Thuốc Veenat Imatinib 400mg là thuốc gì?
Thuốc Veenat 400mg chứa Imatinib mesylate là một thuốc điều trị ung thư nhóm ức chế tyrosine kinase (TKI), được dùng chủ yếu trong điều trị bệnh bạch cầu tủy mạn (CML), bạch cầu cấp dòng lympho dương tính với Philadelphia chromosome (Ph+ ALL) và u mô đệm đường tiêu hóa (GIST).
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Hãng sản xuất: Natco Pharma Ltd – Ấn Độ
Nhóm thuốc: Thuốc chống ung thư – ức chế men tyrosine kinase
Cơ chế tác dụng của Thuốc Veenat Imatinib 400mg
Imatinib ức chế chọn lọc enzyme tyrosine kinase bất thường được tạo ra bởi nhiễm sắc thể Philadelphia (BCR-ABL) – nguyên nhân chính trong bệnh bạch cầu mạn dòng tủy.
Nó cũng ức chế các thụ thể tyrosine kinase khác như c-KIT và PDGFR, giúp kiểm soát sự tăng sinh bất thường của tế bào trong GIST và một số khối u ác tính khác.
Tác dụng chính: Ức chế tín hiệu tăng trưởng tế bào ung thư → làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của tế bào bệnh lý.
Thuốc được dùng để điều trị:
Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) dương tính với nhiễm sắc thể Philadelphia ở các giai đoạn mạn, tiến triển hoặc bùng phát.
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Ph+ ALL) ở người lớn và trẻ em.
U mô đệm đường tiêu hóa (GIST) ác tính, có đột biến gen c-KIT (CD117).
Hội chứng tăng bạch cầu ái toan (HES) và bệnh bạch cầu mạn dòng tủy ái toan (CEL).
Bệnh MDS/MPD liên quan đến bất thường gen PDGFR.
U xơ thần kinh (Dermatofibrosarcoma protuberans - DFSP) tiến triển hoặc di căn.
Lưu ý khi sử dụng
Theo dõi công thức máu và chức năng gan định kỳ.
Dừng thuốc nếu có phản ứng dị ứng nặng hoặc độc tính gan nặng.
Tránh mang thai trong và sau điều trị ít nhất 3 tháng.
Không cho con bú trong khi dùng thuốc.
Nếu bạn muốn, tôi có thể cung cấp thêm phần:
Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh hiệu quả của Imatinib (Gleevec/Veenat)
Chỉ định của Thuốc Veenat Imatinib 400mg
Thuốc Veenat 400mg được chỉ định trong điều trị nhiều loại bệnh lý ác tính liên quan đến bất thường của tyrosine kinase, đặc biệt là những bệnh có đột biến nhiễm sắc thể Philadelphia (BCR-ABL) hoặc đột biến c-KIT/PDGFR.
Dưới đây là các chỉ định chi tiết theo hướng dẫn lâm sàng và thực tế điều trị:
Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML – Chronic Myeloid Leukemia)
Dương tính với nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph+).
Áp dụng cho các giai đoạn:
Giai đoạn mạn tính (chronic phase).
Giai đoạn tiến triển (accelerated phase).
Giai đoạn bão phát (blast crisis).
Mục tiêu: ức chế hoạt tính BCR-ABL tyrosine kinase, giúp kiểm soát tăng sinh tế bào bạch cầu bất thường, kéo dài thời gian sống và làm chậm tiến triển bệnh.
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho dương tính với Philadelphia (Ph+ ALL – Acute Lymphoblastic Leukemia)
Dùng cho người lớn và trẻ em mắc Ph+ ALL, đơn trị hoặc phối hợp với hóa trị liệu.
Giúp đạt đáp ứng huyết học và phân tử sâu, cải thiện tỷ lệ sống thêm.
U mô đệm đường tiêu hóa (GIST – Gastrointestinal Stromal Tumor)
Dành cho bệnh nhân GIST ác tính, không phẫu thuật được hoặc di căn, có đột biến gen c-KIT (CD117 dương tính).
Có thể dùng sau phẫu thuật để ngăn tái phát (điều trị hỗ trợ).
Bệnh MDS/MPD (Myelodysplastic/Myeloproliferative Diseases)
Các hội chứng rối loạn sinh tủy/tăng sinh tủy có liên quan đến bất thường gen PDGFR (như PDGFRB tái sắp xếp).
Imatinib ức chế hoạt tính tyrosine kinase bất thường này, giúp cải thiện tình trạng huyết học.
Hội chứng tăng bạch cầu ái toan (HES – Hypereosinophilic Syndrome) và Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy ái toan (CEL – Chronic Eosinophilic Leukemia)
Khi có đột biến hoặc tái sắp xếp gen FIP1L1-PDGFRα.
Imatinib giúp ức chế tăng sinh tế bào ái toan, làm giảm các triệu chứng và cải thiện tiên lượng bệnh.
U xơ thần kinh da (Dermatofibrosarcoma Protuberans – DFSP)
Dùng cho bệnh DFSP tiến triển, di căn hoặc không thể phẫu thuật.
Hiệu quả nhờ ức chế PDGFRβ – yếu tố tăng trưởng gây tăng sinh mô xơ bất thường.
Chống chỉ định của Thuốc Veenat Imatinib 400mg
Thuốc Veenat 400mg là thuốc chống ung thư có tác dụng mạnh, vì vậy việc chỉ định và chống chỉ định cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Dưới đây là các chống chỉ định chính thức và lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc:
Quá mẫn với Imatinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng, quá mẫn với hoạt chất Imatinib mesylate hoặc các tá dược của thuốc (như lactose, magnesium stearate...) không được sử dụng.
Biểu hiện có thể gồm: phát ban, ngứa, phù mạch, khó thở, hoặc sốc phản vệ.
Phụ nữ mang thai (trừ khi thật sự cần thiết)
Imatinib có thể gây hại cho thai nhi, qua cơ chế ức chế phân bào và gây độc tế bào.
Nghiên cứu trên động vật cho thấy gây quái thai, sảy thai hoặc giảm khả năng sống sót của bào thai.
Chỉ dùng trong thai kỳ nếu lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn, và cần có giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu và sản khoa.
Phụ nữ đang cho con bú
Imatinib bài tiết qua sữa mẹ, có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng cho trẻ bú (ức chế tủy xương, độc tính gan).
Do đó, chống chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú, hoặc nếu phải điều trị thì phải ngừng cho trẻ bú trong suốt thời gian dùng thuốc.
Các trường hợp cần thận trọng đặc biệt (không tuyệt đối chống chỉ định, nhưng cần cân nhắc):
Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng → nguy cơ tích lũy thuốc và tăng độc tính.
Người cao tuổi → dễ gặp phù, giảm chức năng thận, rối loạn điện giải.
Bệnh nhân có bệnh tim mạch → do Imatinib có thể gây phù, giữ nước, hoặc suy tim sung huyết.
Trẻ em → cần hiệu chỉnh liều theo diện tích cơ thể và theo dõi tăng trưởng xương.
Dược động học của Thuốc Veenat Imatinib 400mg
Thuốc Veenat 400mg, chứa hoạt chất Imatinib mesylate, có dược động học đặc trưng của nhóm ức chế tyrosine kinase: hấp thu tốt qua đường uống, chuyển hóa chủ yếu ở gan và thải trừ chậm, cho phép dùng 1 lần/ngày.
Dưới đây là thông tin chi tiết theo từng giai đoạn của quá trình dược động học:
Hấp thu (Absorption)
Đường dùng: Uống.
Sinh khả dụng: Gần 98%, tức là thuốc hấp thu gần như hoàn toàn sau khi uống.
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): Khoảng 2–4 giờ sau khi uống.
Ảnh hưởng của thức ăn:
Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu.
Tuy nhiên, nên uống trong hoặc sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày và buồn nôn.
Phân bố (Distribution)
Tỷ lệ gắn protein huyết tương: Khoảng 95%, chủ yếu gắn với albumin và α1-acid glycoprotein.
Thể tích phân bố (Vd): Khoảng 260 L, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể.
Khả năng qua hàng rào máu não: Hạn chế, nồng độ trong dịch não tủy thấp → hiệu quả trong ung thư hệ thần kinh trung ương kém.
Chuyển hóa (Metabolism)
Cơ quan chuyển hóa chính: Gan.
Enzyme chủ yếu: Cytochrome P450 (CYP3A4).
Chất chuyển hóa chính:
N-desmethyl imatinib, có hoạt tính dược lý tương tự, chiếm khoảng 15–20% nồng độ Imatinib trong huyết tương.
Các enzyme phụ khác tham gia: CYP1A2, CYP2D6, CYP2C9, CYP2C19.
Vì vậy, các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4 (như ketoconazole, rifampicin, phenytoin…) ảnh hưởng mạnh đến nồng độ Imatinib trong máu.
Thải trừ (Elimination)
Thời gian bán thải (t₁/₂): Khoảng 18 giờ đối với Imatinib, và 40 giờ đối với chất chuyển hóa chính.
Đường thải trừ:
Khoảng 68% qua phân (dưới dạng đã chuyển hóa hoặc không đổi).
Khoảng 13% qua nước tiểu.
Thanh thải toàn phần (Cl): Khoảng 8 L/giờ.
Nhờ thời gian bán thải dài, thuốc chỉ cần dùng một lần mỗi ngày, duy trì nồng độ ổn định trong huyết tương.
Dược động học trong các đối tượng đặc biệt
Suy gan nhẹ – trung bình: Giảm nhẹ thanh thải. Theo dõi men gan, có thể giảm liều
Suy thận nhẹ – trung bình: Tăng nhẹ AUC (diện tích dưới đường cong). Theo dõi công thức máu, tránh liều cao
Người cao tuổi: Không khác biệt đáng kể. Dùng liều khởi đầu thông thường
Trẻ em: Thanh thải cao hơn theo trọng lượng. Liều tính theo diện tích cơ thể (mg/m²)
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Veenat Imatinib 400mg
Thuốc Veenat 400mg là thuốc điều trị ung thư nhóm ức chế tyrosine kinase, có tác dụng mạnh và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Vì vậy, trước và trong quá trình sử dụng thuốc, cần tuân thủ chặt chẽ các lưu ý dưới đây để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho người bệnh.
Kiểm tra và đánh giá trước khi bắt đầu điều trị
Trước khi dùng thuốc, bác sĩ cần:
Xác định chính xác chẩn đoán, đặc biệt là sự có mặt của đột biến BCR-ABL, c-KIT (CD117), hoặc PDGFR (tùy theo bệnh).
Đánh giá chức năng gan, thận, tim, và công thức máu toàn bộ (CBC).
Kiểm tra tình trạng giữ nước hoặc phù, nhất là ở người cao tuổi hoặc có bệnh tim.
Theo dõi trong quá trình điều trị
Công thức máu:
Theo dõi định kỳ (hàng tuần trong tháng đầu, sau đó mỗi tháng).
Vì Imatinib có thể gây giảm bạch cầu, tiểu cầu, hoặc thiếu máu, có thể cần tạm ngừng hoặc giảm liều nếu rối loạn huyết học nặng.
Chức năng gan:
Theo dõi men gan (AST, ALT, bilirubin).
Tạm ngưng thuốc nếu tăng men gan >5 lần giới hạn bình thường hoặc bilirubin >3 lần giới hạn.
Cân nặng và tình trạng phù:
Theo dõi để phát hiện giữ nước, phù phổi, hoặc tràn dịch màng phổi.
Tim mạch:
Thận trọng ở bệnh nhân có suy tim, bệnh mạch vành, hoặc tăng huyết áp.
Không tự ý ngừng thuốc
Dừng thuốc đột ngột có thể làm bệnh tiến triển nhanh hoặc tái phát mạnh.
Việc ngưng hoặc điều chỉnh liều phải theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa huyết học/ung bướu.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai:
Imatinib có thể gây dị tật bẩm sinh hoặc sảy thai.
Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, và cần tư vấn di truyền/sản khoa trước điều trị.
Phụ nữ cho con bú:
Chống chỉ định tuyệt đối, vì thuốc bài tiết qua sữa mẹ → có thể gây độc cho trẻ.
Ngừa thai:
Phụ nữ và nam giới đang điều trị nên dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong khi dùng và ít nhất 3 tháng sau khi ngừng thuốc.
Cách dùng thuốc an toàn
Uống trong hoặc ngay sau bữa ăn với một cốc nước đầy (≈ 240 ml) để giảm kích ứng dạ dày.
Không nghiền, nhai, hoặc bẻ viên thuốc, trừ khi được bác sĩ hướng dẫn.
Nếu nuốt khó, có thể hòa viên thuốc trong nước lọc hoặc nước táo, khuấy nhẹ và uống ngay (vì thuốc tan chậm).
Thận trọng khi phối hợp thuốc
Imatinib được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP3A4, do đó:
Không dùng chung với thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh: Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine, St. John’s wort → giảm nồng độ Imatinib → giảm hiệu quả.
Không dùng chung với thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: Ketoconazole, Itraconazole, Clarithromycin → tăng nồng độ Imatinib → tăng độc tính.
Thận trọng với Paracetamol, warfarin, statin → có thể tăng độc tính gan hoặc tương tác dược lực học.
Các bệnh lý cần đặc biệt thận trọng
Suy gan, suy thận: Giảm đào thải thuốc. Cần cân nhắc giảm liều, theo dõi sát chức năng cơ quan
Bệnh tim mạch, phù: Giữ nước, suy tim. Cần theo dõi cân nặng, hạn chế muối, điều trị hỗ trợ
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Cần dùng cùng thức ăn, chia nhỏ liều nếu cần
Trẻ em, người cao tuổi: Nhạy cảm hơn với độc tính. Cần theo dõi chặt chẽ đáp ứng và tác dụng phụ
Tư vấn cho bệnh nhân
Báo ngay cho bác sĩ khi có các dấu hiệu sau:
Sốt, bầm tím, chảy máu bất thường (gợi ý giảm tiểu cầu/bạch cầu).
Vàng da, nước tiểu sậm, mệt mỏi (nghi ngờ độc gan).
Khó thở, phù chân, tăng cân nhanh (nghi ngờ phù phổi/suy tim).
Duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, tránh rượu bia, và uống đủ nước.
Bạn có muốn tôi gửi tiếp phần “Liều dùng và cách dùng Thuốc Veenat 400mg theo từng bệnh (CML, GIST, ALL, v.v.)” để hoàn thiện bộ thông tin không?
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Veenat Imatinib 400mg
Thuốc Veenat 400mg là thuốc chống ung thư được dùng đường uống, liều lượng phải được chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa huyết học – ung bướu, tùy theo loại bệnh, giai đoạn bệnh, và đáp ứng của bệnh nhân.
Dưới đây là hướng dẫn liều dùng chi tiết theo từng chỉ định lâm sàng:
Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML – Chronic Myeloid Leukemia, Ph+)
Giai đoạn bệnh và liều khuyến cáo
Giai đoạn mạn tính (chronic phase): 400 mg/ngày. Uống 1 lần/ngày
Giai đoạn tiến triển hoặc bão phát (accelerated/blast crisis): 600 mg/ngày. Uống 1 lần/ngày, có thể chia 2 lần (sáng – tối)
Nếu không đạt đáp ứng huyết học sau 3 tháng, hoặc có tiến triển bệnh, liều có thể tăng tối đa đến 800 mg/ngày (chia 400 mg x 2 lần/ngày).
Tiếp tục điều trị cho đến khi còn đáp ứng hoặc bệnh tiến triển.
Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Ph+ ALL – Acute Lymphoblastic Leukemia, Philadelphia positive)
Liều khuyến cáo: 600 mg/ngày, uống 1 lần mỗi ngày.
Dùng đơn trị hoặc kết hợp với hóa trị liệu tiêu chuẩn.
Thời gian điều trị: Duy trì trong toàn bộ giai đoạn cảm ứng, củng cố và duy trì, tùy phác đồ của bác sĩ.
U mô đệm đường tiêu hóa (GIST – Gastrointestinal Stromal Tumor, CD117+)
GIST không thể phẫu thuật hoặc di căn: 400 mg/ngày
Không đáp ứng hoặc tiến triển bệnh: Có thể tăng đến 800 mg/ngày (400 mg x 2 lần/ngày)
Điều trị liên tục, lâu dài, cho đến khi bệnh tiến triển hoặc có độc tính không dung nạp được.
Đối với điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật GIST, thường dùng 400 mg/ngày trong 3 năm.
Bệnh MDS/MPD (Myelodysplastic/Myeloproliferative Diseases) có bất thường PDGFR
Liều khuyến cáo: 400 mg/ngày.
Dùng cho đến khi đạt và duy trì đáp ứng huyết học hoặc cho đến khi không dung nạp thuốc.
Hội chứng tăng bạch cầu ái toan (HES) / Bệnh bạch cầu mạn dòng ái toan (CEL)
Liều khuyến cáo: 100 mg/ngày.
Có thể tăng đến 400 mg/ngày tùy đáp ứng.
Nếu xác định có đột biến FIP1L1-PDGFRα, bệnh nhân thường đáp ứng tốt ngay ở liều thấp.
U xơ thần kinh da (Dermatofibrosarcoma Protuberans – DFSP)
Liều khuyến cáo: 800 mg/ngày (chia 400 mg x 2 lần/ngày).
Dùng cho đến khi khối u co nhỏ đủ để phẫu thuật hoặc bệnh ổn định.
Liều dùng cho trẻ em (CML hoặc Ph+ ALL)
Liều khuyến cáo: 260 mg/m²/ngày (tối đa không quá 800 mg/ngày).
Có thể uống 1 lần/ngày hoặc chia 2 lần.
Liều được điều chỉnh theo diện tích cơ thể (m²) và mức dung nạp.
Cách dùng thuốc
Uống trong hoặc ngay sau bữa ăn với một cốc nước đầy (~240 mL) để giảm kích ứng dạ dày.
Không nghiền, nhai hoặc bẻ viên thuốc.
Nếu không nuốt được, có thể hòa viên thuốc trong nước lọc hoặc nước táo (khuấy nhẹ, uống ngay sau khi tan hoàn toàn).
Uống đều đặn cùng thời điểm mỗi ngày.
Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều kế tiếp → bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi.
Điều chỉnh liều trong các trường hợp đặc biệt
Tác dụng phụ huyết học nặng (giảm bạch cầu, tiểu cầu) Tạm ngừng thuốc cho đến khi hồi phục, sau đó dùng lại với liều thấp hơn.
Tăng men gan >5 lần giới hạn bình thường hoặc bilirubin >3 lần Tạm ngưng thuốc, theo dõi đến khi bình thường, sau đó dùng lại với liều giảm 25–50%.
Suy gan hoặc suy thận nhẹ – trung bình Dùng liều khởi đầu thấp hơn, theo dõi sát chức năng cơ quan.
Thuốc Veenat Imatinib 400mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Veenat 400mg là thuốc điều trị ung thư nhóm ức chế tyrosine kinase (TKI), có hiệu quả cao nhưng cũng có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn ở nhiều cơ quan. Mức độ thường phụ thuộc vào liều dùng, thời gian điều trị và tình trạng bệnh nhân.
Dưới đây là tổng hợp chi tiết:
Tác dụng phụ thường gặp (≥10%)
Các phản ứng này thường nhẹ đến trung bình và có thể kiểm soát được.
Máu & tủy xương: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu. Thường xảy ra trong 2–3 tháng đầu, cần theo dõi công thức máu định kỳ
Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn. Uống thuốc cùng bữa ăn và nhiều nước giúp giảm kích ứng
Da & mô dưới da: Phát ban, ngứa, phù quanh mắt, phù chi dưới. Phản ứng do giữ nước hoặc dị ứng nhẹ
Cơ – xương – khớp: Chuột rút, đau cơ, đau khớp. Do thay đổi điện giải hoặc giữ nước
Toàn thân: Phù, mệt mỏi, tăng cân do giữ nước. Cần theo dõi cân nặng và tình trạng dịch
Gan: Tăng men gan (ALT, AST), tăng bilirubin. Nên xét nghiệm chức năng gan định kỳ
Tác dụng phụ ít gặp (1–10%)
Tim mạch: Phù phổi, suy tim sung huyết, nhịp tim nhanh
Tiêu hóa: Loét dạ dày, chảy máu tiêu hóa
Thần kinh trung ương: Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ
Hệ nội tiết – chuyển hóa: Tăng đường huyết, tăng cholesterol
Mắt: Chảy nước mắt, mờ mắt, viêm kết mạc
Da: Tăng sắc tố, khô da, rụng tóc nhẹ
Hệ tiết niệu: Tăng creatinine, suy thận nhẹ
Tác dụng phụ hiếm gặp (<1%) nhưng nghiêm trọng
Suy gan cấp: Có thể dẫn đến tử vong – ngưng thuốc ngay và điều trị hỗ trợ
Phản ứng da nặng: Hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc – cần nhập viện
Suy tim sung huyết nặng: Thường gặp ở bệnh nhân có bệnh tim từ trước – theo dõi sát
Xuất huyết nội tạng hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng: Ngừng thuốc và truyền tiểu cầu nếu cần
Giữ nước nghiêm trọng (phù phổi, tràn dịch màng phổi, màng tim): Cần dùng thuốc lợi tiểu, hạn chế muối, hoặc giảm liều
Hướng xử trí chung khi gặp tác dụng phụ
Theo dõi công thức máu, men gan, chức năng thận định kỳ (2–4 tuần/lần trong 3 tháng đầu, sau đó mỗi 3 tháng).
Giảm liều hoặc tạm ngưng thuốc nếu:
Giảm bạch cầu trung tính <1.0 × 10⁹/L
Giảm tiểu cầu <50 × 10⁹/L
ALT/AST tăng >3 lần giới hạn bình thường
Điều trị triệu chứng:
Buồn nôn → dùng Metoclopramide hoặc Ondansetron.
Phù → dùng lợi tiểu (Furosemide), hạn chế muối.
Phát ban → thuốc kháng histamin, corticosteroid nhẹ (nếu cần).
Thuốc Veenat Imatinib 400mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Veenat 400mg (Imatinib mesylate) có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc khác do được chuyển hóa chủ yếu qua enzym gan CYP3A4 và cũng ức chế một số enzym chuyển hóa khác. Việc phối hợp không hợp lý có thể làm tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Dưới đây là tổng hợp chi tiết:
Tương tác làm tăng nồng độ Imatinib (tăng độc tính)
Các thuốc ức chế enzym CYP3A4 sẽ làm giảm chuyển hóa của Imatinib, dẫn đến tăng nồng độ trong máu → nguy cơ cao hơn về phù, độc gan, giảm tế bào máu.
Kháng nấm azole: Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole, Posaconazole. Tăng nồng độ Imatinib → độc gan, buồn nôn, phù
Kháng sinh nhóm macrolide: Clarithromycin, Erythromycin. Giảm thanh thải thuốc
Thuốc kháng virus HIV (ức chế protease): Ritonavir, Saquinavir, Indinavir Tăng AUC của Imatinib → cần theo dõi lâm sàng
Nước bưởi (grapefruit juice): Ức chế CYP3A4 ở ruột. Tăng hấp thu và nồng độ huyết tương của thuốc
Khuyến cáo: Tránh phối hợp hoặc giảm liều Imatinib nếu bắt buộc dùng cùng các thuốc này.
Tương tác làm giảm nồng độ Imatinib (giảm hiệu quả điều trị)
Các thuốc cảm ứng CYP3A4 sẽ tăng chuyển hóa của Imatinib → nồng độ giảm → mất tác dụng điều trị ung thư.
Thuốc chống động kinh: Phenytoin, Carbamazepine, Phenobarbital. Giảm hiệu quả của Imatinib
Thuốc chống lao: Rifampicin, Rifabutin. Giảm nồng độ Imatinib tới 70%
Thảo dược: St. John’s Wort (Cỏ ban âu). Cảm ứng mạnh CYP3A4 → không khuyến cáo dùng cùng
Khuyến cáo: Không dùng chung hoặc phải tăng liều Imatinib (nếu có chỉ định bác sĩ chuyên khoa).
Imatinib làm thay đổi nồng độ của các thuốc khác
Imatinib là chất ức chế CYP3A4, CYP2C9, CYP2D6 → có thể tăng nồng độ và độc tính của các thuốc được chuyển hóa qua các đường này.
Simvastatin, Lovastatin, Atorvastatin: Ức chế CYP3A4. Tăng nguy cơ tiêu cơ vân, tăng men CK
Warfarin: Ức chế CYP2C9. Tăng INR, nguy cơ chảy máu → theo dõi INR sát
Cyclosporine, Tacrolimus: Ức chế CYP3A4. Tăng độc tính trên thận và gan
Metoprolol, Propranolol: Ức chế CYP2D6. Tăng tác dụng hạ huyết áp, nhịp chậm
Paracetamol (Acetaminophen): Cạnh tranh chuyển hóa. Tăng độc tính gan nếu dùng liều cao kéo dài
Thuốc tránh thai đường uống: Có thể giảm hiệu quả. Khuyến cáo dùng biện pháp tránh thai khác
Tương tác với rượu và thực phẩm
Rượu, bia: Tăng độc tính gan, buồn nôn. Tránh hoàn toàn
Thức ăn nhiều mỡ: Làm chậm hấp thu nhưng tăng dung nạp dạ dày. Dùng thuốc trong hoặc sau bữa ăn
Bưởi, nước bưởi: Ức chế CYP3A4 ruột. Tránh dùng trong khi điều trị
Tương tác với thuốc hóa trị hoặc sinh học khác
Dexamethasone, Prednisone: Cảm ứng CYP3A4 → giảm nồng độ Imatinib
5-Fluorouracil, Capecitabine: Tăng độc tính gan
Hydroxyurea: Tăng ức chế tủy xương
Nilotinib, Dasatinib: Không dùng đồng thời – tương tác đối kháng hoặc cộng độc tính mạnh
Thuốc Veenat Imatinib 400mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Veenat Imatinib 400mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Veenat Imatinib 400mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị bệnh bạch cầu tủy mạn (CML), bạch cầu cấp dòng lympho dương tính với Philadelphia chromosome (Ph+ ALL) và u mô đệm đường tiêu hóa (GIST), giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết về Thuốc Imatinib của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website:
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
