ ở dạng thuốc không đổi
Dược động học ở các đối tượng đặc biệt
Tuổi, giới: không ảnh hưởng đáng kể
Suy thận nhẹ – trung bình: không cần chỉnh liều rõ ràng
Suy gan nhẹ – trung bình (Child-Pugh A–B): dược động học tương tự người bình thường
Suy gan hoặc suy thận nặng: dữ liệu còn hạn chế → cần thận trọng
Ý nghĩa lâm sàng
Uống 1 lần/ngày, dễ tuân thủ
Ít tương tác thuốc do không qua CYP
Hiệu quả cao trong u não nhờ thấm tốt vào hệ thần kinh trung ương
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Temodal Temozolomide 100mg
Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng thuốc Temodal® (Temozolomide) 100mg, đặc biệt cần thiết trong thực hành lâm sàng ung bướu:
Đánh giá huyết học trước điều trị
Bắt buộc kiểm tra công thức máu trước khi bắt đầu và trước mỗi chu kỳ:
Bạch cầu trung tính ≥ 1,5 × 10⁹/L
Tiểu cầu ≥ 100 × 10⁹/L
Nguy cơ ức chế tủy xương, có thể nghiêm trọng hoặc kéo dài
Nếu giảm bạch cầu/tiểu cầu nặng → trì hoãn hoặc giảm liều
Nguy cơ nhiễm trùng (đặc biệt PCP)
Khi dùng Temozolomide phối hợp xạ trị, nguy cơ viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (PCP) tăng cao
Cần dự phòng PCP (ví dụ: cotrimoxazole) theo chỉ định bác sĩ
Theo dõi chức năng gan
Temozolomide có thể gây:
Tăng men gan
Viêm gan, suy gan hiếm gặp nhưng có thể tử vong
Cần xét nghiệm AST, ALT, bilirubin:
Trước điều trị
Giữa chu kỳ
Sau mỗi chu kỳ
Buồn nôn và nôn
Buồn nôn/nôn thường gặp
Nên uống thuốc khi đói
Dùng thuốc chống nôn dự phòng (ondansetron, metoclopramide…)
Phụ nữ và nam giới trong độ tuổi sinh sản
Chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ
Cần biện pháp tránh thai hiệu quả:
Nữ: trong điều trị và ≥ 6 tháng sau khi ngừng thuốc
Nam: trong điều trị và ≥ 3 tháng sau khi ngừng thuốc
Nam giới nên được tư vấn lưu trữ tinh trùng trước điều trị (nguy cơ vô sinh)
Suy gan, suy thận
Suy gan/thận nhẹ – trung bình: dùng thận trọng
Suy gan hoặc suy thận nặng: dữ liệu hạn chế → cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ
Người cao tuổi
Nguy cơ giảm bạch cầu trung tính và tiểu cầu cao hơn
Cần theo dõi sát công thức máu
Cách dùng an toàn
Không mở, nhai hoặc nghiền viên nang
Nếu viên bị vỡ:
Tránh tiếp xúc với da, mắt
Rửa sạch ngay bằng nước
Người chăm sóc nên đeo găng tay khi xử lý thuốc
Nguy cơ ung thư thứ phát
Temozolomide là thuốc alkyl hóa → có nguy cơ hiếm gặp gây:
Hội chứng loạn sản tủy
Bạch cầu cấp
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Temodal Temozolomide 100mg
Dưới đây là liều dùng và cách dùng thuốc Temodal® (Temozolomide) 100mg theo các phác đồ chuẩn trong điều trị u não, được áp dụng trong thực hành lâm sàng:
Liều dùng
U nguyên bào thần kinh đệm mới chẩn đoán (Glioblastoma multiforme)
Giai đoạn phối hợp với xạ trị
Liều: 75 mg/m²/ngày
Cách dùng: uống 1 lần/ngày, liên tục 42 ngày (tối đa 49 ngày)
Không có thời gian nghỉ
Trong giai đoạn này cần:
Theo dõi công thức máu hàng tuần
Dự phòng viêm phổi PCP
Giai đoạn điều trị duy trì đơn trị
Chu kỳ 28 ngày, gồm:
Chu kỳ 1: 150 mg/m²/ngày, uống ngày 1 – 5
Chu kỳ 2 trở đi: Có thể tăng lên 200 mg/m²/ngày, uống ngày 1 – 5
Nếu dung nạp tốt về huyết học
Thời gian nghỉ: 23 ngày
Thường điều trị 6 chu kỳ, có thể kéo dài theo chỉ định bác sĩ
U thần kinh đệm tái phát hoặc tiến triển
Liều chuẩn: 150 – 200 mg/m²/ngày
Cách dùng: uống ngày 1 – 5, mỗi 28 ngày là 1 chu kỳ
Điều chỉnh liều (tóm tắt)
Giảm liều hoặc trì hoãn khi:
Bạch cầu trung tính < 1,5 × 10⁹/L
Tiểu cầu < 100 × 10⁹/L
Ngừng thuốc nếu:
Độc tính huyết học độ 4
Độc tính không huyết học nặng (trừ buồn nôn/nôn)
Cách dùng
Thời điểm uống
Uống khi đói: Ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn
Uống cùng một thời điểm mỗi ngày
Cách uống
Nuốt nguyên viên nang
Không nhai, không nghiền, không mở viên
Uống với 1 cốc nước đầy
Dùng kèm thuốc
Nên dùng thuốc chống nôn dự phòng
Có thể dùng thuốc dự phòng PCP khi phối hợp xạ trị
Quên liều – Nôn sau uống
Quên liều: không uống bù, tiếp tục liều kế tiếp
Nôn sau uống: không uống lại liều trong ngày
Lưu ý quan trọng
Liều Temodal được tính theo diện tích bề mặt cơ thể (m²)
Việc phối hợp các hàm lượng (20 mg, 100 mg, 140 mg, 180 mg, 250 mg…) để đủ liều phải theo chỉ định bác sĩ
Chỉ sử dụng thuốc trong phác đồ ung bướu
Thuốc Temodal Temozolomide 100mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Temodal Temozolomide 100mg có thể gây nhiều tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng, chủ yếu liên quan đến ức chế tủy xương và đường tiêu hóa. Dưới đây là tổng hợp đầy đủ – thực hành lâm sàng:
Tác dụng phụ rất thường gặp / thường gặp
Ức chế tủy xương (quan trọng nhất)
Giảm bạch cầu trung tính
Giảm tiểu cầu
Thiếu máu
Có thể dẫn đến nhiễm trùng, sốt, xuất huyết, cần theo dõi công thức máu sát
Tiêu hóa
Buồn nôn, nôn
Chán ăn
Táo bón hoặc tiêu chảy
Đau bụng
Thần kinh – toàn thân
Mệt mỏi, Đau đầu, Chóng mặt, Buồn ngủ
Toàn thân
Sốt, Suy nhược
Tác dụng phụ ít gặp
Nhiễm trùng
Nhiễm trùng hô hấp
Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (PCP) – đặc biệt khi phối hợp xạ trị
Nhiễm nấm, nhiễm virus
Da – tóc
Rụng tóc (thường nhẹ)
Phát ban
Ngứa
Khô da
Gan
Tăng AST, ALT
Tăng bilirubin
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
Huyết học
Ức chế tủy kéo dài
Giảm toàn bộ tế bào máu
Hội chứng loạn sản tủy
Bạch cầu cấp thứ phát
Gan
Viêm gan nặng
Suy gan, có thể tử vong (hiếm)
Dị ứng
Phản vệ
Phù mạch
Phát ban nặng (Stevens–Johnson – rất hiếm)
Khi nào cần báo bác sĩ ngay?
Liên hệ bác sĩ ngay nếu có:
Sốt ≥ 38°C
Chảy máu bất thường, bầm tím nhiều
Khó thở, ho kéo dài
Mệt mỏi nặng, vàng da, nước tiểu sẫm màu
Phát ban lan rộng, sưng mặt/môi
Lưu ý quan trọng
Hầu hết tác dụng phụ có thể kiểm soát được nếu theo dõi đúng
Không tự ý ngừng hoặc giảm liều thuốc
Luôn dùng thuốc theo phác đồ ung bướu
Thuốc Temodal Temozolomide 100mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Temodal Temozolomide 100mg có ít tương tác thuốc hơn nhiều thuốc hóa trị khác, do không chuyển hóa qua hệ enzym CYP450. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng vẫn có một số tương tác quan trọng cần lưu ý:
Thuốc làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương
Dùng cùng Temozolomide có thể tăng nguy cơ giảm bạch cầu, tiểu cầu:
Các thuốc hóa trị khác: Lomustine (CCNU), Carmustine (BCNU), Procarbazine, Cyclophosphamide
Thuốc xạ trị (tác dụng cộng gộp)
Cần theo dõi công thức máu sát, điều chỉnh liều nếu cần.
Corticosteroid (Dexamethasone)
Thường dùng để giảm phù não
Không làm giảm hiệu quả Temozolomide
Nhưng có thể:
Tăng nguy cơ nhiễm trùng khi dùng kéo dài
Che lấp dấu hiệu sốt
Cần theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng kỹ hơn.
Thuốc ức chế miễn dịch khác
Cyclosporine, Tacrolimus, Mycophenolate mofetil
Tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng, cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ.
Thuốc dự phòng viêm phổi PCP
Cotrimoxazole (Trimethoprim–Sulfamethoxazole)
Có thể tăng nguy cơ giảm bạch cầu
Tuy nhiên vẫn cần dùng khi phối hợp xạ trị
Theo dõi công thức máu thường xuyên.
Thuốc chống co giật
Ít hoặc không tương tác:
Valproate, Levetiracetam, Lamotrigine
Cần lưu ý (dù ảnh hưởng hạn chế):
Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital
Ưu tiên thuốc không cảm ứng enzym như levetiracetam.
Thuốc chống nôn
Ondansetron, Metoclopramide
An toàn, không có tương tác đáng kể
Vắc xin
Vắc xin sống giảm độc lực (sởi, quai bị, rubella, thủy đậu…): Tránh dùng trong và sau điều trị
Vắc xin bất hoạt: Có thể dùng nhưng đáp ứng miễn dịch giảm
Rượu bia
Không tương tác trực tiếp
Nhưng có thể: Tăng buồn nôn; Tăng độc tính gan
Nên tránh hoặc hạn chế tối đa.
Thuốc Temodal Temozolomide 100mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Temodal Temozolomide 100mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Temodal Temozolomide 100mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị u não ác tính, đặc biệt là u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma multiforme), giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị .
Bài viết về Thuốc Temodal Temozolomide 100mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: drugs, mayoclinic
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
