Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg là thuốc gì?
Thuốc Ventoxen 100mg có hoạt chất chính Venetoclax, là thuốc điều trị ung thư máu thuộc nhóm thuốc nhắm đích (targeted therapy), được sử dụng chủ yếu để điều trị các loại bệnh bạch cầu và ung thư hệ tạo huyết. Cụ thể:
Bệnh bạch cầu lymphocytic mạn tính (CLL) — dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc như obinutuzumab hay rituximab.
Ung thư hạch bạch huyết nhỏ (SLL).
Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML) — thường kết hợp với các tác nhân hoá trị như azacitidine, decitabine hoặc cytarabine ở bệnh nhân không thể dùng liệu pháp mạnh hơn
Nhóm thuốc: Chất ức chế BCL-2 — một loại protein bảo vệ tế bào ung thư khỏi chết theo chương trình (apoptosis).
Hãng sản xuất: Everest Pharmaceuticals, Everest, Bangladesh
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 60 viên
Cơ chế tác dụng của Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg
Venetoclax gắn vào protein BCL-2, làm mất khả năng bảo vệ của protein này đối với tế bào ung thư. Điều này giúp kích hoạt quá trình chết theo chương trình của tế bào ung thư (apoptosis) và làm giảm số lượng tế bào bệnh.
Chỉ định của Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg
Chỉ định của Thuốc Ventoxen Venetoclax 100 mg (hoạt chất Venetoclax) gồm các bệnh lý ung thư hệ tạo huyết sau, theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu/huyết học:
Bạch cầu lymphocytic mạn tính (CLL)
Điều trị CLL có hoặc không có bất thường nhiễm sắc thể 17p / đột biến TP53.
Có thể dùng: Đơn trị, hoặc phối hợp với các kháng thể đơn dòng như Rituximab hoặc Obinutuzumab.
U lympho lymphocytic nhỏ (SLL – Small Lymphocytic Lymphoma)
Chỉ định tương tự CLL, do SLL và CLL là hai thể lâm sàng của cùng một bệnh lý.
Bạch cầu cấp dòng tủy (AML – Acute Myeloid Leukemia)
Dùng cho bệnh nhân AML mới được chẩn đoán, không phù hợp với hóa trị cường độ cao (thường là người cao tuổi hoặc có bệnh kèm).
Venetoclax được sử dụng phối hợp với: Azacitidine, hoặc Decitabine, hoặc Cytarabine liều thấp.
Lưu ý quan trọng
Ventoxen không dùng đơn độc tùy ý, cần:
Chuẩn độ liều tăng dần
Theo dõi chặt chẽ nguy cơ hội chứng ly giải khối u (TLS)
Theo dõi công thức máu và chức năng gan thận
Chống chỉ định của Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg
Chống chỉ định của Thuốc Ventoxen Venetoclax 100 mg (hoạt chất Venetoclax) bao gồm:
Quá mẫn với Venetoclax hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với Venetoclax không được sử dụng.
Sử dụng đồng thời với thuốc ức chế mạnh CYP3A trong giai đoạn khởi liều và tăng liều
Đây là chống chỉ định quan trọng do làm tăng mạnh nồng độ Venetoclax, dẫn đến nguy cơ hội chứng ly giải khối u (TLS) nghiêm trọng hoặc tử vong.
Các thuốc ức chế mạnh CYP3A bao gồm:
Thuốc kháng nấm azole: Ketoconazole, Itraconazole, Posaconazole, Voriconazole
Kháng sinh macrolide: Clarithromycin
Thuốc kháng virus: Ritonavir, Cobicistat
Nước bưởi, cam Seville, khế (star fruit)
Trong giai đoạn duy trì, nếu bắt buộc dùng các thuốc này, cần giảm liều Venetoclax theo hướng dẫn chuyên môn.
Phụ nữ có thai
Venetoclax có thể gây độc tính trên thai nhi.
Chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ.
Các trường hợp không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng cần thận trọng cao
Bệnh nhân có:
Nguy cơ cao hội chứng ly giải khối u
Suy gan nặng
Suy thận nặng (đặc biệt ClCr < 30 ml/phút)
Nhiễm trùng nặng đang tiến triển
Phụ nữ cho con bú (khuyến cáo không cho con bú trong thời gian dùng thuốc và ≥ 1 tuần sau liều cuối)
Dược động học của Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg
Dược động học của Thuốc Ventoxen Venetoclax 100 mg (hoạt chất Venetoclax) được tóm tắt như sau:
Hấp thu (Absorption)
Sinh khả dụng đường uống: Tăng đáng kể khi dùng cùng thức ăn (đặc biệt bữa ăn nhiều chất béo).
Thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax): Khoảng 5–8 giờ sau khi uống.
Khuyến cáo: Uống cùng bữa ăn và nước để đảm bảo hấp thu ổn định.
Phân bố (Distribution)
Tỷ lệ gắn protein huyết tương: Rất cao (>99%, chủ yếu với albumin và α1-acid glycoprotein).
Thể tích phân bố: Lớn → thuốc phân bố rộng vào mô, phù hợp với tác dụng trên tế bào ác tính hệ tạo huyết.
Chuyển hóa (Metabolism)
Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua hệ enzym CYP3A4.
Venetoclax là cơ chất của CYP3A và P-glycoprotein (P-gp).
Do đó, thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A/P-gp có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ Venetoclax trong máu.
Thải trừ (Elimination)
Đường thải trừ chính: Qua phân (đa số ở dạng đã chuyển hóa).
Thải trừ qua nước tiểu: Rất ít (<1%).
Thời gian bán thải (t½): Khoảng 16–19 giờ → cho phép dùng 1 lần/ngày.
Ảnh hưởng của các yếu tố đặc biệt
Suy gan:
Nhẹ–trung bình: tăng phơi nhiễm thuốc
Suy gan nặng: tăng đáng kể AUC → cần giảm liều và theo dõi chặt
Suy thận:
Nhẹ–trung bình: ít ảnh hưởng
Nặng: dữ liệu hạn chế → tăng nguy cơ hội chứng ly giải khối u (TLS)
Ý nghĩa lâm sàng
Phải chuẩn độ liều tăng dần khi bắt đầu điều trị để giảm nguy cơ TLS.
Tránh hoặc điều chỉnh liều khi dùng chung với:
Thuốc ức chế mạnh CYP3A (azole, clarithromycin, ritonavir…)
Thực phẩm như bưởi, cam Seville, khế
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg
Dưới đây là những lưu ý quan trọng trước khi sử dụng Thuốc Ventoxen Venetoclax 100 mg (hoạt chất Venetoclax). Đây là thuốc điều trị ung thư máu, cần đánh giá kỹ và theo dõi chặt chẽ:
Nguy cơ Hội chứng ly giải khối u (TLS)
Lưu ý quan trọng nhất
Do Venetoclax gây tiêu diệt nhanh tế bào ung thư.
Có thể dẫn đến:
Tăng kali, phosphat, acid uric
Suy thận cấp, rối loạn nhịp tim, tử vong
Cần đánh giá trước điều trị:
Số lượng tế bào lympho
Kích thước hạch
Chức năng thận
Biện pháp phòng ngừa:
Chuẩn độ liều tăng dần
Bù dịch đầy đủ
Dùng thuốc hạ acid uric (allopurinol hoặc rasburicase)
Theo dõi điện giải, creatinin sát (đặc biệt giai đoạn khởi liều)
Xét nghiệm cần thực hiện trước khi dùng thuốc
Công thức máu (bạch cầu, tiểu cầu, Hb)
Chức năng gan – thận
Điện giải đồ
Acid uric
Tương tác thuốc nghiêm trọng
Không dùng đồng thời với thuốc ức chế mạnh CYP3A trong giai đoạn khởi liều và tăng liều:
Ketoconazole, Itraconazole, Posaconazole
Clarithromycin
Ritonavir, Cobicistat
Tránh bưởi, cam Seville, khế
Nếu bắt buộc dùng, phải giảm liều Venetoclax theo hướng dẫn chuyên môn.
Ức chế tủy xương – nguy cơ nhiễm trùng
Có thể gây:
Giảm bạch cầu trung tính
Thiếu máu
Giảm tiểu cầu
Lưu ý:
Theo dõi công thức máu định kỳ
Thận trọng ở bệnh nhân có nhiễm trùng đang tiến triển
Có thể cần trì hoãn liều hoặc dùng G-CSF
Suy gan, suy thận
Suy gan nặng: tăng phơi nhiễm thuốc → cần giảm liều
Suy thận nặng: tăng nguy cơ TLS → theo dõi rất sát
Chưa có nhiều dữ liệu ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai
Cần tránh thai hiệu quả:
Nữ: trong thời gian điều trị và ≥ 30 ngày sau liều cuối
Nam: khuyến cáo tránh thai trong thời gian dùng thuốc
Không cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối
Cách dùng đúng để đảm bảo an toàn
Uống 1 lần/ngày, cùng bữa ăn
Nuốt nguyên viên, không nhai, không nghiền
Uống cùng nhiều nước
Liều dùng và Cách dùng Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg
Dưới đây là Liều dùng và Cách dùng Thuốc Ventoxen Venetoclax 100 mg (hoạt chất Venetoclax). Việc sử dụng phải theo chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa huyết học/ung bướu, đặc biệt trong giai đoạn khởi liều.
Nguyên tắc chung khi dùng Venetoclax
Chuẩn độ liều tăng dần khi bắt đầu điều trị để giảm nguy cơ hội chứng ly giải khối u (TLS).
Uống 1 lần/ngày, cùng bữa ăn và nhiều nước.
Nuốt nguyên viên, không nhai, không nghiền, không bẻ viên.
Theo dõi sát xét nghiệm (điện giải, creatinin, công thức máu) trong giai đoạn tăng liều.
Liều dùng trong CLL / SLL
Giai đoạn khởi liều (tăng liều trong 5 tuần)
Tuần 1: 20 mg/ngày
Tuần 2: 50 mg/ngày
Tuần 3: 100 mg/ngày
Tuần 4: 200 mg/ngày
Tuần 5: 400 mg/ngày
Liều duy trì: 400 mg/ngày
Có thể dùng: Đơn trị hoặc phối hợp Rituximab / Obinutuzumab (theo phác đồ chuẩn)
Liều dùng trong AML (Dành cho bệnh nhân mới chẩn đoán không phù hợp hóa trị cường độ cao)
Giai đoạn khởi liều
Ngày 1: 100 mg
Ngày 2: 200 mg
Ngày 3 trở đi: 400 mg/ngày
Phối hợp với: Azacitidine, hoặc Decitabine, hoặc Cytarabine liều thấp
Thời gian dùng Venetoclax trong mỗi chu kỳ:
Thường 28 ngày, hoặc có thể rút ngắn (21–14 ngày) nếu ức chế tủy kéo dài (theo đánh giá lâm sàng)
Điều chỉnh liều trong một số trường hợp
Khi dùng chung thuốc ức chế CYP3A
Giai đoạn khởi liều: Chống chỉ định dùng chung thuốc ức chế mạnh CYP3A.
Giai đoạn duy trì:
Ức chế mạnh CYP3A → giảm liều Venetoclax ≥ 75%
Ức chế trung bình CYP3A → giảm liều ≥ 50%
Suy gan
Suy gan nặng: giảm liều và theo dõi chặt
Tác dụng phụ huyết học nặng
Có thể cần: Tạm ngưng thuốc hoặc giảm liều
Hỗ trợ G-CSF
Quên liều – Quá liều
Quên liều < 8 giờ: uống ngay khi nhớ ra
Quên liều > 8 giờ: bỏ qua liều đó, không uống gấp đôi
Quá liều: theo dõi y tế ngay do nguy cơ TLS và ức chế tủy nặng
Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg có tác dụng phụ gì?
Thuốc Ventoxen Venetoclax 100 mg có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt trong giai đoạn khởi liều và tăng liều.
Tác dụng phụ nghiêm trọng – cần theo dõi sát
Hội chứng ly giải khối u (TLS)
Tác dụng phụ nguy hiểm nhất
Do tiêu diệt nhanh tế bào ung thư
Biểu hiện:
Tăng kali, phosphat, acid uric
Giảm calci
Suy thận cấp, loạn nhịp tim, co giật, tử vong
Thường xảy ra trong những ngày đầu dùng thuốc
Cần phòng ngừa bằng tăng liều từ từ, bù dịch và theo dõi điện giải
Ức chế tủy xương
Rất thường gặp:
Giảm bạch cầu trung tính (neutropenia)
Thiếu máu
Giảm tiểu cầu
Tăng nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết, có thể cần:
Tạm ngưng thuốc
Giảm liều
Dùng G-CSF hoặc truyền máu
Nhiễm trùng nặng
Viêm phổi
Nhiễm trùng huyết
Nhiễm trùng cơ hội
Nguy cơ cao khi phối hợp hóa trị hoặc thuốc ức chế miễn dịch
Tác dụng phụ thường gặp
Toàn thân – tiêu hóa
Buồn nôn, nôn; Tiêu chảy hoặc táo bón; Chán ăn; Mệt mỏi; Sốt
Huyết học
Giảm bạch cầu; Giảm tiểu cầu; Thiếu máu
Tác dụng phụ ít gặp hơn
Tăng men gan (AST, ALT)
Phù ngoại biên
Đau đầu, chóng mặt
Phát ban
Ho, khó thở
Xét nghiệm thường bị ảnh hưởng
Tăng creatinin
Rối loạn điện giải (K⁺, P, Ca²⁺)
Tăng acid uric
Giảm các dòng tế bào máu
Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Ventoxen Venetoclax 100 mg có tương tác thuốc rất quan trọng, chủ yếu do Venetoclax được chuyển hóa qua CYP3A4 và là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp). Một số tương tác có thể làm tăng độc tính nghiêm trọng (đặc biệt hội chứng ly giải khối u – TLS) hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Thuốc ỨC CHẾ MẠNH CYP3A
Chống chỉ định dùng chung trong giai đoạn khởi liều và tăng liều
Làm tăng mạnh nồng độ Venetoclax → tăng nguy cơ TLS và ức chế tủy nặng. Ví dụ:
Kháng nấm azole: Ketoconazole, Itraconazole, Posaconazole, Voriconazole
Kháng sinh macrolide: Clarithromycin
Thuốc kháng virus HIV: Ritonavir, Cobicistat
Giai đoạn duy trì: nếu bắt buộc dùng, cần giảm liều Venetoclax ≥ 75% theo hướng dẫn chuyên môn.
Thuốc ỨC CHẾ TRUNG BÌNH CYP3A
Làm tăng nồng độ Venetoclax → cần giảm liều ~50%.
Ví dụ: Fluconazole, Erythromycin, Diltiazem, Verapamil, Ciprofloxacin
Thuốc CẢM ỨNG CYP3A
Làm giảm hiệu quả Venetoclax, cần tránh dùng chung.
Ví dụ: Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, St. John’s wort (cỏ ban âu)
Thuốc ảnh hưởng P-glycoprotein (P-gp)
Có thể làm thay đổi hấp thu và thải trừ Venetoclax.
Ví dụ: Amiodarone, Cyclosporin, Quinidine, Verapamil
Thực phẩm và đồ uống cần tránh
Bưởi, cam Seville; Khế (star fruit)
Các thực phẩm này ức chế CYP3A → tăng độc tính Venetoclax
Thuốc dùng phối hợp cần theo dõi sát
Azacitidine, Decitabine, Cytarabine; Rituximab, Obinutuzumab
Không phải tương tác dược động học mạnh, nhưng tăng nguy cơ ức chế tủy và nhiễm trùng → cần theo dõi công thức máu chặt chẽ.
Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg: Thuốc kê đơn nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sỹ
Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 82 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
Tư vấn 0338102129
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng 1 số thuốc điều trị các loại bệnh bạch cầu và ung thư hệ tạo huyết, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị
Bài viết về Thuốc Ventoxen Venetoclax 100mg của chúng tôi được tham khảo thông tin từ website: clevelandclinic, webmd
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Thông tin trên bài viết là thông tin tham khảo. Đây là thuốc kê đơn nên bệnh nhân dùng thuốc theo định định và tư vấn của bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc.
