Thuốc Anzavir R 300mg/100mg là thuốc gì
Thuốc Anzavir R là một loại thuốc kháng vi-rút được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS. Thuốc này chứa hai hoạt chất chính:
Atazanavir 300mg: Là một chất ức chế protease của HIV, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi-rút bằng cách ức chế enzyme protease, từ đó làm giảm số lượng vi-rút trong cơ thể.
Ritonavir 100mg: Thường được sử dụng như một chất tăng cường (booster) để giúp Atazanavir hoạt động hiệu quả hơn bằng cách làm chậm quá trình chuyển hóa của nó trong gan, giúp duy trì nồng độ thuốc trong máu ở mức tối ưu.
Thuốc Anzavir R 300mg/100mg dùng cho bệnh nhân naò?
Thuốc Anzavir R 300mg/100mg được chỉ định sử dụng cho:
Bệnh nhân nhiễm HIV-1
Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên.
Phải sử dụng kết hợp với các thuốc kháng vi-rút HIV khác theo phác đồ điều trị ARV.
Bệnh nhân có tình trạng sức khỏe phù hợp
Chức năng gan bình thường hoặc suy gan nhẹ (cần thận trọng với suy gan trung bình đến nặng).
Không có tiền sử dị ứng với Atazanavir hoặc Ritonavir.
Không mắc các bệnh lý hoặc đang sử dụng thuốc có tương tác mạnh với Anzavir R.
Chống chỉ định của Thuốc Anzavir R 300mg/100mg
Chống chỉ định của thuốc Anzavir R 300mg/100mg bao gồm:
Quá mẫn với Atazanavir hoặc Ritonavir
Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy gan nặng (Child-Pugh C)
Atazanavir được chuyển hóa chủ yếu qua gan, do đó bệnh nhân suy gan nặng có nguy cơ tích lũy thuốc, gây độc tính.
Dùng chung với các thuốc tương tác nghiêm trọng
Một số thuốc có thể làm giảm hiệu quả hoặc tăng độc tính của Anzavir R, bao gồm:
Thuốc gây cảm ứng enzym CYP3A mạnh (làm giảm nồng độ Atazanavir):
Rifampicin (thuốc điều trị lao)
Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital (thuốc chống động kinh)
St. John’s Wort (thảo dược chống trầm cảm)
Thuốc làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT, PR):
Amiodarone, Quinidine, Dronedarone (thuốc điều trị rối loạn nhịp tim)
Lidocaine tiêm tĩnh mạch
Astemizole, Terfenadine (thuốc kháng histamine, đã bị cấm ở nhiều quốc gia)
Thuốc hạ cholesterol nhóm statin (tăng nguy cơ tiêu cơ vân):
Simvastatin, Lovastatin
Thuốc ức chế PDE-5 (tăng nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng):
Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil khi dùng với liều cao.
Thuốc ức chế miễn dịch và thuốc chống thải ghép (tăng độc tính):
Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine
Thuốc giảm acid dạ dày (giảm hấp thu Atazanavir):
Thuốc ức chế bơm proton (PPIs) như Omeprazole, Esomeprazole (tránh dùng chung).
Thuốc kháng H2 như Ranitidine, Famotidine (dùng cách xa ít nhất 10 giờ).
Bệnh nhân có rối loạn dẫn truyền tim
Cẩn trọng với bệnh nhân có kéo dài khoảng QT hoặc PR trên điện tim, vì Atazanavir có thể làm trầm trọng hơn tình trạng này.
Trẻ em dưới 12 tuổi
Anzavir R 300mg/100mg chưa được chứng minh an toàn và hiệu quả cho nhóm tuổi này.
Cơ chế hoạt động của Thuốc Anzavir R 300mg/100mg
Thuốc Anzavir R chứa Atazanavir (300mg) và Ritonavir (100mg), cả hai đều là thuốc ức chế protease (Protease Inhibitors – PIs) được sử dụng trong điều trị HIV/AIDS.
Atazanavir (ATV) – Ức chế protease HIV
Atazanavir là một thuốc ức chế enzym protease của HIV-1.
HIV cần enzyme protease để cắt các chuỗi protein dài thành các protein nhỏ hơn, giúp tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh.
Khi Atazanavir ức chế protease, virus không thể nhân bản bình thường, dẫn đến việc tạo ra các hạt virus không hoàn chỉnh và không có khả năng lây nhiễm.
Kết quả là giảm tải lượng virus trong máu, giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh HIV.
Ritonavir (RTV) – Tác dụng tăng cường (Booster)
Ritonavir không chỉ là một thuốc ức chế protease, mà quan trọng hơn, nó ức chế enzyme CYP3A4 của gan.
CYP3A4 là enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa Atazanavir, làm giảm nồng độ thuốc trong máu.
Khi dùng chung với Ritonavir, Atazanavir bị chuyển hóa chậm hơn, giúp tăng nồng độ thuốc trong máu và kéo dài thời gian tác dụng, làm cho thuốc hiệu quả hơn mà không cần tăng liều.
Lợi ích của cơ chế này:
Giảm tải lượng virus, giúp kiểm soát tốt bệnh HIV.
Bảo vệ hệ miễn dịch, giảm nguy cơ mắc các bệnh cơ hội.
Kéo dài thời gian tác dụng, giúp giảm số lần uống thuốc và tăng hiệu quả điều trị.
Dược động học của Thuốc Anzavir R 300mg/100mg
Thuốc Anzavir R chứa Atazanavir (300mg) và Ritonavir (100mg), mỗi thành phần có đặc điểm dược động học riêng.
Atazanavir (ATV)
Hấp thu (Absorption):
Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng tăng khi dùng cùng thức ăn (đặc biệt là thức ăn giàu chất béo).
Tránh dùng chung với thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPIs) vì làm giảm hấp thu.
Phân bố (Distribution):
Liên kết protein huyết tương: khoảng 86%.
Thể tích phân bố (Vd): 2,3 – 4,1 L/kg, cho thấy thuốc phân bố rộng trong cơ thể.
Chuyển hóa (Metabolism):
Chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi enzyme CYP3A4.
Ritonavir ức chế CYP3A4 giúp giảm chuyển hóa Atazanavir, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.
Thải trừ (Elimination):
Đường thải trừ chính: Qua phân (79%) và nước tiểu (13%).
Thời gian bán thải (T₁/₂): 6-7 giờ khi dùng đơn lẻ, nhưng tăng lên 9-12 giờ khi kết hợp Ritonavir.
Ritonavir (RTV)
Hấp thu (Absorption):
Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, tăng sinh khả dụng khi dùng cùng thức ăn.
Phân bố (Distribution):
Liên kết protein huyết tương: 98-99%, chủ yếu với albumin và α1-acid glycoprotein.
Chuyển hóa (Metabolism):
Chuyển hóa mạnh ở gan qua hệ enzyme CYP3A4 và CYP2D6.
Ritonavir ức chế CYP3A4, làm tăng nồng độ Atazanavir và kéo dài thời gian tác dụng.
Thải trừ (Elimination):
Đường thải trừ chính: Qua phân (86%), qua nước tiểu (11%).
Thời gian bán thải (T₁/₂): 3-5 giờ.
Kết luận:
Ritonavir giúp Atazanavir tăng nồng độ trong huyết tương, kéo dài tác dụng và nâng cao hiệu quả điều trị.
Cần dùng chung với thức ăn để tăng hấp thu.
Thận trọng với bệnh nhân suy gan, vì thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan.
Liều dùng của Thuốc Anzavir R 300mg/100mg
Thuốc Anzavir R 300mg/100mg được sử dụng trong điều trị HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên (≥ 12 tuổi), luôn phải kết hợp với các thuốc kháng vi-rút khác.
Liều dùng cho người lớn và thanh thiếu niên (≥ 12 tuổi, ≥ 40kg)
Liều thông thường: 1 viên/ngày (Atazanavir 300mg + Ritonavir 100mg), uống cùng bữa ăn.
Phải kết hợp với ít nhất 2 thuốc ARV khác theo phác đồ điều trị HIV.
Liều dùng cho bệnh nhân suy gan
Suy gan nhẹ (Child-Pugh A): Không cần điều chỉnh liều, nhưng cần theo dõi sát.
Suy gan trung bình (Child-Pugh B): Tránh sử dụng nếu có thể, hoặc giảm liều Atazanavir xuống 200mg/ngày.
Suy gan nặng (Child-Pugh C): Chống chỉ định, không nên sử dụng.
Liều dùng khi có suy thận
Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình.
Nếu bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo, nên dùng Atazanavir 300mg mà không có Ritonavir (tránh tích lũy thuốc)
Khi dùng chung với các thuốc khác
Khi dùng chung với Efavirenz (thuốc NNRTI - ức chế men sao chép ngược không nucleoside):
Tăng liều Atazanavir lên 400mg/ngày + Ritonavir 100mg/ngày để bù lại sự giảm nồng độ do Efavirenz gây ra.
Khi dùng với thuốc ức chế bơm proton (PPIs - Omeprazole, Esomeprazole...):
Tránh sử dụng, vì thuốc làm giảm hấp thu Atazanavir đáng kể.
Nếu cần dùng thuốc kháng H2 (Ranitidine, Famotidine), nên dùng cách xa Atazanavir ít nhất 10 giờ.
Lưu ý quan trọng khi dùng thuốc
Luôn uống cùng bữa ăn để tăng hấp thu.
Không nhai, không bẻ viên thuốc.
Không tự ý thay đổi liều, cần theo chỉ định của bác sĩ.
Không dùng chung với thuốc có tương tác mạnh như Rifampicin, Simvastatin, Amiodarone...
Xử trí quên liều với Thuốc Anzavir R 300mg/100mg
Nguyên tắc chung: Để thuốc Anzavir R phát huy hiệu quả tốt nhất, cần uống đúng liều, đúng giờ, cùng bữa ăn. Tuy nhiên, nếu quên liều, hãy xử trí theo các hướng dẫn sau:
Nếu quên liều dưới 12 giờ:
Uống ngay khi nhớ ra, tốt nhất là cùng bữa ăn để đảm bảo hấp thu tối đa.
Tiếp tục uống liều kế tiếp như bình thường.
Nếu quên liều trên 12 giờ:
Bỏ qua liều đã quên, không uống bù.
Tiếp tục uống liều kế tiếp vào thời điểm bình thường vào ngày hôm sau.
Không uống gấp đôi liều để bù lại, vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Cảnh báo:
Nếu quên thuốc thường xuyên, tải lượng virus có thể tăng lên, làm giảm hiệu quả điều trị và dễ kháng thuốc.
Nếu quên nhiều lần hoặc có triệu chứng bất thường, hãy liên hệ với bác sĩ ngay.
Xử trí quá liều với Thuốc Anzavir R 300mg/100mg
Quá liều thuốc Anzavir R (Atazanavir 300mg + Ritonavir 100mg) có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là trên gan, tim và chuyển hóa. Nếu bạn hoặc ai đó uống quá liều, hãy xử trí theo hướng dẫn sau:
Triệu chứng quá liều có thể gặp
Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
Hệ thần kinh: Chóng mặt, nhức đầu, lú lẫn.
Gan: Tăng men gan (ALT, AST), có thể dẫn đến vàng da, vàng mắt.
Tim mạch: Rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng QT, PR trên điện tâm đồ), đánh trống ngực, hạ huyết áp.
Chuyển hóa: Tăng bilirubin máu (vàng da thoáng qua), tăng đường huyết.
Xử trí khi quá liều
Nếu phát hiện sớm (trong vòng 1-2 giờ):
Gây nôn (nếu tỉnh táo) hoặc rửa dạ dày tại cơ sở y tế để giảm hấp thu thuốc.
Uống than hoạt tính để hạn chế hấp thu thuốc.
Nếu có triệu chứng nghiêm trọng (ngất xỉu, co giật, rối loạn nhịp tim, khó thở):
Gọi cấp cứu ngay hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
Tác dụng phụ của Thuốc Anzavir R 300mg/100mg
Thuốc Anzavir R (Atazanavir 300mg + Ritonavir 100mg) có thể gây ra một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là các tác dụng phổ biến và cách xử trí.
Tác dụng phụ thường gặp (≥10%)
Vàng da, vàng mắt (tăng bilirubin máu, do Atazanavir)
Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng
Nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi
Nổi mẩn da, ngứa
Cách xử trí:
Nếu vàng da nhẹ, không cần ngừng thuốc, nhưng nên theo dõi men gan.
Buồn nôn có thể giảm bằng cách uống thuốc cùng bữa ăn.
Nếu tiêu chảy kéo dài, uống nhiều nước và trao đổi với bác sĩ.
Tác dụng phụ ít gặp (1-10%)
Tăng men gan (AST, ALT), viêm gan
Rối loạn nhịp tim (kéo dài khoảng PR, QT)
Tăng đường huyết, kháng insulin (nguy cơ tiểu đường)
Tăng cholesterol, triglyceride máu
Tích tụ mỡ bất thường (ở bụng, cổ, ngực)
Cách xử trí:
Kiểm tra chức năng gan định kỳ, nếu tăng men gan nhiều, có thể cần điều chỉnh liều.
Theo dõi đường huyết nếu có nguy cơ tiểu đường.
Nếu rối loạn nhịp tim, nên kiểm tra điện tâm đồ trước và trong quá trình dùng thuốc.
Tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng (<1%)
Suy gan cấp, viêm gan nặng
Sốc phản vệ, phù mạch
Hội chứng Steven-Johnson (phát ban nghiêm trọng, phồng rộp da, loét miệng)
Viêm tụy cấp (đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn nhiều)
Cách xử trí:
Nếu có dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng (sưng mặt, khó thở, nổi mề đay) → Ngừng thuốc ngay và đi cấp cứu.
Nếu có đau bụng dữ dội, vàng da nặng hoặc sốt cao → Đi khám ngay để kiểm tra gan và tụy.
Lưu ý quan trọng khi dùng Anzavir R
Luôn uống thuốc đúng liều, đúng giờ để giảm tác dụng phụ.
Không tự ý ngừng thuốc, vì có thể làm kháng thuốc.
Nếu có tiền sử bệnh gan, tim, tiểu đường, cần báo với bác sĩ trước khi dùng.
Tránh dùng chung với thuốc gây tương tác mạnh như Rifampicin, thuốc ức chế bơm proton (Omeprazole)...
Thận trọng khi dùng Thuốc Anzavir R 300mg/100mg
Anzavir R (Atazanavir 300mg + Ritonavir 100mg) là thuốc kháng virus HIV nhóm ức chế protease. Khi sử dụng, cần đặc biệt thận trọng với các vấn đề sau để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng.
Thận trọng trong các trường hợp sau
Bệnh gan (viêm gan B, C, suy gan, xơ gan)
Atazanavir và Ritonavir có thể tăng men gan, làm trầm trọng hơn bệnh gan.
Cần xét nghiệm AST, ALT, bilirubin định kỳ để theo dõi.
Nếu suy gan nặng (Child-Pugh C), không nên dùng thuốc.
Rối loạn nhịp tim, bệnh tim mạch
Atazanavir có thể kéo dài khoảng PR và QT, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Cần kiểm tra điện tâm đồ (ECG) trước khi dùng nếu có bệnh tim.
Bệnh tiểu đường hoặc nguy cơ kháng insulin
Ritonavir có thể tăng đường huyết, làm trầm trọng bệnh tiểu đường.
Cần theo dõi đường huyết thường xuyên nếu có nguy cơ.
Bệnh thận (sỏi thận, suy thận)
Atazanavir có thể gây sỏi thận do kết tủa tinh thể thuốc trong nước tiểu.
Uống đủ nước (≥2 lít/ngày) để giảm nguy cơ hình thành sỏi.
Viêm tụy
Viêm tụy là tình trạng sưng tuyến tụy, một tuyến sản xuất ra các chất hóa học giúp tiêu hóa và điều hòa lượng đường trong máu. Thuốc Anzavir-R nên được sử dụng thận trọng vì nó có thể gây viêm tụy. Nguy cơ này đặc biệt cao hơn nếu bạn có tiền sử viêm tụy.
Hội chứng phục hồi miễn dịch
Hệ thống miễn dịch của bạn có thể thay đổi khi bạn bắt đầu dùng Thuốc Anzavir-R. Hệ thống miễn dịch của bạn có thể trở nên mạnh hơn và bắt đầu chống lại các bệnh nhiễm trùng đã ẩn náu trong cơ thể bạn trong một thời gian dài. Nó có thể gây ra phản ứng thái quá khiến các triệu chứng nhiễm trùng trở nên tồi tệ hơn. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn phát triển bất kỳ triệu chứng mới nào sau khi bắt đầu điều trị bằng Thuốc Anzavir-R.
Tăng mức cholesterol và chất béo
Thuốc Anzavir-R nên được sử dụng thận trọng vì nó có thể làm tăng mức cholesterol và chất béo trong máu. Bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm để theo dõi định kỳ mức lipid (chất béo) trong máu của bạn trong khi bạn đang dùng thuốc này.
Người cao tuổi (≥65 tuổi)
Chuyển hóa thuốc có thể giảm, tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan, thận, tim khi dùng.
Thận trọng khi dùng chung với các thuốc khác
Không dùng chung với thuốc ức chế bơm proton (Omeprazole, Esomeprazole, Lansoprazole...)
Vì làm giảm hấp thu Atazanavir, giảm hiệu quả điều trị HIV.
Nếu cần dùng thuốc dạ dày, chọn thuốc kháng H2 (Famotidine) nhưng cách ít nhất 12 giờ.
Không dùng với Rifampicin, Rifabutin (thuốc lao)
Làm giảm nồng độ Atazanavir, giảm hiệu quả điều trị.
Không dùng với thuốc chống loạn nhịp (Amiodarone, Dofetilide...)
Nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
Không dùng với thuốc làm giảm cholesterol (Simvastatin, Lovastatin)
Ritonavir làm tăng nồng độ những thuốc này, gây nguy cơ tiêu cơ vân.
Nếu cần giảm mỡ máu, chọn Atorvastatin liều thấp.
Lưu ý đặc biệt khi sử dụng
Uống thuốc đúng giờ, đúng liều, cùng bữa ăn để đảm bảo hiệu quả.
Không tự ý ngừng thuốc, vì có thể gây kháng thuốc.
Phụ nữ mang thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ, có thể dùng nếu lợi ích vượt trội rủi ro.
Phụ nữ cho con bú: Không nên cho con bú vì nguy cơ lây truyền HIV qua sữa mẹ.
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C), tránh ẩm, ánh sáng trực tiếp.
Tránh dùng chung với nhiều thuốc gây tương tác mạnh như Rifampicin, Omeprazole.
Thuốc Anzavir R 300mg/100mg tương tác với những thuốc nào?
Anzavir R có nhiều tương tác thuốc quan trọng do Ritonavir là chất ức chế mạnh enzyme CYP3A4, ảnh hưởng đến chuyển hóa nhiều thuốc khác. Dưới đây là danh sách các thuốc cần tránh hoặc điều chỉnh khi dùng chung.
Tương tác nghiêm trọng (không được dùng chung)
Thuốc chống lao: Rifampicin, Rifabutin
Làm giảm nồng độ Atazanavir, giảm hiệu quả điều trị HIV.
Thay thế bằng: Rifabutin có thể dùng liều thấp hơn nếu bắt buộc.
Thuốc giảm axit dạ dày: Omeprazole, Esomeprazole, Lansoprazole (ức chế bơm proton - PPI)
Giảm hấp thu Atazanavir, giảm hiệu quả kháng virus.
Thay thế bằng: Thuốc kháng H2 (Famotidine) nhưng phải cách Atazanavir 12 giờ.
Thuốc giảm cholesterol: Simvastatin, Lovastatin
Tăng nguy cơ tiêu cơ vân, tổn thương gan do Ritonavir làm tăng nồng độ thuốc này.
Thay thế bằng: Atorvastatin liều thấp, Rosuvastatin.
Thuốc chống rối loạn nhịp tim: Amiodarone, Dofetilide, Quinidine
Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng (kéo dài QT, PR).
Thay thế bằng: Cần tư vấn bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
Thuốc giảm đau nhóm opioid: Pethidine, Tramadol, Fentanyl
Rủi ro ức chế thần kinh trung ương, suy hô hấp nghiêm trọng.
Thay thế bằng: Dùng liều thấp hơn nếu bắt buộc.
Thuốc điều trị rối loạn cương dương: Sildenafil, Tadalafil, Vardenafil
Tăng nguy cơ tụt huyết áp, đau đầu nghiêm trọng do Ritonavir làm tăng nồng độ thuốc.
Cần điều chỉnh liều nếu bắt buộc phải dùng.
Tương tác cần thận trọng (có thể dùng nhưng phải giám sát)
Thuốc chống trầm cảm: Sertraline, Paroxetine, Trazodone
Tăng tác dụng an thần, có thể gây buồn ngủ nhiều hơn.
Cần điều chỉnh liều thấp hơn nếu có dấu hiệu quá liều.
Thuốc chống động kinh: Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital
Giảm hiệu quả Atazanavir, làm tăng nguy cơ kháng thuốc HIV.
Cần xem xét thay thế bằng thuốc ít tương tác hơn (Levetiracetam).
Thuốc chống đông máu: Warfarin, Rivaroxaban, Apixaban
Rủi ro chảy máu hoặc đông máu quá mức.
Cần theo dõi INR nếu dùng chung với Warfarin.
Thuốc tránh thai nội tiết: Ethinylestradiol, Norethindrone
Giảm hiệu quả tránh thai.
Cần dùng biện pháp tránh thai khác (bao cao su, dụng cụ tử cung).
Thuốc kháng sinh: Clarithromycin, Erythromycin
Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Nếu cần dùng, giảm liều Clarithromycin.
Tương tác với thực phẩm và đồ uống
Tránh uống rượu → Tăng nguy cơ tổn thương gan khi dùng chung với Anzavir R.
Tránh nước bưởi chùm (grapefruit juice) → Có thể làm tăng nồng độ thuốc, gây độc tính.
Thuốc Anzavir R 300mg/100mg giá bao nhiêu?
Giá Thuốc Anzavir R 300mg/100mg: LH 095671128
Thuốc Anzavir R 300mg/100mg mua ở đâu?
Hà Nội: Số 25 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội
TP HCM: Số 40 Nguyễn Giản Thanh, P5, Q10, HCM
ĐT Liên hệ: 0985671128
Tác giả bài viết: Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, Đại học Dược Hà Nội
Dược Sĩ Nguyễn Thị Thanh Nga, tốt nghiệp Đại Học Dược Hà Nội và đã có nhiều năm làm việc tại các công ty Dược Phẩm hàng đầu, có kiến thức vững vàng và chính xác về các loại thuốc, sử dụng thuốc, tác dụng phụ, các tương tác của các loại thuốc, đặc biệt là các thông tin về thuốc đặc trị.
Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị HIV/AIDS, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.
Bài viết có tham khảo một số thông tin từ website:
https://www.practo.com/medicine-info/anzavir-r-tablet-46100