Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg là thuốc gì?
Thuốc Vorzole là một thuốc kháng nấm chứa hoạt chất voriconazole 200mg, thuộc nhóm triazole, được sử dụng để điều trị các nhiễm nấm nghiêm trọng.
Chỉ định của Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg:
Điều trị aspergillosis xâm lấn
Điều trị nhiễm Candida xâm lấn, đặc biệt ở bệnh nhân kháng fluconazole
Điều trị nhiễm nấm nghiêm trọng do các loài Scedosporium và Fusarium
Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg còn được chỉ định cho những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, như người ghép tủy xương, mắc bệnh ung thư huyết học hoặc ghép nội tạng.
Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg dùng cho bệnh nhân nào?
Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg được sử dụng chủ yếu để điều trị nhiễm nấm nghiêm trọng ở các bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc có nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm nấm nguy hiểm. Cụ thể:
Nhóm bệnh nhân sử dụng Vorzole Voriconazole 200mg
Bệnh nhân mắc Aspergillosis xâm lấn: Một dạng nhiễm nấm phổi nghiêm trọng, thường xảy ra ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
Bệnh nhân nhiễm Candida xâm lấn: Đặc biệt ở những người bị nhiễm nấm Candida kháng fluconazole.
Bệnh nhân nhiễm nấm do Scedosporium và Fusarium: Những loại nấm này có thể gây nhiễm trùng máu và mô, đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân suy yếu miễn dịch.
Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nghiêm trọng: Ví dụ:
Người ghép tạng (như ghép gan, ghép thận, ghép tủy xương).
Bệnh nhân ung thư máu (như bạch cầu cấp, lymphoma) đang hóa trị hoặc xạ trị.
Người nhiễm HIV/AIDS giai đoạn tiến triển.
Chống chỉ định của Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg
Dị ứng với thành phần thuốc
Không sử dụng cho bệnh nhân có dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Voriconazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Voriconazole có thể gây quái thai hoặc dị tật bẩm sinh, do đó không nên dùng trừ khi lợi ích vượt trội rủi ro.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu về Voriconazole có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó khuyến cáo ngừng cho con bú nếu bắt buộc phải sử dụng thuốc.
Bệnh nhân có rối loạn nhịp tim hoặc khoảng QT kéo dài
Voriconazole có thể gây kéo dài khoảng QT, làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim nguy hiểm.
Tránh sử dụng ở bệnh nhân có hội chứng QT dài bẩm sinh hoặc có tiền sử loạn nhịp thất.
Suy gan nặng
Voriconazole chuyển hóa qua gan, vì vậy bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C) có thể bị tích tụ thuốc, tăng nguy cơ ngộ độc gan.
Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình.
Người có rối loạn dung nạp lactose, galactose
Một số dạng bào chế của Vorzole có chứa lactose, do đó không nên sử dụng cho người mắc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu men lactase.
Chống chỉ định khi dùng chung với một số thuốc
Voriconazole tương tác mạnh với nhiều thuốc, gây nguy hiểm nếu dùng chung với:
Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin: Giảm nồng độ Voriconazole, làm mất tác dụng thuốc.
Terfenadine, Astemizole, Cisapride, Pimozide, Quinidine: Nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng (kéo dài khoảng QT).
Sirolimus: Tăng độc tính của thuốc, gây tổn thương thận và gan.
Ergot alkaloids (Ergotamine, Dihydroergotamine): Gây ngộ độc ergot (co thắt mạch máu, hoại tử mô).
St. John’s Wort (Hypericum perforatum): Làm giảm hiệu quả của Voriconazole.
Lưu ý: Trước khi sử dụng Vorzole Voriconazole 200mg, bệnh nhân cần thông báo tất cả các thuốc đang dùng cho bác sĩ để tránh tương tác nguy hiểm.
Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg có cơ chế hoạt động như thế nào?
Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg chứa Voriconazole, một thuốc kháng nấm nhóm triazole, có tác dụng ức chế sự phát triển của nấm bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp màng tế bào nấm.
Cơ chế tác động chính
Ức chế enzym Lanosterol 14α-Demethylase (CYP51A1)
Voriconazole ức chế enzym CYP51A1, một enzym quan trọng trong quá trình tổng hợp ergosterol – thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm.
Khi ergosterol bị thiếu hụt, màng tế bào nấm bị rối loạn, trở nên dễ tổn thương và mất tính toàn vẹn.
Điều này làm ức chế sự phát triển và nhân đôi của nấm, dẫn đến sự chết của tế bào nấm.
Gây tích lũy các sterol độc hại trong tế bào nấm
Do enzym CYP51A1 bị ức chế, các tiền chất sterol không thể chuyển hóa thành ergosterol, thay vào đó tích tụ trong màng tế bào.
Những sterol bất thường này làm thay đổi tính thấm màng tế bào, dẫn đến rò rỉ ion và chất dinh dưỡng, làm nấm bị tiêu diệt.
Phổ kháng nấm của Voriconazole
Vorzole có phổ kháng nấm rộng, hiệu quả đối với:
Aspergillus spp. (gây bệnh nấm phổi xâm lấn).
Candida spp. (bao gồm cả chủng Candida kháng fluconazole).
Scedosporium spp. & Fusarium spp. (nhóm nấm gây nhiễm trùng khó điều trị).
So sánh với các thuốc kháng nấm khác
So với Fluconazole, Voriconazole có phổ tác dụng rộng hơn và hiệu quả với nhiều chủng kháng thuốc.
So với Amphotericin B, Voriconazole ít gây độc tính trên thận hơn.
Tóm lại, Vorzole Voriconazole 200mg tiêu diệt nấm bằng cách ngăn chặn tổng hợp ergosterol, làm tổn thương màng tế bào nấm và dẫn đến cái chết của chúng.
Dược động học của Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg
Dược động học của Voriconazole ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và cách sử dụng thuốc. Dưới đây là các thông số quan trọng về hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc:
Hấp thu
Sinh khả dụng đường uống: ~96% → Voriconazole hấp thu tốt qua đường tiêu hóa.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) đạt sau 1-2 giờ sau khi uống.
Ảnh hưởng của thức ăn: Thức ăn làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu → Nên uống trước bữa ăn ít nhất 1 giờ hoặc sau ăn 1 giờ.
Phân bố
Thể tích phân bố (Vd): ~4.6 L/kg → Voriconazole phân bố rộng rãi vào các mô, bao gồm hệ thần kinh trung ương (CNS).
Gắn kết protein huyết tương: ~58%.
Voriconazole xuyên qua hàng rào máu não, hiệu quả trong điều trị nhiễm nấm hệ thần kinh trung ương (viêm màng não do nấm).
Chuyển hóa
Voriconazole chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua enzym CYP2C19, CYP3A4 và CYP2C9.
Enzym CYP2C19 đóng vai trò chính, nhưng có đa hình di truyền (một số người chuyển hóa thuốc chậm hơn, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ).
Chuyển hóa tạo thành chất không có hoạt tính, thải trừ qua thận.
Thải trừ
Thời gian bán thải (T1/2):
Ở liều thấp (≤200 mg): 6 giờ.
Ở liều cao (>200 mg): Dược động học không tuyến tính, T1/2 có thể dài hơn do bão hòa enzym chuyển hóa.
Đường thải trừ:
80% qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính.
<2% thuốc được đào thải dưới dạng không đổi.
Ở bệnh nhân suy thận, không cần điều chỉnh liều (vì thuốc không thải trừ chủ yếu qua thận), nhưng cần thận trọng khi dùng dạng tiêm tĩnh mạch do dung môi có thể gây độc thận.
Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg có sinh khả dụng cao, phân bố rộng rãi (bao gồm hệ thần kinh trung ương), chuyển hóa qua gan và thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không hoạt tính.
Liều dùng của Thuốc tiêm Vorzole Voriconazole 200mg
Thuốc tiêm Vorzole Voriconazole 200mg được sử dụng chủ yếu cho bệnh nhân nhiễm nấm nặng hoặc không thể dùng thuốc đường uống. Liều dùng phụ thuộc vào loại nhiễm nấm, tình trạng bệnh nhân, và đáp ứng điều trị.
Điều trị nhiễm nấm xâm lấn
Nhiễm Aspergillus xâm lấn
Liều nạp (2 ngày đầu):
6 mg/kg mỗi 12 giờ truyền tĩnh mạch chậm trong 1-2 giờ.
Liều duy trì (từ ngày thứ 3 trở đi):
4 mg/kg mỗi 12 giờ truyền tĩnh mạch chậm trong 1-2 giờ.
Thời gian điều trị: Tối thiểu 6-12 tuần.
Nhiễm Candida xâm lấn (nấm máu, nội tâm mạc, màng não do Candida)
Liều nạp (2 ngày đầu):
6 mg/kg mỗi 12 giờ truyền tĩnh mạch chậm trong 1-2 giờ.
Liều duy trì:
3-4 mg/kg mỗi 12 giờ truyền tĩnh mạch chậm.
Thời gian điều trị: Tối thiểu 14 ngày sau khi hết triệu chứng lâm sàng.
Viêm màng não do nấm (Cryptococcus, Candida, Aspergillus)
Liều nạp: 6 mg/kg mỗi 12 giờ trong 2 ngày (truyền tĩnh mạch chậm).
Liều duy trì: 4 mg/kg mỗi 12 giờ truyền tĩnh mạch.
Thời gian điều trị: 6-12 tuần.
Dự phòng nhiễm nấm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch
4 mg/kg mỗi 12 giờ truyền tĩnh mạch chậm trong 1-2 giờ.
Thời gian dự phòng: Kéo dài tùy theo nguy cơ nhiễm nấm (nhiều tuần hoặc nhiều tháng).
3. Điều chỉnh liều ở bệnh nhân đặc biệt
Bệnh nhân suy gan
Nếu Child-Pugh A hoặc B: Giảm 50% liều duy trì.
Nếu Child-Pugh C: Không khuyến cáo, chỉ dùng nếu thực sự cần thiết.
Bệnh nhân suy thận
Tiêm tĩnh mạch cần thận trọng, vì dung môi chứa sulfobutyl ether beta-cyclodextrin (SBECD) có thể tích lũy và gây độc thận.
Nếu CrCl <50 ml/phút, nên chuyển sang đường uống khi có thể.
Liều dùng ở trẻ em
Trẻ 2-12 tuổi hoặc 12-14 tuổi <50kg:
Liều nạp: 9 mg/kg mỗi 12 giờ trong 2 ngày.
Liều duy trì: 8 mg/kg mỗi 12 giờ.
≥15 tuổi hoặc 12-14 tuổi ≥50kg: Dùng liều người lớn.
Hướng dẫn cách truyền Vorzole Voriconazole 200mg
Pha thuốc:
Hòa tan lọ 200 mg với 19 ml nước cất, sau đó pha tiếp với dung dịch NaCl 0.9% hoặc Dextrose 5% để đạt nồng độ 2-5 mg/ml.
Không pha chung với các thuốc khác trong cùng một dây truyền.
Truyền tĩnh mạch chậm (IV infusion):
Truyền ít nhất 1-2 giờ để giảm nguy cơ phản ứng có hại (như đỏ bừng mặt, tăng nhịp tim, hạ huyết áp).
Không truyền nhanh (bolus IV) vì có thể gây sốc phản vệ.
Lưu ý: Chuyển sang thuốc uống khi bệnh nhân ổn định để giảm nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến truyền tĩnh mạch.
Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg tiêm tĩnh mạch dùng cho các nhiễm nấm nặng, đặc biệt là nhiễm Aspergillus, Candida xâm lấn, viêm màng não do nấm.
Tiêm truyền chậm trong 1-2 giờ để tránh tác dụng phụ.
Chuyển sang đường uống càng sớm càng tốt, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
Xử trí quên liều với Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg
Việc xử trí quên liều Voriconazole 200mg phụ thuộc vào dạng thuốc (uống hay tiêm), thời gian trễ liều và tình trạng bệnh nhân.
Trường hợp quên liều Vorzole Voriconazole 200mg đường uống
Nếu quên liều và còn cách liều tiếp theo ≥ 6 giờ:
➡ Uống ngay khi nhớ ra.
Nếu còn < 6 giờ trước liều kế tiếp:
➡ Bỏ qua liều đã quên, tiếp tục dùng liều kế tiếp như bình thường.
Không uống gấp đôi liều để bù.
Trường hợp quên liều Vorzole Voriconazole 200mg đường tiêm tĩnh mạch
Nếu quên liều < 6 giờ so với thời gian truyền dự kiến:
➡ Truyền ngay khi nhớ ra và tiếp tục lịch trình bình thường.
Nếu đã gần đến liều tiếp theo (>6 giờ):
➡ Bỏ qua liều đã quên, tiếp tục truyền theo lịch trình.
Không truyền gấp đôi liều để bù.
Lưu ý quan trọng
Không tự ý ngừng thuốc nếu đang điều trị nhiễm nấm nặng, vì có thể gây kháng thuốc hoặc tái phát nhiễm nấm.
Báo ngay cho bác sĩ nếu quên nhiều liều hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường.
Dùng thuốc đúng giờ mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị.
Xử trí quá liều với Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg
Việc sử dụng quá liều Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là rối loạn thị giác, thần kinh, gan, tim mạch. Nếu nghi ngờ quá liều, cần xử trí ngay lập tức.
Triệu chứng quá liều Vorzole Voriconazole
Thần kinh:
Nhức đầu, chóng mặt, lú lẫn.
Ảo giác, kích động, co giật (trường hợp nặng).
Thị giác: Mờ mắt, nhìn thấy ánh sáng chói hoặc biến đổi màu sắc.
Tim mạch: Nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim.
Hạ huyết áp hoặc tăng huyết áp.
Gan: Tăng men gan (ALT, AST), vàng da.
Suy thận (ít nước tiểu, phù).
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
Xử trí khi quá liều
Nếu quá liều đường uống:
Gọi cấp cứu ngay hoặc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế.
Không tự gây nôn nếu không có hướng dẫn từ bác sĩ.
Uống than hoạt tính (trong vòng 1 giờ sau khi uống quá liều) để giảm hấp thu thuốc.
Theo dõi triệu chứng thần kinh, tim mạch và thị giác.
Nếu quá liều đường tiêm tĩnh mạch:
Ngừng truyền ngay lập tức.
Gọi cấp cứu hoặc thông báo ngay cho bác sĩ.
Theo dõi dấu hiệu sốc phản vệ: khó thở, tụt huyết áp, phát ban.
Điều trị triệu chứng: Bệnh nhân có thể cần lọc máu hoặc điều trị hỗ trợ nếu có suy gan/thận.
Lưu ý quan trọng
Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Voriconazole.
Lọc máu không hiệu quả hoàn toàn trong loại bỏ Voriconazole, nhưng có thể giúp giảm nồng độ dung môi sulfobutyl ether beta-cyclodextrin (SBECD) trong trường hợp suy thận.
Luôn dùng thuốc theo đúng liều lượng của bác sĩ để tránh nguy cơ quá liều.
Tác dụng phụ của Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg
Thuốc Vorzole (Voriconazole 200mg) là thuốc kháng nấm phổ rộng, nhưng có thể gây ra tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là những tác dụng phụ thường gặp:
Tác dụng phụ thường gặp (≥10%)
Rối loạn thị giác:
Nhìn mờ, nhìn thấy ánh sáng chói.
Nhìn thấy màu sắc bất thường.
Nhìn đôi (diplopia).
Tiêu hóa:
Buồn nôn, nôn.
Tiêu chảy, đau bụng.
Da liễu:
Phát ban, ngứa.
Da nhạy cảm với ánh sáng (dễ bị cháy nắng).
Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt.
Gan: Tăng men gan (ALT, AST).
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nguy hiểm (<10%)
Tim mạch:
Rối loạn nhịp tim (kéo dài QT, xoắn đỉnh).
Hạ huyết áp.
Thần kinh - tâm thần:
Lú lẫn, ảo giác.
Co giật.
Gan - thận:
Viêm gan, suy gan.
Suy thận, tổn thương thận cấp.
Máu:
Giảm bạch cầu, tiểu cầu.
Phản ứng dị ứng:
Sốc phản vệ.
Hội chứng Stevens-Johnson (nổi bọng nước, tổn thương da nghiêm trọng).
Xử lý khi gặp tác dụng phụ
Nhẹ: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước. Báo bác sĩ nếu kéo dài.
Nặng: Ngừng thuốc ngay và đi cấp cứu nếu có dấu hiệu sốc phản vệ, tổn thương gan, tim mạch.
Tránh ánh nắng mạnh nếu có nhạy cảm da.
Lưu ý: Nếu có tiền sử bệnh tim, gan, thận, cần báo cho bác sĩ trước khi dùng.
Thận trọng khi dùng Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg
Thuốc Vorzole (Voriconazole 200mg) là thuốc kháng nấm mạnh, nhưng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng trên nhiều cơ quan. Vì vậy, cần thận trọng trong một số trường hợp sau:
Bệnh nhân có bệnh lý gan
Voriconazole chuyển hóa chủ yếu qua gan, nên:
Cần giảm liều ở bệnh nhân suy gan trung bình - nặng.
Theo dõi men gan (ALT, AST), bilirubin thường xuyên.
Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu viêm gan cấp, suy gan.
Bệnh nhân suy thận
Dung môi sulfobutyl ether β-cyclodextrin (SBECD) trong dạng tiêm có thể tích tụ khi CrCl <50 mL/phút, gây độc thận.
Ưu tiên dùng đường uống nếu có suy thận.
Kiểm tra chức năng thận (creatinine, BUN) khi dùng đường tiêm.
Bệnh nhân có vấn đề về tim
Voriconazole có thể gây:
Kéo dài khoảng QT → nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Tăng nguy cơ xoắn đỉnh (Torsades de Pointes).
Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim, rối loạn điện giải (hạ kali, magie, canxi).
Theo dõi điện tim (ECG) nếu có nguy cơ.
Bệnh nhân có vấn đề về mắt
Voriconazole có thể gây nhìn mờ, rối loạn sắc giác, nhìn đôi.
Tránh lái xe, vận hành máy móc khi mới dùng thuốc.
Nếu rối loạn thị giác kéo dài, cần khám mắt.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Chống chỉ định ở phụ nữ có thai vì gây quái thai (dị tật bẩm sinh).
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai trong và sau khi ngừng thuốc ít nhất 1 tháng.
Thận trọng khi dùng ở phụ nữ cho con bú (khuyến cáo ngừng cho con bú khi dùng thuốc).
Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
Voriconazole gây nhạy cảm da, tăng nguy cơ ung thư da khi dùng lâu dài.
Sử dụng kem chống nắng, quần áo bảo vệ khi ra ngoài trời.
Kiểm tra da định kỳ nếu dùng thuốc kéo dài.
Tương tác thuốc nguy hiểm
Không dùng chung với thuốc sau vì có thể gây tăng hoặc giảm nồng độ Voriconazole nguy hiểm:
Rifampicin, Carbamazepine, Phenobarbital (giảm hiệu quả Voriconazole).
Sirolimus, Tacrolimus, Cyclosporine (tăng độc tính).
Statin, Warfarin, Phenytoin, Benzodiazepine (cần điều chỉnh liều).
Báo bác sĩ tất cả các thuốc đang dùng để tránh tương tác nguy hiểm.
Cần theo dõi sát men gan, thận, điện tim và thị giác khi dùng Vorzole Voriconazole 200mg, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ.
Tránh ánh nắng mặt trời, kiểm tra da thường xuyên nếu dùng dài hạn.
Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg tương tác với những thuốc nào?
Voriconazole có thể gây tương tác nguy hiểm khi dùng chung với nhiều loại thuốc, do ảnh hưởng đến enzym CYP2C19, CYP2C9 và CYP3A4 trong gan. Một số tương tác có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Tương tác làm giảm hiệu quả Voriconazole
Một số thuốc tăng chuyển hóa Voriconazole, làm giảm nồng độ thuốc trong máu, gây mất tác dụng kháng nấm:
Thuốc chống động kinh: Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital → Giảm mạnh Voriconazole → KHÔNG dùng chung.
Thuốc kháng lao: Rifampicin, Rifabutin → Giảm hiệu quả Voriconazole → KHÔNG dùng chung.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) liều cao: Omeprazole ≥ 40mg/ngày → Tăng pH dạ dày → Giảm hấp thu Voriconazole. Giảm liều Omeprazole khi dùng chung.
Tương tác làm tăng nồng độ Voriconazole
Một số thuốc ức chế enzym gan, làm tăng nồng độ Voriconazole trong máu → nguy cơ quá liều, độc tính.
Thuốc ức chế miễn dịch: Ciclosporin, Tacrolimus, Sirolimus → Tăng nguy cơ suy thận, tăng huyết áp. Cần giảm liều các thuốc này khi dùng chung Voriconazole.
Thuốc hạ cholesterol nhóm statin: Simvastatin, Atorvastatin, Lovastatin → Tăng nguy cơ tiêu cơ vân, tổn thương gan. Có thể cần ngừng statin hoặc chọn statin ít tương tác hơn (Pravastatin, Rosuvastatin).
Thuốc chống đông máu: Warfarin → Tăng nguy cơ chảy máu (tăng INR). Cần theo dõi chặt INR khi dùng chung.
Thuốc benzodiazepine (an thần, giảm lo âu): Midazolam, Triazolam, Diazepam → Tăng tác dụng an thần quá mức. Cần giảm liều nếu phải dùng chung.
Tương tác làm tăng độc tính tim mạch
Một số thuốc kết hợp với Voriconazole có thể gây kéo dài khoảng QT, làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim nguy hiểm (Torsades de Pointes, đột tử):
Chống chỉ định dùng chung với:
Quinidine, Amiodarone, Sotalol (thuốc chống loạn nhịp tim).
Erythromycin, Clarithromycin (kháng sinh nhóm macrolid).
Methadone (thuốc giảm đau gây nghiện).
Cần theo dõi ECG nếu phải dùng chung với thuốc kéo dài QT.
Tương tác với rượu và thực phẩm
Rượu, bia: Tăng nguy cơ độc gan, chóng mặt, buồn nôn. Tránh dùng rượu khi điều trị với Voriconazole.
Thực phẩm giàu chất béo: Giảm hấp thu Voriconazole đường uống. Nên uống Voriconazole ít nhất 1 giờ trước hoặc sau bữa ăn.
Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg: LH 0985671128
Thuốc Vorzole Voriconazole 200mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị các nhiễm nấm nghiêm trọng, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a605022.html